Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế thông thường năm 2024 bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400301042-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế thông thường năm 2024 bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400173699 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 19,128,147,414 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400178236 - Bình khí EO | 236,008,080 | 4,720,162 |
| 2 | PP2400178237 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 27,754,650 | 555,093 |
| 3 | PP2400178238 - Chỉ thị sinh học hơi nước 24 phút | 112,016,520 | 2,240,330 |
| 4 | PP2400178239 - Javel | 13,080,000 | 261,600 |
| 5 | PP2400178240 - Viên khử khuẩn/sát khuẩn/sát trùng | 6,450,000 | 129,000 |
| 6 | PP2400178241 - Giấy in thông số vận hành máy Steri-Vac | 5,257,560 | 105,151 |
| 7 | PP2400178242 - Gel siêu âm | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 8 | PP2400178243 - Băng bột bó 10cm x 2.7m | 14,280,000 | 285,600 |
| 9 | PP2400178244 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 10,710,000 | 214,200 |
| 10 | PP2400178245 - Băng bó bột sợi Polyester -3P | 122,000,000 | 2,440,000 |
| 11 | PP2400178246 - Băng bó bột sợi Polyester -4P | 143,000,000 | 2,860,000 |
| 12 | PP2400178247 - Vớ lót bó bột - 3 inch | 27,500,000 | 550,000 |
| 13 | PP2400178248 - Vớ lót bó bột - 4 inch | 34,000,000 | 680,000 |
| 14 | PP2400178249 - Bông lót bó bột - 3inch | 9,500,000 | 190,000 |
| 15 | PP2400178250 - Bông lót bó bột - 4 inch | 12,000,000 | 240,000 |
| 16 | PP2400178251 - Nẹp inselin ( Nẹp 25cm) | 16,000,000 | 320,000 |
| 17 | PP2400178252 - Mũi mài phá đường kính 3.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) | 31,900,000 | 638,000 |
| 18 | PP2400178253 - Mũi mài phá đường kính 5.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) | 31,900,000 | 638,000 |
| 19 | PP2400178254 - Mũi mài kim cương đường kính 3.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) | 33,850,000 | 677,000 |
| 20 | PP2400178255 - Mũi mài kim cương đường kính 5.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) | 33,850,000 | 677,000 |
| 21 | PP2400178256 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 7,500,000 | 150,000 |
| 22 | PP2400178257 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 10,000,000 | 200,000 |
| 23 | PP2400178258 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 15,000,000 | 300,000 |
| 24 | PP2400178259 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 18,000,000 | 360,000 |
| 25 | PP2400178260 - Băng dán cố định kim luồn trong suốt | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 26 | PP2400178261 - Kim luồn an toàn 18G, 20G, 22G có cánh, không cổng tiêm thuốc, có cản quang ngầm | 3,124,000,000 | 62,480,000 |
| 27 | PP2400178262 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu, các cỡ | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 28 | PP2400178263 - Đầu nối không kim (thay thế nút kim luồn) | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 29 | PP2400178264 - Dây nối không kim áp lực dương | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 30 | PP2400178265 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 31 | PP2400178266 - Hộp phân liều | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 32 | PP2400178267 - Túi chứa phân | 12,600,000 | 252,000 |
| 33 | PP2400178268 - Bao camera nội soi | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 34 | PP2400178269 - Bình dẫn lưu màng phổi PT | 62,399,760 | 1,247,995 |
| 35 | PP2400178270 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline có dây nối phụ người lớn | 124,997,500 | 2,499,950 |
| 36 | PP2400178271 - Dây hút đàm (các cỡ) | 42,840,000 | 856,800 |
| 37 | PP2400178272 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ | 169,920,000 | 3,398,400 |
| 38 | PP2400178273 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 1,874,400,000 | 37,488,000 |
| 39 | PP2400178274 - Lọc khuẩn | 101,496,500 | 2,029,930 |
| 40 | PP2400178275 - Bình gạc kim 6.8lít | 2,000,000 | 40,000 |
| 41 | PP2400178276 - Oxy già 3% | 19,200,000 | 384,000 |
| 42 | PP2400178277 - Xylen | 17,250,000 | 345,000 |
| 43 | PP2400178278 - Formol | 21,000,000 | 420,000 |
| 44 | PP2400178279 - Trocar nhựa không dao | 129,500,000 | 2,590,000 |
| 45 | PP2400178280 - Áo phẫu thuật L | 384,000,000 | 7,680,000 |
| 46 | PP2400178281 - Dây hút phẫu thuật | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 47 | PP2400178282 - Ống đặt nội khí quản các số | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 48 | PP2400178283 - Túi đựng bệnh phẩm các số | 24,000,000 | 480,000 |
| 49 | PP2400178284 - Thông nòng đặt nội khí quản | 5,999,950 | 119,999 |
| 50 | PP2400178285 - Tạp dề y tế | 7,890,000 | 157,800 |
| 51 | PP2400178286 - Tay dao hàn mạch loại Maryland, đường kính 5 mm, dài 36 cm | 2,025,000,000 | 40,500,000 |
| 52 | PP2400178287 - Tay dao hàn mạch loại Maryland, đường kính 5 mm, dài 17 cm | 645,000,000 | 12,900,000 |
| 53 | PP2400178288 - Bộ trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 88,436,250 | 1,768,725 |
| 54 | PP2400178289 - Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 37 Trái | 88,150,000 | 1,763,000 |
| 55 | PP2400178290 - Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 35 Trái | 88,150,000 | 1,763,000 |
| 56 | PP2400178291 - Nhiệt kế điện tử đo thân nhiệt ở trán | 13,000,000 | 260,000 |
| 57 | PP2400178292 - Dao mổ chính 3mm (dùng trong nhãn khoa) | 99,750,000 | 1,995,000 |
| 58 | PP2400178293 - Dao mổ chính 2.8mm (dùng trong nhãn khoa) | 19,950,000 | 399,000 |
| 59 | PP2400178294 - Băng phim dính y tế trong suốt | 3,300,000 | 66,000 |
| 60 | PP2400178295 - Giá đỡ ống soi thận | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 61 | PP2400178296 - Bộ khăn mổ thận qua Da | 22,575,000 | 451,500 |
| 62 | PP2400178297 - Kim sinh thiết tuyến tiền liệt | 24,990,000 | 499,800 |
| 63 | PP2400178298 - Bộ hút đàm nhớt kín lấy mẫu xét nghiệm | 4,759,660 | 95,193 |
| 64 | PP2400178299 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 21,997,500 | 439,950 |
| 65 | PP2400178300 - Mặt nạ xông khí dung dùng cho người lớn | 28,798,800 | 575,976 |
| 66 | PP2400178301 - Ống khí nhiệt | 4,500,000 | 90,000 |
| 67 | PP2400178302 - Bộ mặt nạ mũi size S | 9,200,000 | 184,000 |
| 68 | PP2400178303 - Dây đeo mặt nạ mũi | 3,000,000 | 60,000 |
| 69 | PP2400178304 - Khung mặt nạ mũi | 5,200,000 | 104,000 |
| 70 | PP2400178305 - Ống nối mặt nạ mũi | 1,600,000 | 32,000 |
| 71 | PP2400178306 - Đệm mặt nạ mũi size L | 3,200,000 | 64,000 |
| 72 | PP2400178307 - Dây đeo mặt nạ | 1,600,000 | 32,000 |
| 73 | PP2400178308 - Khung mặt nạ | 5,200,000 | 104,000 |
| 74 | PP2400178309 - Miếng lọc bụi | 1,000,000 | 20,000 |
| 75 | PP2400178310 - Dây đeo cằm | 600,000 | 12,000 |
| 76 | PP2400178311 - Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở BMC F5A Fullface Mask size S | 2,730,000 | 54,600 |
| 77 | PP2400178312 - Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở BMC F5A Fullface Mask size M | 2,730,000 | 54,600 |
| 78 | PP2400178313 - Ống dẫn khí | 900,000 | 18,000 |
| 79 | PP2400178314 - Miếng lọc bụi | 250,000 | 5,000 |
| 80 | PP2400178315 - Nox nasal pressure canula | 9,500,000 | 190,000 |
| 81 | PP2400178316 - Ống thông mũi ApneaLink | 3,500,000 | 70,000 |
| 82 | PP2400178317 - Đai ngực | 5,500,000 | 110,000 |
| 83 | PP2400178318 - Pin AAA | 975,000 | 19,500 |
| 84 | PP2400178319 - Pin AA | 975,000 | 19,500 |
| 85 | PP2400178320 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidex OPA | 10,692,360 | 213,847 |
| 86 | PP2400178321 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidezyme | 26,634,384 | 532,688 |
| 87 | PP2400178322 - Kim tiêm dùng cho bút tiêm insulin | 5,600,000 | 112,000 |
| 88 | PP2400178323 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test HP dạ dày) | 481,600,000 | 9,632,000 |
| 89 | PP2400178324 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng | 33,000,000 | 660,000 |
| 90 | PP2400178325 - Ngáng miệng | 10,000,000 | 200,000 |
| 91 | PP2400178326 - Thòng lọng cắt polyp | 12,250,000 | 245,000 |
| 92 | PP2400178327 - Bộ mở thông dạ dày | 30,000,000 | 600,000 |
| 93 | PP2400178328 - Stent thực quản | 242,400,000 | 4,848,000 |
| 94 | PP2400178329 - Bóng nong thực quản | 44,400,000 | 888,000 |
| 95 | PP2400178330 - Dao cắt đầu tam giác | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 96 | PP2400178331 - Dao cắt đầu dạng kim | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 97 | PP2400178332 - Dao cắt đầu sứ | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 98 | PP2400178333 - Kẹp clip cầm máu | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 99 | PP2400178334 - Kim chích cầm máu | 9,900,000 | 198,000 |
| 100 | PP2400178335 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | 31,262,700 | 625,254 |
| 101 | PP2400178336 - Khóa 3 ngã có dây 25 cm | 51,660,000 | 1,033,200 |
| 102 | PP2400178337 - Nút kim luồn | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 103 | PP2400178338 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) | 459,616,500 | 9,192,330 |
| 104 | PP2400178339 - Sonde Fogarty hút huyết khối | 87,999,200 | 1,759,984 |
| 105 | PP2400178340 - Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng các cỡ | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 106 | PP2400178341 - Bộ điều kinh | 16,884,000 | 337,680 |
| 107 | PP2400178342 - Giấy y tế | 9,784,800 | 195,696 |
| 108 | PP2400178343 - Que lấy dịch âm đạo (Spatula) | 1,655,000 | 33,100 |
| 109 | PP2400178344 - Vòng tránh thai | 5,600,000 | 112,000 |
| 110 | PP2400178345 - Gel điện tim | 2,475,000 | 49,500 |
| 111 | PP2400178346 - Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 79,998,000 | 1,599,960 |
| 112 | PP2400178347 - Bộ khăn chụp mạch vành | 146,250,000 | 2,925,000 |
| 113 | PP2400178348 - Kim rút dịch màng phổi các cỡ | 2,520,000 | 50,400 |
| 114 | PP2400178349 - Cồn 96 độ | 41,800,000 | 836,000 |
| 115 | PP2400178350 - Que gòn trong ống. | 5,400,000 | 108,000 |
| 116 | PP2400178351 - Dây garo | 1,600,000 | 32,000 |
| 117 | PP2400178352 - Kim tiêm 25G | 225,000 | 4,500 |
| 118 | PP2400178353 - Lọ đựng mẫu | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 119 | PP2400178354 - Tem mã vạch | 19,245,600 | 384,912 |
| 120 | PP2400178355 - Ống nghiệm Citrate | 24,570,000 | 491,400 |
| 121 | PP2400178356 - Ống nghiệm Chimily | 2,568,000 | 51,360 |
| 122 | PP2400178357 - Ống nghiệm đo tốc độ lắng máu | 8,000,000 | 160,000 |
| 123 | PP2400178358 - Thuốc nhuộm giemsa | 4,700,000 | 94,000 |
| 124 | PP2400178359 - Ống nghiệm EDTA 2ml, nắp cao su | 122,000,000 | 2,440,000 |
| 125 | PP2400178360 - Cassette đúc mô | 257,400 | 5,148 |
| 126 | PP2400178361 - Dao cắt vi thể | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 127 | PP2400178362 - Sáp ong | 38,500,000 | 770,000 |
| 128 | PP2400178363 - Sáp parafin | 13,200,000 | 264,000 |
| 129 | PP2400178364 - Cồn tuyệt đối | 23,800,000 | 476,000 |
| 130 | PP2400178365 - Lamen | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 131 | PP2400178366 - Ống soi mềm | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 132 | PP2400178367 - Bơm tiêm 20 ml | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 133 | PP2400178368 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C | 20,646,000 | 412,920 |
| 134 | PP2400178369 - Chỉ phẫu thuậtkhông tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0, dài 100cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C | 19,766,340 | 395,327 |
| 135 | PP2400178370 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện silk, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 47,628,000 | 952,560 |
| 136 | PP2400178371 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn24mm. | 50,820,000 | 1,016,400 |
| 137 | PP2400178372 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. | 95,200,000 | 1,904,000 |
| 138 | PP2400178373 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. | 69,888,000 | 1,397,760 |
| 139 | PP2400178374 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm. | 10,800,000 | 216,000 |
| 140 | PP2400178375 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm. | 14,553,000 | 291,060 |
| 141 | PP2400178376 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | 18,242,280 | 364,846 |
| 142 | PP2400178377 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. | 16,866,360 | 337,327 |
| 143 | PP2400178378 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. | 33,135,480 | 662,710 |
| 144 | PP2400178379 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. | 67,374,720 | 1,347,494 |
| 145 | PP2400178380 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. | 64,577,520 | 1,291,550 |
| 146 | PP2400178381 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. | 99,360,000 | 1,987,200 |
| 147 | PP2400178382 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | 169,238,160 | 3,384,763 |
| 148 | PP2400178383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 149 | PP2400178384 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. | 24,176,880 | 483,538 |
| 150 | PP2400178385 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | 41,561,100 | 831,222 |
| 151 | PP2400178386 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | 21,466,620 | 429,332 |
| 152 | PP2400178387 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. | 22,022,280 | 440,446 |
| 153 | PP2400178388 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | 23,700,600 | 474,012 |
| 154 | PP2400178389 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. | 24,513,300 | 490,266 |
| 155 | PP2400178390 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. | 26,184,060 | 523,681 |
| 156 | PP2400178391 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone. | 119,196,000 | 2,383,920 |
| 157 | PP2400178392 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn. | 26,424,720 | 528,494 |
| 158 | PP2400178393 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. | 37,936,080 | 758,722 |
| 159 | PP2400178394 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn . | 25,885,440 | 517,709 |
| 160 | PP2400178395 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26. | 30,368,520 | 607,370 |
| 161 | PP2400178396 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . | 29,204,280 | 584,086 |
| 162 | PP2400178397 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . | 44,226,000 | 884,520 |
| 163 | PP2400178398 - Chỉ tiêu sinh học đơn sợi Catgut Chromic số 2/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm | 5,580,000 | 111,600 |
| 164 | PP2400178399 - Chỉ tiêu sinh học đơn sợi Catgut Chromic số 3/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm | 16,740,000 | 334,800 |
Bình khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2400178236 |
| Giá từng phần lô | 236,008,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400178237 |
| Giá từng phần lô | 27,754,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học hơi nước 24 phút |
|
| Mã phần lô | PP2400178238 |
| Giá từng phần lô | 112,016,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400178239 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn/sát khuẩn/sát trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400178240 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in thông số vận hành máy Steri-Vac |
|
| Mã phần lô | PP2400178241 |
| Giá từng phần lô | 5,257,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400178242 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400178243 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400178244 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột sợi Polyester -3P |
|
| Mã phần lô | PP2400178245 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột sợi Polyester -4P |
|
| Mã phần lô | PP2400178246 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ lót bó bột - 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400178247 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ lót bó bột - 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400178248 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột - 3inch |
|
| Mã phần lô | PP2400178249 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột - 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400178250 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp inselin ( Nẹp 25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400178251 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài phá đường kính 3.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400178252 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài phá đường kính 5.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400178253 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài kim cương đường kính 3.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400178254 |
| Giá từng phần lô | 33,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài kim cương đường kính 5.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400178255 |
| Giá từng phần lô | 33,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400178256 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400178257 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400178258 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400178259 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định kim luồn trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400178260 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn 18G, 20G, 22G có cánh, không cổng tiêm thuốc, có cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2400178261 |
| Giá từng phần lô | 3,124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178262 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối không kim (thay thế nút kim luồn) |
|
| Mã phần lô | PP2400178263 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối không kim áp lực dương |
|
| Mã phần lô | PP2400178264 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400178265 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp phân liều |
|
| Mã phần lô | PP2400178266 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa phân |
|
| Mã phần lô | PP2400178267 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400178268 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu màng phổi PT |
|
| Mã phần lô | PP2400178269 |
| Giá từng phần lô | 62,399,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline có dây nối phụ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400178270 |
| Giá từng phần lô | 124,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178271 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178272 |
| Giá từng phần lô | 169,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,398,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178273 |
| Giá từng phần lô | 1,874,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400178274 |
| Giá từng phần lô | 101,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,029,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình gạc kim 6.8lít |
|
| Mã phần lô | PP2400178275 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400178276 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400178277 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400178278 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa không dao |
|
| Mã phần lô | PP2400178279 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2400178280 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400178281 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400178282 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400178283 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400178284 |
| Giá từng phần lô | 5,999,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400178285 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch loại Maryland, đường kính 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400178286 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch loại Maryland, đường kính 5 mm, dài 17 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400178287 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178288 |
| Giá từng phần lô | 88,436,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 37 Trái |
|
| Mã phần lô | PP2400178289 |
| Giá từng phần lô | 88,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 35 Trái |
|
| Mã phần lô | PP2400178290 |
| Giá từng phần lô | 88,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử đo thân nhiệt ở trán |
|
| Mã phần lô | PP2400178291 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ chính 3mm (dùng trong nhãn khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400178292 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ chính 2.8mm (dùng trong nhãn khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400178293 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim dính y tế trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400178294 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ ống soi thận |
|
| Mã phần lô | PP2400178295 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn mổ thận qua Da |
|
| Mã phần lô | PP2400178296 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400178297 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm nhớt kín lấy mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400178298 |
| Giá từng phần lô | 4,759,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400178299 |
| Giá từng phần lô | 21,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400178300 |
| Giá từng phần lô | 28,798,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khí nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400178301 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mặt nạ mũi size S |
|
| Mã phần lô | PP2400178302 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đeo mặt nạ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400178303 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung mặt nạ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400178304 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối mặt nạ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400178305 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm mặt nạ mũi size L |
|
| Mã phần lô | PP2400178306 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đeo mặt nạ |
|
| Mã phần lô | PP2400178307 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung mặt nạ |
|
| Mã phần lô | PP2400178308 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lọc bụi |
|
| Mã phần lô | PP2400178309 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đeo cằm |
|
| Mã phần lô | PP2400178310 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở BMC F5A Fullface Mask size S |
|
| Mã phần lô | PP2400178311 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở BMC F5A Fullface Mask size M |
|
| Mã phần lô | PP2400178312 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn khí |
|
| Mã phần lô | PP2400178313 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lọc bụi |
|
| Mã phần lô | PP2400178314 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nox nasal pressure canula |
|
| Mã phần lô | PP2400178315 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông mũi ApneaLink |
|
| Mã phần lô | PP2400178316 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400178317 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin AAA |
|
| Mã phần lô | PP2400178318 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin AA |
|
| Mã phần lô | PP2400178319 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2400178320 |
| Giá từng phần lô | 10,692,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidezyme |
|
| Mã phần lô | PP2400178321 |
| Giá từng phần lô | 26,634,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dùng cho bút tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400178322 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test HP dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400178323 |
| Giá từng phần lô | 481,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400178324 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400178325 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400178326 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400178327 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400178328 |
| Giá từng phần lô | 242,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400178329 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400178330 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt đầu dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2400178331 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt đầu sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400178332 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400178333 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400178334 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi |
|
| Mã phần lô | PP2400178335 |
| Giá từng phần lô | 31,262,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400178336 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400178337 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400178338 |
| Giá từng phần lô | 459,616,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,192,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Fogarty hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400178339 |
| Giá từng phần lô | 87,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178340 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400178341 |
| Giá từng phần lô | 16,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400178342 |
| Giá từng phần lô | 9,784,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy dịch âm đạo (Spatula) |
|
| Mã phần lô | PP2400178343 |
| Giá từng phần lô | 1,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400178344 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400178345 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400178346 |
| Giá từng phần lô | 79,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400178347 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rút dịch màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178348 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400178349 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn trong ống. |
|
| Mã phần lô | PP2400178350 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400178351 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400178352 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400178353 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tem mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400178354 |
| Giá từng phần lô | 19,245,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400178355 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimily |
|
| Mã phần lô | PP2400178356 |
| Giá từng phần lô | 2,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đo tốc độ lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400178357 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400178358 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA 2ml, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400178359 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette đúc mô |
|
| Mã phần lô | PP2400178360 |
| Giá từng phần lô | 257,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2400178361 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp ong |
|
| Mã phần lô | PP2400178362 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400178363 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400178364 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400178365 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400178366 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400178367 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400178368 |
| Giá từng phần lô | 20,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuậtkhông tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0, dài 100cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400178369 |
| Giá từng phần lô | 19,766,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện silk, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400178370 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn24mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178371 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178372 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178373 |
| Giá từng phần lô | 69,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178374 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178375 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178376 |
| Giá từng phần lô | 18,242,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178377 |
| Giá từng phần lô | 16,866,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178378 |
| Giá từng phần lô | 33,135,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178379 |
| Giá từng phần lô | 67,374,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178380 |
| Giá từng phần lô | 64,577,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178381 |
| Giá từng phần lô | 99,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178382 |
| Giá từng phần lô | 169,238,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,384,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178383 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178384 |
| Giá từng phần lô | 24,176,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178385 |
| Giá từng phần lô | 41,561,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178386 |
| Giá từng phần lô | 21,466,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178387 |
| Giá từng phần lô | 22,022,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178388 |
| Giá từng phần lô | 23,700,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178389 |
| Giá từng phần lô | 24,513,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178390 |
| Giá từng phần lô | 26,184,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone. |
|
| Mã phần lô | PP2400178391 |
| Giá từng phần lô | 119,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,383,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400178392 |
| Giá từng phần lô | 26,424,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178393 |
| Giá từng phần lô | 37,936,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn . |
|
| Mã phần lô | PP2400178394 |
| Giá từng phần lô | 25,885,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26. |
|
| Mã phần lô | PP2400178395 |
| Giá từng phần lô | 30,368,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . |
|
| Mã phần lô | PP2400178396 |
| Giá từng phần lô | 29,204,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . |
|
| Mã phần lô | PP2400178397 |
| Giá từng phần lô | 44,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu sinh học đơn sợi Catgut Chromic số 2/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178398 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu sinh học đơn sợi Catgut Chromic số 3/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178399 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi