Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế thông thường năm 2024 bổ sung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400301042-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế thông thường năm 2024 bổ sung
Số hiệu KHLCNT PL2400173699
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 19,128,147,414 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400178236 - Bình khí EO 236,008,080 4,720,162
2 PP2400178237 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 27,754,650 555,093
3 PP2400178238 - Chỉ thị sinh học hơi nước 24 phút 112,016,520 2,240,330
4 PP2400178239 - Javel 13,080,000 261,600
5 PP2400178240 - Viên khử khuẩn/sát khuẩn/sát trùng 6,450,000 129,000
6 PP2400178241 - Giấy in thông số vận hành máy Steri-Vac 5,257,560 105,151
7 PP2400178242 - Gel siêu âm 157,500,000 3,150,000
8 PP2400178243 - Băng bột bó 10cm x 2.7m 14,280,000 285,600
9 PP2400178244 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m 10,710,000 214,200
10 PP2400178245 - Băng bó bột sợi Polyester -3P 122,000,000 2,440,000
11 PP2400178246 - Băng bó bột sợi Polyester -4P 143,000,000 2,860,000
12 PP2400178247 - Vớ lót bó bột - 3 inch 27,500,000 550,000
13 PP2400178248 - Vớ lót bó bột - 4 inch 34,000,000 680,000
14 PP2400178249 - Bông lót bó bột - 3inch 9,500,000 190,000
15 PP2400178250 - Bông lót bó bột - 4 inch 12,000,000 240,000
16 PP2400178251 - Nẹp inselin ( Nẹp 25cm) 16,000,000 320,000
17 PP2400178252 - Mũi mài phá đường kính 3.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) 31,900,000 638,000
18 PP2400178253 - Mũi mài phá đường kính 5.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) 31,900,000 638,000
19 PP2400178254 - Mũi mài kim cương đường kính 3.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) 33,850,000 677,000
20 PP2400178255 - Mũi mài kim cương đường kính 5.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng) 33,850,000 677,000
21 PP2400178256 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng 7,500,000 150,000
22 PP2400178257 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng 10,000,000 200,000
23 PP2400178258 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng 15,000,000 300,000
24 PP2400178259 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng 18,000,000 360,000
25 PP2400178260 - Băng dán cố định kim luồn trong suốt 225,000,000 4,500,000
26 PP2400178261 - Kim luồn an toàn 18G, 20G, 22G có cánh, không cổng tiêm thuốc, có cản quang ngầm 3,124,000,000 62,480,000
27 PP2400178262 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu, các cỡ 99,000,000 1,980,000
28 PP2400178263 - Đầu nối không kim (thay thế nút kim luồn) 575,000,000 11,500,000
29 PP2400178264 - Dây nối không kim áp lực dương 67,500,000 1,350,000
30 PP2400178265 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày 155,000,000 3,100,000
31 PP2400178266 - Hộp phân liều 390,000,000 7,800,000
32 PP2400178267 - Túi chứa phân 12,600,000 252,000
33 PP2400178268 - Bao camera nội soi 136,500,000 2,730,000
34 PP2400178269 - Bình dẫn lưu màng phổi PT 62,399,760 1,247,995
35 PP2400178270 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline có dây nối phụ người lớn 124,997,500 2,499,950
36 PP2400178271 - Dây hút đàm (các cỡ) 42,840,000 856,800
37 PP2400178272 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ 169,920,000 3,398,400
38 PP2400178273 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 1,874,400,000 37,488,000
39 PP2400178274 - Lọc khuẩn 101,496,500 2,029,930
40 PP2400178275 - Bình gạc kim 6.8lít 2,000,000 40,000
41 PP2400178276 - Oxy già 3% 19,200,000 384,000
42 PP2400178277 - Xylen 17,250,000 345,000
43 PP2400178278 - Formol 21,000,000 420,000
44 PP2400178279 - Trocar nhựa không dao 129,500,000 2,590,000
45 PP2400178280 - Áo phẫu thuật L 384,000,000 7,680,000
46 PP2400178281 - Dây hút phẫu thuật 126,000,000 2,520,000
47 PP2400178282 - Ống đặt nội khí quản các số 78,750,000 1,575,000
48 PP2400178283 - Túi đựng bệnh phẩm các số 24,000,000 480,000
49 PP2400178284 - Thông nòng đặt nội khí quản 5,999,950 119,999
50 PP2400178285 - Tạp dề y tế 7,890,000 157,800
51 PP2400178286 - Tay dao hàn mạch loại Maryland, đường kính 5 mm, dài 36 cm 2,025,000,000 40,500,000
52 PP2400178287 - Tay dao hàn mạch loại Maryland, đường kính 5 mm, dài 17 cm 645,000,000 12,900,000
53 PP2400178288 - Bộ trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ 88,436,250 1,768,725
54 PP2400178289 - Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 37 Trái 88,150,000 1,763,000
55 PP2400178290 - Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 35 Trái 88,150,000 1,763,000
56 PP2400178291 - Nhiệt kế điện tử đo thân nhiệt ở trán 13,000,000 260,000
57 PP2400178292 - Dao mổ chính 3mm (dùng trong nhãn khoa) 99,750,000 1,995,000
58 PP2400178293 - Dao mổ chính 2.8mm (dùng trong nhãn khoa) 19,950,000 399,000
59 PP2400178294 - Băng phim dính y tế trong suốt 3,300,000 66,000
60 PP2400178295 - Giá đỡ ống soi thận 235,000,000 4,700,000
61 PP2400178296 - Bộ khăn mổ thận qua Da 22,575,000 451,500
62 PP2400178297 - Kim sinh thiết tuyến tiền liệt 24,990,000 499,800
63 PP2400178298 - Bộ hút đàm nhớt kín lấy mẫu xét nghiệm 4,759,660 95,193
64 PP2400178299 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 21,997,500 439,950
65 PP2400178300 - Mặt nạ xông khí dung dùng cho người lớn 28,798,800 575,976
66 PP2400178301 - Ống khí nhiệt 4,500,000 90,000
67 PP2400178302 - Bộ mặt nạ mũi size S 9,200,000 184,000
68 PP2400178303 - Dây đeo mặt nạ mũi 3,000,000 60,000
69 PP2400178304 - Khung mặt nạ mũi 5,200,000 104,000
70 PP2400178305 - Ống nối mặt nạ mũi 1,600,000 32,000
71 PP2400178306 - Đệm mặt nạ mũi size L 3,200,000 64,000
72 PP2400178307 - Dây đeo mặt nạ 1,600,000 32,000
73 PP2400178308 - Khung mặt nạ 5,200,000 104,000
74 PP2400178309 - Miếng lọc bụi 1,000,000 20,000
75 PP2400178310 - Dây đeo cằm 600,000 12,000
76 PP2400178311 - Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở BMC F5A Fullface Mask size S 2,730,000 54,600
77 PP2400178312 - Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở BMC F5A Fullface Mask size M 2,730,000 54,600
78 PP2400178313 - Ống dẫn khí 900,000 18,000
79 PP2400178314 - Miếng lọc bụi 250,000 5,000
80 PP2400178315 - Nox nasal pressure canula 9,500,000 190,000
81 PP2400178316 - Ống thông mũi ApneaLink 3,500,000 70,000
82 PP2400178317 - Đai ngực 5,500,000 110,000
83 PP2400178318 - Pin AAA 975,000 19,500
84 PP2400178319 - Pin AA 975,000 19,500
85 PP2400178320 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidex OPA 10,692,360 213,847
86 PP2400178321 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidezyme 26,634,384 532,688
87 PP2400178322 - Kim tiêm dùng cho bút tiêm insulin 5,600,000 112,000
88 PP2400178323 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test HP dạ dày) 481,600,000 9,632,000
89 PP2400178324 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng 33,000,000 660,000
90 PP2400178325 - Ngáng miệng 10,000,000 200,000
91 PP2400178326 - Thòng lọng cắt polyp 12,250,000 245,000
92 PP2400178327 - Bộ mở thông dạ dày 30,000,000 600,000
93 PP2400178328 - Stent thực quản 242,400,000 4,848,000
94 PP2400178329 - Bóng nong thực quản 44,400,000 888,000
95 PP2400178330 - Dao cắt đầu tam giác 165,000,000 3,300,000
96 PP2400178331 - Dao cắt đầu dạng kim 195,000,000 3,900,000
97 PP2400178332 - Dao cắt đầu sứ 195,000,000 3,900,000
98 PP2400178333 - Kẹp clip cầm máu 360,000,000 7,200,000
99 PP2400178334 - Kim chích cầm máu 9,900,000 198,000
100 PP2400178335 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi 31,262,700 625,254
101 PP2400178336 - Khóa 3 ngã có dây 25 cm 51,660,000 1,033,200
102 PP2400178337 - Nút kim luồn 504,000,000 10,080,000
103 PP2400178338 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) 459,616,500 9,192,330
104 PP2400178339 - Sonde Fogarty hút huyết khối 87,999,200 1,759,984
105 PP2400178340 - Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng các cỡ 79,000,000 1,580,000
106 PP2400178341 - Bộ điều kinh 16,884,000 337,680
107 PP2400178342 - Giấy y tế 9,784,800 195,696
108 PP2400178343 - Que lấy dịch âm đạo (Spatula) 1,655,000 33,100
109 PP2400178344 - Vòng tránh thai 5,600,000 112,000
110 PP2400178345 - Gel điện tim 2,475,000 49,500
111 PP2400178346 - Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp 79,998,000 1,599,960
112 PP2400178347 - Bộ khăn chụp mạch vành 146,250,000 2,925,000
113 PP2400178348 - Kim rút dịch màng phổi các cỡ 2,520,000 50,400
114 PP2400178349 - Cồn 96 độ 41,800,000 836,000
115 PP2400178350 - Que gòn trong ống. 5,400,000 108,000
116 PP2400178351 - Dây garo 1,600,000 32,000
117 PP2400178352 - Kim tiêm 25G 225,000 4,500
118 PP2400178353 - Lọ đựng mẫu 126,000,000 2,520,000
119 PP2400178354 - Tem mã vạch 19,245,600 384,912
120 PP2400178355 - Ống nghiệm Citrate 24,570,000 491,400
121 PP2400178356 - Ống nghiệm Chimily 2,568,000 51,360
122 PP2400178357 - Ống nghiệm đo tốc độ lắng máu 8,000,000 160,000
123 PP2400178358 - Thuốc nhuộm giemsa 4,700,000 94,000
124 PP2400178359 - Ống nghiệm EDTA 2ml, nắp cao su 122,000,000 2,440,000
125 PP2400178360 - Cassette đúc mô 257,400 5,148
126 PP2400178361 - Dao cắt vi thể 94,500,000 1,890,000
127 PP2400178362 - Sáp ong 38,500,000 770,000
128 PP2400178363 - Sáp parafin 13,200,000 264,000
129 PP2400178364 - Cồn tuyệt đối 23,800,000 476,000
130 PP2400178365 - Lamen 87,000,000 1,740,000
131 PP2400178366 - Ống soi mềm 1,000,000,000 20,000,000
132 PP2400178367 - Bơm tiêm 20 ml 195,000,000 3,900,000
133 PP2400178368 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C 20,646,000 412,920
134 PP2400178369 - Chỉ phẫu thuậtkhông tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0, dài 100cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C 19,766,340 395,327
135 PP2400178370 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện silk, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 47,628,000 952,560
136 PP2400178371 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn24mm. 50,820,000 1,016,400
137 PP2400178372 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. 95,200,000 1,904,000
138 PP2400178373 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. 69,888,000 1,397,760
139 PP2400178374 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm. 10,800,000 216,000
140 PP2400178375 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm. 14,553,000 291,060
141 PP2400178376 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. 18,242,280 364,846
142 PP2400178377 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. 16,866,360 337,327
143 PP2400178378 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. 33,135,480 662,710
144 PP2400178379 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. 67,374,720 1,347,494
145 PP2400178380 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. 64,577,520 1,291,550
146 PP2400178381 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. 99,360,000 1,987,200
147 PP2400178382 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. 169,238,160 3,384,763
148 PP2400178383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. 126,000,000 2,520,000
149 PP2400178384 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. 24,176,880 483,538
150 PP2400178385 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. 41,561,100 831,222
151 PP2400178386 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. 21,466,620 429,332
152 PP2400178387 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. 22,022,280 440,446
153 PP2400178388 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. 23,700,600 474,012
154 PP2400178389 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. 24,513,300 490,266
155 PP2400178390 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. 26,184,060 523,681
156 PP2400178391 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone. 119,196,000 2,383,920
157 PP2400178392 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn. 26,424,720 528,494
158 PP2400178393 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. 37,936,080 758,722
159 PP2400178394 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn . 25,885,440 517,709
160 PP2400178395 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26. 30,368,520 607,370
161 PP2400178396 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . 29,204,280 584,086
162 PP2400178397 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . 44,226,000 884,520
163 PP2400178398 - Chỉ tiêu sinh học đơn sợi Catgut Chromic số 2/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm 5,580,000 111,600
164 PP2400178399 - Chỉ tiêu sinh học đơn sợi Catgut Chromic số 3/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm 16,740,000 334,800
Bình khí EO
Mã phần lô PP2400178236
Giá từng phần lô 236,008,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400178237
Giá từng phần lô 27,754,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học hơi nước 24 phút
Mã phần lô PP2400178238
Giá từng phần lô 112,016,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javel
Mã phần lô PP2400178239
Giá từng phần lô 13,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn/sát khuẩn/sát trùng
Mã phần lô PP2400178240
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in thông số vận hành máy Steri-Vac
Mã phần lô PP2400178241
Giá từng phần lô 5,257,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400178242
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400178243
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400178244
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột sợi Polyester -3P
Mã phần lô PP2400178245
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột sợi Polyester -4P
Mã phần lô PP2400178246
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vớ lót bó bột - 3 inch
Mã phần lô PP2400178247
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vớ lót bó bột - 4 inch
Mã phần lô PP2400178248
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông lót bó bột - 3inch
Mã phần lô PP2400178249
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông lót bó bột - 4 inch
Mã phần lô PP2400178250
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp inselin ( Nẹp 25cm)
Mã phần lô PP2400178251
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài phá đường kính 3.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng)
Mã phần lô PP2400178252
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài phá đường kính 5.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng)
Mã phần lô PP2400178253
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài kim cương đường kính 3.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng)
Mã phần lô PP2400178254
Giá từng phần lô 33,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài kim cương đường kính 5.0 mm (tương thích với máy khoan mài cao tốc của bệnh viện đang sử dụng)
Mã phần lô PP2400178255
Giá từng phần lô 33,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400178256
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400178257
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400178258
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400178259
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán cố định kim luồn trong suốt
Mã phần lô PP2400178260
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn 18G, 20G, 22G có cánh, không cổng tiêm thuốc, có cản quang ngầm
Mã phần lô PP2400178261
Giá từng phần lô 3,124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu, các cỡ
Mã phần lô PP2400178262
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối không kim (thay thế nút kim luồn)
Mã phần lô PP2400178263
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối không kim áp lực dương
Mã phần lô PP2400178264
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
Mã phần lô PP2400178265
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp phân liều
Mã phần lô PP2400178266
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa phân
Mã phần lô PP2400178267
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400178268
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi PT
Mã phần lô PP2400178269
Giá từng phần lô 62,399,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline có dây nối phụ người lớn
Mã phần lô PP2400178270
Giá từng phần lô 124,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm (các cỡ)
Mã phần lô PP2400178271
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400178272
Giá từng phần lô 169,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2400178273
Giá từng phần lô 1,874,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400178274
Giá từng phần lô 101,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình gạc kim 6.8lít
Mã phần lô PP2400178275
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2400178276
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400178277
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol
Mã phần lô PP2400178278
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa không dao
Mã phần lô PP2400178279
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật L
Mã phần lô PP2400178280
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút phẫu thuật
Mã phần lô PP2400178281
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản các số
Mã phần lô PP2400178282
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng bệnh phẩm các số
Mã phần lô PP2400178283
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400178284
Giá từng phần lô 5,999,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2400178285
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch loại Maryland, đường kính 5 mm, dài 36 cm
Mã phần lô PP2400178286
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch loại Maryland, đường kính 5 mm, dài 17 cm
Mã phần lô PP2400178287
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400178288
Giá từng phần lô 88,436,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 37 Trái
Mã phần lô PP2400178289
Giá từng phần lô 88,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 35 Trái
Mã phần lô PP2400178290
Giá từng phần lô 88,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử đo thân nhiệt ở trán
Mã phần lô PP2400178291
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ chính 3mm (dùng trong nhãn khoa)
Mã phần lô PP2400178292
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ chính 2.8mm (dùng trong nhãn khoa)
Mã phần lô PP2400178293
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim dính y tế trong suốt
Mã phần lô PP2400178294
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ ống soi thận
Mã phần lô PP2400178295
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn mổ thận qua Da
Mã phần lô PP2400178296
Giá từng phần lô 22,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400178297
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm nhớt kín lấy mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400178298
Giá từng phần lô 4,759,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,193
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2400178299
Giá từng phần lô 21,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400178300
Giá từng phần lô 28,798,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống khí nhiệt
Mã phần lô PP2400178301
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mặt nạ mũi size S
Mã phần lô PP2400178302
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đeo mặt nạ mũi
Mã phần lô PP2400178303
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung mặt nạ mũi
Mã phần lô PP2400178304
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối mặt nạ mũi
Mã phần lô PP2400178305
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm mặt nạ mũi size L
Mã phần lô PP2400178306
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đeo mặt nạ
Mã phần lô PP2400178307
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung mặt nạ
Mã phần lô PP2400178308
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lọc bụi
Mã phần lô PP2400178309
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đeo cằm
Mã phần lô PP2400178310
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở BMC F5A Fullface Mask size S
Mã phần lô PP2400178311
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở BMC F5A Fullface Mask size M
Mã phần lô PP2400178312
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn khí
Mã phần lô PP2400178313
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lọc bụi
Mã phần lô PP2400178314
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nox nasal pressure canula
Mã phần lô PP2400178315
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông mũi ApneaLink
Mã phần lô PP2400178316
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai ngực
Mã phần lô PP2400178317
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin AAA
Mã phần lô PP2400178318
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin AA
Mã phần lô PP2400178319
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidex OPA
Mã phần lô PP2400178320
Giá từng phần lô 10,692,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidezyme
Mã phần lô PP2400178321
Giá từng phần lô 26,634,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm dùng cho bút tiêm insulin
Mã phần lô PP2400178322
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test HP dạ dày)
Mã phần lô PP2400178323
Giá từng phần lô 481,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng
Mã phần lô PP2400178324
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng
Mã phần lô PP2400178325
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2400178326
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở thông dạ dày
Mã phần lô PP2400178327
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent thực quản
Mã phần lô PP2400178328
Giá từng phần lô 242,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong thực quản
Mã phần lô PP2400178329
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt đầu tam giác
Mã phần lô PP2400178330
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt đầu dạng kim
Mã phần lô PP2400178331
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt đầu sứ
Mã phần lô PP2400178332
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp clip cầm máu
Mã phần lô PP2400178333
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu
Mã phần lô PP2400178334
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi
Mã phần lô PP2400178335
Giá từng phần lô 31,262,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 25 cm
Mã phần lô PP2400178336
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút kim luồn
Mã phần lô PP2400178337
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy)
Mã phần lô PP2400178338
Giá từng phần lô 459,616,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,192,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Fogarty hút huyết khối
Mã phần lô PP2400178339
Giá từng phần lô 87,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng các cỡ
Mã phần lô PP2400178340
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh
Mã phần lô PP2400178341
Giá từng phần lô 16,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400178342
Giá từng phần lô 9,784,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy dịch âm đạo (Spatula)
Mã phần lô PP2400178343
Giá từng phần lô 1,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400178344
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400178345
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400178346
Giá từng phần lô 79,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn chụp mạch vành
Mã phần lô PP2400178347
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim rút dịch màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2400178348
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2400178349
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn trong ống.
Mã phần lô PP2400178350
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400178351
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 25G
Mã phần lô PP2400178352
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu
Mã phần lô PP2400178353
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tem mã vạch
Mã phần lô PP2400178354
Giá từng phần lô 19,245,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2400178355
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimily
Mã phần lô PP2400178356
Giá từng phần lô 2,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm đo tốc độ lắng máu
Mã phần lô PP2400178357
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm giemsa
Mã phần lô PP2400178358
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA 2ml, nắp cao su
Mã phần lô PP2400178359
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette đúc mô
Mã phần lô PP2400178360
Giá từng phần lô 257,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt vi thể
Mã phần lô PP2400178361
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp ong
Mã phần lô PP2400178362
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp parafin
Mã phần lô PP2400178363
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400178364
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2400178365
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống soi mềm
Mã phần lô PP2400178366
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20 ml
Mã phần lô PP2400178367
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400178368
Giá từng phần lô 20,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuậtkhông tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0, dài 100cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400178369
Giá từng phần lô 19,766,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,327
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện silk, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400178370
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn24mm.
Mã phần lô PP2400178371
Giá từng phần lô 50,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
Mã phần lô PP2400178372
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
Mã phần lô PP2400178373
Giá từng phần lô 69,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm.
Mã phần lô PP2400178374
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm.
Mã phần lô PP2400178375
Giá từng phần lô 14,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
Mã phần lô PP2400178376
Giá từng phần lô 18,242,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
Mã phần lô PP2400178377
Giá từng phần lô 16,866,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,327
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
Mã phần lô PP2400178378
Giá từng phần lô 33,135,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
Mã phần lô PP2400178379
Giá từng phần lô 67,374,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
Mã phần lô PP2400178380
Giá từng phần lô 64,577,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
Mã phần lô PP2400178381
Giá từng phần lô 99,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
Mã phần lô PP2400178382
Giá từng phần lô 169,238,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
Mã phần lô PP2400178383
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
Mã phần lô PP2400178384
Giá từng phần lô 24,176,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
Mã phần lô PP2400178385
Giá từng phần lô 41,561,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
Mã phần lô PP2400178386
Giá từng phần lô 21,466,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
Mã phần lô PP2400178387
Giá từng phần lô 22,022,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
Mã phần lô PP2400178388
Giá từng phần lô 23,700,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
Mã phần lô PP2400178389
Giá từng phần lô 24,513,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
Mã phần lô PP2400178390
Giá từng phần lô 26,184,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.
Mã phần lô PP2400178391
Giá từng phần lô 119,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn.
Mã phần lô PP2400178392
Giá từng phần lô 26,424,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
Mã phần lô PP2400178393
Giá từng phần lô 37,936,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn .
Mã phần lô PP2400178394
Giá từng phần lô 25,885,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,709
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26.
Mã phần lô PP2400178395
Giá từng phần lô 30,368,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
Mã phần lô PP2400178396
Giá từng phần lô 29,204,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
Mã phần lô PP2400178397
Giá từng phần lô 44,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu sinh học đơn sợi Catgut Chromic số 2/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm
Mã phần lô PP2400178398
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu sinh học đơn sợi Catgut Chromic số 3/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm
Mã phần lô PP2400178399
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->