Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất năm 2022 – 2023 (Lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200091768-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất năm 2022 – 2023 (Lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2200068004
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng VT-TTBYT, Bệnh viện Đa Khoa Khu Vực Hóc Môn
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 7,360,730,425 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,410,943 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bông viên 2,5cm x 1,5cm 83,000,000 83,000,000 1,245,000 12 tháng
2 Bông gạc 2 lớp ĐVT (10x10cm) không tiệt trùng 492,800,000 492,800,000 7,392,000 12 tháng
3 Gạc y tế tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp 52,500,000 52,500,000 787,500 12 tháng
4 Gạc y tế không tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp 42,000,000 42,000,000 630,000 12 tháng
5 Gòn cuộn nha khoa 700,000 700,000 10,500 12 tháng
6 Gói lọc thận 286,000,000 286,000,000 4,290,000 12 tháng
7 Băng thun y tế 10cm x 4m 94,500,000 94,500,000 1,417,500 12 tháng
8 Xốp cầm máu gelatin dạng ống 8x3 cm 4,400,000 4,400,000 66,000 12 tháng
9 Miếng cầm máu mũi 9,750,000 9,750,000 146,250 12 tháng
10 Bơm tiêm 10ml + kim 23 82,170,000 82,170,000 1,232,550 12 tháng
11 Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer 15,000,000 15,000,000 225,000 12 tháng
12 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn 756,000 756,000 11,340 12 tháng
13 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn 1,890,000 1,890,000 28,350 12 tháng
14 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tam giác 7,056,000 7,056,000 105,840 12 tháng
15 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác 32,760,000 32,760,000 491,400 12 tháng
16 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0, kim tam giác 7,560,000 7,560,000 113,400 12 tháng
17 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn 1,638,000 1,638,000 24,570 12 tháng
18 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 5/0, kim tam giác 9,576,000 9,576,000 143,640 12 tháng
19 Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 kim tròn 18,144,000 18,144,000 272,160 12 tháng
20 Chỉ thép khâu xương bánh chè 6,300,000 6,300,000 94,500 12 tháng
21 Chỉ không tan đơn sợi số 6 1,020,000 1,020,000 15,300 12 tháng
22 Chỉ không tan đơn sợi số 7 1,020,000 1,020,000 15,300 12 tháng
23 Chỉ không tan đơn sợi số 8 2,520,000 2,520,000 37,800 12 tháng
24 Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 5x10cm 47,575,000 47,575,000 713,625 12 tháng
25 Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 7.5x15cm 9,723,075 9,723,075 145,846 12 tháng
26 Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 15x15cm 9,000,000 9,000,000 135,000 12 tháng
27 Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số 16,500,000 16,500,000 247,500 12 tháng
28 Kim châm cứu các cỡ 88,000,000 88,000,000 1,320,000 12 tháng
29 Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) 33,000,000 33,000,000 495,000 12 tháng
30 Kim luồn tĩnh mạch 22G 105,000,000 105,000,000 1,575,000 12 tháng
31 Kim luồn tĩnh 24G 35,000,000 35,000,000 525,000 12 tháng
32 Kim tiêm 18 16,000,000 16,000,000 240,000 12 tháng
33 Kim tiêm 26 1/2 160,000 160,000 2,400 12 tháng
34 Kim hậu cầu 26G x 1 1/2" 160,000 160,000 2,400 12 tháng
35 Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2" 51,000,000 51,000,000 765,000 12 tháng
36 Kim luồn TM an toàn G24 19,681,200 19,681,200 295,218 12 tháng
37 Kim luồn TM an toàn G20 85,930,000 85,930,000 1,288,950 12 tháng
38 Dây truyền dịch 20 giọt/ml 18,000,000 18,000,000 270,000 12 tháng
39 Dây truyền dịch 20 giọt có Air 112,500,000 112,500,000 1,687,500 12 tháng
40 Kính bảo hộ trắng 5,940,000 5,940,000 89,100 12 tháng
41 Khăn choàng bệnh nhân 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
42 Băng keo cuộn keo co giãn 10 x 10 25,800,000 25,800,000 387,000 12 tháng
43 Băng keo có gạc vô trùng 50 x 70mm 8,918,000 8,918,000 133,770 12 tháng
44 Băng thun có keo 10cm x 4,5m 7,000,000 7,000,000 105,000 12 tháng
45 Dụng cụ chắn lưỡi các số 4,495,000 4,495,000 67,425 12 tháng
46 Mask nội khí quản 1,260,000 1,260,000 18,900 12 tháng
47 Catheter Hemodialysis Kit 16,600,000 16,600,000 249,000 12 tháng
48 Dây truyền máu 6,400,000 6,400,000 96,000 12 tháng
49 Dây cho ăn các cỡ (stomach tube) 3,500,000 3,500,000 52,500 12 tháng
50 Ống nẫng (Co nối máy thở) 11,000,000 11,000,000 165,000 12 tháng
51 Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu 150ml 2,500,000 2,500,000 37,500 12 tháng
52 Khai mở khí quản 2 nòng các số 14,500,000 14,500,000 217,500 12 tháng
53 Ống đặt nội khí quản có bóng các số 17,493,000 17,493,000 262,395 12 tháng
54 Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml 9,999,000 9,999,000 149,985 12 tháng
55 Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) 250,000 250,000 3,750 12 tháng
56 Dây nối oxy 825,000 825,000 12,375 12 tháng
57 Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
58 ỐNG THÔNG PEZZER (SONDE QUẢ BÍ ) 220,000 220,000 3,300 12 tháng
59 Ống thông tiệt trùng số 28 1,500,000 1,500,000 22,500 12 tháng
60 Sond foley 3 ngã các số 1,500,000 1,500,000 22,500 12 tháng
61 Mask khí dung người lớn, trẻ em 37,950,000 37,950,000 569,250 12 tháng
62 Mask oxy có túi dự trữ người lớn, trẻ em 19,000,000 19,000,000 285,000 12 tháng
63 Mask oxy có túi dự trữtrẻ em 3,800,000 3,800,000 57,000 12 tháng
64 Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh 1,900,000 1,900,000 28,500 12 tháng
65 Troca 28 F 4,000,000 4,000,000 60,000 12 tháng
66 Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
67 Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần 37,500,000 37,500,000 562,500 12 tháng
68 Bao cao su 5,874,000 5,874,000 88,110 12 tháng
69 Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) 22,000,000 22,000,000 330,000 12 tháng
70 Bình chứa dịch 27,060,000 27,060,000 405,900 12 tháng
71 Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M 35,970,000 35,970,000 539,550 12 tháng
72 Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S 18,920,000 18,920,000 283,800 12 tháng
73 Bơm Karman 9,450,000 9,450,000 141,750 12 tháng
74 Giấy đo độ pH 300,000 300,000 4,500 12 tháng
75 Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
76 Giấy điện tim 80cm x 20m 6,600,000 6,600,000 99,000 12 tháng
77 Miếng dán điện cực tim 9,000,000 9,000,000 135,000 12 tháng
78 Dây garo 450,000 450,000 6,750 12 tháng
79 Dây garo có khóa 250,000 250,000 3,750 12 tháng
80 Kim chích cầm máu dạ dày 1,440,000 1,440,000 21,600 12 tháng
81 Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng 13,230,000 13,230,000 198,450 12 tháng
82 Ly nha 18,750,000 18,750,000 281,250 12 tháng
83 Khẩu trang 3 lớp 60,000,000 60,000,000 900,000 12 tháng
84 Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 27,000,000 27,000,000 405,000 12 tháng
85 Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) trái phải các số 37,500,000 37,500,000 562,500 12 tháng
86 Đai desault trái, phải các số 25,500,000 25,500,000 382,500 12 tháng
87 Đai xương đòn trái phải các số 13,500,000 13,500,000 202,500 12 tháng
88 Băng vải treo tay 1,500,000 1,500,000 22,500 12 tháng
89 Nẹp gỗ 120cm 12,000,000 12,000,000 180,000 12 tháng
90 Nẹp gỗ 100cm 14,200,000 14,200,000 213,000 12 tháng
91 Nẹp gỗ 80cm 9,750,000 9,750,000 146,250 12 tháng
92 Nẹp gỗ 70cm 9,450,000 9,450,000 141,750 12 tháng
93 Nẹp gỗ 40cm 8,190,000 8,190,000 122,850 12 tháng
94 Nẹp gỗ 20cm 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
95 Nẹp chức năng trái phải các cỡ 2,800,000 2,800,000 42,000 12 tháng
96 Đai cổ cứng 4,250,000 4,250,000 63,750 12 tháng
97 Nẹp cổ mềm các cỡ 1,725,000 1,725,000 25,875 12 tháng
98 Nẹp động trái phải các cỡ 1,900,000 1,900,000 28,500 12 tháng
99 Nẹp hơi cổ chân dài 1,510,000 1,510,000 22,650 12 tháng
100 Nẹp hơi cổ chân ngắn 1,370,000 1,370,000 20,550 12 tháng
101 Nẹp lưng cao trái phải các số 5,500,000 5,500,000 82,500 12 tháng
102 Nẹp nhôm ngón tay dài 825,000 825,000 12,375 12 tháng
103 Nẹp nhôm ngón tay ngắn 825,000 825,000 12,375 12 tháng
104 Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) các số 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
105 Nhiệt kế thủy ngân 6,000,000 6,000,000 90,000 12 tháng
106 Ống hút tai 3,500,000 3,500,000 52,500 12 tháng
107 Ống xông mũi 10,000,000 10,000,000 150,000 12 tháng
108 Test thử lò hấp 1,500,000 1,500,000 22,500 12 tháng
109 Que thử thai 12,500,000 12,500,000 187,500 12 tháng
110 Túi đựng bệnh phẩm nội soi 250,000 250,000 3,750 12 tháng
111 tinh dầu xả 10,800,000 10,800,000 162,000 12 tháng
112 Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ 330,000,000 330,000,000 4,950,000 12 tháng
113 Formol 2,400,000 2,400,000 36,000 12 tháng
114 Javel 7,800,000 7,800,000 117,000 12 tháng
115 Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị 15,000,000 15,000,000 225,000 12 tháng
116 Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g 2,400,000 2,400,000 36,000 12 tháng
117 Cloramin B 18,500,000 18,500,000 277,500 12 tháng
118 Nước cất 1 lần 5,760,000 5,760,000 86,400 12 tháng
119 Dung dịch rửa tay thường quy 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
120 Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 29,250,000 29,250,000 438,750 12 tháng
121 Diệt tủy 2,750,000 2,750,000 41,250 12 tháng
122 Bột oxyd kẽm 190,000 190,000 2,850 12 tháng
123 Trám tạm 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
124 Cây lèn 360,000 360,000 5,400 12 tháng
125 Chêm gỗ 910,000 910,000 13,650 12 tháng
126 Chỉ tơ nha khoa 1,440,000 1,440,000 21,600 12 tháng
127 Chổi đánh bóng 2,700,000 2,700,000 40,500 12 tháng
128 Composide đặc A2, A3, A3.5 3,420,000 3,420,000 51,300 12 tháng
129 Composit lỏng A1-A4 7,200,000 7,200,000 108,000 12 tháng
130 Côn Gutta các số 8,375,000 8,375,000 125,625 12 tháng
131 Cone giấy các số 2,772,000 2,772,000 41,580 12 tháng
132 Cone Phụ B, C 5,025,000 5,025,000 75,375 12 tháng
133 Cọ Bone 400,000 400,000 6,000 12 tháng
134 Giấy cắn 870,000 870,000 13,050 12 tháng
135 Đài đánh bóng composite (Đài Enhance) 162,000 162,000 2,430 12 tháng
136 Đai trám kim loại 150,000 150,000 2,250 12 tháng
137 Đai trám nhựa 50,000 50,000 750 12 tháng
138 Dầu tay khoan NSK 350,000 350,000 5,250 12 tháng
139 Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml 13,680,000 13,680,000 205,200 12 tháng
140 Dy Cal 640,000 640,000 9,600 12 tháng
141 Endomethasone 5,200,000 5,200,000 78,000 12 tháng
142 Eugenol 30ml 216,000 216,000 3,240 12 tháng
143 Etching 960,000 960,000 14,400 12 tháng
144 GC Gold Label IX 36,000,000 36,000,000 540,000 12 tháng
145 Glyde (Dolo gel 3g) 2,400,000 2,400,000 36,000 12 tháng
146 Giấy trộn 90,000 90,000 1,350 12 tháng
147 H - Files các cỡ 12,075,000 12,075,000 181,125 12 tháng
148 Hydroxit Canxi 5,722,400 5,722,400 85,836 12 tháng
149 K - Files các cỡ 12,075,000 12,075,000 181,125 12 tháng
150 Keo dán ngà 3,600,000 3,600,000 54,000 12 tháng
151 Lentulo 10,050,000 10,050,000 150,750 12 tháng
152 MTA 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
153 Mặt gương nha khoa 4,485,000 4,485,000 67,275 12 tháng
154 Mũi khoan kim cương các cỡ 16,500,000 16,500,000 247,500 12 tháng
155 Mũi khoan Hight speed các cỡ 28,000,000 28,000,000 420,000 12 tháng
156 Mũi khoan Endozed các cỡ 2,415,000 2,415,000 36,225 12 tháng
157 Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
158 Nhám kẻ (New Metal Strips) 1,255,800 1,255,800 18,837 12 tháng
159 Ống hút nước bọt 19,200,000 19,200,000 288,000 12 tháng
160 Sò đánh bóng 3,250,000 3,250,000 48,750 12 tháng
161 Spongel (Giấy cầm máu nha) 3,800,000 3,800,000 57,000 12 tháng
162 Trâm gai thép 20,400,000 20,400,000 306,000 12 tháng
163 Trâm gai VN 1,750,000 1,750,000 26,250 12 tháng
164 Trâm xoay máy nội nha 13,920,000 13,920,000 208,800 12 tháng
165 Cone gutta dùng cho máy nội nha 2,442,000 2,442,000 36,630 12 tháng
166 Bộ đai trám Composite xoang II 2,200,000 2,200,000 33,000 12 tháng
167 Feeso reamers 1,800,000 1,800,000 27,000 12 tháng
168 Vaseline 20g 150,000 150,000 2,250 12 tháng
169 Lam kính 7105 1,080,000 1,080,000 16,200 12 tháng
170 Lam mỏng 22 x 22mm 1,500,000 1,500,000 22,500 12 tháng
171 Lọ nước tiểu máy sysmex 140,000,000 140,000,000 2,100,000 12 tháng
172 Tube không nắp không nhãn 1,350,000 1,350,000 20,250 12 tháng
173 Tube có nắp có nhãn vô trùng 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
174 Tube có nắp không nhãn 1,800,000 1,800,000 27,000 12 tháng
175 Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng 3,750,000 3,750,000 56,250 12 tháng
176 Dây cưa xương 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
177 Phim khô laser 25 x30cm 734,700,000 734,700,000 11,020,500 12 tháng
178 Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 36,000,000 36,000,000 540,000 12 tháng
179 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
180 Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200 19,600,000 19,600,000 294,000 12 tháng
181 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 22,500,000 22,500,000 337,500 12 tháng
182 Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 6,800,000 6,800,000 102,000 12 tháng
183 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m 3,992,000 3,992,000 59,880 12 tháng
184 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m 7,992,000 7,992,000 119,880 12 tháng
185 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m 11,988,000 11,988,000 179,820 12 tháng
186 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ,kích thước 200mm x 70m 5,328,000 5,328,000 79,920 12 tháng
187 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m 6,656,000 6,656,000 99,840 12 tháng
188 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m 9,320,000 9,320,000 139,800 12 tháng
189 Băng mực in dùng cho máy 3,300,000 3,300,000 49,500 12 tháng
190 Băng keo có chỉ thị hóa học 1,540,000 1,540,000 23,100 12 tháng
191 Ống đựng mẫu 15ml không môi trường 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
192 Nhiệt kế thủy ngân 1,750,000 1,750,000 26,250 12 tháng
193 Đầu cone xanh 5,911,000 5,911,000 88,665 12 tháng
194 Đinh Kirschner các cỡ 9,500,000 9,500,000 142,500 12 tháng
195 Đinh Steinman các cỡ 3,750,000 3,750,000 56,250 12 tháng
196 Dây điện máy châm cứu đầu dẹp 6,500,000 6,500,000 97,500 12 tháng
197 Dây điện máy châm cứu đầu tròn 6,500,000 6,500,000 97,500 12 tháng
198 Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
199 Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ 15,750,000 15,750,000 236,250 12 tháng
200 Kelly cong 12cm 24,504,480 24,504,480 367,567 12 tháng
201 Kelly cong 16 cm 5,024,250 5,024,250 75,363 12 tháng
202 Kelly thẳng 16 cm 25,121,250 25,121,250 376,818 12 tháng
203 Kéo cong nhọn 12cm và 12,5cm 11,434,500 11,434,500 171,517 12 tháng
204 Kéo cong tù 16cm 26,472,600 26,472,600 397,089 12 tháng
205 Kéo Metzenbau 16cm 3,927,000 3,927,000 58,905 12 tháng
206 Khay Inox (30x40x2)cm 7,260,000 7,260,000 108,900 12 tháng
207 Hộp gòn 8.5 4,356,000 4,356,000 65,340 12 tháng
208 Bình kiềm tiêm 7,461,300 7,461,300 111,919 12 tháng
209 Bình kiềm tiếp liệu 9,904,125 9,904,125 148,561 12 tháng
210 Kiềm tiếp liệu 18cm 1,905,750 1,905,750 28,586 12 tháng
211 Mỏ vịt 3,476,550 3,476,550 52,148 12 tháng
212 Nhíp 16 cm có mấu 2,194,500 2,194,500 32,917 12 tháng
213 Nhíp 16 cm không mấu 8,408,400 8,408,400 126,126 12 tháng
214 Chén chung 2,633,400 2,633,400 39,501 12 tháng
215 Cán dao 5,659,500 5,659,500 84,892 12 tháng
216 Nẹp lòng máng 3,880,800 3,880,800 58,212 12 tháng
217 Kiềm răng chuột 16cm 9,505,650 9,505,650 142,584 12 tháng
218 Gu gặm xương 27,800,850 27,800,850 417,012 12 tháng
219 Farabeuf 02 càng 1,105,335 1,105,335 16,580 12 tháng
220 Currette 5,474,700 5,474,700 82,120 12 tháng
221 Oxy sensor dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương 7,260,000 7,260,000 108,900 12 tháng
222 Điện cực hình kiếm 3.4 x 24 mm, tổng chiều dài 45 mm 1,890,000 1,890,000 28,350 12 tháng
223 Ngáng miệng nội soi 44,141,520 44,141,520 662,122 12 tháng
224 Bình khí Argon, dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar 60,000,000 60,000,000 900,000 12 tháng
225 Máy huyết áp cơ người lớn 12,820,500 12,820,500 192,307 12 tháng
226 Máy huyết áp cơ trẻ em 48,510,000 48,510,000 727,650 12 tháng
227 Ống nghe 8,662,500 8,662,500 129,937 12 tháng
228 Máy đo huyết áp điện tử 43,312,500 43,312,500 649,687 12 tháng
229 Nhiệt kế điện tử 29,040,000 29,040,000 435,600 12 tháng
230 Bơm garo cơ người lớn 307,500,000 307,500,000 4,612,500 12 tháng
231 Bao đo bắp tay cho Garo hơi cơ 12,500,000 12,500,000 187,500 12 tháng
232 Bao đo bắp đùi cho Garo hơi cơ 34,900,000 34,900,000 523,500 12 tháng
233 Tấm điện cực cao su kèm cáp, sử dụng nhiều lần 27,900,000 27,900,000 418,500 12 tháng
234 Quả bóp điện tim 4,983,000 4,983,000 74,745 12 tháng
235 Kẹp tứ chi điện tim 9,966,000 9,966,000 149,490 12 tháng
236 Cảm biến SPO2 28,050,000 28,050,000 420,750 12 tháng
237 Dây điện tim ECG 56,100,000 56,100,000 841,500 12 tháng
238 Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) 18,000,000 18,000,000 270,000 12 tháng
239 Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần 43,000,000 43,000,000 645,000 12 tháng
240 Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 6.5;7.0,7.5;8.0 96,000,000 96,000,000 1,440,000 12 tháng
241 0,1 ml low-profile tubes, flat cap 136,550,000 136,550,000 2,048,250 12 tháng
242 2 ml skirted tube with screw cap, sterile whi 25,000,000 25,000,000 375,000 12 tháng
243 Eppendolf 1.5ml 11,900,000 11,900,000 178,500 12 tháng
244 Anti Hbcab 12,000,000 12,000,000 180,000 12 tháng
245 Anti Hbeab 12,960,000 12,960,000 194,400 12 tháng
246 Dengue NS1 Ag 193,500,000 193,500,000 2,902,500 12 tháng
247 Test nhanh SARS CoV-2 200,000,000 200,000,000 3,000,000 12 tháng
248 Onsite H.Pylori Ab Combo Rapid Test 33,810,000 33,810,000 507,150 12 tháng
249 Chất chuẩn Clo 14,500,000 14,500,000 217,500 12 tháng
250 Que thử hóa chất tồn dư 58,800,000 58,800,000 882,000 12 tháng
251 Que thử nồng độ hóa chất trong màng 58,800,000 58,800,000 882,000 12 tháng
252 Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng 18,744,000 18,744,000 281,160 12 tháng
253 Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 19,976,000 19,976,000 299,640 12 tháng
254 Ngoại kiểm Giang Mai 13,684,000 13,684,000 205,260 12 tháng
255 Kit định danh vi khuẩn H.Pylori trong dạ dày 390,000,000 390,000,000 5,850,000 12 tháng
256 Hóa chất cho xét nghiệm Sắt 18,219,054 18,219,054 273,285 12 tháng
257 Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 26,923,050 26,923,050 403,845 12 tháng
258 Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 8,811,180 8,811,180 132,167 12 tháng
259 Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 32,307,660 32,307,660 484,614 12 tháng
260 Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 33,923,046 33,923,046 508,845 12 tháng
261 SCS NT-PROBNP REAGENT TEST (Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP) 269,500,000 269,500,000 4,042,500 12 tháng
262 Tube Edta 80,640,000 80,640,000 1,209,600 12 tháng
263 Sample cup 2ml 6,400,000 6,400,000 96,000 12 tháng
264 đầu cone vàng 1,090,000 1,090,000 16,350 12 tháng
Bông viên 2,5cm x 1,5cm
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 83,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông gạc 2 lớp ĐVT (10x10cm) không tiệt trùng
Giá từng phần lô 492,800,000
Dự toán (VND) 492,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc y tế tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 787,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc y tế không tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gòn cuộn nha khoa
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gói lọc thận
Giá từng phần lô 286,000,000
Dự toán (VND) 286,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun y tế 10cm x 4m
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xốp cầm máu gelatin dạng ống 8x3 cm
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml + kim 23
Giá từng phần lô 82,170,000
Dự toán (VND) 82,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,232,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 7,056,000
Dự toán (VND) 7,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 491,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0, kim tam giác
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn
Giá từng phần lô 1,638,000
Dự toán (VND) 1,638,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 5/0, kim tam giác
Giá từng phần lô 9,576,000
Dự toán (VND) 9,576,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 kim tròn
Giá từng phần lô 18,144,000
Dự toán (VND) 18,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 272,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 6
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 7
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 8
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 5x10cm
Giá từng phần lô 47,575,000
Dự toán (VND) 47,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 713,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 7.5x15cm
Giá từng phần lô 9,723,075
Dự toán (VND) 9,723,075
Số tiền bảo đảm (VND) 145,846
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 15x15cm
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu các cỡ
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ (đẩy chỉ)
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh 24G
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiêm 18
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiêm 26 1/2
Giá từng phần lô 160,000
Dự toán (VND) 160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim hậu cầu 26G x 1 1/2"
Giá từng phần lô 160,000
Dự toán (VND) 160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2"
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 765,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn TM an toàn G24
Giá từng phần lô 19,681,200
Dự toán (VND) 19,681,200
Số tiền bảo đảm (VND) 295,218
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn TM an toàn G20
Giá từng phần lô 85,930,000
Dự toán (VND) 85,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,288,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt có Air
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,687,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kính bảo hộ trắng
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 5,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khăn choàng bệnh nhân
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo cuộn keo co giãn 10 x 10
Giá từng phần lô 25,800,000
Dự toán (VND) 25,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 50 x 70mm
Giá từng phần lô 8,918,000
Dự toán (VND) 8,918,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun có keo 10cm x 4,5m
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ chắn lưỡi các số
Giá từng phần lô 4,495,000
Dự toán (VND) 4,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask nội khí quản
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Catheter Hemodialysis Kit
Giá từng phần lô 16,600,000
Dự toán (VND) 16,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nẫng (Co nối máy thở)
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu 150ml
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khai mở khí quản 2 nòng các số
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Giá từng phần lô 17,493,000
Dự toán (VND) 17,493,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,395
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml
Giá từng phần lô 9,999,000
Dự toán (VND) 9,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng)
Giá từng phần lô 250,000
Dự toán (VND) 250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây nối oxy
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ỐNG THÔNG PEZZER (SONDE QUẢ BÍ )
Giá từng phần lô 220,000
Dự toán (VND) 220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thông tiệt trùng số 28
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sond foley 3 ngã các số
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn, trẻ em
Giá từng phần lô 37,950,000
Dự toán (VND) 37,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 569,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask oxy có túi dự trữ người lớn, trẻ em
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask oxy có túi dự trữtrẻ em
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Troca 28 F
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm)
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao cao su
Giá từng phần lô 5,874,000
Dự toán (VND) 5,874,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày)
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình chứa dịch
Giá từng phần lô 27,060,000
Dự toán (VND) 27,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M
Giá từng phần lô 35,970,000
Dự toán (VND) 35,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 539,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S
Giá từng phần lô 18,920,000
Dự toán (VND) 18,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm Karman
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy đo độ pH
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần 110x140x143
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 80cm x 20m
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực tim
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây garo
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây garo có khóa
Giá từng phần lô 250,000
Dự toán (VND) 250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu dạ dày
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ly nha
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 18,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang 3 lớp
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) trái phải các số
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai desault trái, phải các số
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai xương đòn trái phải các số
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng vải treo tay
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 120cm
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 100cm
Giá từng phần lô 14,200,000
Dự toán (VND) 14,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 80cm
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 70cm
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 40cm
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 20cm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chức năng trái phải các cỡ
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai cổ cứng
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm các cỡ
Giá từng phần lô 1,725,000
Dự toán (VND) 1,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp động trái phải các cỡ
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp hơi cổ chân dài
Giá từng phần lô 1,510,000
Dự toán (VND) 1,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp hơi cổ chân ngắn
Giá từng phần lô 1,370,000
Dự toán (VND) 1,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lưng cao trái phải các số
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp nhôm ngón tay dài
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp nhôm ngón tay ngắn
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) các số
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống hút tai
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống xông mũi
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test thử lò hấp
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que thử thai
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi đựng bệnh phẩm nội soi
Giá từng phần lô 250,000
Dự toán (VND) 250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
tinh dầu xả
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Formol
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Javel
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 7,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloramin B
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất 1 lần
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 5,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%
Giá từng phần lô 29,250,000
Dự toán (VND) 29,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 438,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệt tủy
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bột oxyd kẽm
Giá từng phần lô 190,000
Dự toán (VND) 190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trám tạm
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cây lèn
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chêm gỗ
Giá từng phần lô 910,000
Dự toán (VND) 910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tơ nha khoa
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Composide đặc A2, A3, A3.5
Giá từng phần lô 3,420,000
Dự toán (VND) 3,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Composit lỏng A1-A4
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Côn Gutta các số
Giá từng phần lô 8,375,000
Dự toán (VND) 8,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cone giấy các số
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cone Phụ B, C
Giá từng phần lô 5,025,000
Dự toán (VND) 5,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cọ Bone
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy cắn
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đài đánh bóng composite (Đài Enhance)
Giá từng phần lô 162,000
Dự toán (VND) 162,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,430
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai trám kim loại
Giá từng phần lô 150,000
Dự toán (VND) 150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai trám nhựa
Giá từng phần lô 50,000
Dự toán (VND) 50,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu tay khoan NSK
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml
Giá từng phần lô 13,680,000
Dự toán (VND) 13,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dy Cal
Giá từng phần lô 640,000
Dự toán (VND) 640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Endomethasone
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eugenol 30ml
Giá từng phần lô 216,000
Dự toán (VND) 216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etching
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
GC Gold Label IX
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyde (Dolo gel 3g)
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy trộn
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 90,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
H - Files các cỡ
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 12,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxit Canxi
Giá từng phần lô 5,722,400
Dự toán (VND) 5,722,400
Số tiền bảo đảm (VND) 85,836
Thời gian THHĐ 12 tháng
K - Files các cỡ
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 12,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Keo dán ngà
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lentulo
Giá từng phần lô 10,050,000
Dự toán (VND) 10,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
MTA
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mặt gương nha khoa
Giá từng phần lô 4,485,000
Dự toán (VND) 4,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương các cỡ
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi khoan Hight speed các cỡ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi khoan Endozed các cỡ
Giá từng phần lô 2,415,000
Dự toán (VND) 2,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhám kẻ (New Metal Strips)
Giá từng phần lô 1,255,800
Dự toán (VND) 1,255,800
Số tiền bảo đảm (VND) 18,837
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 19,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spongel (Giấy cầm máu nha)
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trâm gai thép
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trâm gai VN
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 1,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trâm xoay máy nội nha
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 13,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cone gutta dùng cho máy nội nha
Giá từng phần lô 2,442,000
Dự toán (VND) 2,442,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ đai trám Composite xoang II
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Feeso reamers
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vaseline 20g
Giá từng phần lô 150,000
Dự toán (VND) 150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lam kính 7105
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lam mỏng 22 x 22mm
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ nước tiểu máy sysmex
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tube không nắp không nhãn
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tube có nắp có nhãn vô trùng
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tube có nắp không nhãn
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây cưa xương
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim khô laser 25 x30cm
Giá từng phần lô 734,700,000
Dự toán (VND) 734,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,020,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 19,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m
Giá từng phần lô 3,992,000
Dự toán (VND) 3,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m
Giá từng phần lô 7,992,000
Dự toán (VND) 7,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m
Giá từng phần lô 11,988,000
Dự toán (VND) 11,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ,kích thước 200mm x 70m
Giá từng phần lô 5,328,000
Dự toán (VND) 5,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m
Giá từng phần lô 6,656,000
Dự toán (VND) 6,656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m
Giá từng phần lô 9,320,000
Dự toán (VND) 9,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng mực in dùng cho máy
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có chỉ thị hóa học
Giá từng phần lô 1,540,000
Dự toán (VND) 1,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống đựng mẫu 15ml không môi trường
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 1,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu cone xanh
Giá từng phần lô 5,911,000
Dự toán (VND) 5,911,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,665
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner các cỡ
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Steinman các cỡ
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây điện máy châm cứu đầu dẹp
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây điện máy châm cứu đầu tròn
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kelly cong 12cm
Giá từng phần lô 24,504,480
Dự toán (VND) 24,504,480
Số tiền bảo đảm (VND) 367,567
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kelly cong 16 cm
Giá từng phần lô 5,024,250
Dự toán (VND) 5,024,250
Số tiền bảo đảm (VND) 75,363
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kelly thẳng 16 cm
Giá từng phần lô 25,121,250
Dự toán (VND) 25,121,250
Số tiền bảo đảm (VND) 376,818
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kéo cong nhọn 12cm và 12,5cm
Giá từng phần lô 11,434,500
Dự toán (VND) 11,434,500
Số tiền bảo đảm (VND) 171,517
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kéo cong tù 16cm
Giá từng phần lô 26,472,600
Dự toán (VND) 26,472,600
Số tiền bảo đảm (VND) 397,089
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kéo Metzenbau 16cm
Giá từng phần lô 3,927,000
Dự toán (VND) 3,927,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,905
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khay Inox (30x40x2)cm
Giá từng phần lô 7,260,000
Dự toán (VND) 7,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hộp gòn 8.5
Giá từng phần lô 4,356,000
Dự toán (VND) 4,356,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình kiềm tiêm
Giá từng phần lô 7,461,300
Dự toán (VND) 7,461,300
Số tiền bảo đảm (VND) 111,919
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình kiềm tiếp liệu
Giá từng phần lô 9,904,125
Dự toán (VND) 9,904,125
Số tiền bảo đảm (VND) 148,561
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kiềm tiếp liệu 18cm
Giá từng phần lô 1,905,750
Dự toán (VND) 1,905,750
Số tiền bảo đảm (VND) 28,586
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỏ vịt
Giá từng phần lô 3,476,550
Dự toán (VND) 3,476,550
Số tiền bảo đảm (VND) 52,148
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhíp 16 cm có mấu
Giá từng phần lô 2,194,500
Dự toán (VND) 2,194,500
Số tiền bảo đảm (VND) 32,917
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhíp 16 cm không mấu
Giá từng phần lô 8,408,400
Dự toán (VND) 8,408,400
Số tiền bảo đảm (VND) 126,126
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chén chung
Giá từng phần lô 2,633,400
Dự toán (VND) 2,633,400
Số tiền bảo đảm (VND) 39,501
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cán dao
Giá từng phần lô 5,659,500
Dự toán (VND) 5,659,500
Số tiền bảo đảm (VND) 84,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng
Giá từng phần lô 3,880,800
Dự toán (VND) 3,880,800
Số tiền bảo đảm (VND) 58,212
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kiềm răng chuột 16cm
Giá từng phần lô 9,505,650
Dự toán (VND) 9,505,650
Số tiền bảo đảm (VND) 142,584
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gu gặm xương
Giá từng phần lô 27,800,850
Dự toán (VND) 27,800,850
Số tiền bảo đảm (VND) 417,012
Thời gian THHĐ 12 tháng
Farabeuf 02 càng
Giá từng phần lô 1,105,335
Dự toán (VND) 1,105,335
Số tiền bảo đảm (VND) 16,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Currette
Giá từng phần lô 5,474,700
Dự toán (VND) 5,474,700
Số tiền bảo đảm (VND) 82,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxy sensor dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 7,260,000
Dự toán (VND) 7,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực hình kiếm 3.4 x 24 mm, tổng chiều dài 45 mm
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngáng miệng nội soi
Giá từng phần lô 44,141,520
Dự toán (VND) 44,141,520
Số tiền bảo đảm (VND) 662,122
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình khí Argon, dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Máy huyết áp cơ người lớn
Giá từng phần lô 12,820,500
Dự toán (VND) 12,820,500
Số tiền bảo đảm (VND) 192,307
Thời gian THHĐ 12 tháng
Máy huyết áp cơ trẻ em
Giá từng phần lô 48,510,000
Dự toán (VND) 48,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 727,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghe
Giá từng phần lô 8,662,500
Dự toán (VND) 8,662,500
Số tiền bảo đảm (VND) 129,937
Thời gian THHĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp điện tử
Giá từng phần lô 43,312,500
Dự toán (VND) 43,312,500
Số tiền bảo đảm (VND) 649,687
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử
Giá từng phần lô 29,040,000
Dự toán (VND) 29,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm garo cơ người lớn
Giá từng phần lô 307,500,000
Dự toán (VND) 307,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,612,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao đo bắp tay cho Garo hơi cơ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao đo bắp đùi cho Garo hơi cơ
Giá từng phần lô 34,900,000
Dự toán (VND) 34,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 523,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tấm điện cực cao su kèm cáp, sử dụng nhiều lần
Giá từng phần lô 27,900,000
Dự toán (VND) 27,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quả bóp điện tim
Giá từng phần lô 4,983,000
Dự toán (VND) 4,983,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẹp tứ chi điện tim
Giá từng phần lô 9,966,000
Dự toán (VND) 9,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cảm biến SPO2
Giá từng phần lô 28,050,000
Dự toán (VND) 28,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây điện tim ECG
Giá từng phần lô 56,100,000
Dự toán (VND) 56,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 841,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm)
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 645,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 6.5;7.0,7.5;8.0
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
0,1 ml low-profile tubes, flat cap
Giá từng phần lô 136,550,000
Dự toán (VND) 136,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,048,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
2 ml skirted tube with screw cap, sterile whi
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eppendolf 1.5ml
Giá từng phần lô 11,900,000
Dự toán (VND) 11,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti Hbcab
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti Hbeab
Giá từng phần lô 12,960,000
Dự toán (VND) 12,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dengue NS1 Ag
Giá từng phần lô 193,500,000
Dự toán (VND) 193,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,902,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh SARS CoV-2
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Onsite H.Pylori Ab Combo Rapid Test
Giá từng phần lô 33,810,000
Dự toán (VND) 33,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 507,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất chuẩn Clo
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que thử hóa chất tồn dư
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que thử nồng độ hóa chất trong màng
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
Giá từng phần lô 18,744,000
Dự toán (VND) 18,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Giá từng phần lô 19,976,000
Dự toán (VND) 19,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Giang Mai
Giá từng phần lô 13,684,000
Dự toán (VND) 13,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit định danh vi khuẩn H.Pylori trong dạ dày
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất cho xét nghiệm Sắt
Giá từng phần lô 18,219,054
Dự toán (VND) 18,219,054
Số tiền bảo đảm (VND) 273,285
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 26,923,050
Dự toán (VND) 26,923,050
Số tiền bảo đảm (VND) 403,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 8,811,180
Dự toán (VND) 8,811,180
Số tiền bảo đảm (VND) 132,167
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Giá từng phần lô 32,307,660
Dự toán (VND) 32,307,660
Số tiền bảo đảm (VND) 484,614
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Giá từng phần lô 33,923,046
Dự toán (VND) 33,923,046
Số tiền bảo đảm (VND) 508,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
SCS NT-PROBNP REAGENT TEST (Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP)
Giá từng phần lô 269,500,000
Dự toán (VND) 269,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,042,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tube Edta
Giá từng phần lô 80,640,000
Dự toán (VND) 80,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,209,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sample cup 2ml
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
đầu cone vàng
Giá từng phần lô 1,090,000
Dự toán (VND) 1,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->