Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất năm 2022 – 2023 (Lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200091768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất năm 2022 – 2023 (Lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200068004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng VT-TTBYT, Bệnh viện Đa Khoa Khu Vực Hóc Môn |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 7,360,730,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,410,943 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bông viên 2,5cm x 1,5cm | 83,000,000 | 83,000,000 | 1,245,000 | 12 tháng |
| 2 | Bông gạc 2 lớp ĐVT (10x10cm) không tiệt trùng | 492,800,000 | 492,800,000 | 7,392,000 | 12 tháng |
| 3 | Gạc y tế tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 12 tháng |
| 4 | Gạc y tế không tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp | 42,000,000 | 42,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 5 | Gòn cuộn nha khoa | 700,000 | 700,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 6 | Gói lọc thận | 286,000,000 | 286,000,000 | 4,290,000 | 12 tháng |
| 7 | Băng thun y tế 10cm x 4m | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,417,500 | 12 tháng |
| 8 | Xốp cầm máu gelatin dạng ống 8x3 cm | 4,400,000 | 4,400,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 9 | Miếng cầm máu mũi | 9,750,000 | 9,750,000 | 146,250 | 12 tháng |
| 10 | Bơm tiêm 10ml + kim 23 | 82,170,000 | 82,170,000 | 1,232,550 | 12 tháng |
| 11 | Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 12 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn | 756,000 | 756,000 | 11,340 | 12 tháng |
| 13 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn | 1,890,000 | 1,890,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 14 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tam giác | 7,056,000 | 7,056,000 | 105,840 | 12 tháng |
| 15 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác | 32,760,000 | 32,760,000 | 491,400 | 12 tháng |
| 16 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0, kim tam giác | 7,560,000 | 7,560,000 | 113,400 | 12 tháng |
| 17 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn | 1,638,000 | 1,638,000 | 24,570 | 12 tháng |
| 18 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 5/0, kim tam giác | 9,576,000 | 9,576,000 | 143,640 | 12 tháng |
| 19 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 kim tròn | 18,144,000 | 18,144,000 | 272,160 | 12 tháng |
| 20 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 21 | Chỉ không tan đơn sợi số 6 | 1,020,000 | 1,020,000 | 15,300 | 12 tháng |
| 22 | Chỉ không tan đơn sợi số 7 | 1,020,000 | 1,020,000 | 15,300 | 12 tháng |
| 23 | Chỉ không tan đơn sợi số 8 | 2,520,000 | 2,520,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 24 | Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 5x10cm | 47,575,000 | 47,575,000 | 713,625 | 12 tháng |
| 25 | Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 7.5x15cm | 9,723,075 | 9,723,075 | 145,846 | 12 tháng |
| 26 | Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 15x15cm | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 27 | Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số | 16,500,000 | 16,500,000 | 247,500 | 12 tháng |
| 28 | Kim châm cứu các cỡ | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 29 | Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) | 33,000,000 | 33,000,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 30 | Kim luồn tĩnh mạch 22G | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 31 | Kim luồn tĩnh 24G | 35,000,000 | 35,000,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 32 | Kim tiêm 18 | 16,000,000 | 16,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 33 | Kim tiêm 26 1/2 | 160,000 | 160,000 | 2,400 | 12 tháng |
| 34 | Kim hậu cầu 26G x 1 1/2" | 160,000 | 160,000 | 2,400 | 12 tháng |
| 35 | Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2" | 51,000,000 | 51,000,000 | 765,000 | 12 tháng |
| 36 | Kim luồn TM an toàn G24 | 19,681,200 | 19,681,200 | 295,218 | 12 tháng |
| 37 | Kim luồn TM an toàn G20 | 85,930,000 | 85,930,000 | 1,288,950 | 12 tháng |
| 38 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 39 | Dây truyền dịch 20 giọt có Air | 112,500,000 | 112,500,000 | 1,687,500 | 12 tháng |
| 40 | Kính bảo hộ trắng | 5,940,000 | 5,940,000 | 89,100 | 12 tháng |
| 41 | Khăn choàng bệnh nhân | 4,500,000 | 4,500,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 42 | Băng keo cuộn keo co giãn 10 x 10 | 25,800,000 | 25,800,000 | 387,000 | 12 tháng |
| 43 | Băng keo có gạc vô trùng 50 x 70mm | 8,918,000 | 8,918,000 | 133,770 | 12 tháng |
| 44 | Băng thun có keo 10cm x 4,5m | 7,000,000 | 7,000,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 45 | Dụng cụ chắn lưỡi các số | 4,495,000 | 4,495,000 | 67,425 | 12 tháng |
| 46 | Mask nội khí quản | 1,260,000 | 1,260,000 | 18,900 | 12 tháng |
| 47 | Catheter Hemodialysis Kit | 16,600,000 | 16,600,000 | 249,000 | 12 tháng |
| 48 | Dây truyền máu | 6,400,000 | 6,400,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 49 | Dây cho ăn các cỡ (stomach tube) | 3,500,000 | 3,500,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 50 | Ống nẫng (Co nối máy thở) | 11,000,000 | 11,000,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 51 | Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu 150ml | 2,500,000 | 2,500,000 | 37,500 | 12 tháng |
| 52 | Khai mở khí quản 2 nòng các số | 14,500,000 | 14,500,000 | 217,500 | 12 tháng |
| 53 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 17,493,000 | 17,493,000 | 262,395 | 12 tháng |
| 54 | Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml | 9,999,000 | 9,999,000 | 149,985 | 12 tháng |
| 55 | Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) | 250,000 | 250,000 | 3,750 | 12 tháng |
| 56 | Dây nối oxy | 825,000 | 825,000 | 12,375 | 12 tháng |
| 57 | Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh | 24,000,000 | 24,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 58 | ỐNG THÔNG PEZZER (SONDE QUẢ BÍ ) | 220,000 | 220,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 59 | Ống thông tiệt trùng số 28 | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 60 | Sond foley 3 ngã các số | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 61 | Mask khí dung người lớn, trẻ em | 37,950,000 | 37,950,000 | 569,250 | 12 tháng |
| 62 | Mask oxy có túi dự trữ người lớn, trẻ em | 19,000,000 | 19,000,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 63 | Mask oxy có túi dự trữtrẻ em | 3,800,000 | 3,800,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 64 | Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh | 1,900,000 | 1,900,000 | 28,500 | 12 tháng |
| 65 | Troca 28 F | 4,000,000 | 4,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 66 | Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 67 | Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần | 37,500,000 | 37,500,000 | 562,500 | 12 tháng |
| 68 | Bao cao su | 5,874,000 | 5,874,000 | 88,110 | 12 tháng |
| 69 | Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) | 22,000,000 | 22,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 70 | Bình chứa dịch | 27,060,000 | 27,060,000 | 405,900 | 12 tháng |
| 71 | Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M | 35,970,000 | 35,970,000 | 539,550 | 12 tháng |
| 72 | Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S | 18,920,000 | 18,920,000 | 283,800 | 12 tháng |
| 73 | Bơm Karman | 9,450,000 | 9,450,000 | 141,750 | 12 tháng |
| 74 | Giấy đo độ pH | 300,000 | 300,000 | 4,500 | 12 tháng |
| 75 | Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 76 | Giấy điện tim 80cm x 20m | 6,600,000 | 6,600,000 | 99,000 | 12 tháng |
| 77 | Miếng dán điện cực tim | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 78 | Dây garo | 450,000 | 450,000 | 6,750 | 12 tháng |
| 79 | Dây garo có khóa | 250,000 | 250,000 | 3,750 | 12 tháng |
| 80 | Kim chích cầm máu dạ dày | 1,440,000 | 1,440,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 81 | Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng | 13,230,000 | 13,230,000 | 198,450 | 12 tháng |
| 82 | Ly nha | 18,750,000 | 18,750,000 | 281,250 | 12 tháng |
| 83 | Khẩu trang 3 lớp | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 84 | Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 27,000,000 | 27,000,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 85 | Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) trái phải các số | 37,500,000 | 37,500,000 | 562,500 | 12 tháng |
| 86 | Đai desault trái, phải các số | 25,500,000 | 25,500,000 | 382,500 | 12 tháng |
| 87 | Đai xương đòn trái phải các số | 13,500,000 | 13,500,000 | 202,500 | 12 tháng |
| 88 | Băng vải treo tay | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 89 | Nẹp gỗ 120cm | 12,000,000 | 12,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 90 | Nẹp gỗ 100cm | 14,200,000 | 14,200,000 | 213,000 | 12 tháng |
| 91 | Nẹp gỗ 80cm | 9,750,000 | 9,750,000 | 146,250 | 12 tháng |
| 92 | Nẹp gỗ 70cm | 9,450,000 | 9,450,000 | 141,750 | 12 tháng |
| 93 | Nẹp gỗ 40cm | 8,190,000 | 8,190,000 | 122,850 | 12 tháng |
| 94 | Nẹp gỗ 20cm | 4,500,000 | 4,500,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 95 | Nẹp chức năng trái phải các cỡ | 2,800,000 | 2,800,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 96 | Đai cổ cứng | 4,250,000 | 4,250,000 | 63,750 | 12 tháng |
| 97 | Nẹp cổ mềm các cỡ | 1,725,000 | 1,725,000 | 25,875 | 12 tháng |
| 98 | Nẹp động trái phải các cỡ | 1,900,000 | 1,900,000 | 28,500 | 12 tháng |
| 99 | Nẹp hơi cổ chân dài | 1,510,000 | 1,510,000 | 22,650 | 12 tháng |
| 100 | Nẹp hơi cổ chân ngắn | 1,370,000 | 1,370,000 | 20,550 | 12 tháng |
| 101 | Nẹp lưng cao trái phải các số | 5,500,000 | 5,500,000 | 82,500 | 12 tháng |
| 102 | Nẹp nhôm ngón tay dài | 825,000 | 825,000 | 12,375 | 12 tháng |
| 103 | Nẹp nhôm ngón tay ngắn | 825,000 | 825,000 | 12,375 | 12 tháng |
| 104 | Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) các số | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 105 | Nhiệt kế thủy ngân | 6,000,000 | 6,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 106 | Ống hút tai | 3,500,000 | 3,500,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 107 | Ống xông mũi | 10,000,000 | 10,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 108 | Test thử lò hấp | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 109 | Que thử thai | 12,500,000 | 12,500,000 | 187,500 | 12 tháng |
| 110 | Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 250,000 | 250,000 | 3,750 | 12 tháng |
| 111 | tinh dầu xả | 10,800,000 | 10,800,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 112 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 12 tháng |
| 113 | Formol | 2,400,000 | 2,400,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 114 | Javel | 7,800,000 | 7,800,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 115 | Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 116 | Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g | 2,400,000 | 2,400,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 117 | Cloramin B | 18,500,000 | 18,500,000 | 277,500 | 12 tháng |
| 118 | Nước cất 1 lần | 5,760,000 | 5,760,000 | 86,400 | 12 tháng |
| 119 | Dung dịch rửa tay thường quy | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 120 | Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% | 29,250,000 | 29,250,000 | 438,750 | 12 tháng |
| 121 | Diệt tủy | 2,750,000 | 2,750,000 | 41,250 | 12 tháng |
| 122 | Bột oxyd kẽm | 190,000 | 190,000 | 2,850 | 12 tháng |
| 123 | Trám tạm | 3,000,000 | 3,000,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 124 | Cây lèn | 360,000 | 360,000 | 5,400 | 12 tháng |
| 125 | Chêm gỗ | 910,000 | 910,000 | 13,650 | 12 tháng |
| 126 | Chỉ tơ nha khoa | 1,440,000 | 1,440,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 127 | Chổi đánh bóng | 2,700,000 | 2,700,000 | 40,500 | 12 tháng |
| 128 | Composide đặc A2, A3, A3.5 | 3,420,000 | 3,420,000 | 51,300 | 12 tháng |
| 129 | Composit lỏng A1-A4 | 7,200,000 | 7,200,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 130 | Côn Gutta các số | 8,375,000 | 8,375,000 | 125,625 | 12 tháng |
| 131 | Cone giấy các số | 2,772,000 | 2,772,000 | 41,580 | 12 tháng |
| 132 | Cone Phụ B, C | 5,025,000 | 5,025,000 | 75,375 | 12 tháng |
| 133 | Cọ Bone | 400,000 | 400,000 | 6,000 | 12 tháng |
| 134 | Giấy cắn | 870,000 | 870,000 | 13,050 | 12 tháng |
| 135 | Đài đánh bóng composite (Đài Enhance) | 162,000 | 162,000 | 2,430 | 12 tháng |
| 136 | Đai trám kim loại | 150,000 | 150,000 | 2,250 | 12 tháng |
| 137 | Đai trám nhựa | 50,000 | 50,000 | 750 | 12 tháng |
| 138 | Dầu tay khoan NSK | 350,000 | 350,000 | 5,250 | 12 tháng |
| 139 | Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml | 13,680,000 | 13,680,000 | 205,200 | 12 tháng |
| 140 | Dy Cal | 640,000 | 640,000 | 9,600 | 12 tháng |
| 141 | Endomethasone | 5,200,000 | 5,200,000 | 78,000 | 12 tháng |
| 142 | Eugenol 30ml | 216,000 | 216,000 | 3,240 | 12 tháng |
| 143 | Etching | 960,000 | 960,000 | 14,400 | 12 tháng |
| 144 | GC Gold Label IX | 36,000,000 | 36,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 145 | Glyde (Dolo gel 3g) | 2,400,000 | 2,400,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 146 | Giấy trộn | 90,000 | 90,000 | 1,350 | 12 tháng |
| 147 | H - Files các cỡ | 12,075,000 | 12,075,000 | 181,125 | 12 tháng |
| 148 | Hydroxit Canxi | 5,722,400 | 5,722,400 | 85,836 | 12 tháng |
| 149 | K - Files các cỡ | 12,075,000 | 12,075,000 | 181,125 | 12 tháng |
| 150 | Keo dán ngà | 3,600,000 | 3,600,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 151 | Lentulo | 10,050,000 | 10,050,000 | 150,750 | 12 tháng |
| 152 | MTA | 4,500,000 | 4,500,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 153 | Mặt gương nha khoa | 4,485,000 | 4,485,000 | 67,275 | 12 tháng |
| 154 | Mũi khoan kim cương các cỡ | 16,500,000 | 16,500,000 | 247,500 | 12 tháng |
| 155 | Mũi khoan Hight speed các cỡ | 28,000,000 | 28,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 156 | Mũi khoan Endozed các cỡ | 2,415,000 | 2,415,000 | 36,225 | 12 tháng |
| 157 | Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 158 | Nhám kẻ (New Metal Strips) | 1,255,800 | 1,255,800 | 18,837 | 12 tháng |
| 159 | Ống hút nước bọt | 19,200,000 | 19,200,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 160 | Sò đánh bóng | 3,250,000 | 3,250,000 | 48,750 | 12 tháng |
| 161 | Spongel (Giấy cầm máu nha) | 3,800,000 | 3,800,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 162 | Trâm gai thép | 20,400,000 | 20,400,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 163 | Trâm gai VN | 1,750,000 | 1,750,000 | 26,250 | 12 tháng |
| 164 | Trâm xoay máy nội nha | 13,920,000 | 13,920,000 | 208,800 | 12 tháng |
| 165 | Cone gutta dùng cho máy nội nha | 2,442,000 | 2,442,000 | 36,630 | 12 tháng |
| 166 | Bộ đai trám Composite xoang II | 2,200,000 | 2,200,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 167 | Feeso reamers | 1,800,000 | 1,800,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 168 | Vaseline 20g | 150,000 | 150,000 | 2,250 | 12 tháng |
| 169 | Lam kính 7105 | 1,080,000 | 1,080,000 | 16,200 | 12 tháng |
| 170 | Lam mỏng 22 x 22mm | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 171 | Lọ nước tiểu máy sysmex | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 172 | Tube không nắp không nhãn | 1,350,000 | 1,350,000 | 20,250 | 12 tháng |
| 173 | Tube có nắp có nhãn vô trùng | 3,000,000 | 3,000,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 174 | Tube có nắp không nhãn | 1,800,000 | 1,800,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 175 | Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng | 3,750,000 | 3,750,000 | 56,250 | 12 tháng |
| 176 | Dây cưa xương | 3,000,000 | 3,000,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 177 | Phim khô laser 25 x30cm | 734,700,000 | 734,700,000 | 11,020,500 | 12 tháng |
| 178 | Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 | 36,000,000 | 36,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 179 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 180 | Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200 | 19,600,000 | 19,600,000 | 294,000 | 12 tháng |
| 181 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 | 22,500,000 | 22,500,000 | 337,500 | 12 tháng |
| 182 | Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 | 6,800,000 | 6,800,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 183 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m | 3,992,000 | 3,992,000 | 59,880 | 12 tháng |
| 184 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m | 7,992,000 | 7,992,000 | 119,880 | 12 tháng |
| 185 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m | 11,988,000 | 11,988,000 | 179,820 | 12 tháng |
| 186 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ,kích thước 200mm x 70m | 5,328,000 | 5,328,000 | 79,920 | 12 tháng |
| 187 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m | 6,656,000 | 6,656,000 | 99,840 | 12 tháng |
| 188 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m | 9,320,000 | 9,320,000 | 139,800 | 12 tháng |
| 189 | Băng mực in dùng cho máy | 3,300,000 | 3,300,000 | 49,500 | 12 tháng |
| 190 | Băng keo có chỉ thị hóa học | 1,540,000 | 1,540,000 | 23,100 | 12 tháng |
| 191 | Ống đựng mẫu 15ml không môi trường | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 192 | Nhiệt kế thủy ngân | 1,750,000 | 1,750,000 | 26,250 | 12 tháng |
| 193 | Đầu cone xanh | 5,911,000 | 5,911,000 | 88,665 | 12 tháng |
| 194 | Đinh Kirschner các cỡ | 9,500,000 | 9,500,000 | 142,500 | 12 tháng |
| 195 | Đinh Steinman các cỡ | 3,750,000 | 3,750,000 | 56,250 | 12 tháng |
| 196 | Dây điện máy châm cứu đầu dẹp | 6,500,000 | 6,500,000 | 97,500 | 12 tháng |
| 197 | Dây điện máy châm cứu đầu tròn | 6,500,000 | 6,500,000 | 97,500 | 12 tháng |
| 198 | Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu | 4,500,000 | 4,500,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 199 | Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ | 15,750,000 | 15,750,000 | 236,250 | 12 tháng |
| 200 | Kelly cong 12cm | 24,504,480 | 24,504,480 | 367,567 | 12 tháng |
| 201 | Kelly cong 16 cm | 5,024,250 | 5,024,250 | 75,363 | 12 tháng |
| 202 | Kelly thẳng 16 cm | 25,121,250 | 25,121,250 | 376,818 | 12 tháng |
| 203 | Kéo cong nhọn 12cm và 12,5cm | 11,434,500 | 11,434,500 | 171,517 | 12 tháng |
| 204 | Kéo cong tù 16cm | 26,472,600 | 26,472,600 | 397,089 | 12 tháng |
| 205 | Kéo Metzenbau 16cm | 3,927,000 | 3,927,000 | 58,905 | 12 tháng |
| 206 | Khay Inox (30x40x2)cm | 7,260,000 | 7,260,000 | 108,900 | 12 tháng |
| 207 | Hộp gòn 8.5 | 4,356,000 | 4,356,000 | 65,340 | 12 tháng |
| 208 | Bình kiềm tiêm | 7,461,300 | 7,461,300 | 111,919 | 12 tháng |
| 209 | Bình kiềm tiếp liệu | 9,904,125 | 9,904,125 | 148,561 | 12 tháng |
| 210 | Kiềm tiếp liệu 18cm | 1,905,750 | 1,905,750 | 28,586 | 12 tháng |
| 211 | Mỏ vịt | 3,476,550 | 3,476,550 | 52,148 | 12 tháng |
| 212 | Nhíp 16 cm có mấu | 2,194,500 | 2,194,500 | 32,917 | 12 tháng |
| 213 | Nhíp 16 cm không mấu | 8,408,400 | 8,408,400 | 126,126 | 12 tháng |
| 214 | Chén chung | 2,633,400 | 2,633,400 | 39,501 | 12 tháng |
| 215 | Cán dao | 5,659,500 | 5,659,500 | 84,892 | 12 tháng |
| 216 | Nẹp lòng máng | 3,880,800 | 3,880,800 | 58,212 | 12 tháng |
| 217 | Kiềm răng chuột 16cm | 9,505,650 | 9,505,650 | 142,584 | 12 tháng |
| 218 | Gu gặm xương | 27,800,850 | 27,800,850 | 417,012 | 12 tháng |
| 219 | Farabeuf 02 càng | 1,105,335 | 1,105,335 | 16,580 | 12 tháng |
| 220 | Currette | 5,474,700 | 5,474,700 | 82,120 | 12 tháng |
| 221 | Oxy sensor dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương | 7,260,000 | 7,260,000 | 108,900 | 12 tháng |
| 222 | Điện cực hình kiếm 3.4 x 24 mm, tổng chiều dài 45 mm | 1,890,000 | 1,890,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 223 | Ngáng miệng nội soi | 44,141,520 | 44,141,520 | 662,122 | 12 tháng |
| 224 | Bình khí Argon, dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 225 | Máy huyết áp cơ người lớn | 12,820,500 | 12,820,500 | 192,307 | 12 tháng |
| 226 | Máy huyết áp cơ trẻ em | 48,510,000 | 48,510,000 | 727,650 | 12 tháng |
| 227 | Ống nghe | 8,662,500 | 8,662,500 | 129,937 | 12 tháng |
| 228 | Máy đo huyết áp điện tử | 43,312,500 | 43,312,500 | 649,687 | 12 tháng |
| 229 | Nhiệt kế điện tử | 29,040,000 | 29,040,000 | 435,600 | 12 tháng |
| 230 | Bơm garo cơ người lớn | 307,500,000 | 307,500,000 | 4,612,500 | 12 tháng |
| 231 | Bao đo bắp tay cho Garo hơi cơ | 12,500,000 | 12,500,000 | 187,500 | 12 tháng |
| 232 | Bao đo bắp đùi cho Garo hơi cơ | 34,900,000 | 34,900,000 | 523,500 | 12 tháng |
| 233 | Tấm điện cực cao su kèm cáp, sử dụng nhiều lần | 27,900,000 | 27,900,000 | 418,500 | 12 tháng |
| 234 | Quả bóp điện tim | 4,983,000 | 4,983,000 | 74,745 | 12 tháng |
| 235 | Kẹp tứ chi điện tim | 9,966,000 | 9,966,000 | 149,490 | 12 tháng |
| 236 | Cảm biến SPO2 | 28,050,000 | 28,050,000 | 420,750 | 12 tháng |
| 237 | Dây điện tim ECG | 56,100,000 | 56,100,000 | 841,500 | 12 tháng |
| 238 | Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 239 | Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần | 43,000,000 | 43,000,000 | 645,000 | 12 tháng |
| 240 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 6.5;7.0,7.5;8.0 | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 241 | 0,1 ml low-profile tubes, flat cap | 136,550,000 | 136,550,000 | 2,048,250 | 12 tháng |
| 242 | 2 ml skirted tube with screw cap, sterile whi | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 243 | Eppendolf 1.5ml | 11,900,000 | 11,900,000 | 178,500 | 12 tháng |
| 244 | Anti Hbcab | 12,000,000 | 12,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 245 | Anti Hbeab | 12,960,000 | 12,960,000 | 194,400 | 12 tháng |
| 246 | Dengue NS1 Ag | 193,500,000 | 193,500,000 | 2,902,500 | 12 tháng |
| 247 | Test nhanh SARS CoV-2 | 200,000,000 | 200,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 248 | Onsite H.Pylori Ab Combo Rapid Test | 33,810,000 | 33,810,000 | 507,150 | 12 tháng |
| 249 | Chất chuẩn Clo | 14,500,000 | 14,500,000 | 217,500 | 12 tháng |
| 250 | Que thử hóa chất tồn dư | 58,800,000 | 58,800,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 251 | Que thử nồng độ hóa chất trong màng | 58,800,000 | 58,800,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 252 | Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng | 18,744,000 | 18,744,000 | 281,160 | 12 tháng |
| 253 | Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 19,976,000 | 19,976,000 | 299,640 | 12 tháng |
| 254 | Ngoại kiểm Giang Mai | 13,684,000 | 13,684,000 | 205,260 | 12 tháng |
| 255 | Kit định danh vi khuẩn H.Pylori trong dạ dày | 390,000,000 | 390,000,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 256 | Hóa chất cho xét nghiệm Sắt | 18,219,054 | 18,219,054 | 273,285 | 12 tháng |
| 257 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 26,923,050 | 26,923,050 | 403,845 | 12 tháng |
| 258 | Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm miễn dịch | 8,811,180 | 8,811,180 | 132,167 | 12 tháng |
| 259 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 32,307,660 | 32,307,660 | 484,614 | 12 tháng |
| 260 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 33,923,046 | 33,923,046 | 508,845 | 12 tháng |
| 261 | SCS NT-PROBNP REAGENT TEST (Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP) | 269,500,000 | 269,500,000 | 4,042,500 | 12 tháng |
| 262 | Tube Edta | 80,640,000 | 80,640,000 | 1,209,600 | 12 tháng |
| 263 | Sample cup 2ml | 6,400,000 | 6,400,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 264 | đầu cone vàng | 1,090,000 | 1,090,000 | 16,350 | 12 tháng |
Bông viên 2,5cm x 1,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 83,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông gạc 2 lớp ĐVT (10x10cm) không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 492,800,000 |
| Dự toán (VND) | 492,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc y tế tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc y tế không tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gòn cuộn nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gói lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Dự toán (VND) | 286,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun y tế 10cm x 4m |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu gelatin dạng ống 8x3 cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 9,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml + kim 23 |
|
| Giá từng phần lô | 82,170,000 |
| Dự toán (VND) | 82,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,232,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Dự toán (VND) | 7,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 491,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Dự toán (VND) | 1,638,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,570 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 5/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Dự toán (VND) | 9,576,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 18,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi số 7 |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 5x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 47,575,000 |
| Dự toán (VND) | 47,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 713,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 7.5x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,723,075 |
| Dự toán (VND) | 9,723,075 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,846 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 15x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh 24G |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 18 |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 26 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim hậu cầu 26G x 1 1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2" |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 765,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn TM an toàn G24 |
|
| Giá từng phần lô | 19,681,200 |
| Dự toán (VND) | 19,681,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,218 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn TM an toàn G20 |
|
| Giá từng phần lô | 85,930,000 |
| Dự toán (VND) | 85,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,288,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt có Air |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ trắng |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 5,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khăn choàng bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn keo co giãn 10 x 10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 25,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 50 x 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,918,000 |
| Dự toán (VND) | 8,918,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,770 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo 10cm x 4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chắn lưỡi các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,495,000 |
| Dự toán (VND) | 4,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Catheter Hemodialysis Kit |
|
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Dự toán (VND) | 16,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các cỡ (stomach tube) |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nẫng (Co nối máy thở) |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu 150ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khai mở khí quản 2 nòng các số |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Dự toán (VND) | 17,493,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,395 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,999,000 |
| Dự toán (VND) | 9,999,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ỐNG THÔNG PEZZER (SONDE QUẢ BÍ ) |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông tiệt trùng số 28 |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sond foley 3 ngã các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Dự toán (VND) | 37,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 569,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi dự trữ người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi dự trữtrẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Troca 28 F |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 5,874,000 |
| Dự toán (VND) | 5,874,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,110 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch |
|
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Dự toán (VND) | 27,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M |
|
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 35,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 539,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S |
|
| Giá từng phần lô | 18,920,000 |
| Dự toán (VND) | 18,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm Karman |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy đo độ pH |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 80cm x 20m |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây garo có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 13,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ly nha |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 18,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) trái phải các số |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai desault trái, phải các số |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn trái phải các số |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng vải treo tay |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 120cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 100cm |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 80cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 9,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 70cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 40cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chức năng trái phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai cổ cứng |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 1,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp động trái phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp hơi cổ chân dài |
|
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Dự toán (VND) | 1,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp hơi cổ chân ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Dự toán (VND) | 1,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng cao trái phải các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp nhôm ngón tay dài |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp nhôm ngón tay ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) các số |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút tai |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test thử lò hấp |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử thai |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
tinh dầu xả |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Javel |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 5,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 29,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệt tủy |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 2,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bột oxyd kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trám tạm |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cây lèn |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Dự toán (VND) | 910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Composide đặc A2, A3, A3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 3,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Composit lỏng A1-A4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Côn Gutta các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,375,000 |
| Dự toán (VND) | 8,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cone giấy các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cone Phụ B, C |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 5,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cọ Bone |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy cắn |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng composite (Đài Enhance) |
|
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai trám nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu tay khoan NSK |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Dự toán (VND) | 13,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dy Cal |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Endomethasone |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eugenol 30ml |
|
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etching |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GC Gold Label IX |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyde (Dolo gel 3g) |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy trộn |
|
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
H - Files các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Dự toán (VND) | 12,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxit Canxi |
|
| Giá từng phần lô | 5,722,400 |
| Dự toán (VND) | 5,722,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,836 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
K - Files các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Dự toán (VND) | 12,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Keo dán ngà |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 10,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MTA |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Dự toán (VND) | 4,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Hight speed các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Endozed các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 2,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhám kẻ (New Metal Strips) |
|
| Giá từng phần lô | 1,255,800 |
| Dự toán (VND) | 1,255,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,837 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 19,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 3,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spongel (Giấy cầm máu nha) |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trâm gai thép |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trâm gai VN |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trâm xoay máy nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 13,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cone gutta dùng cho máy nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 2,442,000 |
| Dự toán (VND) | 2,442,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ đai trám Composite xoang II |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Feeso reamers |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vaseline 20g |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam mỏng 22 x 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ nước tiểu máy sysmex |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tube không nắp không nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tube có nắp có nhãn vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tube có nắp không nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây cưa xương |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 25 x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 734,700,000 |
| Dự toán (VND) | 734,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,020,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200 |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 19,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 3,992,000 |
| Dự toán (VND) | 3,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 7,992,000 |
| Dự toán (VND) | 7,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 11,988,000 |
| Dự toán (VND) | 11,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ,kích thước 200mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 5,328,000 |
| Dự toán (VND) | 5,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 6,656,000 |
| Dự toán (VND) | 6,656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Dự toán (VND) | 9,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng mực in dùng cho máy |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có chỉ thị hóa học |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 1,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống đựng mẫu 15ml không môi trường |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Giá từng phần lô | 5,911,000 |
| Dự toán (VND) | 5,911,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,665 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây điện máy châm cứu đầu dẹp |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây điện máy châm cứu đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kelly cong 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 24,504,480 |
| Dự toán (VND) | 24,504,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,567 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kelly cong 16 cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,024,250 |
| Dự toán (VND) | 5,024,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,363 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kelly thẳng 16 cm |
|
| Giá từng phần lô | 25,121,250 |
| Dự toán (VND) | 25,121,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 376,818 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo cong nhọn 12cm và 12,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,434,500 |
| Dự toán (VND) | 11,434,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,517 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo cong tù 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 26,472,600 |
| Dự toán (VND) | 26,472,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,089 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo Metzenbau 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Dự toán (VND) | 3,927,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,905 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay Inox (30x40x2)cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Dự toán (VND) | 7,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp gòn 8.5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Dự toán (VND) | 4,356,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình kiềm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 7,461,300 |
| Dự toán (VND) | 7,461,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,919 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình kiềm tiếp liệu |
|
| Giá từng phần lô | 9,904,125 |
| Dự toán (VND) | 9,904,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,561 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kiềm tiếp liệu 18cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,905,750 |
| Dự toán (VND) | 1,905,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,586 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Giá từng phần lô | 3,476,550 |
| Dự toán (VND) | 3,476,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,148 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhíp 16 cm có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Dự toán (VND) | 2,194,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,917 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhíp 16 cm không mấu |
|
| Giá từng phần lô | 8,408,400 |
| Dự toán (VND) | 8,408,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,126 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chén chung |
|
| Giá từng phần lô | 2,633,400 |
| Dự toán (VND) | 2,633,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,501 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cán dao |
|
| Giá từng phần lô | 5,659,500 |
| Dự toán (VND) | 5,659,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,892 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng |
|
| Giá từng phần lô | 3,880,800 |
| Dự toán (VND) | 3,880,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,212 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kiềm răng chuột 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,505,650 |
| Dự toán (VND) | 9,505,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,584 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gu gặm xương |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,850 |
| Dự toán (VND) | 27,800,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 417,012 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Farabeuf 02 càng |
|
| Giá từng phần lô | 1,105,335 |
| Dự toán (VND) | 1,105,335 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Currette |
|
| Giá từng phần lô | 5,474,700 |
| Dự toán (VND) | 5,474,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxy sensor dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Dự toán (VND) | 7,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực hình kiếm 3.4 x 24 mm, tổng chiều dài 45 mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 44,141,520 |
| Dự toán (VND) | 44,141,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 662,122 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình khí Argon, dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp cơ người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 12,820,500 |
| Dự toán (VND) | 12,820,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,307 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp cơ trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Dự toán (VND) | 48,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 727,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Dự toán (VND) | 8,662,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,937 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 43,312,500 |
| Dự toán (VND) | 43,312,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 649,687 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 29,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm garo cơ người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Dự toán (VND) | 307,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao đo bắp tay cho Garo hơi cơ |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao đo bắp đùi cho Garo hơi cơ |
|
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Dự toán (VND) | 34,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực cao su kèm cáp, sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Dự toán (VND) | 27,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả bóp điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 4,983,000 |
| Dự toán (VND) | 4,983,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,745 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp tứ chi điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 9,966,000 |
| Dự toán (VND) | 9,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,490 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cảm biến SPO2 |
|
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Dự toán (VND) | 28,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây điện tim ECG |
|
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Dự toán (VND) | 56,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 841,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 645,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 6.5;7.0,7.5;8.0 |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
0,1 ml low-profile tubes, flat cap |
|
| Giá từng phần lô | 136,550,000 |
| Dự toán (VND) | 136,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,048,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
2 ml skirted tube with screw cap, sterile whi |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eppendolf 1.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Dự toán (VND) | 11,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti Hbcab |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti Hbeab |
|
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Dự toán (VND) | 12,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dengue NS1 Ag |
|
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Dự toán (VND) | 193,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,902,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh SARS CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Onsite H.Pylori Ab Combo Rapid Test |
|
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Dự toán (VND) | 33,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 507,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Clo |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử hóa chất tồn dư |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 58,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ hóa chất trong màng |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 58,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Giá từng phần lô | 18,744,000 |
| Dự toán (VND) | 18,744,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Giá từng phần lô | 19,976,000 |
| Dự toán (VND) | 19,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Giang Mai |
|
| Giá từng phần lô | 13,684,000 |
| Dự toán (VND) | 13,684,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit định danh vi khuẩn H.Pylori trong dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất cho xét nghiệm Sắt |
|
| Giá từng phần lô | 18,219,054 |
| Dự toán (VND) | 18,219,054 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,285 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Dự toán (VND) | 26,923,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,845 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Dự toán (VND) | 8,811,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,167 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Dự toán (VND) | 32,307,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 484,614 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 33,923,046 |
| Dự toán (VND) | 33,923,046 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,845 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SCS NT-PROBNP REAGENT TEST (Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP) |
|
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 269,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,042,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tube Edta |
|
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Dự toán (VND) | 80,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sample cup 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
đầu cone vàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Dự toán (VND) | 1,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi