Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400211148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400117639 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 37,784,526,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 755.690.576 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400077359 - Băng bó bột nhựa 4in (10cm x 3,6m) | 247,500,000 | 4,950,000 |
| 2 | PP2400077360 - Băng bó bột nhựa 5 in (12,5cm x 3,6m) | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 3 | PP2400077361 - Bông lót bó bột 4in | 19,200,000 | 384,000 |
| 4 | PP2400077362 - Bông lót bó bột 6in | 34,650,000 | 693,000 |
| 5 | PP2400077363 - Gạc y tế tiệt trùng | 48,510,000 | 970,200 |
| 6 | PP2400077364 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 7 | PP2400077365 - Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que) | 10,290,000 | 205,800 |
| 8 | PP2400077366 - Tămpon (gòn quấn gạc) | 2,520,000 | 50,400 |
| 9 | PP2400077367 - Băng keo cá nhân | 42,000,000 | 840,000 |
| 10 | PP2400077368 - Băng keo giấy | 100,890,000 | 2,017,800 |
| 11 | PP2400077369 - Băng keo cuộn co giãn 10x10 | 91,800,000 | 1,836,000 |
| 12 | PP2400077370 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 370,500,000 | 7,410,000 |
| 13 | PP2400077371 - Băng keo dán mi | 3,255,000 | 65,100 |
| 14 | PP2400077372 - Bơm tiêm 10ml + kim 23 | 238,000,000 | 4,760,000 |
| 15 | PP2400077373 - Bơm tiêm Insulin 100UI | 9,000,000 | 180,000 |
| 16 | PP2400077374 - Kim luồn TM an toàn G24 | 97,625,000 | 1,952,500 |
| 17 | PP2400077375 - Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2" | 24,149,550 | 482,991 |
| 18 | PP2400077376 - Dây dẫn đường cứng | 4,800,000 | 96,000 |
| 19 | PP2400077377 - Dây dẫn đường phủ Hydrophilic | 12,300,000 | 246,000 |
| 20 | PP2400077378 - Rọ lấy sỏi niệu các cỡ | 21,000,000 | 420,000 |
| 21 | PP2400077379 - Ống thông niệu quản các cỡ | 4,400,000 | 88,000 |
| 22 | PP2400077380 - Bộ mở thông bàng quang qua da | 3,900,000 | 78,000 |
| 23 | PP2400077381 - Ống thông JJ các cở | 17,500,000 | 350,000 |
| 24 | PP2400077382 - Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) | 48,000,000 | 960,000 |
| 25 | PP2400077383 - Dây nối oxy 2m | 4,387,800 | 87,756 |
| 26 | PP2400077384 - Giấy đo độ pH | 227,200 | 4,544 |
| 27 | PP2400077385 - Dụng cụ cắt bao quy đầu | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 28 | PP2400077386 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ | 700,000 | 14,000 |
| 29 | PP2400077387 - Kẹp cầm máu Hemoclip các cỡ | 1,400,000 | 28,000 |
| 30 | PP2400077388 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng nhiều lần | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 31 | PP2400077389 - Mask silicon dùng để bóp bóng | 4,089,600 | 81,792 |
| 32 | PP2400077390 - Mask thanh quản I-gel các số | 3,905,000 | 78,100 |
| 33 | PP2400077391 - Bộ hút đàm kín | 55,380,000 | 1,107,600 |
| 34 | PP2400077392 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 35 | PP2400077393 - Túi dự trữ oxy 30 lít | 400,000 | 8,000 |
| 36 | PP2400077394 - Khí Argon dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 37 | PP2400077395 - Điện cực tim | 18,815,000 | 376,300 |
| 38 | PP2400077396 - Gel siêu âm 5 lít | 12,659,808 | 253,197 |
| 39 | PP2400077397 - Lam mỏng 22 x 22mm | 3,510,000 | 70,200 |
| 40 | PP2400077398 - ZIEHL - NEELSEN | 2,520,000 | 50,400 |
| 41 | PP2400077399 - Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 42 | PP2400077400 - Nẹp gỗ 120cm | 8,960,000 | 179,200 |
| 43 | PP2400077401 - Nẹp gỗ 100cm | 7,500,000 | 150,000 |
| 44 | PP2400077402 - Nẹp gỗ 80cm | 5,700,000 | 114,000 |
| 45 | PP2400077403 - Nẹp gỗ 70cm | 5,200,000 | 104,000 |
| 46 | PP2400077404 - Nẹp gỗ 40cm | 3,800,000 | 76,000 |
| 47 | PP2400077405 - Nẹp gỗ 20cm | 2,500,000 | 50,000 |
| 48 | PP2400077406 - Tấm nhận ảnh X-Quang nha kích thước 31x41mm | 55,865,260 | 1,117,306 |
| 49 | PP2400077407 - Cảm biến dòng thở ra Q3 cho máy thở Puritan Bennett 840 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 50 | PP2400077408 - Kim dài nha khoa | 802,000 | 16,040 |
| 51 | PP2400077409 - Kim ngắn nha khoa | 10,025,000 | 200,500 |
| 52 | PP2400077410 - Gòn cuộn nha khoa | 1,283,700 | 25,674 |
| 53 | PP2400077411 - Bột oxyd kẽm | 257,400 | 5,148 |
| 54 | PP2400077412 - Trám tạm | 6,867,330 | 137,347 |
| 55 | PP2400077413 - Cây lèn | 3,150,000 | 63,000 |
| 56 | PP2400077414 - Chêm gỗ | 300,000 | 6,000 |
| 57 | PP2400077415 - Chỉ tơ nha khoa | 1,669,800 | 33,396 |
| 58 | PP2400077416 - Chổi đánh bóng | 9,960,000 | 199,200 |
| 59 | PP2400077417 - Solare Composide đặc ( dành cho răng trước) | 2,737,500 | 54,750 |
| 60 | PP2400077418 - Solare Composide đặc ( dành cho răng sau) | 850,000 | 17,000 |
| 61 | PP2400077419 - Composit lỏng A1-A4 | 2,792,792 | 55,856 |
| 62 | PP2400077420 - Côn Gutta các số | 10,800,000 | 216,000 |
| 63 | PP2400077421 - Cone giấy các số | 1,575,000 | 31,500 |
| 64 | PP2400077422 - Cone Phụ B, C | 6,705,000 | 134,100 |
| 65 | PP2400077423 - Cọ Bone | 405,800 | 8,116 |
| 66 | PP2400077424 - Giấy cắn | 618,000 | 12,360 |
| 67 | PP2400077425 - Đài đánh bóng Composite | 1,900,000 | 38,000 |
| 68 | PP2400077426 - G- bone | 1,750,000 | 35,000 |
| 69 | PP2400077427 - Đai trám kim loại | 33,120,000 | 662,400 |
| 70 | PP2400077428 - Đai trám nhựa | 370,500 | 7,410 |
| 71 | PP2400077429 - Dầu tra tay khoan NSK | 900,000 | 18,000 |
| 72 | PP2400077430 - Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml | 9,132,500 | 182,650 |
| 73 | PP2400077431 - Dy Cal | 382,800 | 7,656 |
| 74 | PP2400077432 - Endomethasone | 8,910,000 | 178,200 |
| 75 | PP2400077433 - Eugenol 30ml | 504,000 | 10,080 |
| 76 | PP2400077434 - Etching | 511,800 | 10,236 |
| 77 | PP2400077435 - GC Gold Label IX | 21,735,000 | 434,700 |
| 78 | PP2400077436 - Gel bôi trơn ống tủy | 352,853 | 7,058 |
| 79 | PP2400077437 - Giấy trộn | 26,730 | 535 |
| 80 | PP2400077438 - H - Files các cỡ | 11,850,000 | 237,000 |
| 81 | PP2400077439 - Hydroxit Canxi | 180,000 | 3,600 |
| 82 | PP2400077440 - Trâm nội nha (K - Files) các cỡ | 23,700,000 | 474,000 |
| 83 | PP2400077441 - Keo dán ngà | 3,286,000 | 65,720 |
| 84 | PP2400077442 - Lentulo | 3,720,000 | 74,400 |
| 85 | PP2400077443 - Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate | 2,983,000 | 59,660 |
| 86 | PP2400077444 - Mặt gương nha khoa | 1,488,000 | 29,760 |
| 87 | PP2400077445 - Mũi khoan kim cương các cở | 9,378,000 | 187,560 |
| 88 | PP2400077446 - Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ | 14,850,000 | 297,000 |
| 89 | PP2400077447 - Nhám kẻ (New Metal Strips) | 3,775,200 | 75,504 |
| 90 | PP2400077448 - Ống hút nước bọt | 9,280,000 | 185,600 |
| 91 | PP2400077449 - Sò đánh bóng | 5,612,400 | 112,248 |
| 92 | PP2400077450 - Trâm gai thép | 4,590,000 | 91,800 |
| 93 | PP2400077451 - Trâm gai VN | 891,000 | 17,820 |
| 94 | PP2400077452 - Vaseline 20gr | 75,000 | 1,500 |
| 95 | PP2400077453 - Đĩa Soflex | 1,126,000 | 22,520 |
| 96 | PP2400077454 - Spongel cầm máu (xốp cầm máu) | 8,160,000 | 163,200 |
| 97 | PP2400077455 - Cung thép | 250,000 | 5,000 |
| 98 | PP2400077456 - Chỉ thép | 2,200,000 | 44,000 |
| 99 | PP2400077457 - Đài Enhance ( Đài đánh bóng GIC) | 2,970,000 | 59,400 |
| 100 | PP2400077458 - Diệt tủy | 1,545,600 | 30,912 |
| 101 | PP2400077459 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo hoặc tương đương | 44,700,000 | 894,000 |
| 102 | PP2400077460 - Vít cố định dây chằng chéo | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 103 | PP2400077461 - Vít neo cố định khâu sụn chêm | 194,100,000 | 3,882,000 |
| 104 | PP2400077462 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 290,000,000 | 5,800,000 |
| 105 | PP2400077463 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 106 | PP2400077464 - Vít neo cố định chóp xoay khớp vai | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 107 | PP2400077465 - Vít neo cố định chóp xoay khớp vai đường kính 5.5 mm | 209,400,000 | 4,188,000 |
| 108 | PP2400077466 - Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm | 224,000,000 | 4,480,000 |
| 109 | PP2400077467 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5 mm | 224,000,000 | 4,480,000 |
| 110 | PP2400077468 - Vít neo cố định dây chằng | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 111 | PP2400077469 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh | 523,500,000 | 10,470,000 |
| 112 | PP2400077470 - Dây bơm dịch tưới rửa dùng trong phẫu thuật nội soi | 44,100,000 | 882,000 |
| 113 | PP2400077471 - Dây bơm dịch tưới rửa | 36,000,000 | 720,000 |
| 114 | PP2400077472 - Chỉ khâu dùng trong nội soi khớp | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 115 | PP2400077473 - Bộ đinh nội tủy có chốt rỗng đk 9.4/10/11 cho xương đùi | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 116 | PP2400077474 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng có chốt đk 8.4/9/10 cho xương chày | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 117 | PP2400077475 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, ngắn/ dài GAMMA đường kính 9.4/10/11/12mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 118 | PP2400077476 - Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải, 4 lỗ đầu, 4/ 5/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ (các cở) | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 119 | PP2400077477 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 120 | PP2400077478 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 121 | PP2400077479 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 4 lỗ đầu (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9 lỗ thân(các cở) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 122 | PP2400077480 - Nẹp bản hẹp 6/7/8/10/12 lỗ | 9,000,000 | 180,000 |
| 123 | PP2400077481 - Nẹp khóa cẳng tay (các cở) | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 124 | PP2400077482 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (các cỡ) | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 125 | PP2400077483 - Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, mặt trong, trái/ phải (các cỡ) | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 126 | PP2400077484 - Nẹp khóa móc cùng đòn, trái/phải (các cỡ) | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 127 | PP2400077485 - Nẹp khóa bản hẹp (các cỡ) | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 128 | PP2400077486 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải (các cỡ) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 129 | PP2400077487 - Nẹp khóa bản rộng (các cỡ) | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 130 | PP2400077488 - Nẹp khóa mini chữ Y các cỡ | 45,000,000 | 900,000 |
| 131 | PP2400077489 - Nẹp khóa mini thẳng các cỡ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 132 | PP2400077490 - Nẹp khóa mini chữ T các cỡ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 133 | PP2400077491 - Nẹp khóa thân xương cánh tay và cẳng chân ( các cỡ) | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 134 | PP2400077492 - Loong đền (các cỡ) | 3,000,000 | 60,000 |
| 135 | PP2400077493 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay ốp mặt lòng ( các cỡ) | 25,000,000 | 500,000 |
| 136 | PP2400077494 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép, trái/ phải (các cỡ) | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 137 | PP2400077495 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong nén ép, trái/ phải (các cỡ) | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 138 | PP2400077496 - Nẹp khóa DHS (các cỡ) | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 139 | PP2400077497 - Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải (các cỡ) | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 140 | PP2400077498 - Nẹp khóa mắc xích (các cỡ) | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 141 | PP2400077499 - Nẹp khóa mõm khủyu, trái/ phải (các cỡ) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 142 | PP2400077500 - Nẹp vít động đầu trên xương đùi, 3/4/6/8/10/12 lỗ | 35,000,000 | 700,000 |
| 143 | PP2400077501 - Nẹp mõm khuỷu 4/6/8/10 lỗ | 15,000,000 | 300,000 |
| 144 | PP2400077502 - Nẹp bản rộng nén ép 8/9/10/12/14 lỗ | 9,000,000 | 180,000 |
| 145 | PP2400077503 - Nẹp đầu trên xương cánh tay, trái/ phải, 5/7/9 lỗ thân | 15,000,000 | 300,000 |
| 146 | PP2400077504 - Nẹp bản nhỏ nén ép 4/5/6/7/8/10 lỗ | 7,500,000 | 150,000 |
| 147 | PP2400077505 - Nẹp đòn S, trái/ phải, 6/8/10 lỗ | 10,000,000 | 200,000 |
| 148 | PP2400077506 - Vít khóa đường kính 2.4/ 2.7mm, tự taro, các cỡ | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 149 | PP2400077507 - Vít khóa đường kính 3.5mm, các cở | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 150 | PP2400077508 - Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, các cở | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 151 | PP2400077509 - Vít khóa rỗng nòng 6.5mm các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 152 | PP2400077510 - Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền 2.5 - 4.0mm, các cỡ | 40,000,000 | 800,000 |
| 153 | PP2400077511 - Vít xốp 4.0mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ | 15,000,000 | 300,000 |
| 154 | PP2400077512 - Vít xốp đường kính 6.5mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ | 15,000,000 | 300,000 |
| 155 | PP2400077513 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm các cở | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 156 | PP2400077514 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 157 | PP2400077515 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, các cỡ | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 158 | PP2400077516 - Vít khóa 1.5/2.0 các cỡ | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 159 | PP2400077517 - Vít xương cứng, đường kính 1.5/ 2.0mm các cở | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 160 | PP2400077518 - Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ) | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 161 | PP2400077519 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 162 | PP2400077520 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 163 | PP2400077521 - Nẹp khóa chi trên (các cỡ) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 164 | PP2400077522 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 165 | PP2400077523 - Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 166 | PP2400077524 - Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái/phải, các cỡ) | 82,000,000 | 1,640,000 |
| 167 | PP2400077525 - Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) | 164,000,000 | 3,280,000 |
| 168 | PP2400077526 - Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 169 | PP2400077527 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 170 | PP2400077528 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ) | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 171 | PP2400077529 - Nẹp khóa cổ xương đùi (các cỡ) | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 172 | PP2400077530 - Nẹp khóa đùi (các cỡ) | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 173 | PP2400077531 - Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 174 | PP2400077532 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 175 | PP2400077533 - Nẹp khóa mâm chày chữ L (mặt sau) (trái/phải, các cỡ) | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 176 | PP2400077534 - Nẹp khóa mâm chày chữ T (mặt trong) (trái/phải, các cỡ) | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 177 | PP2400077535 - Nẹp khóa mâm chày chữ T (trái/phải, các cỡ) | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 178 | PP2400077536 - Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 179 | PP2400077537 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 180 | PP2400077538 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II(trái/phải, các cỡ) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 181 | PP2400077539 - Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 182 | PP2400077540 - Nẹp khóa xương mác (các cỡ) | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 183 | PP2400077541 - Nẹp khóa gót (trái/phải, các cỡ) | 40,000,000 | 800,000 |
| 184 | PP2400077542 - Vít khoá 3.5 (các cỡ) | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 185 | PP2400077543 - Vít khoá 4.0 (các cỡ) | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 186 | PP2400077544 - Vít khoá titan 5.0 (các cỡ) | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 187 | PP2400077545 - Vít vỏ 3.5 (các cỡ) | 35,000,000 | 700,000 |
| 188 | PP2400077546 - Vít vỏ 4.0 (các cỡ) | 35,000,000 | 700,000 |
| 189 | PP2400077547 - Vít vỏ 4.5 (các cỡ) | 35,000,000 | 700,000 |
| 190 | PP2400077548 - Vít xốp 4.0 (các cỡ) | 35,000,000 | 700,000 |
| 191 | PP2400077549 - Vít xốp 6.5 (các cỡ) | 19,000,000 | 380,000 |
| 192 | PP2400077550 - Đinh Kirschner (các cỡ) | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 193 | PP2400077551 - Đinh Kirschner răng(các cỡ) | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 194 | PP2400077552 - Đinh Steinman(các cỡ) | 24,000,000 | 480,000 |
| 195 | PP2400077553 - Khung bất động ngoài khung chậu | 10,000,000 | 200,000 |
| 196 | PP2400077554 - Khung bất động ngoài qua gối | 14,000,000 | 280,000 |
| 197 | PP2400077555 - Khung bất động ngoài cẳng chân Muller | 12,500,000 | 250,000 |
| 198 | PP2400077556 - Khung bất động ngoài chữ T | 12,500,000 | 250,000 |
| 199 | PP2400077557 - Khung bất động ngoài Iliazrov | 17,500,000 | 350,000 |
| 200 | PP2400077558 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng các cỡ | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 201 | PP2400077559 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , các cỡ | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 202 | PP2400077560 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , lớp đệm VitaminE các cỡ | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 203 | PP2400077561 - Khớp gối toàn phần có lớp phủ Zirconium nitride, gập gối tối đa 160 độ các cỡ | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 204 | PP2400077562 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng, chuôi dài các cỡ | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 205 | PP2400077563 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng các cỡ | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 206 | PP2400077564 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài các cỡ | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 207 | PP2400077565 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite các cỡ | 305,000,000 | 6,100,000 |
| 208 | PP2400077566 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối các cỡ | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 209 | PP2400077567 - Kẹp bấm da các cỡ | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 210 | PP2400077568 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu | 68,250,000 | 1,365,000 |
| 211 | PP2400077569 - Test thử nhanh IgM HAV | 5,617,500 | 112,350 |
| 212 | PP2400077570 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể HIV | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 213 | PP2400077571 - Test thử chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim Troponin I | 80,100,000 | 1,602,000 |
| 214 | PP2400077572 - Test thử nhanh kiểm tra Giang Mai | 53,125,000 | 1,062,500 |
| 215 | PP2400077573 - Test chẩn đoán định tính kháng nguyên virus viêm gan B | 95,700,000 | 1,914,000 |
| 216 | PP2400077574 - Test thử nhanh phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 217 | PP2400077575 - Test thử nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 218 | PP2400077576 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên của virus Dengue NS1 | 459,800,000 | 9,196,000 |
| 219 | PP2400077577 - Test thử nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng HP | 87,150,000 | 1,743,000 |
| 220 | PP2400077578 - Test thử nhanh chẩn đoán kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến PSA ( dạng cassete) | 4,450,000 | 89,000 |
| 221 | PP2400077579 - Test thử nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện Ma túy tổng hợp, ma túy đá, Bồ đà | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 222 | PP2400077580 - Test thử nhanh phát hiện ma túy tổng hợp AMP trong nước tiểu | 6,250,000 | 125,000 |
| 223 | PP2400077581 - Test thử nhanh phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine | 25,000,000 | 500,000 |
| 224 | PP2400077582 - Test thử nhanh phát hiện định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu. | 25,000,000 | 500,000 |
| 225 | PP2400077583 - Test thử nhanh chẩn đoán định tính phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb) | 18,375,000 | 367,500 |
| 226 | PP2400077584 - Thuốc thử nhóm máu A | 10,500,000 | 210,000 |
| 227 | PP2400077585 - Thuốc thử nhóm máu B | 10,500,000 | 210,000 |
| 228 | PP2400077586 - Thuốc thử nhóm máu AB | 10,500,000 | 210,000 |
| 229 | PP2400077587 - Thuốc thử nhóm máu D | 19,800,000 | 396,000 |
| 230 | PP2400077588 - Test thử nhanh phát hiện HbcAb viêm gan B | 1,806,000 | 36,120 |
| 231 | PP2400077589 - Test thử nhanh HBeAb | 1,806,000 | 36,120 |
| 232 | PP2400077590 - Test thử nhanh phát hiện HBeAg viêm gan B | 13,545,000 | 270,900 |
| 233 | PP2400077591 - Test nhanh SARS CoV-2 | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 234 | PP2400077592 - Test thử nhanh phát hiện sốt rét trong máu | 2,940,000 | 58,800 |
| 235 | PP2400077593 - Thuốc thử chẩn đoán Spectrum Anti-Human Globulin | 5,625,000 | 112,500 |
| 236 | PP2400077594 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV ở người | 40,950,000 | 819,000 |
| 237 | PP2400077595 - Dung dịch Liss | 8,250,000 | 165,000 |
| 238 | PP2400077596 - Đo hoạt độ CKMB (Isozym MB of Creatine kinase) | 60,278,400 | 1,205,568 |
| 239 | PP2400077597 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CKMB | 3,446,100 | 68,922 |
| 240 | PP2400077598 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CKMB | 8,610,000 | 172,200 |
| 241 | PP2400077599 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CKMB | 8,610,000 | 172,200 |
| 242 | PP2400077600 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 21,498,750 | 429,975 |
| 243 | PP2400077601 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 21,498,750 | 429,975 |
| 244 | PP2400077602 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 3,742,200 | 74,844 |
| 245 | PP2400077603 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 52,941,000 | 1,058,820 |
| 246 | PP2400077604 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 26,019,000 | 520,380 |
| 247 | PP2400077605 - Định lượng LDL C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 610,035,300 | 12,200,706 |
| 248 | PP2400077606 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 20,231,400 | 404,628 |
| 249 | PP2400077607 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 54,936,000 | 1,098,720 |
| 250 | PP2400077608 - Định lượng Transferin | 30,456,300 | 609,126 |
| 251 | PP2400077609 - Định lượng HbA1c | 790,308,750 | 15,806,175 |
| 252 | PP2400077610 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 28,854,000 | 577,080 |
| 253 | PP2400077611 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 56,340,900 | 1,126,818 |
| 254 | PP2400077612 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 62,086,500 | 1,241,730 |
| 255 | PP2400077613 - Định lượng Calci toàn phần | 16,739,100 | 334,782 |
| 256 | PP2400077614 - Dung dịch rửa | 6,048,000 | 120,960 |
| 257 | PP2400077615 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 16,695,000 | 333,900 |
| 258 | PP2400077616 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | 3,966,900 | 79,338 |
| 259 | PP2400077617 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 18,994,500 | 379,890 |
| 260 | PP2400077618 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,051,800 | 141,036 |
| 261 | PP2400077619 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,473,500 | 169,470 |
| 262 | PP2400077620 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 10,453,800 | 209,076 |
| 263 | PP2400077621 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 14,811,300 | 296,226 |
| 264 | PP2400077622 - Dung dịch đệm ISE | 11,442,900 | 228,858 |
| 265 | PP2400077623 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 100,086,000 | 2,001,720 |
| 266 | PP2400077624 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 45,142,650 | 902,853 |
| 267 | PP2400077625 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 23,249,100 | 464,982 |
| 268 | PP2400077626 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 21,131,250 | 422,625 |
| 269 | PP2400077627 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 21,241,500 | 424,830 |
| 270 | PP2400077628 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDLCholesterol | 21,079,800 | 421,596 |
| 271 | PP2400077629 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 65,696,400 | 1,313,928 |
| 272 | PP2400077630 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 36,952,650 | 739,053 |
| 273 | PP2400077631 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 49,911,750 | 998,235 |
| 274 | PP2400077632 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 49,911,750 | 998,235 |
| 275 | PP2400077633 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 49,911,750 | 998,235 |
| 276 | PP2400077634 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 44,532,600 | 890,652 |
| 277 | PP2400077635 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 102,106,200 | 2,042,124 |
| 278 | PP2400077636 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) | 4,932,900 | 98,658 |
| 279 | PP2400077637 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 104,462,400 | 2,089,248 |
| 280 | PP2400077638 - Điện cực Sodium | 18,909,450 | 378,189 |
| 281 | PP2400077639 - Điện cực Potassium | 19,306,350 | 386,127 |
| 282 | PP2400077640 - Điện cực Chloride | 18,909,450 | 378,189 |
| 283 | PP2400077641 - Điện cực tham chiếu | 39,957,750 | 799,155 |
| 284 | PP2400077642 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 19,005,000 | 380,100 |
| 285 | PP2400077643 - Đo hoạt độ Amylase | 75,499,200 | 1,509,984 |
| 286 | PP2400077644 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 86,108,400 | 1,722,168 |
| 287 | PP2400077645 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 85,831,200 | 1,716,624 |
| 288 | PP2400077646 - Định lượng Triglycerid | 57,333,150 | 1,146,663 |
| 289 | PP2400077647 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 4,187,400 | 83,748 |
| 290 | PP2400077648 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 35,625,450 | 712,509 |
| 291 | PP2400077649 - Định lượng Ferritin | 88,111,800 | 1,762,236 |
| 292 | PP2400077650 - Đo hoạt độ LDH | 5,089,350 | 101,787 |
| 293 | PP2400077651 - Định lượng CRP | 49,564,200 | 991,284 |
| 294 | PP2400077652 - Định lượng Creatinin | 41,580,000 | 831,600 |
| 295 | PP2400077653 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 25,294,500 | 505,890 |
| 296 | PP2400077654 - Định lượng Sắt | 19,158,300 | 383,166 |
| 297 | PP2400077655 - Định lượng Mg | 4,391,100 | 87,822 |
| 298 | PP2400077656 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 12,854,100 | 257,082 |
| 299 | PP2400077657 - Định lượng Acid Uric | 53,963,700 | 1,079,274 |
| 300 | PP2400077658 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 76,776,000 | 1,535,520 |
| 301 | PP2400077659 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 66,948,000 | 1,338,960 |
| 302 | PP2400077660 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 64,512,000 | 1,290,240 |
| 303 | PP2400077661 - Định lượng Glucose | 71,368,500 | 1,427,370 |
| 304 | PP2400077662 - Định lượng Protein toàn phần | 32,857,650 | 657,153 |
| 305 | PP2400077663 - Định lượng Ure | 68,859,000 | 1,377,180 |
| 306 | PP2400077664 - Định lượng HDLC (High density lipoprotein Cholesterol) | 272,023,500 | 5,440,470 |
| 307 | PP2400077665 - Định lượng Acid Uric | 30,836,400 | 616,728 |
| 308 | PP2400077666 - Dây bơm nhu động | 9,931,680 | 198,634 |
| 309 | PP2400077667 - Bóng đèn Halogen | 23,416,800 | 468,336 |
| 310 | PP2400077668 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 565,267,500 | 11,305,350 |
| 311 | PP2400077669 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 117,390,000 | 2,347,800 |
| 312 | PP2400077670 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 713,097,000 | 14,261,940 |
| 313 | PP2400077671 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 301,644,000 | 6,032,880 |
| 314 | PP2400077672 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 140,364,000 | 2,807,280 |
| 315 | PP2400077673 - Ngoại kiểm tra sinh hóa | 21,840,000 | 436,800 |
| 316 | PP2400077674 - Ngoại kiểm Miễn dịch | 37,257,000 | 745,140 |
| 317 | PP2400077675 - Ngoại kiểm tra huyết học | 22,440,000 | 448,800 |
| 318 | PP2400077676 - Ngoại kiểm tra Nước tiểu | 25,095,000 | 501,900 |
| 319 | PP2400077677 - Ngoại kiểm tra Đông máu | 19,965,000 | 399,300 |
| 320 | PP2400077678 - Ngoại kiểm Tim mạch | 28,134,000 | 562,680 |
| 321 | PP2400077679 - Ngoại kiểm HbA1c | 19,965,000 | 399,300 |
| 322 | PP2400077680 - Ngoại kiểm khí máu | 22,044,000 | 440,880 |
| 323 | PP2400077681 - Ngoại kiểm Tiền Sản | 20,658,000 | 413,160 |
| 324 | PP2400077682 - Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng | 23,430,000 | 468,600 |
| 325 | PP2400077683 - Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 19,976,000 | 399,520 |
| 326 | PP2400077684 - Ngoại kiểm Giang Mai | 13,684,000 | 273,680 |
| 327 | PP2400077685 - Ngoại kiểm ToRCH | 36,168,000 | 723,360 |
| 328 | PP2400077686 - Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 13,310,000 | 266,200 |
| 329 | PP2400077687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I | 526,400,000 | 10,528,000 |
| 330 | PP2400077688 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I | 29,000,000 | 580,000 |
| 331 | PP2400077689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP | 1,116,500,000 | 22,330,000 |
| 332 | PP2400077690 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-pro BNP | 29,000,000 | 580,000 |
| 333 | PP2400077691 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm | 10,800,000 | 216,000 |
| 334 | PP2400077692 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm | 12,900,000 | 258,000 |
| 335 | PP2400077693 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm | 13,800,000 | 276,000 |
| 336 | PP2400077694 - Dụng cụ hút hóa chất phân tích mẫu xét nghiệm | 91,200,000 | 1,824,000 |
| 337 | PP2400077695 - Dụng cụ đựng huyết tương | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 338 | PP2400077696 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 4,410,000 | 88,200 |
| 339 | PP2400077697 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 203,280,000 | 4,065,600 |
| 340 | PP2400077698 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 5,512,500 | 110,250 |
| 341 | PP2400077699 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 767,340,000 | 15,346,800 |
| 342 | PP2400077700 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 6,615,000 | 132,300 |
| 343 | PP2400077701 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 7,991,250 | 159,825 |
| 344 | PP2400077702 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 58,741,200 | 1,174,824 |
| 345 | PP2400077703 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 10,279,710 | 205,595 |
| 346 | PP2400077704 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 80,769,150 | 1,615,383 |
| 347 | PP2400077705 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 37,692,270 | 753,846 |
| 348 | PP2400077706 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg | 8,566,425 | 171,329 |
| 349 | PP2400077707 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | 10,279,710 | 205,595 |
| 350 | PP2400077708 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 10,279,710 | 205,595 |
| 351 | PP2400077709 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 2,447,550 | 48,951 |
| 352 | PP2400077710 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 2,447,550 | 48,951 |
| 353 | PP2400077711 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 29,032,465 | 580,650 |
| 354 | PP2400077712 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 5,261,396 | 105,228 |
| 355 | PP2400077713 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 10,769,220 | 215,385 |
| 356 | PP2400077714 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 3,426,570 | 68,532 |
| 357 | PP2400077715 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 15,419,566 | 308,392 |
| 358 | PP2400077716 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 3,589,740 | 71,795 |
| 359 | PP2400077717 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 10,769,220 | 215,385 |
| 360 | PP2400077718 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 3,426,570 | 68,532 |
| 361 | PP2400077719 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 15,419,566 | 308,392 |
| 362 | PP2400077720 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi | 3,426,570 | 68,532 |
| 363 | PP2400077721 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 197,272,530 | 3,945,451 |
| 364 | PP2400077722 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 13,951,038 | 279,021 |
| 365 | PP2400077723 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 366 | PP2400077724 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 | 22,395,084 | 447,902 |
| 367 | PP2400077725 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 67,405,527 | 1,348,111 |
| 368 | PP2400077726 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 6,118,875 | 122,378 |
| 369 | PP2400077727 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 74,970,000 | 1,499,400 |
| 370 | PP2400077728 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 2,976,750 | 59,535 |
| 371 | PP2400077729 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 38,548,915 | 770,979 |
| 372 | PP2400077730 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 4,405,590 | 88,112 |
| 373 | PP2400077731 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 38,548,915 | 770,979 |
| 374 | PP2400077732 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 4,405,590 | 88,112 |
| 375 | PP2400077733 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 38,548,915 | 770,979 |
| 376 | PP2400077734 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 5,532,930 | 110,659 |
| 377 | PP2400077735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 38,548,915 | 770,979 |
| 378 | PP2400077736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 4,405,590 | 88,112 |
| 379 | PP2400077737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 73,426,500 | 1,468,530 |
| 380 | PP2400077738 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 3,671,325 | 73,427 |
| 381 | PP2400077739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do | 73,426,500 | 1,468,530 |
| 382 | PP2400077740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 3,671,325 | 73,427 |
| 383 | PP2400077741 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 22,027,950 | 440,559 |
| 384 | PP2400077742 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 3,671,325 | 73,427 |
| 385 | PP2400077743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 30,594,375 | 611,888 |
| 386 | PP2400077744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 5,506,989 | 110,140 |
| 387 | PP2400077745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE | 23,129,349 | 462,587 |
| 388 | PP2400077746 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 3,671,326 | 73,427 |
| 389 | PP2400077747 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE | 2,310,000 | 46,200 |
| 390 | PP2400077748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP | 12,828,375 | 256,568 |
| 391 | PP2400077749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 6,587,438 | 131,749 |
| 392 | PP2400077750 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE | 2,883,459 | 57,670 |
| 393 | PP2400077751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC | 30,124,857 | 602,498 |
| 394 | PP2400077752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 9,790,578 | 195,812 |
| 395 | PP2400077753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 396 | PP2400077754 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 12,348,000 | 246,960 |
| 397 | PP2400077755 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 | 8,820,000 | 176,400 |
| 398 | PP2400077756 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE | 26,923,050 | 538,461 |
| 399 | PP2400077757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 400 | PP2400077758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta | 31,500,000 | 630,000 |
| 401 | PP2400077759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 402 | PP2400077760 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A | 31,500,000 | 630,000 |
| 403 | PP2400077761 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone | 38,181,780 | 763,636 |
| 404 | PP2400077762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta | 72,692,244 | 1,453,845 |
| 405 | PP2400077763 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta | 6,118,875 | 122,378 |
| 406 | PP2400077764 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 | 11,895,093 | 237,902 |
| 407 | PP2400077765 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 2,447,550 | 48,951 |
| 408 | PP2400077766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 11,895,093 | 237,902 |
| 409 | PP2400077767 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 2,447,550 | 48,951 |
| 410 | PP2400077768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 11,895,093 | 237,902 |
| 411 | PP2400077769 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 2,447,550 | 48,951 |
| 412 | PP2400077770 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone | 6,314,680 | 126,294 |
| 413 | PP2400077771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus | 37,516,742 | 750,335 |
| 414 | PP2400077772 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus | 6,252,790 | 125,056 |
| 415 | PP2400077773 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus | 6,252,790 | 125,056 |
| 416 | PP2400077774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 đóng gói 200 test | 197,884,435 | 3,957,689 |
| 417 | PP2400077775 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 7,342,650 | 146,853 |
| 418 | PP2400077776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 188,461,350 | 3,769,227 |
| 419 | PP2400077777 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 7,342,650 | 146,853 |
| 420 | PP2400077778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine | 43,076,880 | 861,538 |
| 421 | PP2400077779 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine | 3,671,325 | 73,427 |
| 422 | PP2400077780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 43,076,880 | 861,538 |
| 423 | PP2400077781 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 3,671,325 | 73,427 |
| 424 | PP2400077782 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 38,069,192 | 761,384 |
| 425 | PP2400077783 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 2,564,100 | 51,282 |
| 426 | PP2400077784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 188,461,350 | 3,769,227 |
| 427 | PP2400077785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 7,342,650 | 146,853 |
| 428 | PP2400077786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 16,153,830 | 323,077 |
| 429 | PP2400077787 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 4,410,000 | 88,200 |
| 430 | PP2400077788 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 27,562,500 | 551,250 |
| 431 | PP2400077789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 3,059,438 | 61,189 |
| 432 | PP2400077790 - IVD là ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chuẩn | 933,740 | 18,675 |
| 433 | PP2400077791 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 16,153,830 | 323,077 |
| 434 | PP2400077792 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 4,410,000 | 88,200 |
| 435 | PP2400077793 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 15,419,566 | 308,392 |
| 436 | PP2400077794 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 19,034,596 | 380,692 |
| 437 | PP2400077795 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 7,709,783 | 154,196 |
| 438 | PP2400077796 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin | 17,622,360 | 352,448 |
| 439 | PP2400077797 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 2,447,550 | 48,951 |
| 440 | PP2400077798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH | 30,839,132 | 616,783 |
| 441 | PP2400077799 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 6,118,876 | 122,378 |
| 442 | PP2400077800 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 23,790,186 | 475,804 |
| 443 | PP2400077801 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 4,405,590 | 88,112 |
| 444 | PP2400077802 - Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch | 19,237,740 | 384,755 |
| 445 | PP2400077803 - Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 19,237,740 | 384,755 |
| 446 | PP2400077804 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu | 16,794,860 | 335,898 |
| 447 | PP2400077805 - Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 103,785,000 | 2,075,700 |
| 448 | PP2400077806 - Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 44,513,586 | 890,272 |
| 449 | PP2400077807 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa | 44,513,586 | 890,272 |
| 450 | PP2400077808 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch | 27,388,080 | 547,762 |
| 451 | PP2400077809 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải | 6,522,140 | 130,443 |
| 452 | PP2400077810 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 22,027,950 | 440,559 |
| 453 | PP2400077811 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch | 11,992,995 | 239,860 |
| 454 | PP2400077812 - BlankCell chỉ được sử dụng để hiệu chuẩn thiết bị | 1,328,448 | 26,569 |
| 455 | PP2400077813 - CellCheck II được sử dụng cho các hoạt động bảo trì | 5,494,500 | 109,890 |
| 456 | PP2400077814 - Hộp thuốc thử SAP chỉ dùng để kiểm tra hiệu suất xét nghiệm (APC) của miễn dịch trên máy cobas e | 3,052,500 | 61,050 |
| 457 | PP2400077815 - Dung dịch kiểm tra máy | 5,372,400 | 107,448 |
| 458 | PP2400077816 - Hóa chất sử dụng cho các hoạt động bảo dưỡng và bảo trì trên máy phân tích miễn dịch | 1,221,000 | 24,420 |
| 459 | PP2400077817 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 206,769,240 | 4,135,385 |
| 460 | PP2400077818 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương | 99,354,570 | 1,987,092 |
| 461 | PP2400077819 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương | 78,974,375 | 1,579,488 |
| 462 | PP2400077820 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo lường kháng thể kháng HBs (HBsAb) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 38,769,228 | 775,385 |
| 463 | PP2400077821 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBe (HBeAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương | 12,061,539 | 241,231 |
| 464 | PP2400077822 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBe trong huyết thanh hoặc huyết tương | 8,467,300 | 169,346 |
| 465 | PP2400077823 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 8,615,384 | 172,308 |
| 466 | PP2400077824 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 38,252,310 | 765,047 |
| 467 | PP2400077825 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 100,512,832 | 2,010,257 |
| 468 | PP2400077826 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Triiodothyronine tự do (FT3) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 469 | PP2400077827 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Thyroxin tự do (FT4) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 125,641,040 | 2,512,821 |
| 470 | PP2400077828 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo PSA trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 10,338,462 | 206,770 |
| 471 | PP2400077829 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương | 93,046,158 | 1,860,924 |
| 472 | PP2400077830 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CEA trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 39,975,388 | 799,508 |
| 473 | PP2400077831 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương | 37,907,692 | 758,154 |
| 474 | PP2400077832 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA125 trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 55,138,464 | 1,102,770 |
| 475 | PP2400077833 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CA15-3 trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 75,815,392 | 1,516,308 |
| 476 | PP2400077834 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi) trong huyết thanh. | 25,200,000 | 504,000 |
| 477 | PP2400077835 - Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1. | 15,435,000 | 308,700 |
| 478 | PP2400077836 - Dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe, và Anti-HBc. | 36,758,968 | 735,180 |
| 479 | PP2400077837 - Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3. | 57,435,896 | 1,148,718 |
| 480 | PP2400077838 - Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HIV Ag+Ab. | 23,692,310 | 473,847 |
| 481 | PP2400077839 - Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm M2BPGi | 7,420,417 | 148,409 |
| 482 | PP2400077840 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg. | 14,336,000 | 286,720 |
| 483 | PP2400077841 - Chất hiệu chuẩn cho kit xét nghiệm HISCL Anti-HCV II | 5,743,592 | 114,872 |
| 484 | PP2400077842 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 11,487,176 | 229,744 |
| 485 | PP2400077843 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH. | 15,794,875 | 315,898 |
| 486 | PP2400077844 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3. | 30,153,846 | 603,077 |
| 487 | PP2400077845 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4. | 25,846,152 | 516,924 |
| 488 | PP2400077846 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs. | 34,461,540 | 689,231 |
| 489 | PP2400077847 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg. | 14,358,974 | 287,180 |
| 490 | PP2400077848 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe. | 7,179,487 | 143,590 |
| 491 | PP2400077849 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc. | 7,897,436 | 157,949 |
| 492 | PP2400077850 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP | 12,061,538 | 241,231 |
| 493 | PP2400077851 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA. | 6,461,538 | 129,231 |
| 494 | PP2400077852 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP. | 22,112,820 | 442,257 |
| 495 | PP2400077853 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA. | 11,056,410 | 221,129 |
| 496 | PP2400077854 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 II. | 10,051,282 | 201,026 |
| 497 | PP2400077855 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 II. | 10,051,282 | 201,026 |
| 498 | PP2400077856 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3. | 22,112,822 | 442,257 |
| 499 | PP2400077857 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi. | 2,090,612 | 41,813 |
| 500 | PP2400077858 - Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro. | 221,128,215 | 4,422,565 |
| 501 | PP2400077859 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch | 28,947,688 | 578,954 |
| 502 | PP2400077860 - Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch | 93,333,400 | 1,866,668 |
| 503 | PP2400077861 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch | 25,846,160 | 516,924 |
| 504 | PP2400077862 - Dung dịch pha loãng mẫu | 5,743,592 | 114,872 |
| 505 | PP2400077863 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch | 46,331,628 | 926,633 |
| 506 | PP2400077864 - Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch | 110,880,000 | 2,217,600 |
| 507 | PP2400077865 - Kit sán dải heo | 10,786,000 | 215,720 |
| 508 | PP2400077866 - Kit giun đũa chó | 43,144,000 | 862,880 |
| 509 | PP2400077867 - Kit giun lươn | 32,358,000 | 647,160 |
| 510 | PP2400077868 - Kit sán lá gan | 53,930,000 | 1,078,600 |
| 511 | PP2400077869 - Nước cất 2 lần | 2,550,000 | 51,000 |
| 512 | PP2400077870 - Đầu tip 10ul | 3,990,000 | 79,800 |
| 513 | PP2400077871 - Đầu tip 200ul | 35,505,000 | 710,100 |
| 514 | PP2400077872 - Đầu tip 1000ul | 55,230,000 | 1,104,600 |
| 515 | PP2400077873 - Tube eppendorf 1,5ml | 1,135,000 | 22,700 |
| 516 | PP2400077874 - Màng lọc thận diện tích bề mặt 1,6 ㎡ | 68,400,000 | 1,368,000 |
| 517 | PP2400077875 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch dùng cho máy Dialog+ | 552,000,000 | 11,040,000 |
| 518 | PP2400077876 - Màng lọc thận diện tích bề mặt 1.9 ㎡ | 40,000,000 | 800,000 |
Băng bó bột nhựa 4in (10cm x 3,6m) |
|
| Mã phần lô | PP2400077359 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột nhựa 5 in (12,5cm x 3,6m) |
|
| Mã phần lô | PP2400077360 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột 4in |
|
| Mã phần lô | PP2400077361 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột 6in |
|
| Mã phần lô | PP2400077362 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400077363 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400077364 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que) |
|
| Mã phần lô | PP2400077365 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tămpon (gòn quấn gạc) |
|
| Mã phần lô | PP2400077366 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400077367 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400077368 |
| Giá từng phần lô | 100,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,017,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400077369 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400077370 |
| Giá từng phần lô | 370,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2400077371 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400077372 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 100UI |
|
| Mã phần lô | PP2400077373 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn TM an toàn G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400077374 |
| Giá từng phần lô | 97,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2" |
|
| Mã phần lô | PP2400077375 |
| Giá từng phần lô | 24,149,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400077376 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2400077377 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077378 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077379 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400077380 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400077381 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400077382 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400077383 |
| Giá từng phần lô | 4,387,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo độ pH |
|
| Mã phần lô | PP2400077384 |
| Giá từng phần lô | 227,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400077385 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077386 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu Hemoclip các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077387 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu giúp thở các cỡ, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400077388 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask silicon dùng để bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400077389 |
| Giá từng phần lô | 4,089,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản I-gel các số |
|
| Mã phần lô | PP2400077390 |
| Giá từng phần lô | 3,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400077391 |
| Giá từng phần lô | 55,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400077392 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dự trữ oxy 30 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400077393 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar |
|
| Mã phần lô | PP2400077394 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400077395 |
| Giá từng phần lô | 18,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400077396 |
| Giá từng phần lô | 12,659,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam mỏng 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400077397 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ZIEHL - NEELSEN |
|
| Mã phần lô | PP2400077398 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400077399 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400077400 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400077401 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400077402 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400077403 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400077404 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400077405 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm nhận ảnh X-Quang nha kích thước 31x41mm |
|
| Mã phần lô | PP2400077406 |
| Giá từng phần lô | 55,865,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến dòng thở ra Q3 cho máy thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400077407 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dài nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400077408 |
| Giá từng phần lô | 802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400077409 |
| Giá từng phần lô | 10,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn cuộn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400077410 |
| Giá từng phần lô | 1,283,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột oxyd kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400077411 |
| Giá từng phần lô | 257,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400077412 |
| Giá từng phần lô | 6,867,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lèn |
|
| Mã phần lô | PP2400077413 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400077414 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400077415 |
| Giá từng phần lô | 1,669,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400077416 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Solare Composide đặc ( dành cho răng trước) |
|
| Mã phần lô | PP2400077417 |
| Giá từng phần lô | 2,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Solare Composide đặc ( dành cho răng sau) |
|
| Mã phần lô | PP2400077418 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composit lỏng A1-A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400077419 |
| Giá từng phần lô | 2,792,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Gutta các số |
|
| Mã phần lô | PP2400077420 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400077421 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Phụ B, C |
|
| Mã phần lô | PP2400077422 |
| Giá từng phần lô | 6,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ Bone |
|
| Mã phần lô | PP2400077423 |
| Giá từng phần lô | 405,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400077424 |
| Giá từng phần lô | 618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400077425 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G- bone |
|
| Mã phần lô | PP2400077426 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400077427 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400077428 |
| Giá từng phần lô | 370,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu tra tay khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400077429 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml |
|
| Mã phần lô | PP2400077430 |
| Giá từng phần lô | 9,132,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dy Cal |
|
| Mã phần lô | PP2400077431 |
| Giá từng phần lô | 382,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2400077432 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400077433 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400077434 |
| Giá từng phần lô | 511,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GC Gold Label IX |
|
| Mã phần lô | PP2400077435 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400077436 |
| Giá từng phần lô | 352,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy trộn |
|
| Mã phần lô | PP2400077437 |
| Giá từng phần lô | 26,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H - Files các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077438 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydroxit Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400077439 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha (K - Files) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077440 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400077441 |
| Giá từng phần lô | 3,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400077442 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate |
|
| Mã phần lô | PP2400077443 |
| Giá từng phần lô | 2,983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400077444 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400077445 |
| Giá từng phần lô | 9,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077446 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhám kẻ (New Metal Strips) |
|
| Mã phần lô | PP2400077447 |
| Giá từng phần lô | 3,775,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400077448 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400077449 |
| Giá từng phần lô | 5,612,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai thép |
|
| Mã phần lô | PP2400077450 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai VN |
|
| Mã phần lô | PP2400077451 |
| Giá từng phần lô | 891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vaseline 20gr |
|
| Mã phần lô | PP2400077452 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Soflex |
|
| Mã phần lô | PP2400077453 |
| Giá từng phần lô | 1,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spongel cầm máu (xốp cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400077454 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung thép |
|
| Mã phần lô | PP2400077455 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400077456 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài Enhance ( Đài đánh bóng GIC) |
|
| Mã phần lô | PP2400077457 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400077458 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400077459 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400077460 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400077461 |
| Giá từng phần lô | 194,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077462 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077463 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400077464 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định chóp xoay khớp vai đường kính 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400077465 |
| Giá từng phần lô | 209,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400077466 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo khớp vai đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400077467 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400077468 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400077469 |
| Giá từng phần lô | 523,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm dịch tưới rửa dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400077470 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm dịch tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400077471 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400077472 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy có chốt rỗng đk 9.4/10/11 cho xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400077473 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng có chốt đk 8.4/9/10 cho xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400077474 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, ngắn/ dài GAMMA đường kính 9.4/10/11/12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400077475 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải, 4 lỗ đầu, 4/ 5/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ (các cở) |
|
| Mã phần lô | PP2400077476 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077477 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077478 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 4 lỗ đầu (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9 lỗ thân(các cở) |
|
| Mã phần lô | PP2400077479 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp 6/7/8/10/12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400077480 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay (các cở) |
|
| Mã phần lô | PP2400077481 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077482 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, mặt trong, trái/ phải (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077483 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc cùng đòn, trái/phải (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077484 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077485 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077486 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077487 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mini chữ Y các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077488 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mini thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077489 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mini chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077490 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương cánh tay và cẳng chân ( các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077491 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Loong đền (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077492 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay ốp mặt lòng ( các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077493 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép, trái/ phải (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077494 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong nén ép, trái/ phải (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077495 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077496 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077497 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077498 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mõm khủyu, trái/ phải (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077499 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vít động đầu trên xương đùi, 3/4/6/8/10/12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400077500 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mõm khuỷu 4/6/8/10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400077501 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng nén ép 8/9/10/12/14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400077502 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương cánh tay, trái/ phải, 5/7/9 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400077503 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản nhỏ nén ép 4/5/6/7/8/10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400077504 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đòn S, trái/ phải, 6/8/10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400077505 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đường kính 2.4/ 2.7mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077506 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đường kính 3.5mm, các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400077507 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400077508 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa rỗng nòng 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077509 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền 2.5 - 4.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077510 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077511 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đường kính 6.5mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077512 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400077513 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077514 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077515 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 1.5/2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077516 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng, đường kính 1.5/ 2.0mm các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400077517 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077518 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077519 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077520 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chi trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077521 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077522 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077523 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077524 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077525 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077526 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077527 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077528 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cổ xương đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077529 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077530 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077531 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077532 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mâm chày chữ L (mặt sau) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077533 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T (mặt trong) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077534 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077535 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077536 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077537 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II(trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077538 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077539 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương mác (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077540 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077541 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077542 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 4.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077543 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá titan 5.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077544 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077545 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077546 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077547 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077548 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077549 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077550 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner răng(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077551 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077552 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung bất động ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400077553 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung bất động ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2400077554 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung bất động ngoài cẳng chân Muller |
|
| Mã phần lô | PP2400077555 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung bất động ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400077556 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung bất động ngoài Iliazrov |
|
| Mã phần lô | PP2400077557 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077558 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077559 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , lớp đệm VitaminE các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077560 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có lớp phủ Zirconium nitride, gập gối tối đa 160 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077561 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng, chuôi dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077562 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077563 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077564 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077565 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077566 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bấm da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077567 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400077568 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh IgM HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400077569 |
| Giá từng phần lô | 5,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400077570 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400077571 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh kiểm tra Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2400077572 |
| Giá từng phần lô | 53,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán định tính kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400077573 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400077574 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400077575 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên của virus Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400077576 |
| Giá từng phần lô | 459,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng HP |
|
| Mã phần lô | PP2400077577 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh chẩn đoán kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến PSA ( dạng cassete) |
|
| Mã phần lô | PP2400077578 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện Ma túy tổng hợp, ma túy đá, Bồ đà |
|
| Mã phần lô | PP2400077579 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện ma túy tổng hợp AMP trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400077580 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400077581 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400077582 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh chẩn đoán định tính phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2400077583 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400077584 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400077585 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2400077586 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2400077587 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện HbcAb viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400077588 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2400077589 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện HBeAg viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400077590 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh SARS CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400077591 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện sốt rét trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400077592 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử chẩn đoán Spectrum Anti-Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400077593 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV ở người |
|
| Mã phần lô | PP2400077594 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Liss |
|
| Mã phần lô | PP2400077595 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CKMB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400077596 |
| Giá từng phần lô | 60,278,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2400077597 |
| Giá từng phần lô | 3,446,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2400077598 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2400077599 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400077600 |
| Giá từng phần lô | 21,498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400077601 |
| Giá từng phần lô | 21,498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400077602 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400077603 |
| Giá từng phần lô | 52,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400077604 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng LDL C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400077605 |
| Giá từng phần lô | 610,035,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400077606 |
| Giá từng phần lô | 20,231,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400077607 |
| Giá từng phần lô | 54,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2400077608 |
| Giá từng phần lô | 30,456,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400077609 |
| Giá từng phần lô | 790,308,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,806,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400077610 |
| Giá từng phần lô | 28,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400077611 |
| Giá từng phần lô | 56,340,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400077612 |
| Giá từng phần lô | 62,086,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400077613 |
| Giá từng phần lô | 16,739,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400077614 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400077615 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400077616 |
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400077617 |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400077618 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400077619 |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400077620 |
| Giá từng phần lô | 10,453,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400077621 |
| Giá từng phần lô | 14,811,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400077622 |
| Giá từng phần lô | 11,442,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400077623 |
| Giá từng phần lô | 100,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400077624 |
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400077625 |
| Giá từng phần lô | 23,249,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400077626 |
| Giá từng phần lô | 21,131,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400077627 |
| Giá từng phần lô | 21,241,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDLCholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400077628 |
| Giá từng phần lô | 21,079,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400077629 |
| Giá từng phần lô | 65,696,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400077630 |
| Giá từng phần lô | 36,952,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077631 |
| Giá từng phần lô | 49,911,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077632 |
| Giá từng phần lô | 49,911,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400077633 |
| Giá từng phần lô | 49,911,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400077634 |
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400077635 |
| Giá từng phần lô | 102,106,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,042,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400077636 |
| Giá từng phần lô | 4,932,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400077637 |
| Giá từng phần lô | 104,462,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400077638 |
| Giá từng phần lô | 18,909,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2400077639 |
| Giá từng phần lô | 19,306,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400077640 |
| Giá từng phần lô | 18,909,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400077641 |
| Giá từng phần lô | 39,957,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400077642 |
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400077643 |
| Giá từng phần lô | 75,499,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,509,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400077644 |
| Giá từng phần lô | 86,108,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400077645 |
| Giá từng phần lô | 85,831,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400077646 |
| Giá từng phần lô | 57,333,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2400077647 |
| Giá từng phần lô | 4,187,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400077648 |
| Giá từng phần lô | 35,625,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400077649 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400077650 |
| Giá từng phần lô | 5,089,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400077651 |
| Giá từng phần lô | 49,564,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400077652 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400077653 |
| Giá từng phần lô | 25,294,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400077654 |
| Giá từng phần lô | 19,158,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400077655 |
| Giá từng phần lô | 4,391,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400077656 |
| Giá từng phần lô | 12,854,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400077657 |
| Giá từng phần lô | 53,963,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400077658 |
| Giá từng phần lô | 76,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400077659 |
| Giá từng phần lô | 66,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400077660 |
| Giá từng phần lô | 64,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400077661 |
| Giá từng phần lô | 71,368,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400077662 |
| Giá từng phần lô | 32,857,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400077663 |
| Giá từng phần lô | 68,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HDLC (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400077664 |
| Giá từng phần lô | 272,023,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400077665 |
| Giá từng phần lô | 30,836,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2400077666 |
| Giá từng phần lô | 9,931,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400077667 |
| Giá từng phần lô | 23,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400077668 |
| Giá từng phần lô | 565,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,305,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400077669 |
| Giá từng phần lô | 117,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400077670 |
| Giá từng phần lô | 713,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,261,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400077671 |
| Giá từng phần lô | 301,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,032,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400077672 |
| Giá từng phần lô | 140,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,807,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400077673 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077674 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400077675 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400077676 |
| Giá từng phần lô | 25,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400077677 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400077678 |
| Giá từng phần lô | 28,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400077679 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400077680 |
| Giá từng phần lô | 22,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Tiền Sản |
|
| Mã phần lô | PP2400077681 |
| Giá từng phần lô | 20,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400077682 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400077683 |
| Giá từng phần lô | 19,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2400077684 |
| Giá từng phần lô | 13,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm ToRCH |
|
| Mã phần lô | PP2400077685 |
| Giá từng phần lô | 36,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400077686 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400077687 |
| Giá từng phần lô | 526,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400077688 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400077689 |
| Giá từng phần lô | 1,116,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400077690 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400077691 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400077692 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400077693 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút hóa chất phân tích mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400077694 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đựng huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400077695 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400077696 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400077697 |
| Giá từng phần lô | 203,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,065,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400077698 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400077699 |
| Giá từng phần lô | 767,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,346,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400077700 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400077701 |
| Giá từng phần lô | 7,991,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400077702 |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400077703 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400077704 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400077705 |
| Giá từng phần lô | 37,692,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400077706 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400077707 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400077708 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400077709 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400077710 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400077711 |
| Giá từng phần lô | 29,032,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400077712 |
| Giá từng phần lô | 5,261,396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400077713 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400077714 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400077715 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400077716 |
| Giá từng phần lô | 3,589,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400077717 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400077718 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400077719 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi |
|
| Mã phần lô | PP2400077720 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400077721 |
| Giá từng phần lô | 197,272,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400077722 |
| Giá từng phần lô | 13,951,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 |
|
| Mã phần lô | PP2400077723 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400077724 |
| Giá từng phần lô | 22,395,084 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400077725 |
| Giá từng phần lô | 67,405,527 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400077726 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400077727 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400077728 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400077729 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400077730 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400077731 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400077732 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400077733 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400077734 |
| Giá từng phần lô | 5,532,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400077735 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400077736 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400077737 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400077738 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400077739 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400077740 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400077741 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400077742 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400077743 |
| Giá từng phần lô | 30,594,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400077744 |
| Giá từng phần lô | 5,506,989 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400077745 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400077746 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400077747 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400077748 |
| Giá từng phần lô | 12,828,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400077749 |
| Giá từng phần lô | 6,587,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400077750 |
| Giá từng phần lô | 2,883,459 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400077751 |
| Giá từng phần lô | 30,124,857 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400077752 |
| Giá từng phần lô | 9,790,578 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400077753 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400077754 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400077755 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400077756 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2400077757 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2400077758 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400077759 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400077760 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400077761 |
| Giá từng phần lô | 38,181,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400077762 |
| Giá từng phần lô | 72,692,244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400077763 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 |
|
| Mã phần lô | PP2400077764 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400077765 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400077766 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400077767 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400077768 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400077769 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400077770 |
| Giá từng phần lô | 6,314,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400077771 |
| Giá từng phần lô | 37,516,742 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400077772 |
| Giá từng phần lô | 6,252,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400077773 |
| Giá từng phần lô | 6,252,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 đóng gói 200 test |
|
| Mã phần lô | PP2400077774 |
| Giá từng phần lô | 197,884,435 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,957,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400077775 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400077776 |
| Giá từng phần lô | 188,461,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,769,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400077777 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2400077778 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2400077779 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400077780 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400077781 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400077782 |
| Giá từng phần lô | 38,069,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400077783 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400077784 |
| Giá từng phần lô | 188,461,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,769,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400077785 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400077786 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400077787 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400077788 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400077789 |
| Giá từng phần lô | 3,059,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD là ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400077790 |
| Giá từng phần lô | 933,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400077791 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400077792 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400077793 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400077794 |
| Giá từng phần lô | 19,034,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400077795 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400077796 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400077797 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400077798 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400077799 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400077800 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400077801 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077802 |
| Giá từng phần lô | 19,237,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077803 |
| Giá từng phần lô | 19,237,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400077804 |
| Giá từng phần lô | 16,794,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400077805 |
| Giá từng phần lô | 103,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077806 |
| Giá từng phần lô | 44,513,586 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400077807 |
| Giá từng phần lô | 44,513,586 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077808 |
| Giá từng phần lô | 27,388,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400077809 |
| Giá từng phần lô | 6,522,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077810 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077811 |
| Giá từng phần lô | 11,992,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BlankCell chỉ được sử dụng để hiệu chuẩn thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400077812 |
| Giá từng phần lô | 1,328,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CellCheck II được sử dụng cho các hoạt động bảo trì |
|
| Mã phần lô | PP2400077813 |
| Giá từng phần lô | 5,494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp thuốc thử SAP chỉ dùng để kiểm tra hiệu suất xét nghiệm (APC) của miễn dịch trên máy cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2400077814 |
| Giá từng phần lô | 3,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400077815 |
| Giá từng phần lô | 5,372,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho các hoạt động bảo dưỡng và bảo trì trên máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077816 |
| Giá từng phần lô | 1,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077817 |
| Giá từng phần lô | 206,769,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,135,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400077818 |
| Giá từng phần lô | 99,354,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400077819 |
| Giá từng phần lô | 78,974,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lường kháng thể kháng HBs (HBsAb) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077820 |
| Giá từng phần lô | 38,769,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBe (HBeAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400077821 |
| Giá từng phần lô | 12,061,539 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBe trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400077822 |
| Giá từng phần lô | 8,467,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077823 |
| Giá từng phần lô | 8,615,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077824 |
| Giá từng phần lô | 38,252,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077825 |
| Giá từng phần lô | 100,512,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Triiodothyronine tự do (FT3) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077826 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Thyroxin tự do (FT4) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077827 |
| Giá từng phần lô | 125,641,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo PSA trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077828 |
| Giá từng phần lô | 10,338,462 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400077829 |
| Giá từng phần lô | 93,046,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CEA trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2400077830 |
| Giá từng phần lô | 39,975,388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400077831 |
| Giá từng phần lô | 37,907,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA125 trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400077832 |
| Giá từng phần lô | 55,138,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CA15-3 trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2400077833 |
| Giá từng phần lô | 75,815,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi) trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2400077834 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1. |
|
| Mã phần lô | PP2400077835 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe, và Anti-HBc. |
|
| Mã phần lô | PP2400077836 |
| Giá từng phần lô | 36,758,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3. |
|
| Mã phần lô | PP2400077837 |
| Giá từng phần lô | 57,435,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HIV Ag+Ab. |
|
| Mã phần lô | PP2400077838 |
| Giá từng phần lô | 23,692,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2400077839 |
| Giá từng phần lô | 7,420,417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg. |
|
| Mã phần lô | PP2400077840 |
| Giá từng phần lô | 14,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho kit xét nghiệm HISCL Anti-HCV II |
|
| Mã phần lô | PP2400077841 |
| Giá từng phần lô | 5,743,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400077842 |
| Giá từng phần lô | 11,487,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH. |
|
| Mã phần lô | PP2400077843 |
| Giá từng phần lô | 15,794,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3. |
|
| Mã phần lô | PP2400077844 |
| Giá từng phần lô | 30,153,846 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4. |
|
| Mã phần lô | PP2400077845 |
| Giá từng phần lô | 25,846,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs. |
|
| Mã phần lô | PP2400077846 |
| Giá từng phần lô | 34,461,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg. |
|
| Mã phần lô | PP2400077847 |
| Giá từng phần lô | 14,358,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe. |
|
| Mã phần lô | PP2400077848 |
| Giá từng phần lô | 7,179,487 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc. |
|
| Mã phần lô | PP2400077849 |
| Giá từng phần lô | 7,897,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2400077850 |
| Giá từng phần lô | 12,061,538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA. |
|
| Mã phần lô | PP2400077851 |
| Giá từng phần lô | 6,461,538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP. |
|
| Mã phần lô | PP2400077852 |
| Giá từng phần lô | 22,112,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA. |
|
| Mã phần lô | PP2400077853 |
| Giá từng phần lô | 11,056,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 II. |
|
| Mã phần lô | PP2400077854 |
| Giá từng phần lô | 10,051,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 II. |
|
| Mã phần lô | PP2400077855 |
| Giá từng phần lô | 10,051,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3. |
|
| Mã phần lô | PP2400077856 |
| Giá từng phần lô | 22,112,822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi. |
|
| Mã phần lô | PP2400077857 |
| Giá từng phần lô | 2,090,612 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro. |
|
| Mã phần lô | PP2400077858 |
| Giá từng phần lô | 221,128,215 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077859 |
| Giá từng phần lô | 28,947,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077860 |
| Giá từng phần lô | 93,333,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077861 |
| Giá từng phần lô | 25,846,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400077862 |
| Giá từng phần lô | 5,743,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077863 |
| Giá từng phần lô | 46,331,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400077864 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit sán dải heo |
|
| Mã phần lô | PP2400077865 |
| Giá từng phần lô | 10,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2400077866 |
| Giá từng phần lô | 43,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit giun lươn |
|
| Mã phần lô | PP2400077867 |
| Giá từng phần lô | 32,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit sán lá gan |
|
| Mã phần lô | PP2400077868 |
| Giá từng phần lô | 53,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400077869 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400077870 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400077871 |
| Giá từng phần lô | 35,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400077872 |
| Giá từng phần lô | 55,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400077873 |
| Giá từng phần lô | 1,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận diện tích bề mặt 1,6 ㎡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077874 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch dùng cho máy Dialog+ |
|
| Mã phần lô | PP2400077875 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận diện tích bề mặt 1.9 ㎡ |
|
| Mã phần lô | PP2400077876 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi