Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400211148-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 1
Số hiệu KHLCNT PL2400117639
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 37,784,526,095 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 755.690.576 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400077359 - Băng bó bột nhựa 4in (10cm x 3,6m) 247,500,000 4,950,000
2 PP2400077360 - Băng bó bột nhựa 5 in (12,5cm x 3,6m) 414,000,000 8,280,000
3 PP2400077361 - Bông lót bó bột 4in 19,200,000 384,000
4 PP2400077362 - Bông lót bó bột 6in 34,650,000 693,000
5 PP2400077363 - Gạc y tế tiệt trùng 48,510,000 970,200
6 PP2400077364 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 75,600,000 1,512,000
7 PP2400077365 - Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que) 10,290,000 205,800
8 PP2400077366 - Tămpon (gòn quấn gạc) 2,520,000 50,400
9 PP2400077367 - Băng keo cá nhân 42,000,000 840,000
10 PP2400077368 - Băng keo giấy 100,890,000 2,017,800
11 PP2400077369 - Băng keo cuộn co giãn 10x10 91,800,000 1,836,000
12 PP2400077370 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 370,500,000 7,410,000
13 PP2400077371 - Băng keo dán mi 3,255,000 65,100
14 PP2400077372 - Bơm tiêm 10ml + kim 23 238,000,000 4,760,000
15 PP2400077373 - Bơm tiêm Insulin 100UI 9,000,000 180,000
16 PP2400077374 - Kim luồn TM an toàn G24 97,625,000 1,952,500
17 PP2400077375 - Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2" 24,149,550 482,991
18 PP2400077376 - Dây dẫn đường cứng 4,800,000 96,000
19 PP2400077377 - Dây dẫn đường phủ Hydrophilic 12,300,000 246,000
20 PP2400077378 - Rọ lấy sỏi niệu các cỡ 21,000,000 420,000
21 PP2400077379 - Ống thông niệu quản các cỡ 4,400,000 88,000
22 PP2400077380 - Bộ mở thông bàng quang qua da 3,900,000 78,000
23 PP2400077381 - Ống thông JJ các cở 17,500,000 350,000
24 PP2400077382 - Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) 48,000,000 960,000
25 PP2400077383 - Dây nối oxy 2m 4,387,800 87,756
26 PP2400077384 - Giấy đo độ pH 227,200 4,544
27 PP2400077385 - Dụng cụ cắt bao quy đầu 65,000,000 1,300,000
28 PP2400077386 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ 700,000 14,000
29 PP2400077387 - Kẹp cầm máu Hemoclip các cỡ 1,400,000 28,000
30 PP2400077388 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng nhiều lần 75,000,000 1,500,000
31 PP2400077389 - Mask silicon dùng để bóp bóng 4,089,600 81,792
32 PP2400077390 - Mask thanh quản I-gel các số 3,905,000 78,100
33 PP2400077391 - Bộ hút đàm kín 55,380,000 1,107,600
34 PP2400077392 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu 378,000,000 7,560,000
35 PP2400077393 - Túi dự trữ oxy 30 lít 400,000 8,000
36 PP2400077394 - Khí Argon dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar 300,000,000 6,000,000
37 PP2400077395 - Điện cực tim 18,815,000 376,300
38 PP2400077396 - Gel siêu âm 5 lít 12,659,808 253,197
39 PP2400077397 - Lam mỏng 22 x 22mm 3,510,000 70,200
40 PP2400077398 - ZIEHL - NEELSEN 2,520,000 50,400
41 PP2400077399 - Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi 99,000,000 1,980,000
42 PP2400077400 - Nẹp gỗ 120cm 8,960,000 179,200
43 PP2400077401 - Nẹp gỗ 100cm 7,500,000 150,000
44 PP2400077402 - Nẹp gỗ 80cm 5,700,000 114,000
45 PP2400077403 - Nẹp gỗ 70cm 5,200,000 104,000
46 PP2400077404 - Nẹp gỗ 40cm 3,800,000 76,000
47 PP2400077405 - Nẹp gỗ 20cm 2,500,000 50,000
48 PP2400077406 - Tấm nhận ảnh X-Quang nha kích thước 31x41mm 55,865,260 1,117,306
49 PP2400077407 - Cảm biến dòng thở ra Q3 cho máy thở Puritan Bennett 840 125,000,000 2,500,000
50 PP2400077408 - Kim dài nha khoa 802,000 16,040
51 PP2400077409 - Kim ngắn nha khoa 10,025,000 200,500
52 PP2400077410 - Gòn cuộn nha khoa 1,283,700 25,674
53 PP2400077411 - Bột oxyd kẽm 257,400 5,148
54 PP2400077412 - Trám tạm 6,867,330 137,347
55 PP2400077413 - Cây lèn 3,150,000 63,000
56 PP2400077414 - Chêm gỗ 300,000 6,000
57 PP2400077415 - Chỉ tơ nha khoa 1,669,800 33,396
58 PP2400077416 - Chổi đánh bóng 9,960,000 199,200
59 PP2400077417 - Solare Composide đặc ( dành cho răng trước) 2,737,500 54,750
60 PP2400077418 - Solare Composide đặc ( dành cho răng sau) 850,000 17,000
61 PP2400077419 - Composit lỏng A1-A4 2,792,792 55,856
62 PP2400077420 - Côn Gutta các số 10,800,000 216,000
63 PP2400077421 - Cone giấy các số 1,575,000 31,500
64 PP2400077422 - Cone Phụ B, C 6,705,000 134,100
65 PP2400077423 - Cọ Bone 405,800 8,116
66 PP2400077424 - Giấy cắn 618,000 12,360
67 PP2400077425 - Đài đánh bóng Composite 1,900,000 38,000
68 PP2400077426 - G- bone 1,750,000 35,000
69 PP2400077427 - Đai trám kim loại 33,120,000 662,400
70 PP2400077428 - Đai trám nhựa 370,500 7,410
71 PP2400077429 - Dầu tra tay khoan NSK 900,000 18,000
72 PP2400077430 - Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml 9,132,500 182,650
73 PP2400077431 - Dy Cal 382,800 7,656
74 PP2400077432 - Endomethasone 8,910,000 178,200
75 PP2400077433 - Eugenol 30ml 504,000 10,080
76 PP2400077434 - Etching 511,800 10,236
77 PP2400077435 - GC Gold Label IX 21,735,000 434,700
78 PP2400077436 - Gel bôi trơn ống tủy 352,853 7,058
79 PP2400077437 - Giấy trộn 26,730 535
80 PP2400077438 - H - Files các cỡ 11,850,000 237,000
81 PP2400077439 - Hydroxit Canxi 180,000 3,600
82 PP2400077440 - Trâm nội nha (K - Files) các cỡ 23,700,000 474,000
83 PP2400077441 - Keo dán ngà 3,286,000 65,720
84 PP2400077442 - Lentulo 3,720,000 74,400
85 PP2400077443 - Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate 2,983,000 59,660
86 PP2400077444 - Mặt gương nha khoa 1,488,000 29,760
87 PP2400077445 - Mũi khoan kim cương các cở 9,378,000 187,560
88 PP2400077446 - Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ 14,850,000 297,000
89 PP2400077447 - Nhám kẻ (New Metal Strips) 3,775,200 75,504
90 PP2400077448 - Ống hút nước bọt 9,280,000 185,600
91 PP2400077449 - Sò đánh bóng 5,612,400 112,248
92 PP2400077450 - Trâm gai thép 4,590,000 91,800
93 PP2400077451 - Trâm gai VN 891,000 17,820
94 PP2400077452 - Vaseline 20gr 75,000 1,500
95 PP2400077453 - Đĩa Soflex 1,126,000 22,520
96 PP2400077454 - Spongel cầm máu (xốp cầm máu) 8,160,000 163,200
97 PP2400077455 - Cung thép 250,000 5,000
98 PP2400077456 - Chỉ thép 2,200,000 44,000
99 PP2400077457 - Đài Enhance ( Đài đánh bóng GIC) 2,970,000 59,400
100 PP2400077458 - Diệt tủy 1,545,600 30,912
101 PP2400077459 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo hoặc tương đương 44,700,000 894,000
102 PP2400077460 - Vít cố định dây chằng chéo 56,000,000 1,120,000
103 PP2400077461 - Vít neo cố định khâu sụn chêm 194,100,000 3,882,000
104 PP2400077462 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ 290,000,000 5,800,000
105 PP2400077463 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) 310,000,000 6,200,000
106 PP2400077464 - Vít neo cố định chóp xoay khớp vai 176,000,000 3,520,000
107 PP2400077465 - Vít neo cố định chóp xoay khớp vai đường kính 5.5 mm 209,400,000 4,188,000
108 PP2400077466 - Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm 224,000,000 4,480,000
109 PP2400077467 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5 mm 224,000,000 4,480,000
110 PP2400077468 - Vít neo cố định dây chằng 285,000,000 5,700,000
111 PP2400077469 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh 523,500,000 10,470,000
112 PP2400077470 - Dây bơm dịch tưới rửa dùng trong phẫu thuật nội soi 44,100,000 882,000
113 PP2400077471 - Dây bơm dịch tưới rửa 36,000,000 720,000
114 PP2400077472 - Chỉ khâu dùng trong nội soi khớp 210,000,000 4,200,000
115 PP2400077473 - Bộ đinh nội tủy có chốt rỗng đk 9.4/10/11 cho xương đùi 90,000,000 1,800,000
116 PP2400077474 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng có chốt đk 8.4/9/10 cho xương chày 90,000,000 1,800,000
117 PP2400077475 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, ngắn/ dài GAMMA đường kính 9.4/10/11/12mm 135,000,000 2,700,000
118 PP2400077476 - Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải, 4 lỗ đầu, 4/ 5/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ (các cở) 170,000,000 3,400,000
119 PP2400077477 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ 150,000,000 3,000,000
120 PP2400077478 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ 150,000,000 3,000,000
121 PP2400077479 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 4 lỗ đầu (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9 lỗ thân(các cở) 180,000,000 3,600,000
122 PP2400077480 - Nẹp bản hẹp 6/7/8/10/12 lỗ 9,000,000 180,000
123 PP2400077481 - Nẹp khóa cẳng tay (các cở) 225,000,000 4,500,000
124 PP2400077482 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (các cỡ) 255,000,000 5,100,000
125 PP2400077483 - Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, mặt trong, trái/ phải (các cỡ) 255,000,000 5,100,000
126 PP2400077484 - Nẹp khóa móc cùng đòn, trái/phải (các cỡ) 165,000,000 3,300,000
127 PP2400077485 - Nẹp khóa bản hẹp (các cỡ) 120,000,000 2,400,000
128 PP2400077486 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải (các cỡ) 180,000,000 3,600,000
129 PP2400077487 - Nẹp khóa bản rộng (các cỡ) 65,000,000 1,300,000
130 PP2400077488 - Nẹp khóa mini chữ Y các cỡ 45,000,000 900,000
131 PP2400077489 - Nẹp khóa mini thẳng các cỡ 90,000,000 1,800,000
132 PP2400077490 - Nẹp khóa mini chữ T các cỡ 90,000,000 1,800,000
133 PP2400077491 - Nẹp khóa thân xương cánh tay và cẳng chân ( các cỡ) 120,000,000 2,400,000
134 PP2400077492 - Loong đền (các cỡ) 3,000,000 60,000
135 PP2400077493 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay ốp mặt lòng ( các cỡ) 25,000,000 500,000
136 PP2400077494 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép, trái/ phải (các cỡ) 270,000,000 5,400,000
137 PP2400077495 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong nén ép, trái/ phải (các cỡ) 270,000,000 5,400,000
138 PP2400077496 - Nẹp khóa DHS (các cỡ) 84,000,000 1,680,000
139 PP2400077497 - Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải (các cỡ) 90,000,000 1,800,000
140 PP2400077498 - Nẹp khóa mắc xích (các cỡ) 130,000,000 2,600,000
141 PP2400077499 - Nẹp khóa mõm khủyu, trái/ phải (các cỡ) 160,000,000 3,200,000
142 PP2400077500 - Nẹp vít động đầu trên xương đùi, 3/4/6/8/10/12 lỗ 35,000,000 700,000
143 PP2400077501 - Nẹp mõm khuỷu 4/6/8/10 lỗ 15,000,000 300,000
144 PP2400077502 - Nẹp bản rộng nén ép 8/9/10/12/14 lỗ 9,000,000 180,000
145 PP2400077503 - Nẹp đầu trên xương cánh tay, trái/ phải, 5/7/9 lỗ thân 15,000,000 300,000
146 PP2400077504 - Nẹp bản nhỏ nén ép 4/5/6/7/8/10 lỗ 7,500,000 150,000
147 PP2400077505 - Nẹp đòn S, trái/ phải, 6/8/10 lỗ 10,000,000 200,000
148 PP2400077506 - Vít khóa đường kính 2.4/ 2.7mm, tự taro, các cỡ 82,500,000 1,650,000
149 PP2400077507 - Vít khóa đường kính 3.5mm, các cở 550,000,000 11,000,000
150 PP2400077508 - Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, các cở 300,000,000 6,000,000
151 PP2400077509 - Vít khóa rỗng nòng 6.5mm các cỡ 60,000,000 1,200,000
152 PP2400077510 - Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền 2.5 - 4.0mm, các cỡ 40,000,000 800,000
153 PP2400077511 - Vít xốp 4.0mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ 15,000,000 300,000
154 PP2400077512 - Vít xốp đường kính 6.5mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ 15,000,000 300,000
155 PP2400077513 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm các cở 100,000,000 2,000,000
156 PP2400077514 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ 125,000,000 2,500,000
157 PP2400077515 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, các cỡ 125,000,000 2,500,000
158 PP2400077516 - Vít khóa 1.5/2.0 các cỡ 150,000,000 3,000,000
159 PP2400077517 - Vít xương cứng, đường kính 1.5/ 2.0mm các cở 50,000,000 1,000,000
160 PP2400077518 - Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ) 300,000,000 6,000,000
161 PP2400077519 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) 195,000,000 3,900,000
162 PP2400077520 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) 255,000,000 5,100,000
163 PP2400077521 - Nẹp khóa chi trên (các cỡ) 180,000,000 3,600,000
164 PP2400077522 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ) 160,000,000 3,200,000
165 PP2400077523 - Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ) 160,000,000 3,200,000
166 PP2400077524 - Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái/phải, các cỡ) 82,000,000 1,640,000
167 PP2400077525 - Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) 164,000,000 3,280,000
168 PP2400077526 - Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ) 180,000,000 3,600,000
169 PP2400077527 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) 120,000,000 2,400,000
170 PP2400077528 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ) 120,000,000 2,400,000
171 PP2400077529 - Nẹp khóa cổ xương đùi (các cỡ) 315,000,000 6,300,000
172 PP2400077530 - Nẹp khóa đùi (các cỡ) 255,000,000 5,100,000
173 PP2400077531 - Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) 210,000,000 4,200,000
174 PP2400077532 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) 285,000,000 5,700,000
175 PP2400077533 - Nẹp khóa mâm chày chữ L (mặt sau) (trái/phải, các cỡ) 170,000,000 3,400,000
176 PP2400077534 - Nẹp khóa mâm chày chữ T (mặt trong) (trái/phải, các cỡ) 170,000,000 3,400,000
177 PP2400077535 - Nẹp khóa mâm chày chữ T (trái/phải, các cỡ) 170,000,000 3,400,000
178 PP2400077536 - Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ) 160,000,000 3,200,000
179 PP2400077537 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) 270,000,000 5,400,000
180 PP2400077538 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II(trái/phải, các cỡ) 180,000,000 3,600,000
181 PP2400077539 - Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) 180,000,000 3,600,000
182 PP2400077540 - Nẹp khóa xương mác (các cỡ) 170,000,000 3,400,000
183 PP2400077541 - Nẹp khóa gót (trái/phải, các cỡ) 40,000,000 800,000
184 PP2400077542 - Vít khoá 3.5 (các cỡ) 540,000,000 10,800,000
185 PP2400077543 - Vít khoá 4.0 (các cỡ) 300,000,000 6,000,000
186 PP2400077544 - Vít khoá titan 5.0 (các cỡ) 280,000,000 5,600,000
187 PP2400077545 - Vít vỏ 3.5 (các cỡ) 35,000,000 700,000
188 PP2400077546 - Vít vỏ 4.0 (các cỡ) 35,000,000 700,000
189 PP2400077547 - Vít vỏ 4.5 (các cỡ) 35,000,000 700,000
190 PP2400077548 - Vít xốp 4.0 (các cỡ) 35,000,000 700,000
191 PP2400077549 - Vít xốp 6.5 (các cỡ) 19,000,000 380,000
192 PP2400077550 - Đinh Kirschner (các cỡ) 100,000,000 2,000,000
193 PP2400077551 - Đinh Kirschner răng(các cỡ) 75,000,000 1,500,000
194 PP2400077552 - Đinh Steinman(các cỡ) 24,000,000 480,000
195 PP2400077553 - Khung bất động ngoài khung chậu 10,000,000 200,000
196 PP2400077554 - Khung bất động ngoài qua gối 14,000,000 280,000
197 PP2400077555 - Khung bất động ngoài cẳng chân Muller 12,500,000 250,000
198 PP2400077556 - Khung bất động ngoài chữ T 12,500,000 250,000
199 PP2400077557 - Khung bất động ngoài Iliazrov 17,500,000 350,000
200 PP2400077558 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng các cỡ 195,000,000 3,900,000
201 PP2400077559 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , các cỡ 240,000,000 4,800,000
202 PP2400077560 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , lớp đệm VitaminE các cỡ 310,000,000 6,200,000
203 PP2400077561 - Khớp gối toàn phần có lớp phủ Zirconium nitride, gập gối tối đa 160 độ các cỡ 360,000,000 7,200,000
204 PP2400077562 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng, chuôi dài các cỡ 285,000,000 5,700,000
205 PP2400077563 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng các cỡ 250,000,000 5,000,000
206 PP2400077564 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài các cỡ 325,000,000 6,500,000
207 PP2400077565 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite các cỡ 305,000,000 6,100,000
208 PP2400077566 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối các cỡ 360,000,000 7,200,000
209 PP2400077567 - Kẹp bấm da các cỡ 170,000,000 3,400,000
210 PP2400077568 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu 68,250,000 1,365,000
211 PP2400077569 - Test thử nhanh IgM HAV 5,617,500 112,350
212 PP2400077570 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể HIV 198,000,000 3,960,000
213 PP2400077571 - Test thử chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim Troponin I 80,100,000 1,602,000
214 PP2400077572 - Test thử nhanh kiểm tra Giang Mai 53,125,000 1,062,500
215 PP2400077573 - Test chẩn đoán định tính kháng nguyên virus viêm gan B 95,700,000 1,914,000
216 PP2400077574 - Test thử nhanh phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C 105,000,000 2,100,000
217 PP2400077575 - Test thử nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 157,500,000 3,150,000
218 PP2400077576 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên của virus Dengue NS1 459,800,000 9,196,000
219 PP2400077577 - Test thử nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng HP 87,150,000 1,743,000
220 PP2400077578 - Test thử nhanh chẩn đoán kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến PSA ( dạng cassete) 4,450,000 89,000
221 PP2400077579 - Test thử nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện Ma túy tổng hợp, ma túy đá, Bồ đà 273,000,000 5,460,000
222 PP2400077580 - Test thử nhanh phát hiện ma túy tổng hợp AMP trong nước tiểu 6,250,000 125,000
223 PP2400077581 - Test thử nhanh phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine 25,000,000 500,000
224 PP2400077582 - Test thử nhanh phát hiện định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu. 25,000,000 500,000
225 PP2400077583 - Test thử nhanh chẩn đoán định tính phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb) 18,375,000 367,500
226 PP2400077584 - Thuốc thử nhóm máu A 10,500,000 210,000
227 PP2400077585 - Thuốc thử nhóm máu B 10,500,000 210,000
228 PP2400077586 - Thuốc thử nhóm máu AB 10,500,000 210,000
229 PP2400077587 - Thuốc thử nhóm máu D 19,800,000 396,000
230 PP2400077588 - Test thử nhanh phát hiện HbcAb viêm gan B 1,806,000 36,120
231 PP2400077589 - Test thử nhanh HBeAb 1,806,000 36,120
232 PP2400077590 - Test thử nhanh phát hiện HBeAg viêm gan B 13,545,000 270,900
233 PP2400077591 - Test nhanh SARS CoV-2 123,000,000 2,460,000
234 PP2400077592 - Test thử nhanh phát hiện sốt rét trong máu 2,940,000 58,800
235 PP2400077593 - Thuốc thử chẩn đoán Spectrum Anti-Human Globulin 5,625,000 112,500
236 PP2400077594 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV ở người 40,950,000 819,000
237 PP2400077595 - Dung dịch Liss 8,250,000 165,000
238 PP2400077596 - Đo hoạt độ CKMB (Isozym MB of Creatine kinase) 60,278,400 1,205,568
239 PP2400077597 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CKMB 3,446,100 68,922
240 PP2400077598 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CKMB 8,610,000 172,200
241 PP2400077599 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CKMB 8,610,000 172,200
242 PP2400077600 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 21,498,750 429,975
243 PP2400077601 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 21,498,750 429,975
244 PP2400077602 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 3,742,200 74,844
245 PP2400077603 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 52,941,000 1,058,820
246 PP2400077604 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 26,019,000 520,380
247 PP2400077605 - Định lượng LDL C (Low density lipoprotein Cholesterol) 610,035,300 12,200,706
248 PP2400077606 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 20,231,400 404,628
249 PP2400077607 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 54,936,000 1,098,720
250 PP2400077608 - Định lượng Transferin 30,456,300 609,126
251 PP2400077609 - Định lượng HbA1c 790,308,750 15,806,175
252 PP2400077610 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 28,854,000 577,080
253 PP2400077611 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 56,340,900 1,126,818
254 PP2400077612 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 62,086,500 1,241,730
255 PP2400077613 - Định lượng Calci toàn phần 16,739,100 334,782
256 PP2400077614 - Dung dịch rửa 6,048,000 120,960
257 PP2400077615 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 16,695,000 333,900
258 PP2400077616 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali 3,966,900 79,338
259 PP2400077617 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 18,994,500 379,890
260 PP2400077618 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,051,800 141,036
261 PP2400077619 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,473,500 169,470
262 PP2400077620 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 10,453,800 209,076
263 PP2400077621 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 14,811,300 296,226
264 PP2400077622 - Dung dịch đệm ISE 11,442,900 228,858
265 PP2400077623 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 100,086,000 2,001,720
266 PP2400077624 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 45,142,650 902,853
267 PP2400077625 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 23,249,100 464,982
268 PP2400077626 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 21,131,250 422,625
269 PP2400077627 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 21,241,500 424,830
270 PP2400077628 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDLCholesterol 21,079,800 421,596
271 PP2400077629 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 65,696,400 1,313,928
272 PP2400077630 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 36,952,650 739,053
273 PP2400077631 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 49,911,750 998,235
274 PP2400077632 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 49,911,750 998,235
275 PP2400077633 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 49,911,750 998,235
276 PP2400077634 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 44,532,600 890,652
277 PP2400077635 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 102,106,200 2,042,124
278 PP2400077636 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) 4,932,900 98,658
279 PP2400077637 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 104,462,400 2,089,248
280 PP2400077638 - Điện cực Sodium 18,909,450 378,189
281 PP2400077639 - Điện cực Potassium 19,306,350 386,127
282 PP2400077640 - Điện cực Chloride 18,909,450 378,189
283 PP2400077641 - Điện cực tham chiếu 39,957,750 799,155
284 PP2400077642 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 19,005,000 380,100
285 PP2400077643 - Đo hoạt độ Amylase 75,499,200 1,509,984
286 PP2400077644 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 86,108,400 1,722,168
287 PP2400077645 - Đo hoạt độ AST (GOT) 85,831,200 1,716,624
288 PP2400077646 - Định lượng Triglycerid 57,333,150 1,146,663
289 PP2400077647 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 4,187,400 83,748
290 PP2400077648 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 35,625,450 712,509
291 PP2400077649 - Định lượng Ferritin 88,111,800 1,762,236
292 PP2400077650 - Đo hoạt độ LDH 5,089,350 101,787
293 PP2400077651 - Định lượng CRP 49,564,200 991,284
294 PP2400077652 - Định lượng Creatinin 41,580,000 831,600
295 PP2400077653 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 25,294,500 505,890
296 PP2400077654 - Định lượng Sắt 19,158,300 383,166
297 PP2400077655 - Định lượng Mg 4,391,100 87,822
298 PP2400077656 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 12,854,100 257,082
299 PP2400077657 - Định lượng Acid Uric 53,963,700 1,079,274
300 PP2400077658 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 76,776,000 1,535,520
301 PP2400077659 - Định lượng Bilirubin toàn phần 66,948,000 1,338,960
302 PP2400077660 - Định lượng Cholesterol toàn phần 64,512,000 1,290,240
303 PP2400077661 - Định lượng Glucose 71,368,500 1,427,370
304 PP2400077662 - Định lượng Protein toàn phần 32,857,650 657,153
305 PP2400077663 - Định lượng Ure 68,859,000 1,377,180
306 PP2400077664 - Định lượng HDLC (High density lipoprotein Cholesterol) 272,023,500 5,440,470
307 PP2400077665 - Định lượng Acid Uric 30,836,400 616,728
308 PP2400077666 - Dây bơm nhu động 9,931,680 198,634
309 PP2400077667 - Bóng đèn Halogen 23,416,800 468,336
310 PP2400077668 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 565,267,500 11,305,350
311 PP2400077669 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 117,390,000 2,347,800
312 PP2400077670 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 713,097,000 14,261,940
313 PP2400077671 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 301,644,000 6,032,880
314 PP2400077672 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 140,364,000 2,807,280
315 PP2400077673 - Ngoại kiểm tra sinh hóa 21,840,000 436,800
316 PP2400077674 - Ngoại kiểm Miễn dịch 37,257,000 745,140
317 PP2400077675 - Ngoại kiểm tra huyết học 22,440,000 448,800
318 PP2400077676 - Ngoại kiểm tra Nước tiểu 25,095,000 501,900
319 PP2400077677 - Ngoại kiểm tra Đông máu 19,965,000 399,300
320 PP2400077678 - Ngoại kiểm Tim mạch 28,134,000 562,680
321 PP2400077679 - Ngoại kiểm HbA1c 19,965,000 399,300
322 PP2400077680 - Ngoại kiểm khí máu 22,044,000 440,880
323 PP2400077681 - Ngoại kiểm Tiền Sản 20,658,000 413,160
324 PP2400077682 - Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng 23,430,000 468,600
325 PP2400077683 - Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 19,976,000 399,520
326 PP2400077684 - Ngoại kiểm Giang Mai 13,684,000 273,680
327 PP2400077685 - Ngoại kiểm ToRCH 36,168,000 723,360
328 PP2400077686 - Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 13,310,000 266,200
329 PP2400077687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I 526,400,000 10,528,000
330 PP2400077688 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I 29,000,000 580,000
331 PP2400077689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP 1,116,500,000 22,330,000
332 PP2400077690 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-pro BNP 29,000,000 580,000
333 PP2400077691 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm 10,800,000 216,000
334 PP2400077692 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm 12,900,000 258,000
335 PP2400077693 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm 13,800,000 276,000
336 PP2400077694 - Dụng cụ hút hóa chất phân tích mẫu xét nghiệm 91,200,000 1,824,000
337 PP2400077695 - Dụng cụ đựng huyết tương 63,000,000 1,260,000
338 PP2400077696 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 4,410,000 88,200
339 PP2400077697 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 203,280,000 4,065,600
340 PP2400077698 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 5,512,500 110,250
341 PP2400077699 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 767,340,000 15,346,800
342 PP2400077700 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 6,615,000 132,300
343 PP2400077701 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 7,991,250 159,825
344 PP2400077702 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 58,741,200 1,174,824
345 PP2400077703 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 10,279,710 205,595
346 PP2400077704 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 80,769,150 1,615,383
347 PP2400077705 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg 37,692,270 753,846
348 PP2400077706 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg 8,566,425 171,329
349 PP2400077707 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg 10,279,710 205,595
350 PP2400077708 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 10,279,710 205,595
351 PP2400077709 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg 2,447,550 48,951
352 PP2400077710 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 2,447,550 48,951
353 PP2400077711 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 29,032,465 580,650
354 PP2400077712 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 5,261,396 105,228
355 PP2400077713 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 10,769,220 215,385
356 PP2400077714 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 3,426,570 68,532
357 PP2400077715 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 15,419,566 308,392
358 PP2400077716 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 3,589,740 71,795
359 PP2400077717 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 10,769,220 215,385
360 PP2400077718 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 3,426,570 68,532
361 PP2400077719 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 15,419,566 308,392
362 PP2400077720 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi 3,426,570 68,532
363 PP2400077721 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 197,272,530 3,945,451
364 PP2400077722 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 13,951,038 279,021
365 PP2400077723 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 109,200,000 2,184,000
366 PP2400077724 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 22,395,084 447,902
367 PP2400077725 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 67,405,527 1,348,111
368 PP2400077726 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 6,118,875 122,378
369 PP2400077727 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 74,970,000 1,499,400
370 PP2400077728 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 2,976,750 59,535
371 PP2400077729 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 38,548,915 770,979
372 PP2400077730 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 4,405,590 88,112
373 PP2400077731 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 38,548,915 770,979
374 PP2400077732 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 4,405,590 88,112
375 PP2400077733 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 38,548,915 770,979
376 PP2400077734 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 5,532,930 110,659
377 PP2400077735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 38,548,915 770,979
378 PP2400077736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 4,405,590 88,112
379 PP2400077737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 73,426,500 1,468,530
380 PP2400077738 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 3,671,325 73,427
381 PP2400077739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 73,426,500 1,468,530
382 PP2400077740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 3,671,325 73,427
383 PP2400077741 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 22,027,950 440,559
384 PP2400077742 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 3,671,325 73,427
385 PP2400077743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 30,594,375 611,888
386 PP2400077744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 5,506,989 110,140
387 PP2400077745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 23,129,349 462,587
388 PP2400077746 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 3,671,326 73,427
389 PP2400077747 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE 2,310,000 46,200
390 PP2400077748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP 12,828,375 256,568
391 PP2400077749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 6,587,438 131,749
392 PP2400077750 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE 2,883,459 57,670
393 PP2400077751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 30,124,857 602,498
394 PP2400077752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 9,790,578 195,812
395 PP2400077753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 52,920,000 1,058,400
396 PP2400077754 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 12,348,000 246,960
397 PP2400077755 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 8,820,000 176,400
398 PP2400077756 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE 26,923,050 538,461
399 PP2400077757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta 126,000,000 2,520,000
400 PP2400077758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta 31,500,000 630,000
401 PP2400077759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A 126,000,000 2,520,000
402 PP2400077760 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A 31,500,000 630,000
403 PP2400077761 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone 38,181,780 763,636
404 PP2400077762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta 72,692,244 1,453,845
405 PP2400077763 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta 6,118,875 122,378
406 PP2400077764 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 11,895,093 237,902
407 PP2400077765 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 2,447,550 48,951
408 PP2400077766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 11,895,093 237,902
409 PP2400077767 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 2,447,550 48,951
410 PP2400077768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 11,895,093 237,902
411 PP2400077769 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 2,447,550 48,951
412 PP2400077770 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone 6,314,680 126,294
413 PP2400077771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus 37,516,742 750,335
414 PP2400077772 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus 6,252,790 125,056
415 PP2400077773 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus 6,252,790 125,056
416 PP2400077774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 đóng gói 200 test 197,884,435 3,957,689
417 PP2400077775 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 7,342,650 146,853
418 PP2400077776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 188,461,350 3,769,227
419 PP2400077777 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 7,342,650 146,853
420 PP2400077778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine 43,076,880 861,538
421 PP2400077779 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine 3,671,325 73,427
422 PP2400077780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 43,076,880 861,538
423 PP2400077781 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 3,671,325 73,427
424 PP2400077782 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin 38,069,192 761,384
425 PP2400077783 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 2,564,100 51,282
426 PP2400077784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 188,461,350 3,769,227
427 PP2400077785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 7,342,650 146,853
428 PP2400077786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 16,153,830 323,077
429 PP2400077787 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 4,410,000 88,200
430 PP2400077788 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 27,562,500 551,250
431 PP2400077789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 3,059,438 61,189
432 PP2400077790 - IVD là ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chuẩn 933,740 18,675
433 PP2400077791 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 16,153,830 323,077
434 PP2400077792 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 4,410,000 88,200
435 PP2400077793 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 15,419,566 308,392
436 PP2400077794 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 19,034,596 380,692
437 PP2400077795 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 7,709,783 154,196
438 PP2400077796 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin 17,622,360 352,448
439 PP2400077797 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin 2,447,550 48,951
440 PP2400077798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH 30,839,132 616,783
441 PP2400077799 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 6,118,876 122,378
442 PP2400077800 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 23,790,186 475,804
443 PP2400077801 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 4,405,590 88,112
444 PP2400077802 - Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch 19,237,740 384,755
445 PP2400077803 - Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch 19,237,740 384,755
446 PP2400077804 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu 16,794,860 335,898
447 PP2400077805 - Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 103,785,000 2,075,700
448 PP2400077806 - Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 44,513,586 890,272
449 PP2400077807 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa 44,513,586 890,272
450 PP2400077808 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch 27,388,080 547,762
451 PP2400077809 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải 6,522,140 130,443
452 PP2400077810 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch 22,027,950 440,559
453 PP2400077811 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch 11,992,995 239,860
454 PP2400077812 - BlankCell chỉ được sử dụng để hiệu chuẩn thiết bị 1,328,448 26,569
455 PP2400077813 - CellCheck II được sử dụng cho các hoạt động bảo trì 5,494,500 109,890
456 PP2400077814 - Hộp thuốc thử SAP chỉ dùng để kiểm tra hiệu suất xét nghiệm (APC) của miễn dịch trên máy cobas e 3,052,500 61,050
457 PP2400077815 - Dung dịch kiểm tra máy 5,372,400 107,448
458 PP2400077816 - Hóa chất sử dụng cho các hoạt động bảo dưỡng và bảo trì trên máy phân tích miễn dịch 1,221,000 24,420
459 PP2400077817 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương. 206,769,240 4,135,385
460 PP2400077818 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương 99,354,570 1,987,092
461 PP2400077819 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương 78,974,375 1,579,488
462 PP2400077820 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo lường kháng thể kháng HBs (HBsAb) trong huyết thanh hoặc huyết tương. 38,769,228 775,385
463 PP2400077821 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBe (HBeAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương 12,061,539 241,231
464 PP2400077822 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBe trong huyết thanh hoặc huyết tương 8,467,300 169,346
465 PP2400077823 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương. 8,615,384 172,308
466 PP2400077824 - Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương. 38,252,310 765,047
467 PP2400077825 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương. 100,512,832 2,010,257
468 PP2400077826 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Triiodothyronine tự do (FT3) trong huyết thanh hoặc huyết tương. 132,300,000 2,646,000
469 PP2400077827 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Thyroxin tự do (FT4) trong huyết thanh hoặc huyết tương. 125,641,040 2,512,821
470 PP2400077828 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo PSA trong huyết thanh hoặc huyết tương. 10,338,462 206,770
471 PP2400077829 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương 93,046,158 1,860,924
472 PP2400077830 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CEA trong huyết tương hoặc huyết thanh. 39,975,388 799,508
473 PP2400077831 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương 37,907,692 758,154
474 PP2400077832 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA125 trong huyết thanh hoặc huyết tương. 55,138,464 1,102,770
475 PP2400077833 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CA15-3 trong huyết tương hoặc huyết thanh. 75,815,392 1,516,308
476 PP2400077834 - Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi) trong huyết thanh. 25,200,000 504,000
477 PP2400077835 - Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1. 15,435,000 308,700
478 PP2400077836 - Dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe, và Anti-HBc. 36,758,968 735,180
479 PP2400077837 - Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3. 57,435,896 1,148,718
480 PP2400077838 - Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HIV Ag+Ab. 23,692,310 473,847
481 PP2400077839 - Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm M2BPGi 7,420,417 148,409
482 PP2400077840 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg. 14,336,000 286,720
483 PP2400077841 - Chất hiệu chuẩn cho kit xét nghiệm HISCL Anti-HCV II 5,743,592 114,872
484 PP2400077842 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab 11,487,176 229,744
485 PP2400077843 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH. 15,794,875 315,898
486 PP2400077844 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3. 30,153,846 603,077
487 PP2400077845 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4. 25,846,152 516,924
488 PP2400077846 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs. 34,461,540 689,231
489 PP2400077847 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg. 14,358,974 287,180
490 PP2400077848 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe. 7,179,487 143,590
491 PP2400077849 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc. 7,897,436 157,949
492 PP2400077850 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP 12,061,538 241,231
493 PP2400077851 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA. 6,461,538 129,231
494 PP2400077852 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP. 22,112,820 442,257
495 PP2400077853 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA. 11,056,410 221,129
496 PP2400077854 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 II. 10,051,282 201,026
497 PP2400077855 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 II. 10,051,282 201,026
498 PP2400077856 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3. 22,112,822 442,257
499 PP2400077857 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi. 2,090,612 41,813
500 PP2400077858 - Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro. 221,128,215 4,422,565
501 PP2400077859 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch 28,947,688 578,954
502 PP2400077860 - Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch 93,333,400 1,866,668
503 PP2400077861 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch 25,846,160 516,924
504 PP2400077862 - Dung dịch pha loãng mẫu 5,743,592 114,872
505 PP2400077863 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch 46,331,628 926,633
506 PP2400077864 - Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch 110,880,000 2,217,600
507 PP2400077865 - Kit sán dải heo 10,786,000 215,720
508 PP2400077866 - Kit giun đũa chó 43,144,000 862,880
509 PP2400077867 - Kit giun lươn 32,358,000 647,160
510 PP2400077868 - Kit sán lá gan 53,930,000 1,078,600
511 PP2400077869 - Nước cất 2 lần 2,550,000 51,000
512 PP2400077870 - Đầu tip 10ul 3,990,000 79,800
513 PP2400077871 - Đầu tip 200ul 35,505,000 710,100
514 PP2400077872 - Đầu tip 1000ul 55,230,000 1,104,600
515 PP2400077873 - Tube eppendorf 1,5ml 1,135,000 22,700
516 PP2400077874 - Màng lọc thận diện tích bề mặt 1,6 ㎡ 68,400,000 1,368,000
517 PP2400077875 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch dùng cho máy Dialog+ 552,000,000 11,040,000
518 PP2400077876 - Màng lọc thận diện tích bề mặt 1.9 ㎡ 40,000,000 800,000
Băng bó bột nhựa 4in (10cm x 3,6m)
Mã phần lô PP2400077359
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột nhựa 5 in (12,5cm x 3,6m)
Mã phần lô PP2400077360
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông lót bó bột 4in
Mã phần lô PP2400077361
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông lót bó bột 6in
Mã phần lô PP2400077362
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400077363
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400077364
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que)
Mã phần lô PP2400077365
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tămpon (gòn quấn gạc)
Mã phần lô PP2400077366
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400077367
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo giấy
Mã phần lô PP2400077368
Giá từng phần lô 100,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn co giãn 10x10
Mã phần lô PP2400077369
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400077370
Giá từng phần lô 370,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo dán mi
Mã phần lô PP2400077371
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml + kim 23
Mã phần lô PP2400077372
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin 100UI
Mã phần lô PP2400077373
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn TM an toàn G24
Mã phần lô PP2400077374
Giá từng phần lô 97,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2"
Mã phần lô PP2400077375
Giá từng phần lô 24,149,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,991
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cứng
Mã phần lô PP2400077376
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2400077377
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi niệu các cỡ
Mã phần lô PP2400077378
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2400077379
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở thông bàng quang qua da
Mã phần lô PP2400077380
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ các cở
Mã phần lô PP2400077381
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày)
Mã phần lô PP2400077382
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối oxy 2m
Mã phần lô PP2400077383
Giá từng phần lô 4,387,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo độ pH
Mã phần lô PP2400077384
Giá từng phần lô 227,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2400077385
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2400077386
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu Hemoclip các cỡ
Mã phần lô PP2400077387
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu giúp thở các cỡ, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400077388
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask silicon dùng để bóp bóng
Mã phần lô PP2400077389
Giá từng phần lô 4,089,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản I-gel các số
Mã phần lô PP2400077390
Giá từng phần lô 3,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2400077391
Giá từng phần lô 55,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400077392
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi dự trữ oxy 30 lít
Mã phần lô PP2400077393
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Argon dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar
Mã phần lô PP2400077394
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400077395
Giá từng phần lô 18,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm 5 lít
Mã phần lô PP2400077396
Giá từng phần lô 12,659,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam mỏng 22 x 22mm
Mã phần lô PP2400077397
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ZIEHL - NEELSEN
Mã phần lô PP2400077398
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400077399
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 120cm
Mã phần lô PP2400077400
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 100cm
Mã phần lô PP2400077401
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 80cm
Mã phần lô PP2400077402
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 70cm
Mã phần lô PP2400077403
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 40cm
Mã phần lô PP2400077404
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 20cm
Mã phần lô PP2400077405
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm nhận ảnh X-Quang nha kích thước 31x41mm
Mã phần lô PP2400077406
Giá từng phần lô 55,865,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến dòng thở ra Q3 cho máy thở Puritan Bennett 840
Mã phần lô PP2400077407
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim dài nha khoa
Mã phần lô PP2400077408
Giá từng phần lô 802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngắn nha khoa
Mã phần lô PP2400077409
Giá từng phần lô 10,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn cuộn nha khoa
Mã phần lô PP2400077410
Giá từng phần lô 1,283,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột oxyd kẽm
Mã phần lô PP2400077411
Giá từng phần lô 257,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trám tạm
Mã phần lô PP2400077412
Giá từng phần lô 6,867,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây lèn
Mã phần lô PP2400077413
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2400077414
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ nha khoa
Mã phần lô PP2400077415
Giá từng phần lô 1,669,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400077416
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Solare Composide đặc ( dành cho răng trước)
Mã phần lô PP2400077417
Giá từng phần lô 2,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Solare Composide đặc ( dành cho răng sau)
Mã phần lô PP2400077418
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composit lỏng A1-A4
Mã phần lô PP2400077419
Giá từng phần lô 2,792,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Gutta các số
Mã phần lô PP2400077420
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy các số
Mã phần lô PP2400077421
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Phụ B, C
Mã phần lô PP2400077422
Giá từng phần lô 6,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ Bone
Mã phần lô PP2400077423
Giá từng phần lô 405,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn
Mã phần lô PP2400077424
Giá từng phần lô 618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2400077425
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G- bone
Mã phần lô PP2400077426
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2400077427
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám nhựa
Mã phần lô PP2400077428
Giá từng phần lô 370,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tra tay khoan NSK
Mã phần lô PP2400077429
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml
Mã phần lô PP2400077430
Giá từng phần lô 9,132,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dy Cal
Mã phần lô PP2400077431
Giá từng phần lô 382,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Endomethasone
Mã phần lô PP2400077432
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol 30ml
Mã phần lô PP2400077433
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching
Mã phần lô PP2400077434
Giá từng phần lô 511,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GC Gold Label IX
Mã phần lô PP2400077435
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400077436
Giá từng phần lô 352,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy trộn
Mã phần lô PP2400077437
Giá từng phần lô 26,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
H - Files các cỡ
Mã phần lô PP2400077438
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydroxit Canxi
Mã phần lô PP2400077439
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha (K - Files) các cỡ
Mã phần lô PP2400077440
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán ngà
Mã phần lô PP2400077441
Giá từng phần lô 3,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2400077442
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate
Mã phần lô PP2400077443
Giá từng phần lô 2,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2400077444
Giá từng phần lô 1,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương các cở
Mã phần lô PP2400077445
Giá từng phần lô 9,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ
Mã phần lô PP2400077446
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhám kẻ (New Metal Strips)
Mã phần lô PP2400077447
Giá từng phần lô 3,775,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400077448
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400077449
Giá từng phần lô 5,612,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai thép
Mã phần lô PP2400077450
Giá từng phần lô 4,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai VN
Mã phần lô PP2400077451
Giá từng phần lô 891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vaseline 20gr
Mã phần lô PP2400077452
Giá từng phần lô 75,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Soflex
Mã phần lô PP2400077453
Giá từng phần lô 1,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spongel cầm máu (xốp cầm máu)
Mã phần lô PP2400077454
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung thép
Mã phần lô PP2400077455
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép
Mã phần lô PP2400077456
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài Enhance ( Đài đánh bóng GIC)
Mã phần lô PP2400077457
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diệt tủy
Mã phần lô PP2400077458
Giá từng phần lô 1,545,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400077459
Giá từng phần lô 44,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định dây chằng chéo
Mã phần lô PP2400077460
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2400077461
Giá từng phần lô 194,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400077462
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại )
Mã phần lô PP2400077463
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định chóp xoay khớp vai
Mã phần lô PP2400077464
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định chóp xoay khớp vai đường kính 5.5 mm
Mã phần lô PP2400077465
Giá từng phần lô 209,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm
Mã phần lô PP2400077466
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo khớp vai đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2400077467
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng
Mã phần lô PP2400077468
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
Mã phần lô PP2400077469
Giá từng phần lô 523,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm dịch tưới rửa dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400077470
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm dịch tưới rửa
Mã phần lô PP2400077471
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400077472
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy có chốt rỗng đk 9.4/10/11 cho xương đùi
Mã phần lô PP2400077473
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng có chốt đk 8.4/9/10 cho xương chày
Mã phần lô PP2400077474
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, ngắn/ dài GAMMA đường kính 9.4/10/11/12mm
Mã phần lô PP2400077475
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải, 4 lỗ đầu, 4/ 5/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ (các cở)
Mã phần lô PP2400077476
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2400077477
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2400077478
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 4 lỗ đầu (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9 lỗ thân(các cở)
Mã phần lô PP2400077479
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp 6/7/8/10/12 lỗ
Mã phần lô PP2400077480
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cẳng tay (các cở)
Mã phần lô PP2400077481
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077482
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, mặt trong, trái/ phải (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077483
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc cùng đòn, trái/phải (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077484
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077485
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077486
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077487
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mini chữ Y các cỡ
Mã phần lô PP2400077488
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mini thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2400077489
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mini chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2400077490
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa thân xương cánh tay và cẳng chân ( các cỡ)
Mã phần lô PP2400077491
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Loong đền (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077492
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay ốp mặt lòng ( các cỡ)
Mã phần lô PP2400077493
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép, trái/ phải (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077494
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong nén ép, trái/ phải (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077495
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa DHS (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077496
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077497
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077498
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mõm khủyu, trái/ phải (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077499
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vít động đầu trên xương đùi, 3/4/6/8/10/12 lỗ
Mã phần lô PP2400077500
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mõm khuỷu 4/6/8/10 lỗ
Mã phần lô PP2400077501
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng nén ép 8/9/10/12/14 lỗ
Mã phần lô PP2400077502
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên xương cánh tay, trái/ phải, 5/7/9 lỗ thân
Mã phần lô PP2400077503
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ nén ép 4/5/6/7/8/10 lỗ
Mã phần lô PP2400077504
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đòn S, trái/ phải, 6/8/10 lỗ
Mã phần lô PP2400077505
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đường kính 2.4/ 2.7mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400077506
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đường kính 3.5mm, các cở
Mã phần lô PP2400077507
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, các cở
Mã phần lô PP2400077508
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa rỗng nòng 6.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400077509
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền 2.5 - 4.0mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400077510
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 4.0mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ
Mã phần lô PP2400077511
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp đường kính 6.5mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ
Mã phần lô PP2400077512
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm các cở
Mã phần lô PP2400077513
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400077514
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400077515
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 1.5/2.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400077516
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng, đường kính 1.5/ 2.0mm các cở
Mã phần lô PP2400077517
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077518
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077519
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077520
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chi trên (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077521
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077522
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077523
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077524
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077525
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077526
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077527
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077528
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cổ xương đùi (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077529
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đùi (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077530
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077531
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077532
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mâm chày chữ L (mặt sau) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077533
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mâm chày chữ T (mặt trong) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077534
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mâm chày chữ T (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077535
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077536
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077537
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II(trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077538
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077539
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương mác (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077540
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2400077541
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá 3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077542
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá 4.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077543
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá titan 5.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077544
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077545
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 4.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077546
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 4.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077547
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 4.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077548
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 6.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077549
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner (các cỡ)
Mã phần lô PP2400077550
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner răng(các cỡ)
Mã phần lô PP2400077551
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Steinman(các cỡ)
Mã phần lô PP2400077552
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung bất động ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2400077553
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung bất động ngoài qua gối
Mã phần lô PP2400077554
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung bất động ngoài cẳng chân Muller
Mã phần lô PP2400077555
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung bất động ngoài chữ T
Mã phần lô PP2400077556
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung bất động ngoài Iliazrov
Mã phần lô PP2400077557
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2400077558
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , các cỡ
Mã phần lô PP2400077559
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , lớp đệm VitaminE các cỡ
Mã phần lô PP2400077560
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần có lớp phủ Zirconium nitride, gập gối tối đa 160 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400077561
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng, chuôi dài các cỡ
Mã phần lô PP2400077562
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2400077563
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài các cỡ
Mã phần lô PP2400077564
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite các cỡ
Mã phần lô PP2400077565
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối các cỡ
Mã phần lô PP2400077566
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp bấm da các cỡ
Mã phần lô PP2400077567
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400077568
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh IgM HAV
Mã phần lô PP2400077569
Giá từng phần lô 5,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400077570
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim Troponin I
Mã phần lô PP2400077571
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh kiểm tra Giang Mai
Mã phần lô PP2400077572
Giá từng phần lô 53,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán định tính kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400077573
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C
Mã phần lô PP2400077574
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue
Mã phần lô PP2400077575
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên của virus Dengue NS1
Mã phần lô PP2400077576
Giá từng phần lô 459,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng HP
Mã phần lô PP2400077577
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh chẩn đoán kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến PSA ( dạng cassete)
Mã phần lô PP2400077578
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện Ma túy tổng hợp, ma túy đá, Bồ đà
Mã phần lô PP2400077579
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện ma túy tổng hợp AMP trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400077580
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine
Mã phần lô PP2400077581
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2400077582
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh chẩn đoán định tính phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb)
Mã phần lô PP2400077583
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu A
Mã phần lô PP2400077584
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu B
Mã phần lô PP2400077585
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu AB
Mã phần lô PP2400077586
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu D
Mã phần lô PP2400077587
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện HbcAb viêm gan B
Mã phần lô PP2400077588
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh HBeAb
Mã phần lô PP2400077589
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện HBeAg viêm gan B
Mã phần lô PP2400077590
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh SARS CoV-2
Mã phần lô PP2400077591
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện sốt rét trong máu
Mã phần lô PP2400077592
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử chẩn đoán Spectrum Anti-Human Globulin
Mã phần lô PP2400077593
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV ở người
Mã phần lô PP2400077594
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Liss
Mã phần lô PP2400077595
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CKMB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400077596
Giá từng phần lô 60,278,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2400077597
Giá từng phần lô 3,446,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2400077598
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2400077599
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400077600
Giá từng phần lô 21,498,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400077601
Giá từng phần lô 21,498,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400077602
Giá từng phần lô 3,742,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400077603
Giá từng phần lô 52,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400077604
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng LDL C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400077605
Giá từng phần lô 610,035,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400077606
Giá từng phần lô 20,231,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2400077607
Giá từng phần lô 54,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2400077608
Giá từng phần lô 30,456,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400077609
Giá từng phần lô 790,308,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,806,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400077610
Giá từng phần lô 28,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400077611
Giá từng phần lô 56,340,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400077612
Giá từng phần lô 62,086,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400077613
Giá từng phần lô 16,739,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400077614
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400077615
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2400077616
Giá từng phần lô 3,966,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400077617
Giá từng phần lô 18,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400077618
Giá từng phần lô 7,051,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400077619
Giá từng phần lô 8,473,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400077620
Giá từng phần lô 10,453,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400077621
Giá từng phần lô 14,811,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400077622
Giá từng phần lô 11,442,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400077623
Giá từng phần lô 100,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400077624
Giá từng phần lô 45,142,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400077625
Giá từng phần lô 23,249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400077626
Giá từng phần lô 21,131,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400077627
Giá từng phần lô 21,241,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDLCholesterol
Mã phần lô PP2400077628
Giá từng phần lô 21,079,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400077629
Giá từng phần lô 65,696,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400077630
Giá từng phần lô 36,952,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400077631
Giá từng phần lô 49,911,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400077632
Giá từng phần lô 49,911,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400077633
Giá từng phần lô 49,911,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400077634
Giá từng phần lô 44,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400077635
Giá từng phần lô 102,106,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,042,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm )
Mã phần lô PP2400077636
Giá từng phần lô 4,932,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400077637
Giá từng phần lô 104,462,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Sodium
Mã phần lô PP2400077638
Giá từng phần lô 18,909,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Potassium
Mã phần lô PP2400077639
Giá từng phần lô 19,306,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Chloride
Mã phần lô PP2400077640
Giá từng phần lô 18,909,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400077641
Giá từng phần lô 39,957,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400077642
Giá từng phần lô 19,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400077643
Giá từng phần lô 75,499,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,509,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400077644
Giá từng phần lô 86,108,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400077645
Giá từng phần lô 85,831,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400077646
Giá từng phần lô 57,333,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2400077647
Giá từng phần lô 4,187,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400077648
Giá từng phần lô 35,625,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400077649
Giá từng phần lô 88,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400077650
Giá từng phần lô 5,089,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400077651
Giá từng phần lô 49,564,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400077652
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400077653
Giá từng phần lô 25,294,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400077654
Giá từng phần lô 19,158,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2400077655
Giá từng phần lô 4,391,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2400077656
Giá từng phần lô 12,854,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400077657
Giá từng phần lô 53,963,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400077658
Giá từng phần lô 76,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400077659
Giá từng phần lô 66,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400077660
Giá từng phần lô 64,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400077661
Giá từng phần lô 71,368,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400077662
Giá từng phần lô 32,857,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400077663
Giá từng phần lô 68,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HDLC (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400077664
Giá từng phần lô 272,023,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400077665
Giá từng phần lô 30,836,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2400077666
Giá từng phần lô 9,931,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2400077667
Giá từng phần lô 23,416,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400077668
Giá từng phần lô 565,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,305,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400077669
Giá từng phần lô 117,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400077670
Giá từng phần lô 713,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,261,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400077671
Giá từng phần lô 301,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400077672
Giá từng phần lô 140,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra sinh hóa
Mã phần lô PP2400077673
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2400077674
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra huyết học
Mã phần lô PP2400077675
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Nước tiểu
Mã phần lô PP2400077676
Giá từng phần lô 25,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Đông máu
Mã phần lô PP2400077677
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2400077678
Giá từng phần lô 28,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400077679
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2400077680
Giá từng phần lô 22,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Tiền Sản
Mã phần lô PP2400077681
Giá từng phần lô 20,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2400077682
Giá từng phần lô 23,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2400077683
Giá từng phần lô 19,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Giang Mai
Mã phần lô PP2400077684
Giá từng phần lô 13,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm ToRCH
Mã phần lô PP2400077685
Giá từng phần lô 36,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400077686
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I
Mã phần lô PP2400077687
Giá từng phần lô 526,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I
Mã phần lô PP2400077688
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP
Mã phần lô PP2400077689
Giá từng phần lô 1,116,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-pro BNP
Mã phần lô PP2400077690
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm
Mã phần lô PP2400077691
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm
Mã phần lô PP2400077692
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm
Mã phần lô PP2400077693
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút hóa chất phân tích mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400077694
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đựng huyết tương
Mã phần lô PP2400077695
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400077696
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400077697
Giá từng phần lô 203,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,065,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400077698
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400077699
Giá từng phần lô 767,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,346,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400077700
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400077701
Giá từng phần lô 7,991,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2400077702
Giá từng phần lô 58,741,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400077703
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400077704
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400077705
Giá từng phần lô 37,692,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400077706
Giá từng phần lô 8,566,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400077707
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400077708
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400077709
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400077710
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400077711
Giá từng phần lô 29,032,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400077712
Giá từng phần lô 5,261,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400077713
Giá từng phần lô 10,769,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400077714
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400077715
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400077716
Giá từng phần lô 3,589,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400077717
Giá từng phần lô 10,769,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400077718
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400077719
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
Mã phần lô PP2400077720
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400077721
Giá từng phần lô 197,272,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400077722
Giá từng phần lô 13,951,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2
Mã phần lô PP2400077723
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
Mã phần lô PP2400077724
Giá từng phần lô 22,395,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400077725
Giá từng phần lô 67,405,527
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400077726
Giá từng phần lô 6,118,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400077727
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400077728
Giá từng phần lô 2,976,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400077729
Giá từng phần lô 38,548,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400077730
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400077731
Giá từng phần lô 38,548,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400077732
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400077733
Giá từng phần lô 38,548,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400077734
Giá từng phần lô 5,532,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400077735
Giá từng phần lô 38,548,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400077736
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400077737
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400077738
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400077739
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400077740
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400077741
Giá từng phần lô 22,027,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400077742
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400077743
Giá từng phần lô 30,594,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400077744
Giá từng phần lô 5,506,989
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400077745
Giá từng phần lô 23,129,349
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400077746
Giá từng phần lô 3,671,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400077747
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400077748
Giá từng phần lô 12,828,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400077749
Giá từng phần lô 6,587,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
Mã phần lô PP2400077750
Giá từng phần lô 2,883,459
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400077751
Giá từng phần lô 30,124,857
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400077752
Giá từng phần lô 9,790,578
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400077753
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400077754
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400077755
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
Mã phần lô PP2400077756
Giá từng phần lô 26,923,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta
Mã phần lô PP2400077757
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta
Mã phần lô PP2400077758
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400077759
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400077760
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone
Mã phần lô PP2400077761
Giá từng phần lô 38,181,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2400077762
Giá từng phần lô 72,692,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2400077763
Giá từng phần lô 6,118,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2
Mã phần lô PP2400077764
Giá từng phần lô 11,895,093
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400077765
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400077766
Giá từng phần lô 11,895,093
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400077767
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400077768
Giá từng phần lô 11,895,093
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400077769
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone
Mã phần lô PP2400077770
Giá từng phần lô 6,314,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus
Mã phần lô PP2400077771
Giá từng phần lô 37,516,742
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus
Mã phần lô PP2400077772
Giá từng phần lô 6,252,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus
Mã phần lô PP2400077773
Giá từng phần lô 6,252,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 đóng gói 200 test
Mã phần lô PP2400077774
Giá từng phần lô 197,884,435
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,957,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400077775
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400077776
Giá từng phần lô 188,461,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,227
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400077777
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2400077778
Giá từng phần lô 43,076,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2400077779
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2400077780
Giá từng phần lô 43,076,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2400077781
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400077782
Giá từng phần lô 38,069,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400077783
Giá từng phần lô 2,564,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400077784
Giá từng phần lô 188,461,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,227
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400077785
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2400077786
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2400077787
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400077788
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400077789
Giá từng phần lô 3,059,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD là ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2400077790
Giá từng phần lô 933,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400077791
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400077792
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2400077793
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2400077794
Giá từng phần lô 19,034,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2400077795
Giá từng phần lô 7,709,783
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2400077796
Giá từng phần lô 17,622,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2400077797
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400077798
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400077799
Giá từng phần lô 6,118,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400077800
Giá từng phần lô 23,790,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400077801
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077802
Giá từng phần lô 19,237,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077803
Giá từng phần lô 19,237,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu
Mã phần lô PP2400077804
Giá từng phần lô 16,794,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2400077805
Giá từng phần lô 103,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077806
Giá từng phần lô 44,513,586
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2400077807
Giá từng phần lô 44,513,586
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077808
Giá từng phần lô 27,388,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,762
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400077809
Giá từng phần lô 6,522,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400077810
Giá từng phần lô 22,027,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077811
Giá từng phần lô 11,992,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BlankCell chỉ được sử dụng để hiệu chuẩn thiết bị
Mã phần lô PP2400077812
Giá từng phần lô 1,328,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CellCheck II được sử dụng cho các hoạt động bảo trì
Mã phần lô PP2400077813
Giá từng phần lô 5,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp thuốc thử SAP chỉ dùng để kiểm tra hiệu suất xét nghiệm (APC) của miễn dịch trên máy cobas e
Mã phần lô PP2400077814
Giá từng phần lô 3,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400077815
Giá từng phần lô 5,372,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho các hoạt động bảo dưỡng và bảo trì trên máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400077816
Giá từng phần lô 1,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077817
Giá từng phần lô 206,769,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,135,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400077818
Giá từng phần lô 99,354,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,092
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400077819
Giá từng phần lô 78,974,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lường kháng thể kháng HBs (HBsAb) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077820
Giá từng phần lô 38,769,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBe (HBeAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400077821
Giá từng phần lô 12,061,539
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBe trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400077822
Giá từng phần lô 8,467,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077823
Giá từng phần lô 8,615,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077824
Giá từng phần lô 38,252,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,047
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077825
Giá từng phần lô 100,512,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Triiodothyronine tự do (FT3) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077826
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Thyroxin tự do (FT4) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077827
Giá từng phần lô 125,641,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,821
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo PSA trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077828
Giá từng phần lô 10,338,462
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400077829
Giá từng phần lô 93,046,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CEA trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2400077830
Giá từng phần lô 39,975,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400077831
Giá từng phần lô 37,907,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA125 trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400077832
Giá từng phần lô 55,138,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CA15-3 trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2400077833
Giá từng phần lô 75,815,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi) trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2400077834
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1.
Mã phần lô PP2400077835
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe, và Anti-HBc.
Mã phần lô PP2400077836
Giá từng phần lô 36,758,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3.
Mã phần lô PP2400077837
Giá từng phần lô 57,435,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HIV Ag+Ab.
Mã phần lô PP2400077838
Giá từng phần lô 23,692,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2400077839
Giá từng phần lô 7,420,417
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg.
Mã phần lô PP2400077840
Giá từng phần lô 14,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho kit xét nghiệm HISCL Anti-HCV II
Mã phần lô PP2400077841
Giá từng phần lô 5,743,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Mã phần lô PP2400077842
Giá từng phần lô 11,487,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH.
Mã phần lô PP2400077843
Giá từng phần lô 15,794,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3.
Mã phần lô PP2400077844
Giá từng phần lô 30,153,846
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4.
Mã phần lô PP2400077845
Giá từng phần lô 25,846,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs.
Mã phần lô PP2400077846
Giá từng phần lô 34,461,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg.
Mã phần lô PP2400077847
Giá từng phần lô 14,358,974
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe.
Mã phần lô PP2400077848
Giá từng phần lô 7,179,487
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc.
Mã phần lô PP2400077849
Giá từng phần lô 7,897,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,949
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2400077850
Giá từng phần lô 12,061,538
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA.
Mã phần lô PP2400077851
Giá từng phần lô 6,461,538
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP.
Mã phần lô PP2400077852
Giá từng phần lô 22,112,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA.
Mã phần lô PP2400077853
Giá từng phần lô 11,056,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 II.
Mã phần lô PP2400077854
Giá từng phần lô 10,051,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 II.
Mã phần lô PP2400077855
Giá từng phần lô 10,051,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3.
Mã phần lô PP2400077856
Giá từng phần lô 22,112,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi.
Mã phần lô PP2400077857
Giá từng phần lô 2,090,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro.
Mã phần lô PP2400077858
Giá từng phần lô 221,128,215
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077859
Giá từng phần lô 28,947,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077860
Giá từng phần lô 93,333,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077861
Giá từng phần lô 25,846,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400077862
Giá từng phần lô 5,743,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077863
Giá từng phần lô 46,331,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400077864
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit sán dải heo
Mã phần lô PP2400077865
Giá từng phần lô 10,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit giun đũa chó
Mã phần lô PP2400077866
Giá từng phần lô 43,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit giun lươn
Mã phần lô PP2400077867
Giá từng phần lô 32,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit sán lá gan
Mã phần lô PP2400077868
Giá từng phần lô 53,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400077869
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 10ul
Mã phần lô PP2400077870
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 200ul
Mã phần lô PP2400077871
Giá từng phần lô 35,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 1000ul
Mã phần lô PP2400077872
Giá từng phần lô 55,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube eppendorf 1,5ml
Mã phần lô PP2400077873
Giá từng phần lô 1,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc thận diện tích bề mặt 1,6 ㎡
Mã phần lô PP2400077874
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch dùng cho máy Dialog+
Mã phần lô PP2400077875
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc thận diện tích bề mặt 1.9 ㎡
Mã phần lô PP2400077876
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->