Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400448561-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400235797 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 21,217,029,190 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400354818 - Băng cuộn vải | 33,162,885 | 663,258 |
| 2 | PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước) | 109,620,000 | 2,192,400 |
| 3 | PP2400354820 - Bông viên y tế | 185,976,000 | 3,719,520 |
| 4 | PP2400354821 - Bông viên y tế | 30,996,000 | 619,920 |
| 5 | PP2400354822 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng | 2,646,000 | 52,920 |
| 6 | PP2400354823 - Gạc lưới Lipo colloid | 11,400,000 | 228,000 |
| 7 | PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 8 | PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng | 118,440,000 | 2,368,800 |
| 9 | PP2400354826 - Gạc y tế | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 10 | PP2400354827 - Que gòn xét nghiệm | 6,969,500 | 139,390 |
| 11 | PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 12 | PP2400354829 - Gói lọc thận | 354,900,000 | 7,098,000 |
| 13 | PP2400354830 - Que gòn vô khuẩn | 39,480 | 790 |
| 14 | PP2400354831 - Băng keo có gạc vô trùng | 1,035,000 | 20,700 |
| 15 | PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng | 3,900,000 | 78,000 |
| 16 | PP2400354833 - Băng cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm | 97,125,000 | 1,942,500 |
| 17 | PP2400354834 - Băng keo dán mi | 3,255,000 | 65,100 |
| 18 | PP2400354835 - Băng thun y tế | 170,805,600 | 3,416,112 |
| 19 | PP2400354836 - Băng thun có keo 10cm x 4,5m | 8,700,000 | 174,000 |
| 20 | PP2400354837 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28 | 4,850,000 | 97,000 |
| 21 | PP2400354838 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn | 11,520,000 | 230,400 |
| 22 | PP2400354839 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn | 8,160,000 | 163,200 |
| 23 | PP2400354840 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn | 5,280,000 | 105,600 |
| 24 | PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin | 6,400,000 | 128,000 |
| 25 | PP2400354842 - Miếng cầm máu mũi | 3,780,000 | 75,600 |
| 26 | PP2400354843 - Chỉ không tan tự nhiên số 0 không kim dài 10x75cm | 235,200 | 4,704 |
| 27 | PP2400354844 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim | 357,000 | 7,140 |
| 28 | PP2400354845 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác | 510,000 | 10,200 |
| 29 | PP2400354846 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác | 1,719,900 | 34,398 |
| 30 | PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn | 1,617,000 | 32,340 |
| 31 | PP2400354848 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác | 6,306,300 | 126,126 |
| 32 | PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn | 735,000 | 14,700 |
| 33 | PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác | 4,968,600 | 99,372 |
| 34 | PP2400354851 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác | 1,323,000 | 26,460 |
| 35 | PP2400354852 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm | 3,248,700 | 64,974 |
| 36 | PP2400354853 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn | 1,470,000 | 29,400 |
| 37 | PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác | 17,493,000 | 349,860 |
| 38 | PP2400354855 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn | 10,363,500 | 207,270 |
| 39 | PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác | 45,129,000 | 902,580 |
| 40 | PP2400354857 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn | 35,926,800 | 718,536 |
| 41 | PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác | 18,448,500 | 368,970 |
| 42 | PP2400354859 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn | 9,746,100 | 194,922 |
| 43 | PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác | 3,248,700 | 64,974 |
| 44 | PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm | 31,980,000 | 639,600 |
| 45 | PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm | 44,635,000 | 892,700 |
| 46 | PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm | 24,727,500 | 494,550 |
| 47 | PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn | 519,750 | 10,395 |
| 48 | PP2400354865 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 26mm | 530,000 | 10,600 |
| 49 | PP2400354866 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm | 11,377,800 | 227,556 |
| 50 | PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm | 9,380,000 | 187,600 |
| 51 | PP2400354868 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm. | 9,800,000 | 196,000 |
| 52 | PP2400354869 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm | 4,326,400 | 86,528 |
| 53 | PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm | 3,000,000 | 60,000 |
| 54 | PP2400354871 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 không kim | 26,460,000 | 529,200 |
| 55 | PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0 | 33,075,000 | 661,500 |
| 56 | PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm | 5,985,000 | 119,700 |
| 57 | PP2400354874 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 26,775,000 | 535,500 |
| 58 | PP2400354875 - Chỉkhâu gan 100cm | 1,297,800 | 25,956 |
| 59 | PP2400354876 - Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6 | 2,541,000 | 50,820 |
| 60 | PP2400354877 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6 | 1,039,500 | 20,790 |
| 61 | PP2400354878 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7 | 1,039,500 | 20,790 |
| 62 | PP2400354879 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số8 | 6,993,000 | 139,860 |
| 63 | PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số | 7,500,000 | 150,000 |
| 64 | PP2400354881 - Bơm tiêm insulin | 19,500,000 | 390,000 |
| 65 | PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2 | 22,496,700 | 449,934 |
| 66 | PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1 | 13,968,000 | 279,360 |
| 67 | PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23 | 291,465,600 | 5,829,312 |
| 68 | PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23 | 14,166,375 | 283,328 |
| 69 | PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23 | 21,352,500 | 427,050 |
| 70 | PP2400354887 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 6,072,000 | 121,440 |
| 71 | PP2400354888 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer | 10,290,000 | 205,800 |
| 72 | PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 73 | PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 74 | PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air | 1,414,800,000 | 28,296,000 |
| 75 | PP2400354892 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock | 8,250,000 | 165,000 |
| 76 | PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G | 11,467,500 | 229,350 |
| 77 | PP2400354894 - Kim cánh bướm 25G | 495,000 | 9,900 |
| 78 | PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống | 24,510,000 | 490,200 |
| 79 | PP2400354896 - Kim luồn 18G | 37,569,840 | 751,397 |
| 80 | PP2400354897 - Kim luồn 22G | 306,535,740 | 6,130,715 |
| 81 | PP2400354898 - Kim luồn 24G | 80,532,480 | 1,610,650 |
| 82 | PP2400354899 - Kim tiêm 18G | 35,972,400 | 719,448 |
| 83 | PP2400354900 - Kim tiêm 20G | 1,860,000 | 37,200 |
| 84 | PP2400354901 - Kim tiêm 23G | 2,371,500 | 47,430 |
| 85 | PP2400354902 - Kim tiêm 26x1/2 | 150,000 | 3,000 |
| 86 | PP2400354903 - Kim tiêm 26x11/2 | 375,000 | 7,500 |
| 87 | PP2400354904 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G | 40,138,350 | 802,767 |
| 88 | PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc | 60,900,000 | 1,218,000 |
| 89 | PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm | 5,376,000 | 107,520 |
| 90 | PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm | 32,761,260 | 655,226 |
| 91 | PP2400354908 - Dây truyền máu | 15,720,000 | 314,400 |
| 92 | PP2400354909 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm | 40,500,000 | 810,000 |
| 93 | PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây | 1,250,000 | 25,000 |
| 94 | PP2400354911 - Khóa 3 ngã có dây 100cm | 810,000 | 16,200 |
| 95 | PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 36,249,465 | 724,990 |
| 96 | PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ | 119,000,000 | 2,380,000 |
| 97 | PP2400354914 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) | 2,750,000 | 55,000 |
| 98 | PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng | 31,279,500 | 625,590 |
| 99 | PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 199,217,100 | 3,984,342 |
| 100 | PP2400354917 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng | 9,337,500 | 186,750 |
| 101 | PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ | 1,131,590,600 | 22,631,812 |
| 102 | PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ | 87,350,400 | 1,747,008 |
| 103 | PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng | 90,945,000 | 1,818,900 |
| 104 | PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 105 | PP2400354922 - Kính bảo hộ trắng | 15,312,000 | 306,240 |
| 106 | PP2400354923 - Áo phẫu thuật L | 16,200,000 | 324,000 |
| 107 | PP2400354924 - Bộ khăn kết hợp xương | 21,500,000 | 430,000 |
| 108 | PP2400354925 - Bộ khăn sinh mổ | 28,400,000 | 568,000 |
| 109 | PP2400354926 - Khăn choàng nha khoa | 735,000 | 14,700 |
| 110 | PP2400354927 - Vòng nhận dạng bệnh | 7,357,350 | 147,147 |
| 111 | PP2400354928 - Giấy đo độ pH | 220,000 | 4,400 |
| 112 | PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần | 35,676,000 | 713,520 |
| 113 | PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m | 39,938,000 | 798,760 |
| 114 | PP2400354931 - Giấy điện tim 6 cần | 89,600,000 | 1,792,000 |
| 115 | PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen | 950,400 | 19,008 |
| 116 | PP2400354933 - Giấy gói dụng cụ | 1,050,000 | 21,000 |
| 117 | PP2400354934 - Giấy gói dụng cụ | 8,820,000 | 176,400 |
| 118 | PP2400354935 - Giấy gói dụng cụ | 5,880,000 | 117,600 |
| 119 | PP2400354936 - Giấy in nhiệt | 280,000 | 5,600 |
| 120 | PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số | 5,069,960 | 101,400 |
| 121 | PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần | 28,980,000 | 579,600 |
| 122 | PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 38,291,000 | 765,820 |
| 123 | PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 1,496,000 | 29,920 |
| 124 | PP2400354941 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 440,000 | 8,800 |
| 125 | PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương | 13,524,000 | 270,480 |
| 126 | PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 31,500,000 | 630,000 |
| 127 | PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn | 22,704,000 | 454,080 |
| 128 | PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em | 1,562,000 | 31,240 |
| 129 | PP2400354946 - Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh | 1,320,000 | 26,400 |
| 130 | PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn | 42,420,000 | 848,400 |
| 131 | PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻem | 8,470,000 | 169,400 |
| 132 | PP2400354949 - Mask nội khí quản | 4,408,740 | 88,175 |
| 133 | PP2400354950 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP) | 12,250,000 | 245,000 |
| 134 | PP2400354951 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %) | 1,785,000 | 35,700 |
| 135 | PP2400354952 - Bộ kim huyết áp ĐMXL | 4,410,000 | 88,200 |
| 136 | PP2400354953 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở | 1,250,000 | 25,000 |
| 137 | PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn) | 4,624,000 | 92,480 |
| 138 | PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước | 44,000,000 | 880,000 |
| 139 | PP2400354956 - Ống cai chữ T | 3,968,000 | 79,360 |
| 140 | PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở) | 10,918,000 | 218,360 |
| 141 | PP2400354958 - Nội khí quản cong mũi các số | 896,000 | 17,920 |
| 142 | PP2400354959 - Co nối nội khí quản | 1,482,000 | 29,640 |
| 143 | PP2400354960 - Khai mở khí quản các số | 830,000 | 16,600 |
| 144 | PP2400354961 - Khai mở khí quản các sốnhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn | 11,550,000 | 231,000 |
| 145 | PP2400354962 - Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở) | 24,000,000 | 480,000 |
| 146 | PP2400354963 - Dây cho ăn các cơ(stomachtube) | 1,596,000 | 31,920 |
| 147 | PP2400354964 - Ống đặt nội khíquản có bóng các số | 19,448,100 | 388,962 |
| 148 | PP2400354965 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ | 5,000,000 | 100,000 |
| 149 | PP2400354966 - Kẹp cầm máu Hemoclipcác cỡ | 10,000,000 | 200,000 |
| 150 | PP2400354967 - Vòng tranh thai TCU 380A | 9,080,000 | 181,600 |
| 151 | PP2400354968 - Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml | 5,355,000 | 107,100 |
| 152 | PP2400354969 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) | 917,420 | 18,349 |
| 153 | PP2400354970 - Dây hút đàm các số(cónắp) | 6,648,600 | 132,972 |
| 154 | PP2400354971 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube) | 73,500 | 1,470 |
| 155 | PP2400354972 - ỐNG THÔNG PEZZER(SONDEQUẢ BÍ ) | 42,000 | 840 |
| 156 | PP2400354973 - Ống thông tiệt trùng số 28 | 648,450 | 12,969 |
| 157 | PP2400354974 - Sond foley 3 ngã các số | 192,000 | 3,840 |
| 158 | PP2400354975 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 38,132,640 | 762,653 |
| 159 | PP2400354976 - Sonde Nelaton các số | 2,136,000 | 42,720 |
| 160 | PP2400354977 - Bao cao su | 9,842,000 | 196,840 |
| 161 | PP2400354978 - Bao dây đốt | 5,880,000 | 117,600 |
| 162 | PP2400354979 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng) | 5,600,000 | 112,000 |
| 163 | PP2400354980 - Bao khoan điện | 2,100,000 | 42,000 |
| 164 | PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh | 4,000,000 | 80,000 |
| 165 | PP2400354982 - Bình chứa dịch | 64,800,000 | 1,296,000 |
| 166 | PP2400354983 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M | 61,500,000 | 1,230,000 |
| 167 | PP2400354984 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 168 | PP2400354985 - Bơm Karman | 9,750,000 | 195,000 |
| 169 | PP2400354986 - Ống hút thai các số | 900,000 | 18,000 |
| 170 | PP2400354987 - Bút đánh dấu | 1,479,000 | 29,580 |
| 171 | PP2400354988 - Dây garo | 1,212,750 | 24,255 |
| 172 | PP2400354989 - Dây garo có khóa | 640,000 | 12,800 |
| 173 | PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 12,020,250 | 240,405 |
| 174 | PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật | 31,080,000 | 621,600 |
| 175 | PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 176 | PP2400354993 - Dây dẫn laser đk 550μm, dùng nhiều lần | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 177 | PP2400354994 - Kim chích cầm máu dạ dày | 650,000 | 13,000 |
| 178 | PP2400354995 - Kiềm sinh thiết (sử dụng nhiều lần dạ dày) | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 179 | PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng | 2,200,000 | 44,000 |
| 180 | PP2400354997 - Gel bôi trơn | 17,996,800 | 359,936 |
| 181 | PP2400354998 - Băng vải treo tay | 1,824,000 | 36,480 |
| 182 | PP2400354999 - Đai cổ cứng | 3,726,000 | 74,520 |
| 183 | PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) | 20,425,000 | 408,500 |
| 184 | PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số | 20,925,000 | 418,500 |
| 185 | PP2400355002 - Đai xương đòn các số | 12,662,500 | 253,250 |
| 186 | PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ | 2,880,000 | 57,600 |
| 187 | PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 945,000 | 18,900 |
| 188 | PP2400355005 - Nẹp động các cỡ | 1,100,000 | 22,000 |
| 189 | PP2400355006 - Nẹp hơi cổ chân dài | 1,955,000 | 39,100 |
| 190 | PP2400355007 - Nẹp hơi cổ chân ngắn | 1,360,000 | 27,200 |
| 191 | PP2400355008 - Nẹp iseline | 5,100,000 | 102,000 |
| 192 | PP2400355009 - Nẹp nhôm ngón tay dài | 580,000 | 11,600 |
| 193 | PP2400355010 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn | 725,000 | 14,500 |
| 194 | PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số | 28,600,000 | 572,000 |
| 195 | PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) | 21,525,000 | 430,500 |
| 196 | PP2400355013 - Nẹp gỗ 100cm | 7,500,000 | 150,000 |
| 197 | PP2400355014 - Nẹp gỗ 80cm | 5,700,000 | 114,000 |
| 198 | PP2400355015 - Nẹp gỗ 70cm | 5,200,000 | 104,000 |
| 199 | PP2400355016 - Nẹp gỗ 40cm | 3,800,000 | 76,000 |
| 200 | PP2400355017 - Nẹp gỗ 20cm | 2,500,000 | 50,000 |
| 201 | PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối) | 920,000 | 18,400 |
| 202 | PP2400355019 - Ống hút tai | 3,150,000 | 63,000 |
| 203 | PP2400355020 - Ống xông mũi | 1,050,000 | 21,000 |
| 204 | PP2400355021 - Que Đường huyết + kim | 236,544,000 | 4,730,880 |
| 205 | PP2400355022 - Test thử áp suất gói hấp | 11,600,000 | 232,000 |
| 206 | PP2400355023 - Test thử nhiệt độ gói hấp | 4,400,000 | 88,000 |
| 207 | PP2400355024 - Băng keo chỉ thị hấp ướt từ 12mm đến dưới 18mm | 720,000 | 14,400 |
| 208 | PP2400355025 - Test thử lò hấp | 1,634,000 | 32,680 |
| 209 | PP2400355026 - Túi cho ăn | 2,800,000 | 56,000 |
| 210 | PP2400355027 - Túi dự trữ Oxy | 10,271,250 | 205,425 |
| 211 | PP2400355028 - Túi hậu môn nhân tạo | 132,300 | 2,646 |
| 212 | PP2400355029 - Túi tiểu có dây | 16,318,500 | 326,370 |
| 213 | PP2400355030 - Que thửthai | 1,612,000 | 32,240 |
| 214 | PP2400355031 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 100,000 | 2,000 |
| 215 | PP2400355032 - Miếng đệm bảo vệ mắt tránh tia UV | 17,000,000 | 340,000 |
| 216 | PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 | 12,654,512 | 253,091 |
| 217 | PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 | 53,932,608 | 1,078,653 |
| 218 | PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 | 144,520,605 | 2,890,413 |
| 219 | PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200 | 37,780,470 | 755,610 |
| 220 | PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m | 26,948,440 | 538,969 |
| 221 | PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m | 35,743,340 | 714,867 |
| 222 | PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m | 106,673,520 | 2,133,471 |
| 223 | PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m | 141,860,080 | 2,837,202 |
| 224 | PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m | 88,523,460 | 1,770,470 |
| 225 | PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m | 247,420,320 | 4,948,407 |
| 226 | PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma | 4,200,000 | 84,000 |
| 227 | PP2400355044 - Băng mực in dùng cho máy plasma | 3,936,000 | 78,720 |
| 228 | PP2400355045 - Băng đựng hóa chất cho máy plasma | 200,497,500 | 4,009,950 |
| 229 | PP2400355046 - Băng keo có chỉ thị hóa học | 1,340,000 | 26,800 |
| 230 | PP2400355047 - Ngáng miệng nội soi (dùng một lần) | 2,545,000 | 50,900 |
| 231 | PP2400355048 - Ống dẫn lưu màng phổi Glocic có Trocar đi kèm | 1,008,000 | 20,160 |
| 232 | PP2400355049 - Mạng che mặt | 2,400,000 | 48,000 |
| 233 | PP2400355050 - Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu | 1,700,000 | 34,000 |
| 234 | PP2400355051 - Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ | 6,563,000 | 131,260 |
| 235 | PP2400355052 - Oxy khí (6m3/chai) | 39,809,000 | 796,180 |
| 236 | PP2400355053 - Oxy khí (2m3/chai) | 6,710,000 | 134,200 |
| 237 | PP2400355054 - CO2 khí | 1,848,000 | 36,960 |
| 238 | PP2400355055 - Oxy lỏng | 294,360,000 | 5,887,200 |
| 239 | PP2400355056 - Bộ KIT lọc máu liên tục | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 240 | PP2400355057 - Túi thải dịch 5 lít | 7,200,000 | 144,000 |
| 241 | PP2400355058 - Quả hấp phụ máu một lần HA230 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 242 | PP2400355059 - Quả hấp phụ máu một lần HA330 | 120,750,000 | 2,415,000 |
| 243 | PP2400355060 - Catheter 2 nòng dùng trong lọc máu | 87,900,000 | 1,758,000 |
| 244 | PP2400355061 - Khăn lau sát khuẩn, dùng cho bề mặt nhạy cảm | 5,400,000 | 108,000 |
| 245 | PP2400355062 - Cồn 70 độ | 163,500,000 | 3,270,000 |
| 246 | PP2400355063 - Cồn 90 độ | 2,156,000 | 43,120 |
| 247 | PP2400355064 - Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế | 17,000,000 | 340,000 |
| 248 | PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ | 46,200,000 | 924,000 |
| 249 | PP2400355066 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme | 4,875,000 | 97,500 |
| 250 | PP2400355067 - Que thử dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi | 20,250,000 | 405,000 |
| 251 | PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy | 92,220,000 | 1,844,400 |
| 252 | PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay | 73,670,000 | 1,473,400 |
| 253 | PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh | 158,802,000 | 3,176,040 |
| 254 | PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% | 76,861,000 | 1,537,220 |
| 255 | PP2400355072 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế | 172,800,000 | 3,456,000 |
| 256 | PP2400355073 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế | 199,980,000 | 3,999,600 |
| 257 | PP2400355074 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao | 34,650,000 | 693,000 |
| 258 | PP2400355075 - Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị | 15,360,000 | 307,200 |
| 259 | PP2400355076 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại | 19,467,000 | 389,340 |
| 260 | PP2400355077 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại | 15,141,000 | 302,820 |
| 261 | PP2400355078 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ | 201,400,000 | 4,028,000 |
| 262 | PP2400355079 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g | 450,000 | 9,000 |
| 263 | PP2400355080 - Vôi soda cho gây mê | 30,000,000 | 600,000 |
| 264 | PP2400355081 - Acid acetic 3% | 450,000 | 9,000 |
| 265 | PP2400355082 - Lugol 5% | 2,500,000 | 50,000 |
| 266 | PP2400355083 - Phim khô laser 35 x 43cm | 960,750,000 | 19,215,000 |
| 267 | PP2400355084 - Phim khô laser 25 x30cm | 2,399,040,000 | 47,980,800 |
| 268 | PP2400355085 - Phim khô laser 25 x30cm | 94,360,000 | 1,887,200 |
| 269 | PP2400355086 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao) | 172,800,000 | 3,456,000 |
| 270 | PP2400355087 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính) | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 271 | PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ | 58,800,000 | 1,176,000 |
| 272 | PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 273 | PP2400355090 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 274 | PP2400355091 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 275 | PP2400355092 - Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 | 92,785,000 | 1,855,700 |
| 276 | PP2400355093 - Thuốc nhuộm bao | 4,725,000 | 94,500 |
| 277 | PP2400355094 - Tube serum | 1,300,000 | 26,000 |
| 278 | PP2400355095 - Tube Citrate | 14,400,000 | 288,000 |
| 279 | PP2400355096 - Tube Herparin | 103,200,000 | 2,064,000 |
| 280 | PP2400355097 - Tube Edta | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 281 | PP2400355098 - Tube máu lắng (VS) | 48,400,000 | 968,000 |
| 282 | PP2400355099 - Lam kính 7105 | 1,714,500 | 34,290 |
| 283 | PP2400355100 - Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng | 2,688,000 | 53,760 |
| 284 | PP2400355101 - Tube không nắp | 3,000,000 | 60,000 |
| 285 | PP2400355102 - Tube nắp trắng | 7,714,000 | 154,280 |
| 286 | PP2400355103 - Tube có nắp vô trùng | 900,000 | 18,000 |
| 287 | PP2400355104 - Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ (lọ dài) | 12,750,000 | 255,000 |
| 288 | PP2400355105 - Lọ nước tiểu (tròn) | 5,024,250 | 100,485 |
| 289 | PP2400355106 - Giấy lau kính hiển vi | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 290 | PP2400355107 - Que Hematorit | 7,500,000 | 150,000 |
| 291 | PP2400355108 - Khuyên cấy Vi khuẩn | 750,000 | 15,000 |
| 292 | PP2400355109 - Khuyên cấy định lượng | 375,000 | 7,500 |
| 293 | PP2400355110 - Đầu tuýp bằng nhựa loại 20-200ul | 5,480,000 | 109,600 |
| 294 | PP2400355111 - Đầu tuýp bằng nhựa loại 100-1000ul | 9,168,000 | 183,360 |
| 295 | PP2400355112 - Đầu tuýp vàng 2- 200μl | 2,505,600 | 50,112 |
| 296 | PP2400355113 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rhcó gắn sẵn huyết thanh mẫu | 68,250,000 | 1,365,000 |
| 297 | PP2400355114 - Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục | 19,345,000 | 386,900 |
| 298 | PP2400355115 - Thanh Panel chuẩn dùng cho máy định danh kháng sinh đồ tự động | 8,074,500 | 161,490 |
| 299 | PP2400355116 - Đĩa kháng sinh Bacitracin | 68,000 | 1,360 |
| 300 | PP2400355117 - BHI Broth | 1,100,000 | 22,000 |
| 301 | PP2400355118 - Bile Esculin (Bl - ESC) | 220,000 | 4,400 |
| 302 | PP2400355119 - Bộ nhuộm Gram (4x100ml) | 1,050,000 | 21,000 |
| 303 | PP2400355120 - Môi trường cấy máu BHI hai pha | 14,400,000 | 288,000 |
| 304 | PP2400355121 - Chủng vk đông khô E. coli ATCC 25922 | 3,200,000 | 64,000 |
| 305 | PP2400355122 - Chủng vk đông khô Entero. faecalis ATCC 29212 | 3,200,000 | 64,000 |
| 306 | PP2400355123 - Chủng vk đông khô Pseudo. aeruginosa ATCC 27853 | 3,200,000 | 64,000 |
| 307 | PP2400355124 - Chủng vk đông khô Stap.aureus ATCC 25923 | 3,200,000 | 64,000 |
| 308 | PP2400355125 - Chủng vk đông khô Strep. agalactiae ATCC 27956 | 3,200,000 | 64,000 |
| 309 | PP2400355126 - Chủng vk đông khô Strep. pyogenesATCC 19615 | 3,200,000 | 64,000 |
| 310 | PP2400355127 - Chủng vk đông khô Strep.pneumoniaeATCC 49619 | 3,200,000 | 64,000 |
| 311 | PP2400355128 - Đĩa giấy kháng sinh Amikacin | 375,000 | 7,500 |
| 312 | PP2400355129 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid | 375,000 | 7,500 |
| 313 | PP2400355130 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin | 375,000 | 7,500 |
| 314 | PP2400355131 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam | 150,000 | 3,000 |
| 315 | PP2400355132 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin | 225,000 | 4,500 |
| 316 | PP2400355133 - Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam | 375,000 | 7,500 |
| 317 | PP2400355134 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime | 375,000 | 7,500 |
| 318 | PP2400355135 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime | 375,000 | 7,500 |
| 319 | PP2400355136 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone | 375,000 | 7,500 |
| 320 | PP2400355137 - Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime | 375,000 | 7,500 |
| 321 | PP2400355138 - Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 375,000 | 7,500 |
| 322 | PP2400355139 - Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin | 225,000 | 4,500 |
| 323 | PP2400355140 - Đĩa giấy kháng sinh Colistin | 225,000 | 4,500 |
| 324 | PP2400355141 - Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline | 225,000 | 4,500 |
| 325 | PP2400355142 - Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin | 225,000 | 4,500 |
| 326 | PP2400355143 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin | 375,000 | 7,500 |
| 327 | PP2400355144 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin | 375,000 | 7,500 |
| 328 | PP2400355145 - Đĩa giấy kháng sinh Rifampin | 225,000 | 4,500 |
| 329 | PP2400355146 - Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim | 375,000 | 7,500 |
| 330 | PP2400355147 - Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin | 225,000 | 4,500 |
| 331 | PP2400355148 - Đĩa giấy Urease | 350,000 | 7,000 |
| 332 | PP2400355149 - Đĩa kháng sinh Cefepime | 375,000 | 7,500 |
| 333 | PP2400355150 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin | 375,000 | 7,500 |
| 334 | PP2400355151 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic | 375,000 | 7,500 |
| 335 | PP2400355152 - Đĩa kháng sinh Imipeneme | 375,000 | 7,500 |
| 336 | PP2400355153 - Đĩa kháng sinh Linezolid | 225,000 | 4,500 |
| 337 | PP2400355154 - Đĩa kháng sinh Meropenem | 375,000 | 7,500 |
| 338 | PP2400355155 - Đĩa giấy Optochin | 68,000 | 1,360 |
| 339 | PP2400355156 - Đĩa kháng sinh Oxacillin | 225,000 | 4,500 |
| 340 | PP2400355157 - Đĩa kháng sinh Penicillin | 225,000 | 4,500 |
| 341 | PP2400355158 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam | 375,000 | 7,500 |
| 342 | PP2400355159 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B | 375,000 | 7,500 |
| 343 | PP2400355160 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin | 225,000 | 4,500 |
| 344 | PP2400355161 - Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid | 225,000 | 4,500 |
| 345 | PP2400355162 - Huyết tương thỏ đông khô | 1,200,000 | 24,000 |
| 346 | PP2400355163 - KIA (KligglerIron Agar) | 3,600,000 | 72,000 |
| 347 | PP2400355164 - Kovacs | 270,000 | 5,400 |
| 348 | PP2400355165 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease | 2,640,000 | 52,800 |
| 349 | PP2400355166 - Môi trường BA 90 | 40,000,000 | 800,000 |
| 350 | PP2400355167 - Môi trường CAHI 90 | 840,000 | 16,800 |
| 351 | PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC) | 32,400,000 | 648,000 |
| 352 | PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA) | 9,000,000 | 180,000 |
| 353 | PP2400355170 - Môi trường Pyruvate | 220,000 | 4,400 |
| 354 | PP2400355171 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate | 2,640,000 | 52,800 |
| 355 | PP2400355172 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động | 2,640,000 | 52,800 |
| 356 | PP2400355173 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate | 2,640,000 | 52,800 |
| 357 | PP2400355174 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer | 2,640,000 | 52,800 |
| 358 | PP2400355175 - Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% | 550,000 | 11,000 |
| 359 | PP2400355176 - Đĩa kháng sinh Novobiocin | 272,000 | 5,440 |
| 360 | PP2400355177 - Đĩa giấy sinh hóa Oxidase | 340,000 | 6,800 |
| 361 | PP2400355178 - Thuốc thử Methyl red | 240,000 | 4,800 |
| 362 | PP2400355179 - Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2 | 96,000 | 1,920 |
| 363 | PP2400355180 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 220,000 | 4,400 |
| 364 | PP2400355181 - Tube thử Alpha Napthol | 288,000 | 5,760 |
| 365 | PP2400355182 - VP1 (KOH) | 192,000 | 3,840 |
| 366 | PP2400355183 - X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa) | 350,000 | 7,000 |
| 367 | PP2400355184 - Giemsa | 2,090,000 | 41,800 |
| 368 | PP2400355185 - Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution | 11,000,000 | 220,000 |
| 369 | PP2400355186 - Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6 | 9,500,000 | 190,000 |
| 370 | PP2400355187 - Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50 | 9,500,000 | 190,000 |
| 371 | PP2400355188 - ZIEHL - NEELSEN | 12,600,000 | 252,000 |
| 372 | PP2400355189 - Clotest | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 373 | PP2400355190 - Bao đo bắp đùi cho Garo hơi cơ | 20,400,000 | 408,000 |
| 374 | PP2400355191 - Bao đo bắp tay cho Garo hơi cơ | 6,800,000 | 136,000 |
| 375 | PP2400355192 - Bẫy nước cho lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 | 1,800,000 | 36,000 |
| 376 | PP2400355193 - Bay sắt ( Bay trộn thuốc) | 5,187,500 | 103,750 |
| 377 | PP2400355194 - Bình làm ẩm (InspiredO2FLO hoặc tương đương) | 8,400,000 | 168,000 |
| 378 | PP2400355195 - Bộ dây đo điện tim | 29,920,000 | 598,400 |
| 379 | PP2400355196 - Bộ hút rửa kênh khí nước | 10,200,000 | 204,000 |
| 380 | PP2400355197 - Bộ lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 | 3,000,000 | 60,000 |
| 381 | PP2400355198 - Bộ lọc khí thở vào cho máy thở Puritan Bennett 840 | 2,200,000 | 44,000 |
| 382 | PP2400355199 - Bộ lưu lượng kế (kèm bình tạo ẩm) sử dụng cho oxy tường | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 383 | PP2400355200 - Bộ trám răng | 24,000,000 | 480,000 |
| 384 | PP2400355201 - Bơm garo cơ người lớn | 20,500,000 | 410,000 |
| 385 | PP2400355202 - Bơm tiêm sắt | 16,500,000 | 330,000 |
| 386 | PP2400355203 - Bugin (róc màng xương) lớn | 3,300,000 | 66,000 |
| 387 | PP2400355204 - Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần | 750,000 | 15,000 |
| 388 | PP2400355205 - Cảm biến oxy Cell máy thở Servo-I hoặc tương đương | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 389 | PP2400355206 - Cảm biến oxy cho máy thở Puritan Bennett 840 | 25,000,000 | 500,000 |
| 390 | PP2400355207 - Cảm biến SPO2 | 39,000,000 | 780,000 |
| 391 | PP2400355208 - Cán gương | 5,250,000 | 105,000 |
| 392 | PP2400355209 - Cây nạo nang | 945,000 | 18,900 |
| 393 | PP2400355210 - Cây nạo ngà | 1,890,000 | 37,800 |
| 394 | PP2400355211 - Chén chung | 21,000,000 | 420,000 |
| 395 | PP2400355212 - Chổi vệ sinh ống nội soi | 9,250,000 | 185,000 |
| 396 | PP2400355213 - Chốt Cassette phải hộp đựng tấm nhận ảnh X-Quang | 10,000,000 | 200,000 |
| 397 | PP2400355214 - Chốt Cassette trái hộp đựng tấm nhận ảnh X-Quang | 10,000,000 | 200,000 |
| 398 | PP2400355215 - Đai cố định thân trên | 6,000,000 | 120,000 |
| 399 | PP2400355216 - Đai kéo cột sống lưng | 6,050,000 | 121,000 |
| 400 | PP2400355217 - Dao 3 | 9,126,000 | 182,520 |
| 401 | PP2400355218 - Dây cưa xương | 5,000,000 | 100,000 |
| 402 | PP2400355219 - Dây đai tập thăng bằng | 825,000 | 16,500 |
| 403 | PP2400355220 - Dây dẫn điện máy châm cứu | 5,500,000 | 110,000 |
| 404 | PP2400355221 - Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) | 1,000,000 | 20,000 |
| 405 | PP2400355222 - Đè lưỡi thẳng | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 406 | PP2400355223 - Đì | 8,250,000 | 165,000 |
| 407 | PP2400355224 - Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim) | 11,000,000 | 220,000 |
| 408 | PP2400355225 - Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim) | 9,000,000 | 180,000 |
| 409 | PP2400355226 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản | 2,200,000 | 44,000 |
| 410 | PP2400355227 - Dũa xương | 2,750,000 | 55,000 |
| 411 | PP2400355228 - Gọng thở mũi lưu lượng cao (Tương thích Inspired O2FLO, Comen NF5, AirVo2 hoặc tương đương) | 5,775,000 | 115,500 |
| 412 | PP2400355229 - Hộp Cassette đựng tấm nhận ảnh X-Quang kỹ thuật số 35,4x35,4cm | 32,000,000 | 640,000 |
| 413 | PP2400355230 - Hộp Cassette đựng tấm nhận ảnh X-Quang kỹ thuật số 35,4x43cm | 42,000,000 | 840,000 |
| 414 | PP2400355231 - Hộp đựng trâm gai và thám trâm | 6,960,000 | 139,200 |
| 415 | PP2400355232 - Kelly cong 12cm | 3,662,400 | 73,248 |
| 416 | PP2400355233 - Kelly cong/thẳng 16 cm | 31,920,000 | 638,400 |
| 417 | PP2400355234 - Kelly thẳng / cong 18cm | 1,827,000 | 36,540 |
| 418 | PP2400355235 - Kéo Mayo cong | 1,002,750 | 20,055 |
| 419 | PP2400355236 - Kéo tù/nhọn 16 cm | 35,497,350 | 709,947 |
| 420 | PP2400355237 - Kẹp cong / thẳng, 200mm | 2,005,500 | 40,110 |
| 421 | PP2400355238 - Kẹp cong / thẳng, 225mm | 2,058,000 | 41,160 |
| 422 | PP2400355239 - Kẹp cong / thẳng, 240mm | 455,700 | 9,114 |
| 423 | PP2400355240 - Kẹp săng A.O | 411,600 | 8,232 |
| 424 | PP2400355241 - Khay hạt đậu | 6,120,000 | 122,400 |
| 425 | PP2400355242 - Kiềm bấm rút đinh | 3,900,000 | 78,000 |
| 426 | PP2400355243 - Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột | 38,800,000 | 776,000 |
| 427 | PP2400355244 - Kiềm kẹp kim (18cm) | 1,234,800 | 24,696 |
| 428 | PP2400355245 - Kiềm kẹp kim 16 cm | 6,275,850 | 125,517 |
| 429 | PP2400355246 - Kiềm Kocher | 1,701,000 | 34,020 |
| 430 | PP2400355247 - Kiềm MAGIL | 625,800 | 12,516 |
| 431 | PP2400355248 - Kiềm MAGIL | 1,023,750 | 20,475 |
| 432 | PP2400355249 - Kiềm răng chuột 16cm | 3,108,000 | 62,160 |
| 433 | PP2400355250 - Kiềm tiếp liệu 18cm | 4,019,400 | 80,388 |
| 434 | PP2400355251 - Kiềm xiết chỉ thép | 7,250,000 | 145,000 |
| 435 | PP2400355252 - Mâm 22cmx16cm | 6,250,000 | 125,000 |
| 436 | PP2400355253 - Mâm inox nhỏ 22*32cm | 6,000,000 | 120,000 |
| 437 | PP2400355254 - Máy đo huyết áp điện tử | 43,500,000 | 870,000 |
| 438 | PP2400355255 - Máy huyết áp cơ người lớn | 162,500,000 | 3,250,000 |
| 439 | PP2400355256 - Máy huyết áp cơ trẻ sơ sinh | 4,000,000 | 80,000 |
| 440 | PP2400355257 - Nắp chống nước | 24,200,000 | 484,000 |
| 441 | PP2400355258 - Nắp đậy ổ van | 4,080,000 | 81,600 |
| 442 | PP2400355259 - Nạy các số | 64,476,000 | 1,289,520 |
| 443 | PP2400355260 - Nhiệt kế điện tử | 37,700,000 | 754,000 |
| 444 | PP2400355261 - Nhiệt kế thủy ngân | 16,590,000 | 331,800 |
| 445 | PP2400355262 - Nhíp có mấu thẳng, 200mm | 1,512,000 | 30,240 |
| 446 | PP2400355263 - Nhíp thẳng có mấu 130mm | 819,000 | 16,380 |
| 447 | PP2400355264 - Ống hút rửa ống soi mềm | 15,000,000 | 300,000 |
| 448 | PP2400355265 - Ống hút sắt (mổ sản, tổng quát) | 2,250,000 | 45,000 |
| 449 | PP2400355266 - Ống hút sắt (mổ xương) | 2,250,000 | 45,000 |
| 450 | PP2400355267 - Ống thở oxy lưu lượng cao (InspiredO2FLO hoặc tương đương) | 34,125,000 | 682,500 |
| 451 | PP2400355268 - Dây nối tấm điện cực trung tính | 20,000,000 | 400,000 |
| 452 | PP2400355269 - Tấm điện cực trung tính silicone | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 453 | PP2400355270 - Tấm nhận ảnh X-Quangkỹ thuật số 35,4x35,4cm | 24,000,000 | 480,000 |
| 454 | PP2400355271 - Tấm nhận ảnh X-Quangkỹ thuật số 35,4x43cm | 34,000,000 | 680,000 |
| 455 | PP2400355272 - Thăm lòng máng 145mm | 750,750 | 15,015 |
| 456 | PP2400355273 - Valve thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 457 | PP2400355274 - Van hút ống soi mềm | 11,718,000 | 234,360 |
| 458 | PP2400355275 - Van khí/nước ống soi mềm | 14,040,000 | 280,800 |
| 459 | PP2400355276 - Van sinh thiết ống soi mềm | 35,500,000 | 710,000 |
| 460 | PP2400355277 - Vòng bít huyết áp | 2,640,000 | 52,800 |
| 461 | PP2400355278 - Bộ tay khoan nha khoa tốc độ chậm | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 462 | PP2400355279 - Tay khoan nha khoa tốc độ nhanh | 203,000,000 | 4,060,000 |
| 463 | PP2400355280 - Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu | 38,800,000 | 776,000 |
| 464 | PP2400355281 - Nắp kênh dụng cụ ống nội soi niệu quản- bể thận | 53,200,000 | 1,064,000 |
| 465 | PP2400355282 - Vỏ ngoài dùng cụ nội soi | 17,100,000 | 342,000 |
| 466 | PP2400355283 - Bộ chuyển đổi đường khí thở (Airway Adapter) | 20,900,000 | 418,000 |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400354818 |
| Giá từng phần lô | 33,162,885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bông hút (Bông gòn thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400354819 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400354820 |
| Giá từng phần lô | 185,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,719,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400354821 |
| Giá từng phần lô | 30,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354822 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc lưới Lipo colloid |
|
| Mã phần lô | PP2400354823 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400354824 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc y tế không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354825 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400354826 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400354827 |
| Giá từng phần lô | 6,969,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354828 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gói lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400354829 |
| Giá từng phần lô | 354,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que gòn vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400354830 |
| Giá từng phần lô | 39,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354831 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354832 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400354833 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2400354834 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng thun y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400354835 |
| Giá từng phần lô | 170,805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng thun có keo 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400354836 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28 |
|
| Mã phần lô | PP2400354837 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400354838 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400354839 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400354840 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Xốp cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400354841 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400354842 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên số 0 không kim dài 10x75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400354843 |
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400354844 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354845 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354846 |
| Giá từng phần lô | 1,719,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400354847 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354848 |
| Giá từng phần lô | 6,306,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400354849 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354850 |
| Giá từng phần lô | 4,968,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354851 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354852 |
| Giá từng phần lô | 3,248,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400354853 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354854 |
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400354855 |
| Giá từng phần lô | 10,363,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354856 |
| Giá từng phần lô | 45,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400354857 |
| Giá từng phần lô | 35,926,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354858 |
| Giá từng phần lô | 18,448,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400354859 |
| Giá từng phần lô | 9,746,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400354860 |
| Giá từng phần lô | 3,248,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354861 |
| Giá từng phần lô | 31,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354862 |
| Giá từng phần lô | 44,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354863 |
| Giá từng phần lô | 24,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400354864 |
| Giá từng phần lô | 519,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354865 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354866 |
| Giá từng phần lô | 11,377,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354867 |
| Giá từng phần lô | 9,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400354868 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354869 |
| Giá từng phần lô | 4,326,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400354870 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400354871 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400354872 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400354873 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400354874 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉkhâu gan 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400354875 |
| Giá từng phần lô | 1,297,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6 |
|
| Mã phần lô | PP2400354876 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400354877 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400354878 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số8 |
|
| Mã phần lô | PP2400354879 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354880 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400354881 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400354882 |
| Giá từng phần lô | 22,496,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400354883 |
| Giá từng phần lô | 13,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400354884 |
| Giá từng phần lô | 291,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,829,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400354885 |
| Giá từng phần lô | 14,166,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400354886 |
| Giá từng phần lô | 21,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400354887 |
| Giá từng phần lô | 6,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer |
|
| Mã phần lô | PP2400354888 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400354889 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400354890 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt có Air |
|
| Mã phần lô | PP2400354891 |
| Giá từng phần lô | 1,414,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock |
|
| Mã phần lô | PP2400354892 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim cánh bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400354893 |
| Giá từng phần lô | 11,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim cánh bướm 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400354894 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400354895 |
| Giá từng phần lô | 24,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim luồn 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400354896 |
| Giá từng phần lô | 37,569,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim luồn 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400354897 |
| Giá từng phần lô | 306,535,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,130,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim luồn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400354898 |
| Giá từng phần lô | 80,532,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiêm 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400354899 |
| Giá từng phần lô | 35,972,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiêm 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400354900 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiêm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400354901 |
| Giá từng phần lô | 2,371,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiêm 26x1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400354902 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiêm 26x11/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400354903 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400354904 |
| Giá từng phần lô | 40,138,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400354905 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400354906 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400354907 |
| Giá từng phần lô | 32,761,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400354908 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400354909 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400354910 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã có dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400354911 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400354912 |
| Giá từng phần lô | 36,249,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400354913 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400354914 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354915 |
| Giá từng phần lô | 31,279,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354916 |
| Giá từng phần lô | 199,217,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354917 |
| Giá từng phần lô | 9,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng khám sạch có bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400354918 |
| Giá từng phần lô | 1,131,590,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,631,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng khám sạch không bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400354919 |
| Giá từng phần lô | 87,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354920 |
| Giá từng phần lô | 90,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354921 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kính bảo hộ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400354922 |
| Giá từng phần lô | 15,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2400354923 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ khăn kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400354924 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ khăn sinh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400354925 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khăn choàng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400354926 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vòng nhận dạng bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400354927 |
| Giá từng phần lô | 7,357,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy đo độ pH |
|
| Mã phần lô | PP2400354928 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400354929 |
| Giá từng phần lô | 35,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 80cm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400354930 |
| Giá từng phần lô | 39,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400354931 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2400354932 |
| Giá từng phần lô | 950,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400354933 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400354934 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400354935 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400354936 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dụng cụ chắn lưỡi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354937 |
| Giá từng phần lô | 5,069,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400354938 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400354939 |
| Giá từng phần lô | 38,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400354940 |
| Giá từng phần lô | 1,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400354941 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400354942 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400354943 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mask oxy có túi dự trữ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400354944 |
| Giá từng phần lô | 22,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mask oxy có túi dự trữ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400354945 |
| Giá từng phần lô | 1,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400354946 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400354947 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mask phun khí dung trẻem |
|
| Mã phần lô | PP2400354948 |
| Giá từng phần lô | 8,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mask nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400354949 |
| Giá từng phần lô | 4,408,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP) |
|
| Mã phần lô | PP2400354950 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %) |
|
| Mã phần lô | PP2400354951 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ kim huyết áp ĐMXL |
|
| Mã phần lô | PP2400354952 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400354953 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2400354954 |
| Giá từng phần lô | 4,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây máy thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400354955 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống cai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400354956 |
| Giá từng phần lô | 3,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nẫng (Co nối máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2400354957 |
| Giá từng phần lô | 10,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nội khí quản cong mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354958 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Co nối nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400354959 |
| Giá từng phần lô | 1,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khai mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354960 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khai mở khí quản các sốnhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400354961 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở) |
|
| Mã phần lô | PP2400354962 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây cho ăn các cơ(stomachtube) |
|
| Mã phần lô | PP2400354963 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống đặt nội khíquản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354964 |
| Giá từng phần lô | 19,448,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400354965 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kẹp cầm máu Hemoclipcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400354966 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vòng tranh thai TCU 380A |
|
| Mã phần lô | PP2400354967 |
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400354968 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400354969 |
| Giá từng phần lô | 917,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây hút đàm các số(cónắp) |
|
| Mã phần lô | PP2400354970 |
| Giá từng phần lô | 6,648,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn các số (RectaTube) |
|
| Mã phần lô | PP2400354971 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
ỐNG THÔNG PEZZER(SONDEQUẢ BÍ ) |
|
| Mã phần lô | PP2400354972 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400354973 |
| Giá từng phần lô | 648,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Sond foley 3 ngã các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354974 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354975 |
| Giá từng phần lô | 38,132,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354976 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400354977 |
| Giá từng phần lô | 9,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400354978 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400354979 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao khoan điện |
|
| Mã phần lô | PP2400354980 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao đo lượng máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400354981 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bình chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400354982 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M |
|
| Mã phần lô | PP2400354983 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S |
|
| Mã phần lô | PP2400354984 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm Karman |
|
| Mã phần lô | PP2400354985 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống hút thai các số |
|
| Mã phần lô | PP2400354986 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bút đánh dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400354987 |
| Giá từng phần lô | 1,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400354988 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400354989 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354990 |
| Giá từng phần lô | 12,020,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400354991 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400354992 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây dẫn laser đk 550μm, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400354993 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400354994 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm sinh thiết (sử dụng nhiều lần dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400354995 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400354996 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400354997 |
| Giá từng phần lô | 17,996,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng vải treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400354998 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400354999 |
| Giá từng phần lô | 3,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400355000 |
| Giá từng phần lô | 20,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai desault trái, phải các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355001 |
| Giá từng phần lô | 20,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355002 |
| Giá từng phần lô | 12,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai lưng cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400355003 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400355004 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400355005 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp hơi cổ chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2400355006 |
| Giá từng phần lô | 1,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp hơi cổ chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400355007 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp iseline |
|
| Mã phần lô | PP2400355008 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp nhôm ngón tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400355009 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp nhôm ngón tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400355010 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355011 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2400355012 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355013 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355014 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355015 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355016 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp gỗ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355017 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nẹp vải gối (thun gối) |
|
| Mã phần lô | PP2400355018 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2400355019 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống xông mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400355020 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que Đường huyết + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400355021 |
| Giá từng phần lô | 236,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,730,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test thử áp suất gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400355022 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test thử nhiệt độ gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400355023 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt từ 12mm đến dưới 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355024 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400355025 |
| Giá từng phần lô | 1,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400355026 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi dự trữ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400355027 |
| Giá từng phần lô | 10,271,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400355028 |
| Giá từng phần lô | 132,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400355029 |
| Giá từng phần lô | 16,318,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que thửthai |
|
| Mã phần lô | PP2400355030 |
| Giá từng phần lô | 1,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400355031 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Miếng đệm bảo vệ mắt tránh tia UV |
|
| Mã phần lô | PP2400355032 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 |
|
| Mã phần lô | PP2400355033 |
| Giá từng phần lô | 12,654,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400355034 |
| Giá từng phần lô | 53,932,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400355035 |
| Giá từng phần lô | 144,520,605 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200 |
|
| Mã phần lô | PP2400355036 |
| Giá từng phần lô | 37,780,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400355037 |
| Giá từng phần lô | 26,948,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400355038 |
| Giá từng phần lô | 35,743,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400355039 |
| Giá từng phần lô | 106,673,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400355040 |
| Giá từng phần lô | 141,860,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,837,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400355041 |
| Giá từng phần lô | 88,523,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400355042 |
| Giá từng phần lô | 247,420,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,948,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400355043 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng mực in dùng cho máy plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400355044 |
| Giá từng phần lô | 3,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng đựng hóa chất cho máy plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400355045 |
| Giá từng phần lô | 200,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,009,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400355046 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ngáng miệng nội soi (dùng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400355047 |
| Giá từng phần lô | 2,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi Glocic có Trocar đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2400355048 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mạng che mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400355049 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400355050 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400355051 |
| Giá từng phần lô | 6,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Oxy khí (6m3/chai) |
|
| Mã phần lô | PP2400355052 |
| Giá từng phần lô | 39,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Oxy khí (2m3/chai) |
|
| Mã phần lô | PP2400355053 |
| Giá từng phần lô | 6,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
CO2 khí |
|
| Mã phần lô | PP2400355054 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400355055 |
| Giá từng phần lô | 294,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,887,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ KIT lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400355056 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi thải dịch 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400355057 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Quả hấp phụ máu một lần HA230 |
|
| Mã phần lô | PP2400355058 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Quả hấp phụ máu một lần HA330 |
|
| Mã phần lô | PP2400355059 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Catheter 2 nòng dùng trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400355060 |
| Giá từng phần lô | 87,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khăn lau sát khuẩn, dùng cho bề mặt nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2400355061 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400355062 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400355063 |
| Giá từng phần lô | 2,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400355064 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch tắm bệnh trước mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400355065 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400355066 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que thử dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400355067 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400355068 |
| Giá từng phần lô | 92,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch xà phòng rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2400355069 |
| Giá từng phần lô | 73,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,473,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400355070 |
| Giá từng phần lô | 158,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,176,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400355071 |
| Giá từng phần lô | 76,861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400355072 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400355073 |
| Giá từng phần lô | 199,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400355074 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400355075 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400355076 |
| Giá từng phần lô | 19,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400355077 |
| Giá từng phần lô | 15,141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400355078 |
| Giá từng phần lô | 201,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400355079 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vôi soda cho gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400355080 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400355081 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lugol 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400355082 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô laser 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355083 |
| Giá từng phần lô | 960,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô laser 25 x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355084 |
| Giá từng phần lô | 2,399,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,980,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô laser 25 x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355085 |
| Giá từng phần lô | 94,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao) |
|
| Mã phần lô | PP2400355086 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính) |
|
| Mã phần lô | PP2400355087 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400355088 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355089 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400355090 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400355091 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400355092 |
| Giá từng phần lô | 92,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400355093 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube serum |
|
| Mã phần lô | PP2400355094 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400355095 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube Herparin |
|
| Mã phần lô | PP2400355096 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube Edta |
|
| Mã phần lô | PP2400355097 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube máu lắng (VS) |
|
| Mã phần lô | PP2400355098 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400355099 |
| Giá từng phần lô | 1,714,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400355100 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400355101 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400355102 |
| Giá từng phần lô | 7,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube có nắp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400355103 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ (lọ dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400355104 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọ nước tiểu (tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400355105 |
| Giá từng phần lô | 5,024,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400355106 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que Hematorit |
|
| Mã phần lô | PP2400355107 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khuyên cấy Vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400355108 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khuyên cấy định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400355109 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu tuýp bằng nhựa loại 20-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400355110 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu tuýp bằng nhựa loại 100-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400355111 |
| Giá từng phần lô | 9,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu tuýp vàng 2- 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2400355112 |
| Giá từng phần lô | 2,505,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thẻ định nhóm máu ABO/Rhcó gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400355113 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400355114 |
| Giá từng phần lô | 19,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thanh Panel chuẩn dùng cho máy định danh kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400355115 |
| Giá từng phần lô | 8,074,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400355116 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400355117 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bile Esculin (Bl - ESC) |
|
| Mã phần lô | PP2400355118 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ nhuộm Gram (4x100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400355119 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường cấy máu BHI hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2400355120 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chủng vk đông khô E. coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2400355121 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chủng vk đông khô Entero. faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2400355122 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chủng vk đông khô Pseudo. aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400355123 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chủng vk đông khô Stap.aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2400355124 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chủng vk đông khô Strep. agalactiae ATCC 27956 |
|
| Mã phần lô | PP2400355125 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chủng vk đông khô Strep. pyogenesATCC 19615 |
|
| Mã phần lô | PP2400355126 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chủng vk đông khô Strep.pneumoniaeATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2400355127 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400355128 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400355129 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400355130 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400355131 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400355132 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400355133 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400355134 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400355135 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400355136 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400355137 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400355138 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400355139 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400355140 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400355141 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400355142 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400355143 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400355144 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Rifampin |
|
| Mã phần lô | PP2400355145 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400355146 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400355147 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy Urease |
|
| Mã phần lô | PP2400355148 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400355149 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400355150 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400355151 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Imipeneme |
|
| Mã phần lô | PP2400355152 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2400355153 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400355154 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400355155 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400355156 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400355157 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400355158 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2400355159 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2400355160 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400355161 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400355162 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
KIA (KligglerIron Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400355163 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kovacs |
|
| Mã phần lô | PP2400355164 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease |
|
| Mã phần lô | PP2400355165 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường BA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400355166 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường CAHI 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400355167 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường MC 90 (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2400355168 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường MHA 90 (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2400355169 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường Pyruvate |
|
| Mã phần lô | PP2400355170 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400355171 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động |
|
| Mã phần lô | PP2400355172 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate |
|
| Mã phần lô | PP2400355173 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer |
|
| Mã phần lô | PP2400355174 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% |
|
| Mã phần lô | PP2400355175 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2400355176 |
| Giá từng phần lô | 272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa giấy sinh hóa Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400355177 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử Methyl red |
|
| Mã phần lô | PP2400355178 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400355179 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400355180 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tube thử Alpha Napthol |
|
| Mã phần lô | PP2400355181 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
VP1 (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400355182 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa) |
|
| Mã phần lô | PP2400355183 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400355184 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution |
|
| Mã phần lô | PP2400355185 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400355186 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400355187 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
ZIEHL - NEELSEN |
|
| Mã phần lô | PP2400355188 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Clotest |
|
| Mã phần lô | PP2400355189 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao đo bắp đùi cho Garo hơi cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400355190 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao đo bắp tay cho Garo hơi cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400355191 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bẫy nước cho lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400355192 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bay sắt ( Bay trộn thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400355193 |
| Giá từng phần lô | 5,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bình làm ẩm (InspiredO2FLO hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400355194 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ dây đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400355195 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ hút rửa kênh khí nước |
|
| Mã phần lô | PP2400355196 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400355197 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ lọc khí thở vào cho máy thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400355198 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ lưu lượng kế (kèm bình tạo ẩm) sử dụng cho oxy tường |
|
| Mã phần lô | PP2400355199 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400355200 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm garo cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400355201 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400355202 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bugin (róc màng xương) lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400355203 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cảm biến lưu lượng (flow sensor), dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400355204 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cảm biến oxy Cell máy thở Servo-I hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400355205 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cảm biến oxy cho máy thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400355206 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cảm biến SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400355207 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2400355208 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cây nạo nang |
|
| Mã phần lô | PP2400355209 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cây nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400355210 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chén chung |
|
| Mã phần lô | PP2400355211 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chổi vệ sinh ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400355212 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chốt Cassette phải hộp đựng tấm nhận ảnh X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2400355213 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chốt Cassette trái hộp đựng tấm nhận ảnh X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2400355214 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai cố định thân trên |
|
| Mã phần lô | PP2400355215 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đai kéo cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400355216 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dao 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400355217 |
| Giá từng phần lô | 9,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400355218 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây đai tập thăng bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400355219 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây dẫn điện máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400355220 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2400355221 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đè lưỡi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400355222 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đì |
|
| Mã phần lô | PP2400355223 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400355224 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400355225 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400355226 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dũa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400355227 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gọng thở mũi lưu lượng cao (Tương thích Inspired O2FLO, Comen NF5, AirVo2 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400355228 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Hộp Cassette đựng tấm nhận ảnh X-Quang kỹ thuật số 35,4x35,4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355229 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Hộp Cassette đựng tấm nhận ảnh X-Quang kỹ thuật số 35,4x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355230 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Hộp đựng trâm gai và thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2400355231 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kelly cong 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355232 |
| Giá từng phần lô | 3,662,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kelly cong/thẳng 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355233 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kelly thẳng / cong 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355234 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kéo Mayo cong |
|
| Mã phần lô | PP2400355235 |
| Giá từng phần lô | 1,002,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kéo tù/nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355236 |
| Giá từng phần lô | 35,497,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kẹp cong / thẳng, 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355237 |
| Giá từng phần lô | 2,005,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kẹp cong / thẳng, 225mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355238 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kẹp cong / thẳng, 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355239 |
| Giá từng phần lô | 455,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kẹp săng A.O |
|
| Mã phần lô | PP2400355240 |
| Giá từng phần lô | 411,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400355241 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm bấm rút đinh |
|
| Mã phần lô | PP2400355242 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400355243 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm kẹp kim (18cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400355244 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm kẹp kim 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355245 |
| Giá từng phần lô | 6,275,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm Kocher |
|
| Mã phần lô | PP2400355246 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm MAGIL |
|
| Mã phần lô | PP2400355247 |
| Giá từng phần lô | 625,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm MAGIL |
|
| Mã phần lô | PP2400355248 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm răng chuột 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355249 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm tiếp liệu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355250 |
| Giá từng phần lô | 4,019,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kiềm xiết chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400355251 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mâm 22cmx16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355252 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mâm inox nhỏ 22*32cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355253 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400355254 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Máy huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400355255 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Máy huyết áp cơ trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400355256 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nắp chống nước |
|
| Mã phần lô | PP2400355257 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nắp đậy ổ van |
|
| Mã phần lô | PP2400355258 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nạy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355259 |
| Giá từng phần lô | 64,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400355260 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400355261 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nhíp có mấu thẳng, 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355262 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nhíp thẳng có mấu 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355263 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống hút rửa ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400355264 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống hút sắt (mổ sản, tổng quát) |
|
| Mã phần lô | PP2400355265 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống hút sắt (mổ xương) |
|
| Mã phần lô | PP2400355266 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thở oxy lưu lượng cao (InspiredO2FLO hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400355267 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây nối tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400355268 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400355269 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tấm nhận ảnh X-Quangkỹ thuật số 35,4x35,4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355270 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tấm nhận ảnh X-Quangkỹ thuật số 35,4x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355271 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thăm lòng máng 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355272 |
| Giá từng phần lô | 750,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Valve thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400355273 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Van hút ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400355274 |
| Giá từng phần lô | 11,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Van khí/nước ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400355275 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Van sinh thiết ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400355276 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vòng bít huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400355277 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ tay khoan nha khoa tốc độ chậm |
|
| Mã phần lô | PP2400355278 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tay khoan nha khoa tốc độ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400355279 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2400355280 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nắp kênh dụng cụ ống nội soi niệu quản- bể thận |
|
| Mã phần lô | PP2400355281 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vỏ ngoài dùng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400355282 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ chuyển đổi đường khí thở (Airway Adapter) |
|
| Mã phần lô | PP2400355283 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi