Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400552604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400294358 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 19,914,062,490 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400486529 - BD.01 | 1,457,960,000 | 21,869,400 |
| 2 | PP2400486530 - BD.02 | 199,740,000 | 2,996,100 |
| 3 | PP2400486531 - BD.03 | 835,230,000 | 12,528,450 |
| 4 | PP2400486532 - BD.04 | 50,040,000 | 750,600 |
| 5 | PP2400486533 - BD.05 | 118,170,000 | 1,772,550 |
| 6 | PP2400486534 - BD.06 | 318,820,000 | 4,782,300 |
| 7 | PP2400486535 - BD.07 | 1,594,100,000 | 23,911,500 |
| 8 | PP2400486536 - BD.08 | 17,964,000 | 269,460 |
| 9 | PP2400486537 - BD.09 | 261,690,000 | 3,925,350 |
| 10 | PP2400486538 - BD.10 | 188,820,000 | 2,832,300 |
| 11 | PP2400486539 - BD.11 | 470,356,000 | 7,055,340 |
| 12 | PP2400486540 - BD.12 | 99,585,000 | 1,493,775 |
| 13 | PP2400486541 - BD.13 | 33,777,000 | 506,655 |
| 14 | PP2400486542 - BD.14 | 19,060,800 | 285,912 |
| 15 | PP2400486543 - BD.15 | 419,160,000 | 6,287,400 |
| 16 | PP2400486544 - BD.16 | 21,555,600 | 323,334 |
| 17 | PP2400486545 - BD.17 | 167,134,000 | 2,507,010 |
| 18 | PP2400486546 - BD.18 | 37,938,600 | 569,079 |
| 19 | PP2400486547 - BD.19 | 1,158,000 | 17,370 |
| 20 | PP2400486548 - BD.20 | 265,330,000 | 3,979,950 |
| 21 | PP2400486549 - BD.21 | 1,926,171,800 | 28,892,577 |
| 22 | PP2400486550 - BD.22 | 491,392,000 | 7,370,880 |
| 23 | PP2400486551 - BD.23 | 78,596,000 | 1,178,940 |
| 24 | PP2400486552 - BD.24 | 31,288,400 | 469,326 |
| 25 | PP2400486553 - BD.25 | 25,032,000 | 375,480 |
| 26 | PP2400486554 - BD.26 | 221,816,850 | 3,327,252 |
| 27 | PP2400486555 - BD.27 | 306,240,000 | 4,593,600 |
| 28 | PP2400486556 - BD.28 | 51,391,680 | 770,875 |
| 29 | PP2400486557 - BD.29 | 56,580,000 | 848,700 |
| 30 | PP2400486558 - BD.30 | 279,274,000 | 4,189,110 |
| 31 | PP2400486559 - BD.31 | 6,762,000 | 101,430 |
| 32 | PP2400486560 - BD.32 | 21,000,000 | 315,000 |
| 33 | PP2400486561 - BD.33 | 8,400,000 | 126,000 |
| 34 | PP2400486562 - BD.34 | 309,175,000 | 4,637,625 |
| 35 | PP2400486563 - BD.35 | 45,000,000 | 675,000 |
| 36 | PP2400486564 - BD.36 | 50,127,000 | 751,905 |
| 37 | PP2400486565 - BD.37 | 64,124,800 | 961,872 |
| 38 | PP2400486566 - BD.38 | 51,429,000 | 771,435 |
| 39 | PP2400486567 - BD.39 | 40,000,000 | 600,000 |
| 40 | PP2400486568 - BD.40 | 116,536,500 | 1,748,047 |
| 41 | PP2400486569 - BD.41 | 132,323,000 | 1,984,845 |
| 42 | PP2400486570 - BD.42 | 9,561,000 | 143,415 |
| 43 | PP2400486571 - BD.43 | 616,080,000 | 9,241,200 |
| 44 | PP2400486572 - BD.44 | 643,306,000 | 9,649,590 |
| 45 | PP2400486573 - BD.45 | 212,500,000 | 3,187,500 |
| 46 | PP2400486574 - BD.46 | 73,100,000 | 1,096,500 |
| 47 | PP2400486575 - BD.47 | 161,560,000 | 2,423,400 |
| 48 | PP2400486576 - BD.48 | 96,860,000 | 1,452,900 |
| 49 | PP2400486577 - BD.49 | 23,326,400 | 349,896 |
| 50 | PP2400486578 - BD.50 | 152,518,560 | 2,287,778 |
| 51 | PP2400486579 - BD.51 | 274,973,500 | 4,124,602 |
| 52 | PP2400486580 - BD.52 | 983,000 | 14,745 |
| 53 | PP2400486581 - BD.53 | 8,078,400 | 121,176 |
| 54 | PP2400486582 - BD.54 | 146,548,500 | 2,198,227 |
| 55 | PP2400486583 - BD.55 | 5,250,000 | 78,750 |
| 56 | PP2400486584 - BD.56 | 183,750,000 | 2,756,250 |
| 57 | PP2400486585 - BD.57 | 199,888,000 | 2,998,320 |
| 58 | PP2400486586 - BD.58 | 109,306,000 | 1,639,590 |
| 59 | PP2400486587 - BD.59 | 663,570,000 | 9,953,550 |
| 60 | PP2400486588 - BD.60 | 217,000,000 | 3,255,000 |
| 61 | PP2400486589 - BD.61 | 362,544,000 | 5,438,160 |
| 62 | PP2400486590 - BD.62 | 1,520,000,000 | 22,800,000 |
| 63 | PP2400486591 - BD.63 | 144,915,000 | 2,173,725 |
| 64 | PP2400486592 - BD.64 | 35,350,000 | 530,250 |
| 65 | PP2400486593 - BD.65 | 21,900,000 | 328,500 |
| 66 | PP2400486594 - BD.66 | 178,960,000 | 2,684,400 |
| 67 | PP2400486595 - BD.67 | 37,910,000 | 568,650 |
| 68 | PP2400486596 - BD.68 | 93,500,000 | 1,402,500 |
| 69 | PP2400486597 - BD.69 | 70,740,000 | 1,061,100 |
| 70 | PP2400486598 - BD.70 | 22,680,000 | 340,200 |
| 71 | PP2400486599 - BD.71 | 79,509,600 | 1,192,644 |
| 72 | PP2400486600 - BD.72 | 1,068,768,000 | 16,031,520 |
| 73 | PP2400486601 - BD.73 | 38,189,500 | 572,842 |
| 74 | PP2400486602 - BD.74 | 201,663,000 | 3,024,945 |
| 75 | PP2400486603 - BD.75 | 44,100,000 | 661,500 |
| 76 | PP2400486604 - BD.76 | 811,140,000 | 12,167,100 |
| 77 | PP2400486605 - BD.77 | 148,480,000 | 2,227,200 |
| 78 | PP2400486606 - BD.78 | 158,730,000 | 2,380,950 |
| 79 | PP2400486607 - BD.79 | 148,775,000 | 2,231,625 |
| 80 | PP2400486608 - BD.80 | 37,800,000 | 567,000 |
BD.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400486529 |
| Giá từng phần lô | 1,457,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400486530 |
| Giá từng phần lô | 199,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,996,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400486531 |
| Giá từng phần lô | 835,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,528,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400486532 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400486533 |
| Giá từng phần lô | 118,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,772,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400486534 |
| Giá từng phần lô | 318,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400486535 |
| Giá từng phần lô | 1,594,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,911,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400486536 |
| Giá từng phần lô | 17,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400486537 |
| Giá từng phần lô | 261,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,925,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400486538 |
| Giá từng phần lô | 188,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400486539 |
| Giá từng phần lô | 470,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,055,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400486540 |
| Giá từng phần lô | 99,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400486541 |
| Giá từng phần lô | 33,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400486542 |
| Giá từng phần lô | 19,060,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400486543 |
| Giá từng phần lô | 419,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,287,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400486544 |
| Giá từng phần lô | 21,555,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400486545 |
| Giá từng phần lô | 167,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400486546 |
| Giá từng phần lô | 37,938,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400486547 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400486548 |
| Giá từng phần lô | 265,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,979,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400486549 |
| Giá từng phần lô | 1,926,171,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,892,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400486550 |
| Giá từng phần lô | 491,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,370,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400486551 |
| Giá từng phần lô | 78,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400486552 |
| Giá từng phần lô | 31,288,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400486553 |
| Giá từng phần lô | 25,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400486554 |
| Giá từng phần lô | 221,816,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,327,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400486555 |
| Giá từng phần lô | 306,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,593,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400486556 |
| Giá từng phần lô | 51,391,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400486557 |
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400486558 |
| Giá từng phần lô | 279,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,189,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400486559 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400486560 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400486561 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400486562 |
| Giá từng phần lô | 309,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,637,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400486563 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400486564 |
| Giá từng phần lô | 50,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400486565 |
| Giá từng phần lô | 64,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400486566 |
| Giá từng phần lô | 51,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400486567 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400486568 |
| Giá từng phần lô | 116,536,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400486569 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400486570 |
| Giá từng phần lô | 9,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400486571 |
| Giá từng phần lô | 616,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400486572 |
| Giá từng phần lô | 643,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,649,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400486573 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400486574 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400486575 |
| Giá từng phần lô | 161,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400486576 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400486577 |
| Giá từng phần lô | 23,326,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400486578 |
| Giá từng phần lô | 152,518,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400486579 |
| Giá từng phần lô | 274,973,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,124,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400486580 |
| Giá từng phần lô | 983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400486581 |
| Giá từng phần lô | 8,078,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400486582 |
| Giá từng phần lô | 146,548,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,198,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400486583 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400486584 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400486585 |
| Giá từng phần lô | 199,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400486586 |
| Giá từng phần lô | 109,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,639,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400486587 |
| Giá từng phần lô | 663,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,953,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400486588 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400486589 |
| Giá từng phần lô | 362,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,438,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400486590 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400486591 |
| Giá từng phần lô | 144,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400486592 |
| Giá từng phần lô | 35,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400486593 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400486594 |
| Giá từng phần lô | 178,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,684,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400486595 |
| Giá từng phần lô | 37,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400486596 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400486597 |
| Giá từng phần lô | 70,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400486598 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400486599 |
| Giá từng phần lô | 79,509,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400486600 |
| Giá từng phần lô | 1,068,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,031,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400486601 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400486602 |
| Giá từng phần lô | 201,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400486603 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400486604 |
| Giá từng phần lô | 811,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,167,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400486605 |
| Giá từng phần lô | 148,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400486606 |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400486607 |
| Giá từng phần lô | 148,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400486608 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi