Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400553964-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2024 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400294358
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 19,914,062,490 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400486529 - BD.01 1,457,960,000 21,869,400
2 PP2400486530 - BD.02 199,740,000 2,996,100
3 PP2400486531 - BD.03 835,230,000 12,528,450
4 PP2400486532 - BD.04 50,040,000 750,600
5 PP2400486533 - BD.05 118,170,000 1,772,550
6 PP2400486534 - BD.06 318,820,000 4,782,300
7 PP2400486535 - BD.07 1,594,100,000 23,911,500
8 PP2400486536 - BD.08 17,964,000 269,460
9 PP2400486537 - BD.09 261,690,000 3,925,350
10 PP2400486538 - BD.10 188,820,000 2,832,300
11 PP2400486539 - BD.11 470,356,000 7,055,340
12 PP2400486540 - BD.12 99,585,000 1,493,775
13 PP2400486541 - BD.13 33,777,000 506,655
14 PP2400486542 - BD.14 19,060,800 285,912
15 PP2400486543 - BD.15 419,160,000 6,287,400
16 PP2400486544 - BD.16 21,555,600 323,334
17 PP2400486545 - BD.17 167,134,000 2,507,010
18 PP2400486546 - BD.18 37,938,600 569,079
19 PP2400486547 - BD.19 1,158,000 17,370
20 PP2400486548 - BD.20 265,330,000 3,979,950
21 PP2400486549 - BD.21 1,926,171,800 28,892,577
22 PP2400486550 - BD.22 491,392,000 7,370,880
23 PP2400486551 - BD.23 78,596,000 1,178,940
24 PP2400486552 - BD.24 31,288,400 469,326
25 PP2400486553 - BD.25 25,032,000 375,480
26 PP2400486554 - BD.26 221,816,850 3,327,252
27 PP2400486555 - BD.27 306,240,000 4,593,600
28 PP2400486556 - BD.28 51,391,680 770,875
29 PP2400486557 - BD.29 56,580,000 848,700
30 PP2400486558 - BD.30 279,274,000 4,189,110
31 PP2400486559 - BD.31 6,762,000 101,430
32 PP2400486560 - BD.32 21,000,000 315,000
33 PP2400486561 - BD.33 8,400,000 126,000
34 PP2400486562 - BD.34 309,175,000 4,637,625
35 PP2400486563 - BD.35 45,000,000 675,000
36 PP2400486564 - BD.36 50,127,000 751,905
37 PP2400486565 - BD.37 64,124,800 961,872
38 PP2400486566 - BD.38 51,429,000 771,435
39 PP2400486567 - BD.39 40,000,000 600,000
40 PP2400486568 - BD.40 116,536,500 1,748,047
41 PP2400486569 - BD.41 132,323,000 1,984,845
42 PP2400486570 - BD.42 9,561,000 143,415
43 PP2400486571 - BD.43 616,080,000 9,241,200
44 PP2400486572 - BD.44 643,306,000 9,649,590
45 PP2400486573 - BD.45 212,500,000 3,187,500
46 PP2400486574 - BD.46 73,100,000 1,096,500
47 PP2400486575 - BD.47 161,560,000 2,423,400
48 PP2400486576 - BD.48 96,860,000 1,452,900
49 PP2400486577 - BD.49 23,326,400 349,896
50 PP2400486578 - BD.50 152,518,560 2,287,778
51 PP2400486579 - BD.51 274,973,500 4,124,602
52 PP2400486580 - BD.52 983,000 14,745
53 PP2400486581 - BD.53 8,078,400 121,176
54 PP2400486582 - BD.54 146,548,500 2,198,227
55 PP2400486583 - BD.55 5,250,000 78,750
56 PP2400486584 - BD.56 183,750,000 2,756,250
57 PP2400486585 - BD.57 199,888,000 2,998,320
58 PP2400486586 - BD.58 109,306,000 1,639,590
59 PP2400486587 - BD.59 663,570,000 9,953,550
60 PP2400486588 - BD.60 217,000,000 3,255,000
61 PP2400486589 - BD.61 362,544,000 5,438,160
62 PP2400486590 - BD.62 1,520,000,000 22,800,000
63 PP2400486591 - BD.63 144,915,000 2,173,725
64 PP2400486592 - BD.64 35,350,000 530,250
65 PP2400486593 - BD.65 21,900,000 328,500
66 PP2400486594 - BD.66 178,960,000 2,684,400
67 PP2400486595 - BD.67 37,910,000 568,650
68 PP2400486596 - BD.68 93,500,000 1,402,500
69 PP2400486597 - BD.69 70,740,000 1,061,100
70 PP2400486598 - BD.70 22,680,000 340,200
71 PP2400486599 - BD.71 79,509,600 1,192,644
72 PP2400486600 - BD.72 1,068,768,000 16,031,520
73 PP2400486601 - BD.73 38,189,500 572,842
74 PP2400486602 - BD.74 201,663,000 3,024,945
75 PP2400486603 - BD.75 44,100,000 661,500
76 PP2400486604 - BD.76 811,140,000 12,167,100
77 PP2400486605 - BD.77 148,480,000 2,227,200
78 PP2400486606 - BD.78 158,730,000 2,380,950
79 PP2400486607 - BD.79 148,775,000 2,231,625
80 PP2400486608 - BD.80 37,800,000 567,000
BD.01
Mã phần lô PP2400486529
Giá từng phần lô 1,457,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,869,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.02
Mã phần lô PP2400486530
Giá từng phần lô 199,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.03
Mã phần lô PP2400486531
Giá từng phần lô 835,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,528,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.04
Mã phần lô PP2400486532
Giá từng phần lô 50,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.05
Mã phần lô PP2400486533
Giá từng phần lô 118,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.06
Mã phần lô PP2400486534
Giá từng phần lô 318,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.07
Mã phần lô PP2400486535
Giá từng phần lô 1,594,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,911,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.08
Mã phần lô PP2400486536
Giá từng phần lô 17,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.09
Mã phần lô PP2400486537
Giá từng phần lô 261,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,925,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.10
Mã phần lô PP2400486538
Giá từng phần lô 188,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.11
Mã phần lô PP2400486539
Giá từng phần lô 470,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,055,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.12
Mã phần lô PP2400486540
Giá từng phần lô 99,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.13
Mã phần lô PP2400486541
Giá từng phần lô 33,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.14
Mã phần lô PP2400486542
Giá từng phần lô 19,060,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.15
Mã phần lô PP2400486543
Giá từng phần lô 419,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,287,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.16
Mã phần lô PP2400486544
Giá từng phần lô 21,555,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.17
Mã phần lô PP2400486545
Giá từng phần lô 167,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.18
Mã phần lô PP2400486546
Giá từng phần lô 37,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.19
Mã phần lô PP2400486547
Giá từng phần lô 1,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.20
Mã phần lô PP2400486548
Giá từng phần lô 265,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.21
Mã phần lô PP2400486549
Giá từng phần lô 1,926,171,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,892,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.22
Mã phần lô PP2400486550
Giá từng phần lô 491,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,370,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.23
Mã phần lô PP2400486551
Giá từng phần lô 78,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.24
Mã phần lô PP2400486552
Giá từng phần lô 31,288,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.25
Mã phần lô PP2400486553
Giá từng phần lô 25,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.26
Mã phần lô PP2400486554
Giá từng phần lô 221,816,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.27
Mã phần lô PP2400486555
Giá từng phần lô 306,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.28
Mã phần lô PP2400486556
Giá từng phần lô 51,391,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.29
Mã phần lô PP2400486557
Giá từng phần lô 56,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.30
Mã phần lô PP2400486558
Giá từng phần lô 279,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.31
Mã phần lô PP2400486559
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.32
Mã phần lô PP2400486560
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.33
Mã phần lô PP2400486561
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.34
Mã phần lô PP2400486562
Giá từng phần lô 309,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,637,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.35
Mã phần lô PP2400486563
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.36
Mã phần lô PP2400486564
Giá từng phần lô 50,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.37
Mã phần lô PP2400486565
Giá từng phần lô 64,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.38
Mã phần lô PP2400486566
Giá từng phần lô 51,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.39
Mã phần lô PP2400486567
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.40
Mã phần lô PP2400486568
Giá từng phần lô 116,536,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,047
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.41
Mã phần lô PP2400486569
Giá từng phần lô 132,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.42
Mã phần lô PP2400486570
Giá từng phần lô 9,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.43
Mã phần lô PP2400486571
Giá từng phần lô 616,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,241,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.44
Mã phần lô PP2400486572
Giá từng phần lô 643,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,649,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.45
Mã phần lô PP2400486573
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.46
Mã phần lô PP2400486574
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.47
Mã phần lô PP2400486575
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.48
Mã phần lô PP2400486576
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.49
Mã phần lô PP2400486577
Giá từng phần lô 23,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.50
Mã phần lô PP2400486578
Giá từng phần lô 152,518,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.51
Mã phần lô PP2400486579
Giá từng phần lô 274,973,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.52
Mã phần lô PP2400486580
Giá từng phần lô 983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.53
Mã phần lô PP2400486581
Giá từng phần lô 8,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.54
Mã phần lô PP2400486582
Giá từng phần lô 146,548,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,227
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.55
Mã phần lô PP2400486583
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.56
Mã phần lô PP2400486584
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.57
Mã phần lô PP2400486585
Giá từng phần lô 199,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.58
Mã phần lô PP2400486586
Giá từng phần lô 109,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.59
Mã phần lô PP2400486587
Giá từng phần lô 663,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,953,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.60
Mã phần lô PP2400486588
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.61
Mã phần lô PP2400486589
Giá từng phần lô 362,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,438,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.62
Mã phần lô PP2400486590
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.63
Mã phần lô PP2400486591
Giá từng phần lô 144,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.64
Mã phần lô PP2400486592
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.65
Mã phần lô PP2400486593
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.66
Mã phần lô PP2400486594
Giá từng phần lô 178,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.67
Mã phần lô PP2400486595
Giá từng phần lô 37,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.68
Mã phần lô PP2400486596
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.69
Mã phần lô PP2400486597
Giá từng phần lô 70,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.70
Mã phần lô PP2400486598
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.71
Mã phần lô PP2400486599
Giá từng phần lô 79,509,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.72
Mã phần lô PP2400486600
Giá từng phần lô 1,068,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,031,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.73
Mã phần lô PP2400486601
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.74
Mã phần lô PP2400486602
Giá từng phần lô 201,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.75
Mã phần lô PP2400486603
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.76
Mã phần lô PP2400486604
Giá từng phần lô 811,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,167,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.77
Mã phần lô PP2400486605
Giá từng phần lô 148,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.78
Mã phần lô PP2400486606
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.79
Mã phần lô PP2400486607
Giá từng phần lô 148,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BD.80
Mã phần lô PP2400486608
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->