Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400330444-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Thiệu Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Thiệu Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400190266
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 5,847,639,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400228022 - 2025. N3.1 136,000,000 2,040,000
2 PP2400228023 - 2025. N3.2 15,800,000 237,000
3 PP2400228024 - 2025. N2.1 82,000,000 1,230,000
4 PP2400228025 - 2025. N3.3 237,500,000 3,562,500
5 PP2400228026 - 2025. N3.4 246,000,000 3,690,000
6 PP2400228027 - 2025. N3.5 89,860,000 1,347,900
7 PP2400228028 - 2025. N3.6 50,700,000 760,500
8 PP2400228029 - 2025. N3.7 220,500,000 3,307,500
9 PP2400228030 - 2025. N3.8 366,000,000 5,490,000
10 PP2400228031 - 2025. N3.9 74,000,000 1,110,000
11 PP2400228032 - 2025. N1.1 144,000,000 2,160,000
12 PP2400228033 - 2025. N3.10 157,500,000 2,362,500
13 PP2400228034 - 2025. N3.11 33,650,000 504,750
14 PP2400228035 - 2025. N2.2 97,500,000 1,462,500
15 PP2400228036 - 2025. N1.2 108,000,000 1,620,000
16 PP2400228037 - 2025. N3.12 83,000,000 1,245,000
17 PP2400228038 - 2025. N3.13 83,125,000 1,246,875
18 PP2400228039 - 2025. N3.14 76,500,000 1,147,500
19 PP2400228040 - 2025. N3.15 132,000,000 1,980,000
20 PP2400228041 - 2025. N3.16 42,000,000 630,000
21 PP2400228042 - 2025. N3.17 54,000,000 810,000
22 PP2400228043 - 2025. N3.18 214,200,000 3,213,000
23 PP2400228044 - 2025. N3.19 89,700,000 1,345,500
24 PP2400228045 - 2025. N3.20 60,000,000 900,000
25 PP2400228046 - 2025. N3.21 199,920,000 2,998,800
26 PP2400228047 - 2025. N3.22 43,464,000 651,960
27 PP2400228048 - 2025. N3.23 84,000,000 1,260,000
28 PP2400228049 - 2025. N1.3 49,000,000 735,000
29 PP2400228050 - 2025. N3.24 52,650,000 789,750
30 PP2400228051 - 2025. N3.25 61,000,000 915,000
31 PP2400228052 - 2025. N3.26 135,000,000 2,025,000
32 PP2400228053 - 2025. N3.27 504,000,000 7,560,000
33 PP2400228054 - 2025. N3.28 87,600,000 1,314,000
34 PP2400228055 - 2025. N3.29 387,000,000 5,805,000
35 PP2400228056 - 2025. N3.30 96,000,000 1,440,000
36 PP2400228057 - 2025. N3.31 45,600,000 684,000
37 PP2400228058 - 2025. N3.32 83,010,000 1,245,150
38 PP2400228059 - 2025. N3.33 245,000,000 3,675,000
39 PP2400228060 - 2025. N3.34 95,000,000 1,425,000
40 PP2400228061 - 2025. N3.35 115,000,000 1,725,000
41 PP2400228062 - 2025. N3.36 306,750,000 4,601,250
42 PP2400228063 - 2025. N3.37 113,610,000 1,704,150
43 PP2400228064 - 2025. N3.38 57,480,000 862,200
44 PP2400228065 - 2025. N2.3 124,020,000 1,860,300
45 PP2400228066 - 2025. N3.39 69,000,000 1,035,000
2025. N3.1
Mã phần lô PP2400228022
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.2
Mã phần lô PP2400228023
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N2.1
Mã phần lô PP2400228024
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.3
Mã phần lô PP2400228025
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.4
Mã phần lô PP2400228026
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.5
Mã phần lô PP2400228027
Giá từng phần lô 89,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.6
Mã phần lô PP2400228028
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.7
Mã phần lô PP2400228029
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.8
Mã phần lô PP2400228030
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.9
Mã phần lô PP2400228031
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N1.1
Mã phần lô PP2400228032
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.10
Mã phần lô PP2400228033
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.11
Mã phần lô PP2400228034
Giá từng phần lô 33,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N2.2
Mã phần lô PP2400228035
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N1.2
Mã phần lô PP2400228036
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.12
Mã phần lô PP2400228037
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.13
Mã phần lô PP2400228038
Giá từng phần lô 83,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.14
Mã phần lô PP2400228039
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.15
Mã phần lô PP2400228040
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.16
Mã phần lô PP2400228041
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.17
Mã phần lô PP2400228042
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.18
Mã phần lô PP2400228043
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.19
Mã phần lô PP2400228044
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.20
Mã phần lô PP2400228045
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.21
Mã phần lô PP2400228046
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.22
Mã phần lô PP2400228047
Giá từng phần lô 43,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.23
Mã phần lô PP2400228048
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N1.3
Mã phần lô PP2400228049
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.24
Mã phần lô PP2400228050
Giá từng phần lô 52,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.25
Mã phần lô PP2400228051
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.26
Mã phần lô PP2400228052
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.27
Mã phần lô PP2400228053
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.28
Mã phần lô PP2400228054
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.29
Mã phần lô PP2400228055
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.30
Mã phần lô PP2400228056
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.31
Mã phần lô PP2400228057
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.32
Mã phần lô PP2400228058
Giá từng phần lô 83,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.33
Mã phần lô PP2400228059
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.34
Mã phần lô PP2400228060
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.35
Mã phần lô PP2400228061
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.36
Mã phần lô PP2400228062
Giá từng phần lô 306,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.37
Mã phần lô PP2400228063
Giá từng phần lô 113,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.38
Mã phần lô PP2400228064
Giá từng phần lô 57,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N2.3
Mã phần lô PP2400228065
Giá từng phần lô 124,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
2025. N3.39
Mã phần lô PP2400228066
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->