Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Yên Mô năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500295754-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Yên Mô
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Yên Mô
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Yên Mô năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500161195
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 3,784,984,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500313950 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 3,150,000
2 PP2500313951 - 157,500,000 236.250.000 110.250.000 1,575,000
3 PP2500313952 - 213,500,000 320.250.000 149.450.000 2,135,000
4 PP2500313953 - 95,000,000 142.500.000 66.500.000 950,000
5 PP2500313954 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000 1,950,000
6 PP2500313955 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 660,000
7 PP2500313956 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 2,100,000
8 PP2500313957 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 840,000
9 PP2500313958 - 49,000,000 73.500.000 34.300.000 490,000
10 PP2500313959 - 97,324,500 145.986.750 68.127.150 973,245
11 PP2500313960 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 336,000
12 PP2500313961 - 104,700,000 157.050.000 73.290.000 1,047,000
13 PP2500313962 - 250,000,000 375.000.000 175.000.000 2,500,000
14 PP2500313963 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 690,000
15 PP2500313964 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 420,000
16 PP2500313965 - 243,200,000 364.800.000 170.240.000 2,432,000
17 PP2500313966 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 1,500,000
18 PP2500313967 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 800,000
19 PP2500313968 - 337,680,000 506.520.000 236.376.000 3,376,800
20 PP2500313969 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,080,000
21 PP2500313970 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000 2,300,000
22 PP2500313971 - 425,000,000 637.500.000 297.500.000 4,250,000
23 PP2500313972 - 84,500,000 126.750.000 59.150.000 845,000
24 PP2500313973 - 95,000,000 142.500.000 66.500.000 950,000
25 PP2500313974 - 49,980,000 74.970.000 34.986.000 499,800
Mã phần lô PP2500313950
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313951
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313952
Giá từng phần lô 213,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313953
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313954
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313955
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313956
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313957
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313958
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313959
Giá từng phần lô 97,324,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.986.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.127.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313960
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313961
Giá từng phần lô 104,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313962
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313963
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313964
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313965
Giá từng phần lô 243,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313966
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313967
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313968
Giá từng phần lô 337,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313969
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313970
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313971
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313972
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313973
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500313974
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->