Gói thầu: Mua thuốc Dược liệu, thuốc Cổ truyền bổ sung năm 2022 - 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300162610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Đắk Nông | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Dược liệu, thuốc Cổ truyền bổ sung năm 2022 - 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300111162 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Nông |
| Giá gói thầu | 14,895,528,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 446.865.841,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300244230 - ĐY-BS001 | 4,000,000 | 120,000 |
| 2 | PP2300244231 - ĐY-BS002 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 3 | PP2300244232 - ĐY-BS003 | 248,400,000 | 7,452,000 |
| 4 | PP2300244233 - ĐY-BS004 | 507,500,000 | 15,225,000 |
| 5 | PP2300244234 - ĐY-BS005 | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 6 | PP2300244235 - ĐY-BS006 | 75,750,000 | 2,272,500 |
| 7 | PP2300244236 - ĐY-BS007 | 43,200,000 | 1,296,000 |
| 8 | PP2300244237 - ĐY-BS008 | 76,560,000 | 2,296,800 |
| 9 | PP2300244238 - ĐY-BS009 | 292,000,000 | 8,760,000 |
| 10 | PP2300244239 - ĐY-BS010 | 111,300,000 | 3,339,000 |
| 11 | PP2300244240 - ĐY-BS011 | 200,000,000 | 6,000,000 |
| 12 | PP2300244241 - ĐY-BS012 | 236,000,000 | 7,080,000 |
| 13 | PP2300244242 - ĐY-BS013 | 22,000,000 | 660,000 |
| 14 | PP2300244243 - ĐY-BS014 | 2,400,000 | 72,000 |
| 15 | PP2300244244 - ĐY-BS015 | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 16 | PP2300244245 - ĐY-BS016 | 106,400,000 | 3,192,000 |
| 17 | PP2300244246 - ĐY-BS017 | 8,100,000 | 243,000 |
| 18 | PP2300244247 - ĐY-BS018 | 432,000,000 | 12,960,000 |
| 19 | PP2300244248 - ĐY-BS019 | 560,000,000 | 16,800,000 |
| 20 | PP2300244249 - ĐY-BS020 | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 21 | PP2300244250 - ĐY-BS021 | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 22 | PP2300244251 - ĐY-BS022 | 114,985,000 | 3,449,550 |
| 23 | PP2300244252 - ĐY-BS023 | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 24 | PP2300244253 - ĐY-BS024 | 200,697,000 | 6,020,910 |
| 25 | PP2300244254 - ĐY-BS025 | 1,700,000 | 51,000 |
| 26 | PP2300244255 - ĐY-BS026 | 229,320,000 | 6,879,600 |
| 27 | PP2300244256 - ĐY-BS027 | 2,400,000 | 72,000 |
| 28 | PP2300244257 - ĐY-BS028 | 250,047,000 | 7,501,410 |
| 29 | PP2300244258 - ĐY-BS029 | 32,000,000 | 960,000 |
| 30 | PP2300244259 - ĐY-BS030 | 291,600,000 | 8,748,000 |
| 31 | PP2300244260 - ĐY-BS031 | 1,670,400,000 | 50,112,000 |
| 32 | PP2300244261 - ĐY-BS032 | 1,037,400,000 | 31,122,000 |
| 33 | PP2300244262 - ĐY-BS033 | 227,250,000 | 6,817,500 |
| 34 | PP2300244263 - ĐY-BS034 | 44,940,000 | 1,348,200 |
| 35 | PP2300244264 - ĐY-BS035 | 13,494,600 | 404,838 |
| 36 | PP2300244265 - ĐY-BS036 | 1,050,000 | 31,500 |
| 37 | PP2300244266 - ĐY-BS037 | 1,875,000 | 56,250 |
| 38 | PP2300244267 - ĐY-BS038 | 390,000,000 | 11,700,000 |
| 39 | PP2300244268 - ĐY-BS039 | 640,111,500 | 19,203,345 |
| 40 | PP2300244269 - ĐY-BS040 | 992,250,000 | 29,767,500 |
| 41 | PP2300244270 - ĐY-BS041 | 6,555,000 | 196,650 |
| 42 | PP2300244271 - ĐY-BS042 | 3,511,200 | 105,336 |
| 43 | PP2300244272 - ĐY-BS043 | 405,000 | 12,150 |
| 44 | PP2300244273 - ĐY-BS044 | 3,300,000 | 99,000 |
| 45 | PP2300244274 - ĐY-BS045 | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 46 | PP2300244275 - ĐY-BS046 | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 47 | PP2300244276 - ĐY-BS047 | 17,500,000 | 525,000 |
| 48 | PP2300244277 - ĐY-BS048 | 18,726,750 | 561,802 |
| 49 | PP2300244278 - ĐY-BS049 | 11,780,000 | 353,400 |
| 50 | PP2300244279 - ĐY-BS050 | 14,000,000 | 420,000 |
| 51 | PP2300244280 - ĐY-BS051 | 570,000,000 | 17,100,000 |
| 52 | PP2300244281 - ĐY-BS052 | 87,500,000 | 2,625,000 |
| 53 | PP2300244282 - ĐY-BS053 | 3,500,000 | 105,000 |
| 54 | PP2300244283 - ĐY-BS054 | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 55 | PP2300244284 - ĐY-BS055 | 84,500,000 | 2,535,000 |
| 56 | PP2300244285 - ĐY-BS056 | 41,900,000 | 1,257,000 |
| 57 | PP2300244286 - ĐY-BS057 | 26,400,000 | 792,000 |
| 58 | PP2300244287 - ĐY-BS058 | 18,000,000 | 540,000 |
| 59 | PP2300244288 - ĐY-BS059 | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 60 | PP2300244289 - ĐY-BS060 | 98,600,000 | 2,958,000 |
| 61 | PP2300244290 - ĐY-BS061 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 62 | PP2300244291 - ĐY-BS062 | 7,980,000 | 239,400 |
| 63 | PP2300244292 - ĐY-BS063 | 68,400,000 | 2,052,000 |
| 64 | PP2300244293 - ĐY-BS064 | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 65 | PP2300244294 - ĐY-BS065 | 248,400,000 | 7,452,000 |
| 66 | PP2300244295 - ĐY-BS066 | 288,300,000 | 8,649,000 |
| 67 | PP2300244296 - ĐY-BS067 | 51,675,000 | 1,550,250 |
| 68 | PP2300244297 - ĐY-BS068 | 83,600,000 | 2,508,000 |
| 69 | PP2300244298 - ĐY-BS069 | 23,000,000 | 690,000 |
| 70 | PP2300244299 - ĐY-BS070 | 247,500,000 | 7,425,000 |
| 71 | PP2300244300 - ĐY-BS071 | 36,225,000 | 1,086,750 |
| 72 | PP2300244301 - ĐY-BS072 | 87,600,000 | 2,628,000 |
| 73 | PP2300244302 - ĐY-BS073 | 20,500,000 | 615,000 |
| 74 | PP2300244303 - ĐY-BS074 | 366,135,000 | 10,984,050 |
| 75 | PP2300244304 - ĐY-BS075 | 12,705,000 | 381,150 |
| 76 | PP2300244305 - ĐY-BS076 | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 77 | PP2300244306 - ĐY-BS077 | 495,000,000 | 14,850,000 |
| 78 | PP2300244307 - ĐY-BS078 | 739,200,000 | 22,176,000 |
ĐY-BS001 |
|
| Mã phần lô | PP2300244230 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS002 |
|
| Mã phần lô | PP2300244231 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS003 |
|
| Mã phần lô | PP2300244232 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS004 |
|
| Mã phần lô | PP2300244233 |
| Giá từng phần lô | 507,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS005 |
|
| Mã phần lô | PP2300244234 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS006 |
|
| Mã phần lô | PP2300244235 |
| Giá từng phần lô | 75,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS007 |
|
| Mã phần lô | PP2300244236 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS008 |
|
| Mã phần lô | PP2300244237 |
| Giá từng phần lô | 76,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS009 |
|
| Mã phần lô | PP2300244238 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS010 |
|
| Mã phần lô | PP2300244239 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS011 |
|
| Mã phần lô | PP2300244240 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS012 |
|
| Mã phần lô | PP2300244241 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS013 |
|
| Mã phần lô | PP2300244242 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS014 |
|
| Mã phần lô | PP2300244243 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS015 |
|
| Mã phần lô | PP2300244244 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS016 |
|
| Mã phần lô | PP2300244245 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS017 |
|
| Mã phần lô | PP2300244246 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS018 |
|
| Mã phần lô | PP2300244247 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS019 |
|
| Mã phần lô | PP2300244248 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS020 |
|
| Mã phần lô | PP2300244249 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS021 |
|
| Mã phần lô | PP2300244250 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS022 |
|
| Mã phần lô | PP2300244251 |
| Giá từng phần lô | 114,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,449,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS023 |
|
| Mã phần lô | PP2300244252 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS024 |
|
| Mã phần lô | PP2300244253 |
| Giá từng phần lô | 200,697,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS025 |
|
| Mã phần lô | PP2300244254 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS026 |
|
| Mã phần lô | PP2300244255 |
| Giá từng phần lô | 229,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,879,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS027 |
|
| Mã phần lô | PP2300244256 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS028 |
|
| Mã phần lô | PP2300244257 |
| Giá từng phần lô | 250,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,501,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS029 |
|
| Mã phần lô | PP2300244258 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS030 |
|
| Mã phần lô | PP2300244259 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS031 |
|
| Mã phần lô | PP2300244260 |
| Giá từng phần lô | 1,670,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS032 |
|
| Mã phần lô | PP2300244261 |
| Giá từng phần lô | 1,037,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS033 |
|
| Mã phần lô | PP2300244262 |
| Giá từng phần lô | 227,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS034 |
|
| Mã phần lô | PP2300244263 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS035 |
|
| Mã phần lô | PP2300244264 |
| Giá từng phần lô | 13,494,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS036 |
|
| Mã phần lô | PP2300244265 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS037 |
|
| Mã phần lô | PP2300244266 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS038 |
|
| Mã phần lô | PP2300244267 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS039 |
|
| Mã phần lô | PP2300244268 |
| Giá từng phần lô | 640,111,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,203,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS040 |
|
| Mã phần lô | PP2300244269 |
| Giá từng phần lô | 992,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,767,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS041 |
|
| Mã phần lô | PP2300244270 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS042 |
|
| Mã phần lô | PP2300244271 |
| Giá từng phần lô | 3,511,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS043 |
|
| Mã phần lô | PP2300244272 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS044 |
|
| Mã phần lô | PP2300244273 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS045 |
|
| Mã phần lô | PP2300244274 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS046 |
|
| Mã phần lô | PP2300244275 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS047 |
|
| Mã phần lô | PP2300244276 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS048 |
|
| Mã phần lô | PP2300244277 |
| Giá từng phần lô | 18,726,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS049 |
|
| Mã phần lô | PP2300244278 |
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS050 |
|
| Mã phần lô | PP2300244279 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS051 |
|
| Mã phần lô | PP2300244280 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS052 |
|
| Mã phần lô | PP2300244281 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS053 |
|
| Mã phần lô | PP2300244282 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS054 |
|
| Mã phần lô | PP2300244283 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS055 |
|
| Mã phần lô | PP2300244284 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS056 |
|
| Mã phần lô | PP2300244285 |
| Giá từng phần lô | 41,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS057 |
|
| Mã phần lô | PP2300244286 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS058 |
|
| Mã phần lô | PP2300244287 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS059 |
|
| Mã phần lô | PP2300244288 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS060 |
|
| Mã phần lô | PP2300244289 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS061 |
|
| Mã phần lô | PP2300244290 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS062 |
|
| Mã phần lô | PP2300244291 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS063 |
|
| Mã phần lô | PP2300244292 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS064 |
|
| Mã phần lô | PP2300244293 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS065 |
|
| Mã phần lô | PP2300244294 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS066 |
|
| Mã phần lô | PP2300244295 |
| Giá từng phần lô | 288,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS067 |
|
| Mã phần lô | PP2300244296 |
| Giá từng phần lô | 51,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS068 |
|
| Mã phần lô | PP2300244297 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS069 |
|
| Mã phần lô | PP2300244298 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS070 |
|
| Mã phần lô | PP2300244299 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS071 |
|
| Mã phần lô | PP2300244300 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS072 |
|
| Mã phần lô | PP2300244301 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS073 |
|
| Mã phần lô | PP2300244302 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS074 |
|
| Mã phần lô | PP2300244303 |
| Giá từng phần lô | 366,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,984,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS075 |
|
| Mã phần lô | PP2300244304 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS076 |
|
| Mã phần lô | PP2300244305 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS077 |
|
| Mã phần lô | PP2300244306 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ĐY-BS078 |
|
| Mã phần lô | PP2300244307 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi