Gói thầu: Mua thuốc Generic không lựa chọn được nhà thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu mua thuốc sử dụng 12 tháng tại Trung tâm Y tế huyện Yên Mô
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300048988-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic không lựa chọn được nhà thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu mua thuốc sử dụng 12 tháng tại Trung tâm Y tế huyện Yên Mô |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300032705 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 3,099,997,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30.999.971 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300071717 - Bupivacain hydroclorid | 11,361,600 | 113,616 |
| 2 | PP2300071718 - Diazepam | 1,330,000 | 13,300 |
| 3 | PP2300071719 - Fentanyl | 4,050,000 | 40,500 |
| 4 | PP2300071720 - Lidocain hydroclorid | 3,180,000 | 31,800 |
| 5 | PP2300071721 - Morphin | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 6 | PP2300071722 - Pethidin | 4,500,000 | 45,000 |
| 7 | PP2300071723 - Pipecuronium bromide | 2,900,000 | 29,000 |
| 8 | PP2300071724 - Paracetamol | 15,600,000 | 156,000 |
| 9 | PP2300071725 - Paracetamol | 945,000 | 9,450 |
| 10 | PP2300071726 - Cinnarizin | 7,560,000 | 75,600 |
| 11 | PP2300071727 - Nor- adrenalin | 2,800,000 | 28,000 |
| 12 | PP2300071728 - Sorbitol | 2,240,000 | 22,400 |
| 13 | PP2300071729 - Than hoạt | 686,000 | 6,860 |
| 14 | PP2300071730 - Phenobarbital | 297,360 | 2,974 |
| 15 | PP2300071731 - Phenobarbital | 69,300 | 693 |
| 16 | PP2300071732 - Amoxicilin | 47,680,000 | 476,800 |
| 17 | PP2300071733 - Cefadroxil | 62,800,000 | 628,000 |
| 18 | PP2300071734 - Cefalexin | 6,400,000 | 64,000 |
| 19 | PP2300071735 - Cefixim | 16,050,000 | 160,500 |
| 20 | PP2300071736 - Cefixim | 31,440,000 | 314,400 |
| 21 | PP2300071737 - Cefradin | 475,050,000 | 4,750,500 |
| 22 | PP2300071738 - Spiramycin + Metronidazol | 65,228,000 | 652,280 |
| 23 | PP2300071739 - Ciprofloxacin | 12,760,000 | 127,600 |
| 24 | PP2300071740 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 25,000,000 | 250,000 |
| 25 | PP2300071741 - Aciclovir | 3,240,000 | 32,400 |
| 26 | PP2300071742 - Betamethasone+ Clotrimazole | 3,000,000 | 30,000 |
| 27 | PP2300071743 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 11,550,000 | 115,500 |
| 28 | PP2300071744 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m | 5,000,000 | 50,000 |
| 29 | PP2300071745 - Amlodipin | 16,800,000 | 168,000 |
| 30 | PP2300071746 - Amlodipin + indapamid | 104,727,000 | 1,047,270 |
| 31 | PP2300071747 - Losartan + Hydroclorothiazid | 69,825,000 | 698,250 |
| 32 | PP2300071748 - Nicardipin | 62,500,000 | 625,000 |
| 33 | PP2300071749 - Digoxin | 325,000 | 3,250 |
| 34 | PP2300071750 - Acetylsalicylic acid | 43,950,000 | 439,500 |
| 35 | PP2300071751 - Fenofibrat | 11,100,000 | 111,000 |
| 36 | PP2300071752 - Dexpanthenol (panthenol, vitaminB5) | 3,108,000 | 31,080 |
| 37 | PP2300071753 - Fusidicacid + betamethason | 4,200,000 | 42,000 |
| 38 | PP2300071754 - Natri hydrocarbonat | 987,000 | 9,870 |
| 39 | PP2300071755 - Esomeprazol | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 40 | PP2300071756 - Pantoprazol | 28,850,000 | 288,500 |
| 41 | PP2300071757 - Bacillussubtilis | 95,760,000 | 957,600 |
| 42 | PP2300071758 - Bacillusclausii | 16,800,000 | 168,000 |
| 43 | PP2300071759 - Diosmectit | 6,804,000 | 68,040 |
| 44 | PP2300071760 - Silymarin | 14,250,000 | 142,500 |
| 45 | PP2300071761 - Progesteron | 28,350,000 | 283,500 |
| 46 | PP2300071762 - Glimepiride | 167,000,000 | 1,670,000 |
| 47 | PP2300071763 - Glimepiride | 98,400,000 | 984,000 |
| 48 | PP2300071764 - Glimepirid + metformin | 520,000,000 | 5,200,000 |
| 49 | PP2300071765 - Glimepirid + metformin | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 50 | PP2300071766 - Carbetocin | 19,901,800 | 199,018 |
| 51 | PP2300071767 - Piracetam | 130,680,000 | 1,306,800 |
| 52 | PP2300071768 - Budesonid | 63,000,000 | 630,000 |
| 53 | PP2300071769 - Terbutalin sulfat | 1,932,000 | 19,320 |
| 54 | PP2300071770 - Codein + Terpin hydrat | 34,000,000 | 340,000 |
| 55 | PP2300071771 - Bromhexin hydroclorid | 37,800,000 | 378,000 |
| 56 | PP2300071772 - N-acetylcystein | 42,500,000 | 425,000 |
| 57 | PP2300071773 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 30,870,000 | 308,700 |
| 58 | PP2300071774 - Glucose | 15,860,000 | 158,600 |
| 59 | PP2300071775 - VitaminB1 | 24,000,000 | 240,000 |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071717 |
| Giá từng phần lô | 11,361,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300071718 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300071719 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071720 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300071721 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2300071722 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pipecuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300071723 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300071724 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300071725 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300071726 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor- adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300071727 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300071728 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300071729 |
| Giá từng phần lô | 686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300071730 |
| Giá từng phần lô | 297,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300071731 |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300071732 |
| Giá từng phần lô | 47,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300071733 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300071734 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300071735 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300071736 |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300071737 |
| Giá từng phần lô | 475,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071738 |
| Giá từng phần lô | 65,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300071739 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300071740 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300071741 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasone+ Clotrimazole |
|
| Mã phần lô | PP2300071742 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300071743 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300071744 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071745 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300071746 |
| Giá từng phần lô | 104,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071747 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071748 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300071749 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300071750 |
| Giá từng phần lô | 43,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071751 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexpanthenol (panthenol, vitaminB5) |
|
| Mã phần lô | PP2300071752 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300071753 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300071754 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071755 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071756 |
| Giá từng phần lô | 28,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300071757 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300071758 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300071759 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300071760 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300071761 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepiride |
|
| Mã phần lô | PP2300071762 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepiride |
|
| Mã phần lô | PP2300071763 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071764 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071765 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300071766 |
| Giá từng phần lô | 19,901,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300071767 |
| Giá từng phần lô | 130,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300071768 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300071769 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071770 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071771 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300071772 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300071773 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300071774 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300071775 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi