Gói thầu: Mua thuốc generic không lựa chọn được nhà thầu và bổ sung sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Y tế huyện Yên Mô

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500081698-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Yên Mô
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Yên Mô
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic không lựa chọn được nhà thầu và bổ sung sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Y tế huyện Yên Mô
Số hiệu KHLCNT PL2500042025
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 499,396,440 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500114486 - 1,380,000 2.070.000 966.000 13,800
2 PP2500114487 - 1,440,000 2.160.000 1.008.000 14,400
3 PP2500114488 - 61,000,000 91.500.000 42.700.000 610,000
4 PP2500114489 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 120,000
5 PP2500114490 - 7,890,000 11.835.000 5.523.000 78,900
6 PP2500114491 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000 32,000
7 PP2500114492 - 18,600,000 27.900.000 13.020.000 186,000
8 PP2500114493 - 157,500 236.250 110.250 1,575
9 PP2500114494 - 5,940,000 8.910.000 4.158.000 59,400
10 PP2500114495 - 544,800 817.200 381.360 5,448
11 PP2500114496 - 11,658,000 17.487.000 8.160.600 116,580
12 PP2500114497 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 140,000
13 PP2500114498 - 2,772,000 4.158.000 1.940.400 27,720
14 PP2500114499 - 3,180,000 4.770.000 2.226.000 31,800
15 PP2500114500 - 1,334,400 2.001.600 934.080 13,344
16 PP2500114501 - 987,000 1.480.500 690.900 9,870
17 PP2500114502 - 530,000 795.000 371.000 5,300
18 PP2500114503 - 9,877,500 14.816.250 6.914.250 98,775
19 PP2500114504 - 2,499,000 3.748.500 1.749.300 24,990
20 PP2500114505 - 176,400 264.600 123.480 1,764
21 PP2500114506 - 17,325,000 25.987.500 12.127.500 173,250
22 PP2500114507 - 7,424,000 11.136.000 5.196.800 74,240
23 PP2500114508 - 3,990,000 5.985.000 2.793.000 39,900
24 PP2500114509 - 4,250,000 6.375.000 2.975.000 42,500
25 PP2500114510 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000 52,500
26 PP2500114511 - 1,100,000 1.650.000 770.000 11,000
27 PP2500114512 - 6,240,000 9.360.000 4.368.000 62,400
28 PP2500114513 - 54,100,000 81.150.000 37.870.000 541,000
29 PP2500114514 - 7,400,000 11.100.000 5.180.000 74,000
30 PP2500114515 - 6,450,000 9.675.000 4.515.000 64,500
31 PP2500114516 - 78,750,000 118.125.000 55.125.000 787,500
32 PP2500114517 - 17,425,800 26.138.700 12.198.060 174,258
33 PP2500114518 - 24,490,000 36.735.000 17.143.000 244,900
34 PP2500114519 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000 147,000
35 PP2500114520 - 3,498,960 5.248.440 2.449.272 34,989
36 PP2500114521 - 5,602,080 8.403.120 3.921.456 56,020
37 PP2500114522 - 3,120,000 4.680.000 2.184.000 31,200
38 PP2500114523 - 7,700,000 11.550.000 5.390.000 77,000
39 PP2500114524 - 31,670,000 47.505.000 22.169.000 316,700
40 PP2500114525 - 19,080,000 28.620.000 13.356.000 190,800
41 PP2500114526 - 20,664,000 30.996.000 14.464.800 206,640
Mã phần lô PP2500114486
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114487
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114488
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114489
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114490
Giá từng phần lô 7,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114491
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114492
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114493
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114494
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114495
Giá từng phần lô 544,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114496
Giá từng phần lô 11,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.160.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114497
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114498
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114499
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114500
Giá từng phần lô 1,334,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.001.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114501
Giá từng phần lô 987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114502
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114503
Giá từng phần lô 9,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.816.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.914.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114504
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.748.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114505
Giá từng phần lô 176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114506
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114507
Giá từng phần lô 7,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.196.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114508
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114509
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114510
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114511
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114512
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114513
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114514
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114515
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114516
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114517
Giá từng phần lô 17,425,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.138.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.198.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114518
Giá từng phần lô 24,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114519
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114520
Giá từng phần lô 3,498,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.248.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.449.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114521
Giá từng phần lô 5,602,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.403.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.921.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114522
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114523
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114524
Giá từng phần lô 31,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114525
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500114526
Giá từng phần lô 20,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.464.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->