Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 2 năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500089290-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2025 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Thường Xuân
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Thường Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic lần 2 năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500041852
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 12,065,326,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500125582 - 19,500,000 27.300.000 19.500.000 292,500
2 PP2500125583 - 4,875,000 6.825.000 4.875.000 73,125
3 PP2500125584 - 6,000,000 8.400.000 6.000.000 90,000
4 PP2500125585 - 34,400,000 48.160.000 34.400.000 516,000
5 PP2500125586 - 2,280,000 3.192.000 2.280.000 34,200
6 PP2500125587 - 6,975,000 9.765.000 6.975.000 104,625
7 PP2500125588 - 50,000,000 70.000.000 50.000.000 750,000
8 PP2500125589 - 9,800,000 13.720.000 9.800.000 147,000
9 PP2500125590 - 235,200,000 329.280.000 235.200.000 3,528,000
10 PP2500125591 - 4,000,000 5.600.000 4.000.000 60,000
11 PP2500125592 - 8,000,000 11.200.000 8.000.000 120,000
12 PP2500125593 - 4,826,000 6.756.400 4.826.000 72,390
13 PP2500125594 - 26,000,000 36.400.000 26.000.000 390,000
14 PP2500125595 - 1,995,000 2.793.000 1.995.000 29,925
15 PP2500125596 - 28,875,000 40.425.000 28.875.000 433,125
16 PP2500125597 - 4,357,500 6.100.500 4.357.500 65,363
17 PP2500125598 - 8,250,000 11.550.000 8.250.000 123,750
18 PP2500125599 - 13,125,000 18.375.000 13.125.000 196,875
19 PP2500125600 - 1,575,000 2.205.000 1.575.000 23,625
20 PP2500125601 - 200,000,000 280.000.000 200.000.000 3,000,000
21 PP2500125602 - 290,000,000 406.000.000 290.000.000 4,350,000
22 PP2500125603 - 120,000,000 168.000.000 120.000.000 1,800,000
23 PP2500125604 - 309,950,000 433.930.000 309.950.000 4,649,250
24 PP2500125605 - 442,500,000 619.500.000 442.500.000 6,637,500
25 PP2500125606 - 18,000,000 25.200.000 18.000.000 270,000
26 PP2500125607 - 280,000,000 392.000.000 280.000.000 4,200,000
27 PP2500125608 - 68,250,000 95.550.000 68.250.000 1,023,750
28 PP2500125609 - 50,700,000 70.980.000 50.700.000 760,500
29 PP2500125610 - 335,000,000 469.000.000 335.000.000 5,025,000
30 PP2500125611 - 405,000,000 567.000.000 405.000.000 6,075,000
31 PP2500125612 - 750,000,000 1.050.000.000 750.000.000 11,250,000
32 PP2500125613 - 352,000,000 492.800.000 352.000.000 5,280,000
33 PP2500125614 - 492,000,000 688.800.000 492.000.000 7,380,000
34 PP2500125615 - 252,000,000 352.800.000 252.000.000 3,780,000
35 PP2500125616 - 135,000,000 189.000.000 135.000.000 2,025,000
36 PP2500125617 - 210,000,000 294.000.000 210.000.000 3,150,000
37 PP2500125618 - 13,000,000 18.200.000 13.000.000 195,000
38 PP2500125619 - 5,800,000 8.120.000 5.800.000 87,000
39 PP2500125620 - 1,225,000 1.715.000 1.225.000 18,375
40 PP2500125621 - 37,500,000 52.500.000 37.500.000 562,500
41 PP2500125622 - 15,500,000 21.700.000 15.500.000 232,500
42 PP2500125623 - 149,940,000 209.916.000 149.940.000 2,249,100
43 PP2500125624 - 8,200,000 11.480.000 8.200.000 123,000
44 PP2500125625 - 25,900,000 36.260.000 25.900.000 388,500
45 PP2500125626 - 1,825,000 2.555.000 1.825.000 27,375
46 PP2500125627 - 3,150,000 4.410.000 3.150.000 47,250
47 PP2500125628 - 41,000,000 57.400.000 41.000.000 615,000
48 PP2500125629 - 7,500,000 10.500.000 7.500.000 112,500
49 PP2500125630 - 8,820,000 12.348.000 8.820.000 132,300
50 PP2500125631 - 2,235,000 3.129.000 2.235.000 33,525
51 PP2500125632 - 76,590,000 107.226.000 76.590.000 1,148,850
52 PP2500125633 - 73,750,000 103.250.000 73.750.000 1,106,250
53 PP2500125634 - 37,800,000 52.920.000 37.800.000 567,000
54 PP2500125635 - 71,000,000 99.400.000 71.000.000 1,065,000
55 PP2500125636 - 55,000,000 77.000.000 55.000.000 825,000
56 PP2500125637 - 114,000,000 159.600.000 114.000.000 1,710,000
57 PP2500125638 - 84,000,000 117.600.000 84.000.000 1,260,000
58 PP2500125639 - 49,980,000 69.972.000 49.980.000 749,700
59 PP2500125640 - 99,750,000 139.650.000 99.750.000 1,496,250
60 PP2500125641 - 29,925,000 41.895.000 29.925.000 448,875
61 PP2500125642 - 6,750,000 9.450.000 6.750.000 101,250
62 PP2500125643 - 5,000,000 7.000.000 5.000.000 75,000
63 PP2500125644 - 82,500,000 115.500.000 82.500.000 1,237,500
64 PP2500125645 - 34,650,000 48.510.000 34.650.000 519,750
65 PP2500125646 - 78,000,000 109.200.000 78.000.000 1,170,000
66 PP2500125647 - 23,000,000 32.200.000 23.000.000 345,000
67 PP2500125648 - 17,000,000 23.800.000 17.000.000 255,000
68 PP2500125649 - 11,999,400 16.799.160 11.999.400 179,991
69 PP2500125650 - 3,748,500 5.247.900 3.748.500 56,228
70 PP2500125651 - 48,000,000 67.200.000 48.000.000 720,000
71 PP2500125652 - 9,507,750 13.310.850 9.507.750 142,617
72 PP2500125653 - 4,500,000 6.300.000 4.500.000 67,500
73 PP2500125654 - 7,900,000 11.060.000 7.900.000 118,500
74 PP2500125655 - 35,000,000 49.000.000 35.000.000 525,000
75 PP2500125656 - 42,420,000 59.388.000 42.420.000 636,300
76 PP2500125657 - 18,220,000 25.508.000 18.220.000 273,300
77 PP2500125658 - 6,000,000 8.400.000 6.000.000 90,000
78 PP2500125659 - 17,010,000 23.814.000 17.010.000 255,150
79 PP2500125660 - 30,000,000 42.000.000 30.000.000 450,000
80 PP2500125661 - 110,000,000 154.000.000 110.000.000 1,650,000
81 PP2500125662 - 4,250,000 5.950.000 4.250.000 63,750
82 PP2500125663 - 44,100,000 61.740.000 44.100.000 661,500
83 PP2500125664 - 36,875,000 51.625.000 36.875.000 553,125
84 PP2500125665 - 157,500,000 220.500.000 157.500.000 2,362,500
85 PP2500125666 - 78,750,000 110.250.000 78.750.000 1,181,250
86 PP2500125667 - 11,325,000 15.855.000 11.325.000 169,875
87 PP2500125668 - 59,400,000 83.160.000 59.400.000 891,000
88 PP2500125669 - 320,000,000 448.000.000 320.000.000 4,800,000
89 PP2500125670 - 188,000,000 263.200.000 188.000.000 2,820,000
90 PP2500125671 - 118,000,000 165.200.000 118.000.000 1,770,000
91 PP2500125672 - 262,800,000 367.920.000 262.800.000 3,942,000
92 PP2500125673 - 1,140,000,000 1.596.000.000 1.140.000.000 17,100,000
93 PP2500125674 - 39,000,000 54.600.000 39.000.000 585,000
94 PP2500125675 - 354,000,000 495.600.000 354.000.000 5,310,000
95 PP2500125676 - 22,650,000 31.710.000 22.650.000 339,750
96 PP2500125677 - 248,000,000 347.200.000 248.000.000 3,720,000
97 PP2500125678 - 262,000,000 366.800.000 262.000.000 3,930,000
98 PP2500125679 - 63,000,000 88.200.000 63.000.000 945,000
99 PP2500125680 - 33,600,000 47.040.000 33.600.000 504,000
100 PP2500125681 - 540,000,000 756.000.000 540.000.000 8,100,000
101 PP2500125682 - 3,200,000 4.480.000 3.200.000 48,000
102 PP2500125683 - 24,900,000 34.860.000 24.900.000 373,500
103 PP2500125684 - 86,625,000 121.275.000 86.625.000 1,299,375
104 PP2500125685 - 5,770,000 8.078.000 5.770.000 86,550
105 PP2500125686 - 94,500,000 132.300.000 94.500.000 1,417,500
106 PP2500125687 - 66,150,000 92.610.000 66.150.000 992,250
107 PP2500125688 - 19,800,000 27.720.000 19.800.000 297,000
108 PP2500125689 - 1,312,500 1.837.500 1.312.500 19,688
109 PP2500125690 - 14,400,000 20.160.000 14.400.000 216,000
110 PP2500125691 - 60,750,000 85.050.000 60.750.000 911,250
111 PP2500125692 - 225,000,000 315.000.000 225.000.000 3,375,000
112 PP2500125693 - 5,040,000 7.056.000 5.040.000 75,600
113 PP2500125694 - 5,800,000 8.120.000 5.800.000 87,000
114 PP2500125695 - 3,612,000 5.056.800 3.612.000 54,180
115 PP2500125696 - 48,000,000 67.200.000 48.000.000 720,000
116 PP2500125697 - 56,700,000 79.380.000 56.700.000 850,500
117 PP2500125698 - 11,750,000 16.450.000 11.750.000 176,250
118 PP2500125699 - 5,300,000 7.420.000 5.300.000 79,500
119 PP2500125700 - 1,252,500 1.753.500 1.252.500 18,788
120 PP2500125701 - 48,240,000 67.536.000 48.240.000 723,600
121 PP2500125702 - 2,900,000 4.060.000 2.900.000 43,500
122 PP2500125703 - 4,725,000 6.615.000 4.725.000 70,875
123 PP2500125704 - 146,960,000 205.744.000 146.960.000 2,204,400
124 PP2500125705 - 202,500,000 283.500.000 202.500.000 3,037,500
125 PP2500125706 - 148,500,000 207.900.000 148.500.000 2,227,500
126 PP2500125707 - 3,360,000 4.704.000 3.360.000 50,400
Mã phần lô PP2500125582
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125583
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125584
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125585
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125586
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125587
Giá từng phần lô 6,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125588
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125589
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125590
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125591
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125592
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125593
Giá từng phần lô 4,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.756.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125594
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125595
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125596
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125597
Giá từng phần lô 4,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.100.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125598
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125599
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125600
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125601
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125602
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 năm
Mã phần lô PP2500125603
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125604
Giá từng phần lô 309,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,649,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125605
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125606
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125607
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125608
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125609
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125610
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125611
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125612
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125613
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125614
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125615
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125616
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125617
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125618
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125619
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125620
Giá từng phần lô 1,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125621
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125622
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125623
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125624
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125625
Giá từng phần lô 25,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125626
Giá từng phần lô 1,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125627
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125628
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125629
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125630
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125631
Giá từng phần lô 2,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125632
Giá từng phần lô 76,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125633
Giá từng phần lô 73,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125634
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125635
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125636
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125637
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125638
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125639
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125640
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125641
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125642
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125643
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125644
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125645
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125646
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125647
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125648
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125649
Giá từng phần lô 11,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.799.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.999.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125650
Giá từng phần lô 3,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.247.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125651
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125652
Giá từng phần lô 9,507,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.310.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.507.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125653
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125654
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125655
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125656
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125657
Giá từng phần lô 18,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125658
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125659
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125660
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125661
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125662
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125663
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125664
Giá từng phần lô 36,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125665
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125666
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125667
Giá từng phần lô 11,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125668
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125669
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125670
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125671
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125672
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125673
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125674
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125675
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125676
Giá từng phần lô 22,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125677
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125678
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125679
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125680
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125681
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125682
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125683
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125684
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125685
Giá từng phần lô 5,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125686
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125687
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125688
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125689
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125690
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125691
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125692
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125693
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125694
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125695
Giá từng phần lô 3,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.056.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125696
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125697
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125698
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125699
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125700
Giá từng phần lô 1,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.753.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125701
Giá từng phần lô 48,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125702
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125703
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125704
Giá từng phần lô 146,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125705
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125706
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500125707
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2, mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->