Gói thầu: Mua thuốc generic năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500081969-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500038535
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 3,475,876,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500105512 - 31,497,000 44.995.714 22.047.900 314,970
2 PP2500105513 - 113,385,000 161.978.571 79.369.500 1,133,850
3 PP2500105514 - 2,400,000 3.428.571 1.680.000 24,000
4 PP2500105515 - 90,540,000 129.342.857 63.377.990 905,400
5 PP2500105516 - 136,500 195.000 95.550 1,365
6 PP2500105517 - 717,000,000 1.024.285.714 501.899.990 7,170,000
7 PP2500105518 - 11,823,000 16.890.000 8.276.090 118,230
8 PP2500105519 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000 1,960,000
9 PP2500105520 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 300,000
10 PP2500105521 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 175,000
11 PP2500105522 - 18,360,000 26.228.571 12.852.000 183,600
12 PP2500105523 - 787,500 1.125.000 551.250 7,875
13 PP2500105524 - 1,240,000 1.771.429 868.000 12,400
14 PP2500105525 - 23,848,000 34.068.571 16.693.500 238,480
15 PP2500105526 - 1,118,000 1.597.143 782.600 11,180
16 PP2500105527 - 4,630,500 6.615.000 3.241.350 46,305
17 PP2500105528 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 350,000
18 PP2500105529 - 3,402,000 4.860.000 2.381.400 34,020
19 PP2500105530 - 5,796,000 8.280.000 4.057.100 57,960
20 PP2500105531 - 211,000 301.429 147.700 2,110
21 PP2500105532 - 455,000,000 650.000.000 318.500.000 4,550,000
22 PP2500105533 - 53,350,000 76.214.286 37.345.000 533,500
23 PP2500105534 - 272,000,000 388.571.429 190.400.000 2,720,000
24 PP2500105535 - 345,000,000 492.857.143 241.499.990 3,450,000
25 PP2500105536 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 4,200,000
26 PP2500105537 - 230,000,000 328.571.429 161.000.000 2,300,000
27 PP2500105538 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 500,000
28 PP2500105539 - 90,134,000 128.762.857 63.093.700 901,340
29 PP2500105540 - 14,125,000 20.178.571 9.887.500 141,250
30 PP2500105541 - 1,650,000 2.357.143 1.155.000 16,500
31 PP2500105542 - 150,488,000 214.982.857 105.341.600 1,504,880
32 PP2500105543 - 1,500,000 2.142.857 1.050.000 15,000
33 PP2500105544 - 44,800,000 64.000.000 31.359.990 448,000
34 PP2500105545 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 45,000
35 PP2500105546 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000 95,000
36 PP2500105547 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 275,000
37 PP2500105548 - 1,655,000 2.364.286 1.158.500 16,550
Mã phần lô PP2500105512
Giá từng phần lô 31,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.995.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.047.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,970
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Mã phần lô PP2500105513
Giá từng phần lô 113,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.978.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.369.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,850
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105514
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105515
Giá từng phần lô 90,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.377.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,400
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105516
Giá từng phần lô 136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105517
Giá từng phần lô 717,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.899.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105518
Giá từng phần lô 11,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.276.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,230
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105519
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105520
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105521
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105522
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105523
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105524
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105525
Giá từng phần lô 23,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.068.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.693.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,480
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105526
Giá từng phần lô 1,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,180
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105527
Giá từng phần lô 4,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105528
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105529
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105530
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105531
Giá từng phần lô 211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105532
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105533
Giá từng phần lô 53,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,500
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105534
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105535
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.499.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105536
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105537
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105538
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105539
Giá từng phần lô 90,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.762.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.093.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,340
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105540
Giá từng phần lô 14,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,250
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105541
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105542
Giá từng phần lô 150,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.341.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,880
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105543
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105544
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.359.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105545
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105546
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105547
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500105548
Giá từng phần lô 1,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,550
Thời gian thực hiện HĐ thời gian chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->