Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025 tại Bệnh viện Phổi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500031575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi tỉnh Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phổi tỉnh Bắc Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic năm 2025 tại Bệnh viện Phổi |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 2,921,203,570 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500041740 - G01 | 1,537,500 | 15,375 |
| 2 | PP2500041741 - G02 | 4,498,200 | 44,982 |
| 3 | PP2500041742 - G03 | 774,750 | 7,747 |
| 4 | PP2500041743 - G04 | 33,390,000 | 333,900 |
| 5 | PP2500041744 - G05 | 18,393,580 | 183,935 |
| 6 | PP2500041745 - G06 | 21,000 | 210 |
| 7 | PP2500041746 - G07 | 157,500 | 1,575 |
| 8 | PP2500041747 - G08 | 94,500,000 | 945,000 |
| 9 | PP2500041748 - G09 | 14,101,500 | 141,015 |
| 10 | PP2500041749 - G10 | 344,000 | 3,440 |
| 11 | PP2500041750 - G11 | 49,000 | 490 |
| 12 | PP2500041751 - G12 | 245,700,000 | 2,457,000 |
| 13 | PP2500041752 - G13 | 18,600,000 | 186,000 |
| 14 | PP2500041753 - G14 | 57,600,000 | 576,000 |
| 15 | PP2500041754 - G15 | 65,940,000 | 659,400 |
| 16 | PP2500041755 - G16 | 30,175,600 | 301,756 |
| 17 | PP2500041756 - G17 | 10,710,000 | 107,100 |
| 18 | PP2500041757 - G18 | 747,500 | 7,475 |
| 19 | PP2500041758 - G19 | 150,000 | 1,500 |
| 20 | PP2500041759 - G20 | 612,000 | 6,120 |
| 21 | PP2500041760 - G21 | 7,980,000 | 79,800 |
| 22 | PP2500041761 - G22 | 864,000 | 8,640 |
| 23 | PP2500041762 - G23 | 166,500 | 1,665 |
| 24 | PP2500041763 - G24 | 2,350,000 | 23,500 |
| 25 | PP2500041764 - G25 | 252,000 | 2,520 |
| 26 | PP2500041765 - G26 | 643,500 | 6,435 |
| 27 | PP2500041766 - G27 | 12,800,000 | 128,000 |
| 28 | PP2500041767 - G28 | 13,500,000 | 135,000 |
| 29 | PP2500041768 - G29 | 901,500 | 9,015 |
| 30 | PP2500041769 - G30 | 408,000 | 4,080 |
| 31 | PP2500041770 - G31 | 2,990,400 | 29,904 |
| 32 | PP2500041771 - G32 | 21,000,000 | 210,000 |
| 33 | PP2500041772 - G33 | 1,537,500 | 15,375 |
| 34 | PP2500041773 - G34 | 119,600,000 | 1,196,000 |
| 35 | PP2500041774 - G35 | 104,700 | 1,047 |
| 36 | PP2500041775 - G36 | 2,492,500 | 24,925 |
| 37 | PP2500041776 - G37 | 2,400,000 | 24,000 |
| 38 | PP2500041777 - G38 | 2,856,000 | 28,560 |
| 39 | PP2500041778 - G39 | 728,500,000 | 7,285,000 |
| 40 | PP2500041779 - G40 | 496,300,000 | 4,963,000 |
| 41 | PP2500041780 - G41 | 725,000 | 7,250 |
| 42 | PP2500041781 - G42 | 134,557,500 | 1,345,575 |
| 43 | PP2500041782 - G43 | 1,587,390 | 15,873 |
| 44 | PP2500041783 - G44 | 603,000 | 6,030 |
| 45 | PP2500041784 - G45 | 210,000 | 2,100 |
| 46 | PP2500041785 - G46 | 320,000 | 3,200 |
| 47 | PP2500041786 - G47 | 43,806,000 | 438,060 |
| 48 | PP2500041787 - G48 | 1,250,000 | 12,500 |
| 49 | PP2500041788 - G49 | 43,800 | 438 |
| 50 | PP2500041789 - G50 | 50,000 | 500 |
| 51 | PP2500041790 - G51 | 6,524,000 | 65,240 |
| 52 | PP2500041791 - G52 | 2,620,000 | 26,200 |
| 53 | PP2500041792 - G53 | 21,945,000 | 219,450 |
| 54 | PP2500041793 - G54 | 1,700,000 | 17,000 |
| 55 | PP2500041794 - G55 | 1,134,000 | 11,340 |
| 56 | PP2500041795 - G56 | 785,700 | 7,857 |
| 57 | PP2500041796 - G57 | 4,746,000 | 47,460 |
| 58 | PP2500041797 - G58 | 186,000 | 1,860 |
| 59 | PP2500041798 - G59 | 109,200,000 | 1,092,000 |
| 60 | PP2500041799 - G60 | 56,700,000 | 567,000 |
| 61 | PP2500041800 - G61 | 186,900,000 | 1,869,000 |
| 62 | PP2500041801 - G62 | 108,000 | 1,080 |
| 63 | PP2500041802 - G63 | 6,720,000 | 67,200 |
| 64 | PP2500041803 - G64 | 71,400 | 714 |
| 65 | PP2500041804 - G65 | 4,587,300 | 45,873 |
| 66 | PP2500041805 - G66 | 226,800,000 | 2,268,000 |
| 67 | PP2500041806 - G67 | 3,798,400 | 37,984 |
| 68 | PP2500041807 - G68 | 57,600 | 576 |
| 69 | PP2500041808 - G69 | 1,350,000 | 13,500 |
| 70 | PP2500041809 - G70 | 2,040,000 | 20,400 |
| 71 | PP2500041810 - G71 | 2,250,000 | 22,500 |
| 72 | PP2500041811 - G72 | 6,668,750 | 66,687 |
| 73 | PP2500041812 - G73 | 17,010,000 | 170,100 |
| 74 | PP2500041813 - G74 | 58,500,000 | 585,000 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2500041740 |
| Giá từng phần lô | 1,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2500041741 |
| Giá từng phần lô | 4,498,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2500041742 |
| Giá từng phần lô | 774,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2500041743 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2500041744 |
| Giá từng phần lô | 18,393,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2500041745 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2500041746 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2500041747 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2500041748 |
| Giá từng phần lô | 14,101,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2500041749 |
| Giá từng phần lô | 344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2500041750 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2500041751 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2500041752 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2500041753 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2500041754 |
| Giá từng phần lô | 65,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2500041755 |
| Giá từng phần lô | 30,175,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2500041756 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2500041757 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2500041758 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2500041759 |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2500041760 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2500041761 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2500041762 |
| Giá từng phần lô | 166,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2500041763 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2500041764 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2500041765 |
| Giá từng phần lô | 643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2500041766 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2500041767 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2500041768 |
| Giá từng phần lô | 901,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2500041769 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2500041770 |
| Giá từng phần lô | 2,990,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2500041771 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2500041772 |
| Giá từng phần lô | 1,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2500041773 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2500041774 |
| Giá từng phần lô | 104,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2500041775 |
| Giá từng phần lô | 2,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2500041776 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2500041777 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2500041778 |
| Giá từng phần lô | 728,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2500041779 |
| Giá từng phần lô | 496,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2500041780 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2500041781 |
| Giá từng phần lô | 134,557,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2500041782 |
| Giá từng phần lô | 1,587,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2500041783 |
| Giá từng phần lô | 603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2500041784 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2500041785 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2500041786 |
| Giá từng phần lô | 43,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2500041787 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2500041788 |
| Giá từng phần lô | 43,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2500041789 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2500041790 |
| Giá từng phần lô | 6,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2500041791 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2500041792 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2500041793 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2500041794 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2500041795 |
| Giá từng phần lô | 785,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2500041796 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2500041797 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2500041798 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2500041799 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2500041800 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2500041801 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2500041802 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2500041803 |
| Giá từng phần lô | 71,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2500041804 |
| Giá từng phần lô | 4,587,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2500041805 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2500041806 |
| Giá từng phần lô | 3,798,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2500041807 |
| Giá từng phần lô | 57,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2500041808 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2500041809 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2500041810 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2500041811 |
| Giá từng phần lô | 6,668,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2500041812 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2500041813 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi