Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025 tại Bệnh viện Phổi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500031575-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025 tại Bệnh viện Phổi
Số hiệu KHLCNT PL2500012529
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 2,921,203,570 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500041740 - G01 1,537,500 15,375
2 PP2500041741 - G02 4,498,200 44,982
3 PP2500041742 - G03 774,750 7,747
4 PP2500041743 - G04 33,390,000 333,900
5 PP2500041744 - G05 18,393,580 183,935
6 PP2500041745 - G06 21,000 210
7 PP2500041746 - G07 157,500 1,575
8 PP2500041747 - G08 94,500,000 945,000
9 PP2500041748 - G09 14,101,500 141,015
10 PP2500041749 - G10 344,000 3,440
11 PP2500041750 - G11 49,000 490
12 PP2500041751 - G12 245,700,000 2,457,000
13 PP2500041752 - G13 18,600,000 186,000
14 PP2500041753 - G14 57,600,000 576,000
15 PP2500041754 - G15 65,940,000 659,400
16 PP2500041755 - G16 30,175,600 301,756
17 PP2500041756 - G17 10,710,000 107,100
18 PP2500041757 - G18 747,500 7,475
19 PP2500041758 - G19 150,000 1,500
20 PP2500041759 - G20 612,000 6,120
21 PP2500041760 - G21 7,980,000 79,800
22 PP2500041761 - G22 864,000 8,640
23 PP2500041762 - G23 166,500 1,665
24 PP2500041763 - G24 2,350,000 23,500
25 PP2500041764 - G25 252,000 2,520
26 PP2500041765 - G26 643,500 6,435
27 PP2500041766 - G27 12,800,000 128,000
28 PP2500041767 - G28 13,500,000 135,000
29 PP2500041768 - G29 901,500 9,015
30 PP2500041769 - G30 408,000 4,080
31 PP2500041770 - G31 2,990,400 29,904
32 PP2500041771 - G32 21,000,000 210,000
33 PP2500041772 - G33 1,537,500 15,375
34 PP2500041773 - G34 119,600,000 1,196,000
35 PP2500041774 - G35 104,700 1,047
36 PP2500041775 - G36 2,492,500 24,925
37 PP2500041776 - G37 2,400,000 24,000
38 PP2500041777 - G38 2,856,000 28,560
39 PP2500041778 - G39 728,500,000 7,285,000
40 PP2500041779 - G40 496,300,000 4,963,000
41 PP2500041780 - G41 725,000 7,250
42 PP2500041781 - G42 134,557,500 1,345,575
43 PP2500041782 - G43 1,587,390 15,873
44 PP2500041783 - G44 603,000 6,030
45 PP2500041784 - G45 210,000 2,100
46 PP2500041785 - G46 320,000 3,200
47 PP2500041786 - G47 43,806,000 438,060
48 PP2500041787 - G48 1,250,000 12,500
49 PP2500041788 - G49 43,800 438
50 PP2500041789 - G50 50,000 500
51 PP2500041790 - G51 6,524,000 65,240
52 PP2500041791 - G52 2,620,000 26,200
53 PP2500041792 - G53 21,945,000 219,450
54 PP2500041793 - G54 1,700,000 17,000
55 PP2500041794 - G55 1,134,000 11,340
56 PP2500041795 - G56 785,700 7,857
57 PP2500041796 - G57 4,746,000 47,460
58 PP2500041797 - G58 186,000 1,860
59 PP2500041798 - G59 109,200,000 1,092,000
60 PP2500041799 - G60 56,700,000 567,000
61 PP2500041800 - G61 186,900,000 1,869,000
62 PP2500041801 - G62 108,000 1,080
63 PP2500041802 - G63 6,720,000 67,200
64 PP2500041803 - G64 71,400 714
65 PP2500041804 - G65 4,587,300 45,873
66 PP2500041805 - G66 226,800,000 2,268,000
67 PP2500041806 - G67 3,798,400 37,984
68 PP2500041807 - G68 57,600 576
69 PP2500041808 - G69 1,350,000 13,500
70 PP2500041809 - G70 2,040,000 20,400
71 PP2500041810 - G71 2,250,000 22,500
72 PP2500041811 - G72 6,668,750 66,687
73 PP2500041812 - G73 17,010,000 170,100
74 PP2500041813 - G74 58,500,000 585,000
G01
Mã phần lô PP2500041740
Giá từng phần lô 1,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02
Mã phần lô PP2500041741
Giá từng phần lô 4,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G03
Mã phần lô PP2500041742
Giá từng phần lô 774,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G04
Mã phần lô PP2500041743
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G05
Mã phần lô PP2500041744
Giá từng phần lô 18,393,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G06
Mã phần lô PP2500041745
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G07
Mã phần lô PP2500041746
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G08
Mã phần lô PP2500041747
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09
Mã phần lô PP2500041748
Giá từng phần lô 14,101,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G10
Mã phần lô PP2500041749
Giá từng phần lô 344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G11
Mã phần lô PP2500041750
Giá từng phần lô 49,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G12
Mã phần lô PP2500041751
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G13
Mã phần lô PP2500041752
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G14
Mã phần lô PP2500041753
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G15
Mã phần lô PP2500041754
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G16
Mã phần lô PP2500041755
Giá từng phần lô 30,175,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G17
Mã phần lô PP2500041756
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G18
Mã phần lô PP2500041757
Giá từng phần lô 747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G19
Mã phần lô PP2500041758
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G20
Mã phần lô PP2500041759
Giá từng phần lô 612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G21
Mã phần lô PP2500041760
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G22
Mã phần lô PP2500041761
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G23
Mã phần lô PP2500041762
Giá từng phần lô 166,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G24
Mã phần lô PP2500041763
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G25
Mã phần lô PP2500041764
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G26
Mã phần lô PP2500041765
Giá từng phần lô 643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G27
Mã phần lô PP2500041766
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G28
Mã phần lô PP2500041767
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G29
Mã phần lô PP2500041768
Giá từng phần lô 901,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G30
Mã phần lô PP2500041769
Giá từng phần lô 408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G31
Mã phần lô PP2500041770
Giá từng phần lô 2,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G32
Mã phần lô PP2500041771
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G33
Mã phần lô PP2500041772
Giá từng phần lô 1,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G34
Mã phần lô PP2500041773
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G35
Mã phần lô PP2500041774
Giá từng phần lô 104,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G36
Mã phần lô PP2500041775
Giá từng phần lô 2,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G37
Mã phần lô PP2500041776
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G38
Mã phần lô PP2500041777
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G39
Mã phần lô PP2500041778
Giá từng phần lô 728,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G40
Mã phần lô PP2500041779
Giá từng phần lô 496,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G41
Mã phần lô PP2500041780
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G42
Mã phần lô PP2500041781
Giá từng phần lô 134,557,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G43
Mã phần lô PP2500041782
Giá từng phần lô 1,587,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G44
Mã phần lô PP2500041783
Giá từng phần lô 603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G45
Mã phần lô PP2500041784
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G46
Mã phần lô PP2500041785
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G47
Mã phần lô PP2500041786
Giá từng phần lô 43,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G48
Mã phần lô PP2500041787
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G49
Mã phần lô PP2500041788
Giá từng phần lô 43,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G50
Mã phần lô PP2500041789
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G51
Mã phần lô PP2500041790
Giá từng phần lô 6,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G52
Mã phần lô PP2500041791
Giá từng phần lô 2,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G53
Mã phần lô PP2500041792
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G54
Mã phần lô PP2500041793
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G55
Mã phần lô PP2500041794
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G56
Mã phần lô PP2500041795
Giá từng phần lô 785,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,857
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G57
Mã phần lô PP2500041796
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G58
Mã phần lô PP2500041797
Giá từng phần lô 186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G59
Mã phần lô PP2500041798
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G60
Mã phần lô PP2500041799
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G61
Mã phần lô PP2500041800
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G62
Mã phần lô PP2500041801
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G63
Mã phần lô PP2500041802
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G64
Mã phần lô PP2500041803
Giá từng phần lô 71,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 714
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G65
Mã phần lô PP2500041804
Giá từng phần lô 4,587,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G66
Mã phần lô PP2500041805
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G67
Mã phần lô PP2500041806
Giá từng phần lô 3,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G68
Mã phần lô PP2500041807
Giá từng phần lô 57,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G69
Mã phần lô PP2500041808
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G70
Mã phần lô PP2500041809
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G71
Mã phần lô PP2500041810
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G72
Mã phần lô PP2500041811
Giá từng phần lô 6,668,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G73
Mã phần lô PP2500041812
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G74
Mã phần lô PP2500041813
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->