Gói thầu: Mua thuốc Generic ngoài danh mục thầu tập trung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400310712-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic ngoài danh mục thầu tập trung
Số hiệu KHLCNT PL2400167662
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 8,996,703,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400205883 - TT01 25,830,000 258,300
2 PP2400205884 - TT02 120,000,000 1,200,000
3 PP2400205885 - TT03 91,710,000 917,100
4 PP2400205886 - TT04 94,760,000 947,600
5 PP2400205887 - TT05 160,000,000 1,600,000
6 PP2400205888 - TT06 278,000,000 2,780,000
7 PP2400205889 - TT07 54,000,000 540,000
8 PP2400205890 - TT08 7,888,000 78,880
9 PP2400205891 - TT09 6,032,500 60,325
10 PP2400205892 - TT10 74,680,000 746,800
11 PP2400205893 - TT11 10,200,000 102,000
12 PP2400205894 - TT12 99,800,000 998,000
13 PP2400205895 - TT13 3,200,000 32,000
14 PP2400205896 - TT14 3,500,000 35,000
15 PP2400205897 - TT15 28,400,000 284,000
16 PP2400205898 - TT16 27,720,000 277,200
17 PP2400205899 - TT17 21,150,000 211,500
18 PP2400205900 - TT18 9,000,000 90,000
19 PP2400205901 - TT19 323,000,000 3,230,000
20 PP2400205902 - TT20 252,000,000 2,520,000
21 PP2400205903 - TT21 36,000,000 360,000
22 PP2400205904 - TT22 13,200,000 132,000
23 PP2400205905 - TT23 83,790,000 837,900
24 PP2400205906 - TT24 3,440,000 34,400
25 PP2400205907 - TT25 52,900,000 529,000
26 PP2400205908 - TT26 45,400,000 454,000
27 PP2400205909 - TT27 108,900,000 1,089,000
28 PP2400205910 - TT28 17,520,000 175,200
29 PP2400205911 - TT29 140,000,000 1,400,000
30 PP2400205912 - TT30 190,000 1,900
31 PP2400205913 - TT31 275,000,000 2,750,000
32 PP2400205914 - TT32 110,000,000 1,100,000
33 PP2400205915 - TT33 35,560,000 355,600
34 PP2400205916 - TT34 11,400,000 114,000
35 PP2400205917 - TT35 111,780,000 1,117,800
36 PP2400205918 - TT36 51,000,000 510,000
37 PP2400205919 - TT37 99,000,000 990,000
38 PP2400205920 - TT38 12,500,000 125,000
39 PP2400205921 - TT39 219,890,000 2,198,900
40 PP2400205922 - TT40 97,500,000 975,000
41 PP2400205923 - TT41 82,000,000 820,000
42 PP2400205924 - TT42 102,900,000 1,029,000
43 PP2400205925 - TT43 165,000,000 1,650,000
44 PP2400205926 - TT44 98,000,000 980,000
45 PP2400205927 - TT45 157,500,000 1,575,000
46 PP2400205928 - TT46 30,750,000 307,500
47 PP2400205929 - TT47 16,250,000 162,500
48 PP2400205930 - TT48 220,000,000 2,200,000
49 PP2400205931 - TT49 126,000,000 1,260,000
50 PP2400205932 - TT50 63,000,000 630,000
51 PP2400205933 - TT51 4,500,000 45,000
52 PP2400205934 - TT52 11,340,000 113,400
53 PP2400205935 - TT53 74,500,000 745,000
54 PP2400205936 - TT54 450,000,000 4,500,000
55 PP2400205937 - TT55 238,500,000 2,385,000
56 PP2400205938 - TT56 343,800,000 3,438,000
57 PP2400205939 - TT57 49,300,000 493,000
58 PP2400205940 - TT58 147,500,000 1,475,000
59 PP2400205941 - TT59 163,500,000 1,635,000
60 PP2400205942 - TT60 21,750,000 217,500
61 PP2400205943 - TT61 4,042,500 40,425
62 PP2400205944 - TT62 1,400,000 14,000
63 PP2400205945 - TT63 22,050,000 220,500
64 PP2400205946 - TT64 22,500,000 225,000
65 PP2400205947 - TT65 1,704,000 17,040
66 PP2400205948 - TT66 87,192,000 871,920
67 PP2400205949 - TT67 56,400,000 564,000
68 PP2400205950 - TT68 60,000,000 600,000
69 PP2400205951 - TT69 28,350,000 283,500
70 PP2400205952 - TT70 2,500,000 25,000
71 PP2400205953 - TT71 5,775,000 57,750
72 PP2400205954 - TT72 27,000,000 270,000
73 PP2400205955 - TT73 5,985,000 59,850
74 PP2400205956 - TT74 11,200,000 112,000
75 PP2400205957 - TT75 1,900,000 19,000
76 PP2400205958 - TT76 8,100,000 81,000
77 PP2400205959 - TT77 45,000,000 450,000
78 PP2400205960 - TT78 118,800,000 1,188,000
79 PP2400205961 - TT79 9,120,000 91,200
80 PP2400205962 - TT80 10,500,000 105,000
81 PP2400205963 - TT81 17,850,000 178,500
82 PP2400205964 - TT82 1,176,000 11,760
83 PP2400205965 - TT83 6,000,000 60,000
84 PP2400205966 - TT84 29,400,000 294,000
85 PP2400205967 - TT85 31,200,000 312,000
86 PP2400205968 - TT86 35,280,000 352,800
87 PP2400205969 - TT87 289,800,000 2,898,000
88 PP2400205970 - TT88 268,000,000 2,680,000
89 PP2400205971 - TT89 89,000,000 890,000
90 PP2400205972 - TT90 18,000,000 180,000
91 PP2400205973 - TT91 29,500,000 295,000
92 PP2400205974 - TT92 88,500,000 885,000
93 PP2400205975 - TT93 13,650,000 136,500
94 PP2400205976 - TT94 26,700,000 267,000
95 PP2400205977 - TT95 6,000,000 60,000
96 PP2400205978 - TT96 9,600,000 96,000
97 PP2400205979 - TT97 29,400,000 294,000
98 PP2400205980 - TT98 14,700,000 147,000
99 PP2400205981 - TT99 73,200,000 732,000
100 PP2400205982 - TT100 25,284,000 252,840
101 PP2400205983 - TT101 24,990,000 249,900
102 PP2400205984 - TT102 74,800,000 748,000
103 PP2400205985 - TT103 20,100,000 201,000
104 PP2400205986 - TT104 140,400,000 1,404,000
105 PP2400205987 - TT105 2,258,000 22,580
106 PP2400205988 - TT106 70,000,000 700,000
107 PP2400205989 - TT107 710,000 7,100
108 PP2400205990 - TT108 990,000 9,900
109 PP2400205991 - TT109 24,900,000 249,000
110 PP2400205992 - TT110 51,968,000 519,680
111 PP2400205993 - TT111 100,750,000 1,007,500
112 PP2400205994 - TT112 21,420,000 214,200
113 PP2400205995 - TT113 1,120,000 11,200
114 PP2400205996 - TT114 69,400,000 694,000
115 PP2400205997 - TT115 18,165,000 181,650
116 PP2400205998 - TT116 14,700,000 147,000
117 PP2400205999 - TT117 4,095,000 40,950
118 PP2400206000 - TT118 82,450,000 824,500
119 PP2400206001 - TT119 47,520,000 475,200
120 PP2400206002 - TT120 5,292,000 52,920
121 PP2400206003 - TT121 3,760,000 37,600
122 PP2400206004 - TT122 150,000,000 1,500,000
123 PP2400206005 - TT123 6,300,000 63,000
124 PP2400206006 - TT124 7,560,000 75,600
125 PP2400206007 - TT125 211,000 2,110
126 PP2400206008 - TT126 26,460,000 264,600
127 PP2400206009 - TT127 19,250,000 192,500
128 PP2400206010 - TT128 94,600,000 946,000
129 PP2400206011 - TT129 88,000,000 880,000
130 PP2400206012 - TT130 4,500,000 45,000
131 PP2400206013 - TT131 11,800,000 118,000
132 PP2400206014 - TT132 110,200,000 1,102,000
133 PP2400206015 - TT133 49,995,000 499,950
134 PP2400206016 - TT134 56,000,000 560,000
135 PP2400206017 - TT135 70,000,000 700,000
136 PP2400206018 - TT136 55,000,000 550,000
137 PP2400206019 - TT137 53,350,000 533,500
TT01
Mã phần lô PP2400205883
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT02
Mã phần lô PP2400205884
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT03
Mã phần lô PP2400205885
Giá từng phần lô 91,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT04
Mã phần lô PP2400205886
Giá từng phần lô 94,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT05
Mã phần lô PP2400205887
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT06
Mã phần lô PP2400205888
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT07
Mã phần lô PP2400205889
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT08
Mã phần lô PP2400205890
Giá từng phần lô 7,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT09
Mã phần lô PP2400205891
Giá từng phần lô 6,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT10
Mã phần lô PP2400205892
Giá từng phần lô 74,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT11
Mã phần lô PP2400205893
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT12
Mã phần lô PP2400205894
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT13
Mã phần lô PP2400205895
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT14
Mã phần lô PP2400205896
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT15
Mã phần lô PP2400205897
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT16
Mã phần lô PP2400205898
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT17
Mã phần lô PP2400205899
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT18
Mã phần lô PP2400205900
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT19
Mã phần lô PP2400205901
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT20
Mã phần lô PP2400205902
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT21
Mã phần lô PP2400205903
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT22
Mã phần lô PP2400205904
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT23
Mã phần lô PP2400205905
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT24
Mã phần lô PP2400205906
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT25
Mã phần lô PP2400205907
Giá từng phần lô 52,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT26
Mã phần lô PP2400205908
Giá từng phần lô 45,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT27
Mã phần lô PP2400205909
Giá từng phần lô 108,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT28
Mã phần lô PP2400205910
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT29
Mã phần lô PP2400205911
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT30
Mã phần lô PP2400205912
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT31
Mã phần lô PP2400205913
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT32
Mã phần lô PP2400205914
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT33
Mã phần lô PP2400205915
Giá từng phần lô 35,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT34
Mã phần lô PP2400205916
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT35
Mã phần lô PP2400205917
Giá từng phần lô 111,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT36
Mã phần lô PP2400205918
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT37
Mã phần lô PP2400205919
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT38
Mã phần lô PP2400205920
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT39
Mã phần lô PP2400205921
Giá từng phần lô 219,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT40
Mã phần lô PP2400205922
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT41
Mã phần lô PP2400205923
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT42
Mã phần lô PP2400205924
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT43
Mã phần lô PP2400205925
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT44
Mã phần lô PP2400205926
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT45
Mã phần lô PP2400205927
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT46
Mã phần lô PP2400205928
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT47
Mã phần lô PP2400205929
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT48
Mã phần lô PP2400205930
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT49
Mã phần lô PP2400205931
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT50
Mã phần lô PP2400205932
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT51
Mã phần lô PP2400205933
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT52
Mã phần lô PP2400205934
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT53
Mã phần lô PP2400205935
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT54
Mã phần lô PP2400205936
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT55
Mã phần lô PP2400205937
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT56
Mã phần lô PP2400205938
Giá từng phần lô 343,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT57
Mã phần lô PP2400205939
Giá từng phần lô 49,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT58
Mã phần lô PP2400205940
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT59
Mã phần lô PP2400205941
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT60
Mã phần lô PP2400205942
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT61
Mã phần lô PP2400205943
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT62
Mã phần lô PP2400205944
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT63
Mã phần lô PP2400205945
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT64
Mã phần lô PP2400205946
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT65
Mã phần lô PP2400205947
Giá từng phần lô 1,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT66
Mã phần lô PP2400205948
Giá từng phần lô 87,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT67
Mã phần lô PP2400205949
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT68
Mã phần lô PP2400205950
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT69
Mã phần lô PP2400205951
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT70
Mã phần lô PP2400205952
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT71
Mã phần lô PP2400205953
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT72
Mã phần lô PP2400205954
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT73
Mã phần lô PP2400205955
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT74
Mã phần lô PP2400205956
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT75
Mã phần lô PP2400205957
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT76
Mã phần lô PP2400205958
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT77
Mã phần lô PP2400205959
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT78
Mã phần lô PP2400205960
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT79
Mã phần lô PP2400205961
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT80
Mã phần lô PP2400205962
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT81
Mã phần lô PP2400205963
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT82
Mã phần lô PP2400205964
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT83
Mã phần lô PP2400205965
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT84
Mã phần lô PP2400205966
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT85
Mã phần lô PP2400205967
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT86
Mã phần lô PP2400205968
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT87
Mã phần lô PP2400205969
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT88
Mã phần lô PP2400205970
Giá từng phần lô 268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT89
Mã phần lô PP2400205971
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT90
Mã phần lô PP2400205972
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT91
Mã phần lô PP2400205973
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT92
Mã phần lô PP2400205974
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT93
Mã phần lô PP2400205975
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT94
Mã phần lô PP2400205976
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT95
Mã phần lô PP2400205977
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT96
Mã phần lô PP2400205978
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT97
Mã phần lô PP2400205979
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT98
Mã phần lô PP2400205980
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT99
Mã phần lô PP2400205981
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT100
Mã phần lô PP2400205982
Giá từng phần lô 25,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT101
Mã phần lô PP2400205983
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT102
Mã phần lô PP2400205984
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT103
Mã phần lô PP2400205985
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT104
Mã phần lô PP2400205986
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT105
Mã phần lô PP2400205987
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT106
Mã phần lô PP2400205988
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT107
Mã phần lô PP2400205989
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT108
Mã phần lô PP2400205990
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT109
Mã phần lô PP2400205991
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT110
Mã phần lô PP2400205992
Giá từng phần lô 51,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT111
Mã phần lô PP2400205993
Giá từng phần lô 100,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT112
Mã phần lô PP2400205994
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT113
Mã phần lô PP2400205995
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT114
Mã phần lô PP2400205996
Giá từng phần lô 69,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT115
Mã phần lô PP2400205997
Giá từng phần lô 18,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT116
Mã phần lô PP2400205998
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT117
Mã phần lô PP2400205999
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT118
Mã phần lô PP2400206000
Giá từng phần lô 82,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT119
Mã phần lô PP2400206001
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT120
Mã phần lô PP2400206002
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT121
Mã phần lô PP2400206003
Giá từng phần lô 3,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT122
Mã phần lô PP2400206004
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT123
Mã phần lô PP2400206005
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT124
Mã phần lô PP2400206006
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT125
Mã phần lô PP2400206007
Giá từng phần lô 211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT126
Mã phần lô PP2400206008
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT127
Mã phần lô PP2400206009
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT128
Mã phần lô PP2400206010
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT129
Mã phần lô PP2400206011
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT130
Mã phần lô PP2400206012
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT131
Mã phần lô PP2400206013
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT132
Mã phần lô PP2400206014
Giá từng phần lô 110,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT133
Mã phần lô PP2400206015
Giá từng phần lô 49,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT134
Mã phần lô PP2400206016
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT135
Mã phần lô PP2400206017
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT136
Mã phần lô PP2400206018
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TT137
Mã phần lô PP2400206019
Giá từng phần lô 53,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->