Gói thầu: Mua thuốc Generic tại Bệnh viện Phổi năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400359558-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic tại Bệnh viện Phổi năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400202633
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 167,863,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400265917 - G01 6,162,000 61,620
2 PP2400265918 - G02 1,196,400 11,964
3 PP2400265919 - G03 11,381,000 113,810
4 PP2400265920 - G04 7,890,000 78,900
5 PP2400265921 - G05 96,870,000 968,700
6 PP2400265922 - G06 174,500 1,745
7 PP2400265923 - G07 1,622,500 16,225
8 PP2400265924 - G08 5,525,000 55,250
9 PP2400265925 - G09 367,500 3,675
10 PP2400265926 - G10 1,605,000 16,050
11 PP2400265927 - G11 1,136,000 11,360
12 PP2400265928 - G12 265,500 2,655
13 PP2400265929 - G13 1,245,600 12,456
14 PP2400265930 - G14 780,500 7,805
15 PP2400265931 - G15 6,036,250 60,363
16 PP2400265932 - G16 478,800 4,788
17 PP2400265933 - G17 26,250 263
18 PP2400265934 - G18 32,850 329
19 PP2400265935 - G19 25,650 257
20 PP2400265936 - G20 1,190,000 11,900
21 PP2400265937 - G21 975,000 9,750
22 PP2400265938 - G22 362,250 3,623
23 PP2400265939 - G23 6,300,000 63,000
24 PP2400265940 - G24 200,000 2,000
25 PP2400265941 - G25 223,400 2,234
26 PP2400265942 - G26 37,200 372
27 PP2400265943 - G27 24,750 248
28 PP2400265944 - G28 3,614,600 36,146
29 PP2400265945 - G29 1,434,000 14,340
30 PP2400265946 - G30 262,500 2,625
31 PP2400265947 - G31 6,668,750 66,688
32 PP2400265948 - G32 390,000 3,900
33 PP2400265949 - G33 3,360,000 33,600
G01
Mã phần lô PP2400265917
Giá từng phần lô 6,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02
Mã phần lô PP2400265918
Giá từng phần lô 1,196,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G03
Mã phần lô PP2400265919
Giá từng phần lô 11,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G04
Mã phần lô PP2400265920
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G05
Mã phần lô PP2400265921
Giá từng phần lô 96,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G06
Mã phần lô PP2400265922
Giá từng phần lô 174,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G07
Mã phần lô PP2400265923
Giá từng phần lô 1,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G08
Mã phần lô PP2400265924
Giá từng phần lô 5,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09
Mã phần lô PP2400265925
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G10
Mã phần lô PP2400265926
Giá từng phần lô 1,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G11
Mã phần lô PP2400265927
Giá từng phần lô 1,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G12
Mã phần lô PP2400265928
Giá từng phần lô 265,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G13
Mã phần lô PP2400265929
Giá từng phần lô 1,245,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G14
Mã phần lô PP2400265930
Giá từng phần lô 780,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G15
Mã phần lô PP2400265931
Giá từng phần lô 6,036,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G16
Mã phần lô PP2400265932
Giá từng phần lô 478,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G17
Mã phần lô PP2400265933
Giá từng phần lô 26,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G18
Mã phần lô PP2400265934
Giá từng phần lô 32,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G19
Mã phần lô PP2400265935
Giá từng phần lô 25,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G20
Mã phần lô PP2400265936
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G21
Mã phần lô PP2400265937
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G22
Mã phần lô PP2400265938
Giá từng phần lô 362,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G23
Mã phần lô PP2400265939
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G24
Mã phần lô PP2400265940
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G25
Mã phần lô PP2400265941
Giá từng phần lô 223,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G26
Mã phần lô PP2400265942
Giá từng phần lô 37,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G27
Mã phần lô PP2400265943
Giá từng phần lô 24,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G28
Mã phần lô PP2400265944
Giá từng phần lô 3,614,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G29
Mã phần lô PP2400265945
Giá từng phần lô 1,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G30
Mã phần lô PP2400265946
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G31
Mã phần lô PP2400265947
Giá từng phần lô 6,668,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G32
Mã phần lô PP2400265948
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G33
Mã phần lô PP2400265949
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->