Gói thầu: Mua Vật tư tiêu hao - Hóa chất xét nghiệm (57 phần, 82 mặt hàng)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600555232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2026 07:45:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 3 giờ 2 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Vật tư tiêu hao - Hóa chất xét nghiệm (57 phần, 82 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600319903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Nguyệt Hóa, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 2,905,259,368 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600413086 - Phần 1: Bơm tiêm 20ml 23G*1 | - | 396,000 |
| 2 | PP2600413087 - Phần 2: Kim lấy máu, lấy thuốc (kim rút) 23G x 1" | - | 66,150 |
| 3 | PP2600413088 - Phần 3: Kim lấy máu, lấy thuốc (kim rút) 18G | - | 529,200 |
| 4 | PP2600413089 - Phần 4: Gạc mổ dò luân nhỉ 30cm x 30cm | - | 77,175 |
| 5 | PP2600413090 - Phần 5: Gạc mổ nội soi có cản quang 21 x2cm | - | 87,570 |
| 6 | PP2600413091 - Phần 6: Gạc rửa bụng 30x 30cm | - | 409,500 |
| 7 | PP2600413092 - Phần 7: Gạc tiểu phẫu CCNB 7cm x 10cm x 15 miếng | - | 112,500 |
| 8 | PP2600413093 - Phần 8: Kim sinh thiết mô mềm | - | 108,000 |
| 9 | PP2600413094 - Phần 9: Đầu col Xanh có nhãn có khía | - | 30,000 |
| 10 | PP2600413095 - Phần 10: Túi hấp tiệt trùng cho máy triệt trùng nhiệt độ thấp | - | 174,420 |
| 11 | PP2600413096 - Phần 11:Vật liệu cầm máu (sáp thoa xương) | - | 70,500 |
| 12 | PP2600413097 - Phần 12:Ống dẫn lưu màng phổi các số | - | 25,350 |
| 13 | PP2600413098 - Phần 13:Dây truyền dịch | - | 183,960 |
| 14 | PP2600413099 - Phần 14:Dây truyền dịch vô hóa chất ung thư | - | 101,250 |
| 15 | PP2600413100 - Phần 15:Găng tay y tế size S, M | - | 3,450,000 |
| 16 | PP2600413101 - Phần 16:Sondehậu môn các số | - | 5,250 |
| 17 | PP2600413102 - Phần 17:Mask oxy có túi dự trữ | - | 198,000 |
| 18 | PP2600413103 - Phần 18:Ống thông mở thận qua da | - | 126,000 |
| 19 | PP2600413104 - Phần 19:Gạc Vaselin | - | 102,000 |
| 20 | PP2600413105 - Phần 20:Băng keo lụa xé 2,5cm x 9m | - | 623,700 |
| 21 | PP2600413106 - Phần 21:Dây truyền máu | - | 432,000 |
| 22 | PP2600413107 - Phần 22:Găng tay vô trùng các số | - | 603,000 |
| 23 | PP2600413108 - Phần 23:Môi trường Stuart Amies | - | 127,575 |
| 24 | PP2600413109 - Phần 24: Test chẩn đoán nhanh ma túy | - | 69,300 |
| 25 | PP2600413110 - Phần 25: Kim tê tủy sống 18G, 27G | - | 180,000 |
| 26 | PP2600413111 - Phần 26: Kim luồn mạch máu 18G, 20G, 22G | - | 1,323,000 |
| 27 | PP2600413112 - Phần 27:Kim luồn mạch máu 24G | - | 198,450 |
| 28 | PP2600413113 - Phần 28:Nút đậy kim luồn | - | 604,800 |
| 29 | PP2600413114 - Phần 29:Dây penrose | - | 30,375 |
| 30 | PP2600413115 - Phần 30:Làm ẩm mở khí quản (mũi giả) | - | 269,910 |
| 31 | PP2600413116 - Phần 31:Ống thông đường mật chữ T số 20 | - | 32,400 |
| 32 | PP2600413117 - Phần 32:Bộ hút đàm kín 72h lớn - nhỏ | - | 803,250 |
| 33 | PP2600413118 - Phần 33:Dây hút đàm các số | - | 138,600 |
| 34 | PP2600413119 - Phần 34:Ống thông tiểu 2 nhánh số 24, 28, 30 | - | 9,000 |
| 35 | PP2600413120 - Phần 35:Ống thông tiểu 3 nhánh các số | - | 23,625 |
| 36 | PP2600413121 - Phần 36:SondeDouble J | - | 1,500,000 |
| 37 | PP2600413122 - Phần 37:SondeNelaton các số | - | 19,497 |
| 38 | PP2600413123 - Phần 38:Sondeổ bụng số 28 | - | 63,000 |
| 39 | PP2600413124 - Phần 39:Bộ khăn phẫu thuật khớp háng | - | 278,400 |
| 40 | PP2600413125 - Phần 40:Lọc vi khuẩn 3 chức năng | - | 399,600 |
| 41 | PP2600413126 - Phần 41:Chỉ Polyglactin khâu tiêu trung bình tổng hợp 3-0 | - | 509,400 |
| 42 | PP2600413127 - Phần 42:Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue | - | 1,014,750 |
| 43 | PP2600413128 - Phần 43: Test nhanh DengueNS1 Ag | - | 1,014,750 |
| 44 | PP2600413129 - Phần 44: Hoá chất cho máy miễn dịch tự động DXI 800 | - | 12,084,691 |
| 45 | PP2600413130 - Phần 45: Hoá chất cho máy HbA1c tự động Model HCL- 723G8 | - | 1,980,000 |
| 46 | PP2600413131 - Phần 46: Hoá chất cho máy xét nghiệm huyết học tự động XN-1000 | - | 4,074,828 |
| 47 | PP2600413132 - Phần 47: Hoá chất cho máy đông máu tự động CN 3000 | - | 1,671,271 |
| 48 | PP2600413133 - Phần 48: Hoá chất UIBC | - | 206,010 |
| 49 | PP2600413134 - Phần 49: Hoá chất xét nghiệm Vancomycin | - | 1,427,384 |
| 50 | PP2600413135 - Phần 50: Lưỡi dao cắt vi phẫu | - | 203,175 |
| 51 | PP2600413136 - Phần 51: Xylen | - | 65,448 |
| 52 | PP2600413137 - Phần 52: Casset Nhựa (Mô) | - | 90,000 |
| 53 | PP2600413138 - Phần 53: Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 | - | 29,925 |
| 54 | PP2600413139 - Phần 54: Bơm tiêm 10ml 23G*1 | - | 1,251,000 |
| 55 | PP2600413140 - Phần 55:Bơm tiêm 5ml 25G*1 | - | 488,700 |
| 56 | PP2600413141 - Phần 56: Dây truyền dịch 20 giọt | - | 3,260,250 |
| 57 | PP2600413142 - Phần 57: Ống nghiệm EDTA nắp cao su tím | - | 225,000 |
Phần 1: Bơm tiêm 20ml 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2600413086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 2: Kim lấy máu, lấy thuốc (kim rút) 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600413087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 3: Kim lấy máu, lấy thuốc (kim rút) 18G |
|
| Mã phần lô | PP2600413088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 4: Gạc mổ dò luân nhỉ 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600413089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 5: Gạc mổ nội soi có cản quang 21 x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2600413090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 6: Gạc rửa bụng 30x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600413091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 7: Gạc tiểu phẫu CCNB 7cm x 10cm x 15 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2600413092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 8: Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600413093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 9: Đầu col Xanh có nhãn có khía |
|
| Mã phần lô | PP2600413094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 10: Túi hấp tiệt trùng cho máy triệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600413095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 11:Vật liệu cầm máu (sáp thoa xương) |
|
| Mã phần lô | PP2600413096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 12:Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2600413097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 13:Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600413098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 14:Dây truyền dịch vô hóa chất ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2600413099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 15:Găng tay y tế size S, M |
|
| Mã phần lô | PP2600413100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 16:Sondehậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2600413101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 17:Mask oxy có túi dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2600413102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 18:Ống thông mở thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2600413103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 19:Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2600413104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 20:Băng keo lụa xé 2,5cm x 9m |
|
| Mã phần lô | PP2600413105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 21:Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600413106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 22:Găng tay vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600413107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 23:Môi trường Stuart Amies |
|
| Mã phần lô | PP2600413108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 24: Test chẩn đoán nhanh ma túy |
|
| Mã phần lô | PP2600413109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 25: Kim tê tủy sống 18G, 27G |
|
| Mã phần lô | PP2600413110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 26: Kim luồn mạch máu 18G, 20G, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600413111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 27:Kim luồn mạch máu 24G |
|
| Mã phần lô | PP2600413112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 28:Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600413113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 29:Dây penrose |
|
| Mã phần lô | PP2600413114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 30:Làm ẩm mở khí quản (mũi giả) |
|
| Mã phần lô | PP2600413115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 31:Ống thông đường mật chữ T số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600413116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 32:Bộ hút đàm kín 72h lớn - nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600413117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 33:Dây hút đàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2600413118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 34:Ống thông tiểu 2 nhánh số 24, 28, 30 |
|
| Mã phần lô | PP2600413119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 35:Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2600413120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 36:SondeDouble J |
|
| Mã phần lô | PP2600413121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 37:SondeNelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2600413122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 38:Sondeổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2600413123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 39:Bộ khăn phẫu thuật khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2600413124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 40:Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2600413125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 41:Chỉ Polyglactin khâu tiêu trung bình tổng hợp 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600413126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 42:Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2600413127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 43: Test nhanh DengueNS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2600413128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 44: Hoá chất cho máy miễn dịch tự động DXI 800 |
|
| Mã phần lô | PP2600413129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,084,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 45: Hoá chất cho máy HbA1c tự động Model HCL- 723G8 |
|
| Mã phần lô | PP2600413130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 46: Hoá chất cho máy xét nghiệm huyết học tự động XN-1000 |
|
| Mã phần lô | PP2600413131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,074,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 47: Hoá chất cho máy đông máu tự động CN 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2600413132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 48: Hoá chất UIBC |
|
| Mã phần lô | PP2600413133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 49: Hoá chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2600413134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 50: Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600413135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 51: Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2600413136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 52: Casset Nhựa (Mô) |
|
| Mã phần lô | PP2600413137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 53: Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2600413138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 54: Bơm tiêm 10ml 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2600413139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 55:Bơm tiêm 5ml 25G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2600413140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 56: Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2600413141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,260,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phần 57: Ống nghiệm EDTA nắp cao su tím |
|
| Mã phần lô | PP2600413142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi