Gói thầu: Mua, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương lần 1 năm 2024-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400354103-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương lần 1 năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400202672
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 12,196,206,416 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400259447 - Bông thấm nước 4,116,675 82,334
2 PP2400259448 - Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ 2,390,400 47,808
3 PP2400259449 - Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế 18,086,250 361,725
4 PP2400259450 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% 31,500,000 630,000
5 PP2400259451 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. 29,911,707 598,234
6 PP2400259452 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 39,300,000 786,000
7 PP2400259453 - Viên sát khuẩn 5,400,000 108,000
8 PP2400259454 - Viên sát khuẩn Presept 2,480,000 49,600
9 PP2400259455 - Băng film dính y tế trong suốt 1,430,000 28,600
10 PP2400259456 - Băng dính y tế cá nhân 700,000 14,000
11 PP2400259457 - Băng dính y tế cá nhân 630,000 12,600
12 PP2400259458 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng 3,091,200 61,824
13 PP2400259459 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng 1,822,800 36,456
14 PP2400259460 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cmx 40cmx 8 lớp, tiệt trùng 32,200,000 644,000
15 PP2400259461 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cmx 40cmx 8 lớp, tiệt trùng 17,568,000 351,360
16 PP2400259462 - Gạc dẫn lưu 0,01mx2mx4 lớp 75,600 1,512
17 PP2400259463 - Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 2,300,000 46,000
18 PP2400259464 - Bơm tiêm cho ăn 50 ml 766,400 15,328
19 PP2400259465 - Bơm tiêm cho ăn 50 ml 1,514,800 30,296
20 PP2400259466 - Kim tiêm nha khoa 2,440,800 48,816
21 PP2400259467 - Kim tiêm nha khoa 1,428,000 28,560
22 PP2400259468 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 25G-27G 64,192,000 1,283,840
23 PP2400259469 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 24,200,000 484,000
24 PP2400259470 - Dây truyền máu 1,452,000 29,040
25 PP2400259471 - Dây truyền máu 1,524,000 30,480
26 PP2400259472 - Khóa ba chạc (có dây nối ) 4,477,500 89,550
27 PP2400259473 - Khóa ba chạc (có dây nối ) 4,733,300 94,666
28 PP2400259474 - Găng sản khoa 26,996,000 539,920
29 PP2400259475 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 13,126,300 262,526
30 PP2400259476 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 12-22 33,810,000 676,200
31 PP2400259477 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 12-22 9,280,000 185,600
32 PP2400259478 - Ống thông tiểu 2 nhánh (số 6, 8, 10, 24,26) 6,711,750 134,235
33 PP2400259479 - Ống thông tiểu 2 nhánh (số 6, 8, 10, 24,26) 5,985,000 119,700
34 PP2400259480 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số 554,336 11,087
35 PP2400259481 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số 540,000 10,800
36 PP2400259482 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số 612,000 12,240
37 PP2400259483 - ống thông niệu quản các số 5,060,000 101,200
38 PP2400259484 - Sonde niệu quản chữ JJ 12,993,750 259,875
39 PP2400259485 - Sonde niệu quản chữ JJ 4,400,000 88,000
40 PP2400259486 - Ống thông tiểu 1 nhánh 1,766,600 35,332
41 PP2400259487 - Ống thông tiểu 1 nhánh 1,755,000 35,100
42 PP2400259488 - Ống hút thai cho bơm 1 van 16,625,000 332,500
43 PP2400259489 - Ống dẫn lưu các cỡ 1,230,000 24,600
44 PP2400259490 - Ống dẫn lưu các cỡ 945,100 18,902
45 PP2400259491 - Dây nối bơm tiêm 75cm 2,775,000 55,500
46 PP2400259492 - Dây nối bơm tiêm 75cm 2,906,100 58,122
47 PP2400259493 - Kim khâu phẫu thuật các loại các cỡ 52,000 1,040
48 PP2400259494 - Kim khâu phẫu thuật các loại các cỡ 28,000 560
49 PP2400259495 - Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 15,870,000 317,400
50 PP2400259496 - Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0 1,684,904 33,698
51 PP2400259497 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 6,229,600 124,592
52 PP2400259498 - Chỉ không tiêu số 2/0 7,283,180 145,664
53 PP2400259499 - Chỉ không tiêu số 2/0 4,860,000 97,200
54 PP2400259500 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 6,123,845 122,477
55 PP2400259501 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 15,318,000 306,360
56 PP2400259502 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 17,699,040 353,981
57 PP2400259503 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 16,912,500 338,250
58 PP2400259504 - Chỉ tiêu trung bình đa sợi 3/0 3,200,000 64,000
59 PP2400259505 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn 32,276,820 645,536
60 PP2400259506 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn 33,800,000 676,000
61 PP2400259507 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn 60,306,000 1,206,120
62 PP2400259508 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 96,600,000 1,932,000
63 PP2400259509 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 118,519,000 2,370,380
64 PP2400259510 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 36,114,100 722,282
65 PP2400259511 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 146,775,000 2,935,500
66 PP2400259512 - Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 79,493,750 1,589,875
67 PP2400259513 - Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 94,185,000 1,883,700
68 PP2400259514 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 56,016,270 1,120,325
69 PP2400259515 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 110,230,000 2,204,600
70 PP2400259516 - Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 1,310,400 26,208
71 PP2400259517 - Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 1,310,400 26,208
72 PP2400259518 - Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 3,767,400 75,348
73 PP2400259519 - Chỉ tiêu trung bình đa sợi số 4/0 1,890,000 37,800
74 PP2400259520 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 9,220,000 184,400
75 PP2400259521 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 8,956,750 179,135
76 PP2400259522 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 2,280,000 45,600
77 PP2400259523 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 7,930,224 158,604
78 PP2400259524 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số 2/0 1,228,512 24,570
79 PP2400259525 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số 2/0 1,560,000 31,200
80 PP2400259526 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 13,096,170 261,923
81 PP2400259527 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (3/0) 1,512,000 30,240
82 PP2400259528 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 5,090,820 101,816
83 PP2400259529 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (4/0) 1,512,000 30,240
84 PP2400259530 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (4/0) 1,027,200 20,544
85 PP2400259531 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 6,492,828 129,857
86 PP2400259532 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (5/0) 1,392,000 27,840
87 PP2400259533 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0 66,320,190 1,326,404
88 PP2400259534 - Chỉ thép dây thép dùng trong phẫu thuật 5,880,000 117,600
89 PP2400259535 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số 6,555,000 131,100
90 PP2400259536 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số 4,034,200 80,684
91 PP2400259537 - Dao phẫu thuật mộng 2.5mm 4,200,000 84,000
92 PP2400259538 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối 105,000,000 2,100,000
93 PP2400259539 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) 216,000,000 4,320,000
94 PP2400259540 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramicon PE) 272,000,000 5,440,000
95 PP2400259541 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to 130,000,000 2,600,000
96 PP2400259542 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to 216,000,000 4,320,000
97 PP2400259543 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài 220,000,000 4,400,000
98 PP2400259544 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng 170,000,000 3,400,000
99 PP2400259545 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng 170,000,000 3,400,000
100 PP2400259546 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS 506,000,000 10,120,000
101 PP2400259547 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép, kiểu chuôi Karey R phủ Hydro Apatide. 599,500,000 11,990,000
102 PP2400259548 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi Karey phủ Hydro Apatide 473,000,000 9,460,000
103 PP2400259549 - Bộ khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình, loại CHIBF E 200,000,000 4,000,000
104 PP2400259550 - Khớp gối toàn phần Phủ TiN 132,500,000 2,650,000
105 PP2400259551 - Phim khô laser cỡ 25x30cm(10x12") 849,750,000 16,995,000
106 PP2400259552 - Phim khô laser cỡ 20x25cm(8x10") 1,530,000,000 30,600,000
107 PP2400259553 - Phim x-quang khô 14x17inch (35x43cm) 731,385,200 14,627,704
108 PP2400259554 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh 8,438,950 168,779
109 PP2400259555 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh 8,700,000 174,000
110 PP2400259556 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, cỡ 34 7,516,666 150,333
111 PP2400259557 - Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm 123,500,000 2,470,000
112 PP2400259558 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo all inside 216,660,000 4,333,200
113 PP2400259559 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích 58,960,000 1,179,200
114 PP2400259560 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ 52,680,000 1,053,600
115 PP2400259561 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ 32,493,332 649,867
116 PP2400259562 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium 39,626,665 792,533
117 PP2400259563 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium 31,520,000 630,400
118 PP2400259564 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 43,710,000 874,200
119 PP2400259565 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 38,810,000 776,200
120 PP2400259566 - Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 18,200,000 364,000
121 PP2400259567 - Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 21,080,000 421,600
122 PP2400259568 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ 113,200,000 2,264,000
123 PP2400259569 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ 113,200,000 2,264,000
124 PP2400259570 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium 36,660,000 733,200
125 PP2400259571 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium 24,440,000 488,800
126 PP2400259572 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium 61,100,000 1,222,000
127 PP2400259573 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium 26,380,000 527,600
128 PP2400259574 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ 90,090,000 1,801,800
129 PP2400259575 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ 32,760,000 655,200
130 PP2400259576 - Nẹp khóa bản hẹp ( thân xương chày) các cỡ 95,700,000 1,914,000
131 PP2400259577 - Nẹp khóa bản hẹp ( thân xương chày) các cỡ 51,600,000 1,032,000
132 PP2400259578 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải đồng bộ với vít khóa 4.5 hoặc 5.0, 6.5mm các cỡ 49,080,000 981,600
133 PP2400259579 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải đồng bộ với vít khóa 4.5 hoặc 5.0, 6.5mm các cỡ 42,360,000 847,200
134 PP2400259580 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium 37,740,000 754,800
135 PP2400259581 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium 21,710,000 434,200
136 PP2400259582 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái,phải các cỡ, chất liệu Titanium 32,120,000 642,400
137 PP2400259583 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 12,840,000 256,800
138 PP2400259584 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 21,920,000 438,400
139 PP2400259585 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium 14,820,000 296,400
140 PP2400259586 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium 16,460,000 329,200
141 PP2400259587 - Bộ nẹp khóa lòng máng 37,000,000 740,000
142 PP2400259588 - Bộ nẹp khóa lòng máng 13,360,000 267,200
143 PP2400259589 - Bộ nẹp vít khoá titan dùng cho xương đòn 6-10 lỗ 37,260,000 745,200
144 PP2400259590 - Bộ nẹp vít khoá titan dùng cho xương đòn 6-10 lỗ 25,400,000 508,000
145 PP2400259591 - Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3.5 các cỡ 26,000,000 520,000
146 PP2400259592 - Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3.5 các cỡ 26,200,000 524,000
147 PP2400259593 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay cổ tay 32,520,000 650,400
148 PP2400259594 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay cổ tay 26,480,000 529,600
149 PP2400259595 - Bộ nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ 25,820,000 516,400
150 PP2400259596 - Bộ nẹp vít chữ T cho xương ngón tay 4,840,000 96,800
151 PP2400259597 - Bộ nẹp vít chữ T cho xương ngón tay 2,448,000 48,960
152 PP2400259598 - Bộ đinh nội tủy xương chày 63,680,000 1,273,600
153 PP2400259599 - Bộ nẹp mặt titan 20 lỗ thẳng 9,558,666 191,173
154 PP2400259600 - Bộ nẹp mặt titan 20 lỗ thẳng 9,558,666 191,173
155 PP2400259601 - Bộ nẹp hàm dưới titan thẳng 16 lỗ 13,620,000 272,400
156 PP2400259602 - Bộ nẹp hàm dưới titan thẳng 16 lỗ 13,620,000 272,400
157 PP2400259603 - Bộ nẹp tăng áp bản nhỏ các cỡ, dùng vít 3.5mm 18,848,000 376,960
158 PP2400259604 - Bộ nẹp tăng áp bản vừa các cỡ, dùng vít 4.5mm/ 6.5mm 7,312,000 146,240
159 PP2400259605 - Bộ nệp thẳng cho ngón tay dùng vít 2.0mm 15,540,000 310,800
160 PP2400259606 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 4,550,000 91,000
161 PP2400259607 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 3,510,000 70,200
162 PP2400259608 - Túi camera 2 khoản 5,386,400 107,728
163 PP2400259609 - Túi camera 2 khoản 5,879,950 117,599
164 PP2400259610 - Đầu côn xanh 128,000 2,560
165 PP2400259611 - Đầu côn xanh 106,650 2,133
166 PP2400259612 - Đầu côn vàng 260,000 5,200
167 PP2400259613 - Đầu côn vàng 351,000 7,020
168 PP2400259614 - Que đè lưỡi gỗ 2,660,000 53,200
169 PP2400259615 - Que đè lưỡi gỗ 605,000 12,100
170 PP2400259616 - Mặt nạ ( mask) các loại các cỡ 259,290 5,186
171 PP2400259617 - Mặt nạ ( mask) các loại các cỡ 373,500 7,470
172 PP2400259618 - Chỉ lanh 273,500 5,470
173 PP2400259619 - Bơm hút thai Karman 1 van 4,725,000 94,500
174 PP2400259620 - Nước ôxy già 3%, 500ml 6,160,000 123,200
175 PP2400259621 - Bao cao su 2,400,000 48,000
176 PP2400259622 - Bao cao su 1,917,000 38,340
177 PP2400259623 - Dầu paraphin 3,220,000 64,400
178 PP2400259624 - Dầu paraphin 3,536,000 70,720
179 PP2400259625 - Gel bôi trơn Kly 1,314,990 26,300
180 PP2400259626 - Gel bôi trơn Kly 1,423,750 28,475
181 PP2400259627 - Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ 20,374,470 407,489
182 PP2400259628 - Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ 12,036,820 240,736
183 PP2400259629 - Giấy in điện tim 6 cần không dòng kẻ 15,180,000 303,600
184 PP2400259630 - Giấy in điện tim 6 cần không dòng kẻ 13,217,850 264,357
185 PP2400259631 - Giấy điện tim 6 cần dạng cuộn 3,700,000 74,000
186 PP2400259632 - Giấy Monito sản khoa 13,000,000 260,000
187 PP2400259633 - Giấy Monito sản khoa 13,000,000 260,000
188 PP2400259634 - Giấy in siêu âm đen trắng 42,570,450 851,409
189 PP2400259635 - Giấy in siêu âm đen trắng 63,633,180 1,272,664
190 PP2400259636 - Kẹp rốn sơ sinh 8,970,000 179,400
191 PP2400259637 - Lam kính hiển vi 4,529,600 90,592
192 PP2400259638 - Lugol 500ml 1,304,550 26,091
193 PP2400259639 - Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa 3,300,000 66,000
194 PP2400259640 - Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa 3,800,000 76,000
195 PP2400259641 - Hộp an toàn 672,750 13,455
196 PP2400259642 - Hộp an toàn 880,000 17,600
197 PP2400259643 - Dây dẫn kèm mask thở size người lớn, trẻ em 170,500 3,410
198 PP2400259644 - Dây dẫn kèm mask thở size người lớn, trẻ em 170,500 3,410
199 PP2400259645 - Ống nghiệm bằng nhựa có nắp 27,596,400 551,928
200 PP2400259646 - ống nghiệm lấy máu plain 2ml 19,053,000 381,060
201 PP2400259647 - Bóng đèn Halogen 117,216,000 2,344,320
202 PP2400259648 - Dây garo tay 25,610 512
203 PP2400259649 - Cúp đựng bệnh phẩm 623,400 12,468
204 PP2400259650 - Test thử ma túy 4 chân 104,582,500 2,091,650
205 PP2400259651 - Khay thử xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B 99,225,000 1,984,500
206 PP2400259652 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB 89,320,000 1,786,400
207 PP2400259653 - Xét nghiệm test nhanh cúm A&B 116,642,700 2,332,854
208 PP2400259654 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 114,611,990 2,292,240
209 PP2400259655 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 77,280,000 1,545,600
210 PP2400259656 - Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 35,935,200 718,704
211 PP2400259657 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV 94,435,700 1,888,714
212 PP2400259658 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg 4,370,000 87,400
213 PP2400259659 - Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori 55,879,000 1,117,580
214 PP2400259660 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori 9,124,500 182,490
215 PP2400259661 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori 7,245,000 144,900
216 PP2400259662 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 224,595,000 4,491,900
217 PP2400259663 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 262,261,500 5,245,230
218 PP2400259664 - Test thử nhanh HIV 188,550,000 3,771,000
219 PP2400259665 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg 80,178,000 1,603,560
220 PP2400259666 - Test thử nhanh Viêm gan B 45,470,100 909,402
221 PP2400259667 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 62,212,500 1,244,250
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2400259447
Giá từng phần lô 4,116,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,334
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400259448
Giá từng phần lô 2,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400259449
Giá từng phần lô 18,086,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,725
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2%
Mã phần lô PP2400259450
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ.
Mã phần lô PP2400259451
Giá từng phần lô 29,911,707
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,234
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400259452
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên sát khuẩn
Mã phần lô PP2400259453
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên sát khuẩn Presept
Mã phần lô PP2400259454
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng film dính y tế trong suốt
Mã phần lô PP2400259455
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính y tế cá nhân
Mã phần lô PP2400259456
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính y tế cá nhân
Mã phần lô PP2400259457
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400259458
Giá từng phần lô 3,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,824
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400259459
Giá từng phần lô 1,822,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,456
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cmx 40cmx 8 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400259460
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cmx 40cmx 8 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400259461
Giá từng phần lô 17,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc dẫn lưu 0,01mx2mx4 lớp
Mã phần lô PP2400259462
Giá từng phần lô 75,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ
Mã phần lô PP2400259463
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2400259464
Giá từng phần lô 766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,328
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2400259465
Giá từng phần lô 1,514,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,296
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400259466
Giá từng phần lô 2,440,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,816
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400259467
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc gây tê tủy sống các số 25G-27G
Mã phần lô PP2400259468
Giá từng phần lô 64,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2400259469
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400259470
Giá từng phần lô 1,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400259471
Giá từng phần lô 1,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa ba chạc (có dây nối )
Mã phần lô PP2400259472
Giá từng phần lô 4,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa ba chạc (có dây nối )
Mã phần lô PP2400259473
Giá từng phần lô 4,733,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,666
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng sản khoa
Mã phần lô PP2400259474
Giá từng phần lô 26,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400259475
Giá từng phần lô 13,126,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,526
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số 12-22
Mã phần lô PP2400259476
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số 12-22
Mã phần lô PP2400259477
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh (số 6, 8, 10, 24,26)
Mã phần lô PP2400259478
Giá từng phần lô 6,711,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,235
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh (số 6, 8, 10, 24,26)
Mã phần lô PP2400259479
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400259480
Giá từng phần lô 554,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,087
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400259481
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400259482
Giá từng phần lô 612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ống thông niệu quản các số
Mã phần lô PP2400259483
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2400259484
Giá từng phần lô 12,993,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2400259485
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2400259486
Giá từng phần lô 1,766,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,332
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2400259487
Giá từng phần lô 1,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút thai cho bơm 1 van
Mã phần lô PP2400259488
Giá từng phần lô 16,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống dẫn lưu các cỡ
Mã phần lô PP2400259489
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống dẫn lưu các cỡ
Mã phần lô PP2400259490
Giá từng phần lô 945,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,902
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối bơm tiêm 75cm
Mã phần lô PP2400259491
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối bơm tiêm 75cm
Mã phần lô PP2400259492
Giá từng phần lô 2,906,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,122
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khâu phẫu thuật các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400259493
Giá từng phần lô 52,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khâu phẫu thuật các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400259494
Giá từng phần lô 28,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu nhãn khoa 10/0
Mã phần lô PP2400259495
Giá từng phần lô 15,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0
Mã phần lô PP2400259496
Giá từng phần lô 1,684,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,698
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400259497
Giá từng phần lô 6,229,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,592
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400259498
Giá từng phần lô 7,283,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,664
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400259499
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400259500
Giá từng phần lô 6,123,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,477
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400259501
Giá từng phần lô 15,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400259502
Giá từng phần lô 17,699,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,981
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400259503
Giá từng phần lô 16,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu trung bình đa sợi 3/0
Mã phần lô PP2400259504
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400259505
Giá từng phần lô 32,276,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400259506
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400259507
Giá từng phần lô 60,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1
Mã phần lô PP2400259508
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1
Mã phần lô PP2400259509
Giá từng phần lô 118,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0
Mã phần lô PP2400259510
Giá từng phần lô 36,114,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,282
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0
Mã phần lô PP2400259511
Giá từng phần lô 146,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400259512
Giá từng phần lô 79,493,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400259513
Giá từng phần lô 94,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400259514
Giá từng phần lô 56,016,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400259515
Giá từng phần lô 110,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400259516
Giá từng phần lô 1,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400259517
Giá từng phần lô 1,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400259518
Giá từng phần lô 3,767,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu trung bình đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400259519
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0
Mã phần lô PP2400259520
Giá từng phần lô 9,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0
Mã phần lô PP2400259521
Giá từng phần lô 8,956,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,135
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1
Mã phần lô PP2400259522
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2400259523
Giá từng phần lô 7,930,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,604
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400259524
Giá từng phần lô 1,228,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400259525
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2400259526
Giá từng phần lô 13,096,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,923
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (3/0)
Mã phần lô PP2400259527
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2400259528
Giá từng phần lô 5,090,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,816
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (4/0)
Mã phần lô PP2400259529
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (4/0)
Mã phần lô PP2400259530
Giá từng phần lô 1,027,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,544
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2400259531
Giá từng phần lô 6,492,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,857
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (5/0)
Mã phần lô PP2400259532
Giá từng phần lô 1,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2400259533
Giá từng phần lô 66,320,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,404
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép dây thép dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400259534
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400259535
Giá từng phần lô 6,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400259536
Giá từng phần lô 4,034,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,684
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao phẫu thuật mộng 2.5mm
Mã phần lô PP2400259537
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối
Mã phần lô PP2400259538
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE)
Mã phần lô PP2400259539
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramicon PE)
Mã phần lô PP2400259540
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to
Mã phần lô PP2400259541
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to
Mã phần lô PP2400259542
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400259543
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng
Mã phần lô PP2400259544
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng
Mã phần lô PP2400259545
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
Mã phần lô PP2400259546
Giá từng phần lô 506,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép, kiểu chuôi Karey R phủ Hydro Apatide.
Mã phần lô PP2400259547
Giá từng phần lô 599,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi Karey phủ Hydro Apatide
Mã phần lô PP2400259548
Giá từng phần lô 473,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình, loại CHIBF E
Mã phần lô PP2400259549
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp gối toàn phần Phủ TiN
Mã phần lô PP2400259550
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim khô laser cỡ 25x30cm(10x12")
Mã phần lô PP2400259551
Giá từng phần lô 849,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim khô laser cỡ 20x25cm(8x10")
Mã phần lô PP2400259552
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim x-quang khô 14x17inch (35x43cm)
Mã phần lô PP2400259553
Giá từng phần lô 731,385,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,627,704
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2400259554
Giá từng phần lô 8,438,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,779
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2400259555
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, cỡ 34
Mã phần lô PP2400259556
Giá từng phần lô 7,516,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,333
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm
Mã phần lô PP2400259557
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo all inside
Mã phần lô PP2400259558
Giá từng phần lô 216,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,333,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít khóa mắt xích
Mã phần lô PP2400259559
Giá từng phần lô 58,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259560
Giá từng phần lô 52,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259561
Giá từng phần lô 32,493,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,867
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259562
Giá từng phần lô 39,626,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,533
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259563
Giá từng phần lô 31,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259564
Giá từng phần lô 43,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259565
Giá từng phần lô 38,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259566
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259567
Giá từng phần lô 21,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259568
Giá từng phần lô 113,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259569
Giá từng phần lô 113,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259570
Giá từng phần lô 36,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259571
Giá từng phần lô 24,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259572
Giá từng phần lô 61,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259573
Giá từng phần lô 26,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400259574
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400259575
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khóa bản hẹp ( thân xương chày) các cỡ
Mã phần lô PP2400259576
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khóa bản hẹp ( thân xương chày) các cỡ
Mã phần lô PP2400259577
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải đồng bộ với vít khóa 4.5 hoặc 5.0, 6.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400259578
Giá từng phần lô 49,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải đồng bộ với vít khóa 4.5 hoặc 5.0, 6.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400259579
Giá từng phần lô 42,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259580
Giá từng phần lô 37,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259581
Giá từng phần lô 21,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái,phải các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259582
Giá từng phần lô 32,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400259583
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400259584
Giá từng phần lô 21,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259585
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400259586
Giá từng phần lô 16,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng
Mã phần lô PP2400259587
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng
Mã phần lô PP2400259588
Giá từng phần lô 13,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít khoá titan dùng cho xương đòn 6-10 lỗ
Mã phần lô PP2400259589
Giá từng phần lô 37,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít khoá titan dùng cho xương đòn 6-10 lỗ
Mã phần lô PP2400259590
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400259591
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400259592
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay cổ tay
Mã phần lô PP2400259593
Giá từng phần lô 32,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay cổ tay
Mã phần lô PP2400259594
Giá từng phần lô 26,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400259595
Giá từng phần lô 25,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít chữ T cho xương ngón tay
Mã phần lô PP2400259596
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít chữ T cho xương ngón tay
Mã phần lô PP2400259597
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đinh nội tủy xương chày
Mã phần lô PP2400259598
Giá từng phần lô 63,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp mặt titan 20 lỗ thẳng
Mã phần lô PP2400259599
Giá từng phần lô 9,558,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,173
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp mặt titan 20 lỗ thẳng
Mã phần lô PP2400259600
Giá từng phần lô 9,558,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,173
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp hàm dưới titan thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2400259601
Giá từng phần lô 13,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp hàm dưới titan thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2400259602
Giá từng phần lô 13,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp tăng áp bản nhỏ các cỡ, dùng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400259603
Giá từng phần lô 18,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp tăng áp bản vừa các cỡ, dùng vít 4.5mm/ 6.5mm
Mã phần lô PP2400259604
Giá từng phần lô 7,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nệp thẳng cho ngón tay dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400259605
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2400259606
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2400259607
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi camera 2 khoản
Mã phần lô PP2400259608
Giá từng phần lô 5,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi camera 2 khoản
Mã phần lô PP2400259609
Giá từng phần lô 5,879,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,599
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400259610
Giá từng phần lô 128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400259611
Giá từng phần lô 106,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400259612
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400259613
Giá từng phần lô 351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400259614
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400259615
Giá từng phần lô 605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ ( mask) các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400259616
Giá từng phần lô 259,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,186
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ ( mask) các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400259617
Giá từng phần lô 373,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2400259618
Giá từng phần lô 273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm hút thai Karman 1 van
Mã phần lô PP2400259619
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước ôxy già 3%, 500ml
Mã phần lô PP2400259620
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400259621
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400259622
Giá từng phần lô 1,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu paraphin
Mã phần lô PP2400259623
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu paraphin
Mã phần lô PP2400259624
Giá từng phần lô 3,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn Kly
Mã phần lô PP2400259625
Giá từng phần lô 1,314,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn Kly
Mã phần lô PP2400259626
Giá từng phần lô 1,423,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ
Mã phần lô PP2400259627
Giá từng phần lô 20,374,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,489
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ
Mã phần lô PP2400259628
Giá từng phần lô 12,036,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,736
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in điện tim 6 cần không dòng kẻ
Mã phần lô PP2400259629
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in điện tim 6 cần không dòng kẻ
Mã phần lô PP2400259630
Giá từng phần lô 13,217,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,357
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần dạng cuộn
Mã phần lô PP2400259631
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy Monito sản khoa
Mã phần lô PP2400259632
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy Monito sản khoa
Mã phần lô PP2400259633
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400259634
Giá từng phần lô 42,570,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,409
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400259635
Giá từng phần lô 63,633,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,664
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2400259636
Giá từng phần lô 8,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính hiển vi
Mã phần lô PP2400259637
Giá từng phần lô 4,529,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,592
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lugol 500ml
Mã phần lô PP2400259638
Giá từng phần lô 1,304,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,091
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa
Mã phần lô PP2400259639
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa
Mã phần lô PP2400259640
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp an toàn
Mã phần lô PP2400259641
Giá từng phần lô 672,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,455
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp an toàn
Mã phần lô PP2400259642
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn kèm mask thở size người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400259643
Giá từng phần lô 170,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn kèm mask thở size người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400259644
Giá từng phần lô 170,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm bằng nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400259645
Giá từng phần lô 27,596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,928
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ống nghiệm lấy máu plain 2ml
Mã phần lô PP2400259646
Giá từng phần lô 19,053,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2400259647
Giá từng phần lô 117,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây garo tay
Mã phần lô PP2400259648
Giá từng phần lô 25,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 512
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cúp đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400259649
Giá từng phần lô 623,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,468
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2400259650
Giá từng phần lô 104,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B
Mã phần lô PP2400259651
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB
Mã phần lô PP2400259652
Giá từng phần lô 89,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm test nhanh cúm A&B
Mã phần lô PP2400259653
Giá từng phần lô 116,642,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400259654
Giá từng phần lô 114,611,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400259655
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400259656
Giá từng phần lô 35,935,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,704
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV
Mã phần lô PP2400259657
Giá từng phần lô 94,435,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2400259658
Giá từng phần lô 4,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori
Mã phần lô PP2400259659
Giá từng phần lô 55,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori
Mã phần lô PP2400259660
Giá từng phần lô 9,124,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori
Mã phần lô PP2400259661
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400259662
Giá từng phần lô 224,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2
Mã phần lô PP2400259663
Giá từng phần lô 262,261,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,245,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nhanh HIV
Mã phần lô PP2400259664
Giá từng phần lô 188,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,771,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
Mã phần lô PP2400259665
Giá từng phần lô 80,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nhanh Viêm gan B
Mã phần lô PP2400259666
Giá từng phần lô 45,470,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,402
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400259667
Giá từng phần lô 62,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->