Gói thầu: Mua, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương lần 1 năm 2024-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400354103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương lần 1 năm 2024-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400202672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 12,196,206,416 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400259447 - Bông thấm nước | 4,116,675 | 82,334 |
| 2 | PP2400259448 - Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ | 2,390,400 | 47,808 |
| 3 | PP2400259449 - Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế | 18,086,250 | 361,725 |
| 4 | PP2400259450 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% | 31,500,000 | 630,000 |
| 5 | PP2400259451 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. | 29,911,707 | 598,234 |
| 6 | PP2400259452 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 39,300,000 | 786,000 |
| 7 | PP2400259453 - Viên sát khuẩn | 5,400,000 | 108,000 |
| 8 | PP2400259454 - Viên sát khuẩn Presept | 2,480,000 | 49,600 |
| 9 | PP2400259455 - Băng film dính y tế trong suốt | 1,430,000 | 28,600 |
| 10 | PP2400259456 - Băng dính y tế cá nhân | 700,000 | 14,000 |
| 11 | PP2400259457 - Băng dính y tế cá nhân | 630,000 | 12,600 |
| 12 | PP2400259458 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 3,091,200 | 61,824 |
| 13 | PP2400259459 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 1,822,800 | 36,456 |
| 14 | PP2400259460 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cmx 40cmx 8 lớp, tiệt trùng | 32,200,000 | 644,000 |
| 15 | PP2400259461 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cmx 40cmx 8 lớp, tiệt trùng | 17,568,000 | 351,360 |
| 16 | PP2400259462 - Gạc dẫn lưu 0,01mx2mx4 lớp | 75,600 | 1,512 |
| 17 | PP2400259463 - Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ | 2,300,000 | 46,000 |
| 18 | PP2400259464 - Bơm tiêm cho ăn 50 ml | 766,400 | 15,328 |
| 19 | PP2400259465 - Bơm tiêm cho ăn 50 ml | 1,514,800 | 30,296 |
| 20 | PP2400259466 - Kim tiêm nha khoa | 2,440,800 | 48,816 |
| 21 | PP2400259467 - Kim tiêm nha khoa | 1,428,000 | 28,560 |
| 22 | PP2400259468 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 25G-27G | 64,192,000 | 1,283,840 |
| 23 | PP2400259469 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số | 24,200,000 | 484,000 |
| 24 | PP2400259470 - Dây truyền máu | 1,452,000 | 29,040 |
| 25 | PP2400259471 - Dây truyền máu | 1,524,000 | 30,480 |
| 26 | PP2400259472 - Khóa ba chạc (có dây nối ) | 4,477,500 | 89,550 |
| 27 | PP2400259473 - Khóa ba chạc (có dây nối ) | 4,733,300 | 94,666 |
| 28 | PP2400259474 - Găng sản khoa | 26,996,000 | 539,920 |
| 29 | PP2400259475 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 13,126,300 | 262,526 |
| 30 | PP2400259476 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 12-22 | 33,810,000 | 676,200 |
| 31 | PP2400259477 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 12-22 | 9,280,000 | 185,600 |
| 32 | PP2400259478 - Ống thông tiểu 2 nhánh (số 6, 8, 10, 24,26) | 6,711,750 | 134,235 |
| 33 | PP2400259479 - Ống thông tiểu 2 nhánh (số 6, 8, 10, 24,26) | 5,985,000 | 119,700 |
| 34 | PP2400259480 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 554,336 | 11,087 |
| 35 | PP2400259481 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 540,000 | 10,800 |
| 36 | PP2400259482 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 612,000 | 12,240 |
| 37 | PP2400259483 - ống thông niệu quản các số | 5,060,000 | 101,200 |
| 38 | PP2400259484 - Sonde niệu quản chữ JJ | 12,993,750 | 259,875 |
| 39 | PP2400259485 - Sonde niệu quản chữ JJ | 4,400,000 | 88,000 |
| 40 | PP2400259486 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 1,766,600 | 35,332 |
| 41 | PP2400259487 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 1,755,000 | 35,100 |
| 42 | PP2400259488 - Ống hút thai cho bơm 1 van | 16,625,000 | 332,500 |
| 43 | PP2400259489 - Ống dẫn lưu các cỡ | 1,230,000 | 24,600 |
| 44 | PP2400259490 - Ống dẫn lưu các cỡ | 945,100 | 18,902 |
| 45 | PP2400259491 - Dây nối bơm tiêm 75cm | 2,775,000 | 55,500 |
| 46 | PP2400259492 - Dây nối bơm tiêm 75cm | 2,906,100 | 58,122 |
| 47 | PP2400259493 - Kim khâu phẫu thuật các loại các cỡ | 52,000 | 1,040 |
| 48 | PP2400259494 - Kim khâu phẫu thuật các loại các cỡ | 28,000 | 560 |
| 49 | PP2400259495 - Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 | 15,870,000 | 317,400 |
| 50 | PP2400259496 - Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0 | 1,684,904 | 33,698 |
| 51 | PP2400259497 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 6,229,600 | 124,592 |
| 52 | PP2400259498 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 7,283,180 | 145,664 |
| 53 | PP2400259499 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 4,860,000 | 97,200 |
| 54 | PP2400259500 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 6,123,845 | 122,477 |
| 55 | PP2400259501 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 | 15,318,000 | 306,360 |
| 56 | PP2400259502 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 | 17,699,040 | 353,981 |
| 57 | PP2400259503 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 | 16,912,500 | 338,250 |
| 58 | PP2400259504 - Chỉ tiêu trung bình đa sợi 3/0 | 3,200,000 | 64,000 |
| 59 | PP2400259505 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn | 32,276,820 | 645,536 |
| 60 | PP2400259506 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn | 33,800,000 | 676,000 |
| 61 | PP2400259507 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn | 60,306,000 | 1,206,120 |
| 62 | PP2400259508 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 | 96,600,000 | 1,932,000 |
| 63 | PP2400259509 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 | 118,519,000 | 2,370,380 |
| 64 | PP2400259510 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 36,114,100 | 722,282 |
| 65 | PP2400259511 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 146,775,000 | 2,935,500 |
| 66 | PP2400259512 - Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 | 79,493,750 | 1,589,875 |
| 67 | PP2400259513 - Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 | 94,185,000 | 1,883,700 |
| 68 | PP2400259514 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 | 56,016,270 | 1,120,325 |
| 69 | PP2400259515 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 | 110,230,000 | 2,204,600 |
| 70 | PP2400259516 - Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 | 1,310,400 | 26,208 |
| 71 | PP2400259517 - Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 | 1,310,400 | 26,208 |
| 72 | PP2400259518 - Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 | 3,767,400 | 75,348 |
| 73 | PP2400259519 - Chỉ tiêu trung bình đa sợi số 4/0 | 1,890,000 | 37,800 |
| 74 | PP2400259520 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 9,220,000 | 184,400 |
| 75 | PP2400259521 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 8,956,750 | 179,135 |
| 76 | PP2400259522 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 | 2,280,000 | 45,600 |
| 77 | PP2400259523 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 | 7,930,224 | 158,604 |
| 78 | PP2400259524 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số 2/0 | 1,228,512 | 24,570 |
| 79 | PP2400259525 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số 2/0 | 1,560,000 | 31,200 |
| 80 | PP2400259526 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 | 13,096,170 | 261,923 |
| 81 | PP2400259527 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (3/0) | 1,512,000 | 30,240 |
| 82 | PP2400259528 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 | 5,090,820 | 101,816 |
| 83 | PP2400259529 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (4/0) | 1,512,000 | 30,240 |
| 84 | PP2400259530 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (4/0) | 1,027,200 | 20,544 |
| 85 | PP2400259531 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 | 6,492,828 | 129,857 |
| 86 | PP2400259532 - Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (5/0) | 1,392,000 | 27,840 |
| 87 | PP2400259533 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0 | 66,320,190 | 1,326,404 |
| 88 | PP2400259534 - Chỉ thép dây thép dùng trong phẫu thuật | 5,880,000 | 117,600 |
| 89 | PP2400259535 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số | 6,555,000 | 131,100 |
| 90 | PP2400259536 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số | 4,034,200 | 80,684 |
| 91 | PP2400259537 - Dao phẫu thuật mộng 2.5mm | 4,200,000 | 84,000 |
| 92 | PP2400259538 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 93 | PP2400259539 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 94 | PP2400259540 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramicon PE) | 272,000,000 | 5,440,000 |
| 95 | PP2400259541 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 96 | PP2400259542 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 97 | PP2400259543 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 98 | PP2400259544 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 99 | PP2400259545 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 100 | PP2400259546 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS | 506,000,000 | 10,120,000 |
| 101 | PP2400259547 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép, kiểu chuôi Karey R phủ Hydro Apatide. | 599,500,000 | 11,990,000 |
| 102 | PP2400259548 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi Karey phủ Hydro Apatide | 473,000,000 | 9,460,000 |
| 103 | PP2400259549 - Bộ khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình, loại CHIBF E | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 104 | PP2400259550 - Khớp gối toàn phần Phủ TiN | 132,500,000 | 2,650,000 |
| 105 | PP2400259551 - Phim khô laser cỡ 25x30cm(10x12") | 849,750,000 | 16,995,000 |
| 106 | PP2400259552 - Phim khô laser cỡ 20x25cm(8x10") | 1,530,000,000 | 30,600,000 |
| 107 | PP2400259553 - Phim x-quang khô 14x17inch (35x43cm) | 731,385,200 | 14,627,704 |
| 108 | PP2400259554 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 8,438,950 | 168,779 |
| 109 | PP2400259555 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 8,700,000 | 174,000 |
| 110 | PP2400259556 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, cỡ 34 | 7,516,666 | 150,333 |
| 111 | PP2400259557 - Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm | 123,500,000 | 2,470,000 |
| 112 | PP2400259558 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo all inside | 216,660,000 | 4,333,200 |
| 113 | PP2400259559 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích | 58,960,000 | 1,179,200 |
| 114 | PP2400259560 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 52,680,000 | 1,053,600 |
| 115 | PP2400259561 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 32,493,332 | 649,867 |
| 116 | PP2400259562 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium | 39,626,665 | 792,533 |
| 117 | PP2400259563 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium | 31,520,000 | 630,400 |
| 118 | PP2400259564 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 43,710,000 | 874,200 |
| 119 | PP2400259565 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 38,810,000 | 776,200 |
| 120 | PP2400259566 - Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 18,200,000 | 364,000 |
| 121 | PP2400259567 - Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 21,080,000 | 421,600 |
| 122 | PP2400259568 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ | 113,200,000 | 2,264,000 |
| 123 | PP2400259569 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ | 113,200,000 | 2,264,000 |
| 124 | PP2400259570 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium | 36,660,000 | 733,200 |
| 125 | PP2400259571 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium | 24,440,000 | 488,800 |
| 126 | PP2400259572 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium | 61,100,000 | 1,222,000 |
| 127 | PP2400259573 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium | 26,380,000 | 527,600 |
| 128 | PP2400259574 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ | 90,090,000 | 1,801,800 |
| 129 | PP2400259575 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ | 32,760,000 | 655,200 |
| 130 | PP2400259576 - Nẹp khóa bản hẹp ( thân xương chày) các cỡ | 95,700,000 | 1,914,000 |
| 131 | PP2400259577 - Nẹp khóa bản hẹp ( thân xương chày) các cỡ | 51,600,000 | 1,032,000 |
| 132 | PP2400259578 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải đồng bộ với vít khóa 4.5 hoặc 5.0, 6.5mm các cỡ | 49,080,000 | 981,600 |
| 133 | PP2400259579 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải đồng bộ với vít khóa 4.5 hoặc 5.0, 6.5mm các cỡ | 42,360,000 | 847,200 |
| 134 | PP2400259580 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium | 37,740,000 | 754,800 |
| 135 | PP2400259581 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium | 21,710,000 | 434,200 |
| 136 | PP2400259582 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái,phải các cỡ, chất liệu Titanium | 32,120,000 | 642,400 |
| 137 | PP2400259583 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 12,840,000 | 256,800 |
| 138 | PP2400259584 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 21,920,000 | 438,400 |
| 139 | PP2400259585 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium | 14,820,000 | 296,400 |
| 140 | PP2400259586 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium | 16,460,000 | 329,200 |
| 141 | PP2400259587 - Bộ nẹp khóa lòng máng | 37,000,000 | 740,000 |
| 142 | PP2400259588 - Bộ nẹp khóa lòng máng | 13,360,000 | 267,200 |
| 143 | PP2400259589 - Bộ nẹp vít khoá titan dùng cho xương đòn 6-10 lỗ | 37,260,000 | 745,200 |
| 144 | PP2400259590 - Bộ nẹp vít khoá titan dùng cho xương đòn 6-10 lỗ | 25,400,000 | 508,000 |
| 145 | PP2400259591 - Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3.5 các cỡ | 26,000,000 | 520,000 |
| 146 | PP2400259592 - Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3.5 các cỡ | 26,200,000 | 524,000 |
| 147 | PP2400259593 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay cổ tay | 32,520,000 | 650,400 |
| 148 | PP2400259594 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay cổ tay | 26,480,000 | 529,600 |
| 149 | PP2400259595 - Bộ nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ | 25,820,000 | 516,400 |
| 150 | PP2400259596 - Bộ nẹp vít chữ T cho xương ngón tay | 4,840,000 | 96,800 |
| 151 | PP2400259597 - Bộ nẹp vít chữ T cho xương ngón tay | 2,448,000 | 48,960 |
| 152 | PP2400259598 - Bộ đinh nội tủy xương chày | 63,680,000 | 1,273,600 |
| 153 | PP2400259599 - Bộ nẹp mặt titan 20 lỗ thẳng | 9,558,666 | 191,173 |
| 154 | PP2400259600 - Bộ nẹp mặt titan 20 lỗ thẳng | 9,558,666 | 191,173 |
| 155 | PP2400259601 - Bộ nẹp hàm dưới titan thẳng 16 lỗ | 13,620,000 | 272,400 |
| 156 | PP2400259602 - Bộ nẹp hàm dưới titan thẳng 16 lỗ | 13,620,000 | 272,400 |
| 157 | PP2400259603 - Bộ nẹp tăng áp bản nhỏ các cỡ, dùng vít 3.5mm | 18,848,000 | 376,960 |
| 158 | PP2400259604 - Bộ nẹp tăng áp bản vừa các cỡ, dùng vít 4.5mm/ 6.5mm | 7,312,000 | 146,240 |
| 159 | PP2400259605 - Bộ nệp thẳng cho ngón tay dùng vít 2.0mm | 15,540,000 | 310,800 |
| 160 | PP2400259606 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 4,550,000 | 91,000 |
| 161 | PP2400259607 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 3,510,000 | 70,200 |
| 162 | PP2400259608 - Túi camera 2 khoản | 5,386,400 | 107,728 |
| 163 | PP2400259609 - Túi camera 2 khoản | 5,879,950 | 117,599 |
| 164 | PP2400259610 - Đầu côn xanh | 128,000 | 2,560 |
| 165 | PP2400259611 - Đầu côn xanh | 106,650 | 2,133 |
| 166 | PP2400259612 - Đầu côn vàng | 260,000 | 5,200 |
| 167 | PP2400259613 - Đầu côn vàng | 351,000 | 7,020 |
| 168 | PP2400259614 - Que đè lưỡi gỗ | 2,660,000 | 53,200 |
| 169 | PP2400259615 - Que đè lưỡi gỗ | 605,000 | 12,100 |
| 170 | PP2400259616 - Mặt nạ ( mask) các loại các cỡ | 259,290 | 5,186 |
| 171 | PP2400259617 - Mặt nạ ( mask) các loại các cỡ | 373,500 | 7,470 |
| 172 | PP2400259618 - Chỉ lanh | 273,500 | 5,470 |
| 173 | PP2400259619 - Bơm hút thai Karman 1 van | 4,725,000 | 94,500 |
| 174 | PP2400259620 - Nước ôxy già 3%, 500ml | 6,160,000 | 123,200 |
| 175 | PP2400259621 - Bao cao su | 2,400,000 | 48,000 |
| 176 | PP2400259622 - Bao cao su | 1,917,000 | 38,340 |
| 177 | PP2400259623 - Dầu paraphin | 3,220,000 | 64,400 |
| 178 | PP2400259624 - Dầu paraphin | 3,536,000 | 70,720 |
| 179 | PP2400259625 - Gel bôi trơn Kly | 1,314,990 | 26,300 |
| 180 | PP2400259626 - Gel bôi trơn Kly | 1,423,750 | 28,475 |
| 181 | PP2400259627 - Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ | 20,374,470 | 407,489 |
| 182 | PP2400259628 - Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ | 12,036,820 | 240,736 |
| 183 | PP2400259629 - Giấy in điện tim 6 cần không dòng kẻ | 15,180,000 | 303,600 |
| 184 | PP2400259630 - Giấy in điện tim 6 cần không dòng kẻ | 13,217,850 | 264,357 |
| 185 | PP2400259631 - Giấy điện tim 6 cần dạng cuộn | 3,700,000 | 74,000 |
| 186 | PP2400259632 - Giấy Monito sản khoa | 13,000,000 | 260,000 |
| 187 | PP2400259633 - Giấy Monito sản khoa | 13,000,000 | 260,000 |
| 188 | PP2400259634 - Giấy in siêu âm đen trắng | 42,570,450 | 851,409 |
| 189 | PP2400259635 - Giấy in siêu âm đen trắng | 63,633,180 | 1,272,664 |
| 190 | PP2400259636 - Kẹp rốn sơ sinh | 8,970,000 | 179,400 |
| 191 | PP2400259637 - Lam kính hiển vi | 4,529,600 | 90,592 |
| 192 | PP2400259638 - Lugol 500ml | 1,304,550 | 26,091 |
| 193 | PP2400259639 - Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa | 3,300,000 | 66,000 |
| 194 | PP2400259640 - Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa | 3,800,000 | 76,000 |
| 195 | PP2400259641 - Hộp an toàn | 672,750 | 13,455 |
| 196 | PP2400259642 - Hộp an toàn | 880,000 | 17,600 |
| 197 | PP2400259643 - Dây dẫn kèm mask thở size người lớn, trẻ em | 170,500 | 3,410 |
| 198 | PP2400259644 - Dây dẫn kèm mask thở size người lớn, trẻ em | 170,500 | 3,410 |
| 199 | PP2400259645 - Ống nghiệm bằng nhựa có nắp | 27,596,400 | 551,928 |
| 200 | PP2400259646 - ống nghiệm lấy máu plain 2ml | 19,053,000 | 381,060 |
| 201 | PP2400259647 - Bóng đèn Halogen | 117,216,000 | 2,344,320 |
| 202 | PP2400259648 - Dây garo tay | 25,610 | 512 |
| 203 | PP2400259649 - Cúp đựng bệnh phẩm | 623,400 | 12,468 |
| 204 | PP2400259650 - Test thử ma túy 4 chân | 104,582,500 | 2,091,650 |
| 205 | PP2400259651 - Khay thử xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B | 99,225,000 | 1,984,500 |
| 206 | PP2400259652 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB | 89,320,000 | 1,786,400 |
| 207 | PP2400259653 - Xét nghiệm test nhanh cúm A&B | 116,642,700 | 2,332,854 |
| 208 | PP2400259654 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 114,611,990 | 2,292,240 |
| 209 | PP2400259655 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 77,280,000 | 1,545,600 |
| 210 | PP2400259656 - Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 35,935,200 | 718,704 |
| 211 | PP2400259657 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV | 94,435,700 | 1,888,714 |
| 212 | PP2400259658 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg | 4,370,000 | 87,400 |
| 213 | PP2400259659 - Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori | 55,879,000 | 1,117,580 |
| 214 | PP2400259660 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori | 9,124,500 | 182,490 |
| 215 | PP2400259661 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori | 7,245,000 | 144,900 |
| 216 | PP2400259662 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 224,595,000 | 4,491,900 |
| 217 | PP2400259663 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 | 262,261,500 | 5,245,230 |
| 218 | PP2400259664 - Test thử nhanh HIV | 188,550,000 | 3,771,000 |
| 219 | PP2400259665 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg | 80,178,000 | 1,603,560 |
| 220 | PP2400259666 - Test thử nhanh Viêm gan B | 45,470,100 | 909,402 |
| 221 | PP2400259667 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 62,212,500 | 1,244,250 |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400259447 |
| Giá từng phần lô | 4,116,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259448 |
| Giá từng phần lô | 2,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400259449 |
| Giá từng phần lô | 18,086,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400259450 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. |
|
| Mã phần lô | PP2400259451 |
| Giá từng phần lô | 29,911,707 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400259452 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400259453 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên sát khuẩn Presept |
|
| Mã phần lô | PP2400259454 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng film dính y tế trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400259455 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính y tế cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400259456 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính y tế cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400259457 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400259458 |
| Giá từng phần lô | 3,091,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400259459 |
| Giá từng phần lô | 1,822,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cmx 40cmx 8 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400259460 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cmx 40cmx 8 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400259461 |
| Giá từng phần lô | 17,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc dẫn lưu 0,01mx2mx4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400259462 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400259463 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400259464 |
| Giá từng phần lô | 766,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400259465 |
| Giá từng phần lô | 1,514,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400259466 |
| Giá từng phần lô | 2,440,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400259467 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc gây tê tủy sống các số 25G-27G |
|
| Mã phần lô | PP2400259468 |
| Giá từng phần lô | 64,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400259469 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400259470 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400259471 |
| Giá từng phần lô | 1,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa ba chạc (có dây nối ) |
|
| Mã phần lô | PP2400259472 |
| Giá từng phần lô | 4,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa ba chạc (có dây nối ) |
|
| Mã phần lô | PP2400259473 |
| Giá từng phần lô | 4,733,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400259474 |
| Giá từng phần lô | 26,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259475 |
| Giá từng phần lô | 13,126,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số 12-22 |
|
| Mã phần lô | PP2400259476 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số 12-22 |
|
| Mã phần lô | PP2400259477 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh (số 6, 8, 10, 24,26) |
|
| Mã phần lô | PP2400259478 |
| Giá từng phần lô | 6,711,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh (số 6, 8, 10, 24,26) |
|
| Mã phần lô | PP2400259479 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400259480 |
| Giá từng phần lô | 554,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400259481 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400259482 |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ống thông niệu quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400259483 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400259484 |
| Giá từng phần lô | 12,993,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400259485 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400259486 |
| Giá từng phần lô | 1,766,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400259487 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút thai cho bơm 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400259488 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống dẫn lưu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259489 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống dẫn lưu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259490 |
| Giá từng phần lô | 945,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400259491 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400259492 |
| Giá từng phần lô | 2,906,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khâu phẫu thuật các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259493 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khâu phẫu thuật các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259494 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259495 |
| Giá từng phần lô | 15,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259496 |
| Giá từng phần lô | 1,684,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259497 |
| Giá từng phần lô | 6,229,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259498 |
| Giá từng phần lô | 7,283,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259499 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259500 |
| Giá từng phần lô | 6,123,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259501 |
| Giá từng phần lô | 15,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259502 |
| Giá từng phần lô | 17,699,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259503 |
| Giá từng phần lô | 16,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu trung bình đa sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259504 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400259505 |
| Giá từng phần lô | 32,276,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400259506 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 1 có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400259507 |
| Giá từng phần lô | 60,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400259508 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400259509 |
| Giá từng phần lô | 118,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259510 |
| Giá từng phần lô | 36,114,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259511 |
| Giá từng phần lô | 146,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,935,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259512 |
| Giá từng phần lô | 79,493,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259513 |
| Giá từng phần lô | 94,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,883,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259514 |
| Giá từng phần lô | 56,016,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259515 |
| Giá từng phần lô | 110,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,204,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259516 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259517 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259518 |
| Giá từng phần lô | 3,767,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu trung bình đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259519 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259520 |
| Giá từng phần lô | 9,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259521 |
| Giá từng phần lô | 8,956,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400259522 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259523 |
| Giá từng phần lô | 7,930,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259524 |
| Giá từng phần lô | 1,228,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259525 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259526 |
| Giá từng phần lô | 13,096,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400259527 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259528 |
| Giá từng phần lô | 5,090,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400259529 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400259530 |
| Giá từng phần lô | 1,027,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259531 |
| Giá từng phần lô | 6,492,828 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polypropylene sợi đơn, không tiêu số (5/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400259532 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400259533 |
| Giá từng phần lô | 66,320,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép dây thép dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400259534 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400259535 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400259536 |
| Giá từng phần lô | 4,034,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao phẫu thuật mộng 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400259537 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400259538 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400259539 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramicon PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400259540 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to |
|
| Mã phần lô | PP2400259541 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to |
|
| Mã phần lô | PP2400259542 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400259543 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400259544 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400259545 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2400259546 |
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép, kiểu chuôi Karey R phủ Hydro Apatide. |
|
| Mã phần lô | PP2400259547 |
| Giá từng phần lô | 599,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi Karey phủ Hydro Apatide |
|
| Mã phần lô | PP2400259548 |
| Giá từng phần lô | 473,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình, loại CHIBF E |
|
| Mã phần lô | PP2400259549 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp gối toàn phần Phủ TiN |
|
| Mã phần lô | PP2400259550 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim khô laser cỡ 25x30cm(10x12") |
|
| Mã phần lô | PP2400259551 |
| Giá từng phần lô | 849,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim khô laser cỡ 20x25cm(8x10") |
|
| Mã phần lô | PP2400259552 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim x-quang khô 14x17inch (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400259553 |
| Giá từng phần lô | 731,385,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,627,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400259554 |
| Giá từng phần lô | 8,438,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400259555 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo, cỡ 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400259556 |
| Giá từng phần lô | 7,516,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2400259557 |
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo all inside |
|
| Mã phần lô | PP2400259558 |
| Giá từng phần lô | 216,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,333,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2400259559 |
| Giá từng phần lô | 58,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259560 |
| Giá từng phần lô | 52,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259561 |
| Giá từng phần lô | 32,493,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259562 |
| Giá từng phần lô | 39,626,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259563 |
| Giá từng phần lô | 31,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259564 |
| Giá từng phần lô | 43,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259565 |
| Giá từng phần lô | 38,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259566 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259567 |
| Giá từng phần lô | 21,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259568 |
| Giá từng phần lô | 113,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259569 |
| Giá từng phần lô | 113,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259570 |
| Giá từng phần lô | 36,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259571 |
| Giá từng phần lô | 24,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259572 |
| Giá từng phần lô | 61,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259573 |
| Giá từng phần lô | 26,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259574 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259575 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp ( thân xương chày) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259576 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp ( thân xương chày) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259577 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải đồng bộ với vít khóa 4.5 hoặc 5.0, 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259578 |
| Giá từng phần lô | 49,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải đồng bộ với vít khóa 4.5 hoặc 5.0, 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259579 |
| Giá từng phần lô | 42,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259580 |
| Giá từng phần lô | 37,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259581 |
| Giá từng phần lô | 21,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái,phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259582 |
| Giá từng phần lô | 32,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259583 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259584 |
| Giá từng phần lô | 21,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259585 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400259586 |
| Giá từng phần lô | 16,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400259587 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400259588 |
| Giá từng phần lô | 13,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít khoá titan dùng cho xương đòn 6-10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400259589 |
| Giá từng phần lô | 37,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít khoá titan dùng cho xương đòn 6-10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400259590 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259591 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259592 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400259593 |
| Giá từng phần lô | 32,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400259594 |
| Giá từng phần lô | 26,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259595 |
| Giá từng phần lô | 25,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít chữ T cho xương ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400259596 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít chữ T cho xương ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400259597 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400259598 |
| Giá từng phần lô | 63,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp mặt titan 20 lỗ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400259599 |
| Giá từng phần lô | 9,558,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp mặt titan 20 lỗ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400259600 |
| Giá từng phần lô | 9,558,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp hàm dưới titan thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400259601 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp hàm dưới titan thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400259602 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp tăng áp bản nhỏ các cỡ, dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400259603 |
| Giá từng phần lô | 18,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp tăng áp bản vừa các cỡ, dùng vít 4.5mm/ 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400259604 |
| Giá từng phần lô | 7,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nệp thẳng cho ngón tay dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400259605 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400259606 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400259607 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi camera 2 khoản |
|
| Mã phần lô | PP2400259608 |
| Giá từng phần lô | 5,386,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi camera 2 khoản |
|
| Mã phần lô | PP2400259609 |
| Giá từng phần lô | 5,879,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400259610 |
| Giá từng phần lô | 128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400259611 |
| Giá từng phần lô | 106,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400259612 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400259613 |
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400259614 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400259615 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ ( mask) các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259616 |
| Giá từng phần lô | 259,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ ( mask) các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400259617 |
| Giá từng phần lô | 373,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400259618 |
| Giá từng phần lô | 273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm hút thai Karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400259619 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước ôxy già 3%, 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400259620 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400259621 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400259622 |
| Giá từng phần lô | 1,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2400259623 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2400259624 |
| Giá từng phần lô | 3,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn Kly |
|
| Mã phần lô | PP2400259625 |
| Giá từng phần lô | 1,314,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn Kly |
|
| Mã phần lô | PP2400259626 |
| Giá từng phần lô | 1,423,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400259627 |
| Giá từng phần lô | 20,374,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400259628 |
| Giá từng phần lô | 12,036,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in điện tim 6 cần không dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400259629 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in điện tim 6 cần không dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400259630 |
| Giá từng phần lô | 13,217,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần dạng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400259631 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy Monito sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400259632 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy Monito sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400259633 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400259634 |
| Giá từng phần lô | 42,570,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400259635 |
| Giá từng phần lô | 63,633,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400259636 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400259637 |
| Giá từng phần lô | 4,529,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lugol 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400259638 |
| Giá từng phần lô | 1,304,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400259639 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400259640 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400259641 |
| Giá từng phần lô | 672,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400259642 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn kèm mask thở size người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400259643 |
| Giá từng phần lô | 170,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn kèm mask thở size người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400259644 |
| Giá từng phần lô | 170,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm bằng nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400259645 |
| Giá từng phần lô | 27,596,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ống nghiệm lấy máu plain 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400259646 |
| Giá từng phần lô | 19,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400259647 |
| Giá từng phần lô | 117,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400259648 |
| Giá từng phần lô | 25,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúp đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400259649 |
| Giá từng phần lô | 623,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400259650 |
| Giá từng phần lô | 104,582,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2400259651 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB |
|
| Mã phần lô | PP2400259652 |
| Giá từng phần lô | 89,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm test nhanh cúm A&B |
|
| Mã phần lô | PP2400259653 |
| Giá từng phần lô | 116,642,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400259654 |
| Giá từng phần lô | 114,611,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,292,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400259655 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400259656 |
| Giá từng phần lô | 35,935,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400259657 |
| Giá từng phần lô | 94,435,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400259658 |
| Giá từng phần lô | 4,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400259659 |
| Giá từng phần lô | 55,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400259660 |
| Giá từng phần lô | 9,124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400259661 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400259662 |
| Giá từng phần lô | 224,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400259663 |
| Giá từng phần lô | 262,261,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,245,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400259664 |
| Giá từng phần lô | 188,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400259665 |
| Giá từng phần lô | 80,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nhanh Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400259666 |
| Giá từng phần lô | 45,470,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400259667 |
| Giá từng phần lô | 62,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi