Gói thầu: Mua vật tư y dụng cụ số 1 năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400379146-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Từ Dũ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y dụng cụ số 1 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400195017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 78,180,383,373 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400243063 - Gói xỏ lỗ tai | 112,023,600 | 1,680,354 |
| 2 | PP2400243064 - Gòn vệ sinh đường kính 3cm x 6cm, không tiệt trùng | 152,227,200 | 2,283,408 |
| 3 | PP2400243065 - Tăm bông gỗ phết mẫu xét nghiệm | 88,560,000 | 1,328,400 |
| 4 | PP2400243066 - Tăm bông xét nghiệm nhựa 15cm, một đầu gòn lớn | 104,676,700 | 1,570,151 |
| 5 | PP2400243067 - Băng keo cá nhân | 404,019,700 | 6,060,296 |
| 6 | PP2400243068 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90 mm | 378,076,600 | 5,671,149 |
| 7 | PP2400243069 - Gạc hút tiệt trùng 20 x 7cm x 8 lớp | 100,741,560 | 1,511,124 |
| 8 | PP2400243070 - Gạc củ ấu sản khoa 6cm x 6cm x 6 lớp, tiệt trùng | 70,446,480 | 1,056,698 |
| 9 | PP2400243071 - Gạc cản quang trung 40 x 40cm x 5 lớp | 2,133,000,000 | 31,995,000 |
| 10 | PP2400243072 - Gạc cản quang đại 40cm x 80cm x 5 lớp | 1,409,356,800 | 21,140,352 |
| 11 | PP2400243073 - Túi chứa oxy (dùng cho bóp bóng) người lớn | 899,800 | 13,497 |
| 12 | PP2400243074 - Bơm tiêm 10ml không kim | 517,645,920 | 7,764,689 |
| 13 | PP2400243075 - Bơm tiêm 3ml kim 23 | 344,781,880 | 5,171,729 |
| 14 | PP2400243076 - Bơm tiêm 1ml kim 25 | 130,270,000 | 1,954,050 |
| 15 | PP2400243077 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml | 269,280,000 | 4,039,200 |
| 16 | PP2400243078 - Kim chích các số (20G, 23G, 25G) | 260,445,100 | 3,906,677 |
| 17 | PP2400243079 - Kim phun mẫu | 144,210,000 | 2,163,150 |
| 18 | PP2400243080 - Nút đậy kim luồn | 264,582,170 | 3,968,733 |
| 19 | PP2400243081 - Kim gây tê tủy sống 22G | 60,054,840 | 900,823 |
| 20 | PP2400243082 - Kim sinh thiết phôi | 118,500,000 | 1,777,500 |
| 21 | PP2400243083 - Kim đánh dấu vị trí u tuyến vú | 56,980,000 | 854,700 |
| 22 | PP2400243084 - Khóa 3 chia có dây 25 cm | 492,013,260 | 7,380,199 |
| 23 | PP2400243085 - Găng tay chưa tiệt trùng | 4,224,326,040 | 63,364,891 |
| 24 | PP2400243086 - Dây cho ăn số 6 | 143,264,000 | 2,148,960 |
| 25 | PP2400243087 - Túi dẹp 250mm x 200m | 301,665,000 | 4,524,975 |
| 26 | PP2400243088 - Túi dẹp 300mm x 200m | 93,771,000 | 1,406,565 |
| 27 | PP2400243089 - Túi dẹp 150mm x 200m | 188,685,000 | 2,830,275 |
| 28 | PP2400243090 - Chỉ PDS II 6/0 ngoại | 5,163,912 | 77,459 |
| 29 | PP2400243091 - Thông khi đường thở (Airway)số 3 | 115,808,496 | 1,737,128 |
| 30 | PP2400243092 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế các số | 470,190,000 | 7,052,850 |
| 31 | PP2400243093 - Dây hút dịch phẫu thuật nhựa dẻo 10mm/12mm | 1,005,776,294 | 15,086,645 |
| 32 | PP2400243094 - Bộ điều kinh 1 van | 1,031,408,700 | 15,471,131 |
| 33 | PP2400243095 - Bộ dây thở Silicone sơ sinh | 342,900,000 | 5,143,500 |
| 34 | PP2400243096 - Chỉ tổng hợp đa sợi tan nhanh số 3/0 | 114,688,000 | 1,720,320 |
| 35 | PP2400243097 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Polyglecaprone số 3/0 | 48,020,000 | 720,300 |
| 36 | PP2400243098 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 0 | 52,710,240 | 790,654 |
| 37 | PP2400243099 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi dạng bện, số 2/0 | 502,050,969 | 7,530,765 |
| 38 | PP2400243100 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi tan nhanh số 3/0 | 66,792,240 | 1,001,884 |
| 39 | PP2400243101 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm | 363,209,000 | 5,448,135 |
| 40 | PP2400243102 - Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định mỏm cắt vào mỏm nhô | 74,910,000 | 1,123,650 |
| 41 | PP2400243103 - Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định Tử Cung vào mỏm nhô | 62,938,050 | 944,071 |
| 42 | PP2400243104 - Mảnh ghép TOT | 17,785,000 | 266,775 |
| 43 | PP2400243105 - Mask thanh quản Proseal | 46,519,340 | 697,791 |
| 44 | PP2400243106 - Phim khô laser 35cm x 43cm | 1,034,250,000 | 15,513,750 |
| 45 | PP2400243107 - Sonde Double JJ | 69,400,000 | 1,041,000 |
| 46 | PP2400243108 - Bao đầu camera nội soi vô trùng | 112,549,482 | 1,688,243 |
| 47 | PP2400243109 - Bao cao su | 375,929,610 | 5,638,945 |
| 48 | PP2400243110 - Băng keo chỉ thị hóa học máy hấp nhiệt độ thấp | 50,400,000 | 756,000 |
| 49 | PP2400243111 - Bóp bóng giúp thở silicon trẻ em, sơ sinh | 91,840,896 | 1,377,614 |
| 50 | PP2400243112 - Buồng tiêm truyền dưới da | 175,999,780 | 2,639,997 |
| 51 | PP2400243113 - Mặt nạ gây mê các cỡ | 148,521,600 | 2,227,824 |
| 52 | PP2400243114 - Mask thanh quản 2 nòng | 7,554,570 | 113,319 |
| 53 | PP2400243115 - Núm đo điện tim dán ngực | 501,876,000 | 7,528,140 |
| 54 | PP2400243116 - Cảm biến đo SPO2 dùng 1 lần | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 55 | PP2400243117 - Sensor SPO2 cho máy đo oxy | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 56 | PP2400243118 - Bình làm ẩm/ấm khí thở không lõi nhôm sơ sinh | 132,500,000 | 1,987,500 |
| 57 | PP2400243119 - Bóng đèn nội khí quản Macintosh người lớn | 17,600,000 | 264,000 |
| 58 | PP2400243120 - Ống nghiệm Litium heparin chân không 13x75mm | 1,128,543,310 | 16,928,150 |
| 59 | PP2400243121 - Ống nghiệm nhựa có nắp vặn 16x100mm | 151,713,030 | 2,275,696 |
| 60 | PP2400243122 - Cassette 140mm chứa dụng cụ trữ phôi | 829,800,000 | 12,447,000 |
| 61 | PP2400243123 - Kim lưu giữ trứng | 517,500,000 | 7,762,500 |
| 62 | PP2400243124 - Kim chọc hút trứng | 1,387,327,500 | 20,809,913 |
| 63 | PP2400243125 - Tip tiệt trùng đóng gói riêng | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 64 | PP2400243126 - Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 65 | PP2400243127 - Băng đựng hóa chất máy hấp nhiệt độ thấp | 1,964,878,020 | 29,473,172 |
| 66 | PP2400243128 - Bộ bảo dưỡng kit 2 máy hấp nhiệt độ thấp | 114,080,400 | 1,711,206 |
| 67 | PP2400243129 - Bộ bảo dưỡng kit 1 máy hấp nhiệt độ thấp | 74,736,000 | 1,121,040 |
| 68 | PP2400243130 - Que test hóa học máy hấp nhiệt độ thấp | 79,380,000 | 1,190,700 |
| 69 | PP2400243131 - Kềm kẹp kim thẳng dài 14-16cm | 7,339,500 | 110,093 |
| 70 | PP2400243132 - Bóng đèn Xenon 300w | 918,000,000 | 13,770,000 |
| 71 | PP2400243133 - Bộ đốt lưỡng cực cỡ 2.4mm, dài 26cm | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 72 | PP2400243134 - Cán đốt (26176HM) | 575,000,000 | 8,625,000 |
| 73 | PP2400243135 - Dây đốt cao tần lưỡng cực, 300 cm, phẫu thuật nội soi ổ bụng | 1,402,500,000 | 21,037,500 |
| 74 | PP2400243136 - Dây cáp quang học, đầu nối thẳng, đường kính 4.8mm, dài 2.5m | 1,117,200,000 | 16,758,000 |
| 75 | PP2400243137 - Dây đốt cao tần lưỡng cực, 300cm, phẫu thuật nôi soi buồng tử cung | 413,750,000 | 6,206,250 |
| 76 | PP2400243138 - Hộp nhựa cho bảo quản và vệ sinh dụng cụ, nắp đậy đục lổ, kích thước: 446 x 90 x 45 mm | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 77 | PP2400243139 - Kềm giữ kim KOH hàm cong phải, tay gập góc | 2,645,078,310 | 39,676,175 |
| 78 | PP2400243140 - Kéo phẫu tích lưỡng cực METZENBAUM(loại Robi), cỡ 5, dài 36 cm | 789,443,340 | 11,841,653 |
| 79 | PP2400243141 - Kẹp phẫu tích SAWALHE, cỡ 12mm, dài 36 cm | 532,000,000 | 7,980,000 |
| 80 | PP2400243142 - Nắp đậy dùng với trocar cỡ 11mm | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 81 | PP2400243143 - Nắp đậy dùng với trocar cỡ 6mm | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 82 | PP2400243144 - Nòng trong cố định với đầu cách điện ceramic (BTC Sorbitol)dùng trong đốt đơn cực 1 chân. | 114,500,000 | 1,717,500 |
| 83 | PP2400243145 - Nòng nhọn trocar vô bụng 10 mm | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 84 | PP2400243146 - Ống bơm hút dịch | 351,000,000 | 5,265,000 |
| 85 | PP2400243147 - Ống soi 0 độ, đường kính 1,3mm, dài ≥ 30,6cm | 217,550,000 | 3,263,250 |
| 86 | PP2400243148 - Ống soi quang học HOPKINS II góc soi thẳng 30 độ cho máy cắt đốt nội soi. Đường kính 4mm, dài 30cm | 1,649,000,000 | 24,735,000 |
| 87 | PP2400243149 - Ống vỏ ngoài có khóa nước | 329,000,000 | 4,935,000 |
| 88 | PP2400243150 - Ống vỏ ngoài phẫu thuật, cỡ 26 Fr, BTC lưỡng cực | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 89 | PP2400243151 - Ron bên trong trocar 6mm | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 90 | PP2400243152 - Ruột kềm kẹp ruột 36cm | 111,945,000 | 1,679,175 |
| 91 | PP2400243153 - Ruột kẹp gắp mô cỡ 5 mm dài 36cm | 1,119,450,000 | 16,791,750 |
| 92 | PP2400243154 - Ruột kèm giữ chỉ (mỏ ó) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 93 | PP2400243155 - Ruột kềm pozzi 10 mm, 12 mm | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 94 | PP2400243156 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực cỡ 5 mm dài 36cm | 3,045,000,000 | 45,675,000 |
| 95 | PP2400243157 - Tay cầm nhựa có khóa, kích cỡ 5mm, có đầu nối dây đốt điện cao tần đơn cực | 1,097,025,000 | 16,455,375 |
| 96 | PP2400243158 - Tay cầm nhựa không khóa, kích cỡ 5mm, có đầu nối dây đốt điện cao tần đơn cực | 455,138,750 | 6,827,082 |
| 97 | PP2400243159 - Tay cắt nội soi , tay cắt ngược, 1 chân cắm (Tay cắt nội soi BTC đơn cực 1 chân (27050E) | 192,900,000 | 2,893,500 |
| 98 | PP2400243160 - Tay cầm kim loại có khóa | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 99 | PP2400243161 - Tay cầm kẹp phẫu tích lưỡng cực MANHES 5 mm, 33 cm | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 100 | PP2400243162 - Tay cắt nội soi lưỡng cực 2 chân | 416,500,000 | 6,247,500 |
| 101 | PP2400243163 - Trocar kim loại trơn, cỡ 11mm | 346,000,000 | 5,190,000 |
| 102 | PP2400243164 - Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm | 890,000,000 | 13,350,000 |
| 103 | PP2400243165 - Van trocar đa năng,cỡ 10mm, đường kính ngoài 11mm | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 104 | PP2400243166 - Vỏ ngoài kềm kéo nội soi cỡ 5mm, dài 36cm | 1,710,000,000 | 25,650,000 |
| 105 | PP2400243167 - Vỏ ngoài optic soi buồng tử cung 30 độ | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 106 | PP2400243168 - Vỏ trong xoay tròn, có khóa nước LUER và đầu xa cách điện ceramic | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 107 | PP2400243169 - Vỏ ngoài pozzi 12 mm | 351,000,000 | 5,265,000 |
| 108 | PP2400243170 - Vỏ ngoài cây đốt lưỡng cực nội soi cỡ 5mm, dài 33cm | 30,000,000 | 450,000 |
| 109 | PP2400243171 - Ruột đốt vi phẫu (26184 HV) | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 110 | PP2400243172 - Vỏ đốt vi phẫu (26184 HS) | 15,000,000 | 225,000 |
| 111 | PP2400243173 - Áo giấy y tế | 233,753,520 | 3,506,303 |
| 112 | PP2400243174 - Bộ khăn Phẫu thuật lấy thai có kèm túi tịch và màng phẫu thuật | 14,898,317,000 | 223,474,755 |
| 113 | PP2400243175 - Bộ khăn sanh dùng cho bàn sanh thường | 5,432,750,000 | 81,491,250 |
| 114 | PP2400243176 - Giấy in monitor sản Huntleigh 142mm x 150mm | 224,850,000 | 3,372,750 |
| 115 | PP2400243177 - Giấy in 110mm x 20m (UPP) | 758,747,500 | 11,381,213 |
| 116 | PP2400243178 - Giấy in monitor 152mm x 90mm (corometric) | 141,128,000 | 2,116,920 |
| 117 | PP2400243179 - Giấy gói 90cm x 90cm | 77,526,000 | 1,162,890 |
| 118 | PP2400243180 - Giấy in monitor 150mm x 100mm (HP) | 169,950,000 | 2,549,250 |
| 119 | PP2400243181 - Khẩu trang tiệt trùng dây cột | 269,326,500 | 4,039,898 |
| 120 | PP2400243182 - Khẩu trang tiệt trùng dây thun | 260,792,190 | 3,911,883 |
| 121 | PP2400243183 - Nón giấy tiệt trùng thun đơn | 257,420,085 | 3,861,302 |
| 122 | PP2400243184 - Quần giấy (tiệt trùng) | 99,240,575 | 1,488,609 |
| 123 | PP2400243185 - Bộ dụng cụ mở đường dài 7cm đến 10cm | 62,779,854 | 941,698 |
| 124 | PP2400243186 - Cán Dao Số 4 | 5,852,000 | 87,780 |
| 125 | PP2400243187 - Chén chun | 17,044,500 | 255,668 |
| 126 | PP2400243188 - Hộp nhôm kim chuyên dùng chứa dụng cụ nội soi (gồm có nắp, đáy hộp và lưới) | 855,687,000 | 12,835,305 |
| 127 | PP2400243189 - Hộp nhôm kim 540 x 253 x 76 mm (gồm có nắp, đáy hộp và lưới) | 1,026,729,510 | 15,400,943 |
| 128 | PP2400243190 - Kềm heaney | 85,204,000 | 1,278,060 |
| 129 | PP2400243191 - Kềm Kelly cong, dài 160mm | 117,595,800 | 1,763,937 |
| 130 | PP2400243192 - Kelly dài cong to 20cm | 62,611,500 | 939,173 |
| 131 | PP2400243193 - Kẹp Kim 200mm (May Da Bụng) | 318,202,500 | 4,773,038 |
| 132 | PP2400243194 - Kéo cắt chỉ Sims cong dài 200mm | 415,240,000 | 6,228,600 |
| 133 | PP2400243195 - Kéo mayo thẳng cắt chỉ 150-200mm | 121,625,000 | 1,824,375 |
| 134 | PP2400243196 - Kéo mayo cong cắt chỉ 150-200mm | 128,625,000 | 1,929,375 |
| 135 | PP2400243197 - Kềm sinh thiết Cổ tử cung dài 25.5cm | 396,383,750 | 5,945,757 |
| 136 | PP2400243198 - Nhíp có mấu 16cm | 18,456,900 | 276,854 |
| 137 | PP2400243199 - Nhíp không mấu 160mm | 16,041,200 | 240,618 |
| 138 | PP2400243200 - Ống hút sắt có vỏ bao | 21,430,500 | 321,458 |
| 139 | PP2400243201 - Catheter tĩnh mạch rốn 2 nòng | 588,000,000 | 8,820,000 |
Gói xỏ lỗ tai |
|
| Mã phần lô | PP2400243063 |
| Giá từng phần lô | 112,023,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Gòn vệ sinh đường kính 3cm x 6cm, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400243064 |
| Giá từng phần lô | 152,227,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tăm bông gỗ phết mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400243065 |
| Giá từng phần lô | 88,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tăm bông xét nghiệm nhựa 15cm, một đầu gòn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400243066 |
| Giá từng phần lô | 104,676,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400243067 |
| Giá từng phần lô | 404,019,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,060,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243068 |
| Giá từng phần lô | 378,076,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,671,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Gạc hút tiệt trùng 20 x 7cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400243069 |
| Giá từng phần lô | 100,741,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,511,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Gạc củ ấu sản khoa 6cm x 6cm x 6 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400243070 |
| Giá từng phần lô | 70,446,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Gạc cản quang trung 40 x 40cm x 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400243071 |
| Giá từng phần lô | 2,133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Gạc cản quang đại 40cm x 80cm x 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400243072 |
| Giá từng phần lô | 1,409,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,140,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Túi chứa oxy (dùng cho bóp bóng) người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400243073 |
| Giá từng phần lô | 899,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bơm tiêm 10ml không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400243074 |
| Giá từng phần lô | 517,645,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,764,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bơm tiêm 3ml kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400243075 |
| Giá từng phần lô | 344,781,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,171,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bơm tiêm 1ml kim 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400243076 |
| Giá từng phần lô | 130,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400243077 |
| Giá từng phần lô | 269,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,039,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kim chích các số (20G, 23G, 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400243078 |
| Giá từng phần lô | 260,445,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kim phun mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400243079 |
| Giá từng phần lô | 144,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400243080 |
| Giá từng phần lô | 264,582,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,968,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kim gây tê tủy sống 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400243081 |
| Giá từng phần lô | 60,054,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kim sinh thiết phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400243082 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kim đánh dấu vị trí u tuyến vú |
|
| Mã phần lô | PP2400243083 |
| Giá từng phần lô | 56,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Khóa 3 chia có dây 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243084 |
| Giá từng phần lô | 492,013,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Găng tay chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400243085 |
| Giá từng phần lô | 4,224,326,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,364,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Dây cho ăn số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400243086 |
| Giá từng phần lô | 143,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,148,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Túi dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400243087 |
| Giá từng phần lô | 301,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,524,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Túi dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400243088 |
| Giá từng phần lô | 93,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Túi dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400243089 |
| Giá từng phần lô | 188,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,830,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Chỉ PDS II 6/0 ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400243090 |
| Giá từng phần lô | 5,163,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Thông khi đường thở (Airway)số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400243091 |
| Giá từng phần lô | 115,808,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống đặt nội khí quản bóng trái khế các số |
|
| Mã phần lô | PP2400243092 |
| Giá từng phần lô | 470,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,052,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Dây hút dịch phẫu thuật nhựa dẻo 10mm/12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243093 |
| Giá từng phần lô | 1,005,776,294 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,086,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bộ điều kinh 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400243094 |
| Giá từng phần lô | 1,031,408,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,471,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bộ dây thở Silicone sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400243095 |
| Giá từng phần lô | 342,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,143,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Chỉ tổng hợp đa sợi tan nhanh số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400243096 |
| Giá từng phần lô | 114,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Polyglecaprone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400243097 |
| Giá từng phần lô | 48,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400243098 |
| Giá từng phần lô | 52,710,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi dạng bện, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400243099 |
| Giá từng phần lô | 502,050,969 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,530,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi tan nhanh số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400243100 |
| Giá từng phần lô | 66,792,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243101 |
| Giá từng phần lô | 363,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,448,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định mỏm cắt vào mỏm nhô |
|
| Mã phần lô | PP2400243102 |
| Giá từng phần lô | 74,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định Tử Cung vào mỏm nhô |
|
| Mã phần lô | PP2400243103 |
| Giá từng phần lô | 62,938,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Mảnh ghép TOT |
|
| Mã phần lô | PP2400243104 |
| Giá từng phần lô | 17,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Mask thanh quản Proseal |
|
| Mã phần lô | PP2400243105 |
| Giá từng phần lô | 46,519,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Phim khô laser 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243106 |
| Giá từng phần lô | 1,034,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,513,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Sonde Double JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400243107 |
| Giá từng phần lô | 69,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bao đầu camera nội soi vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400243108 |
| Giá từng phần lô | 112,549,482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400243109 |
| Giá từng phần lô | 375,929,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,638,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Băng keo chỉ thị hóa học máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400243110 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bóp bóng giúp thở silicon trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400243111 |
| Giá từng phần lô | 91,840,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Buồng tiêm truyền dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400243112 |
| Giá từng phần lô | 175,999,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Mặt nạ gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400243113 |
| Giá từng phần lô | 148,521,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Mask thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400243114 |
| Giá từng phần lô | 7,554,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Núm đo điện tim dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400243115 |
| Giá từng phần lô | 501,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,528,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Cảm biến đo SPO2 dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400243116 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Sensor SPO2 cho máy đo oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400243117 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bình làm ẩm/ấm khí thở không lõi nhôm sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400243118 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bóng đèn nội khí quản Macintosh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400243119 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống nghiệm Litium heparin chân không 13x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243120 |
| Giá từng phần lô | 1,128,543,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,928,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống nghiệm nhựa có nắp vặn 16x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243121 |
| Giá từng phần lô | 151,713,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Cassette 140mm chứa dụng cụ trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400243122 |
| Giá từng phần lô | 829,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kim lưu giữ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400243123 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kim chọc hút trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400243124 |
| Giá từng phần lô | 1,387,327,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,809,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tip tiệt trùng đóng gói riêng |
|
| Mã phần lô | PP2400243125 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400243126 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Băng đựng hóa chất máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400243127 |
| Giá từng phần lô | 1,964,878,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,473,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bộ bảo dưỡng kit 2 máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400243128 |
| Giá từng phần lô | 114,080,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bộ bảo dưỡng kit 1 máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400243129 |
| Giá từng phần lô | 74,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Que test hóa học máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400243130 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kềm kẹp kim thẳng dài 14-16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243131 |
| Giá từng phần lô | 7,339,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bóng đèn Xenon 300w |
|
| Mã phần lô | PP2400243132 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bộ đốt lưỡng cực cỡ 2.4mm, dài 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243133 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Cán đốt (26176HM) |
|
| Mã phần lô | PP2400243134 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Dây đốt cao tần lưỡng cực, 300 cm, phẫu thuật nội soi ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400243135 |
| Giá từng phần lô | 1,402,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Dây cáp quang học, đầu nối thẳng, đường kính 4.8mm, dài 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400243136 |
| Giá từng phần lô | 1,117,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Dây đốt cao tần lưỡng cực, 300cm, phẫu thuật nôi soi buồng tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400243137 |
| Giá từng phần lô | 413,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Hộp nhựa cho bảo quản và vệ sinh dụng cụ, nắp đậy đục lổ, kích thước: 446 x 90 x 45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243138 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kềm giữ kim KOH hàm cong phải, tay gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2400243139 |
| Giá từng phần lô | 2,645,078,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,676,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kéo phẫu tích lưỡng cực METZENBAUM(loại Robi), cỡ 5, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243140 |
| Giá từng phần lô | 789,443,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,841,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kẹp phẫu tích SAWALHE, cỡ 12mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243141 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Nắp đậy dùng với trocar cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243142 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Nắp đậy dùng với trocar cỡ 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243143 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Nòng trong cố định với đầu cách điện ceramic (BTC Sorbitol)dùng trong đốt đơn cực 1 chân. |
|
| Mã phần lô | PP2400243144 |
| Giá từng phần lô | 114,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Nòng nhọn trocar vô bụng 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243145 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống bơm hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400243146 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống soi 0 độ, đường kính 1,3mm, dài ≥ 30,6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243147 |
| Giá từng phần lô | 217,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống soi quang học HOPKINS II góc soi thẳng 30 độ cho máy cắt đốt nội soi. Đường kính 4mm, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243148 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống vỏ ngoài có khóa nước |
|
| Mã phần lô | PP2400243149 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống vỏ ngoài phẫu thuật, cỡ 26 Fr, BTC lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400243150 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ron bên trong trocar 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243151 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ruột kềm kẹp ruột 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243152 |
| Giá từng phần lô | 111,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ruột kẹp gắp mô cỡ 5 mm dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243153 |
| Giá từng phần lô | 1,119,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,791,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ruột kèm giữ chỉ (mỏ ó) |
|
| Mã phần lô | PP2400243154 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ruột kềm pozzi 10 mm, 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243155 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực cỡ 5 mm dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243156 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tay cầm nhựa có khóa, kích cỡ 5mm, có đầu nối dây đốt điện cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400243157 |
| Giá từng phần lô | 1,097,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,455,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tay cầm nhựa không khóa, kích cỡ 5mm, có đầu nối dây đốt điện cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400243158 |
| Giá từng phần lô | 455,138,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,827,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tay cắt nội soi , tay cắt ngược, 1 chân cắm (Tay cắt nội soi BTC đơn cực 1 chân (27050E) |
|
| Mã phần lô | PP2400243159 |
| Giá từng phần lô | 192,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,893,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tay cầm kim loại có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400243160 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tay cầm kẹp phẫu tích lưỡng cực MANHES 5 mm, 33 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243161 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Tay cắt nội soi lưỡng cực 2 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400243162 |
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Trocar kim loại trơn, cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243163 |
| Giá từng phần lô | 346,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243164 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Van trocar đa năng,cỡ 10mm, đường kính ngoài 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243165 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Vỏ ngoài kềm kéo nội soi cỡ 5mm, dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243166 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Vỏ ngoài optic soi buồng tử cung 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400243167 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Vỏ trong xoay tròn, có khóa nước LUER và đầu xa cách điện ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400243168 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Vỏ ngoài pozzi 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243169 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Vỏ ngoài cây đốt lưỡng cực nội soi cỡ 5mm, dài 33cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243170 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ruột đốt vi phẫu (26184 HV) |
|
| Mã phần lô | PP2400243171 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Vỏ đốt vi phẫu (26184 HS) |
|
| Mã phần lô | PP2400243172 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Áo giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400243173 |
| Giá từng phần lô | 233,753,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,506,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bộ khăn Phẫu thuật lấy thai có kèm túi tịch và màng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400243174 |
| Giá từng phần lô | 14,898,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,474,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bộ khăn sanh dùng cho bàn sanh thường |
|
| Mã phần lô | PP2400243175 |
| Giá từng phần lô | 5,432,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,491,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Giấy in monitor sản Huntleigh 142mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243176 |
| Giá từng phần lô | 224,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,372,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Giấy in 110mm x 20m (UPP) |
|
| Mã phần lô | PP2400243177 |
| Giá từng phần lô | 758,747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,381,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Giấy in monitor 152mm x 90mm (corometric) |
|
| Mã phần lô | PP2400243178 |
| Giá từng phần lô | 141,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Giấy gói 90cm x 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243179 |
| Giá từng phần lô | 77,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Giấy in monitor 150mm x 100mm (HP) |
|
| Mã phần lô | PP2400243180 |
| Giá từng phần lô | 169,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,549,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Khẩu trang tiệt trùng dây cột |
|
| Mã phần lô | PP2400243181 |
| Giá từng phần lô | 269,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,039,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Khẩu trang tiệt trùng dây thun |
|
| Mã phần lô | PP2400243182 |
| Giá từng phần lô | 260,792,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,911,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Nón giấy tiệt trùng thun đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400243183 |
| Giá từng phần lô | 257,420,085 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Quần giấy (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400243184 |
| Giá từng phần lô | 99,240,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bộ dụng cụ mở đường dài 7cm đến 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243185 |
| Giá từng phần lô | 62,779,854 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Cán Dao Số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400243186 |
| Giá từng phần lô | 5,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Chén chun |
|
| Mã phần lô | PP2400243187 |
| Giá từng phần lô | 17,044,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Hộp nhôm kim chuyên dùng chứa dụng cụ nội soi (gồm có nắp, đáy hộp và lưới) |
|
| Mã phần lô | PP2400243188 |
| Giá từng phần lô | 855,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,835,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Hộp nhôm kim 540 x 253 x 76 mm (gồm có nắp, đáy hộp và lưới) |
|
| Mã phần lô | PP2400243189 |
| Giá từng phần lô | 1,026,729,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kềm heaney |
|
| Mã phần lô | PP2400243190 |
| Giá từng phần lô | 85,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kềm Kelly cong, dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243191 |
| Giá từng phần lô | 117,595,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kelly dài cong to 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243192 |
| Giá từng phần lô | 62,611,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kẹp Kim 200mm (May Da Bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400243193 |
| Giá từng phần lô | 318,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,773,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kéo cắt chỉ Sims cong dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243194 |
| Giá từng phần lô | 415,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,228,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kéo mayo thẳng cắt chỉ 150-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243195 |
| Giá từng phần lô | 121,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kéo mayo cong cắt chỉ 150-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243196 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Kềm sinh thiết Cổ tử cung dài 25.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243197 |
| Giá từng phần lô | 396,383,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,945,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400243198 |
| Giá từng phần lô | 18,456,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Nhíp không mấu 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400243199 |
| Giá từng phần lô | 16,041,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Ống hút sắt có vỏ bao |
|
| Mã phần lô | PP2400243200 |
| Giá từng phần lô | 21,430,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Catheter tĩnh mạch rốn 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400243201 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ đến 72 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi