Gói thầu: Mua Vật tư y dụng cụ số 2 năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400614538-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Từ Dũ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Vật tư y dụng cụ số 2 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400266795 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 107,004,155,897 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400427582 - Bông gòn hút nước | 1,176,000 | 17,640 |
| 2 | PP2400427583 - Bông gòn không thấm nước | 808,500 | 12,128 |
| 3 | PP2400427584 - Gòn chích tiệt trùng 3*3 | 434,280,000 | 6,514,200 |
| 4 | PP2400427585 - Gòn vấn không tiệt trùng fi 1,5*3 | 77,868,000 | 1,168,020 |
| 5 | PP2400427586 - Gòn vệ sinh tiệt trùng fi 3*4 | 40,748,400 | 611,226 |
| 6 | PP2400427587 - Gòn vấn tiệt trùng fi 1,5*3 | 23,625,000 | 354,375 |
| 7 | PP2400427588 - Gòn chích 3cm x 3cm, không tiệt trùng | 2,268,000 | 34,020 |
| 8 | PP2400427589 - Gòn vấn không tiệt trùng fi 2 | 22,680,000 | 340,200 |
| 9 | PP2400427590 - Tăm bông (gạc cầu) tiệt trùng đường kính 3 cm | 26,724,600 | 400,869 |
| 10 | PP2400427591 - Tăm bông (gạc cầu) tiệt trùng đường kính 5 cm | 268,753,800 | 4,031,307 |
| 11 | PP2400427592 - Tăm bông xét nghiệm nhựa 15cm, một đầu gòn nhỏ | 5,821,200 | 87,318 |
| 12 | PP2400427593 - Tăm bông nhựa 1 đầu gòn, dài 7cm | 97,545,000 | 1,463,175 |
| 13 | PP2400427594 - Bơm tiêm 3cc kim 25 | 13,020,000 | 195,300 |
| 14 | PP2400427595 - Băng keo vô trùng dạng trong suốt 60 x 70mm | 313,427,400 | 4,701,411 |
| 15 | PP2400427596 - Băng keo cuộn co dãn 10cm x 2,5m | 300,120,000 | 4,501,800 |
| 16 | PP2400427597 - Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m | 22,192,500 | 332,888 |
| 17 | PP2400427598 - Băng keo lụa lõi liền 2,5cm x 5m | 558,434,432 | 8,376,517 |
| 18 | PP2400427599 - Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 7cm | 173,705,040 | 2,605,576 |
| 19 | PP2400427600 - Gạc 5cm x 120cm x 8 lớp, tiệt trùng | 525,000 | 7,875 |
| 20 | PP2400427601 - Gạc 10cm x 120cm x 8 lớp, tiệt trùng | 882,000 | 13,230 |
| 21 | PP2400427602 - Gạc hút tiệt trùng 23 x 7cm x 4 lớp | 82,351,500 | 1,235,273 |
| 22 | PP2400427603 - Gạc củ ấu sản khoa, 6cm x 6cm x 6 lớp, không tiệt trùng | 1,281,105,000 | 19,216,575 |
| 23 | PP2400427604 - Gạc cản quang nhỏ 10cm x 40cm x 5 lớp | 178,458,000 | 2,676,870 |
| 24 | PP2400427605 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 100cm x 4 lớp, tiệt trùng | 2,113,020 | 31,696 |
| 25 | PP2400427606 - Gạc lót đốc kim 3cm x 4cm x 4 lớp, tiệt trùng | 16,017,750 | 240,267 |
| 26 | PP2400427607 - Gạc 6x8cmx4lớp không tiệt trùng (200 miếng/gói) | 4,536,000 | 68,040 |
| 27 | PP2400427608 - Gạc hút 20cm x 7cm x 8 lớp, không tiệt trùng | 15,876,000 | 238,140 |
| 28 | PP2400427609 - Gạc hút 23cm x 7cm x 4 lớp, không tiệt trùng | 22,869,000 | 343,035 |
| 29 | PP2400427610 - Giấy cầm máu 10 x 20 cm tiệt trùng | 52,059,000 | 780,885 |
| 30 | PP2400427611 - Ống thông niệu quản có lỗ số 7 | 5,039,760 | 75,597 |
| 31 | PP2400427612 - Kẹp rốn tiệt trùng | 41,545,200 | 623,178 |
| 32 | PP2400427613 - Túi chứa oxy 600ml | 2,294,490 | 34,418 |
| 33 | PP2400427614 - Bơm tiêm insulin 1ml | 483,000 | 7,245 |
| 34 | PP2400427615 - Bơm tiêm 50ml không kim, đầu lớn, sử dụng cho ăn | 5,967,000 | 89,505 |
| 35 | PP2400427616 - Bơm tiêm 50ml không kim, đầu nhỏ | 15,054,000 | 225,810 |
| 36 | PP2400427617 - Bơm tiêm 20ml không kim | 335,790,000 | 5,036,850 |
| 37 | PP2400427618 - Bơm tiêm 5ml kim 23 | 872,019,200 | 13,080,288 |
| 38 | PP2400427619 - Bơm tiêm 10ml kim 23 | 359,369,800 | 5,390,547 |
| 39 | PP2400427620 - Bơm tiêm 10ml kim 25 | 2,280,000 | 34,200 |
| 40 | PP2400427621 - Bơm tiêm sử dụng trong TTON 1ml kim 26 | 23,058,000 | 345,870 |
| 41 | PP2400427622 - Bơm tiêm sử dụng trong TTON 10ml | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 42 | PP2400427623 - Bơm tiêm 50ml ko kim (sử dụng bơm tiêm tự động) | 1,251,836,250 | 18,777,544 |
| 43 | PP2400427624 - Bơm truyền cơ học đàn hồi | 129,998,000 | 1,949,970 |
| 44 | PP2400427625 - Kim sử dụng cho buồng tiêm dưới da | 46,396,000 | 695,940 |
| 45 | PP2400427626 - Kim lấy máu (Lancets) | 14,812,000 | 222,180 |
| 46 | PP2400427627 - Kim luồn tĩnh mạch có van an toàn các số | 2,480,725,345 | 37,210,881 |
| 47 | PP2400427628 - Kim luồn tĩnh mạch có van 24G | 723,602,000 | 10,854,030 |
| 48 | PP2400427629 - Kim cánh bướm 23G | 72,900,000 | 1,093,500 |
| 49 | PP2400427630 - Kim hút mẫu tube chân không, đốc trong | 1,058,798,400 | 15,881,976 |
| 50 | PP2400427631 - Kim chích số 18G | 142,539,720 | 2,138,096 |
| 51 | PP2400427632 - Kim luồn tĩnh mạch 16G | 32,552,500 | 488,288 |
| 52 | PP2400427633 - Dụng cụ sinh thiết nội mạc tử cung sử dụng một lần | 21,952,950 | 329,295 |
| 53 | PP2400427634 - Kim gây tê tủy sống 20G | 105,866,410 | 1,587,997 |
| 54 | PP2400427635 - Kim gây tê tủy sống 27G | 571,183,245 | 8,567,749 |
| 55 | PP2400427636 - Kim sinh thiết gai nhau, dài 150mm, tiệt trùng | 302,400,000 | 4,536,000 |
| 56 | PP2400427637 - Kim sinh thiết lõi bán tự động | 264,600,000 | 3,969,000 |
| 57 | PP2400427638 - Dây truyền dịch an toàn | 4,543,430,580 | 68,151,459 |
| 58 | PP2400427639 - Dây truyền máu | 202,518,680 | 3,037,781 |
| 59 | PP2400427640 - Dây truyền dịch 20 giọt không màng lọc | 48,444,480 | 726,668 |
| 60 | PP2400427641 - Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh đếm giọt | 406,963,710 | 6,104,456 |
| 61 | PP2400427642 - Tấm điện cực dán (máy cắt đốt SD 1 lần) | 1,239,947,415 | 18,599,212 |
| 62 | PP2400427643 - Găng tay tiệt trùng, không bột | 189,840,000 | 2,847,600 |
| 63 | PP2400427644 - Găng tay chưa tiệt trùng, không bột | 74,613,000 | 1,119,195 |
| 64 | PP2400427645 - Găng tay các số tiệt trùng | 5,264,103,600 | 78,961,554 |
| 65 | PP2400427646 - Dây cho ăn số 10 | 4,492,683 | 67,391 |
| 66 | PP2400427647 - Dây cho ăn số 16 | 43,676,880 | 655,154 |
| 67 | PP2400427648 - Túi đựng nước tiểu | 358,541,150 | 5,378,118 |
| 68 | PP2400427649 - Túi dẹp 100mm x 200m máy ép túi tiệt trùng | 26,460,000 | 396,900 |
| 69 | PP2400427650 - Túi dẹp 200mm x 200m máy ép túi tiệt trùng | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 70 | PP2400427651 - Túi dẹp 75mm x 200m máy ép túi tiệt trùng | 12,000,000 | 180,000 |
| 71 | PP2400427652 - Túi ép 100mm x 70m | 213,742,368 | 3,206,136 |
| 72 | PP2400427653 - Túi ép 150mm x 70m | 135,698,220 | 2,035,474 |
| 73 | PP2400427654 - Túi ép 200mm x 70m | 92,061,732 | 1,380,926 |
| 74 | PP2400427655 - Túi ép 250mm x 70m | 70,491,456 | 1,057,372 |
| 75 | PP2400427656 - Túi ép 350mm x 70m | 99,118,656 | 1,486,780 |
| 76 | PP2400427657 - Túi phồng 300mm x 100m máy ép túi tiệt trùng | 51,000,000 | 765,000 |
| 77 | PP2400427658 - Túi tăng tốc độ dịch truyền | 47,289,000 | 709,335 |
| 78 | PP2400427659 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi 2/0 70cm | 7,511,840 | 112,678 |
| 79 | PP2400427660 - Bóng dẫn lưu Silicone 150ml | 299,241,450 | 4,488,622 |
| 80 | PP2400427661 - Dây garose | 5,355,000 | 80,325 |
| 81 | PP2400427662 - Gọng mũi sơ sinh | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 82 | PP2400427663 - Dây thông tiểu một nhánh các số | 392,334,531 | 5,885,018 |
| 83 | PP2400427664 - Dây thông tiểu hai nhánh các số | 981,817,718 | 14,727,266 |
| 84 | PP2400427665 - Dây thông tiểu ba nhánh các số | 419,985 | 6,300 |
| 85 | PP2400427666 - Dây thông tiểu hai nhánh số 20 | 194,455,191 | 2,916,828 |
| 86 | PP2400427667 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 385,837,788 | 5,787,567 |
| 87 | PP2400427668 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 214,885,175 | 3,223,278 |
| 88 | PP2400427669 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn, các số | 144,422,820 | 2,166,343 |
| 89 | PP2400427670 - Ống đặt nội khí quản khó | 1,999,950 | 30,000 |
| 90 | PP2400427671 - Ống đặt nội khí quản lò xo | 2,507,450 | 37,612 |
| 91 | PP2400427672 - Sonde niệu quản (Pezzer) các số | 11,865,000 | 177,975 |
| 92 | PP2400427673 - Sonde hậu môn (rectal) số 28 | 1,439,820 | 21,598 |
| 93 | PP2400427674 - Sonde foley 2 nhánh số 8 | 18,724,500 | 280,868 |
| 94 | PP2400427675 - Sonde hậu môn (rectal) số 14 | 11,518,560 | 172,779 |
| 95 | PP2400427676 - Bộ hút đàm kín các số | 2,180,000 | 32,700 |
| 96 | PP2400427677 - Bộ dây bơm hút dịch phẫu thuật nội soi | 508,636,800 | 7,629,552 |
| 97 | PP2400427678 - Bộ điều kinh (Karman2 vale) | 53,655,000 | 804,825 |
| 98 | PP2400427679 - Ống hút nhớt số 16 | 6,038,760 | 90,582 |
| 99 | PP2400427680 - Ống hút nhớt số 8 có kiểm soát | 226,578,856 | 3,398,683 |
| 100 | PP2400427681 - Ống hút nhớt số 10 | 110,311,215 | 1,654,669 |
| 101 | PP2400427682 - Ống hút điều kinh 4,5,6 | 139,842,980 | 2,097,645 |
| 102 | PP2400427683 - Ống thông dẫn dịch tiệt trùng số 28 | 18,916,800 | 283,752 |
| 103 | PP2400427684 - Ống nhựa dẻo 8mm/10mm, dài 2m tt (dây hút đờm) | 30,226,002 | 453,391 |
| 104 | PP2400427685 - Ống nhựa dẻo 8mm/10mm, dài 1,5m tt (dây oxy) | 179,300,817 | 2,689,513 |
| 105 | PP2400427686 - Penrose dẫn dịch | 579,600 | 8,694 |
| 106 | PP2400427687 - Cổng tiêm mẫu | 9,461,100 | 141,917 |
| 107 | PP2400427688 - Dây nối máy bơm tiêm 140 cm | 815,132,420 | 12,226,987 |
| 108 | PP2400427689 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực chuẩn dẹt 2 chấu cắm rời | 63,800,000 | 957,000 |
| 109 | PP2400427690 - Bộ dây thở dùng cho máy gây mê giúp thở (ống nẫng) | 672,451,000 | 10,086,765 |
| 110 | PP2400427691 - Dây nối tấm plaque, đầu tròn | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 111 | PP2400427692 - Dây nối tấm plaque, đầu dẹt | 197,400,000 | 2,961,000 |
| 112 | PP2400427693 - Khóa 3 chia không dây cho sơ sinh | 67,890,300 | 1,018,355 |
| 113 | PP2400427694 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 7F, 1 đường | 100,623,850 | 1,509,358 |
| 114 | PP2400427695 - Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ | 42,597,870 | 638,969 |
| 115 | PP2400427696 - Catheter chuyển phôi 2 nòng | 3,037,293,600 | 45,559,404 |
| 116 | PP2400427697 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F | 19,672,140 | 295,083 |
| 117 | PP2400427698 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các số | 11,436,400 | 171,546 |
| 118 | PP2400427699 - Bộ catheter dẫn thuốc gây tê | 339,998,000 | 5,099,970 |
| 119 | PP2400427700 - Kim khâu 9 x 24 các loại | 6,289,920 | 94,349 |
| 120 | PP2400427701 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi polyestersố 0 | 263,541,600 | 3,953,124 |
| 121 | PP2400427702 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác | 74,055,589 | 1,110,834 |
| 122 | PP2400427703 - Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác | 889,211,628 | 13,338,175 |
| 123 | PP2400427704 - Chỉ Silk số 3/0, kim tròn | 9,461,376 | 141,921 |
| 124 | PP2400427705 - Chỉ Silk số 3/0, không kim | 214,200,000 | 3,213,000 |
| 125 | PP2400427706 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 Polyglycolic acid | 3,690,715,600 | 55,360,734 |
| 126 | PP2400427707 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 | 20,186,430 | 302,797 |
| 127 | PP2400427708 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi tan nhanh số 2/0 | 1,977,078,075 | 29,656,172 |
| 128 | PP2400427709 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 17,549,000 | 263,235 |
| 129 | PP2400427710 - Chỉ tiêu Catgut Chromic số 0, kim tròn 26mm | 45,709,771 | 685,647 |
| 130 | PP2400427711 - Chỉ tiêu Cagut Chromic số 1, kim tròn 40mm | 555,973,977 | 8,339,610 |
| 131 | PP2400427712 - Chỉ tiêu Cagut Chromic số 2, kim tròn 50mm | 21,914,460 | 328,717 |
| 132 | PP2400427713 - Chỉ tiêu Cagut Chromic số 2/0, kim tròn 30mm | 1,393,875,824 | 20,908,138 |
| 133 | PP2400427714 - Chỉ tiêu Cagut plain số 2/0, kim tròn 36mm | 526,758,096 | 7,901,372 |
| 134 | PP2400427715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 0 | 227,084,000 | 3,406,260 |
| 135 | PP2400427716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 Polyglycolic acid | 3,873,096 | 58,097 |
| 136 | PP2400427717 - Chỉ tiêu tổng hợp polydioxanone số 3/0 | 55,439,320 | 831,590 |
| 137 | PP2400427718 - Chỉ tiêu tổng hợp polydioxanone số 4/0 | 1,567,920 | 23,519 |
| 138 | PP2400427719 - Chỉ khâu hở eo cổ tử cung polyester,hai kim tròn | 69,969,900 | 1,049,549 |
| 139 | PP2400427720 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 2/0 | 52,510,680 | 787,661 |
| 140 | PP2400427721 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglatin 910 số 0, có chất kháng khuẩn | 277,740,000 | 4,166,100 |
| 141 | PP2400427722 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 92,557,533 | 1,388,363 |
| 142 | PP2400427723 - Chỉ tiêu tổng hợi đơn sợi polyglecaprone số 0 | 485,010,518 | 7,275,158 |
| 143 | PP2400427724 - Chỉ tiêu tổng hợp Polydioxanone 5/0, 2 kim tròn | 4,161,150 | 62,418 |
| 144 | PP2400427725 - Chỉ tan tổng hợp có gai | 3,041,893,440 | 45,628,402 |
| 145 | PP2400427726 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 0 | 15,336,300 | 230,045 |
| 146 | PP2400427727 - Dao mổ các loại | 67,044,600 | 1,005,669 |
| 147 | PP2400427728 - Dây cắt đốt đơn cực | 1,162,980,000 | 17,444,700 |
| 148 | PP2400427729 - Đầu điện cực dk 3mm, dài 110mm | 1,764,000 | 26,460 |
| 149 | PP2400427730 - Đầu điện cực hình cầu phi 4mm, thẳng, dài 110mm | 1,764,000 | 26,460 |
| 150 | PP2400427731 - Đầu điện cực hình cầu phi 5mm, thẳng, dài 110mm | 1,764,000 | 26,460 |
| 151 | PP2400427732 - Loop cắt CTC đk 10-20mm; dài 13-15cm | 49,980,000 | 749,700 |
| 152 | PP2400427733 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 406,350,000 | 6,095,250 |
| 153 | PP2400427734 - Lưỡi dao cắt lọc bệnh phẩm | 20,790,000 | 311,850 |
| 154 | PP2400427735 - Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát 1cmx50cm | 36,175,000 | 542,625 |
| 155 | PP2400427736 - Mảnh ghép điều trị thoát vị 15cmx15cm | 161,700,000 | 2,425,500 |
| 156 | PP2400427737 - Ballon cho máy mê 3 lít | 7,829,700 | 117,446 |
| 157 | PP2400427738 - Phim khô laser 20cm x 25cm | 688,800,000 | 10,332,000 |
| 158 | PP2400427739 - Phim khô laser 26cm x 36cm | 955,500,000 | 14,332,500 |
| 159 | PP2400427740 - Đai xương đòn | 4,441,500 | 66,623 |
| 160 | PP2400427741 - Bao đầu dò siêu âm âm đạo | 117,504,000 | 1,762,560 |
| 161 | PP2400427742 - Băng keo hấp chỉ thị màu | 26,724,000 | 400,860 |
| 162 | PP2400427743 - Bàn chải phẫu thuật | 30,240,000 | 453,600 |
| 163 | PP2400427744 - Bao đo huyết áp máy monitor Philips | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 164 | PP2400427745 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 4,977,342,600 | 74,660,139 |
| 165 | PP2400427746 - Bóp bóng giúp thở silicon người lớn | 27,359,880 | 410,399 |
| 166 | PP2400427747 - Bộ gây tê giảm đau sản khoa | 2,349,516,000 | 35,242,740 |
| 167 | PP2400427748 - Cây đè lưỡi | 12,420,000 | 186,300 |
| 168 | PP2400427749 - Cảm biến đo SPO2 cho trẻ em loại cầm tay | 33,275,000 | 499,125 |
| 169 | PP2400427750 - Cảm biến đo SPO2 cho người lớn | 12,225,000 | 183,375 |
| 170 | PP2400427751 - Chổi phết tế bào âm đạo (tiệt trùng) | 2,394,000 | 35,910 |
| 171 | PP2400427752 - Đầu cone có phin lọc 10 mcl | 265,518,720 | 3,982,781 |
| 172 | PP2400427753 - Đầu cone có phin lọc 100 mcl | 214,955,520 | 3,224,333 |
| 173 | PP2400427754 - Đầu cone vàng 200 mcl | 480,689,400 | 7,210,341 |
| 174 | PP2400427755 - Đầu cone xanh không khía 200-1000ul | 15,538,800 | 233,082 |
| 175 | PP2400427756 - Đầu cone 10 mcl | 106,180,000 | 1,592,700 |
| 176 | PP2400427757 - Đầu cone 1000 μL | 114,753,560 | 1,721,304 |
| 177 | PP2400427758 - Đầu cone 200 mcl có lọc | 33,586,800 | 503,802 |
| 178 | PP2400427759 - Dây dẫn đường chụp chẩn đoán đầu thẳng | 15,600,000 | 234,000 |
| 179 | PP2400427760 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 | 723,147,360 | 10,847,211 |
| 180 | PP2400427761 - Mask thở size số 0 | 9,239,790 | 138,597 |
| 181 | PP2400427762 - Mask thở size số 1 | 17,154,635 | 257,320 |
| 182 | PP2400427763 - Que phết tế bào âm đạo | 25,216,008 | 378,241 |
| 183 | PP2400427764 - Sensor SpO2 Nellcor người lớn, dùng nhiều lần | 27,000,000 | 405,000 |
| 184 | PP2400427765 - Sensor SpO2 Philip sơ sinh, dùng nhiều lần | 89,085,000 | 1,336,275 |
| 185 | PP2400427766 - Sensor đo SPO2 kẹp ngón người lớn cho GE | 40,750,000 | 611,250 |
| 186 | PP2400427767 - Bao vải huyết áp | 5,443,200 | 81,648 |
| 187 | PP2400427768 - Bao đo huyết áp theo máy monitor - 2 dây | 23,250,000 | 348,750 |
| 188 | PP2400427769 - Bao đo huyết áp theo máy monitor - 1 dây | 20,925,000 | 313,875 |
| 189 | PP2400427770 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 111,648,550 | 1,674,729 |
| 190 | PP2400427771 - Bo huyết áp kế | 735,000 | 11,025 |
| 191 | PP2400427772 - Cán đèn cáp quang (tay cầm tiêu chuẩn, đèn Led) | 93,240,000 | 1,398,600 |
| 192 | PP2400427773 - Lọc vi sinh cho điều áp hút | 55,273,995 | 829,110 |
| 193 | PP2400427774 - Lọc ẩm | 11,242,000 | 168,630 |
| 194 | PP2400427775 - Lọc bụi thô | 11,242,000 | 168,630 |
| 195 | PP2400427776 - Lọc bụi mịn | 10,780,000 | 161,700 |
| 196 | PP2400427777 - Lọc khí dầu vào | 2,827,000 | 42,405 |
| 197 | PP2400427778 - Lưỡi đặt nội khí quản cong số 4 | 55,650,000 | 834,750 |
| 198 | PP2400427779 - Máy đo huyết áp loại cơ | 225,330,000 | 3,379,950 |
| 199 | PP2400427780 - Túi hơi huyết áp kế | 4,276,800 | 64,152 |
| 200 | PP2400427781 - Holder sử dụng nhiều lần | 5,429,970 | 81,450 |
| 201 | PP2400427782 - Lame mờ | 140,952,537 | 2,114,289 |
| 202 | PP2400427783 - Lọ chứa tinh trùng 150ml | 213,150,000 | 3,197,250 |
| 203 | PP2400427784 - Ống nghiệm Citrate | 86,158,800 | 1,292,382 |
| 204 | PP2400427785 - Ống nghiệm Citrate chân không 13*75mm | 135,428,880 | 2,031,434 |
| 205 | PP2400427786 - Ống nghiệm Edta | 60,894,750 | 913,422 |
| 206 | PP2400427787 - Ống nghiệm Edta nắp đậy cao su | 277,943,400 | 4,169,151 |
| 207 | PP2400427788 - Ống nghiệm Edta chân không 13*75mm | 559,133,400 | 8,387,001 |
| 208 | PP2400427789 - Ống nghiệm Heparin | 167,139,000 | 2,507,085 |
| 209 | PP2400427790 - Ống nghiệm Serum | 5,218,150 | 78,273 |
| 210 | PP2400427791 - Ống nghiệm serum chân không 4-6 ml, 13*75mm | 143,466,600 | 2,151,999 |
| 211 | PP2400427792 - Ống nghiệm Thủy tinh không nắp 12x75 | 63,324,000 | 949,860 |
| 212 | PP2400427793 - Pipette pasteur 150mm không tiệt trùng | 13,500,000 | 202,500 |
| 213 | PP2400427794 - Pipette Pasteur 150mm tiệt trùng | 577,500,000 | 8,662,500 |
| 214 | PP2400427795 - Tube biopure 1,5 ml có nắp | 905,430,400 | 13,581,456 |
| 215 | PP2400427796 - Tube 0,2 ml PCR | 266,080,000 | 3,991,200 |
| 216 | PP2400427797 - Cassette nhựa có nắp | 748,000,000 | 11,220,000 |
| 217 | PP2400427798 - Catheter chuyển phôi 1 nòng | 494,434,000 | 7,416,510 |
| 218 | PP2400427799 - Catheter IUI loại dài | 30,000,000 | 450,000 |
| 219 | PP2400427800 - Cassette chứa straw | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 220 | PP2400427801 - Catheter bơm tinh trùng vào tử cung IUI | 243,750,000 | 3,656,250 |
| 221 | PP2400427802 - Đĩa petri nhựa 90mm x 15mm | 33,264,000 | 498,960 |
| 222 | PP2400427803 - Đĩa petri 90mm tiệt trùng | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 223 | PP2400427804 - Đĩa petri 35mm | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 224 | PP2400427805 - Đĩa petri 60mm | 33,000,000 | 495,000 |
| 225 | PP2400427806 - Dụng cụ chứa Cryotube | 26,250,000 | 393,750 |
| 226 | PP2400427807 - Dụng cụ chứa phôi | 8,190,000,000 | 122,850,000 |
| 227 | PP2400427808 - Hộp cấy 4 giếng có kiểm tra với phôi trước | 1,128,600,000 | 16,929,000 |
| 228 | PP2400427809 - Kim ICSI (tiệt trùng) | 741,334,000 | 11,120,010 |
| 229 | PP2400427810 - Kim chọc hút trứng non | 60,000,000 | 900,000 |
| 230 | PP2400427811 - Lọ lưu trữ sinh phẩm (Cryotube) 1,8ml | 40,200,000 | 603,000 |
| 231 | PP2400427812 - Pipette 1ml | 31,075,000 | 466,125 |
| 232 | PP2400427813 - Pipette 10ml | 28,000,000 | 420,000 |
| 233 | PP2400427814 - Pipette 5ml | 12,600,000 | 189,000 |
| 234 | PP2400427815 - Típ tiệt trùng 200ul | 28,545,600 | 428,184 |
| 235 | PP2400427816 - Tube 15 ml đáy nhọn, nắp vặn (tiệt trùng) | 252,126,300 | 3,781,895 |
| 236 | PP2400427817 - Tube 5 ml,đáy tròn, có nắp vặn (tiệt trùng) | 87,951,000 | 1,319,265 |
| 237 | PP2400427818 - Tép kiểm soát hơi nước (chỉ thị hóa học) | 86,928,000 | 1,303,920 |
| 238 | PP2400427819 - Xốp cầm máu 70*50*10mm | 3,173,100 | 47,597 |
| 239 | PP2400427820 - Cán kềm phẫu tích lưỡng cực 5cm | 925,000,000 | 13,875,000 |
| 240 | PP2400427821 - Dây đốt cao tần đơn cực Phẫu Thuật nội soi buồng tử cung | 29,850,000 | 447,750 |
| 241 | PP2400427822 - Dây đốt cao tần đơn cực Phẫu thuật nội soi ổ bụng | 124,500,000 | 1,867,500 |
| 242 | PP2400427823 - Dây đốt cao tần đơn cực, đầu cắm 4mm, 300cm loại 1 chân | 81,866,660 | 1,228,000 |
| 243 | PP2400427824 - Điện cực cắt đốt 24Fr, dạng vòng cắt, loại 1 chân | 64,500,000 | 967,500 |
| 244 | PP2400427825 - Điện cực đốt đầu hình banh đk 5mm, 24Fr, 1 chân | 10,750,000 | 161,250 |
| 245 | PP2400427826 - Điện cực 2 chân cắt đốt lưỡng cực, vòng cắt | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 246 | PP2400427827 - Điện cực 2 chân đốt cầm máu lưỡng cực, đầu nhọn | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 247 | PP2400427828 - Điện cực xẻ cổ bàng quang, đầu nhọn | 10,750,000 | 161,250 |
| 248 | PP2400427829 - Dụng cụ phẫu tích đơn cực hình L dài 36 cm. | 61,000,000 | 915,000 |
| 249 | PP2400427830 - Hộp bảo quản và khử trùng dụng cụ bằng nhựa | 125,200,000 | 1,878,000 |
| 250 | PP2400427831 - Kềm giữ kim hàm cong trái, tay gập góc | 3,115,000,000 | 46,725,000 |
| 251 | PP2400427832 - Kéo cắt chỉ nội soi, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 252 | PP2400427833 - Kẹp phẫu tích 5 mm, dài 36 cm | 249,000,000 | 3,735,000 |
| 253 | PP2400427834 - Kim bơm khí VERESS,dài 10 cm, với khóa LUER. | 20,000,000 | 300,000 |
| 254 | PP2400427835 - Kim dẫn dịch, khóa LUER | 33,000,000 | 495,000 |
| 255 | PP2400427836 - Ống soi quang học đường kính 10mm, dài 31cm | 605,400,000 | 9,081,000 |
| 256 | PP2400427837 - Ống vỏ ngoài phẫu thuật, cỡ 26 Fr | 164,500,000 | 2,467,500 |
| 257 | PP2400427838 - Ống vỏ ngoài, có khóa nước , cỡ 26 Fr trong đốt đơn cực 2 chân | 52,500,000 | 787,500 |
| 258 | PP2400427839 - Ống vỏ ngoài, để sử dụng với kẹp lưỡng cực , cỡ 2,4mm, dài 26 cm | 7,500,000 | 112,500 |
| 259 | PP2400427840 - Ống vỏ ngoài kim loại trơn 11mm | 48,400,000 | 726,000 |
| 260 | PP2400427841 - Ruột kep đốt lưỡng cực, cỡ 2,4 mm, dài ≥ 26 cm | 79,100,000 | 1,186,500 |
| 261 | PP2400427842 - Ruột kéo phẫu tích lưỡng cực 5mm | 1,416,000,000 | 21,240,000 |
| 262 | PP2400427843 - Ruột kéo phẫu tích cong | 1,890,000,000 | 28,350,000 |
| 263 | PP2400427844 - Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực,mở 02 bên,congdài | 1,075,000,000 | 16,125,000 |
| 264 | PP2400427845 - Ruột kẹp phẫu tích răng nhọn, hàm mở 2 bên | 44,000,000 | 660,000 |
| 265 | PP2400427846 - Ruột kềm pozzi cỡ 5 mm dài 36cm | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 266 | PP2400427847 - Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực,mở 02 bên, cong ngắn | 1,428,000,000 | 21,420,000 |
| 267 | PP2400427848 - Vỏ ngoài ống soi, vỏ thẳng, đầu nhọn, 8Fr,1mm | 41,800,000 | 627,000 |
| 268 | PP2400427849 - Vỏ ngoài đặt sond JJ | 25,600,000 | 384,000 |
| 269 | PP2400427850 - Vỏ ngoài đốt lưỡng cực | 15,000,000 | 225,000 |
| 270 | PP2400427851 - Vỏ trong đặt sond JJ | 32,900,000 | 493,500 |
| 271 | PP2400427852 - Vỏ trong đốt lưỡng cực | 7,500,000 | 112,500 |
| 272 | PP2400427853 - Vỏ kềm phẫu tích lưỡng cực sỡ 5mm dài 36cm | 427,000,000 | 6,405,000 |
| 273 | PP2400427854 - Áo phẫu thuật | 665,440,000 | 9,981,600 |
| 274 | PP2400427855 - Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng có áo phẫu thuật và gạc | 908,880,000 | 13,633,200 |
| 275 | PP2400427856 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi | 2,285,820,000 | 34,287,300 |
| 276 | PP2400427857 - Bộ khăn tiểu phẫu phụ khoa | 51,030,000 | 765,450 |
| 277 | PP2400427858 - Giấy in monitor sản TOITU 152mm*150mm | 40,999,035 | 614,986 |
| 278 | PP2400427859 - Giấy in máy điện tim 3 kênh 63mm x 30m | 3,003,000 | 45,045 |
| 279 | PP2400427860 - Giấy điệm tim 3 kênh 80x20m | 13,226,850 | 198,403 |
| 280 | PP2400427861 - Giấy in máy điện tim 110mm*140mm | 22,242,885 | 333,644 |
| 281 | PP2400427862 - Giầy giấy | 28,468,125 | 427,022 |
| 282 | PP2400427863 - Giấy thấm lấy mẫu xét nghiệm sàng lọc sơ sinh | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 283 | PP2400427864 - Giấy in 2 lớp máy Sterrad 100S | 11,975,040 | 179,626 |
| 284 | PP2400427865 - Giấy lau kính hiển vi | 3,250,000 | 48,750 |
| 285 | PP2400427866 - Khăn trải có lỗ | 5,405,400 | 81,081 |
| 286 | PP2400427867 - Bình cầu thủy tinh | 32,500,000 | 487,500 |
| 287 | PP2400427868 - Bộ dây thở có 2 bẫy nước người lớn | 1,539,890 | 23,099 |
| 288 | PP2400427869 - Bộ dây thở 1 nhánh kèm van thở ra dùng cho người lớn | 13,200,000 | 198,000 |
| 289 | PP2400427870 - Bộ đèn đặt NKQ người lớn 2 lưỡi | 38,850,000 | 582,750 |
| 290 | PP2400427871 - Bộ đèn đặt nội khí quản sơ sinh | 49,980,000 | 749,700 |
| 291 | PP2400427872 - Bộ kit bảo trì máy nén | 19,250,000 | 288,750 |
| 292 | PP2400427873 - Chất chuẩn hiệu chuẩn tương thích máy QSight | 8,844,000 | 132,660 |
| 293 | PP2400427874 - Đầu in cho máy in cassette | 96,360,000 | 1,445,400 |
| 294 | PP2400427875 - Dây điện tim 5 chuyển đạo cho MP20 | 9,000,000 | 135,000 |
| 295 | PP2400427876 - Dây điện tim 5 chuyển đạo cho GE B40i | 36,000,000 | 540,000 |
| 296 | PP2400427877 - Dây SPO2 GE-B40i | 14,500,000 | 217,500 |
| 297 | PP2400427878 - Dây điện tim 5 chuyển đạo cho monitor philips | 36,000,000 | 540,000 |
| 298 | PP2400427879 - Đầu phun khí dung, công nghệ màng rung dùng 1 lần | 18,000,000 | 270,000 |
| 299 | PP2400427880 - Đầu dò khối phổ | 116,090,700 | 1,741,361 |
| 300 | PP2400427881 - Dầu bôi trơn bộ lấy mẫu tự động | 3,969,900 | 59,549 |
| 301 | PP2400427882 - Đầu nối khí máy nén | 2,310,000 | 34,650 |
| 302 | PP2400427883 - Đèn gù chân cao bóng led | 6,060,000 | 90,900 |
| 303 | PP2400427884 - Kim đốt sóng cao tần | 354,000,000 | 5,310,000 |
| 304 | PP2400427885 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | 19,483,200 | 292,248 |
| 305 | PP2400427886 - Lưỡi đèn nội khí quản thẳng số 1 | 15,435,000 | 231,525 |
| 306 | PP2400427887 - Lưỡi đèn cáp quang số 0 | 10,710,000 | 160,650 |
| 307 | PP2400427888 - Mực in máy Sterrad 100S | 1,312,080 | 19,682 |
| 308 | PP2400427889 - Ống dây dẫn mẫu | 84,040,000 | 1,260,600 |
| 309 | PP2400427890 - Ribbon nhiệt cho máy in cassette | 35,640,000 | 534,600 |
| 310 | PP2400427891 - Ribbon nhiệt cho máy in lam kính | 39,528,000 | 592,920 |
| 311 | PP2400427892 - Rôto bộ lấy mẫu | 19,878,100 | 298,172 |
| 312 | PP2400427893 - Túi hậu môn | 7,457,814 | 111,868 |
| 313 | PP2400427894 - Xy lanh hút mẫu (loại 100ul) | 365,200,000 | 5,478,000 |
| 314 | PP2400427895 - Kim Lancet lấy máu mao mạch ở người lớn và gót chân trẻ sơ sinh | 2,069,690,000 | 31,045,350 |
| 315 | PP2400427896 - Miếng dán đĩa dùng một lần trong PCR | 212,049,000 | 3,180,735 |
| 316 | PP2400427897 - Chai nuôi cấy dạng slideflask9cm2 | 808,640,000 | 12,129,600 |
| 317 | PP2400427898 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi Buồng tử cung | 489,600,000 | 7,344,000 |
| 318 | PP2400427899 - Straw trữ tinh trùng | 6,800,000 | 102,000 |
| 319 | PP2400427900 - Bộ khăn tê tủy sống | 44,000,000 | 660,000 |
| 320 | PP2400427901 - Tube 0,5 ml PCR | 4,564,000 | 68,460 |
| 321 | PP2400427902 - Miếng dán đĩa PCR dùng một lần trong RealtimePCR | 49,358,000 | 740,370 |
| 322 | PP2400427903 - Đĩa PCR 96 giếng trắng đục, thành mỏng dùng trong RealtimePCR | 6,276,600 | 94,149 |
| 323 | PP2400427904 - Miếng dán điện cực dùng cho trẻ sơ sinh | 7,071,750 | 106,077 |
| 324 | PP2400427905 - Bộ dây thở HFO cho sơ sinh dùng một lần | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 325 | PP2400427906 - Dao mổ siêu âm mổ nội soi | 363,209,000 | 5,448,135 |
| 326 | PP2400427907 - Kim dẫn đường sử dụng trong đốt sóng cao tần RFA | 9,000,000 | 135,000 |
| 327 | PP2400427908 - Dao siêu âm mổ hở cán dài 23cm | 166,433,750 | 2,496,507 |
| 328 | PP2400427909 - Dao siêu âm mổ hở, cán dài 9cm | 36,811,950 | 552,180 |
| 329 | PP2400427910 - Dây đốt bipolar lưỡng cực mổ hở | 31,900,000 | 478,500 |
| 330 | PP2400427911 - Nhíp Bipolar mổ hở, đầu nhíp 1,5- 2mm (đầu cong 45 độ) | 188,100,000 | 2,821,500 |
| 331 | PP2400427912 - Dao mổ lưỡng cực tiên tiến dùng mổ mở | 68,171,250 | 1,022,569 |
| 332 | PP2400427913 - Dầu bơm chân không | 18,557,000 | 278,355 |
| 333 | PP2400427914 - Dây dao siêu âm dùng được 100 lần tương thích với dao siêu âm cán dài 9cm | 52,123,050 | 781,846 |
| 334 | PP2400427915 - Dây dao siêu âm dùng được 95 lần tương thích với dao siêu âm cán dài 36cm và 23cm | 53,698,050 | 805,471 |
| 335 | PP2400427916 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi cắt tử cung | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 336 | PP2400427917 - Bột bó; Gói 10cm x 2,7m | 2,352,000 | 35,280 |
| 337 | PP2400427918 - Bột bó; Gói 15cm x 2,7m | 21,756,000 | 326,340 |
| 338 | PP2400427919 - Bộ bảo trì và lắp đặt Qsight | 53,889,000 | 808,335 |
| 339 | PP2400427920 - Dụng cụ đâm thủng miếng dán đĩa 96 miếng | 25,894,000 | 388,410 |
| 340 | PP2400427921 - Chăn sưởi ấm phần thân trên người lớn | 360,360,000 | 5,405,400 |
Bông gòn hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400427582 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400427583 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gòn chích tiệt trùng 3*3 |
|
| Mã phần lô | PP2400427584 |
| Giá từng phần lô | 434,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,514,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gòn vấn không tiệt trùng fi 1,5*3 |
|
| Mã phần lô | PP2400427585 |
| Giá từng phần lô | 77,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gòn vệ sinh tiệt trùng fi 3*4 |
|
| Mã phần lô | PP2400427586 |
| Giá từng phần lô | 40,748,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gòn vấn tiệt trùng fi 1,5*3 |
|
| Mã phần lô | PP2400427587 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gòn chích 3cm x 3cm, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427588 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gòn vấn không tiệt trùng fi 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400427589 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tăm bông (gạc cầu) tiệt trùng đường kính 3 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427590 |
| Giá từng phần lô | 26,724,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tăm bông (gạc cầu) tiệt trùng đường kính 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427591 |
| Giá từng phần lô | 268,753,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,031,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tăm bông xét nghiệm nhựa 15cm, một đầu gòn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400427592 |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tăm bông nhựa 1 đầu gòn, dài 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427593 |
| Giá từng phần lô | 97,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,463,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm 3cc kim 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400427594 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Băng keo vô trùng dạng trong suốt 60 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427595 |
| Giá từng phần lô | 313,427,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,701,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400427596 |
| Giá từng phần lô | 300,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,501,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400427597 |
| Giá từng phần lô | 22,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Băng keo lụa lõi liền 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400427598 |
| Giá từng phần lô | 558,434,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,376,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427599 |
| Giá từng phần lô | 173,705,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc 5cm x 120cm x 8 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427600 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc 10cm x 120cm x 8 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427601 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc hút tiệt trùng 23 x 7cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400427602 |
| Giá từng phần lô | 82,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc củ ấu sản khoa, 6cm x 6cm x 6 lớp, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427603 |
| Giá từng phần lô | 1,281,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,216,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc cản quang nhỏ 10cm x 40cm x 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400427604 |
| Giá từng phần lô | 178,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 100cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427605 |
| Giá từng phần lô | 2,113,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc lót đốc kim 3cm x 4cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427606 |
| Giá từng phần lô | 16,017,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc 6x8cmx4lớp không tiệt trùng (200 miếng/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400427607 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc hút 20cm x 7cm x 8 lớp, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427608 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gạc hút 23cm x 7cm x 4 lớp, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427609 |
| Giá từng phần lô | 22,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giấy cầm máu 10 x 20 cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427610 |
| Giá từng phần lô | 52,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống thông niệu quản có lỗ số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400427611 |
| Giá từng phần lô | 5,039,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427612 |
| Giá từng phần lô | 41,545,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi chứa oxy 600ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427613 |
| Giá từng phần lô | 2,294,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427614 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm 50ml không kim, đầu lớn, sử dụng cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400427615 |
| Giá từng phần lô | 5,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm 50ml không kim, đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400427616 |
| Giá từng phần lô | 15,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm 20ml không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400427617 |
| Giá từng phần lô | 335,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,036,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm 5ml kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400427618 |
| Giá từng phần lô | 872,019,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,080,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm 10ml kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400427619 |
| Giá từng phần lô | 359,369,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,390,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm 10ml kim 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400427620 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm sử dụng trong TTON 1ml kim 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400427621 |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm sử dụng trong TTON 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427622 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm tiêm 50ml ko kim (sử dụng bơm tiêm tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2400427623 |
| Giá từng phần lô | 1,251,836,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,777,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bơm truyền cơ học đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400427624 |
| Giá từng phần lô | 129,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim sử dụng cho buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400427625 |
| Giá từng phần lô | 46,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim lấy máu (Lancets) |
|
| Mã phần lô | PP2400427626 |
| Giá từng phần lô | 14,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có van an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400427627 |
| Giá từng phần lô | 2,480,725,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,210,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có van 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400427628 |
| Giá từng phần lô | 723,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,854,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim cánh bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400427629 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim hút mẫu tube chân không, đốc trong |
|
| Mã phần lô | PP2400427630 |
| Giá từng phần lô | 1,058,798,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,881,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim chích số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400427631 |
| Giá từng phần lô | 142,539,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400427632 |
| Giá từng phần lô | 32,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dụng cụ sinh thiết nội mạc tử cung sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400427633 |
| Giá từng phần lô | 21,952,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim gây tê tủy sống 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400427634 |
| Giá từng phần lô | 105,866,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim gây tê tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400427635 |
| Giá từng phần lô | 571,183,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,567,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim sinh thiết gai nhau, dài 150mm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427636 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim sinh thiết lõi bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400427637 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400427638 |
| Giá từng phần lô | 4,543,430,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,151,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400427639 |
| Giá từng phần lô | 202,518,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt không màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400427640 |
| Giá từng phần lô | 48,444,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400427641 |
| Giá từng phần lô | 406,963,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,104,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tấm điện cực dán (máy cắt đốt SD 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400427642 |
| Giá từng phần lô | 1,239,947,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,599,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Găng tay tiệt trùng, không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400427643 |
| Giá từng phần lô | 189,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,847,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Găng tay chưa tiệt trùng, không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400427644 |
| Giá từng phần lô | 74,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Găng tay các số tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427645 |
| Giá từng phần lô | 5,264,103,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,961,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây cho ăn số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400427646 |
| Giá từng phần lô | 4,492,683 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây cho ăn số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400427647 |
| Giá từng phần lô | 43,676,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400427648 |
| Giá từng phần lô | 358,541,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,378,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi dẹp 100mm x 200m máy ép túi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427649 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi dẹp 200mm x 200m máy ép túi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427650 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi dẹp 75mm x 200m máy ép túi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427651 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi ép 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400427652 |
| Giá từng phần lô | 213,742,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi ép 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400427653 |
| Giá từng phần lô | 135,698,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi ép 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400427654 |
| Giá từng phần lô | 92,061,732 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi ép 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400427655 |
| Giá từng phần lô | 70,491,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi ép 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400427656 |
| Giá từng phần lô | 99,118,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi phồng 300mm x 100m máy ép túi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427657 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi tăng tốc độ dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400427658 |
| Giá từng phần lô | 47,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi 2/0 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427659 |
| Giá từng phần lô | 7,511,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bóng dẫn lưu Silicone 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427660 |
| Giá từng phần lô | 299,241,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây garose |
|
| Mã phần lô | PP2400427661 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Gọng mũi sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400427662 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây thông tiểu một nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400427663 |
| Giá từng phần lô | 392,334,531 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,885,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây thông tiểu hai nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400427664 |
| Giá từng phần lô | 981,817,718 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,727,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây thông tiểu ba nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400427665 |
| Giá từng phần lô | 419,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây thông tiểu hai nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400427666 |
| Giá từng phần lô | 194,455,191 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400427667 |
| Giá từng phần lô | 385,837,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,787,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400427668 |
| Giá từng phần lô | 214,885,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,223,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400427669 |
| Giá từng phần lô | 144,422,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống đặt nội khí quản khó |
|
| Mã phần lô | PP2400427670 |
| Giá từng phần lô | 1,999,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống đặt nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400427671 |
| Giá từng phần lô | 2,507,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Sonde niệu quản (Pezzer) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400427672 |
| Giá từng phần lô | 11,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Sonde hậu môn (rectal) số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400427673 |
| Giá từng phần lô | 1,439,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400427674 |
| Giá từng phần lô | 18,724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Sonde hậu môn (rectal) số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400427675 |
| Giá từng phần lô | 11,518,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ hút đàm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2400427676 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ dây bơm hút dịch phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400427677 |
| Giá từng phần lô | 508,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,629,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ điều kinh (Karman2 vale) |
|
| Mã phần lô | PP2400427678 |
| Giá từng phần lô | 53,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống hút nhớt số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400427679 |
| Giá từng phần lô | 6,038,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống hút nhớt số 8 có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400427680 |
| Giá từng phần lô | 226,578,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,398,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống hút nhớt số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400427681 |
| Giá từng phần lô | 110,311,215 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống hút điều kinh 4,5,6 |
|
| Mã phần lô | PP2400427682 |
| Giá từng phần lô | 139,842,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống thông dẫn dịch tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400427683 |
| Giá từng phần lô | 18,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nhựa dẻo 8mm/10mm, dài 2m tt (dây hút đờm) |
|
| Mã phần lô | PP2400427684 |
| Giá từng phần lô | 30,226,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nhựa dẻo 8mm/10mm, dài 1,5m tt (dây oxy) |
|
| Mã phần lô | PP2400427685 |
| Giá từng phần lô | 179,300,817 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,689,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Penrose dẫn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400427686 |
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Cổng tiêm mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400427687 |
| Giá từng phần lô | 9,461,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây nối máy bơm tiêm 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427688 |
| Giá từng phần lô | 815,132,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,226,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây nối dụng cụ lưỡng cực chuẩn dẹt 2 chấu cắm rời |
|
| Mã phần lô | PP2400427689 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ dây thở dùng cho máy gây mê giúp thở (ống nẫng) |
|
| Mã phần lô | PP2400427690 |
| Giá từng phần lô | 672,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,086,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây nối tấm plaque, đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400427691 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây nối tấm plaque, đầu dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2400427692 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Khóa 3 chia không dây cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400427693 |
| Giá từng phần lô | 67,890,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 7F, 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400427694 |
| Giá từng phần lô | 100,623,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,509,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400427695 |
| Giá từng phần lô | 42,597,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Catheter chuyển phôi 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400427696 |
| Giá từng phần lô | 3,037,293,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,559,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F |
|
| Mã phần lô | PP2400427697 |
| Giá từng phần lô | 19,672,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400427698 |
| Giá từng phần lô | 11,436,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ catheter dẫn thuốc gây tê |
|
| Mã phần lô | PP2400427699 |
| Giá từng phần lô | 339,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,099,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim khâu 9 x 24 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400427700 |
| Giá từng phần lô | 6,289,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi polyestersố 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427701 |
| Giá từng phần lô | 263,541,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,953,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400427702 |
| Giá từng phần lô | 74,055,589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400427703 |
| Giá từng phần lô | 889,211,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,338,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400427704 |
| Giá từng phần lô | 9,461,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ Silk số 3/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400427705 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 Polyglycolic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400427706 |
| Giá từng phần lô | 3,690,715,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,360,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427707 |
| Giá từng phần lô | 20,186,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi tan nhanh số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427708 |
| Giá từng phần lô | 1,977,078,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,656,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427709 |
| Giá từng phần lô | 17,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu Catgut Chromic số 0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427710 |
| Giá từng phần lô | 45,709,771 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu Cagut Chromic số 1, kim tròn 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427711 |
| Giá từng phần lô | 555,973,977 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,339,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu Cagut Chromic số 2, kim tròn 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427712 |
| Giá từng phần lô | 21,914,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu Cagut Chromic số 2/0, kim tròn 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427713 |
| Giá từng phần lô | 1,393,875,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,908,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu Cagut plain số 2/0, kim tròn 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427714 |
| Giá từng phần lô | 526,758,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,901,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427715 |
| Giá từng phần lô | 227,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,406,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 Polyglycolic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400427716 |
| Giá từng phần lô | 3,873,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427717 |
| Giá từng phần lô | 55,439,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427718 |
| Giá từng phần lô | 1,567,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung polyester,hai kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400427719 |
| Giá từng phần lô | 69,969,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427720 |
| Giá từng phần lô | 52,510,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglatin 910 số 0, có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400427721 |
| Giá từng phần lô | 277,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,166,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427722 |
| Giá từng phần lô | 92,557,533 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợi đơn sợi polyglecaprone số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427723 |
| Giá từng phần lô | 485,010,518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp Polydioxanone 5/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400427724 |
| Giá từng phần lô | 4,161,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tan tổng hợp có gai |
|
| Mã phần lô | PP2400427725 |
| Giá từng phần lô | 3,041,893,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,628,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427726 |
| Giá từng phần lô | 15,336,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dao mổ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400427727 |
| Giá từng phần lô | 67,044,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây cắt đốt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400427728 |
| Giá từng phần lô | 1,162,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,444,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu điện cực dk 3mm, dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427729 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu điện cực hình cầu phi 4mm, thẳng, dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427730 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu điện cực hình cầu phi 5mm, thẳng, dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427731 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Loop cắt CTC đk 10-20mm; dài 13-15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427732 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400427733 |
| Giá từng phần lô | 406,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,095,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lưỡi dao cắt lọc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400427734 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát 1cmx50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427735 |
| Giá từng phần lô | 36,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị 15cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427736 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ballon cho máy mê 3 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400427737 |
| Giá từng phần lô | 7,829,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Phim khô laser 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427738 |
| Giá từng phần lô | 688,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Phim khô laser 26cm x 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427739 |
| Giá từng phần lô | 955,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400427740 |
| Giá từng phần lô | 4,441,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bao đầu dò siêu âm âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400427741 |
| Giá từng phần lô | 117,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Băng keo hấp chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2400427742 |
| Giá từng phần lô | 26,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400427743 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bao đo huyết áp máy monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400427744 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400427745 |
| Giá từng phần lô | 4,977,342,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,660,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bóp bóng giúp thở silicon người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400427746 |
| Giá từng phần lô | 27,359,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ gây tê giảm đau sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400427747 |
| Giá từng phần lô | 2,349,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,242,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Cây đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400427748 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Cảm biến đo SPO2 cho trẻ em loại cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400427749 |
| Giá từng phần lô | 33,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Cảm biến đo SPO2 cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400427750 |
| Giá từng phần lô | 12,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chổi phết tế bào âm đạo (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400427751 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu cone có phin lọc 10 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2400427752 |
| Giá từng phần lô | 265,518,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,982,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu cone có phin lọc 100 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2400427753 |
| Giá từng phần lô | 214,955,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,224,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu cone vàng 200 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2400427754 |
| Giá từng phần lô | 480,689,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,210,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu cone xanh không khía 200-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400427755 |
| Giá từng phần lô | 15,538,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu cone 10 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2400427756 |
| Giá từng phần lô | 106,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu cone 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400427757 |
| Giá từng phần lô | 114,753,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu cone 200 mcl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400427758 |
| Giá từng phần lô | 33,586,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây dẫn đường chụp chẩn đoán đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400427759 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400427760 |
| Giá từng phần lô | 723,147,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,847,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Mask thở size số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427761 |
| Giá từng phần lô | 9,239,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Mask thở size số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400427762 |
| Giá từng phần lô | 17,154,635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Que phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400427763 |
| Giá từng phần lô | 25,216,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Sensor SpO2 Nellcor người lớn, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400427764 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Sensor SpO2 Philip sơ sinh, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400427765 |
| Giá từng phần lô | 89,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Sensor đo SPO2 kẹp ngón người lớn cho GE |
|
| Mã phần lô | PP2400427766 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400427767 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bao đo huyết áp theo máy monitor - 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400427768 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bao đo huyết áp theo máy monitor - 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400427769 |
| Giá từng phần lô | 20,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400427770 |
| Giá từng phần lô | 111,648,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400427771 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Cán đèn cáp quang (tay cầm tiêu chuẩn, đèn Led) |
|
| Mã phần lô | PP2400427772 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Mã phần lô | PP2400427773 |
| Giá từng phần lô | 55,273,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lọc ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400427774 |
| Giá từng phần lô | 11,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lọc bụi thô |
|
| Mã phần lô | PP2400427775 |
| Giá từng phần lô | 11,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lọc bụi mịn |
|
| Mã phần lô | PP2400427776 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lọc khí dầu vào |
|
| Mã phần lô | PP2400427777 |
| Giá từng phần lô | 2,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lưỡi đặt nội khí quản cong số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400427778 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Máy đo huyết áp loại cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400427779 |
| Giá từng phần lô | 225,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,379,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi hơi huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400427780 |
| Giá từng phần lô | 4,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Holder sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400427781 |
| Giá từng phần lô | 5,429,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lame mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400427782 |
| Giá từng phần lô | 140,952,537 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lọ chứa tinh trùng 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427783 |
| Giá từng phần lô | 213,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,197,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427784 |
| Giá từng phần lô | 86,158,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm Citrate chân không 13*75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427785 |
| Giá từng phần lô | 135,428,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm Edta |
|
| Mã phần lô | PP2400427786 |
| Giá từng phần lô | 60,894,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm Edta nắp đậy cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400427787 |
| Giá từng phần lô | 277,943,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,169,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm Edta chân không 13*75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427788 |
| Giá từng phần lô | 559,133,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,387,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400427789 |
| Giá từng phần lô | 167,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400427790 |
| Giá từng phần lô | 5,218,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm serum chân không 4-6 ml, 13*75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427791 |
| Giá từng phần lô | 143,466,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống nghiệm Thủy tinh không nắp 12x75 |
|
| Mã phần lô | PP2400427792 |
| Giá từng phần lô | 63,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Pipette pasteur 150mm không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427793 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Pipette Pasteur 150mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427794 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tube biopure 1,5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400427795 |
| Giá từng phần lô | 905,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,581,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tube 0,2 ml PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400427796 |
| Giá từng phần lô | 266,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,991,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Cassette nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400427797 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Catheter chuyển phôi 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400427798 |
| Giá từng phần lô | 494,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,416,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Catheter IUI loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400427799 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Cassette chứa straw |
|
| Mã phần lô | PP2400427800 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Catheter bơm tinh trùng vào tử cung IUI |
|
| Mã phần lô | PP2400427801 |
| Giá từng phần lô | 243,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đĩa petri nhựa 90mm x 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427802 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đĩa petri 90mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427803 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đĩa petri 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427804 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đĩa petri 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427805 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dụng cụ chứa Cryotube |
|
| Mã phần lô | PP2400427806 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dụng cụ chứa phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400427807 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Hộp cấy 4 giếng có kiểm tra với phôi trước |
|
| Mã phần lô | PP2400427808 |
| Giá từng phần lô | 1,128,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim ICSI (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400427809 |
| Giá từng phần lô | 741,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,120,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim chọc hút trứng non |
|
| Mã phần lô | PP2400427810 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lọ lưu trữ sinh phẩm (Cryotube) 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427811 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Pipette 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427812 |
| Giá từng phần lô | 31,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Pipette 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427813 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Pipette 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427814 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Típ tiệt trùng 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400427815 |
| Giá từng phần lô | 28,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tube 15 ml đáy nhọn, nắp vặn (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400427816 |
| Giá từng phần lô | 252,126,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,781,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tube 5 ml,đáy tròn, có nắp vặn (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400427817 |
| Giá từng phần lô | 87,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tép kiểm soát hơi nước (chỉ thị hóa học) |
|
| Mã phần lô | PP2400427818 |
| Giá từng phần lô | 86,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Xốp cầm máu 70*50*10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427819 |
| Giá từng phần lô | 3,173,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Cán kềm phẫu tích lưỡng cực 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427820 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây đốt cao tần đơn cực Phẫu Thuật nội soi buồng tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400427821 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây đốt cao tần đơn cực Phẫu thuật nội soi ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400427822 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây đốt cao tần đơn cực, đầu cắm 4mm, 300cm loại 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400427823 |
| Giá từng phần lô | 81,866,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Điện cực cắt đốt 24Fr, dạng vòng cắt, loại 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400427824 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Điện cực đốt đầu hình banh đk 5mm, 24Fr, 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400427825 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Điện cực 2 chân cắt đốt lưỡng cực, vòng cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400427826 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Điện cực 2 chân đốt cầm máu lưỡng cực, đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400427827 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Điện cực xẻ cổ bàng quang, đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400427828 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dụng cụ phẫu tích đơn cực hình L dài 36 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400427829 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Hộp bảo quản và khử trùng dụng cụ bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400427830 |
| Giá từng phần lô | 125,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kềm giữ kim hàm cong trái, tay gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2400427831 |
| Giá từng phần lô | 3,115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kéo cắt chỉ nội soi, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427832 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kẹp phẫu tích 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427833 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim bơm khí VERESS,dài 10 cm, với khóa LUER. |
|
| Mã phần lô | PP2400427834 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim dẫn dịch, khóa LUER |
|
| Mã phần lô | PP2400427835 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống soi quang học đường kính 10mm, dài 31cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427836 |
| Giá từng phần lô | 605,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,081,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống vỏ ngoài phẫu thuật, cỡ 26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400427837 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống vỏ ngoài, có khóa nước , cỡ 26 Fr trong đốt đơn cực 2 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400427838 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống vỏ ngoài, để sử dụng với kẹp lưỡng cực , cỡ 2,4mm, dài 26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427839 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống vỏ ngoài kim loại trơn 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427840 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ruột kep đốt lưỡng cực, cỡ 2,4 mm, dài ≥ 26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427841 |
| Giá từng phần lô | 79,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ruột kéo phẫu tích lưỡng cực 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427842 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ruột kéo phẫu tích cong |
|
| Mã phần lô | PP2400427843 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực,mở 02 bên,congdài |
|
| Mã phần lô | PP2400427844 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ruột kẹp phẫu tích răng nhọn, hàm mở 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2400427845 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ruột kềm pozzi cỡ 5 mm dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427846 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực,mở 02 bên, cong ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400427847 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Vỏ ngoài ống soi, vỏ thẳng, đầu nhọn, 8Fr,1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427848 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Vỏ ngoài đặt sond JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400427849 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Vỏ ngoài đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400427850 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Vỏ trong đặt sond JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400427851 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Vỏ trong đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400427852 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Vỏ kềm phẫu tích lưỡng cực sỡ 5mm dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427853 |
| Giá từng phần lô | 427,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400427854 |
| Giá từng phần lô | 665,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,981,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng có áo phẫu thuật và gạc |
|
| Mã phần lô | PP2400427855 |
| Giá từng phần lô | 908,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,633,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400427856 |
| Giá từng phần lô | 2,285,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,287,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ khăn tiểu phẫu phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400427857 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giấy in monitor sản TOITU 152mm*150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427858 |
| Giá từng phần lô | 40,999,035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giấy in máy điện tim 3 kênh 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400427859 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giấy điệm tim 3 kênh 80x20m |
|
| Mã phần lô | PP2400427860 |
| Giá từng phần lô | 13,226,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giấy in máy điện tim 110mm*140mm |
|
| Mã phần lô | PP2400427861 |
| Giá từng phần lô | 22,242,885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giầy giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400427862 |
| Giá từng phần lô | 28,468,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giấy thấm lấy mẫu xét nghiệm sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400427863 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giấy in 2 lớp máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400427864 |
| Giá từng phần lô | 11,975,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400427865 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Khăn trải có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400427866 |
| Giá từng phần lô | 5,405,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bình cầu thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400427867 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ dây thở có 2 bẫy nước người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400427868 |
| Giá từng phần lô | 1,539,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ dây thở 1 nhánh kèm van thở ra dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400427869 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ đèn đặt NKQ người lớn 2 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400427870 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ đèn đặt nội khí quản sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400427871 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ kit bảo trì máy nén |
|
| Mã phần lô | PP2400427872 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chất chuẩn hiệu chuẩn tương thích máy QSight |
|
| Mã phần lô | PP2400427873 |
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu in cho máy in cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400427874 |
| Giá từng phần lô | 96,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây điện tim 5 chuyển đạo cho MP20 |
|
| Mã phần lô | PP2400427875 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây điện tim 5 chuyển đạo cho GE B40i |
|
| Mã phần lô | PP2400427876 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây SPO2 GE-B40i |
|
| Mã phần lô | PP2400427877 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây điện tim 5 chuyển đạo cho monitor philips |
|
| Mã phần lô | PP2400427878 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu phun khí dung, công nghệ màng rung dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400427879 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu dò khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400427880 |
| Giá từng phần lô | 116,090,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,741,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dầu bôi trơn bộ lấy mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400427881 |
| Giá từng phần lô | 3,969,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đầu nối khí máy nén |
|
| Mã phần lô | PP2400427882 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đèn gù chân cao bóng led |
|
| Mã phần lô | PP2400427883 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400427884 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400427885 |
| Giá từng phần lô | 19,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lưỡi đèn nội khí quản thẳng số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400427886 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Lưỡi đèn cáp quang số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400427887 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Mực in máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400427888 |
| Giá từng phần lô | 1,312,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ống dây dẫn mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400427889 |
| Giá từng phần lô | 84,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ribbon nhiệt cho máy in cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400427890 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Ribbon nhiệt cho máy in lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400427891 |
| Giá từng phần lô | 39,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Rôto bộ lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400427892 |
| Giá từng phần lô | 19,878,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Túi hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400427893 |
| Giá từng phần lô | 7,457,814 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Xy lanh hút mẫu (loại 100ul) |
|
| Mã phần lô | PP2400427894 |
| Giá từng phần lô | 365,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim Lancet lấy máu mao mạch ở người lớn và gót chân trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400427895 |
| Giá từng phần lô | 2,069,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,045,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Miếng dán đĩa dùng một lần trong PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400427896 |
| Giá từng phần lô | 212,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chai nuôi cấy dạng slideflask9cm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400427897 |
| Giá từng phần lô | 808,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi Buồng tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400427898 |
| Giá từng phần lô | 489,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Straw trữ tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400427899 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ khăn tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400427900 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Tube 0,5 ml PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400427901 |
| Giá từng phần lô | 4,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Miếng dán đĩa PCR dùng một lần trong RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400427902 |
| Giá từng phần lô | 49,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Đĩa PCR 96 giếng trắng đục, thành mỏng dùng trong RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400427903 |
| Giá từng phần lô | 6,276,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Miếng dán điện cực dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400427904 |
| Giá từng phần lô | 7,071,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ dây thở HFO cho sơ sinh dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400427905 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dao mổ siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400427906 |
| Giá từng phần lô | 363,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,448,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Kim dẫn đường sử dụng trong đốt sóng cao tần RFA |
|
| Mã phần lô | PP2400427907 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dao siêu âm mổ hở cán dài 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427908 |
| Giá từng phần lô | 166,433,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dao siêu âm mổ hở, cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427909 |
| Giá từng phần lô | 36,811,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây đốt bipolar lưỡng cực mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400427910 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Nhíp Bipolar mổ hở, đầu nhíp 1,5- 2mm (đầu cong 45 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2400427911 |
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dao mổ lưỡng cực tiên tiến dùng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400427912 |
| Giá từng phần lô | 68,171,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dầu bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400427913 |
| Giá từng phần lô | 18,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây dao siêu âm dùng được 100 lần tương thích với dao siêu âm cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427914 |
| Giá từng phần lô | 52,123,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dây dao siêu âm dùng được 95 lần tương thích với dao siêu âm cán dài 36cm và 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400427915 |
| Giá từng phần lô | 53,698,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi cắt tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400427916 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bột bó; Gói 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400427917 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bột bó; Gói 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400427918 |
| Giá từng phần lô | 21,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bộ bảo trì và lắp đặt Qsight |
|
| Mã phần lô | PP2400427919 |
| Giá từng phần lô | 53,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Dụng cụ đâm thủng miếng dán đĩa 96 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400427920 |
| Giá từng phần lô | 25,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Chăn sưởi ấm phần thân trên người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400427921 |
| Giá từng phần lô | 360,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 01 ngày đến 03 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi