Gói thầu: Mua vật tư y tế cho Khoa Răng Hàm Mặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400000162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/02/2024 08:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế cho Khoa Răng Hàm Mặt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 18,432,123,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 309.240.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300618095 - Acid soi mòn răng | 5,700,000 | 7.900.000 | 4.000.000 | ||
| 2 | PP2300618096 - Cancihydroxit (dạng bột) | 4,180,000 | 6.000.000 | 3.000.000 | ||
| 3 | PP2300618097 - Cao su lấy dấu nặng | 49,588,000 | 70.000.000 | 35.000.000 | ||
| 4 | PP2300618098 - Cao su lỏng | 33,600,000 | 50.400.000 | 24.000.000 | ||
| 5 | PP2300618099 - Chất bít ống tủy | 31,356,000 | 49.030.000 | 22.000.000 | ||
| 6 | PP2300618100 - Chất bôi trơn ống tủy | 14,400,000 | 23.440.000 | 11.000.000 | ||
| 7 | PP2300618101 - Chất che tủy | 3,360,000 | 5.600.000 | 2.400.000 | ||
| 8 | PP2300618102 - Chất lấy đấu chất Alginate | 16,940,000 | 26.900.000 | 12.000.000 | ||
| 9 | PP2300618103 - Chất trám Composite đặc | 32,725,000 | 48.290.000 | 23.000.000 | ||
| 10 | PP2300618104 - Chất trám Composite lỏng | 35,035,000 | 49.298.000 | 24.525.000 | ||
| 11 | PP2300618105 - Chất trám tạm | 23,694,000 | 34.990.000 | 17.000.000 | ||
| 12 | PP2300618106 - Chỉ nha khoa | 31,520,000 | 44.560.000 | 23.000.000 | ||
| 13 | PP2300618107 - Chổi đánh bóng nha chu | 1,035,000,000 | 1.498.000.000 | 727.000.000 | ||
| 14 | PP2300618108 - Dung dịch trộn ZnO | 3,564,000 | 5.220.000 | 2.500.000 | ||
| 15 | PP2300618109 - Đài đánh bóng nha chu | 3,240,000 | 4.775.000 | 2.500.000 | ||
| 16 | PP2300618110 - Giấy cắn | 10,440,000 | 15.085.000 | 7.500.000 | ||
| 17 | PP2300618111 - Giấy nhám kẻ | 37,374,480 | 56.456.000 | 27.400.000 | ||
| 18 | PP2300618112 - Keo dán composite | 79,000,000 | 119.660.000 | 56.000.000 | ||
| 19 | PP2300618113 - Mũi khoan kim cương | 77,517,600 | 119.000.000 | 56.000.000 | ||
| 20 | PP2300618114 - Sò đánh bóng | 8,100,000 | 12.935.000 | 6.000.000 | ||
| 21 | PP2300618115 - Thạch cao cứng | 23,940,000 | 35.320.000 | 17.000.000 | ||
| 22 | PP2300618116 - Xi măng trám răng vĩnh viễn (Glass Ionomer) | 49,005,000 | 69.160.000 | 35.000.000 | ||
| 23 | PP2300618117 - Chất trám tạm | 11,847,000 | 19.994.000 | 8.300.000 | ||
| 24 | PP2300618118 - Eugenol | 5,596,800 | 8.950.000 | 4.000.000 | ||
| 25 | PP2300618119 - Kim nha ngắn, dài | 8,580,000 | 13.120.000 | 7.000.000 | ||
| 26 | PP2300618120 - Bộ trâm dũa ống tủy | 9,534,000,000 | 13.880.000.000 | 6.680.000.000 | ||
| 27 | PP2300618121 - Cone của bộ trâm quay tay | 15,180,000 | 23.530.000 | 11.000.000 | ||
| 28 | PP2300618122 - Cone phụ A-B-C-D | 4,723,200,000 | 6.577.000.000 | 3.400.000.000 | ||
| 29 | PP2300618123 - Cone trám bít ống tỷ | 1,132,560,000 | 1.729.000.000 | 800.000.000 | ||
| 30 | PP2300618124 - Dầu bơm tay khoan | 9,575,280 | 16.123.000 | 7.000.000 | ||
| 31 | PP2300618125 - Dịch khử khuẩn bề mặt 750ml | 81,550,000 | 119.093.000 | 60.000.000 | ||
| 32 | PP2300618126 - Kim lấy tủy các cỡ | 72,600,000 | 110.000.000 | 55.000.000 | ||
| 33 | PP2300618127 - Khay lấy đấu các số | 7,920,000 | 13.880.000 | 6.000.000 | ||
| 34 | PP2300618128 - Mặt gương khám răng | 279,600,000 | 409.000.000 | 200.000.000 | ||
| 35 | PP2300618129 - Mũi đánh bóng composite | 11,600,000 | 19.000.000 | 9.000.000 | ||
| 36 | PP2300618130 - Mũi khoan xương trụ thẳng | 241,440,000 | 369.000.000 | 170.000.000 | ||
| 37 | PP2300618131 - Thạch cao thường | 50,820,000 | 79.000.000 | 36.000.000 | ||
| 38 | PP2300618132 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp | 2,709,000 | 4.560.000 | 2.000.000 | ||
| 39 | PP2300618133 - Chỉ co nướu | 23,320,000 | 38.000.000 | 20.000.000 | ||
| 40 | PP2300618134 - Dây cung 014 Hàm Dưới | 21,500,000 | 36.000.000 | 20.000.000 | ||
| 41 | PP2300618135 - Dây cung 014 Hàm Trên | 21,500,000 | 35.250.000 | 20.000.000 | ||
| 42 | PP2300618136 - Dây cung 016 Hàm dưới | 2,450,000 | 3.970.000 | 2.000.000 | ||
| 43 | PP2300618137 - Dây cung 016 Hàm trên | 2,450,000 | 3.970.000 | 2.000.000 | ||
| 44 | PP2300618138 - Dây cung 016 x 016 Hàm dưới | 21,500,000 | 34.350.000 | 20.000.000 | ||
| 45 | PP2300618139 - Dây cung 016 x 016 Hàm trên | 21,500,000 | 34.350.000 | 20.000.000 | ||
| 46 | PP2300618140 - Dây cung 016 x 022 Hàm dưới | 21,500,000 | 34.350.000 | 20.000.000 | ||
| 47 | PP2300618141 - Dây cung 017 x 025 Hàm dưới | 8,600,000 | 13.900.000 | 7.000.000 | ||
| 48 | PP2300618142 - Dây cung 017 x 025 Hàm trên | 8,600,000 | 13.900.000 | 7.000.000 | ||
| 49 | PP2300618143 - Dây cung 018 Hàm dưới | 8,600,000 | 13.900.000 | 7.000.000 | ||
| 50 | PP2300618144 - Dây cung 018 Hàm trên | 8,600,000 | 13.900.000 | 7.000.000 | ||
| 51 | PP2300618145 - Dây cung 019 x 025 Hàm dưới | 8,600,000 | 13.900.000 | 7.000.000 | ||
| 52 | PP2300618146 - Dây cung 019 x 025 Hàm trên | 8,600,000 | 13.900.000 | 7.000.000 | ||
| 53 | PP2300618147 - Dây cung 021 x 025 Hàm dưới | 8,600,000 | 13.900.000 | 7.000.000 | ||
| 54 | PP2300618148 - Dây cung 021 x 025 Hàm trên | 8,600,000 | 13.900.000 | 7.000.000 | ||
| 55 | PP2300618149 - Dây cung SS 016 Hàm dưới | 1,400,000 | 2.500.000 | 1.000.000 | ||
| 56 | PP2300618150 - Dây cung SS 016 x 016 Hàm dưới | 1,400,000 | 2.100.000 | 2.500.000 | ||
| 57 | PP2300618151 - Dây cung SS 016 x 016 Hàm trên | 1,400,000 | 2.500.000 | 1.000.000 | ||
| 58 | PP2300618152 - Dây cung SS 016 x 022 Hàm dưới | 1,400,000 | 2.500.000 | 1.000.000 | ||
| 59 | PP2300618153 - Dây cung SS 016 x 022 Hàm trên | 1,400,000 | 2.500.000 | 1.000.000 | ||
| 60 | PP2300618154 - Dây cung SS 017 x 025 Hàm dưới | 1,400,000 | 2.500.000 | 1.000.000 | ||
| 61 | PP2300618155 - Dây cung SS 017 x 025 Hàm trên | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 62 | PP2300618156 - Dây cung SS 018 Hàm dưới | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 63 | PP2300618157 - Dây cung SS 018 Hàm trên | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 64 | PP2300618158 - Dây cung SS 018 x 025 Hàm dưới | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 65 | PP2300618159 - Dây cung SS 018 x 025 Hàm trên | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 66 | PP2300618160 - Dây cung SS 019 x 025 Hàm dưới | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 67 | PP2300618161 - Dây cung SS 019 x 025 Hàm trên | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 68 | PP2300618162 - Dây cung SS 021 x 025 Hàm dưới | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 69 | PP2300618163 - Dây cung SS 021 x 025 Hàm trên | 560,000 | 840.000 | 400.000 | ||
| 70 | PP2300618164 - Dây Reverse 016 x 022 Hàm dưới | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.500.000 | ||
| 71 | PP2300618165 - Dây Reverse 016 x 022 Hàm trên | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.500.000 | ||
| 72 | PP2300618166 - Dây Reverse 017 x 025 Hàm dưới | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.500.000 | ||
| 73 | PP2300618167 - Dây Reverse 017 x 025 Hàm trên | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.500.000 | ||
| 74 | PP2300618168 - Khâu SM 16 size 33-41 | 12,153,240 | 18.250.000 | 10.000.000 | ||
| 75 | PP2300618169 - Khâu SM 17 size 33-41 | 12,153,240 | 18.250.000 | 10.000.000 | ||
| 76 | PP2300618170 - Khâu SM 26 size 33-41 | 12,153,240 | 18.250.000 | 10.000.000 | ||
| 77 | PP2300618171 - Khâu SM 27 size 33-41 | 12,153,240 | 18.250.000 | 10.000.000 | ||
| 78 | PP2300618172 - Khâu SM 36 size 33-41 | 12,153,240 | 18.250.000 | 10.000.000 | ||
| 79 | PP2300618173 - Khâu SM 37 size 33-41 | 12,153,240 | 18.250.000 | 10.000.000 | ||
| 80 | PP2300618174 - Khâu SM 46 size 33-41 | 12,153,240 | 18.250.000 | 10.000.000 | ||
| 81 | PP2300618175 - Khâu SM 47 size 33-41 | 12,153,240 | 18.250.000 | 10.000.000 | ||
| 82 | PP2300618176 - Lò xo vòng hở 7" 3 sợi/ gói | 1,300,000 | 1.950.000 | 1.000.000 | ||
| 83 | PP2300618177 - Mắc cài kim loại 022 | 47,784,000 | 71.676.000 | 35.000.000 | ||
| 84 | PP2300618178 - Thun chuỗi các cỡ | 4,300,000 | 6.450.000 | 4.000.000 | ||
| 85 | PP2300618179 - Thun cột rời | 12,300,000 | 18.450.000 | 10.000.000 | ||
| 86 | PP2300618180 - Thun kéo liên hàm 1/4inch - 6,4mm | 840,000 | 1.260.000 | 600.000 | ||
| 87 | PP2300618181 - Thun kéo liên hàm 3/16inch - 4,6mm | 13,500,000 | 20.250.000 | 10.000.000 | ||
| 88 | PP2300618182 - Thun kéo liên hàm 3/16inch -60oz | 13,500,000 | 20.250.000 | 10.000.000 | ||
| 89 | PP2300618183 - Thun kéo liên hàm 5/16inch | 13,500,000 | 20.250.000 | 10.000.000 | ||
| 90 | PP2300618184 - Thun tách kẻ | 8,600,000 | 12.900.000 | 8.000.000 | ||
| 91 | PP2300618185 - VIS MINI 2.0x10mm | 12,426,700 | 18.639.000 | 10.000.000 | ||
| 92 | PP2300618186 - VIS MINI 2.0x6mm | 24,853,400 | 37.280.000 | 20.000.000 | ||
| 93 | PP2300618187 - VIS MINI 2.0x8mm | 24,853,400 | 37.280.000 | 20.000.000 | ||
| 94 | PP2300618188 - Nẹp MINI thẳng 18 lổ 20-ST-018 | 16,000,000 | 24.000.000 | 15.000.000 | ||
| 95 | PP2300618189 - Xi măng gắn tạm | 12,474,000 | 18.750.000 | 10.000.000 | ||
| 96 | PP2300618190 - Xi măng gắn vĩnh viễn | 40,320,000 | 60.480.000 | 30.000.000 | ||
| 97 | PP2300618191 - Vật liệu trám răng | 9,801,000 | 14.700.000 | 10.000.000 | ||
| 98 | PP2300618192 - Bột nhựa tự cứng trắng A3 | 17,932,000 | 26.898.000 | 15.000.000 | ||
| 99 | PP2300618193 - Cone protaper | 12,100,000 | 18.000.000 | 10.000.000 | ||
| 100 | PP2300618194 - Lentolo | 21,656,250 | 32.475.000 | 19.000.000 | ||
| 101 | PP2300618195 - Lèn tay các số | 3,640,000 | 5.460.000 | 3.000.000 |
Acid soi mòn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300618095 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cancihydroxit (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300618096 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu nặng |
|
| Mã phần lô | PP2300618097 |
| Giá từng phần lô | 49,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300618098 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300618099 |
| Giá từng phần lô | 31,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300618100 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300618101 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy đấu chất Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2300618102 |
| Giá từng phần lô | 16,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300618103 |
| Giá từng phần lô | 32,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300618104 |
| Giá từng phần lô | 35,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300618105 |
| Giá từng phần lô | 23,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300618106 |
| Giá từng phần lô | 31,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2300618107 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.498.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch trộn ZnO |
|
| Mã phần lô | PP2300618108 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2300618109 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300618110 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhám kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300618111 |
| Giá từng phần lô | 37,374,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán composite |
|
| Mã phần lô | PP2300618112 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300618113 |
| Giá từng phần lô | 77,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300618114 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300618115 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám răng vĩnh viễn (Glass Ionomer) |
|
| Mã phần lô | PP2300618116 |
| Giá từng phần lô | 49,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300618117 |
| Giá từng phần lô | 11,847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300618118 |
| Giá từng phần lô | 5,596,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2300618119 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trâm dũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300618120 |
| Giá từng phần lô | 9,534,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone của bộ trâm quay tay |
|
| Mã phần lô | PP2300618121 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ A-B-C-D |
|
| Mã phần lô | PP2300618122 |
| Giá từng phần lô | 4,723,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.577.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone trám bít ống tỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300618123 |
| Giá từng phần lô | 1,132,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.729.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bơm tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300618124 |
| Giá từng phần lô | 9,575,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.123.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch khử khuẩn bề mặt 750ml |
|
| Mã phần lô | PP2300618125 |
| Giá từng phần lô | 81,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.093.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300618126 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy đấu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300618127 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300618128 |
| Giá từng phần lô | 279,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2300618129 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương trụ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300618130 |
| Giá từng phần lô | 241,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao thường |
|
| Mã phần lô | PP2300618131 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300618132 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300618133 |
| Giá từng phần lô | 23,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 014 Hàm Dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618134 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 014 Hàm Trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618135 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 016 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618136 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 016 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618137 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 016 x 016 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618138 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 016 x 016 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618139 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 016 x 022 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618140 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 017 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618141 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 017 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618142 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 018 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618143 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 018 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618144 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 019 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618145 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 019 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618146 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 021 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618147 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung 021 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618148 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 016 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618149 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 016 x 016 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618150 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 016 x 016 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618151 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 016 x 022 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618152 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 016 x 022 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618153 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 017 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618154 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 017 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618155 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 018 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618156 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 018 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618157 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 018 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618158 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 018 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618159 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 019 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618160 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 019 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618161 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 021 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618162 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 021 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618163 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Reverse 016 x 022 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618164 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Reverse 016 x 022 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618165 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Reverse 017 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300618166 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Reverse 017 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300618167 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu SM 16 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300618168 |
| Giá từng phần lô | 12,153,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu SM 17 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300618169 |
| Giá từng phần lô | 12,153,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu SM 26 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300618170 |
| Giá từng phần lô | 12,153,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu SM 27 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300618171 |
| Giá từng phần lô | 12,153,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu SM 36 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300618172 |
| Giá từng phần lô | 12,153,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu SM 37 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300618173 |
| Giá từng phần lô | 12,153,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu SM 46 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300618174 |
| Giá từng phần lô | 12,153,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu SM 47 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300618175 |
| Giá từng phần lô | 12,153,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo vòng hở 7" 3 sợi/ gói |
|
| Mã phần lô | PP2300618176 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại 022 |
|
| Mã phần lô | PP2300618177 |
| Giá từng phần lô | 47,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.676.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chuỗi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300618178 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun cột rời |
|
| Mã phần lô | PP2300618179 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm 1/4inch - 6,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300618180 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm 3/16inch - 4,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300618181 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm 3/16inch -60oz |
|
| Mã phần lô | PP2300618182 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm 5/16inch |
|
| Mã phần lô | PP2300618183 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun tách kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300618184 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VIS MINI 2.0x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300618185 |
| Giá từng phần lô | 12,426,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VIS MINI 2.0x6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300618186 |
| Giá từng phần lô | 24,853,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VIS MINI 2.0x8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300618187 |
| Giá từng phần lô | 24,853,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp MINI thẳng 18 lổ 20-ST-018 |
|
| Mã phần lô | PP2300618188 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300618189 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2300618190 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300618191 |
| Giá từng phần lô | 9,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột nhựa tự cứng trắng A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300618192 |
| Giá từng phần lô | 17,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone protaper |
|
| Mã phần lô | PP2300618193 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentolo |
|
| Mã phần lô | PP2300618194 |
| Giá từng phần lô | 21,656,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2300618195 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi