Gói thầu: Mua vật tư y tế chuyên khoa cận lâm sàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300356616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế chuyên khoa cận lâm sàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300201734 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 12,247,887,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 183.718.306 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300425515 - Cassette Omnicell | 13,860,000 | 25.200.000 | trang thiết bị y tế | 9.702.000 | 1167 |
| 2 | PP2300425516 - Lam tích điện dương | 23,452,000 | 42.640.000 | trang thiết bị y tế | 16.416.400 | 217 |
| 3 | PP2300425517 - Lưỡi dao cắt lạnh | 10,400,000 | 18.909.090 | trang thiết bị y tế | 7.280.000 | 33 |
| 4 | PP2300425518 - Lưỡi dao cắt lạnh | 47,586,000 | 86.520.000 | trang thiết bị y tế | 33.310.200 | 117 |
| 5 | PP2300425519 - Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch | 26,135,340 | 47.518.800 | trang thiết bị y tế | 18.294.738 | 1 |
| 6 | PP2300425520 - Ống Falcon 15ml | 12,000,000 | 21.818.181 | trang thiết bị y tế | 8.400.000 | 667 |
| 7 | PP2300425521 - Que lấy tế bào âm đạo | 2,652,000 | 4.821.818 | trang thiết bị y tế | 1.856.400 | 500 |
| 8 | PP2300425522 - Ống nghiệm EDTA | 175,560,000 | 319.200.000 | trang thiết bị y tế | 122.892.000 | 36667 |
| 9 | PP2300425523 - Ống nghiệm Natricitrat 3.8% | 38,000,000 | 69.090.909 | trang thiết bị y tế | 26.600.000 | 6667 |
| 10 | PP2300425524 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu | 31,000,000 | 56.363.636 | trang thiết bị y tế | 21.700.000 | 2 |
| 11 | PP2300425525 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu | 82,083,000 | 149.241.818 | trang thiết bị y tế | 57.458.100 | 83 |
| 12 | PP2300425526 - Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu | 42,708,000 | 77.650.909 | trang thiết bị y tế | 29.895.600 | 83 |
| 13 | PP2300425527 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo | 42,708,000 | 77.650.909 | trang thiết bị y tế | 29.895.600 | 83 |
| 14 | PP2300425528 - Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân | 255,206,000 | 464.010.909 | trang thiết bị y tế | 178.644.200 | 583 |
| 15 | PP2300425529 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 96,000,000 | 174.545.454 | trang thiết bị y tế | 67.200.000 | 667 |
| 16 | PP2300425530 - Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng tay | 200,000 | 363.636 | trang thiết bị y tế | 140.000 | 167 |
| 17 | PP2300425531 - Ống VS, TAPVAL (Dụng cụ chứa mẫu máu dùng cho máy xét nghiệm lắng máu ) | 36,000,000 | 65.454.545 | trang thiết bị y tế | 25.200.000 | 667 |
| 18 | PP2300425532 - Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy | 8,840,000 | 16.072.727 | trang thiết bị y tế | 6.188.000 | 8667 |
| 19 | PP2300425533 - Túi lấy máu đôi 250ml | 7,499,100 | 13.634.727 | trang thiết bị y tế | 5.249.370 | 17 |
| 20 | PP2300425534 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | 237,600,000 | 432.000.000 | trang thiết bị y tế | 166.320.000 | 13 |
| 21 | PP2300425535 - Túi lấy máu đơn 250ml | 8,360,000 | 15.200.000 | trang thiết bị y tế | 5.852.000 | 33 |
| 22 | PP2300425536 - Matrix ABO/Rho (D) Forward Grouping Confirmation Card | 630,000,000 | 1.145.454.545 | trang thiết bị y tế | 441.000.000 | 1667 |
| 23 | PP2300425537 - Card xét nghiệm Crossmatch test/giếng, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường (hộp: 24 test) | 44,520,000 | 80.945.454 | trang thiết bị y tế | 31.164.000 | 88 |
| 24 | PP2300425538 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 63,000,000 | 114.545.454 | trang thiết bị y tế | 44.100.000 | 5 |
| 25 | PP2300425539 - Card xét nghiệm Coomb trực tiếp, gián tiếp và Crossmatch | 138,600,000 | 252.000.000 | trang thiết bị y tế | 97.020.000 | 333 |
| 26 | PP2300425540 - Đầu côn vàng 200µl | 5,280,000 | 9.600.000 | trang thiết bị y tế | 3.696.000 | 18333 |
| 27 | PP2300425541 - Đầu côn xanh 1000 µl | 968,000 | 1.760.000 | trang thiết bị y tế | 677.600 | 1833 |
| 28 | PP2300425542 - Đĩa petri nhựa 90x15 | 13,648,000 | 24.814.545 | trang thiết bị y tế | 9.553.600 | 667 |
| 29 | PP2300425543 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm | 5,500,000 | 10.000.000 | trang thiết bị y tế | 3.850.000 | 833 |
| 30 | PP2300425544 - Đĩa lấy mẫu 96 giếng đáy U | 2,500,000 | 4.545.454 | trang thiết bị y tế | 1.750.000 | 17 |
| 31 | PP2300425545 - Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml | 1,320,000 | 2.400.000 | trang thiết bị y tế | 924.000 | 167 |
| 32 | PP2300425546 - Tuýp PCR 0,2ml, nắp bằng, 1000 cái/ gói | 46,464,000 | 84.480.000 | trang thiết bị y tế | 32.524.800 | 640 |
| 33 | PP2300425547 - Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 10µl | 2,200,320 | 4.000.581 | trang thiết bị y tế | 1.540.224 | 320 |
| 34 | PP2300425548 - Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 1000µl | 2,630,400 | 4.782.545 | trang thiết bị y tế | 1.841.280 | 320 |
| 35 | PP2300425549 - Filter tip 200µl | 11,760,000 | 21.381.818 | trang thiết bị y tế | 8.232.000 | 1120 |
| 36 | PP2300425550 - Đĩa xử lý 24 vị trí (60 cái/hộp) | 31,500,000 | 57.272.727 | trang thiết bị y tế | 22.050.000 | 2 |
| 37 | PP2300425551 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí (120 cái/hộp) | 18,900,000 | 34.363.636 | trang thiết bị y tế | 13.230.000 | 1 |
| 38 | PP2300425552 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí (60 cái/hộp) | 31,500,000 | 57.272.727 | trang thiết bị y tế | 22.050.000 | 2 |
| 39 | PP2300425553 - Đầu típ hút có lọc (hộp=96 cái) | 47,880,000 | 87.054.545 | trang thiết bị y tế | 33.516.000 | 20 |
| 40 | PP2300425554 - Đĩa típ hút có lọc thể (hộp = 96 cái) | 10,500,000 | 19.090.909 | trang thiết bị y tế | 7.350.000 | 10 |
| 41 | PP2300425555 - Ống đựng mẫu thứ cấp | 61,476,000 | 111.774.545 | trang thiết bị y tế | 43.033.200 | 1000 |
| 42 | PP2300425556 - Áo phẫu thuật L | 54,054,000 | 98.280.000 | trang thiết bị y tế | 37.837.800 | 110 |
| 43 | PP2300425557 - Bộ khăn chụp mạch vành C | 72,683,100 | 132.151.090 | trang thiết bị y tế | 50.878.170 | 46 |
| 44 | PP2300425558 - Chất làm mềm côn Carvene (lọ 10ml) | 440,000 | 800.000 | trang thiết bị y tế | 308.000 | 0 |
| 45 | PP2300425559 - Gel bôi trơn ống tủy chứa EDTA (Glyde) (ống 3ml) | 6,600,000 | 12.000.000 | trang thiết bị y tế | 4.620.000 | 5 |
| 46 | PP2300425560 - Vật liệu hàn răng, trám răng ( hộp/Fuji 9- 15g, màu A3) | 30,200,000 | 54.909.090 | trang thiết bị y tế | 21.140.000 | 4 |
| 47 | PP2300425561 - Fuji II màu A3 (Hộp/10g+5,6ml) | 7,050,000 | 12.818.181 | trang thiết bị y tế | 4.935.000 | 1 |
| 48 | PP2300425562 - Mũi khoan BR-31 ( Mũi Khoan kim cương) | 708,000 | 1.287.272 | trang thiết bị y tế | 495.600 | 5 |
| 49 | PP2300425563 - Acid Etching (ống 5ml) | 2,100,000 | 3.818.181 | trang thiết bị y tế | 1.470.000 | 3 |
| 50 | PP2300425564 - Aginate Tropicalgin (Gói/ 453g) | 1,890,000 | 3.436.363 | trang thiết bị y tế | 1.323.000 | 2 |
| 51 | PP2300425565 - Đai nhám kẽ kim loại | 360,000 | 654.545 | trang thiết bị y tế | 252.000 | 1 |
| 52 | PP2300425566 - Keo dán nha khoa Mani bond (Tuýp/5ml) | 22,500,000 | 40.909.090 | trang thiết bị y tế | 15.750.000 | 3 |
| 53 | PP2300425567 - Cao su nặng DMG (hộp 2 lọ x262ml) | 12,500,000 | 22.727.272 | trang thiết bị y tế | 8.750.000 | 2 |
| 54 | PP2300425568 - Cao su nhẹ DMG (hộp 2 lọ x 50ml) | 4,065,200 | 7.391.272 | trang thiết bị y tế | 2.845.640 | 2 |
| 55 | PP2300425569 - Ceivitron (hộp 30g) | 550,000 | 1.000.000 | trang thiết bị y tế | 385.000 | 1 |
| 56 | PP2300425570 - Canxi chiếu đèn Ultra-blend plus (ống 1.2ml) | 4,750,000 | 8.636.363 | trang thiết bị y tế | 3.325.000 | 2 |
| 57 | PP2300425571 - Chất trám Eugenol (lọ 30ml) | 1,000,000 | 1.818.181 | trang thiết bị y tế | 700.000 | 2 |
| 58 | PP2300425572 - Composite đặc Denfil (ống 4g) | 6,000,000 | 10.909.090 | trang thiết bị y tế | 4.200.000 | 5 |
| 59 | PP2300425573 - Chêm gỗ (Hộp/100 cái) | 500,000 | 909.090 | trang thiết bị y tế | 350.000 | 0 |
| 60 | PP2300425574 - Chỉ co nướu Sure Cord 00 (lọ/254cm) | 1,800,000 | 3.272.727 | trang thiết bị y tế | 1.260.000 | 1 |
| 61 | PP2300425575 - Chỉ co nướu Sure Cord 000 (lọ 254cm) | 1,800,000 | 3.272.727 | trang thiết bị y tế | 1.260.000 | 1 |
| 62 | PP2300425576 - Chổi Bonding (Hộp / 144 cái) | 11,520,000 | 20.945.454 | trang thiết bị y tế | 8.064.000 | 3 |
| 63 | PP2300425577 - Composite lỏng Denfil (ống 2g) | 5,790,000 | 10.527.272 | trang thiết bị y tế | 4.053.000 | 5 |
| 64 | PP2300425578 - Kim gai ( 6 cái / hộp) | 600,000 | 1.090.909 | trang thiết bị y tế | 420.000 | 2 |
| 65 | PP2300425579 - Lentulo (hộp=4 cây) | 282,000 | 512.727 | trang thiết bị y tế | 197.400 | 2 |
| 66 | PP2300425580 - Mũi khoan đánh bóng các loại | 705,000 | 1.281.818 | trang thiết bị y tế | 493.500 | 5 |
| 67 | PP2300425581 - Mũi khoan nhọn ngắn TC-21C (vỉ 5 mũi) | 3,525,000 | 6.409.090 | trang thiết bị y tế | 2.467.500 | 5 |
| 68 | PP2300425582 - Mũi khoan tròn các kích cỡ (Vỉ=5 mũi) | 5,875,000 | 10.681.818 | trang thiết bị y tế | 4.112.500 | 8 |
| 69 | PP2300425583 - Mũi khoan trụ các kích cỡ (vỉ/5 mũi) | 3,525,000 | 6.409.090 | trang thiết bị y tế | 2.467.500 | 5 |
| 70 | PP2300425584 - Mũi kim cương trụ đầu tròn, dài cỡ lớn (vỉ/5 mũi) | 3,525,000 | 6.409.090 | trang thiết bị y tế | 2.467.500 | 5 |
| 71 | PP2300425585 - Mũi ngọn lửa FO 25C (vỉ/5 mũi) | 3,525,000 | 6.409.090 | trang thiết bị y tế | 2.467.500 | 5 |
| 72 | PP2300425586 - Mũi trụ tungsten | 2,850,000 | 5.181.818 | trang thiết bị y tế | 1.995.000 | 5 |
| 73 | PP2300425587 - Ống bơm cao su lỏng | 2,943,000 | 5.350.909 | trang thiết bị y tế | 2.060.100 | 1 |
| 74 | PP2300425588 - Sáp lá (Hộp/200gr) | 2,835,000 | 5.154.545 | trang thiết bị y tế | 1.984.500 | 5 |
| 75 | PP2300425589 - U200 (11g/ống + 1 xấp giấy trộn/hộp) | 5,940,000 | 10.800.000 | trang thiết bị y tế | 4.158.000 | 1 |
| 76 | PP2300425590 - Vật liệu sinh học thay thế ngà răng Biodentine | 4,500,000 | 8.181.818 | trang thiết bị y tế | 3.150.000 | 0 |
| 77 | PP2300425591 - Vật liệu trám bít tủy Bioroot RCS | 5,400,000 | 9.818.181 | trang thiết bị y tế | 3.780.000 | 0 |
| 78 | PP2300425592 - Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji I | 2,800,000 | 5.090.909 | trang thiết bị y tế | 1.960.000 | 0 |
| 79 | PP2300425593 - Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji Plus | 3,460,000 | 6.290.909 | trang thiết bị y tế | 2.422.000 | 0 |
| 80 | PP2300425594 - Xi măng trám bít Cortisomol | 3,800,000 | 6.909.090 | trang thiết bị y tế | 2.660.000 | 1 |
| 81 | PP2300425595 - Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta-percha 06-LM-25) | 2,430,000 | 4.418.181 | trang thiết bị y tế | 1.701.000 | 2 |
| 82 | PP2300425596 - Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta-percha 04-LM-25) (hộp:120 cái) | 2,430,000 | 4.418.181 | trang thiết bị y tế | 1.701.000 | 2 |
| 83 | PP2300425597 - Côn trám bít ống tủy Gutta-percha (F3) (Hộp/60 Cây) | 672,940 | 1.223.527 | trang thiết bị y tế | 471.058 | 2 |
| 84 | PP2300425598 - Metapex (2,2g) | 838,000 | 1.523.636 | trang thiết bị y tế | 586.600 | 0 |
| 85 | PP2300425599 - Devital Non-Arsenic (5g) | 400,000 | 727.272 | trang thiết bị y tế | 280.000 | 0 |
| 86 | PP2300425600 - Trâm máy răng sữa AF Baby Rotary file (6 cái/hộp) | 1,520,000 | 2.763.636 | trang thiết bị y tế | 1.064.000 | 0 |
| 87 | PP2300425601 - Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu | 186,000,000 | 338.181.818 | trang thiết bị y tế | 130.200.000 | 10 |
| 88 | PP2300425602 - Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 148,200,000 | 269.454.545 | trang thiết bị y tế | 103.740.000 | 11 |
| 89 | PP2300425603 - Kim điện cơ dùng 1 lần, dài 37mm. Mã hàng: S53156 | 29,400,000 | 53.454.545 | trang thiết bị y tế | 20.580.000 | 33 |
| 90 | PP2300425604 - Điện cực dán đo điện cơ | 21,168,000 | 38.487.272 | trang thiết bị y tế | 14.817.600 | 131 |
| 91 | PP2300425605 - Gel điện não | 8,450,000 | 15.363.636 | trang thiết bị y tế | 5.915.000 | 2 |
| 92 | PP2300425606 - Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái) | 71,280,000 | 129.600.000 | trang thiết bị y tế | 49.896.000 | 120 |
| 93 | PP2300425607 - Lọ đựng mẫu nước tiểu | 94,500,000 | 171.818.181 | trang thiết bị y tế | 66.150.000 | 11667 |
| 94 | PP2300425608 - Ống chống tiêu đường | 41,640,000 | 75.709.090 | trang thiết bị y tế | 29.148.000 | 10000 |
| 95 | PP2300425609 - Ống li tâm có nắp 0.5ml | 85,000 | 154.545 | trang thiết bị y tế | 59.500 | 167 |
| 96 | PP2300425610 - Ống nghiệm Heparin | 170,100,000 | 309.272.727 | trang thiết bị y tế | 119.070.000 | 30000 |
| 97 | PP2300425611 - Ống nghiệm nắp đỏ | 40,500,000 | 73.636.363 | trang thiết bị y tế | 28.350.000 | 8333 |
| 98 | PP2300425612 - Bộ dẫn lưu đa chức năng | 201,348,000 | 366.087.272 | trang thiết bị y tế | 140.943.600 | 20 |
| 99 | PP2300425613 - Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm | 31,665,600 | 57.573.818 | trang thiết bị y tế | 22.165.920 | 1466 |
| 100 | PP2300425614 - Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m | 25,320,000 | 46.036.363 | trang thiết bị y tế | 17.724.000 | 35 |
| 101 | PP2300425615 - Bộ bơm tiêm điện áp lực cao bao gồm dây. | 138,450,000 | 251.727.272 | trang thiết bị y tế | 96.915.000 | 59 |
| 102 | PP2300425616 - Kim sinh thiết gắn súng các cỡ | 341,280,000 | 620.509.090 | trang thiết bị y tế | 238.896.000 | 79 |
| 103 | PP2300425617 - Phim khô laser 20x25cm | 1,915,552,800 | 3.482.823.272 | trang thiết bị y tế | 1.340.886.960 | 18540 |
| 104 | PP2300425618 - Phim khô laser 25x30cm | 173,880,000 | 316.145.454 | trang thiết bị y tế | 121.716.000 | 1260 |
| 105 | PP2300425619 - Phim khô laser 35x43cm | 2,464,128,000 | 4.480.232.727 | trang thiết bị y tế | 1.724.889.600 | 9920 |
| 106 | PP2300425620 - Phim khô nhiệt 35x43cm | 614,250,000 | 1.116.818.181 | trang thiết bị y tế | 429.975.000 | 2600 |
| 107 | PP2300425621 - Bộ mở thông dạ dày (loại kéo) | 23,000,000 | 41.818.181 | trang thiết bị y tế | 16.100.000 | 1 |
| 108 | PP2300425622 - Bộ tán sỏi cơ học (Rọ tán sỏi loại V, xoay được) | 53,550,000 | 97.363.636 | trang thiết bị y tế | 37.485.000 | 1 |
| 109 | PP2300425623 - Bóng kéo sỏi 3 kênh (kích thước: 15/18/20mm) | 52,920,000 | 96.218.181 | trang thiết bị y tế | 37.044.000 | 2 |
| 110 | PP2300425624 - Bóng nong | 114,916,000 | 208.938.181 | trang thiết bị y tế | 80.441.200 | 2 |
| 111 | PP2300425625 - Bóng soi siêu âm | 57,900,000 | 105.272.727 | trang thiết bị y tế | 40.530.000 | 10 |
| 112 | PP2300425626 - Clip cầm máu chuẩn (40 cái/hộp) | 180,400,000 | 328.000.000 | trang thiết bị y tế | 126.280.000 | 73 |
| 113 | PP2300425627 - Clip cầm máu dài (40 cái/hộp) | 246,000,000 | 447.272.727 | trang thiết bị y tế | 172.200.000 | 100 |
| 114 | PP2300425628 - Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp) | 32,800,000 | 59.636.363 | trang thiết bị y tế | 22.960.000 | 13 |
| 115 | PP2300425629 - Dao cắt cơ vòng. loại V các cỡ | 106,000,000 | 192.727.272 | trang thiết bị y tế | 74.200.000 | 3 |
| 116 | PP2300425630 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 7 vòng thắt làm bằng cao su | 68,000,000 | 123.636.363 | trang thiết bị y tế | 47.600.000 | 17 |
| 117 | PP2300425631 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su | 84,000,000 | 152.727.272 | trang thiết bị y tế | 58.800.000 | 17 |
| 118 | PP2300425632 - Kềm sinh thiết dạ dày. đại tràng dùng 1 lần các cỡ | 980,000,000 | 1.781.818.181 | trang thiết bị y tế | 686.000.000 | 1167 |
| 119 | PP2300425633 - Kẹp cầm máu clip sử dụng 1 lần | 49,800,000 | 90.545.454 | trang thiết bị y tế | 34.860.000 | 17 |
| 120 | PP2300425634 - Kim chích cầm máu các cỡ | 150,000,000 | 272.727.272 | trang thiết bị y tế | 105.000.000 | 83 |
| 121 | PP2300425635 - Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ | 136,500,000 | 248.181.818 | trang thiết bị y tế | 95.550.000 | 17 |
| 122 | PP2300425636 - Kim chọc hút sinh thiết dùng 1 lần | 114,390,000 | 207.981.818 | trang thiết bị y tế | 80.073.000 | 2 |
| 123 | PP2300425637 - Ngáng miệng có dây choàng | 2,200,000 | 4.000.000 | trang thiết bị y tế | 1.540.000 | 8 |
| 124 | PP2300425638 - Stent đường mật thẳng đường mật | 33,600,000 | 61.090.909 | trang thiết bị y tế | 23.520.000 | 7 |
| 125 | PP2300425639 - Stent kim loại đường mật | 186,900,000 | 339.818.181 | trang thiết bị y tế | 130.830.000 | 2 |
| 126 | PP2300425640 - Stent kim loại thực quản | 93,450,000 | 169.909.090 | trang thiết bị y tế | 65.415.000 | 1 |
| 127 | PP2300425641 - Stent nhựa đuôi heo đường mật cong 2 đầu | 42,000,000 | 76.363.636 | trang thiết bị y tế | 29.400.000 | 8 |
| 128 | PP2300425642 - Vòng thắt (Dụng cụ thắt polyp dùng 1 lần ) | 41,126,400 | 74.775.272 | trang thiết bị y tế | 28.788.480 | 5 |
Cassette Omnicell |
|
| Mã phần lô | PP2300425515 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lam tích điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2300425516 |
| Giá từng phần lô | 23,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.416.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300425517 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300425518 |
| Giá từng phần lô | 47,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.310.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300425519 |
| Giá từng phần lô | 26,135,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.518.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.294.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425520 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Que lấy tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300425521 |
| Giá từng phần lô | 2,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.821.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.856.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300425522 |
| Giá từng phần lô | 175,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Natricitrat 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300425523 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300425524 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300425525 |
| Giá từng phần lô | 82,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.241.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.458.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300425526 |
| Giá từng phần lô | 42,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.650.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.895.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300425527 |
| Giá từng phần lô | 42,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.650.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.895.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300425528 |
| Giá từng phần lô | 255,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.010.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.644.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2300425529 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300425530 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống VS, TAPVAL (Dụng cụ chứa mẫu máu dùng cho máy xét nghiệm lắng máu ) |
|
| Mã phần lô | PP2300425531 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300425532 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Túi lấy máu đôi 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425533 |
| Giá từng phần lô | 7,499,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.634.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.249.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300425534 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Túi lấy máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425535 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Matrix ABO/Rho (D) Forward Grouping Confirmation Card |
|
| Mã phần lô | PP2300425536 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Card xét nghiệm Crossmatch test/giếng, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường (hộp: 24 test) |
|
| Mã phần lô | PP2300425537 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.945.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300425538 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Card xét nghiệm Coomb trực tiếp, gián tiếp và Crossmatch |
|
| Mã phần lô | PP2300425539 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425540 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu côn xanh 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425541 |
| Giá từng phần lô | 968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa petri nhựa 90x15 |
|
| Mã phần lô | PP2300425542 |
| Giá từng phần lô | 13,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.814.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.553.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300425543 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa lấy mẫu 96 giếng đáy U |
|
| Mã phần lô | PP2300425544 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425545 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Tuýp PCR 0,2ml, nắp bằng, 1000 cái/ gói |
|
| Mã phần lô | PP2300425546 |
| Giá từng phần lô | 46,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.524.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425547 |
| Giá từng phần lô | 2,200,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425548 |
| Giá từng phần lô | 2,630,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.782.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.841.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Filter tip 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425549 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.381.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa xử lý 24 vị trí (60 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425550 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa khuếch đại 24 vị trí (120 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425551 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí (60 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425552 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu típ hút có lọc (hộp=96 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300425553 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa típ hút có lọc thể (hộp = 96 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300425554 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống đựng mẫu thứ cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300425555 |
| Giá từng phần lô | 61,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.774.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.033.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2300425556 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.837.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn chụp mạch vành C |
|
| Mã phần lô | PP2300425557 |
| Giá từng phần lô | 72,683,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.151.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.878.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chất làm mềm côn Carvene (lọ 10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425558 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gel bôi trơn ống tủy chứa EDTA (Glyde) (ống 3ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425559 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Vật liệu hàn răng, trám răng ( hộp/Fuji 9- 15g, màu A3) |
|
| Mã phần lô | PP2300425560 |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Fuji II màu A3 (Hộp/10g+5,6ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425561 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan BR-31 ( Mũi Khoan kim cương) |
|
| Mã phần lô | PP2300425562 |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.287.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Acid Etching (ống 5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425563 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Aginate Tropicalgin (Gói/ 453g) |
|
| Mã phần lô | PP2300425564 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đai nhám kẽ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300425565 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Keo dán nha khoa Mani bond (Tuýp/5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425566 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Cao su nặng DMG (hộp 2 lọ x262ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425567 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Cao su nhẹ DMG (hộp 2 lọ x 50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425568 |
| Giá từng phần lô | 4,065,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.391.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.845.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ceivitron (hộp 30g) |
|
| Mã phần lô | PP2300425569 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Canxi chiếu đèn Ultra-blend plus (ống 1.2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425570 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chất trám Eugenol (lọ 30ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425571 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Composite đặc Denfil (ống 4g) |
|
| Mã phần lô | PP2300425572 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chêm gỗ (Hộp/100 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300425573 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ co nướu Sure Cord 00 (lọ/254cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300425574 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ co nướu Sure Cord 000 (lọ 254cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300425575 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chổi Bonding (Hộp / 144 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300425576 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.945.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Composite lỏng Denfil (ống 2g) |
|
| Mã phần lô | PP2300425577 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.527.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim gai ( 6 cái / hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425578 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lentulo (hộp=4 cây) |
|
| Mã phần lô | PP2300425579 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan đánh bóng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300425580 |
| Giá từng phần lô | 705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan nhọn ngắn TC-21C (vỉ 5 mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300425581 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan tròn các kích cỡ (Vỉ=5 mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300425582 |
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan trụ các kích cỡ (vỉ/5 mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300425583 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũi kim cương trụ đầu tròn, dài cỡ lớn (vỉ/5 mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300425584 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũi ngọn lửa FO 25C (vỉ/5 mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300425585 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũi trụ tungsten |
|
| Mã phần lô | PP2300425586 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống bơm cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300425587 |
| Giá từng phần lô | 2,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.350.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.060.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sáp lá (Hộp/200gr) |
|
| Mã phần lô | PP2300425588 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
U200 (11g/ống + 1 xấp giấy trộn/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425589 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng Biodentine |
|
| Mã phần lô | PP2300425590 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Vật liệu trám bít tủy Bioroot RCS |
|
| Mã phần lô | PP2300425591 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2300425592 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300425593 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Xi măng trám bít Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300425594 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta-percha 06-LM-25) |
|
| Mã phần lô | PP2300425595 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta-percha 04-LM-25) (hộp:120 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300425596 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Côn trám bít ống tủy Gutta-percha (F3) (Hộp/60 Cây) |
|
| Mã phần lô | PP2300425597 |
| Giá từng phần lô | 672,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.527 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.058 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Metapex (2,2g) |
|
| Mã phần lô | PP2300425598 |
| Giá từng phần lô | 838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.523.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Devital Non-Arsenic (5g) |
|
| Mã phần lô | PP2300425599 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Trâm máy răng sữa AF Baby Rotary file (6 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425600 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300425601 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300425602 |
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim điện cơ dùng 1 lần, dài 37mm. Mã hàng: S53156 |
|
| Mã phần lô | PP2300425603 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Điện cực dán đo điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300425604 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.487.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gel điện não |
|
| Mã phần lô | PP2300425605 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300425606 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300425607 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống chống tiêu đường |
|
| Mã phần lô | PP2300425608 |
| Giá từng phần lô | 41,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.709.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống li tâm có nắp 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425609 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300425610 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300425611 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ dẫn lưu đa chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300425612 |
| Giá từng phần lô | 201,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.087.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.943.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425613 |
| Giá từng phần lô | 31,665,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.573.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.165.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2300425614 |
| Giá từng phần lô | 25,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.036.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ bơm tiêm điện áp lực cao bao gồm dây. |
|
| Mã phần lô | PP2300425615 |
| Giá từng phần lô | 138,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết gắn súng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425616 |
| Giá từng phần lô | 341,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Phim khô laser 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425617 |
| Giá từng phần lô | 1,915,552,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.482.823.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.340.886.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Phim khô laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425618 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.145.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Phim khô laser 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425619 |
| Giá từng phần lô | 2,464,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.480.232.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.724.889.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Phim khô nhiệt 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425620 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ mở thông dạ dày (loại kéo) |
|
| Mã phần lô | PP2300425621 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ tán sỏi cơ học (Rọ tán sỏi loại V, xoay được) |
|
| Mã phần lô | PP2300425622 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bóng kéo sỏi 3 kênh (kích thước: 15/18/20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300425623 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.218.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bóng nong |
|
| Mã phần lô | PP2300425624 |
| Giá từng phần lô | 114,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.938.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.441.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bóng soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300425625 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Clip cầm máu chuẩn (40 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425626 |
| Giá từng phần lô | 180,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Clip cầm máu dài (40 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425627 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300425628 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dao cắt cơ vòng. loại V các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425629 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 7 vòng thắt làm bằng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300425630 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300425631 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kềm sinh thiết dạ dày. đại tràng dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425632 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.781.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kẹp cầm máu clip sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300425633 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425634 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425635 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim chọc hút sinh thiết dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300425636 |
| Giá từng phần lô | 114,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.073.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ngáng miệng có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2300425637 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Stent đường mật thẳng đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300425638 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Stent kim loại đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300425639 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Stent kim loại thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300425640 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Stent nhựa đuôi heo đường mật cong 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300425641 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Vòng thắt (Dụng cụ thắt polyp dùng 1 lần ) |
|
| Mã phần lô | PP2300425642 |
| Giá từng phần lô | 41,126,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.775.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.788.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi