Gói thầu: Mua vật tư y tế chuyên khoa cận lâm sàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300356616-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế chuyên khoa cận lâm sàng
Số hiệu KHLCNT PL2300201734
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 12,247,887,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 183.718.306 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300425515 - Cassette Omnicell 13,860,000 25.200.000 trang thiết bị y tế 9.702.000 1167
2 PP2300425516 - Lam tích điện dương 23,452,000 42.640.000 trang thiết bị y tế 16.416.400 217
3 PP2300425517 - Lưỡi dao cắt lạnh 10,400,000 18.909.090 trang thiết bị y tế 7.280.000 33
4 PP2300425518 - Lưỡi dao cắt lạnh 47,586,000 86.520.000 trang thiết bị y tế 33.310.200 117
5 PP2300425519 - Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch 26,135,340 47.518.800 trang thiết bị y tế 18.294.738 1
6 PP2300425520 - Ống Falcon 15ml 12,000,000 21.818.181 trang thiết bị y tế 8.400.000 667
7 PP2300425521 - Que lấy tế bào âm đạo 2,652,000 4.821.818 trang thiết bị y tế 1.856.400 500
8 PP2300425522 - Ống nghiệm EDTA 175,560,000 319.200.000 trang thiết bị y tế 122.892.000 36667
9 PP2300425523 - Ống nghiệm Natricitrat 3.8% 38,000,000 69.090.909 trang thiết bị y tế 26.600.000 6667
10 PP2300425524 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu 31,000,000 56.363.636 trang thiết bị y tế 21.700.000 2
11 PP2300425525 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu 82,083,000 149.241.818 trang thiết bị y tế 57.458.100 83
12 PP2300425526 - Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu 42,708,000 77.650.909 trang thiết bị y tế 29.895.600 83
13 PP2300425527 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo 42,708,000 77.650.909 trang thiết bị y tế 29.895.600 83
14 PP2300425528 - Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân 255,206,000 464.010.909 trang thiết bị y tế 178.644.200 583
15 PP2300425529 - Thẻ định nhóm máu tại giường 96,000,000 174.545.454 trang thiết bị y tế 67.200.000 667
16 PP2300425530 - Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng tay 200,000 363.636 trang thiết bị y tế 140.000 167
17 PP2300425531 - Ống VS, TAPVAL (Dụng cụ chứa mẫu máu dùng cho máy xét nghiệm lắng máu ) 36,000,000 65.454.545 trang thiết bị y tế 25.200.000 667
18 PP2300425532 - Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy 8,840,000 16.072.727 trang thiết bị y tế 6.188.000 8667
19 PP2300425533 - Túi lấy máu đôi 250ml 7,499,100 13.634.727 trang thiết bị y tế 5.249.370 17
20 PP2300425534 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn 237,600,000 432.000.000 trang thiết bị y tế 166.320.000 13
21 PP2300425535 - Túi lấy máu đơn 250ml 8,360,000 15.200.000 trang thiết bị y tế 5.852.000 33
22 PP2300425536 - Matrix ABO/Rho (D) Forward Grouping Confirmation Card 630,000,000 1.145.454.545 trang thiết bị y tế 441.000.000 1667
23 PP2300425537 - Card xét nghiệm Crossmatch test/giếng, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường (hộp: 24 test) 44,520,000 80.945.454 trang thiết bị y tế 31.164.000 88
24 PP2300425538 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 63,000,000 114.545.454 trang thiết bị y tế 44.100.000 5
25 PP2300425539 - Card xét nghiệm Coomb trực tiếp, gián tiếp và Crossmatch 138,600,000 252.000.000 trang thiết bị y tế 97.020.000 333
26 PP2300425540 - Đầu côn vàng 200µl 5,280,000 9.600.000 trang thiết bị y tế 3.696.000 18333
27 PP2300425541 - Đầu côn xanh 1000 µl 968,000 1.760.000 trang thiết bị y tế 677.600 1833
28 PP2300425542 - Đĩa petri nhựa 90x15 13,648,000 24.814.545 trang thiết bị y tế 9.553.600 667
29 PP2300425543 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm 5,500,000 10.000.000 trang thiết bị y tế 3.850.000 833
30 PP2300425544 - Đĩa lấy mẫu 96 giếng đáy U 2,500,000 4.545.454 trang thiết bị y tế 1.750.000 17
31 PP2300425545 - Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml 1,320,000 2.400.000 trang thiết bị y tế 924.000 167
32 PP2300425546 - Tuýp PCR 0,2ml, nắp bằng, 1000 cái/ gói 46,464,000 84.480.000 trang thiết bị y tế 32.524.800 640
33 PP2300425547 - Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 10µl 2,200,320 4.000.581 trang thiết bị y tế 1.540.224 320
34 PP2300425548 - Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 1000µl 2,630,400 4.782.545 trang thiết bị y tế 1.841.280 320
35 PP2300425549 - Filter tip 200µl 11,760,000 21.381.818 trang thiết bị y tế 8.232.000 1120
36 PP2300425550 - Đĩa xử lý 24 vị trí (60 cái/hộp) 31,500,000 57.272.727 trang thiết bị y tế 22.050.000 2
37 PP2300425551 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí (120 cái/hộp) 18,900,000 34.363.636 trang thiết bị y tế 13.230.000 1
38 PP2300425552 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí (60 cái/hộp) 31,500,000 57.272.727 trang thiết bị y tế 22.050.000 2
39 PP2300425553 - Đầu típ hút có lọc (hộp=96 cái) 47,880,000 87.054.545 trang thiết bị y tế 33.516.000 20
40 PP2300425554 - Đĩa típ hút có lọc thể (hộp = 96 cái) 10,500,000 19.090.909 trang thiết bị y tế 7.350.000 10
41 PP2300425555 - Ống đựng mẫu thứ cấp 61,476,000 111.774.545 trang thiết bị y tế 43.033.200 1000
42 PP2300425556 - Áo phẫu thuật L 54,054,000 98.280.000 trang thiết bị y tế 37.837.800 110
43 PP2300425557 - Bộ khăn chụp mạch vành C 72,683,100 132.151.090 trang thiết bị y tế 50.878.170 46
44 PP2300425558 - Chất làm mềm côn Carvene (lọ 10ml) 440,000 800.000 trang thiết bị y tế 308.000 0
45 PP2300425559 - Gel bôi trơn ống tủy chứa EDTA (Glyde) (ống 3ml) 6,600,000 12.000.000 trang thiết bị y tế 4.620.000 5
46 PP2300425560 - Vật liệu hàn răng, trám răng ( hộp/Fuji 9- 15g, màu A3) 30,200,000 54.909.090 trang thiết bị y tế 21.140.000 4
47 PP2300425561 - Fuji II màu A3 (Hộp/10g+5,6ml) 7,050,000 12.818.181 trang thiết bị y tế 4.935.000 1
48 PP2300425562 - Mũi khoan BR-31 ( Mũi Khoan kim cương) 708,000 1.287.272 trang thiết bị y tế 495.600 5
49 PP2300425563 - Acid Etching (ống 5ml) 2,100,000 3.818.181 trang thiết bị y tế 1.470.000 3
50 PP2300425564 - Aginate Tropicalgin (Gói/ 453g) 1,890,000 3.436.363 trang thiết bị y tế 1.323.000 2
51 PP2300425565 - Đai nhám kẽ kim loại 360,000 654.545 trang thiết bị y tế 252.000 1
52 PP2300425566 - Keo dán nha khoa Mani bond (Tuýp/5ml) 22,500,000 40.909.090 trang thiết bị y tế 15.750.000 3
53 PP2300425567 - Cao su nặng DMG (hộp 2 lọ x262ml) 12,500,000 22.727.272 trang thiết bị y tế 8.750.000 2
54 PP2300425568 - Cao su nhẹ DMG (hộp 2 lọ x 50ml) 4,065,200 7.391.272 trang thiết bị y tế 2.845.640 2
55 PP2300425569 - Ceivitron (hộp 30g) 550,000 1.000.000 trang thiết bị y tế 385.000 1
56 PP2300425570 - Canxi chiếu đèn Ultra-blend plus (ống 1.2ml) 4,750,000 8.636.363 trang thiết bị y tế 3.325.000 2
57 PP2300425571 - Chất trám Eugenol (lọ 30ml) 1,000,000 1.818.181 trang thiết bị y tế 700.000 2
58 PP2300425572 - Composite đặc Denfil (ống 4g) 6,000,000 10.909.090 trang thiết bị y tế 4.200.000 5
59 PP2300425573 - Chêm gỗ (Hộp/100 cái) 500,000 909.090 trang thiết bị y tế 350.000 0
60 PP2300425574 - Chỉ co nướu Sure Cord 00 (lọ/254cm) 1,800,000 3.272.727 trang thiết bị y tế 1.260.000 1
61 PP2300425575 - Chỉ co nướu Sure Cord 000 (lọ 254cm) 1,800,000 3.272.727 trang thiết bị y tế 1.260.000 1
62 PP2300425576 - Chổi Bonding (Hộp / 144 cái) 11,520,000 20.945.454 trang thiết bị y tế 8.064.000 3
63 PP2300425577 - Composite lỏng Denfil (ống 2g) 5,790,000 10.527.272 trang thiết bị y tế 4.053.000 5
64 PP2300425578 - Kim gai ( 6 cái / hộp) 600,000 1.090.909 trang thiết bị y tế 420.000 2
65 PP2300425579 - Lentulo (hộp=4 cây) 282,000 512.727 trang thiết bị y tế 197.400 2
66 PP2300425580 - Mũi khoan đánh bóng các loại 705,000 1.281.818 trang thiết bị y tế 493.500 5
67 PP2300425581 - Mũi khoan nhọn ngắn TC-21C (vỉ 5 mũi) 3,525,000 6.409.090 trang thiết bị y tế 2.467.500 5
68 PP2300425582 - Mũi khoan tròn các kích cỡ (Vỉ=5 mũi) 5,875,000 10.681.818 trang thiết bị y tế 4.112.500 8
69 PP2300425583 - Mũi khoan trụ các kích cỡ (vỉ/5 mũi) 3,525,000 6.409.090 trang thiết bị y tế 2.467.500 5
70 PP2300425584 - Mũi kim cương trụ đầu tròn, dài cỡ lớn (vỉ/5 mũi) 3,525,000 6.409.090 trang thiết bị y tế 2.467.500 5
71 PP2300425585 - Mũi ngọn lửa FO 25C (vỉ/5 mũi) 3,525,000 6.409.090 trang thiết bị y tế 2.467.500 5
72 PP2300425586 - Mũi trụ tungsten 2,850,000 5.181.818 trang thiết bị y tế 1.995.000 5
73 PP2300425587 - Ống bơm cao su lỏng 2,943,000 5.350.909 trang thiết bị y tế 2.060.100 1
74 PP2300425588 - Sáp lá (Hộp/200gr) 2,835,000 5.154.545 trang thiết bị y tế 1.984.500 5
75 PP2300425589 - U200 (11g/ống + 1 xấp giấy trộn/hộp) 5,940,000 10.800.000 trang thiết bị y tế 4.158.000 1
76 PP2300425590 - Vật liệu sinh học thay thế ngà răng Biodentine 4,500,000 8.181.818 trang thiết bị y tế 3.150.000 0
77 PP2300425591 - Vật liệu trám bít tủy Bioroot RCS 5,400,000 9.818.181 trang thiết bị y tế 3.780.000 0
78 PP2300425592 - Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji I 2,800,000 5.090.909 trang thiết bị y tế 1.960.000 0
79 PP2300425593 - Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji Plus 3,460,000 6.290.909 trang thiết bị y tế 2.422.000 0
80 PP2300425594 - Xi măng trám bít Cortisomol 3,800,000 6.909.090 trang thiết bị y tế 2.660.000 1
81 PP2300425595 - Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta-percha 06-LM-25) 2,430,000 4.418.181 trang thiết bị y tế 1.701.000 2
82 PP2300425596 - Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta-percha 04-LM-25) (hộp:120 cái) 2,430,000 4.418.181 trang thiết bị y tế 1.701.000 2
83 PP2300425597 - Côn trám bít ống tủy Gutta-percha (F3) (Hộp/60 Cây) 672,940 1.223.527 trang thiết bị y tế 471.058 2
84 PP2300425598 - Metapex (2,2g) 838,000 1.523.636 trang thiết bị y tế 586.600 0
85 PP2300425599 - Devital Non-Arsenic (5g) 400,000 727.272 trang thiết bị y tế 280.000 0
86 PP2300425600 - Trâm máy răng sữa AF Baby Rotary file (6 cái/hộp) 1,520,000 2.763.636 trang thiết bị y tế 1.064.000 0
87 PP2300425601 - Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu 186,000,000 338.181.818 trang thiết bị y tế 130.200.000 10
88 PP2300425602 - Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu 148,200,000 269.454.545 trang thiết bị y tế 103.740.000 11
89 PP2300425603 - Kim điện cơ dùng 1 lần, dài 37mm. Mã hàng: S53156 29,400,000 53.454.545 trang thiết bị y tế 20.580.000 33
90 PP2300425604 - Điện cực dán đo điện cơ 21,168,000 38.487.272 trang thiết bị y tế 14.817.600 131
91 PP2300425605 - Gel điện não 8,450,000 15.363.636 trang thiết bị y tế 5.915.000 2
92 PP2300425606 - Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái) 71,280,000 129.600.000 trang thiết bị y tế 49.896.000 120
93 PP2300425607 - Lọ đựng mẫu nước tiểu 94,500,000 171.818.181 trang thiết bị y tế 66.150.000 11667
94 PP2300425608 - Ống chống tiêu đường 41,640,000 75.709.090 trang thiết bị y tế 29.148.000 10000
95 PP2300425609 - Ống li tâm có nắp 0.5ml 85,000 154.545 trang thiết bị y tế 59.500 167
96 PP2300425610 - Ống nghiệm Heparin 170,100,000 309.272.727 trang thiết bị y tế 119.070.000 30000
97 PP2300425611 - Ống nghiệm nắp đỏ 40,500,000 73.636.363 trang thiết bị y tế 28.350.000 8333
98 PP2300425612 - Bộ dẫn lưu đa chức năng 201,348,000 366.087.272 trang thiết bị y tế 140.943.600 20
99 PP2300425613 - Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm 31,665,600 57.573.818 trang thiết bị y tế 22.165.920 1466
100 PP2300425614 - Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m 25,320,000 46.036.363 trang thiết bị y tế 17.724.000 35
101 PP2300425615 - Bộ bơm tiêm điện áp lực cao bao gồm dây. 138,450,000 251.727.272 trang thiết bị y tế 96.915.000 59
102 PP2300425616 - Kim sinh thiết gắn súng các cỡ 341,280,000 620.509.090 trang thiết bị y tế 238.896.000 79
103 PP2300425617 - Phim khô laser 20x25cm 1,915,552,800 3.482.823.272 trang thiết bị y tế 1.340.886.960 18540
104 PP2300425618 - Phim khô laser 25x30cm 173,880,000 316.145.454 trang thiết bị y tế 121.716.000 1260
105 PP2300425619 - Phim khô laser 35x43cm 2,464,128,000 4.480.232.727 trang thiết bị y tế 1.724.889.600 9920
106 PP2300425620 - Phim khô nhiệt 35x43cm 614,250,000 1.116.818.181 trang thiết bị y tế 429.975.000 2600
107 PP2300425621 - Bộ mở thông dạ dày (loại kéo) 23,000,000 41.818.181 trang thiết bị y tế 16.100.000 1
108 PP2300425622 - Bộ tán sỏi cơ học (Rọ tán sỏi loại V, xoay được) 53,550,000 97.363.636 trang thiết bị y tế 37.485.000 1
109 PP2300425623 - Bóng kéo sỏi 3 kênh (kích thước: 15/18/20mm) 52,920,000 96.218.181 trang thiết bị y tế 37.044.000 2
110 PP2300425624 - Bóng nong 114,916,000 208.938.181 trang thiết bị y tế 80.441.200 2
111 PP2300425625 - Bóng soi siêu âm 57,900,000 105.272.727 trang thiết bị y tế 40.530.000 10
112 PP2300425626 - Clip cầm máu chuẩn (40 cái/hộp) 180,400,000 328.000.000 trang thiết bị y tế 126.280.000 73
113 PP2300425627 - Clip cầm máu dài (40 cái/hộp) 246,000,000 447.272.727 trang thiết bị y tế 172.200.000 100
114 PP2300425628 - Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp) 32,800,000 59.636.363 trang thiết bị y tế 22.960.000 13
115 PP2300425629 - Dao cắt cơ vòng. loại V các cỡ 106,000,000 192.727.272 trang thiết bị y tế 74.200.000 3
116 PP2300425630 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 7 vòng thắt làm bằng cao su 68,000,000 123.636.363 trang thiết bị y tế 47.600.000 17
117 PP2300425631 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su 84,000,000 152.727.272 trang thiết bị y tế 58.800.000 17
118 PP2300425632 - Kềm sinh thiết dạ dày. đại tràng dùng 1 lần các cỡ 980,000,000 1.781.818.181 trang thiết bị y tế 686.000.000 1167
119 PP2300425633 - Kẹp cầm máu clip sử dụng 1 lần 49,800,000 90.545.454 trang thiết bị y tế 34.860.000 17
120 PP2300425634 - Kim chích cầm máu các cỡ 150,000,000 272.727.272 trang thiết bị y tế 105.000.000 83
121 PP2300425635 - Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ 136,500,000 248.181.818 trang thiết bị y tế 95.550.000 17
122 PP2300425636 - Kim chọc hút sinh thiết dùng 1 lần 114,390,000 207.981.818 trang thiết bị y tế 80.073.000 2
123 PP2300425637 - Ngáng miệng có dây choàng 2,200,000 4.000.000 trang thiết bị y tế 1.540.000 8
124 PP2300425638 - Stent đường mật thẳng đường mật 33,600,000 61.090.909 trang thiết bị y tế 23.520.000 7
125 PP2300425639 - Stent kim loại đường mật 186,900,000 339.818.181 trang thiết bị y tế 130.830.000 2
126 PP2300425640 - Stent kim loại thực quản 93,450,000 169.909.090 trang thiết bị y tế 65.415.000 1
127 PP2300425641 - Stent nhựa đuôi heo đường mật cong 2 đầu 42,000,000 76.363.636 trang thiết bị y tế 29.400.000 8
128 PP2300425642 - Vòng thắt (Dụng cụ thắt polyp dùng 1 lần ) 41,126,400 74.775.272 trang thiết bị y tế 28.788.480 5
Cassette Omnicell
Mã phần lô PP2300425515
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lam tích điện dương
Mã phần lô PP2300425516
Giá từng phần lô 23,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.640.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.416.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao cắt lạnh
Mã phần lô PP2300425517
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao cắt lạnh
Mã phần lô PP2300425518
Giá từng phần lô 47,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.520.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.310.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300425519
Giá từng phần lô 26,135,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.518.800
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.294.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống Falcon 15ml
Mã phần lô PP2300425520
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Que lấy tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2300425521
Giá từng phần lô 2,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.856.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2300425522
Giá từng phần lô 175,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.200.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm Natricitrat 3.8%
Mã phần lô PP2300425523
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu
Mã phần lô PP2300425524
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu
Mã phần lô PP2300425525
Giá từng phần lô 82,083,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.241.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.458.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu
Mã phần lô PP2300425526
Giá từng phần lô 42,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.650.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.895.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo
Mã phần lô PP2300425527
Giá từng phần lô 42,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.650.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.895.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2300425528
Giá từng phần lô 255,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.010.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.644.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Thẻ định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2300425529
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng tay
Mã phần lô PP2300425530
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống VS, TAPVAL (Dụng cụ chứa mẫu máu dùng cho máy xét nghiệm lắng máu )
Mã phần lô PP2300425531
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy
Mã phần lô PP2300425532
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.072.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Túi lấy máu đôi 250ml
Mã phần lô PP2300425533
Giá từng phần lô 7,499,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.634.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.249.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn
Mã phần lô PP2300425534
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Túi lấy máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2300425535
Giá từng phần lô 8,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Matrix ABO/Rho (D) Forward Grouping Confirmation Card
Mã phần lô PP2300425536
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Card xét nghiệm Crossmatch test/giếng, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường (hộp: 24 test)
Mã phần lô PP2300425537
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.945.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300425538
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Card xét nghiệm Coomb trực tiếp, gián tiếp và Crossmatch
Mã phần lô PP2300425539
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu côn vàng 200µl
Mã phần lô PP2300425540
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu côn xanh 1000 µl
Mã phần lô PP2300425541
Giá từng phần lô 968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa petri nhựa 90x15
Mã phần lô PP2300425542
Giá từng phần lô 13,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.814.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.553.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300425543
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa lấy mẫu 96 giếng đáy U
Mã phần lô PP2300425544
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml
Mã phần lô PP2300425545
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Tuýp PCR 0,2ml, nắp bằng, 1000 cái/ gói
Mã phần lô PP2300425546
Giá từng phần lô 46,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.480.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.524.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 640
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 10µl
Mã phần lô PP2300425547
Giá từng phần lô 2,200,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.581
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 1000µl
Mã phần lô PP2300425548
Giá từng phần lô 2,630,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.782.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.841.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Filter tip 200µl
Mã phần lô PP2300425549
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.381.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1120
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa xử lý 24 vị trí (60 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300425550
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa khuếch đại 24 vị trí (120 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300425551
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí (60 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300425552
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu típ hút có lọc (hộp=96 cái)
Mã phần lô PP2300425553
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.054.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa típ hút có lọc thể (hộp = 96 cái)
Mã phần lô PP2300425554
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống đựng mẫu thứ cấp
Mã phần lô PP2300425555
Giá từng phần lô 61,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.774.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Áo phẫu thuật L
Mã phần lô PP2300425556
Giá từng phần lô 54,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 110
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ khăn chụp mạch vành C
Mã phần lô PP2300425557
Giá từng phần lô 72,683,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.151.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.878.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chất làm mềm côn Carvene (lọ 10ml)
Mã phần lô PP2300425558
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gel bôi trơn ống tủy chứa EDTA (Glyde) (ống 3ml)
Mã phần lô PP2300425559
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Vật liệu hàn răng, trám răng ( hộp/Fuji 9- 15g, màu A3)
Mã phần lô PP2300425560
Giá từng phần lô 30,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Fuji II màu A3 (Hộp/10g+5,6ml)
Mã phần lô PP2300425561
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũi khoan BR-31 ( Mũi Khoan kim cương)
Mã phần lô PP2300425562
Giá từng phần lô 708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Acid Etching (ống 5ml)
Mã phần lô PP2300425563
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Aginate Tropicalgin (Gói/ 453g)
Mã phần lô PP2300425564
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đai nhám kẽ kim loại
Mã phần lô PP2300425565
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Keo dán nha khoa Mani bond (Tuýp/5ml)
Mã phần lô PP2300425566
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Cao su nặng DMG (hộp 2 lọ x262ml)
Mã phần lô PP2300425567
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Cao su nhẹ DMG (hộp 2 lọ x 50ml)
Mã phần lô PP2300425568
Giá từng phần lô 4,065,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.391.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.845.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ceivitron (hộp 30g)
Mã phần lô PP2300425569
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Canxi chiếu đèn Ultra-blend plus (ống 1.2ml)
Mã phần lô PP2300425570
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chất trám Eugenol (lọ 30ml)
Mã phần lô PP2300425571
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Composite đặc Denfil (ống 4g)
Mã phần lô PP2300425572
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chêm gỗ (Hộp/100 cái)
Mã phần lô PP2300425573
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ co nướu Sure Cord 00 (lọ/254cm)
Mã phần lô PP2300425574
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ co nướu Sure Cord 000 (lọ 254cm)
Mã phần lô PP2300425575
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chổi Bonding (Hộp / 144 cái)
Mã phần lô PP2300425576
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.945.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Composite lỏng Denfil (ống 2g)
Mã phần lô PP2300425577
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.527.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim gai ( 6 cái / hộp)
Mã phần lô PP2300425578
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lentulo (hộp=4 cây)
Mã phần lô PP2300425579
Giá từng phần lô 282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũi khoan đánh bóng các loại
Mã phần lô PP2300425580
Giá từng phần lô 705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũi khoan nhọn ngắn TC-21C (vỉ 5 mũi)
Mã phần lô PP2300425581
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.409.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũi khoan tròn các kích cỡ (Vỉ=5 mũi)
Mã phần lô PP2300425582
Giá từng phần lô 5,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.681.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũi khoan trụ các kích cỡ (vỉ/5 mũi)
Mã phần lô PP2300425583
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.409.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũi kim cương trụ đầu tròn, dài cỡ lớn (vỉ/5 mũi)
Mã phần lô PP2300425584
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.409.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũi ngọn lửa FO 25C (vỉ/5 mũi)
Mã phần lô PP2300425585
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.409.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũi trụ tungsten
Mã phần lô PP2300425586
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống bơm cao su lỏng
Mã phần lô PP2300425587
Giá từng phần lô 2,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.350.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sáp lá (Hộp/200gr)
Mã phần lô PP2300425588
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
U200 (11g/ống + 1 xấp giấy trộn/hộp)
Mã phần lô PP2300425589
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng Biodentine
Mã phần lô PP2300425590
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Vật liệu trám bít tủy Bioroot RCS
Mã phần lô PP2300425591
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji I
Mã phần lô PP2300425592
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji Plus
Mã phần lô PP2300425593
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.290.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Xi măng trám bít Cortisomol
Mã phần lô PP2300425594
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta-percha 06-LM-25)
Mã phần lô PP2300425595
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta-percha 04-LM-25) (hộp:120 cái)
Mã phần lô PP2300425596
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Côn trám bít ống tủy Gutta-percha (F3) (Hộp/60 Cây)
Mã phần lô PP2300425597
Giá từng phần lô 672,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.527
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.058
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Metapex (2,2g)
Mã phần lô PP2300425598
Giá từng phần lô 838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Devital Non-Arsenic (5g)
Mã phần lô PP2300425599
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Trâm máy răng sữa AF Baby Rotary file (6 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300425600
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.763.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2300425601
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2300425602
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim điện cơ dùng 1 lần, dài 37mm. Mã hàng: S53156
Mã phần lô PP2300425603
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Điện cực dán đo điện cơ
Mã phần lô PP2300425604
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.487.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 131
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gel điện não
Mã phần lô PP2300425605
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái)
Mã phần lô PP2300425606
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lọ đựng mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2300425607
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống chống tiêu đường
Mã phần lô PP2300425608
Giá từng phần lô 41,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.709.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống li tâm có nắp 0.5ml
Mã phần lô PP2300425609
Giá từng phần lô 85,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300425610
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm nắp đỏ
Mã phần lô PP2300425611
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ dẫn lưu đa chức năng
Mã phần lô PP2300425612
Giá từng phần lô 201,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.087.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.943.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm
Mã phần lô PP2300425613
Giá từng phần lô 31,665,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.573.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.165.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1466
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m
Mã phần lô PP2300425614
Giá từng phần lô 25,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.036.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ bơm tiêm điện áp lực cao bao gồm dây.
Mã phần lô PP2300425615
Giá từng phần lô 138,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim sinh thiết gắn súng các cỡ
Mã phần lô PP2300425616
Giá từng phần lô 341,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.509.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Phim khô laser 20x25cm
Mã phần lô PP2300425617
Giá từng phần lô 1,915,552,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.482.823.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.886.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 18540
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Phim khô laser 25x30cm
Mã phần lô PP2300425618
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.145.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1260
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Phim khô laser 35x43cm
Mã phần lô PP2300425619
Giá từng phần lô 2,464,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.480.232.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.724.889.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 9920
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Phim khô nhiệt 35x43cm
Mã phần lô PP2300425620
Giá từng phần lô 614,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ mở thông dạ dày (loại kéo)
Mã phần lô PP2300425621
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ tán sỏi cơ học (Rọ tán sỏi loại V, xoay được)
Mã phần lô PP2300425622
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bóng kéo sỏi 3 kênh (kích thước: 15/18/20mm)
Mã phần lô PP2300425623
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.218.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bóng nong
Mã phần lô PP2300425624
Giá từng phần lô 114,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.938.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.441.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bóng soi siêu âm
Mã phần lô PP2300425625
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Clip cầm máu chuẩn (40 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300425626
Giá từng phần lô 180,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Clip cầm máu dài (40 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300425627
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300425628
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dao cắt cơ vòng. loại V các cỡ
Mã phần lô PP2300425629
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 7 vòng thắt làm bằng cao su
Mã phần lô PP2300425630
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su
Mã phần lô PP2300425631
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kềm sinh thiết dạ dày. đại tràng dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2300425632
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kẹp cầm máu clip sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300425633
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim chích cầm máu các cỡ
Mã phần lô PP2300425634
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2300425635
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim chọc hút sinh thiết dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300425636
Giá từng phần lô 114,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.981.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ngáng miệng có dây choàng
Mã phần lô PP2300425637
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Stent đường mật thẳng đường mật
Mã phần lô PP2300425638
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Stent kim loại đường mật
Mã phần lô PP2300425639
Giá từng phần lô 186,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Stent kim loại thực quản
Mã phần lô PP2300425640
Giá từng phần lô 93,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Stent nhựa đuôi heo đường mật cong 2 đầu
Mã phần lô PP2300425641
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Vòng thắt (Dụng cụ thắt polyp dùng 1 lần )
Mã phần lô PP2300425642
Giá từng phần lô 41,126,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.775.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.788.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->