Gói thầu: Mua vật tư y tế chuyên khoa điều trị vô sinh, chấn thương chỉnh hình, ung bướu và gây mê hồi sức

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300356977-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế chuyên khoa điều trị vô sinh, chấn thương chỉnh hình, ung bướu và gây mê hồi sức
Số hiệu KHLCNT PL2300201734
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 11,194,620,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 167.919.307 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300425651 - Môi trường chuyên dụng cho lọc rửa tinh trùng trong thụ tinh ống nghiệm (đóng gói 30ml) 72,150,000 131.181.818 trang thiết bị y tế 50.505.000 8
2 PP2300425652 - 16-well dish 24,300,000 44.181.818 trang thiết bị y tế 17.010.000 8
3 PP2300425653 - Bao đầu dò siêu âm 144,000,000 261.818.181 trang thiết bị y tế 100.800.000 200
4 PP2300425654 - Blastomere Pipette 74,000,000 134.545.454 trang thiết bị y tế 51.800.000 33
5 PP2300425655 - Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dài 280mm 39,850,000 72.454.545 trang thiết bị y tế 27.895.000 83
6 PP2300425656 - Catheter bơm buồng cổ tử cung 180,000,000 327.272.727 trang thiết bị y tế 126.000.000 67
7 PP2300425657 - Catheter bơm tinh trùng 42,000,000 76.363.636 trang thiết bị y tế 29.400.000 117
8 PP2300425658 - Dụng cụ chứa phôi 234,000,000 425.454.545 trang thiết bị y tế 163.800.000 67
9 PP2300425659 - Cryocane 7,000,000 12.727.272 trang thiết bị y tế 4.900.000 17
10 PP2300425660 - Dụng cụ chứa tinh trùng trữ lạnh 4,647,500 8.450.000 trang thiết bị y tế 3.253.250 42
11 PP2300425661 - Đầu côn vàng 20 - 200µl 600,000 1.090.909 trang thiết bị y tế 420.000 500
12 PP2300425662 - Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200µl 46,000,000 83.636.363 trang thiết bị y tế 32.200.000 667
13 PP2300425663 - Đầu côn xanh 100 - 1000µl 59,400 108.000 trang thiết bị y tế 41.580 50
14 PP2300425664 - Đĩa petri 100mm 10,800,000 19.636.363 trang thiết bị y tế 7.560.000 100
15 PP2300425665 - Đĩa petri 35mm 60,000,000 109.090.909 trang thiết bị y tế 42.000.000 500
16 PP2300425666 - Đĩa petri cấy 35mm 15,000,000 27.272.727 trang thiết bị y tế 10.500.000 250
17 PP2300425667 - Đĩa petri cấy 90mm 12,250,000 22.272.727 trang thiết bị y tế 8.575.000 83
18 PP2300425668 - Đĩa petri đồng tâm 30,000,000 54.545.454 trang thiết bị y tế 21.000.000 250
19 PP2300425669 - Đĩa Repro Plate 48,000,000 87.272.727 trang thiết bị y tế 33.600.000 67
20 PP2300425670 - Dụng cụ chứa phôi 585,000,000 1.063.636.363 trang thiết bị y tế 409.500.000 150
21 PP2300425671 - Dụng cụ chuyển phôi 400,500,000 728.181.818 trang thiết bị y tế 280.350.000 83
22 PP2300425672 - Ferticult Flushing 53,760,000 97.745.454 trang thiết bị y tế 37.632.000 20
23 PP2300425673 - Môi trường thụ tinh 221,000,000 401.818.181 trang thiết bị y tế 154.700.000 11
24 PP2300425674 - Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng 50,120,000 91.127.272 trang thiết bị y tế 35.084.000 1167
25 PP2300425675 - Môi trường thao tác với trứng và phôi 95,760,000 174.109.090 trang thiết bị y tế 67.032.000 3
26 PP2300425676 - Môi trường thao tác với trứng và phôi 179,550,000 326.454.545 trang thiết bị y tế 125.685.000 10
27 PP2300425677 - Môi trường chuyên dùng trong nuôi cấy liên tục (đơn bước) 63,444,000 115.352.727 trang thiết bị y tế 44.410.800 2
28 PP2300425678 - Môi trường dùng trong giai đoạn chuẩn bị noãn cho ICSI 56,880,000 103.418.181 trang thiết bị y tế 39.816.000 13
29 PP2300425679 - Kim chọc hút trứng nòng đơn 473,450,000 860.818.181 trang thiết bị y tế 331.415.000 83
30 PP2300425680 - Dụng cụ để giữ và cố định trứng hoặc phôi 307,083,000 558.332.727 trang thiết bị y tế 214.958.100 117
31 PP2300425681 - Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng 71,000,000 129.090.909 trang thiết bị y tế 49.700.000 33
32 PP2300425682 - Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng 105,000,000 190.909.090 trang thiết bị y tế 73.500.000 33
33 PP2300425683 - Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ 38,500,000 70.000.000 trang thiết bị y tế 26.950.000 583
34 PP2300425684 - Môi trường đông lạnh tinh trùng 24,108,000 43.832.727 trang thiết bị y tế 16.875.600 3
35 PP2300425685 - Môi trường đệm 224,460,000 408.109.090 trang thiết bị y tế 157.122.000 5
36 PP2300425686 - Môi trường xử lý tinh trùng nhớt 73,290,000 133.254.545 trang thiết bị y tế 51.303.000 8
37 PP2300425687 - Môi trường đông phôi (1.0ml ES x 1 vials, 1.0ml VS x 2 vials, 4 Cryotecs, 3 Vitri plates)/kit) 371,000,000 674.545.454 trang thiết bị y tế 259.700.000 12
38 PP2300425688 - Môi trường đông phôi Kitazato 51,500,000 93.636.363 trang thiết bị y tế 36.050.000 2
39 PP2300425689 - Dầu Parafin 215,600,000 392.000.000 trang thiết bị y tế 150.920.000 13
40 PP2300425690 - Môi trường hoạt hóa trứng pha sẵn với Phenored 10,824,000 19.680.000 trang thiết bị y tế 7.576.800 1
41 PP2300425691 - Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản 60,360,000 109.745.454 trang thiết bị y tế 42.252.000 2
42 PP2300425692 - Môi trường rã đông 277,500,000 504.545.454 trang thiết bị y tế 194.250.000 8
43 PP2300425693 - Môi trường rã phôi 51,500,000 93.636.363 trang thiết bị y tế 36.050.000 2
44 PP2300425694 - Môi trường sử dụng cho các thao tác với phôi và giao tử 36,960,000 67.200.000 trang thiết bị y tế 25.872.000 2
45 PP2300425695 - Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi 50,100,000 91.090.909 trang thiết bị y tế 35.070.000 5
46 PP2300425696 - Ống eppendorf 1.5m 2,700,000 4.909.090 trang thiết bị y tế 1.890.000 33
47 PP2300425697 - Ống nghiệm 14ml đáy tròn tiệt trùng 65,000,000 118.181.818 trang thiết bị y tế 45.500.000 1083
48 PP2300425698 - Ống nghiệm 15ml đáy nhọn tiệt trùng 27,900,000 50.727.272 trang thiết bị y tế 19.530.000 517
49 PP2300425699 - Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng 26,100,000 47.454.545 trang thiết bị y tế 18.270.000 500
50 PP2300425700 - Pipet Serological 10ml 19,500,000 35.454.545 trang thiết bị y tế 13.650.000 250
51 PP2300425701 - Pipet Serological 1ml 15,600,000 28.363.636 trang thiết bị y tế 10.920.000 200
52 PP2300425702 - Pipet Serological 5ml 9,730,000 17.690.909 trang thiết bị y tế 6.811.000 117
53 PP2300425703 - Pipette Pasteur tiệt trùng 150 mm 25,000,000 45.454.545 trang thiết bị y tế 17.500.000 417
54 PP2300425704 - Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm 30,000,000 54.545.454 trang thiết bị y tế 21.000.000 500
55 PP2300425705 - Môi trường lọc rửa tinh trùng 165,490,000 300.890.909 trang thiết bị y tế 115.843.000 11
56 PP2300425706 - Straw trữ tinh trùng (dung tích 0.5ml) 35,400,000 64.363.636 trang thiết bị y tế 24.780.000 100
57 PP2300425707 - Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 1,290,000 2.345.454 trang thiết bị y tế 903.000 50
58 PP2300425708 - Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 4,500,000 8.181.818 trang thiết bị y tế 3.150.000 167
59 PP2300425709 - Syringe 3 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 1,350,000 2.454.545 trang thiết bị y tế 945.000 50
60 PP2300425710 - Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 1,050,000 1.909.090 trang thiết bị y tế 735.000 50
61 PP2300425711 - Kit kiểm tra độ phân mảnh DNA 275,000,000 500.000.000 trang thiết bị y tế 192.500.000 4
62 PP2300425712 - Được sử dụng trong các quá trình thao tác với trứng 57,000,000 103.636.363 trang thiết bị y tế 39.900.000 5
63 PP2300425713 - Cọng trữ phôi cho hệ thống đóng 58,500,000 106.363.636 trang thiết bị y tế 40.950.000 17
64 PP2300425714 - Kim lấy mẫu sinh thiết 38,000,000 69.090.909 trang thiết bị y tế 26.600.000 17
65 PP2300425715 - Đĩa petri đồng tâm 52,000,000 94.545.454 trang thiết bị y tế 36.400.000 167
66 PP2300425716 - Dây dao siêu âm mổ mở dùng cho máy GEN11 104,246,100 189.538.363 trang thiết bị y tế 72.972.270 0
67 PP2300425717 - Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 61,353,250 111.551.363 trang thiết bị y tế 42.947.275 1
68 PP2300425718 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm 3,150,000 5.727.272 trang thiết bị y tế 2.205.000 167
69 PP2300425719 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm 4,200,000 7.636.363 trang thiết bị y tế 2.940.000 167
70 PP2300425720 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm 5,800,000 10.545.454 trang thiết bị y tế 4.060.000 167
71 PP2300425721 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm 6,500,000 11.818.181 trang thiết bị y tế 4.550.000 167
72 PP2300425722 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm 2,300,000 4.181.818 trang thiết bị y tế 1.610.000 167
73 PP2300425723 - Buồng tiêm dưới da 320,250,000 582.272.727 trang thiết bị y tế 224.175.000 8
74 PP2300425724 - Bộ dây truyền dịch an toàn, truyền thuốc và hóa chất 15,225,000 27.681.818 trang thiết bị y tế 10.657.500 83
75 PP2300425725 - Dây truyền hóa chất 259,980,000 472.690.909 trang thiết bị y tế 181.986.000 333
76 PP2300425726 - Kim đặt buồng tiêm 7,339,500 13.344.545 trang thiết bị y tế 5.137.650 25
77 PP2300425727 - Băng bột bó 15cmx450cm 120,000,000 218.181.818 trang thiết bị y tế 84.000.000 833
78 PP2300425728 - Băng bột bó 20cmx450cm 58,000,000 105.454.545 trang thiết bị y tế 40.600.000 333
79 PP2300425729 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 3,400,000 6.181.818 trang thiết bị y tế 2.380.000 3
80 PP2300425730 - Băng keo thun co giãn 8cmx4.5m 8,169,000 14.852.727 trang thiết bị y tế 5.718.300 12
81 PP2300425731 - Băng thun cổ tay 2,200,000 4.000.000 trang thiết bị y tế 1.540.000 17
82 PP2300425732 - Băng thun gối H1 4,750,000 8.636.363 trang thiết bị y tế 3.325.000 8
83 PP2300425733 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 61,600,000 112.000.000 trang thiết bị y tế 43.120.000 33
84 PP2300425734 - Bộ khăn nội soi khớp gối B 71,250,000 129.545.454 trang thiết bị y tế 49.875.000 42
85 PP2300425735 - Đai cố định khớp vai H1 trái hoặc phải các cỡ 39,100,000 71.090.909 trang thiết bị y tế 27.370.000 38
86 PP2300425736 - Đai số 8 các cỡ 26,400,000 48.000.000 trang thiết bị y tế 18.480.000 50
87 PP2300425737 - Đai xương sườn các cỡ 1,640,000 2.981.818 trang thiết bị y tế 1.148.000 3
88 PP2300425738 - Nẹp áo vùng lưng các cỡ 29,000,000 52.727.272 trang thiết bị y tế 20.300.000 17
89 PP2300425739 - Nẹp cẳng tay các cỡ 5,500,000 10.000.000 trang thiết bị y tế 3.850.000 8
90 PP2300425740 - Nẹp chống xoay dài các cỡ 4,000,000 7.272.727 trang thiết bị y tế 2.800.000 3
91 PP2300425741 - Nẹp chống xoay ngắn 27,000,000 49.090.909 trang thiết bị y tế 18.900.000 25
92 PP2300425742 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ 2,600,000 4.727.272 trang thiết bị y tế 1.820.000 3
93 PP2300425743 - Nẹp cổ cứng các cỡ 10,500,000 19.090.909 trang thiết bị y tế 7.350.000 17
94 PP2300425744 - Nẹp gối chức năng các cỡ 6,000,000 10.909.090 trang thiết bị y tế 4.200.000 2
95 PP2300425745 - Nẹp gối các cỡ 105,000,000 190.909.090 trang thiết bị y tế 73.500.000 83
96 PP2300425746 - Nẹp Iselin các cỡ 5,000,000 9.090.909 trang thiết bị y tế 3.500.000 83
97 PP2300425747 - Nẹp ngón tay cái các cỡ 2,600,000 4.727.272 trang thiết bị y tế 1.820.000 3
98 PP2300425748 - Ổn định cổ chân các cỡ 1,050,000 1.909.090 trang thiết bị y tế 735.000 5
99 PP2300425749 - Túi treo tay các cỡ 5,440,000 9.890.909 trang thiết bị y tế 3.808.000 28
100 PP2300425750 - Dây cưa sọ não (400mm) 10,080,000 18.327.272 trang thiết bị y tế 7.056.000 7
101 PP2300425751 - Nẹp cổ mềm các cỡ 1,470,000 2.672.727 trang thiết bị y tế 1.029.000 6
102 PP2300425752 - Đai thắt lưng các cỡ 23,400,000 42.545.454 trang thiết bị y tế 16.380.000 30
103 PP2300425753 - Nẹp áo cột sống các cỡ 26,400,000 48.000.000 trang thiết bị y tế 18.480.000 13
104 PP2300425754 - Bộ dây máy thở 20,737,500 37.704.545 trang thiết bị y tế 14.516.250 42
105 PP2300425755 - Bộ dây máy thở 2 bẫy nước 13,500,000 24.545.454 trang thiết bị y tế 9.450.000 17
106 PP2300425756 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 34,650,000 63.000.000 trang thiết bị y tế 24.255.000 17
107 PP2300425757 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 53,000,000 96.363.636 trang thiết bị y tế 37.100.000 33
108 PP2300425758 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp 46,000,000 83.636.363 trang thiết bị y tế 32.200.000 17
109 PP2300425759 - Canule mở khí quản 2 nòng có bóng bằng nhựa 11,550,000 21.000.000 trang thiết bị y tế 8.085.000 2
110 PP2300425760 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 110,221,400 200.402.545 trang thiết bị y tế 77.154.980 33
111 PP2300425761 - Filter làm ẩm và lọc khuẩn 156,000,000 283.636.363 trang thiết bị y tế 109.200.000 1333
112 PP2300425762 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ 397,215,000 722.209.090 trang thiết bị y tế 278.050.500 2500
113 PP2300425763 - Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm 3,940,000 7.163.636 trang thiết bị y tế 2.758.000 3
114 PP2300425764 - Kim gây tê đám rối thần kinh 50mm 157,840,000 286.981.818 trang thiết bị y tế 110.488.000 167
115 PP2300425765 - Mask thanh quản 2 nòng Silicon sử dụng nhiều lần 27,258,000 49.560.000 trang thiết bị y tế 19.080.600 3
116 PP2300425766 - Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) 50,400,000 91.636.363 trang thiết bị y tế 35.280.000 3
117 PP2300425767 - Ống nội khí quản lò xo 15,150,000 27.545.454 trang thiết bị y tế 10.605.000 3
118 PP2300425768 - Ống nội khí quản lò xo 54,000,000 98.181.818 trang thiết bị y tế 37.800.000 13
119 PP2300425769 - Ống nội khí quản thường có bóng 490,500,000 891.818.181 trang thiết bị y tế 343.350.000 1500
120 PP2300425770 - Bộ dây hút đờm kín 11,000,000 20.000.000 trang thiết bị y tế 7.700.000 8
121 PP2300425771 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn 730,000,000 1.327.272.727 trang thiết bị y tế 511.000.000 17
122 PP2300425772 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ có tráng Heparin 855,000,000 1.554.545.454 trang thiết bị y tế 598.500.000 8
123 PP2300425773 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn 357,000,000 649.090.909 trang thiết bị y tế 249.900.000 5
124 PP2300425774 - Túi đựng dịch thải 5 lít 11,750,000 21.363.636 trang thiết bị y tế 8.225.000 8
125 PP2300425775 - Ống thông trong lọc máu cỡ 12F 32,000,000 58.181.818 trang thiết bị y tế 22.400.000 17
Môi trường chuyên dụng cho lọc rửa tinh trùng trong thụ tinh ống nghiệm (đóng gói 30ml)
Mã phần lô PP2300425651
Giá từng phần lô 72,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
16-well dish
Mã phần lô PP2300425652
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bao đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2300425653
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Blastomere Pipette
Mã phần lô PP2300425654
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dài 280mm
Mã phần lô PP2300425655
Giá từng phần lô 39,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Catheter bơm buồng cổ tử cung
Mã phần lô PP2300425656
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Catheter bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2300425657
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dụng cụ chứa phôi
Mã phần lô PP2300425658
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Cryocane
Mã phần lô PP2300425659
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dụng cụ chứa tinh trùng trữ lạnh
Mã phần lô PP2300425660
Giá từng phần lô 4,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.450.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.253.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu côn vàng 20 - 200µl
Mã phần lô PP2300425661
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200µl
Mã phần lô PP2300425662
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu côn xanh 100 - 1000µl
Mã phần lô PP2300425663
Giá từng phần lô 59,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa petri 100mm
Mã phần lô PP2300425664
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa petri 35mm
Mã phần lô PP2300425665
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa petri cấy 35mm
Mã phần lô PP2300425666
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa petri cấy 90mm
Mã phần lô PP2300425667
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa petri đồng tâm
Mã phần lô PP2300425668
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa Repro Plate
Mã phần lô PP2300425669
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dụng cụ chứa phôi
Mã phần lô PP2300425670
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dụng cụ chuyển phôi
Mã phần lô PP2300425671
Giá từng phần lô 400,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ferticult Flushing
Mã phần lô PP2300425672
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.745.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường thụ tinh
Mã phần lô PP2300425673
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425674
Giá từng phần lô 50,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.127.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường thao tác với trứng và phôi
Mã phần lô PP2300425675
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.109.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường thao tác với trứng và phôi
Mã phần lô PP2300425676
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường chuyên dùng trong nuôi cấy liên tục (đơn bước)
Mã phần lô PP2300425677
Giá từng phần lô 63,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.352.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.410.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường dùng trong giai đoạn chuẩn bị noãn cho ICSI
Mã phần lô PP2300425678
Giá từng phần lô 56,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.418.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim chọc hút trứng nòng đơn
Mã phần lô PP2300425679
Giá từng phần lô 473,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dụng cụ để giữ và cố định trứng hoặc phôi
Mã phần lô PP2300425680
Giá từng phần lô 307,083,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.332.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.958.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng
Mã phần lô PP2300425681
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng
Mã phần lô PP2300425682
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ
Mã phần lô PP2300425683
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường đông lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2300425684
Giá từng phần lô 24,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.832.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường đệm
Mã phần lô PP2300425685
Giá từng phần lô 224,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.109.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường xử lý tinh trùng nhớt
Mã phần lô PP2300425686
Giá từng phần lô 73,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.254.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường đông phôi (1.0ml ES x 1 vials, 1.0ml VS x 2 vials, 4 Cryotecs, 3 Vitri plates)/kit)
Mã phần lô PP2300425687
Giá từng phần lô 371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường đông phôi Kitazato
Mã phần lô PP2300425688
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2300425689
Giá từng phần lô 215,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường hoạt hóa trứng pha sẵn với Phenored
Mã phần lô PP2300425690
Giá từng phần lô 10,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.680.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.576.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2300425691
Giá từng phần lô 60,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.745.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường rã đông
Mã phần lô PP2300425692
Giá từng phần lô 277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường rã phôi
Mã phần lô PP2300425693
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường sử dụng cho các thao tác với phôi và giao tử
Mã phần lô PP2300425694
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi
Mã phần lô PP2300425695
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống eppendorf 1.5m
Mã phần lô PP2300425696
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm 14ml đáy tròn tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425697
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1083
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm 15ml đáy nhọn tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425698
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 517
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425699
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Pipet Serological 10ml
Mã phần lô PP2300425700
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Pipet Serological 1ml
Mã phần lô PP2300425701
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Pipet Serological 5ml
Mã phần lô PP2300425702
Giá từng phần lô 9,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.690.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Pipette Pasteur tiệt trùng 150 mm
Mã phần lô PP2300425703
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm
Mã phần lô PP2300425704
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Môi trường lọc rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2300425705
Giá từng phần lô 165,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.890.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Straw trữ tinh trùng (dung tích 0.5ml)
Mã phần lô PP2300425706
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2300425707
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.345.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2300425708
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Syringe 3 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2300425709
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2300425710
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kit kiểm tra độ phân mảnh DNA
Mã phần lô PP2300425711
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Được sử dụng trong các quá trình thao tác với trứng
Mã phần lô PP2300425712
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Cọng trữ phôi cho hệ thống đóng
Mã phần lô PP2300425713
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim lấy mẫu sinh thiết
Mã phần lô PP2300425714
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đĩa petri đồng tâm
Mã phần lô PP2300425715
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây dao siêu âm mổ mở dùng cho máy GEN11
Mã phần lô PP2300425716
Giá từng phần lô 104,246,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.538.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.972.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11
Mã phần lô PP2300425717
Giá từng phần lô 61,353,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.551.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.947.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm
Mã phần lô PP2300425718
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm
Mã phần lô PP2300425719
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm
Mã phần lô PP2300425720
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm
Mã phần lô PP2300425721
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm
Mã phần lô PP2300425722
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Buồng tiêm dưới da
Mã phần lô PP2300425723
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ dây truyền dịch an toàn, truyền thuốc và hóa chất
Mã phần lô PP2300425724
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.681.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây truyền hóa chất
Mã phần lô PP2300425725
Giá từng phần lô 259,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.690.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim đặt buồng tiêm
Mã phần lô PP2300425726
Giá từng phần lô 7,339,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.344.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.137.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng bột bó 15cmx450cm
Mã phần lô PP2300425727
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng bột bó 20cmx450cm
Mã phần lô PP2300425728
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1
Mã phần lô PP2300425729
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng keo thun co giãn 8cmx4.5m
Mã phần lô PP2300425730
Giá từng phần lô 8,169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.852.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.718.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng thun cổ tay
Mã phần lô PP2300425731
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng thun gối H1
Mã phần lô PP2300425732
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2300425733
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ khăn nội soi khớp gối B
Mã phần lô PP2300425734
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đai cố định khớp vai H1 trái hoặc phải các cỡ
Mã phần lô PP2300425735
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đai số 8 các cỡ
Mã phần lô PP2300425736
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đai xương sườn các cỡ
Mã phần lô PP2300425737
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.981.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp áo vùng lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300425738
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2300425739
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp chống xoay dài các cỡ
Mã phần lô PP2300425740
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2300425741
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp cổ bàn tay các cỡ
Mã phần lô PP2300425742
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2300425743
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp gối chức năng các cỡ
Mã phần lô PP2300425744
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp gối các cỡ
Mã phần lô PP2300425745
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp Iselin các cỡ
Mã phần lô PP2300425746
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp ngón tay cái các cỡ
Mã phần lô PP2300425747
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ổn định cổ chân các cỡ
Mã phần lô PP2300425748
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Túi treo tay các cỡ
Mã phần lô PP2300425749
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.890.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây cưa sọ não (400mm)
Mã phần lô PP2300425750
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.327.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2300425751
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.672.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đai thắt lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300425752
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nẹp áo cột sống các cỡ
Mã phần lô PP2300425753
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ dây máy thở
Mã phần lô PP2300425754
Giá từng phần lô 20,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.704.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.516.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300425755
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2300425756
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300425757
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
Mã phần lô PP2300425758
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Canule mở khí quản 2 nòng có bóng bằng nhựa
Mã phần lô PP2300425759
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300425760
Giá từng phần lô 110,221,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.402.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.154.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Filter làm ẩm và lọc khuẩn
Mã phần lô PP2300425761
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim chọc dò tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2300425762
Giá từng phần lô 397,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.209.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.050.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm
Mã phần lô PP2300425763
Giá từng phần lô 3,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.163.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim gây tê đám rối thần kinh 50mm
Mã phần lô PP2300425764
Giá từng phần lô 157,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.981.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mask thanh quản 2 nòng Silicon sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2300425765
Giá từng phần lô 27,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.560.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.080.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải)
Mã phần lô PP2300425766
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2300425767
Giá từng phần lô 15,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2300425768
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản thường có bóng
Mã phần lô PP2300425769
Giá từng phần lô 490,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ dây hút đờm kín
Mã phần lô PP2300425770
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
Mã phần lô PP2300425771
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ có tráng Heparin
Mã phần lô PP2300425772
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn
Mã phần lô PP2300425773
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Túi đựng dịch thải 5 lít
Mã phần lô PP2300425774
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống thông trong lọc máu cỡ 12F
Mã phần lô PP2300425775
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->