Gói thầu: Mua vật tư y tế chuyên khoa điều trị vô sinh, chấn thương chỉnh hình, ung bướu và gây mê hồi sức
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300356977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế chuyên khoa điều trị vô sinh, chấn thương chỉnh hình, ung bướu và gây mê hồi sức |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300201734 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 11,194,620,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 167.919.307 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300425651 - Môi trường chuyên dụng cho lọc rửa tinh trùng trong thụ tinh ống nghiệm (đóng gói 30ml) | 72,150,000 | 131.181.818 | trang thiết bị y tế | 50.505.000 | 8 |
| 2 | PP2300425652 - 16-well dish | 24,300,000 | 44.181.818 | trang thiết bị y tế | 17.010.000 | 8 |
| 3 | PP2300425653 - Bao đầu dò siêu âm | 144,000,000 | 261.818.181 | trang thiết bị y tế | 100.800.000 | 200 |
| 4 | PP2300425654 - Blastomere Pipette | 74,000,000 | 134.545.454 | trang thiết bị y tế | 51.800.000 | 33 |
| 5 | PP2300425655 - Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dài 280mm | 39,850,000 | 72.454.545 | trang thiết bị y tế | 27.895.000 | 83 |
| 6 | PP2300425656 - Catheter bơm buồng cổ tử cung | 180,000,000 | 327.272.727 | trang thiết bị y tế | 126.000.000 | 67 |
| 7 | PP2300425657 - Catheter bơm tinh trùng | 42,000,000 | 76.363.636 | trang thiết bị y tế | 29.400.000 | 117 |
| 8 | PP2300425658 - Dụng cụ chứa phôi | 234,000,000 | 425.454.545 | trang thiết bị y tế | 163.800.000 | 67 |
| 9 | PP2300425659 - Cryocane | 7,000,000 | 12.727.272 | trang thiết bị y tế | 4.900.000 | 17 |
| 10 | PP2300425660 - Dụng cụ chứa tinh trùng trữ lạnh | 4,647,500 | 8.450.000 | trang thiết bị y tế | 3.253.250 | 42 |
| 11 | PP2300425661 - Đầu côn vàng 20 - 200µl | 600,000 | 1.090.909 | trang thiết bị y tế | 420.000 | 500 |
| 12 | PP2300425662 - Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200µl | 46,000,000 | 83.636.363 | trang thiết bị y tế | 32.200.000 | 667 |
| 13 | PP2300425663 - Đầu côn xanh 100 - 1000µl | 59,400 | 108.000 | trang thiết bị y tế | 41.580 | 50 |
| 14 | PP2300425664 - Đĩa petri 100mm | 10,800,000 | 19.636.363 | trang thiết bị y tế | 7.560.000 | 100 |
| 15 | PP2300425665 - Đĩa petri 35mm | 60,000,000 | 109.090.909 | trang thiết bị y tế | 42.000.000 | 500 |
| 16 | PP2300425666 - Đĩa petri cấy 35mm | 15,000,000 | 27.272.727 | trang thiết bị y tế | 10.500.000 | 250 |
| 17 | PP2300425667 - Đĩa petri cấy 90mm | 12,250,000 | 22.272.727 | trang thiết bị y tế | 8.575.000 | 83 |
| 18 | PP2300425668 - Đĩa petri đồng tâm | 30,000,000 | 54.545.454 | trang thiết bị y tế | 21.000.000 | 250 |
| 19 | PP2300425669 - Đĩa Repro Plate | 48,000,000 | 87.272.727 | trang thiết bị y tế | 33.600.000 | 67 |
| 20 | PP2300425670 - Dụng cụ chứa phôi | 585,000,000 | 1.063.636.363 | trang thiết bị y tế | 409.500.000 | 150 |
| 21 | PP2300425671 - Dụng cụ chuyển phôi | 400,500,000 | 728.181.818 | trang thiết bị y tế | 280.350.000 | 83 |
| 22 | PP2300425672 - Ferticult Flushing | 53,760,000 | 97.745.454 | trang thiết bị y tế | 37.632.000 | 20 |
| 23 | PP2300425673 - Môi trường thụ tinh | 221,000,000 | 401.818.181 | trang thiết bị y tế | 154.700.000 | 11 |
| 24 | PP2300425674 - Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng | 50,120,000 | 91.127.272 | trang thiết bị y tế | 35.084.000 | 1167 |
| 25 | PP2300425675 - Môi trường thao tác với trứng và phôi | 95,760,000 | 174.109.090 | trang thiết bị y tế | 67.032.000 | 3 |
| 26 | PP2300425676 - Môi trường thao tác với trứng và phôi | 179,550,000 | 326.454.545 | trang thiết bị y tế | 125.685.000 | 10 |
| 27 | PP2300425677 - Môi trường chuyên dùng trong nuôi cấy liên tục (đơn bước) | 63,444,000 | 115.352.727 | trang thiết bị y tế | 44.410.800 | 2 |
| 28 | PP2300425678 - Môi trường dùng trong giai đoạn chuẩn bị noãn cho ICSI | 56,880,000 | 103.418.181 | trang thiết bị y tế | 39.816.000 | 13 |
| 29 | PP2300425679 - Kim chọc hút trứng nòng đơn | 473,450,000 | 860.818.181 | trang thiết bị y tế | 331.415.000 | 83 |
| 30 | PP2300425680 - Dụng cụ để giữ và cố định trứng hoặc phôi | 307,083,000 | 558.332.727 | trang thiết bị y tế | 214.958.100 | 117 |
| 31 | PP2300425681 - Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng | 71,000,000 | 129.090.909 | trang thiết bị y tế | 49.700.000 | 33 |
| 32 | PP2300425682 - Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng | 105,000,000 | 190.909.090 | trang thiết bị y tế | 73.500.000 | 33 |
| 33 | PP2300425683 - Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ | 38,500,000 | 70.000.000 | trang thiết bị y tế | 26.950.000 | 583 |
| 34 | PP2300425684 - Môi trường đông lạnh tinh trùng | 24,108,000 | 43.832.727 | trang thiết bị y tế | 16.875.600 | 3 |
| 35 | PP2300425685 - Môi trường đệm | 224,460,000 | 408.109.090 | trang thiết bị y tế | 157.122.000 | 5 |
| 36 | PP2300425686 - Môi trường xử lý tinh trùng nhớt | 73,290,000 | 133.254.545 | trang thiết bị y tế | 51.303.000 | 8 |
| 37 | PP2300425687 - Môi trường đông phôi (1.0ml ES x 1 vials, 1.0ml VS x 2 vials, 4 Cryotecs, 3 Vitri plates)/kit) | 371,000,000 | 674.545.454 | trang thiết bị y tế | 259.700.000 | 12 |
| 38 | PP2300425688 - Môi trường đông phôi Kitazato | 51,500,000 | 93.636.363 | trang thiết bị y tế | 36.050.000 | 2 |
| 39 | PP2300425689 - Dầu Parafin | 215,600,000 | 392.000.000 | trang thiết bị y tế | 150.920.000 | 13 |
| 40 | PP2300425690 - Môi trường hoạt hóa trứng pha sẵn với Phenored | 10,824,000 | 19.680.000 | trang thiết bị y tế | 7.576.800 | 1 |
| 41 | PP2300425691 - Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản | 60,360,000 | 109.745.454 | trang thiết bị y tế | 42.252.000 | 2 |
| 42 | PP2300425692 - Môi trường rã đông | 277,500,000 | 504.545.454 | trang thiết bị y tế | 194.250.000 | 8 |
| 43 | PP2300425693 - Môi trường rã phôi | 51,500,000 | 93.636.363 | trang thiết bị y tế | 36.050.000 | 2 |
| 44 | PP2300425694 - Môi trường sử dụng cho các thao tác với phôi và giao tử | 36,960,000 | 67.200.000 | trang thiết bị y tế | 25.872.000 | 2 |
| 45 | PP2300425695 - Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi | 50,100,000 | 91.090.909 | trang thiết bị y tế | 35.070.000 | 5 |
| 46 | PP2300425696 - Ống eppendorf 1.5m | 2,700,000 | 4.909.090 | trang thiết bị y tế | 1.890.000 | 33 |
| 47 | PP2300425697 - Ống nghiệm 14ml đáy tròn tiệt trùng | 65,000,000 | 118.181.818 | trang thiết bị y tế | 45.500.000 | 1083 |
| 48 | PP2300425698 - Ống nghiệm 15ml đáy nhọn tiệt trùng | 27,900,000 | 50.727.272 | trang thiết bị y tế | 19.530.000 | 517 |
| 49 | PP2300425699 - Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng | 26,100,000 | 47.454.545 | trang thiết bị y tế | 18.270.000 | 500 |
| 50 | PP2300425700 - Pipet Serological 10ml | 19,500,000 | 35.454.545 | trang thiết bị y tế | 13.650.000 | 250 |
| 51 | PP2300425701 - Pipet Serological 1ml | 15,600,000 | 28.363.636 | trang thiết bị y tế | 10.920.000 | 200 |
| 52 | PP2300425702 - Pipet Serological 5ml | 9,730,000 | 17.690.909 | trang thiết bị y tế | 6.811.000 | 117 |
| 53 | PP2300425703 - Pipette Pasteur tiệt trùng 150 mm | 25,000,000 | 45.454.545 | trang thiết bị y tế | 17.500.000 | 417 |
| 54 | PP2300425704 - Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm | 30,000,000 | 54.545.454 | trang thiết bị y tế | 21.000.000 | 500 |
| 55 | PP2300425705 - Môi trường lọc rửa tinh trùng | 165,490,000 | 300.890.909 | trang thiết bị y tế | 115.843.000 | 11 |
| 56 | PP2300425706 - Straw trữ tinh trùng (dung tích 0.5ml) | 35,400,000 | 64.363.636 | trang thiết bị y tế | 24.780.000 | 100 |
| 57 | PP2300425707 - Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 1,290,000 | 2.345.454 | trang thiết bị y tế | 903.000 | 50 |
| 58 | PP2300425708 - Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 4,500,000 | 8.181.818 | trang thiết bị y tế | 3.150.000 | 167 |
| 59 | PP2300425709 - Syringe 3 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 1,350,000 | 2.454.545 | trang thiết bị y tế | 945.000 | 50 |
| 60 | PP2300425710 - Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 1,050,000 | 1.909.090 | trang thiết bị y tế | 735.000 | 50 |
| 61 | PP2300425711 - Kit kiểm tra độ phân mảnh DNA | 275,000,000 | 500.000.000 | trang thiết bị y tế | 192.500.000 | 4 |
| 62 | PP2300425712 - Được sử dụng trong các quá trình thao tác với trứng | 57,000,000 | 103.636.363 | trang thiết bị y tế | 39.900.000 | 5 |
| 63 | PP2300425713 - Cọng trữ phôi cho hệ thống đóng | 58,500,000 | 106.363.636 | trang thiết bị y tế | 40.950.000 | 17 |
| 64 | PP2300425714 - Kim lấy mẫu sinh thiết | 38,000,000 | 69.090.909 | trang thiết bị y tế | 26.600.000 | 17 |
| 65 | PP2300425715 - Đĩa petri đồng tâm | 52,000,000 | 94.545.454 | trang thiết bị y tế | 36.400.000 | 167 |
| 66 | PP2300425716 - Dây dao siêu âm mổ mở dùng cho máy GEN11 | 104,246,100 | 189.538.363 | trang thiết bị y tế | 72.972.270 | 0 |
| 67 | PP2300425717 - Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 | 61,353,250 | 111.551.363 | trang thiết bị y tế | 42.947.275 | 1 |
| 68 | PP2300425718 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm | 3,150,000 | 5.727.272 | trang thiết bị y tế | 2.205.000 | 167 |
| 69 | PP2300425719 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm | 4,200,000 | 7.636.363 | trang thiết bị y tế | 2.940.000 | 167 |
| 70 | PP2300425720 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm | 5,800,000 | 10.545.454 | trang thiết bị y tế | 4.060.000 | 167 |
| 71 | PP2300425721 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm | 6,500,000 | 11.818.181 | trang thiết bị y tế | 4.550.000 | 167 |
| 72 | PP2300425722 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm | 2,300,000 | 4.181.818 | trang thiết bị y tế | 1.610.000 | 167 |
| 73 | PP2300425723 - Buồng tiêm dưới da | 320,250,000 | 582.272.727 | trang thiết bị y tế | 224.175.000 | 8 |
| 74 | PP2300425724 - Bộ dây truyền dịch an toàn, truyền thuốc và hóa chất | 15,225,000 | 27.681.818 | trang thiết bị y tế | 10.657.500 | 83 |
| 75 | PP2300425725 - Dây truyền hóa chất | 259,980,000 | 472.690.909 | trang thiết bị y tế | 181.986.000 | 333 |
| 76 | PP2300425726 - Kim đặt buồng tiêm | 7,339,500 | 13.344.545 | trang thiết bị y tế | 5.137.650 | 25 |
| 77 | PP2300425727 - Băng bột bó 15cmx450cm | 120,000,000 | 218.181.818 | trang thiết bị y tế | 84.000.000 | 833 |
| 78 | PP2300425728 - Băng bột bó 20cmx450cm | 58,000,000 | 105.454.545 | trang thiết bị y tế | 40.600.000 | 333 |
| 79 | PP2300425729 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 | 3,400,000 | 6.181.818 | trang thiết bị y tế | 2.380.000 | 3 |
| 80 | PP2300425730 - Băng keo thun co giãn 8cmx4.5m | 8,169,000 | 14.852.727 | trang thiết bị y tế | 5.718.300 | 12 |
| 81 | PP2300425731 - Băng thun cổ tay | 2,200,000 | 4.000.000 | trang thiết bị y tế | 1.540.000 | 17 |
| 82 | PP2300425732 - Băng thun gối H1 | 4,750,000 | 8.636.363 | trang thiết bị y tế | 3.325.000 | 8 |
| 83 | PP2300425733 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 61,600,000 | 112.000.000 | trang thiết bị y tế | 43.120.000 | 33 |
| 84 | PP2300425734 - Bộ khăn nội soi khớp gối B | 71,250,000 | 129.545.454 | trang thiết bị y tế | 49.875.000 | 42 |
| 85 | PP2300425735 - Đai cố định khớp vai H1 trái hoặc phải các cỡ | 39,100,000 | 71.090.909 | trang thiết bị y tế | 27.370.000 | 38 |
| 86 | PP2300425736 - Đai số 8 các cỡ | 26,400,000 | 48.000.000 | trang thiết bị y tế | 18.480.000 | 50 |
| 87 | PP2300425737 - Đai xương sườn các cỡ | 1,640,000 | 2.981.818 | trang thiết bị y tế | 1.148.000 | 3 |
| 88 | PP2300425738 - Nẹp áo vùng lưng các cỡ | 29,000,000 | 52.727.272 | trang thiết bị y tế | 20.300.000 | 17 |
| 89 | PP2300425739 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 5,500,000 | 10.000.000 | trang thiết bị y tế | 3.850.000 | 8 |
| 90 | PP2300425740 - Nẹp chống xoay dài các cỡ | 4,000,000 | 7.272.727 | trang thiết bị y tế | 2.800.000 | 3 |
| 91 | PP2300425741 - Nẹp chống xoay ngắn | 27,000,000 | 49.090.909 | trang thiết bị y tế | 18.900.000 | 25 |
| 92 | PP2300425742 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ | 2,600,000 | 4.727.272 | trang thiết bị y tế | 1.820.000 | 3 |
| 93 | PP2300425743 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 10,500,000 | 19.090.909 | trang thiết bị y tế | 7.350.000 | 17 |
| 94 | PP2300425744 - Nẹp gối chức năng các cỡ | 6,000,000 | 10.909.090 | trang thiết bị y tế | 4.200.000 | 2 |
| 95 | PP2300425745 - Nẹp gối các cỡ | 105,000,000 | 190.909.090 | trang thiết bị y tế | 73.500.000 | 83 |
| 96 | PP2300425746 - Nẹp Iselin các cỡ | 5,000,000 | 9.090.909 | trang thiết bị y tế | 3.500.000 | 83 |
| 97 | PP2300425747 - Nẹp ngón tay cái các cỡ | 2,600,000 | 4.727.272 | trang thiết bị y tế | 1.820.000 | 3 |
| 98 | PP2300425748 - Ổn định cổ chân các cỡ | 1,050,000 | 1.909.090 | trang thiết bị y tế | 735.000 | 5 |
| 99 | PP2300425749 - Túi treo tay các cỡ | 5,440,000 | 9.890.909 | trang thiết bị y tế | 3.808.000 | 28 |
| 100 | PP2300425750 - Dây cưa sọ não (400mm) | 10,080,000 | 18.327.272 | trang thiết bị y tế | 7.056.000 | 7 |
| 101 | PP2300425751 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 1,470,000 | 2.672.727 | trang thiết bị y tế | 1.029.000 | 6 |
| 102 | PP2300425752 - Đai thắt lưng các cỡ | 23,400,000 | 42.545.454 | trang thiết bị y tế | 16.380.000 | 30 |
| 103 | PP2300425753 - Nẹp áo cột sống các cỡ | 26,400,000 | 48.000.000 | trang thiết bị y tế | 18.480.000 | 13 |
| 104 | PP2300425754 - Bộ dây máy thở | 20,737,500 | 37.704.545 | trang thiết bị y tế | 14.516.250 | 42 |
| 105 | PP2300425755 - Bộ dây máy thở 2 bẫy nước | 13,500,000 | 24.545.454 | trang thiết bị y tế | 9.450.000 | 17 |
| 106 | PP2300425756 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 34,650,000 | 63.000.000 | trang thiết bị y tế | 24.255.000 | 17 |
| 107 | PP2300425757 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 53,000,000 | 96.363.636 | trang thiết bị y tế | 37.100.000 | 33 |
| 108 | PP2300425758 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 46,000,000 | 83.636.363 | trang thiết bị y tế | 32.200.000 | 17 |
| 109 | PP2300425759 - Canule mở khí quản 2 nòng có bóng bằng nhựa | 11,550,000 | 21.000.000 | trang thiết bị y tế | 8.085.000 | 2 |
| 110 | PP2300425760 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 110,221,400 | 200.402.545 | trang thiết bị y tế | 77.154.980 | 33 |
| 111 | PP2300425761 - Filter làm ẩm và lọc khuẩn | 156,000,000 | 283.636.363 | trang thiết bị y tế | 109.200.000 | 1333 |
| 112 | PP2300425762 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 397,215,000 | 722.209.090 | trang thiết bị y tế | 278.050.500 | 2500 |
| 113 | PP2300425763 - Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm | 3,940,000 | 7.163.636 | trang thiết bị y tế | 2.758.000 | 3 |
| 114 | PP2300425764 - Kim gây tê đám rối thần kinh 50mm | 157,840,000 | 286.981.818 | trang thiết bị y tế | 110.488.000 | 167 |
| 115 | PP2300425765 - Mask thanh quản 2 nòng Silicon sử dụng nhiều lần | 27,258,000 | 49.560.000 | trang thiết bị y tế | 19.080.600 | 3 |
| 116 | PP2300425766 - Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) | 50,400,000 | 91.636.363 | trang thiết bị y tế | 35.280.000 | 3 |
| 117 | PP2300425767 - Ống nội khí quản lò xo | 15,150,000 | 27.545.454 | trang thiết bị y tế | 10.605.000 | 3 |
| 118 | PP2300425768 - Ống nội khí quản lò xo | 54,000,000 | 98.181.818 | trang thiết bị y tế | 37.800.000 | 13 |
| 119 | PP2300425769 - Ống nội khí quản thường có bóng | 490,500,000 | 891.818.181 | trang thiết bị y tế | 343.350.000 | 1500 |
| 120 | PP2300425770 - Bộ dây hút đờm kín | 11,000,000 | 20.000.000 | trang thiết bị y tế | 7.700.000 | 8 |
| 121 | PP2300425771 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | 730,000,000 | 1.327.272.727 | trang thiết bị y tế | 511.000.000 | 17 |
| 122 | PP2300425772 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ có tráng Heparin | 855,000,000 | 1.554.545.454 | trang thiết bị y tế | 598.500.000 | 8 |
| 123 | PP2300425773 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn | 357,000,000 | 649.090.909 | trang thiết bị y tế | 249.900.000 | 5 |
| 124 | PP2300425774 - Túi đựng dịch thải 5 lít | 11,750,000 | 21.363.636 | trang thiết bị y tế | 8.225.000 | 8 |
| 125 | PP2300425775 - Ống thông trong lọc máu cỡ 12F | 32,000,000 | 58.181.818 | trang thiết bị y tế | 22.400.000 | 17 |
Môi trường chuyên dụng cho lọc rửa tinh trùng trong thụ tinh ống nghiệm (đóng gói 30ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425651 |
| Giá từng phần lô | 72,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
16-well dish |
|
| Mã phần lô | PP2300425652 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bao đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300425653 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Blastomere Pipette |
|
| Mã phần lô | PP2300425654 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dài 280mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425655 |
| Giá từng phần lô | 39,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Catheter bơm buồng cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300425656 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Catheter bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425657 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ chứa phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300425658 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Cryocane |
|
| Mã phần lô | PP2300425659 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ chứa tinh trùng trữ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300425660 |
| Giá từng phần lô | 4,647,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.253.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng 20 - 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425661 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425662 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu côn xanh 100 - 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425663 |
| Giá từng phần lô | 59,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa petri 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425664 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa petri 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425665 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa petri cấy 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425666 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa petri cấy 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425667 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa petri đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300425668 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa Repro Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300425669 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ chứa phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300425670 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ chuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300425671 |
| Giá từng phần lô | 400,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ferticult Flushing |
|
| Mã phần lô | PP2300425672 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.745.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường thụ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300425673 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425674 |
| Giá từng phần lô | 50,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.127.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường thao tác với trứng và phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300425675 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.109.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường thao tác với trứng và phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300425676 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường chuyên dùng trong nuôi cấy liên tục (đơn bước) |
|
| Mã phần lô | PP2300425677 |
| Giá từng phần lô | 63,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.352.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.410.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường dùng trong giai đoạn chuẩn bị noãn cho ICSI |
|
| Mã phần lô | PP2300425678 |
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.418.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim chọc hút trứng nòng đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300425679 |
| Giá từng phần lô | 473,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ để giữ và cố định trứng hoặc phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300425680 |
| Giá từng phần lô | 307,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.332.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.958.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300425681 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300425682 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300425683 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường đông lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425684 |
| Giá từng phần lô | 24,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.832.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300425685 |
| Giá từng phần lô | 224,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.109.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường xử lý tinh trùng nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300425686 |
| Giá từng phần lô | 73,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.254.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường đông phôi (1.0ml ES x 1 vials, 1.0ml VS x 2 vials, 4 Cryotecs, 3 Vitri plates)/kit) |
|
| Mã phần lô | PP2300425687 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 674.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường đông phôi Kitazato |
|
| Mã phần lô | PP2300425688 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300425689 |
| Giá từng phần lô | 215,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường hoạt hóa trứng pha sẵn với Phenored |
|
| Mã phần lô | PP2300425690 |
| Giá từng phần lô | 10,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.576.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2300425691 |
| Giá từng phần lô | 60,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.745.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường rã đông |
|
| Mã phần lô | PP2300425692 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300425693 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường sử dụng cho các thao tác với phôi và giao tử |
|
| Mã phần lô | PP2300425694 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300425695 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống eppendorf 1.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300425696 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 14ml đáy tròn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425697 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 15ml đáy nhọn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425698 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425699 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Pipet Serological 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425700 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Pipet Serological 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425701 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Pipet Serological 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425702 |
| Giá từng phần lô | 9,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.811.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Pipette Pasteur tiệt trùng 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425703 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425704 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Môi trường lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425705 |
| Giá từng phần lô | 165,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Straw trữ tinh trùng (dung tích 0.5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300425706 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300425707 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300425708 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Syringe 3 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300425709 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300425710 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kit kiểm tra độ phân mảnh DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300425711 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Được sử dụng trong các quá trình thao tác với trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300425712 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Cọng trữ phôi cho hệ thống đóng |
|
| Mã phần lô | PP2300425713 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim lấy mẫu sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300425714 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đĩa petri đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300425715 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây dao siêu âm mổ mở dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2300425716 |
| Giá từng phần lô | 104,246,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.538.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.972.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2300425717 |
| Giá từng phần lô | 61,353,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.551.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.947.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425718 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425719 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425720 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425721 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425722 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300425723 |
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ dây truyền dịch an toàn, truyền thuốc và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300425724 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây truyền hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300425725 |
| Giá từng phần lô | 259,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim đặt buồng tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300425726 |
| Giá từng phần lô | 7,339,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.344.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.137.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng bột bó 15cmx450cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425727 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng bột bó 20cmx450cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425728 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300425729 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng keo thun co giãn 8cmx4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300425730 |
| Giá từng phần lô | 8,169,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.852.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.718.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300425731 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng thun gối H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300425732 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300425733 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn nội soi khớp gối B |
|
| Mã phần lô | PP2300425734 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đai cố định khớp vai H1 trái hoặc phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425735 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đai số 8 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425736 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đai xương sườn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425737 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp áo vùng lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425738 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425739 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp chống xoay dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425740 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300425741 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp cổ bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425742 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425743 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp gối chức năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425744 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425745 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp Iselin các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425746 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp ngón tay cái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425747 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ổn định cổ chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425748 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Túi treo tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425749 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây cưa sọ não (400mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300425750 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.327.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425751 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đai thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425752 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nẹp áo cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425753 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300425754 |
| Giá từng phần lô | 20,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.516.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300425755 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300425756 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300425757 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300425758 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Canule mở khí quản 2 nòng có bóng bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300425759 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300425760 |
| Giá từng phần lô | 110,221,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.402.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.154.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Filter làm ẩm và lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300425761 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425762 |
| Giá từng phần lô | 397,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.209.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.050.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425763 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.163.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425764 |
| Giá từng phần lô | 157,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mask thanh quản 2 nòng Silicon sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300425765 |
| Giá từng phần lô | 27,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.080.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300425766 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300425767 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300425768 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản thường có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300425769 |
| Giá từng phần lô | 490,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300425770 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300425771 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ có tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300425772 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300425773 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Túi đựng dịch thải 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300425774 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống thông trong lọc máu cỡ 12F |
|
| Mã phần lô | PP2300425775 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi