Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất phục vụ khám chữa bệnh theo yêu cầu năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400275972-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất phục vụ khám chữa bệnh theo yêu cầu năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400162986
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 15,810,595,045 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400154822 - Ống thông niệu quản (Ureteral Catheter) dùng cho tán sỏi qua da 720,000 10,800
2 PP2400154823 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da cỡ 0,032", dài 75cm, đầu cong 2,472,000 37,080
3 PP2400154824 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) 8,064,000 120,960
4 PP2400154825 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài 150cm 10,080,000 151,200
5 PP2400154826 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0,032", dài 150cm 12,600,000 189,000
6 PP2400154827 - Rọ bắt sỏi 3.0Fr 7,054,000 105,810
7 PP2400154828 - Vỏ que nong 18Fr dùng cho tán sỏi qua da 6,000,000 90,000
8 PP2400154829 - Thông double J số 6Fr - 7Fr 6,552,000 98,280
9 PP2400154830 - Thông double J loại sử dụng 1 năm số 6Fr - 7Fr 3,600,000 54,000
10 PP2400154831 - Bộ nong tán sỏi thận qua da 5,040,000 75,600
11 PP2400154832 - Ống soi niệu quản mềm để tán sỏi thận 67,600,000 1,014,000
12 PP2400154833 - Bộ chọc dẫn lưu bàng quang ra da 4,522,000 67,830
13 PP2400154834 - Bộ chọc dẫn lưu thận ra da 900,000 13,500
14 PP2400154835 - Ống thông Foley 2 nhánh số 14Fr-20Fr 98,700 1,481
15 PP2400154836 - Điện cực hình vòng 1 chân 26/26 dùng cho máy cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt đơn cực 8,400,000 126,000
16 PP2400154837 - Điện cực hình vòng 2 chân 26/26 dùng cho máy cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt lưỡng cực 7,720,000 115,800
17 PP2400154838 - Mesh prolene mổ thoát vị bẹn 6x12cm 2,700,000 40,500
18 PP2400154839 - Túi bọc camera mổ nội soi 214,200 3,213
19 PP2400154840 - Tấm dán da Opsite 30x28cm 1,020,000 15,300
20 PP2400154841 - Kẹp mạch máu Hemolock 2,108,000 31,620
21 PP2400154842 - Mesh prolene mổ thoát vị bẹn 10x15cm 5,600,000 84,000
22 PP2400154843 - Dụng cụ khâu nối tròn tự động size 28 Covidien 104,300,000 1,564,500
23 PP2400154844 - Băng đạn nội soi 60mm Covidien 92,990,000 1,394,850
24 PP2400154845 - Stappler cắt nối thẳng nội soi Covidien 5,990,000 89,850
25 PP2400154846 - Dụng cụ thắt trĩ Longo số 33 49,000,000 735,000
26 PP2400154847 - Dao mổ nội soi thunderbeat 38,600,000 579,000
27 PP2400154848 - Dây lọc máu HDF Online 18,693,000 280,395
28 PP2400154849 - Qủa lọc HDF Online 17H 14,552,000 218,280
29 PP2400154850 - Qủa lọc HDF Online 15H 14,552,000 218,280
30 PP2400154851 - Qủa lọc HF 15U 41,500,000 622,500
31 PP2400154852 - Anti HBe Elisa 4,073,300 61,100
32 PP2400154853 - Anti HBs Elisa 3,600,000 54,000
33 PP2400154854 - Anti HBs test nhanh 1,273,000 19,095
34 PP2400154855 - Anti HCV Elisa 20,702,000 310,530
35 PP2400154856 - Anti HCV test nhanh 1,500,000 22,500
36 PP2400154857 - Anti-HIV Elisa 39,522,000 592,830
37 PP2400154858 - Anti HIV test nhanh 1,800,000 27,000
38 PP2400154859 - Anti HAV-IgM Elisa 9,353,400 140,301
39 PP2400154860 - ANA Elisa 6,754,650 101,320
40 PP2400154861 - HBeAg Elisa 4,073,300 61,100
41 PP2400154862 - HBeAg test nhanh 544,000 8,160
42 PP2400154863 - HBsAg Elisa 46,739,000 701,085
43 PP2400154864 - HBsAg test nhanh 1,336,000 20,040
44 PP2400154865 - HEV IgM Elisa 4,676,700 70,151
45 PP2400154866 - Cuvettes 6,930,000 103,950
46 PP2400154867 - PT 9,500,400 142,506
47 PP2400154868 - APTT 5,342,400 80,136
48 PP2400154869 - FIB 5,502,000 82,530
49 PP2400154870 - Nước rửa Alkaline 4,200,000 63,000
50 PP2400154871 - D-Dimer 28,500,318 427,505
51 PP2400154872 - Liss comb 3,600,030 54,001
52 PP2400154873 - Cellbind Direct type 10,080,000 151,200
53 PP2400154874 - Deepwell 5,808,000 87,120
54 PP2400154875 - Anti A,B,AB 3,000,000 45,000
55 PP2400154876 - Anti D IgG+IgM 3,150,000 47,250
56 PP2400154877 - Cellpack DCL hoặc tương đương 31,500,000 472,500
57 PP2400154878 - Sulfolyser hoặc tương đương 5,899,950 88,500
58 PP2400154879 - Lysercell WNR hoặc tương đương 7,177,800 107,667
59 PP2400154880 - Lysercell WDF hoặc tương đương 21,701,400 325,521
60 PP2400154881 - Fluorocell WNR hoặc tương đương 16,938,600 254,079
61 PP2400154882 - Fluorocell WDF hoặc tương đương 81,001,200 1,215,018
62 PP2400154883 - Cellclean Auto hoặc tương đương 2,935,800 44,037
63 PP2400154884 - ABX Diluent hoặc tương đương 18,000,000 270,000
64 PP2400154885 - ABX Lysebio hoặc tương đương 11,200,000 168,000
65 PP2400154886 - ABX Basolyse hoặc tương đương 11,700,000 175,500
66 PP2400154887 - ABX Nucediff hoặc tương đương 11,520,000 172,800
67 PP2400154888 - ABX Cleaner hoặc tương đương 5,200,000 78,000
68 PP2400154889 - ABX Minoclair hoặc tương đương 1,400,000 21,000
69 PP2400154890 - Tube máu lắng 3,600,000 54,000
70 PP2400154891 - AHG (Anti Human Globulin) 450,000 6,750
71 PP2400154892 - Morphine/Heroin 1,500,000 22,500
72 PP2400154893 - Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG 12,436,200 186,543
73 PP2400154894 - AMP Dipstick (Amphetamines) 1,500,000 22,500
74 PP2400154895 - Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) 3,780,000 56,700
75 PP2400154896 - MET Dipstick (Methamphetamines) 1,005,000 15,075
76 PP2400154897 - Marijuana (Canabinoid) 900,000 13,500
77 PP2400154898 - Premier Affinity A1c 500 57,667,744 865,017
78 PP2400154899 - HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1&2) 6,813,450 102,202
79 PP2400154900 - HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I&II) 6,813,450 102,202
80 PP2400154901 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FERRITIN 9,600,000 144,000
81 PP2400154902 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 20,720,000 310,800
82 PP2400154903 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 20,480,000 307,200
83 PP2400154904 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FPSA 14,576,000 218,640
84 PP2400154905 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA 17,260,000 258,900
85 PP2400154906 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 24,640,000 369,600
86 PP2400154907 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 21,480,000 322,200
87 PP2400154908 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 29,370,000 440,550
88 PP2400154909 - CAL C 2PK 3,840,000 57,600
89 PP2400154910 - CAL D 2PK 3,533,000 52,995
90 PP2400154911 - CAL Q (PSA) 2PK 4,316,000 64,740
91 PP2400154912 - CAL B 2PK 6,086,000 91,290
92 PP2400154913 - CAL A 2PK 4,700,000 70,500
93 PP2400154914 - CAL FPSA 2PK 7,550,000 113,250
94 PP2400154915 - T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK 2,400,000 36,000
95 PP2400154916 - TG G2 Elecsys cobas e 100 9,517,298 142,760
96 PP2400154917 - Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 5,384,610 80,770
97 PP2400154918 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 5,384,610 80,770
98 PP2400154919 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 27,562,500 413,438
99 PP2400154920 - PreciControl Thyro AB Elecsys V2 7,709,783 115,647
100 PP2400154921 - PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 19,580,400 293,706
101 PP2400154922 - proBNP G2 Elecsys cobas e 100 25,578,000 383,670
102 PP2400154923 - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 1,598,250 23,974
103 PP2400154924 - Troponin T hs Elecsys cobas e 200 9,240,000 138,600
104 PP2400154925 - Troponin PC Elecsys 882,000 13,230
105 PP2400154926 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 15,419,566 231,294
106 PP2400154927 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 30,839,132 462,587
107 PP2400154928 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 15,419,566 231,294
108 PP2400154929 - CA 72-4 Elecsys cobas e 100 15,419,566 231,294
109 PP2400154930 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 12,237,750 183,567
110 PP2400154931 - NSE Elecsys cobas e 100 15,419,566 231,294
111 PP2400154932 - HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 8,076,916 121,154
112 PP2400154933 - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 3,965,031 59,476
113 PP2400154934 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC 3,695,486 55,433
114 PP2400154935 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC 3,683,589 55,254
115 PP2400154936 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid 7,907,928 118,619
116 PP2400154937 - Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid 6,895,644 103,435
117 PP2400154938 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase 5,537,280 83,060
118 PP2400154939 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 2,379,300 35,690
119 PP2400154940 - Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide 2,265,743 33,987
120 PP2400154941 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) 5,250,683 78,761
121 PP2400154942 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra 20,013,158 300,198
122 PP2400154943 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol 34,907,576 523,614
123 PP2400154944 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase 6,561,461 98,422
124 PP2400154945 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods 7,940,373 119,106
125 PP2400154946 - Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime 7,092,477 106,388
126 PP2400154947 - Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 2,726,462 40,897
127 PP2400154948 - Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator 642,411 9,637
128 PP2400154949 - Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I 1,476,248 22,144
129 PP2400154950 - Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II 1,476,248 22,144
130 PP2400154951 - Wash Solution - ODR2000 7,512,100 112,682
131 PP2400154952 - Calibrator 1 15,120,000 226,800
132 PP2400154953 - Calibrator 2 5,880,000 88,200
133 PP2400154954 - Washing solution 2,100,000 31,500
134 PP2400154955 - Vòng đệm nhỏ 728,000 10,920
135 PP2400154956 - Vòng đệm lớn 1,140,000 17,100
136 PP2400154957 - ASLO 850,000 12,750
137 PP2400154958 - RF 850,000 12,750
138 PP2400154959 - Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh) RPR 2,556,000 38,340
139 PP2400154960 - Test nhanh chẩn đoán Lao 6,510,000 97,650
140 PP2400154961 - TPHA định tính 5,000,000 75,000
141 PP2400154962 - Tìm máu ẩn trong phân (FOB) 2,250,000 33,750
142 PP2400154963 - Amibelisa 5,464,800 81,972
143 PP2400154964 - Cysticercus 5,072,760 76,092
144 PP2400154965 - Fascelisa 4,906,000 73,590
145 PP2400154966 - Strongyloides 5,072,760 76,092
146 PP2400154967 - Toxocara 5,072,760 76,092
147 PP2400154968 - Anti Dengue IgM/ IgG 6,685,800 100,287
148 PP2400154969 - Dengue NS1Ag 560,000 8,400
149 PP2400154970 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 350,000 5,250
150 PP2400154971 - Bộ thuốc nhuộm Gram 350,000 5,250
151 PP2400154972 - Blood Agar Base 3,000,000 45,000
152 PP2400154973 - BHI Agar 3,500,000 52,500
153 PP2400154974 - Mac Conkey Agar No.3 2,900,000 43,500
154 PP2400154975 - Mueller Hinton Agar 3,200,000 48,000
155 PP2400154976 - Nutrient Agar 2,200,000 33,000
156 PP2400154977 - Máu cừu 1,100,000 16,500
157 PP2400154978 - Kit định lượng viêm gan B (HBV) bằng kỹ thuật Realtime PCR (tube có nắp 0,2 ml màu trắng đục) (Kèm vật tư) 11,000,000 165,000
158 PP2400154979 - Kit định lượng viêm gan C (HCV) bằng kỹ thuật Realtime PCR (tube có nắp 0,2 ml màu trắng đục) (Kèm vật tư) 11,000,000 165,000
159 PP2400154980 - Kít tách chiết DNA/RNA (Tách chiết HBV, HCV) (Kèm Vật tư) 5,400,000 81,000
160 PP2400154981 - Hệ thống vít cố định chân răng (Trụ cấy ghép implant) 50,000,000 750,000
161 PP2400154982 - Bệ nhận răng giả (Abutment) 14,520,000 217,800
162 PP2400154983 - Vít lành thương cho abutment 7,700,000 115,500
163 PP2400154984 - Bản sao chân răng cấy ghép Impression coping 5,000,000 75,000
164 PP2400154985 - Dụng cụ lấy dấu trụ chân răng 11,352,500 170,288
165 PP2400154986 - Nắp lành thương dành cho Abutment multi thẳng / nghiêng 6,453,000 96,795
166 PP2400154987 - Ống titanium dành cho Abutment multi unit 15,093,500 226,403
167 PP2400154988 - Vít vặn kết nối ống hỗn hợp dành cho abutment multi unit 5,616,500 84,248
168 PP2400154989 - Vít vặn kết nối lâm sàng dành cho abutment cổ điển 28,202,000 423,030
169 PP2400154990 - Màn collagen nhân tạo Nea cova (15x25) 8,795,200 131,928
170 PP2400154991 - Màn collagen nhân tạo Nea cova (20x30) 10,563,800 158,457
171 PP2400154992 - Màn collagen nhân tạo Nea cova (30x40) 22,576,000 338,640
172 PP2400154993 - Xương dị loại từ heo, 0.6cc kích thước hạt 0.25-1.0mm 9,252,000 138,780
173 PP2400154994 - Xương dị loại từ heo, 1.2cc kích thước hạt 0.25-1.0mm 9,346,000 140,190
174 PP2400154995 - Xương dị loại từ heo, 2.4cc kích thước hạt 0.25-1.0mm 20,000,000 300,000
175 PP2400154996 - Xương dị loại từ heo, 1.8cc kích thước hạt 1.0-2.0mm 11,768,900 176,534
176 PP2400154997 - Áo Phẫu thuật Giấy 428,400 6,426
177 PP2400154998 - Chân răng nhân tạo 50,000,000 750,000
178 PP2400154999 - Nắp đậy chân răng nhân tạo 4,123,000 61,845
179 PP2400155000 - Thân răng nhân tạo 14,520,000 217,800
180 PP2400155001 - Bản sao thân răng nhân tạo 11,352,500 170,288
181 PP2400155002 - Bản sao chân răng nhân tạo 5,000,000 75,000
182 PP2400155003 - Thân răng nhân tạo 7,700,000 115,500
183 PP2400155004 - Thân răng nhân tạo 14,520,000 217,800
184 PP2400155005 - Thân răng nhân tạo 21,868,500 328,028
185 PP2400155006 - Thân răng nhân tạo 23,000,000 345,000
186 PP2400155007 - Analog trên multi 2,520,000 37,800
187 PP2400155008 - Cap đậy trên multi 2,581,200 38,718
188 PP2400155009 - Bột xương nhân tạo 4,400,000 66,000
189 PP2400155010 - Bột xương nhân tạo 9,252,000 138,780
190 PP2400155011 - Bột xương nhân tạo 9,346,000 140,190
191 PP2400155012 - Màng xương nhân tạo 8,795,200 131,928
192 PP2400155013 - Màng xương nhân tạo 10,563,800 158,457
193 PP2400155014 - Thủy tinh thể mềm nhân tạo LENTIS® Comfort LS-313 MF15 hoặc tương đương 89,000,000 1,335,000
194 PP2400155015 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Eyhance hoặc tương đương 88,400,000 1,326,000
195 PP2400155016 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Acrylic 32,500,000 487,500
196 PP2400155017 - Thủy tinh thể mềm Tecnis1 hoặc tương đương 39,000,000 585,000
197 PP2400155018 - Chất nhầy phẫu thuật Healon GV Pro 0.85ml 58,800,000 882,000
198 PP2400155019 - Dây hút đờm kín 10,552,500 158,288
199 PP2400155020 - Ống mở khí quản 02 nòng SOFIT CF có bóng có cửa sổ số 7 249,900,000 3,748,500
200 PP2400155021 - Con sâu máy thở 2,893,275 43,400
201 PP2400155022 - Bộ dây máy thở dùng 01 lần 18,236,400 273,546
202 PP2400155023 - Dây cố định nội khí quản chống cắn 417,500 6,263
203 PP2400155024 - Kim chọc dò màng phổi số 18 2,856,000 42,840
204 PP2400155025 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng Supraorb A+Ag 5,304,000 79,560
205 PP2400155026 - Băng dán cuộn 3M 1,020,000 15,300
206 PP2400155027 - Miếng dán 3M Tergaderm CHG-1658R 10,854,000 162,810
207 PP2400155028 - Miếng dán 3M Tergaderm IV Advanced-1683 2,254,500 33,818
208 PP2400155029 - Catheter động mạch quay 12,130,860 181,963
209 PP2400155030 - Bộ đo huyết áp xâm nhập IBP 15,604,470 234,068
210 PP2400155031 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước – Neal Premium màu xanh dương loại 4 in 2,170,000 32,550
211 PP2400155032 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước – Neal Premium màu xanh dương loại 5 in 2,480,000 37,200
212 PP2400155033 - Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 dùng băng bó bột cố định tay ngắn 955,000 14,325
213 PP2400155034 - Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 dùng băng bó bột cố định tay dài 1,430,000 21,450
214 PP2400155035 - Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 dùng băng bó bột cố định chân ngắn 1,790,000 26,850
215 PP2400155036 - Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 dùng băng bó bột cố định chân dài 2,985,000 44,775
216 PP2400155037 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ 108,000,000 1,620,000
217 PP2400155038 - Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ 42,000,000 630,000
218 PP2400155039 - Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ 132,000,000 1,980,000
219 PP2400155040 - Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong) 51,000,000 765,000
220 PP2400155041 - Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm 10,500,000 157,500
221 PP2400155042 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) 18,800,000 282,000
222 PP2400155043 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít 103,200,000 1,548,000
223 PP2400155044 - Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít 40,000,000 600,000
224 PP2400155045 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm 10,500,000 157,500
225 PP2400155046 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn 18,780,000 281,700
226 PP2400155047 - Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan 13,600,000 204,000
227 PP2400155048 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ 85,500,000 1,282,500
228 PP2400155049 - Vít Solera-đa trục có đầu vít phủ lớp cobalt chrome siêu cứng các cỡ hoặc tương đương 261,800,000 3,927,000
229 PP2400155050 - Vít khóa trong tự gãy Solera hoặc tương đương 68,000,000 1,020,000
230 PP2400155051 - Nẹp dọc Solera tròn thẳng 500mm hoặc tương đương 35,000,000 525,000
231 PP2400155052 - Đĩa đệm 84,000,000 1,260,000
232 PP2400155053 - Kim chọc dò cuống sống 10,500,000 157,500
233 PP2400155054 - Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương 28,000,000 420,000
234 PP2400155055 - Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương 56,000,000 840,000
235 PP2400155056 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo 50,400,000 756,000
236 PP2400155057 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn 14,000,000 210,000
237 PP2400155058 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương 24,000,000 360,000
238 PP2400155059 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương 43,200,000 648,000
239 PP2400155060 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng 8,400,000 126,000
240 PP2400155061 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng 18,000,000 270,000
241 PP2400155062 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng 10,000,000 150,000
242 PP2400155063 - Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro 18,000,000 270,000
243 PP2400155064 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ 45,500,000 682,500
244 PP2400155065 - Nẹp nối ngang, dùng cho nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau 14,900,000 223,500
245 PP2400155066 - Vít khóa trong cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ 20,000,000 300,000
246 PP2400155067 - Nẹp chẩm 7,500,000 112,500
247 PP2400155068 - Vít chẩm 8,000,000 120,000
248 PP2400155069 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ 24,000,000 360,000
249 PP2400155070 - Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh 59,850,000 897,750
250 PP2400155071 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ (Kèm dụng cụ mượn) 13,000,000 195,000
251 PP2400155072 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô 26,000,000 390,000
252 PP2400155073 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ 238,000,000 3,570,000
253 PP2400155074 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ 59,500,000 892,500
254 PP2400155075 - Vít khóa trong 34,000,000 510,000
255 PP2400155076 - Kim chọc dò qua da 20,000,000 300,000
256 PP2400155077 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ 13,600,000 204,000
257 PP2400155078 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 16,200,000 243,000
258 PP2400155079 - Nẹp khóa thân xương cánh tay các cỡ 12,400,000 186,000
259 PP2400155080 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ 32,200,000 483,000
260 PP2400155081 - Nẹp khóa xương cẳng tay các cỡ 12,400,000 186,000
261 PP2400155082 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ 14,800,000 222,000
262 PP2400155083 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ 22,000,000 330,000
263 PP2400155084 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ 22,000,000 330,000
264 PP2400155085 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ 20,800,000 312,000
265 PP2400155086 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ 21,000,000 315,000
266 PP2400155087 - Vis 3.5 18,500,000 277,500
267 PP2400155088 - Vis 5.0 56,280,000 844,200
268 PP2400155089 - Vis 2.4 5,180,000 77,700
269 PP2400155090 - Vis 7.5 5,950,000 89,250
270 PP2400155091 - Vis 6.5 3,150,000 47,250
271 PP2400155092 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic 66,500,000 997,500
272 PP2400155093 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135/126 độ, phủ HA 101,000,000 1,515,000
273 PP2400155094 - Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titanium góc cổ chuôi khoảng 131 độ 76,000,000 1,140,000
274 PP2400155095 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm 110,000,000 1,650,000
275 PP2400155096 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA 77,120,000 1,156,800
276 PP2400155097 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Oxinium 60,500,000 907,500
277 PP2400155098 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3HA, chỏm Oxinium 70,000,000 1,050,000
278 PP2400155099 - Khớp gối toàn phần có xi măng 113,000,000 1,695,000
279 PP2400155100 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM 110,000,000 1,650,000
280 PP2400155101 - Vis cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh nhiệt độ ngắn 23,500,000 352,500
281 PP2400155102 - Vis neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử, kèm 2 sợi chỉ Ultra và Dura các cỡ 15,300,000 229,500
282 PP2400155103 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rỗng nòng, các cỡ 9,100,000 136,500
283 PP2400155104 - Lưỡi bào xương ngược chiều 10,000,000 150,000
284 PP2400155105 - Lưỡi mài xương khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ 9,100,000 136,500
285 PP2400155106 - Đầu đốt sử dụng trong phẩu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ 12,700,000 190,500
286 PP2400155107 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến 3,600,000 54,000
287 PP2400155108 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẩu thuật nội soi 3,000,000 45,000
288 PP2400155109 - Keo dán da ống 0,5ml 277,830 4,168
289 PP2400155110 - Chỉ phẫu thuật không thắt nút, kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C 2,931,027 43,966
290 PP2400155111 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) 23,500,000 352,500
291 PP2400155112 - Bơm tiêm cản quang có quai lái 8,085,000 121,275
292 PP2400155113 - Bộ Manifold 3 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý 70,000,000 1,050,000
293 PP2400155114 - Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 7cm 55,000,000 825,000
294 PP2400155115 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm 19,950,000 299,250
295 PP2400155116 - Dây dẫn chẩn đoán các loại, các cỡ 68,900,000 1,033,500
296 PP2400155117 - Dây dẫn can thiệp mềm 230,000,000 3,450,000
297 PP2400155118 - Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính 93,500,000 1,402,500
298 PP2400155119 - Bộ bơm bóng áp lực cao đến 40 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y. 78,540,000 1,178,100
299 PP2400155120 - Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên 1,050,000 15,750
300 PP2400155121 - Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang 140,175,000 2,102,625
301 PP2400155122 - Bộ kết nối chữ Y 9,975,000 149,625
302 PP2400155123 - Bộ hút huyết khối mạch vành 42,000,000 630,000
303 PP2400155124 - Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker 38,000,000 570,000
304 PP2400155125 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ 29,500,000 442,500
305 PP2400155126 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ 29,500,000 442,500
306 PP2400155127 - Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm: 01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m 01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm 115,000,000 1,725,000
307 PP2400155128 - Ống thông chẩn đoán tim mạch đa chức năng 42,800,000 642,000
308 PP2400155129 - Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ 230,000,000 3,450,000
309 PP2400155130 - Ống thông can thiệp "Mother and Child" các cỡ 31,500,000 472,500
310 PP2400155131 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương 267,750,000 4,016,250
311 PP2400155132 - Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ 51,100,000 766,500
312 PP2400155133 - Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước 217,600,000 3,264,000
313 PP2400155134 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước 217,600,000 3,264,000
314 PP2400155135 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài 52,920,000 793,800
315 PP2400155136 - Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp 48,877,500 733,163
316 PP2400155137 - Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm 129,200,000 1,938,000
317 PP2400155138 - Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít 134,300,000 2,014,500
318 PP2400155139 - Bóng nong mạch vành loại scoring 70,000,000 1,050,000
319 PP2400155140 - Bóng nong áp lực cao với Z-tip 134,300,000 2,014,500
320 PP2400155141 - Bóng nong mạch máu siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp 136,000,000 2,040,000
321 PP2400155142 - Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel 230,000,000 3,450,000
322 PP2400155143 - Bóng nong động mạch chậu đùi bán đàn hồi tương thích dây dẫn 0.035'' và ống thông 5F-7F 54,400,000 816,000
323 PP2400155144 - Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ 28,000,000 420,000
324 PP2400155145 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ 189,000,000 2,835,000
325 PP2400155146 - Stent mạch vành khung lõi kép platinum và coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủ thuốc Zotarolimus, cấu trúc mắt lưới dạng sóng hình sin liên tục 751,230,000 11,268,450
326 PP2400155147 - Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus 677,620,000 10,164,300
327 PP2400155148 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimus phóng thích đồng bộ với sự tự tiêu của lớp polymer được đánh dấu 2 đầu bằng Platinum 617,100,000 9,256,500
328 PP2400155149 - Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano 627,300,000 9,409,500
329 PP2400155150 - Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa. 578,000,000 8,670,000
330 PP2400155151 - Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình xoắn, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus 578,000,000 8,670,000
331 PP2400155152 - Stent động mạch chi tự bung các cỡ 98,000,000 1,470,000
332 PP2400155153 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ 124,000,000 1,860,000
333 PP2400155154 - Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ 100,000,000 1,500,000
334 PP2400155155 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm 290,000,000 4,350,000
335 PP2400155156 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm 265,000,000 3,975,000
336 PP2400155157 - Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch 255,500,000 3,832,500
337 PP2400155158 - Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD 544,000,000 8,160,000
338 PP2400155159 - Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn 356,000,000 5,340,000
339 PP2400155160 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn 103,000,000 1,545,000
340 PP2400155161 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn 368,000,000 5,520,000
341 PP2400155162 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời loại có bóng cỡ 5F 20,000,000 300,000
342 PP2400155163 - Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi Angioseal kích cỡ 6F, 8F 36,750,000 551,250
343 PP2400155164 - Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose 43,050,000 645,750
344 PP2400155165 - Dây dẫn chịu áp lực cao 50/70/120cm áp suất 1200PSI (84BAR) 5,670,000 85,050
345 PP2400155166 - Bộ khăn chụp mạch vành C, gồm: 62,010,000 930,150
346 PP2400155167 - Áo phẫu thuật Standard L,XL 17,668,600 265,029
347 PP2400155168 - Miếng dán Holter điện tim 7 ngày 18,000,000 270,000
348 PP2400155169 - Test hơi thở HP dạ dày 20,400,000 306,000
Ống thông niệu quản (Ureteral Catheter) dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400154822
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da cỡ 0,032", dài 75cm, đầu cong
Mã phần lô PP2400154823
Giá từng phần lô 2,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra)
Mã phần lô PP2400154824
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài 150cm
Mã phần lô PP2400154825
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0,032", dài 150cm
Mã phần lô PP2400154826
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ bắt sỏi 3.0Fr
Mã phần lô PP2400154827
Giá từng phần lô 7,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ que nong 18Fr dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400154828
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông double J số 6Fr - 7Fr
Mã phần lô PP2400154829
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông double J loại sử dụng 1 năm số 6Fr - 7Fr
Mã phần lô PP2400154830
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nong tán sỏi thận qua da
Mã phần lô PP2400154831
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống soi niệu quản mềm để tán sỏi thận
Mã phần lô PP2400154832
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chọc dẫn lưu bàng quang ra da
Mã phần lô PP2400154833
Giá từng phần lô 4,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chọc dẫn lưu thận ra da
Mã phần lô PP2400154834
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông Foley 2 nhánh số 14Fr-20Fr
Mã phần lô PP2400154835
Giá từng phần lô 98,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực hình vòng 1 chân 26/26 dùng cho máy cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt đơn cực
Mã phần lô PP2400154836
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực hình vòng 2 chân 26/26 dùng cho máy cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt lưỡng cực
Mã phần lô PP2400154837
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mesh prolene mổ thoát vị bẹn 6x12cm
Mã phần lô PP2400154838
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc camera mổ nội soi
Mã phần lô PP2400154839
Giá từng phần lô 214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán da Opsite 30x28cm
Mã phần lô PP2400154840
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mạch máu Hemolock
Mã phần lô PP2400154841
Giá từng phần lô 2,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mesh prolene mổ thoát vị bẹn 10x15cm
Mã phần lô PP2400154842
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối tròn tự động size 28 Covidien
Mã phần lô PP2400154843
Giá từng phần lô 104,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn nội soi 60mm Covidien
Mã phần lô PP2400154844
Giá từng phần lô 92,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stappler cắt nối thẳng nội soi Covidien
Mã phần lô PP2400154845
Giá từng phần lô 5,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ thắt trĩ Longo số 33
Mã phần lô PP2400154846
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ nội soi thunderbeat
Mã phần lô PP2400154847
Giá từng phần lô 38,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây lọc máu HDF Online
Mã phần lô PP2400154848
Giá từng phần lô 18,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Qủa lọc HDF Online 17H
Mã phần lô PP2400154849
Giá từng phần lô 14,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Qủa lọc HDF Online 15H
Mã phần lô PP2400154850
Giá từng phần lô 14,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Qủa lọc HF 15U
Mã phần lô PP2400154851
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBe Elisa
Mã phần lô PP2400154852
Giá từng phần lô 4,073,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs Elisa
Mã phần lô PP2400154853
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs test nhanh
Mã phần lô PP2400154854
Giá từng phần lô 1,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV Elisa
Mã phần lô PP2400154855
Giá từng phần lô 20,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV test nhanh
Mã phần lô PP2400154856
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HIV Elisa
Mã phần lô PP2400154857
Giá từng phần lô 39,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HIV test nhanh
Mã phần lô PP2400154858
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HAV-IgM Elisa
Mã phần lô PP2400154859
Giá từng phần lô 9,353,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ANA Elisa
Mã phần lô PP2400154860
Giá từng phần lô 6,754,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg Elisa
Mã phần lô PP2400154861
Giá từng phần lô 4,073,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg test nhanh
Mã phần lô PP2400154862
Giá từng phần lô 544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg Elisa
Mã phần lô PP2400154863
Giá từng phần lô 46,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg test nhanh
Mã phần lô PP2400154864
Giá từng phần lô 1,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HEV IgM Elisa
Mã phần lô PP2400154865
Giá từng phần lô 4,676,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvettes
Mã phần lô PP2400154866
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PT
Mã phần lô PP2400154867
Giá từng phần lô 9,500,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
APTT
Mã phần lô PP2400154868
Giá từng phần lô 5,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FIB
Mã phần lô PP2400154869
Giá từng phần lô 5,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa Alkaline
Mã phần lô PP2400154870
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-Dimer
Mã phần lô PP2400154871
Giá từng phần lô 28,500,318
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liss comb
Mã phần lô PP2400154872
Giá từng phần lô 3,600,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellbind Direct type
Mã phần lô PP2400154873
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Deepwell
Mã phần lô PP2400154874
Giá từng phần lô 5,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A,B,AB
Mã phần lô PP2400154875
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D IgG+IgM
Mã phần lô PP2400154876
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellpack DCL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154877
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfolyser hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154878
Giá từng phần lô 5,899,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lysercell WNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154879
Giá từng phần lô 7,177,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lysercell WDF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154880
Giá từng phần lô 21,701,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,521
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorocell WNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154881
Giá từng phần lô 16,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorocell WDF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154882
Giá từng phần lô 81,001,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellclean Auto hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154883
Giá từng phần lô 2,935,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Diluent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154884
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Lysebio hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154885
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Basolyse hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154886
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Nucediff hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154887
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Cleaner hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154888
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Minoclair hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400154889
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube máu lắng
Mã phần lô PP2400154890
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AHG (Anti Human Globulin)
Mã phần lô PP2400154891
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Morphine/Heroin
Mã phần lô PP2400154892
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG
Mã phần lô PP2400154893
Giá từng phần lô 12,436,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMP Dipstick (Amphetamines)
Mã phần lô PP2400154894
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA)
Mã phần lô PP2400154895
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MET Dipstick (Methamphetamines)
Mã phần lô PP2400154896
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Marijuana (Canabinoid)
Mã phần lô PP2400154897
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Premier Affinity A1c 500
Mã phần lô PP2400154898
Giá từng phần lô 57,667,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1&2)
Mã phần lô PP2400154899
Giá từng phần lô 6,813,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I&II)
Mã phần lô PP2400154900
Giá từng phần lô 6,813,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FERRITIN
Mã phần lô PP2400154901
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400154902
Giá từng phần lô 20,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400154903
Giá từng phần lô 20,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FPSA
Mã phần lô PP2400154904
Giá từng phần lô 14,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400154905
Giá từng phần lô 17,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400154906
Giá từng phần lô 24,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400154907
Giá từng phần lô 21,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400154908
Giá từng phần lô 29,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL C 2PK
Mã phần lô PP2400154909
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL D 2PK
Mã phần lô PP2400154910
Giá từng phần lô 3,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL Q (PSA) 2PK
Mã phần lô PP2400154911
Giá từng phần lô 4,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL B 2PK
Mã phần lô PP2400154912
Giá từng phần lô 6,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL A 2PK
Mã phần lô PP2400154913
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL FPSA 2PK
Mã phần lô PP2400154914
Giá từng phần lô 7,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK
Mã phần lô PP2400154915
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TG G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154916
Giá từng phần lô 9,517,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4
Mã phần lô PP2400154917
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3
Mã phần lô PP2400154918
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154919
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Thyro AB Elecsys V2
Mã phần lô PP2400154920
Giá từng phần lô 7,709,783
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154921
Giá từng phần lô 19,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154922
Giá từng phần lô 25,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4
Mã phần lô PP2400154923
Giá từng phần lô 1,598,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troponin T hs Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2400154924
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troponin PC Elecsys
Mã phần lô PP2400154925
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154926
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154927
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154928
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 72-4 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154929
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154930
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NSE Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154931
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2400154932
Giá từng phần lô 8,076,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400154933
Giá từng phần lô 3,965,031
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC
Mã phần lô PP2400154934
Giá từng phần lô 3,695,486
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,433
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC
Mã phần lô PP2400154935
Giá từng phần lô 3,683,589
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid
Mã phần lô PP2400154936
Giá từng phần lô 7,907,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid
Mã phần lô PP2400154937
Giá từng phần lô 6,895,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase
Mã phần lô PP2400154938
Giá từng phần lô 5,537,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400154939
Giá từng phần lô 2,379,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide
Mã phần lô PP2400154940
Giá từng phần lô 2,265,743
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase)
Mã phần lô PP2400154941
Giá từng phần lô 5,250,683
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra
Mã phần lô PP2400154942
Giá từng phần lô 20,013,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400154943
Giá từng phần lô 34,907,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase
Mã phần lô PP2400154944
Giá từng phần lô 6,561,461
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods
Mã phần lô PP2400154945
Giá từng phần lô 7,940,373
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,106
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime
Mã phần lô PP2400154946
Giá từng phần lô 7,092,477
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5
Mã phần lô PP2400154947
Giá từng phần lô 2,726,462
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,897
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator
Mã phần lô PP2400154948
Giá từng phần lô 642,411
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I
Mã phần lô PP2400154949
Giá từng phần lô 1,476,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II
Mã phần lô PP2400154950
Giá từng phần lô 1,476,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash Solution - ODR2000
Mã phần lô PP2400154951
Giá từng phần lô 7,512,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibrator 1
Mã phần lô PP2400154952
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibrator 2
Mã phần lô PP2400154953
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Washing solution
Mã phần lô PP2400154954
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm nhỏ
Mã phần lô PP2400154955
Giá từng phần lô 728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm lớn
Mã phần lô PP2400154956
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASLO
Mã phần lô PP2400154957
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RF
Mã phần lô PP2400154958
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh) RPR
Mã phần lô PP2400154959
Giá từng phần lô 2,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Lao
Mã phần lô PP2400154960
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPHA định tính
Mã phần lô PP2400154961
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tìm máu ẩn trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2400154962
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amibelisa
Mã phần lô PP2400154963
Giá từng phần lô 5,464,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cysticercus
Mã phần lô PP2400154964
Giá từng phần lô 5,072,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,092
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fascelisa
Mã phần lô PP2400154965
Giá từng phần lô 4,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strongyloides
Mã phần lô PP2400154966
Giá từng phần lô 5,072,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,092
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxocara
Mã phần lô PP2400154967
Giá từng phần lô 5,072,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,092
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Dengue IgM/ IgG
Mã phần lô PP2400154968
Giá từng phần lô 6,685,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,287
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1Ag
Mã phần lô PP2400154969
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2400154970
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400154971
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Agar Base
Mã phần lô PP2400154972
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI Agar
Mã phần lô PP2400154973
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mac Conkey Agar No.3
Mã phần lô PP2400154974
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400154975
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nutrient Agar
Mã phần lô PP2400154976
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2400154977
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng viêm gan B (HBV) bằng kỹ thuật Realtime PCR (tube có nắp 0,2 ml màu trắng đục) (Kèm vật tư)
Mã phần lô PP2400154978
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng viêm gan C (HCV) bằng kỹ thuật Realtime PCR (tube có nắp 0,2 ml màu trắng đục) (Kèm vật tư)
Mã phần lô PP2400154979
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tách chiết DNA/RNA (Tách chiết HBV, HCV) (Kèm Vật tư)
Mã phần lô PP2400154980
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống vít cố định chân răng (Trụ cấy ghép implant)
Mã phần lô PP2400154981
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bệ nhận răng giả (Abutment)
Mã phần lô PP2400154982
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít lành thương cho abutment
Mã phần lô PP2400154983
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bản sao chân răng cấy ghép Impression coping
Mã phần lô PP2400154984
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lấy dấu trụ chân răng
Mã phần lô PP2400154985
Giá từng phần lô 11,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp lành thương dành cho Abutment multi thẳng / nghiêng
Mã phần lô PP2400154986
Giá từng phần lô 6,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống titanium dành cho Abutment multi unit
Mã phần lô PP2400154987
Giá từng phần lô 15,093,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vặn kết nối ống hỗn hợp dành cho abutment multi unit
Mã phần lô PP2400154988
Giá từng phần lô 5,616,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vặn kết nối lâm sàng dành cho abutment cổ điển
Mã phần lô PP2400154989
Giá từng phần lô 28,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn collagen nhân tạo Nea cova (15x25)
Mã phần lô PP2400154990
Giá từng phần lô 8,795,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn collagen nhân tạo Nea cova (20x30)
Mã phần lô PP2400154991
Giá từng phần lô 10,563,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn collagen nhân tạo Nea cova (30x40)
Mã phần lô PP2400154992
Giá từng phần lô 22,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương dị loại từ heo, 0.6cc kích thước hạt 0.25-1.0mm
Mã phần lô PP2400154993
Giá từng phần lô 9,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương dị loại từ heo, 1.2cc kích thước hạt 0.25-1.0mm
Mã phần lô PP2400154994
Giá từng phần lô 9,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương dị loại từ heo, 2.4cc kích thước hạt 0.25-1.0mm
Mã phần lô PP2400154995
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương dị loại từ heo, 1.8cc kích thước hạt 1.0-2.0mm
Mã phần lô PP2400154996
Giá từng phần lô 11,768,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo Phẫu thuật Giấy
Mã phần lô PP2400154997
Giá từng phần lô 428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400154998
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đậy chân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400154999
Giá từng phần lô 4,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400155000
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bản sao thân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400155001
Giá từng phần lô 11,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bản sao chân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400155002
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400155003
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400155004
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400155005
Giá từng phần lô 21,868,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400155006
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Analog trên multi
Mã phần lô PP2400155007
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cap đậy trên multi
Mã phần lô PP2400155008
Giá từng phần lô 2,581,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400155009
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400155010
Giá từng phần lô 9,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400155011
Giá từng phần lô 9,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400155012
Giá từng phần lô 8,795,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400155013
Giá từng phần lô 10,563,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm nhân tạo LENTIS® Comfort LS-313 MF15 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155014
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Eyhance hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155015
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Acrylic
Mã phần lô PP2400155016
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm Tecnis1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155017
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy phẫu thuật Healon GV Pro 0.85ml
Mã phần lô PP2400155018
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đờm kín
Mã phần lô PP2400155019
Giá từng phần lô 10,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản 02 nòng SOFIT CF có bóng có cửa sổ số 7
Mã phần lô PP2400155020
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Con sâu máy thở
Mã phần lô PP2400155021
Giá từng phần lô 2,893,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy thở dùng 01 lần
Mã phần lô PP2400155022
Giá từng phần lô 18,236,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,546
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cố định nội khí quản chống cắn
Mã phần lô PP2400155023
Giá từng phần lô 417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò màng phổi số 18
Mã phần lô PP2400155024
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng Supraorb A+Ag
Mã phần lô PP2400155025
Giá từng phần lô 5,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán cuộn 3M
Mã phần lô PP2400155026
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán 3M Tergaderm CHG-1658R
Mã phần lô PP2400155027
Giá từng phần lô 10,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán 3M Tergaderm IV Advanced-1683
Mã phần lô PP2400155028
Giá từng phần lô 2,254,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch quay
Mã phần lô PP2400155029
Giá từng phần lô 12,130,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp xâm nhập IBP
Mã phần lô PP2400155030
Giá từng phần lô 15,604,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột nhựa chống thấm nước – Neal Premium màu xanh dương loại 4 in
Mã phần lô PP2400155031
Giá từng phần lô 2,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột nhựa chống thấm nước – Neal Premium màu xanh dương loại 5 in
Mã phần lô PP2400155032
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 dùng băng bó bột cố định tay ngắn
Mã phần lô PP2400155033
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 dùng băng bó bột cố định tay dài
Mã phần lô PP2400155034
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 dùng băng bó bột cố định chân ngắn
Mã phần lô PP2400155035
Giá từng phần lô 1,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 dùng băng bó bột cố định chân dài
Mã phần lô PP2400155036
Giá từng phần lô 2,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ
Mã phần lô PP2400155037
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400155038
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400155039
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong)
Mã phần lô PP2400155040
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm
Mã phần lô PP2400155041
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nối ngang (nẹp nối ngang)
Mã phần lô PP2400155042
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
Mã phần lô PP2400155043
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
Mã phần lô PP2400155044
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm
Mã phần lô PP2400155045
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn
Mã phần lô PP2400155046
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan
Mã phần lô PP2400155047
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ
Mã phần lô PP2400155048
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít Solera-đa trục có đầu vít phủ lớp cobalt chrome siêu cứng các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155049
Giá từng phần lô 261,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa trong tự gãy Solera hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155050
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc Solera tròn thẳng 500mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155051
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm
Mã phần lô PP2400155052
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò cuống sống
Mã phần lô PP2400155053
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155054
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155055
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
Mã phần lô PP2400155056
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
Mã phần lô PP2400155057
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155058
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155059
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng
Mã phần lô PP2400155060
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng
Mã phần lô PP2400155061
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng
Mã phần lô PP2400155062
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro
Mã phần lô PP2400155063
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ
Mã phần lô PP2400155064
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang, dùng cho nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2400155065
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ
Mã phần lô PP2400155066
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm
Mã phần lô PP2400155067
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm
Mã phần lô PP2400155068
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ
Mã phần lô PP2400155069
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh
Mã phần lô PP2400155070
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ (Kèm dụng cụ mượn)
Mã phần lô PP2400155071
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô
Mã phần lô PP2400155072
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ
Mã phần lô PP2400155073
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ
Mã phần lô PP2400155074
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa trong
Mã phần lô PP2400155075
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò qua da
Mã phần lô PP2400155076
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400155077
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400155078
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa thân xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400155079
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400155080
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2400155081
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2400155082
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400155083
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400155084
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2400155085
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2400155086
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 3.5
Mã phần lô PP2400155087
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 5.0
Mã phần lô PP2400155088
Giá từng phần lô 56,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 2.4
Mã phần lô PP2400155089
Giá từng phần lô 5,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 7.5
Mã phần lô PP2400155090
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 6.5
Mã phần lô PP2400155091
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic
Mã phần lô PP2400155092
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135/126 độ, phủ HA
Mã phần lô PP2400155093
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titanium góc cổ chuôi khoảng 131 độ
Mã phần lô PP2400155094
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm
Mã phần lô PP2400155095
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA
Mã phần lô PP2400155096
Giá từng phần lô 77,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Oxinium
Mã phần lô PP2400155097
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3HA, chỏm Oxinium
Mã phần lô PP2400155098
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2400155099
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM
Mã phần lô PP2400155100
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh nhiệt độ ngắn
Mã phần lô PP2400155101
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử, kèm 2 sợi chỉ Ultra và Dura các cỡ
Mã phần lô PP2400155102
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rỗng nòng, các cỡ
Mã phần lô PP2400155103
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào xương ngược chiều
Mã phần lô PP2400155104
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi mài xương khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400155105
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đốt sử dụng trong phẩu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ
Mã phần lô PP2400155106
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến
Mã phần lô PP2400155107
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẩu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400155108
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán da ống 0,5ml
Mã phần lô PP2400155109
Giá từng phần lô 277,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không thắt nút, kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C
Mã phần lô PP2400155110
Giá từng phần lô 2,931,027
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
Mã phần lô PP2400155111
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang có quai lái
Mã phần lô PP2400155112
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Manifold 3 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý
Mã phần lô PP2400155113
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 7cm
Mã phần lô PP2400155114
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm
Mã phần lô PP2400155115
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chẩn đoán các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400155116
Giá từng phần lô 68,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mềm
Mã phần lô PP2400155117
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính
Mã phần lô PP2400155118
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao đến 40 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y.
Mã phần lô PP2400155119
Giá từng phần lô 78,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2400155120
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang
Mã phần lô PP2400155121
Giá từng phần lô 140,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối chữ Y
Mã phần lô PP2400155122
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút huyết khối mạch vành
Mã phần lô PP2400155123
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker
Mã phần lô PP2400155124
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400155125
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400155126
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm: 01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m 01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm
Mã phần lô PP2400155127
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chẩn đoán tim mạch đa chức năng
Mã phần lô PP2400155128
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400155129
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp "Mother and Child" các cỡ
Mã phần lô PP2400155130
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400155131
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ
Mã phần lô PP2400155132
Giá từng phần lô 51,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước
Mã phần lô PP2400155133
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước
Mã phần lô PP2400155134
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài
Mã phần lô PP2400155135
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp
Mã phần lô PP2400155136
Giá từng phần lô 48,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm
Mã phần lô PP2400155137
Giá từng phần lô 129,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít
Mã phần lô PP2400155138
Giá từng phần lô 134,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành loại scoring
Mã phần lô PP2400155139
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong áp lực cao với Z-tip
Mã phần lô PP2400155140
Giá từng phần lô 134,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp
Mã phần lô PP2400155141
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel
Mã phần lô PP2400155142
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch chậu đùi bán đàn hồi tương thích dây dẫn 0.035'' và ống thông 5F-7F
Mã phần lô PP2400155143
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2400155144
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ
Mã phần lô PP2400155145
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành khung lõi kép platinum và coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủ thuốc Zotarolimus, cấu trúc mắt lưới dạng sóng hình sin liên tục
Mã phần lô PP2400155146
Giá từng phần lô 751,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,268,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus
Mã phần lô PP2400155147
Giá từng phần lô 677,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimus phóng thích đồng bộ với sự tự tiêu của lớp polymer được đánh dấu 2 đầu bằng Platinum
Mã phần lô PP2400155148
Giá từng phần lô 617,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,256,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano
Mã phần lô PP2400155149
Giá từng phần lô 627,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa.
Mã phần lô PP2400155150
Giá từng phần lô 578,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình xoắn, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400155151
Giá từng phần lô 578,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch chi tự bung các cỡ
Mã phần lô PP2400155152
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ
Mã phần lô PP2400155153
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400155154
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm
Mã phần lô PP2400155155
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm
Mã phần lô PP2400155156
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400155157
Giá từng phần lô 255,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD
Mã phần lô PP2400155158
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2400155159
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2400155160
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2400155161
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời loại có bóng cỡ 5F
Mã phần lô PP2400155162
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi Angioseal kích cỡ 6F, 8F
Mã phần lô PP2400155163
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose
Mã phần lô PP2400155164
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chịu áp lực cao 50/70/120cm áp suất 1200PSI (84BAR)
Mã phần lô PP2400155165
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn chụp mạch vành C, gồm:
Mã phần lô PP2400155166
Giá từng phần lô 62,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật Standard L,XL
Mã phần lô PP2400155167
Giá từng phần lô 17,668,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,029
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán Holter điện tim 7 ngày
Mã phần lô PP2400155168
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hơi thở HP dạ dày
Mã phần lô PP2400155169
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->