Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất phục vụ khám chữa bệnh theo yêu cầu năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400275972-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất phục vụ khám chữa bệnh theo yêu cầu năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400162986 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 15,810,595,045 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400154822 - Ống thông niệu quản (Ureteral Catheter) dùng cho tán sỏi qua da | 720,000 | 10,800 |
| 2 | PP2400154823 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da cỡ 0,032", dài 75cm, đầu cong | 2,472,000 | 37,080 |
| 3 | PP2400154824 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) | 8,064,000 | 120,960 |
| 4 | PP2400154825 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài 150cm | 10,080,000 | 151,200 |
| 5 | PP2400154826 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0,032", dài 150cm | 12,600,000 | 189,000 |
| 6 | PP2400154827 - Rọ bắt sỏi 3.0Fr | 7,054,000 | 105,810 |
| 7 | PP2400154828 - Vỏ que nong 18Fr dùng cho tán sỏi qua da | 6,000,000 | 90,000 |
| 8 | PP2400154829 - Thông double J số 6Fr - 7Fr | 6,552,000 | 98,280 |
| 9 | PP2400154830 - Thông double J loại sử dụng 1 năm số 6Fr - 7Fr | 3,600,000 | 54,000 |
| 10 | PP2400154831 - Bộ nong tán sỏi thận qua da | 5,040,000 | 75,600 |
| 11 | PP2400154832 - Ống soi niệu quản mềm để tán sỏi thận | 67,600,000 | 1,014,000 |
| 12 | PP2400154833 - Bộ chọc dẫn lưu bàng quang ra da | 4,522,000 | 67,830 |
| 13 | PP2400154834 - Bộ chọc dẫn lưu thận ra da | 900,000 | 13,500 |
| 14 | PP2400154835 - Ống thông Foley 2 nhánh số 14Fr-20Fr | 98,700 | 1,481 |
| 15 | PP2400154836 - Điện cực hình vòng 1 chân 26/26 dùng cho máy cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt đơn cực | 8,400,000 | 126,000 |
| 16 | PP2400154837 - Điện cực hình vòng 2 chân 26/26 dùng cho máy cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt lưỡng cực | 7,720,000 | 115,800 |
| 17 | PP2400154838 - Mesh prolene mổ thoát vị bẹn 6x12cm | 2,700,000 | 40,500 |
| 18 | PP2400154839 - Túi bọc camera mổ nội soi | 214,200 | 3,213 |
| 19 | PP2400154840 - Tấm dán da Opsite 30x28cm | 1,020,000 | 15,300 |
| 20 | PP2400154841 - Kẹp mạch máu Hemolock | 2,108,000 | 31,620 |
| 21 | PP2400154842 - Mesh prolene mổ thoát vị bẹn 10x15cm | 5,600,000 | 84,000 |
| 22 | PP2400154843 - Dụng cụ khâu nối tròn tự động size 28 Covidien | 104,300,000 | 1,564,500 |
| 23 | PP2400154844 - Băng đạn nội soi 60mm Covidien | 92,990,000 | 1,394,850 |
| 24 | PP2400154845 - Stappler cắt nối thẳng nội soi Covidien | 5,990,000 | 89,850 |
| 25 | PP2400154846 - Dụng cụ thắt trĩ Longo số 33 | 49,000,000 | 735,000 |
| 26 | PP2400154847 - Dao mổ nội soi thunderbeat | 38,600,000 | 579,000 |
| 27 | PP2400154848 - Dây lọc máu HDF Online | 18,693,000 | 280,395 |
| 28 | PP2400154849 - Qủa lọc HDF Online 17H | 14,552,000 | 218,280 |
| 29 | PP2400154850 - Qủa lọc HDF Online 15H | 14,552,000 | 218,280 |
| 30 | PP2400154851 - Qủa lọc HF 15U | 41,500,000 | 622,500 |
| 31 | PP2400154852 - Anti HBe Elisa | 4,073,300 | 61,100 |
| 32 | PP2400154853 - Anti HBs Elisa | 3,600,000 | 54,000 |
| 33 | PP2400154854 - Anti HBs test nhanh | 1,273,000 | 19,095 |
| 34 | PP2400154855 - Anti HCV Elisa | 20,702,000 | 310,530 |
| 35 | PP2400154856 - Anti HCV test nhanh | 1,500,000 | 22,500 |
| 36 | PP2400154857 - Anti-HIV Elisa | 39,522,000 | 592,830 |
| 37 | PP2400154858 - Anti HIV test nhanh | 1,800,000 | 27,000 |
| 38 | PP2400154859 - Anti HAV-IgM Elisa | 9,353,400 | 140,301 |
| 39 | PP2400154860 - ANA Elisa | 6,754,650 | 101,320 |
| 40 | PP2400154861 - HBeAg Elisa | 4,073,300 | 61,100 |
| 41 | PP2400154862 - HBeAg test nhanh | 544,000 | 8,160 |
| 42 | PP2400154863 - HBsAg Elisa | 46,739,000 | 701,085 |
| 43 | PP2400154864 - HBsAg test nhanh | 1,336,000 | 20,040 |
| 44 | PP2400154865 - HEV IgM Elisa | 4,676,700 | 70,151 |
| 45 | PP2400154866 - Cuvettes | 6,930,000 | 103,950 |
| 46 | PP2400154867 - PT | 9,500,400 | 142,506 |
| 47 | PP2400154868 - APTT | 5,342,400 | 80,136 |
| 48 | PP2400154869 - FIB | 5,502,000 | 82,530 |
| 49 | PP2400154870 - Nước rửa Alkaline | 4,200,000 | 63,000 |
| 50 | PP2400154871 - D-Dimer | 28,500,318 | 427,505 |
| 51 | PP2400154872 - Liss comb | 3,600,030 | 54,001 |
| 52 | PP2400154873 - Cellbind Direct type | 10,080,000 | 151,200 |
| 53 | PP2400154874 - Deepwell | 5,808,000 | 87,120 |
| 54 | PP2400154875 - Anti A,B,AB | 3,000,000 | 45,000 |
| 55 | PP2400154876 - Anti D IgG+IgM | 3,150,000 | 47,250 |
| 56 | PP2400154877 - Cellpack DCL hoặc tương đương | 31,500,000 | 472,500 |
| 57 | PP2400154878 - Sulfolyser hoặc tương đương | 5,899,950 | 88,500 |
| 58 | PP2400154879 - Lysercell WNR hoặc tương đương | 7,177,800 | 107,667 |
| 59 | PP2400154880 - Lysercell WDF hoặc tương đương | 21,701,400 | 325,521 |
| 60 | PP2400154881 - Fluorocell WNR hoặc tương đương | 16,938,600 | 254,079 |
| 61 | PP2400154882 - Fluorocell WDF hoặc tương đương | 81,001,200 | 1,215,018 |
| 62 | PP2400154883 - Cellclean Auto hoặc tương đương | 2,935,800 | 44,037 |
| 63 | PP2400154884 - ABX Diluent hoặc tương đương | 18,000,000 | 270,000 |
| 64 | PP2400154885 - ABX Lysebio hoặc tương đương | 11,200,000 | 168,000 |
| 65 | PP2400154886 - ABX Basolyse hoặc tương đương | 11,700,000 | 175,500 |
| 66 | PP2400154887 - ABX Nucediff hoặc tương đương | 11,520,000 | 172,800 |
| 67 | PP2400154888 - ABX Cleaner hoặc tương đương | 5,200,000 | 78,000 |
| 68 | PP2400154889 - ABX Minoclair hoặc tương đương | 1,400,000 | 21,000 |
| 69 | PP2400154890 - Tube máu lắng | 3,600,000 | 54,000 |
| 70 | PP2400154891 - AHG (Anti Human Globulin) | 450,000 | 6,750 |
| 71 | PP2400154892 - Morphine/Heroin | 1,500,000 | 22,500 |
| 72 | PP2400154893 - Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG | 12,436,200 | 186,543 |
| 73 | PP2400154894 - AMP Dipstick (Amphetamines) | 1,500,000 | 22,500 |
| 74 | PP2400154895 - Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) | 3,780,000 | 56,700 |
| 75 | PP2400154896 - MET Dipstick (Methamphetamines) | 1,005,000 | 15,075 |
| 76 | PP2400154897 - Marijuana (Canabinoid) | 900,000 | 13,500 |
| 77 | PP2400154898 - Premier Affinity A1c 500 | 57,667,744 | 865,017 |
| 78 | PP2400154899 - HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1&2) | 6,813,450 | 102,202 |
| 79 | PP2400154900 - HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I&II) | 6,813,450 | 102,202 |
| 80 | PP2400154901 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FERRITIN | 9,600,000 | 144,000 |
| 81 | PP2400154902 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 20,720,000 | 310,800 |
| 82 | PP2400154903 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 20,480,000 | 307,200 |
| 83 | PP2400154904 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FPSA | 14,576,000 | 218,640 |
| 84 | PP2400154905 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA | 17,260,000 | 258,900 |
| 85 | PP2400154906 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 24,640,000 | 369,600 |
| 86 | PP2400154907 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 | 21,480,000 | 322,200 |
| 87 | PP2400154908 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 29,370,000 | 440,550 |
| 88 | PP2400154909 - CAL C 2PK | 3,840,000 | 57,600 |
| 89 | PP2400154910 - CAL D 2PK | 3,533,000 | 52,995 |
| 90 | PP2400154911 - CAL Q (PSA) 2PK | 4,316,000 | 64,740 |
| 91 | PP2400154912 - CAL B 2PK | 6,086,000 | 91,290 |
| 92 | PP2400154913 - CAL A 2PK | 4,700,000 | 70,500 |
| 93 | PP2400154914 - CAL FPSA 2PK | 7,550,000 | 113,250 |
| 94 | PP2400154915 - T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK | 2,400,000 | 36,000 |
| 95 | PP2400154916 - TG G2 Elecsys cobas e 100 | 9,517,298 | 142,760 |
| 96 | PP2400154917 - Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 | 5,384,610 | 80,770 |
| 97 | PP2400154918 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 | 5,384,610 | 80,770 |
| 98 | PP2400154919 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 | 27,562,500 | 413,438 |
| 99 | PP2400154920 - PreciControl Thyro AB Elecsys V2 | 7,709,783 | 115,647 |
| 100 | PP2400154921 - PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 | 19,580,400 | 293,706 |
| 101 | PP2400154922 - proBNP G2 Elecsys cobas e 100 | 25,578,000 | 383,670 |
| 102 | PP2400154923 - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 | 1,598,250 | 23,974 |
| 103 | PP2400154924 - Troponin T hs Elecsys cobas e 200 | 9,240,000 | 138,600 |
| 104 | PP2400154925 - Troponin PC Elecsys | 882,000 | 13,230 |
| 105 | PP2400154926 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 | 15,419,566 | 231,294 |
| 106 | PP2400154927 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 | 30,839,132 | 462,587 |
| 107 | PP2400154928 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 | 15,419,566 | 231,294 |
| 108 | PP2400154929 - CA 72-4 Elecsys cobas e 100 | 15,419,566 | 231,294 |
| 109 | PP2400154930 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 | 12,237,750 | 183,567 |
| 110 | PP2400154931 - NSE Elecsys cobas e 100 | 15,419,566 | 231,294 |
| 111 | PP2400154932 - HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 | 8,076,916 | 121,154 |
| 112 | PP2400154933 - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 | 3,965,031 | 59,476 |
| 113 | PP2400154934 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC | 3,695,486 | 55,433 |
| 114 | PP2400154935 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC | 3,683,589 | 55,254 |
| 115 | PP2400154936 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid | 7,907,928 | 118,619 |
| 116 | PP2400154937 - Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid | 6,895,644 | 103,435 |
| 117 | PP2400154938 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase | 5,537,280 | 83,060 |
| 118 | PP2400154939 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 2,379,300 | 35,690 |
| 119 | PP2400154940 - Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide | 2,265,743 | 33,987 |
| 120 | PP2400154941 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) | 5,250,683 | 78,761 |
| 121 | PP2400154942 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra | 20,013,158 | 300,198 |
| 122 | PP2400154943 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol | 34,907,576 | 523,614 |
| 123 | PP2400154944 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase | 6,561,461 | 98,422 |
| 124 | PP2400154945 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods | 7,940,373 | 119,106 |
| 125 | PP2400154946 - Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime | 7,092,477 | 106,388 |
| 126 | PP2400154947 - Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 | 2,726,462 | 40,897 |
| 127 | PP2400154948 - Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator | 642,411 | 9,637 |
| 128 | PP2400154949 - Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I | 1,476,248 | 22,144 |
| 129 | PP2400154950 - Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II | 1,476,248 | 22,144 |
| 130 | PP2400154951 - Wash Solution - ODR2000 | 7,512,100 | 112,682 |
| 131 | PP2400154952 - Calibrator 1 | 15,120,000 | 226,800 |
| 132 | PP2400154953 - Calibrator 2 | 5,880,000 | 88,200 |
| 133 | PP2400154954 - Washing solution | 2,100,000 | 31,500 |
| 134 | PP2400154955 - Vòng đệm nhỏ | 728,000 | 10,920 |
| 135 | PP2400154956 - Vòng đệm lớn | 1,140,000 | 17,100 |
| 136 | PP2400154957 - ASLO | 850,000 | 12,750 |
| 137 | PP2400154958 - RF | 850,000 | 12,750 |
| 138 | PP2400154959 - Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh) RPR | 2,556,000 | 38,340 |
| 139 | PP2400154960 - Test nhanh chẩn đoán Lao | 6,510,000 | 97,650 |
| 140 | PP2400154961 - TPHA định tính | 5,000,000 | 75,000 |
| 141 | PP2400154962 - Tìm máu ẩn trong phân (FOB) | 2,250,000 | 33,750 |
| 142 | PP2400154963 - Amibelisa | 5,464,800 | 81,972 |
| 143 | PP2400154964 - Cysticercus | 5,072,760 | 76,092 |
| 144 | PP2400154965 - Fascelisa | 4,906,000 | 73,590 |
| 145 | PP2400154966 - Strongyloides | 5,072,760 | 76,092 |
| 146 | PP2400154967 - Toxocara | 5,072,760 | 76,092 |
| 147 | PP2400154968 - Anti Dengue IgM/ IgG | 6,685,800 | 100,287 |
| 148 | PP2400154969 - Dengue NS1Ag | 560,000 | 8,400 |
| 149 | PP2400154970 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 350,000 | 5,250 |
| 150 | PP2400154971 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 350,000 | 5,250 |
| 151 | PP2400154972 - Blood Agar Base | 3,000,000 | 45,000 |
| 152 | PP2400154973 - BHI Agar | 3,500,000 | 52,500 |
| 153 | PP2400154974 - Mac Conkey Agar No.3 | 2,900,000 | 43,500 |
| 154 | PP2400154975 - Mueller Hinton Agar | 3,200,000 | 48,000 |
| 155 | PP2400154976 - Nutrient Agar | 2,200,000 | 33,000 |
| 156 | PP2400154977 - Máu cừu | 1,100,000 | 16,500 |
| 157 | PP2400154978 - Kit định lượng viêm gan B (HBV) bằng kỹ thuật Realtime PCR (tube có nắp 0,2 ml màu trắng đục) (Kèm vật tư) | 11,000,000 | 165,000 |
| 158 | PP2400154979 - Kit định lượng viêm gan C (HCV) bằng kỹ thuật Realtime PCR (tube có nắp 0,2 ml màu trắng đục) (Kèm vật tư) | 11,000,000 | 165,000 |
| 159 | PP2400154980 - Kít tách chiết DNA/RNA (Tách chiết HBV, HCV) (Kèm Vật tư) | 5,400,000 | 81,000 |
| 160 | PP2400154981 - Hệ thống vít cố định chân răng (Trụ cấy ghép implant) | 50,000,000 | 750,000 |
| 161 | PP2400154982 - Bệ nhận răng giả (Abutment) | 14,520,000 | 217,800 |
| 162 | PP2400154983 - Vít lành thương cho abutment | 7,700,000 | 115,500 |
| 163 | PP2400154984 - Bản sao chân răng cấy ghép Impression coping | 5,000,000 | 75,000 |
| 164 | PP2400154985 - Dụng cụ lấy dấu trụ chân răng | 11,352,500 | 170,288 |
| 165 | PP2400154986 - Nắp lành thương dành cho Abutment multi thẳng / nghiêng | 6,453,000 | 96,795 |
| 166 | PP2400154987 - Ống titanium dành cho Abutment multi unit | 15,093,500 | 226,403 |
| 167 | PP2400154988 - Vít vặn kết nối ống hỗn hợp dành cho abutment multi unit | 5,616,500 | 84,248 |
| 168 | PP2400154989 - Vít vặn kết nối lâm sàng dành cho abutment cổ điển | 28,202,000 | 423,030 |
| 169 | PP2400154990 - Màn collagen nhân tạo Nea cova (15x25) | 8,795,200 | 131,928 |
| 170 | PP2400154991 - Màn collagen nhân tạo Nea cova (20x30) | 10,563,800 | 158,457 |
| 171 | PP2400154992 - Màn collagen nhân tạo Nea cova (30x40) | 22,576,000 | 338,640 |
| 172 | PP2400154993 - Xương dị loại từ heo, 0.6cc kích thước hạt 0.25-1.0mm | 9,252,000 | 138,780 |
| 173 | PP2400154994 - Xương dị loại từ heo, 1.2cc kích thước hạt 0.25-1.0mm | 9,346,000 | 140,190 |
| 174 | PP2400154995 - Xương dị loại từ heo, 2.4cc kích thước hạt 0.25-1.0mm | 20,000,000 | 300,000 |
| 175 | PP2400154996 - Xương dị loại từ heo, 1.8cc kích thước hạt 1.0-2.0mm | 11,768,900 | 176,534 |
| 176 | PP2400154997 - Áo Phẫu thuật Giấy | 428,400 | 6,426 |
| 177 | PP2400154998 - Chân răng nhân tạo | 50,000,000 | 750,000 |
| 178 | PP2400154999 - Nắp đậy chân răng nhân tạo | 4,123,000 | 61,845 |
| 179 | PP2400155000 - Thân răng nhân tạo | 14,520,000 | 217,800 |
| 180 | PP2400155001 - Bản sao thân răng nhân tạo | 11,352,500 | 170,288 |
| 181 | PP2400155002 - Bản sao chân răng nhân tạo | 5,000,000 | 75,000 |
| 182 | PP2400155003 - Thân răng nhân tạo | 7,700,000 | 115,500 |
| 183 | PP2400155004 - Thân răng nhân tạo | 14,520,000 | 217,800 |
| 184 | PP2400155005 - Thân răng nhân tạo | 21,868,500 | 328,028 |
| 185 | PP2400155006 - Thân răng nhân tạo | 23,000,000 | 345,000 |
| 186 | PP2400155007 - Analog trên multi | 2,520,000 | 37,800 |
| 187 | PP2400155008 - Cap đậy trên multi | 2,581,200 | 38,718 |
| 188 | PP2400155009 - Bột xương nhân tạo | 4,400,000 | 66,000 |
| 189 | PP2400155010 - Bột xương nhân tạo | 9,252,000 | 138,780 |
| 190 | PP2400155011 - Bột xương nhân tạo | 9,346,000 | 140,190 |
| 191 | PP2400155012 - Màng xương nhân tạo | 8,795,200 | 131,928 |
| 192 | PP2400155013 - Màng xương nhân tạo | 10,563,800 | 158,457 |
| 193 | PP2400155014 - Thủy tinh thể mềm nhân tạo LENTIS® Comfort LS-313 MF15 hoặc tương đương | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 194 | PP2400155015 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Eyhance hoặc tương đương | 88,400,000 | 1,326,000 |
| 195 | PP2400155016 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Acrylic | 32,500,000 | 487,500 |
| 196 | PP2400155017 - Thủy tinh thể mềm Tecnis1 hoặc tương đương | 39,000,000 | 585,000 |
| 197 | PP2400155018 - Chất nhầy phẫu thuật Healon GV Pro 0.85ml | 58,800,000 | 882,000 |
| 198 | PP2400155019 - Dây hút đờm kín | 10,552,500 | 158,288 |
| 199 | PP2400155020 - Ống mở khí quản 02 nòng SOFIT CF có bóng có cửa sổ số 7 | 249,900,000 | 3,748,500 |
| 200 | PP2400155021 - Con sâu máy thở | 2,893,275 | 43,400 |
| 201 | PP2400155022 - Bộ dây máy thở dùng 01 lần | 18,236,400 | 273,546 |
| 202 | PP2400155023 - Dây cố định nội khí quản chống cắn | 417,500 | 6,263 |
| 203 | PP2400155024 - Kim chọc dò màng phổi số 18 | 2,856,000 | 42,840 |
| 204 | PP2400155025 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng Supraorb A+Ag | 5,304,000 | 79,560 |
| 205 | PP2400155026 - Băng dán cuộn 3M | 1,020,000 | 15,300 |
| 206 | PP2400155027 - Miếng dán 3M Tergaderm CHG-1658R | 10,854,000 | 162,810 |
| 207 | PP2400155028 - Miếng dán 3M Tergaderm IV Advanced-1683 | 2,254,500 | 33,818 |
| 208 | PP2400155029 - Catheter động mạch quay | 12,130,860 | 181,963 |
| 209 | PP2400155030 - Bộ đo huyết áp xâm nhập IBP | 15,604,470 | 234,068 |
| 210 | PP2400155031 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước – Neal Premium màu xanh dương loại 4 in | 2,170,000 | 32,550 |
| 211 | PP2400155032 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước – Neal Premium màu xanh dương loại 5 in | 2,480,000 | 37,200 |
| 212 | PP2400155033 - Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 dùng băng bó bột cố định tay ngắn | 955,000 | 14,325 |
| 213 | PP2400155034 - Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 dùng băng bó bột cố định tay dài | 1,430,000 | 21,450 |
| 214 | PP2400155035 - Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 dùng băng bó bột cố định chân ngắn | 1,790,000 | 26,850 |
| 215 | PP2400155036 - Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 dùng băng bó bột cố định chân dài | 2,985,000 | 44,775 |
| 216 | PP2400155037 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 217 | PP2400155038 - Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ | 42,000,000 | 630,000 |
| 218 | PP2400155039 - Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 219 | PP2400155040 - Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong) | 51,000,000 | 765,000 |
| 220 | PP2400155041 - Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm | 10,500,000 | 157,500 |
| 221 | PP2400155042 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) | 18,800,000 | 282,000 |
| 222 | PP2400155043 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 103,200,000 | 1,548,000 |
| 223 | PP2400155044 - Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 40,000,000 | 600,000 |
| 224 | PP2400155045 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm | 10,500,000 | 157,500 |
| 225 | PP2400155046 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn | 18,780,000 | 281,700 |
| 226 | PP2400155047 - Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan | 13,600,000 | 204,000 |
| 227 | PP2400155048 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 228 | PP2400155049 - Vít Solera-đa trục có đầu vít phủ lớp cobalt chrome siêu cứng các cỡ hoặc tương đương | 261,800,000 | 3,927,000 |
| 229 | PP2400155050 - Vít khóa trong tự gãy Solera hoặc tương đương | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 230 | PP2400155051 - Nẹp dọc Solera tròn thẳng 500mm hoặc tương đương | 35,000,000 | 525,000 |
| 231 | PP2400155052 - Đĩa đệm | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 232 | PP2400155053 - Kim chọc dò cuống sống | 10,500,000 | 157,500 |
| 233 | PP2400155054 - Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương | 28,000,000 | 420,000 |
| 234 | PP2400155055 - Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương | 56,000,000 | 840,000 |
| 235 | PP2400155056 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | 50,400,000 | 756,000 |
| 236 | PP2400155057 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 14,000,000 | 210,000 |
| 237 | PP2400155058 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương | 24,000,000 | 360,000 |
| 238 | PP2400155059 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương | 43,200,000 | 648,000 |
| 239 | PP2400155060 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng | 8,400,000 | 126,000 |
| 240 | PP2400155061 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng | 18,000,000 | 270,000 |
| 241 | PP2400155062 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng | 10,000,000 | 150,000 |
| 242 | PP2400155063 - Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro | 18,000,000 | 270,000 |
| 243 | PP2400155064 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ | 45,500,000 | 682,500 |
| 244 | PP2400155065 - Nẹp nối ngang, dùng cho nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau | 14,900,000 | 223,500 |
| 245 | PP2400155066 - Vít khóa trong cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ | 20,000,000 | 300,000 |
| 246 | PP2400155067 - Nẹp chẩm | 7,500,000 | 112,500 |
| 247 | PP2400155068 - Vít chẩm | 8,000,000 | 120,000 |
| 248 | PP2400155069 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ | 24,000,000 | 360,000 |
| 249 | PP2400155070 - Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh | 59,850,000 | 897,750 |
| 250 | PP2400155071 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ (Kèm dụng cụ mượn) | 13,000,000 | 195,000 |
| 251 | PP2400155072 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô | 26,000,000 | 390,000 |
| 252 | PP2400155073 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ | 238,000,000 | 3,570,000 |
| 253 | PP2400155074 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ | 59,500,000 | 892,500 |
| 254 | PP2400155075 - Vít khóa trong | 34,000,000 | 510,000 |
| 255 | PP2400155076 - Kim chọc dò qua da | 20,000,000 | 300,000 |
| 256 | PP2400155077 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 13,600,000 | 204,000 |
| 257 | PP2400155078 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 16,200,000 | 243,000 |
| 258 | PP2400155079 - Nẹp khóa thân xương cánh tay các cỡ | 12,400,000 | 186,000 |
| 259 | PP2400155080 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 32,200,000 | 483,000 |
| 260 | PP2400155081 - Nẹp khóa xương cẳng tay các cỡ | 12,400,000 | 186,000 |
| 261 | PP2400155082 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 14,800,000 | 222,000 |
| 262 | PP2400155083 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ | 22,000,000 | 330,000 |
| 263 | PP2400155084 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ | 22,000,000 | 330,000 |
| 264 | PP2400155085 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ | 20,800,000 | 312,000 |
| 265 | PP2400155086 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ | 21,000,000 | 315,000 |
| 266 | PP2400155087 - Vis 3.5 | 18,500,000 | 277,500 |
| 267 | PP2400155088 - Vis 5.0 | 56,280,000 | 844,200 |
| 268 | PP2400155089 - Vis 2.4 | 5,180,000 | 77,700 |
| 269 | PP2400155090 - Vis 7.5 | 5,950,000 | 89,250 |
| 270 | PP2400155091 - Vis 6.5 | 3,150,000 | 47,250 |
| 271 | PP2400155092 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic | 66,500,000 | 997,500 |
| 272 | PP2400155093 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135/126 độ, phủ HA | 101,000,000 | 1,515,000 |
| 273 | PP2400155094 - Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titanium góc cổ chuôi khoảng 131 độ | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 274 | PP2400155095 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 275 | PP2400155096 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA | 77,120,000 | 1,156,800 |
| 276 | PP2400155097 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Oxinium | 60,500,000 | 907,500 |
| 277 | PP2400155098 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3HA, chỏm Oxinium | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 278 | PP2400155099 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 113,000,000 | 1,695,000 |
| 279 | PP2400155100 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 280 | PP2400155101 - Vis cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh nhiệt độ ngắn | 23,500,000 | 352,500 |
| 281 | PP2400155102 - Vis neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử, kèm 2 sợi chỉ Ultra và Dura các cỡ | 15,300,000 | 229,500 |
| 282 | PP2400155103 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rỗng nòng, các cỡ | 9,100,000 | 136,500 |
| 283 | PP2400155104 - Lưỡi bào xương ngược chiều | 10,000,000 | 150,000 |
| 284 | PP2400155105 - Lưỡi mài xương khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ | 9,100,000 | 136,500 |
| 285 | PP2400155106 - Đầu đốt sử dụng trong phẩu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ | 12,700,000 | 190,500 |
| 286 | PP2400155107 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến | 3,600,000 | 54,000 |
| 287 | PP2400155108 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẩu thuật nội soi | 3,000,000 | 45,000 |
| 288 | PP2400155109 - Keo dán da ống 0,5ml | 277,830 | 4,168 |
| 289 | PP2400155110 - Chỉ phẫu thuật không thắt nút, kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C | 2,931,027 | 43,966 |
| 290 | PP2400155111 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | 23,500,000 | 352,500 |
| 291 | PP2400155112 - Bơm tiêm cản quang có quai lái | 8,085,000 | 121,275 |
| 292 | PP2400155113 - Bộ Manifold 3 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 293 | PP2400155114 - Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 7cm | 55,000,000 | 825,000 |
| 294 | PP2400155115 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm | 19,950,000 | 299,250 |
| 295 | PP2400155116 - Dây dẫn chẩn đoán các loại, các cỡ | 68,900,000 | 1,033,500 |
| 296 | PP2400155117 - Dây dẫn can thiệp mềm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 297 | PP2400155118 - Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính | 93,500,000 | 1,402,500 |
| 298 | PP2400155119 - Bộ bơm bóng áp lực cao đến 40 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y. | 78,540,000 | 1,178,100 |
| 299 | PP2400155120 - Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên | 1,050,000 | 15,750 |
| 300 | PP2400155121 - Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang | 140,175,000 | 2,102,625 |
| 301 | PP2400155122 - Bộ kết nối chữ Y | 9,975,000 | 149,625 |
| 302 | PP2400155123 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 42,000,000 | 630,000 |
| 303 | PP2400155124 - Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker | 38,000,000 | 570,000 |
| 304 | PP2400155125 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ | 29,500,000 | 442,500 |
| 305 | PP2400155126 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ | 29,500,000 | 442,500 |
| 306 | PP2400155127 - Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm: 01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m 01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 307 | PP2400155128 - Ống thông chẩn đoán tim mạch đa chức năng | 42,800,000 | 642,000 |
| 308 | PP2400155129 - Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 309 | PP2400155130 - Ống thông can thiệp "Mother and Child" các cỡ | 31,500,000 | 472,500 |
| 310 | PP2400155131 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương | 267,750,000 | 4,016,250 |
| 311 | PP2400155132 - Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ | 51,100,000 | 766,500 |
| 312 | PP2400155133 - Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước | 217,600,000 | 3,264,000 |
| 313 | PP2400155134 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước | 217,600,000 | 3,264,000 |
| 314 | PP2400155135 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài | 52,920,000 | 793,800 |
| 315 | PP2400155136 - Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp | 48,877,500 | 733,163 |
| 316 | PP2400155137 - Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm | 129,200,000 | 1,938,000 |
| 317 | PP2400155138 - Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít | 134,300,000 | 2,014,500 |
| 318 | PP2400155139 - Bóng nong mạch vành loại scoring | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 319 | PP2400155140 - Bóng nong áp lực cao với Z-tip | 134,300,000 | 2,014,500 |
| 320 | PP2400155141 - Bóng nong mạch máu siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 321 | PP2400155142 - Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 322 | PP2400155143 - Bóng nong động mạch chậu đùi bán đàn hồi tương thích dây dẫn 0.035'' và ống thông 5F-7F | 54,400,000 | 816,000 |
| 323 | PP2400155144 - Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ | 28,000,000 | 420,000 |
| 324 | PP2400155145 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 325 | PP2400155146 - Stent mạch vành khung lõi kép platinum và coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủ thuốc Zotarolimus, cấu trúc mắt lưới dạng sóng hình sin liên tục | 751,230,000 | 11,268,450 |
| 326 | PP2400155147 - Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus | 677,620,000 | 10,164,300 |
| 327 | PP2400155148 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimus phóng thích đồng bộ với sự tự tiêu của lớp polymer được đánh dấu 2 đầu bằng Platinum | 617,100,000 | 9,256,500 |
| 328 | PP2400155149 - Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano | 627,300,000 | 9,409,500 |
| 329 | PP2400155150 - Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa. | 578,000,000 | 8,670,000 |
| 330 | PP2400155151 - Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình xoắn, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus | 578,000,000 | 8,670,000 |
| 331 | PP2400155152 - Stent động mạch chi tự bung các cỡ | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 332 | PP2400155153 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ | 124,000,000 | 1,860,000 |
| 333 | PP2400155154 - Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 334 | PP2400155155 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 335 | PP2400155156 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm | 265,000,000 | 3,975,000 |
| 336 | PP2400155157 - Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch | 255,500,000 | 3,832,500 |
| 337 | PP2400155158 - Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD | 544,000,000 | 8,160,000 |
| 338 | PP2400155159 - Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn | 356,000,000 | 5,340,000 |
| 339 | PP2400155160 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 103,000,000 | 1,545,000 |
| 340 | PP2400155161 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 368,000,000 | 5,520,000 |
| 341 | PP2400155162 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời loại có bóng cỡ 5F | 20,000,000 | 300,000 |
| 342 | PP2400155163 - Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi Angioseal kích cỡ 6F, 8F | 36,750,000 | 551,250 |
| 343 | PP2400155164 - Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose | 43,050,000 | 645,750 |
| 344 | PP2400155165 - Dây dẫn chịu áp lực cao 50/70/120cm áp suất 1200PSI (84BAR) | 5,670,000 | 85,050 |
| 345 | PP2400155166 - Bộ khăn chụp mạch vành C, gồm: | 62,010,000 | 930,150 |
| 346 | PP2400155167 - Áo phẫu thuật Standard L,XL | 17,668,600 | 265,029 |
| 347 | PP2400155168 - Miếng dán Holter điện tim 7 ngày | 18,000,000 | 270,000 |
| 348 | PP2400155169 - Test hơi thở HP dạ dày | 20,400,000 | 306,000 |
Ống thông niệu quản (Ureteral Catheter) dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400154822 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da cỡ 0,032", dài 75cm, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400154823 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) |
|
| Mã phần lô | PP2400154824 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400154825 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0,032", dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400154826 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ bắt sỏi 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400154827 |
| Giá từng phần lô | 7,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ que nong 18Fr dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400154828 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông double J số 6Fr - 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400154829 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông double J loại sử dụng 1 năm số 6Fr - 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400154830 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nong tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400154831 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống soi niệu quản mềm để tán sỏi thận |
|
| Mã phần lô | PP2400154832 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chọc dẫn lưu bàng quang ra da |
|
| Mã phần lô | PP2400154833 |
| Giá từng phần lô | 4,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chọc dẫn lưu thận ra da |
|
| Mã phần lô | PP2400154834 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông Foley 2 nhánh số 14Fr-20Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400154835 |
| Giá từng phần lô | 98,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực hình vòng 1 chân 26/26 dùng cho máy cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400154836 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực hình vòng 2 chân 26/26 dùng cho máy cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400154837 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mesh prolene mổ thoát vị bẹn 6x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400154838 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bọc camera mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400154839 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán da Opsite 30x28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400154840 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu Hemolock |
|
| Mã phần lô | PP2400154841 |
| Giá từng phần lô | 2,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mesh prolene mổ thoát vị bẹn 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400154842 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn tự động size 28 Covidien |
|
| Mã phần lô | PP2400154843 |
| Giá từng phần lô | 104,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn nội soi 60mm Covidien |
|
| Mã phần lô | PP2400154844 |
| Giá từng phần lô | 92,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stappler cắt nối thẳng nội soi Covidien |
|
| Mã phần lô | PP2400154845 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ thắt trĩ Longo số 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400154846 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ nội soi thunderbeat |
|
| Mã phần lô | PP2400154847 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây lọc máu HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2400154848 |
| Giá từng phần lô | 18,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Qủa lọc HDF Online 17H |
|
| Mã phần lô | PP2400154849 |
| Giá từng phần lô | 14,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Qủa lọc HDF Online 15H |
|
| Mã phần lô | PP2400154850 |
| Giá từng phần lô | 14,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Qủa lọc HF 15U |
|
| Mã phần lô | PP2400154851 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBe Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154852 |
| Giá từng phần lô | 4,073,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154853 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400154854 |
| Giá từng phần lô | 1,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154855 |
| Giá từng phần lô | 20,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400154856 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HIV Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154857 |
| Giá từng phần lô | 39,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HIV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400154858 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HAV-IgM Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154859 |
| Giá từng phần lô | 9,353,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ANA Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154860 |
| Giá từng phần lô | 6,754,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154861 |
| Giá từng phần lô | 4,073,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400154862 |
| Giá từng phần lô | 544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154863 |
| Giá từng phần lô | 46,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400154864 |
| Giá từng phần lô | 1,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HEV IgM Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154865 |
| Giá từng phần lô | 4,676,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvettes |
|
| Mã phần lô | PP2400154866 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PT |
|
| Mã phần lô | PP2400154867 |
| Giá từng phần lô | 9,500,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400154868 |
| Giá từng phần lô | 5,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FIB |
|
| Mã phần lô | PP2400154869 |
| Giá từng phần lô | 5,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2400154870 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400154871 |
| Giá từng phần lô | 28,500,318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liss comb |
|
| Mã phần lô | PP2400154872 |
| Giá từng phần lô | 3,600,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellbind Direct type |
|
| Mã phần lô | PP2400154873 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Deepwell |
|
| Mã phần lô | PP2400154874 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A,B,AB |
|
| Mã phần lô | PP2400154875 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D IgG+IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400154876 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellpack DCL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154877 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfolyser hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154878 |
| Giá từng phần lô | 5,899,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lysercell WNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154879 |
| Giá từng phần lô | 7,177,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lysercell WDF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154880 |
| Giá từng phần lô | 21,701,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluorocell WNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154881 |
| Giá từng phần lô | 16,938,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluorocell WDF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154882 |
| Giá từng phần lô | 81,001,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellclean Auto hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154883 |
| Giá từng phần lô | 2,935,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Diluent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154884 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Lysebio hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154885 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Basolyse hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154886 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Nucediff hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154887 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Cleaner hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154888 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Minoclair hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400154889 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400154890 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AHG (Anti Human Globulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400154891 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Morphine/Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2400154892 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG |
|
| Mã phần lô | PP2400154893 |
| Giá từng phần lô | 12,436,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMP Dipstick (Amphetamines) |
|
| Mã phần lô | PP2400154894 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2400154895 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MET Dipstick (Methamphetamines) |
|
| Mã phần lô | PP2400154896 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Marijuana (Canabinoid) |
|
| Mã phần lô | PP2400154897 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Premier Affinity A1c 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400154898 |
| Giá từng phần lô | 57,667,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1&2) |
|
| Mã phần lô | PP2400154899 |
| Giá từng phần lô | 6,813,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I&II) |
|
| Mã phần lô | PP2400154900 |
| Giá từng phần lô | 6,813,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2400154901 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400154902 |
| Giá từng phần lô | 20,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400154903 |
| Giá từng phần lô | 20,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FPSA |
|
| Mã phần lô | PP2400154904 |
| Giá từng phần lô | 14,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400154905 |
| Giá từng phần lô | 17,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400154906 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400154907 |
| Giá từng phần lô | 21,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400154908 |
| Giá từng phần lô | 29,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL C 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400154909 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL D 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400154910 |
| Giá từng phần lô | 3,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL Q (PSA) 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400154911 |
| Giá từng phần lô | 4,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL B 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400154912 |
| Giá từng phần lô | 6,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL A 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400154913 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL FPSA 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400154914 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400154915 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TG G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154916 |
| Giá từng phần lô | 9,517,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 |
|
| Mã phần lô | PP2400154917 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 |
|
| Mã phần lô | PP2400154918 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154919 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Thyro AB Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400154920 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154921 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154922 |
| Giá từng phần lô | 25,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 |
|
| Mã phần lô | PP2400154923 |
| Giá từng phần lô | 1,598,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troponin T hs Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400154924 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troponin PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400154925 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154926 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154927 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154928 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 72-4 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154929 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154930 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NSE Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154931 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400154932 |
| Giá từng phần lô | 8,076,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400154933 |
| Giá từng phần lô | 3,965,031 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2400154934 |
| Giá từng phần lô | 3,695,486 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2400154935 |
| Giá từng phần lô | 3,683,589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400154936 |
| Giá từng phần lô | 7,907,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400154937 |
| Giá từng phần lô | 6,895,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400154938 |
| Giá từng phần lô | 5,537,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400154939 |
| Giá từng phần lô | 2,379,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide |
|
| Mã phần lô | PP2400154940 |
| Giá từng phần lô | 2,265,743 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) |
|
| Mã phần lô | PP2400154941 |
| Giá từng phần lô | 5,250,683 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2400154942 |
| Giá từng phần lô | 20,013,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400154943 |
| Giá từng phần lô | 34,907,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400154944 |
| Giá từng phần lô | 6,561,461 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods |
|
| Mã phần lô | PP2400154945 |
| Giá từng phần lô | 7,940,373 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime |
|
| Mã phần lô | PP2400154946 |
| Giá từng phần lô | 7,092,477 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 |
|
| Mã phần lô | PP2400154947 |
| Giá từng phần lô | 2,726,462 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400154948 |
| Giá từng phần lô | 642,411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I |
|
| Mã phần lô | PP2400154949 |
| Giá từng phần lô | 1,476,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II |
|
| Mã phần lô | PP2400154950 |
| Giá từng phần lô | 1,476,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wash Solution - ODR2000 |
|
| Mã phần lô | PP2400154951 |
| Giá từng phần lô | 7,512,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400154952 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400154953 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Washing solution |
|
| Mã phần lô | PP2400154954 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400154955 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400154956 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2400154957 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2400154958 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh) RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400154959 |
| Giá từng phần lô | 2,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400154960 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPHA định tính |
|
| Mã phần lô | PP2400154961 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tìm máu ẩn trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2400154962 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amibelisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154963 |
| Giá từng phần lô | 5,464,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cysticercus |
|
| Mã phần lô | PP2400154964 |
| Giá từng phần lô | 5,072,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fascelisa |
|
| Mã phần lô | PP2400154965 |
| Giá từng phần lô | 4,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2400154966 |
| Giá từng phần lô | 5,072,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2400154967 |
| Giá từng phần lô | 5,072,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Dengue IgM/ IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400154968 |
| Giá từng phần lô | 6,685,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400154969 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400154970 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400154971 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400154972 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400154973 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mac Conkey Agar No.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400154974 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400154975 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400154976 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400154977 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng viêm gan B (HBV) bằng kỹ thuật Realtime PCR (tube có nắp 0,2 ml màu trắng đục) (Kèm vật tư) |
|
| Mã phần lô | PP2400154978 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng viêm gan C (HCV) bằng kỹ thuật Realtime PCR (tube có nắp 0,2 ml màu trắng đục) (Kèm vật tư) |
|
| Mã phần lô | PP2400154979 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách chiết DNA/RNA (Tách chiết HBV, HCV) (Kèm Vật tư) |
|
| Mã phần lô | PP2400154980 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống vít cố định chân răng (Trụ cấy ghép implant) |
|
| Mã phần lô | PP2400154981 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệ nhận răng giả (Abutment) |
|
| Mã phần lô | PP2400154982 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít lành thương cho abutment |
|
| Mã phần lô | PP2400154983 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản sao chân răng cấy ghép Impression coping |
|
| Mã phần lô | PP2400154984 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy dấu trụ chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2400154985 |
| Giá từng phần lô | 11,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp lành thương dành cho Abutment multi thẳng / nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2400154986 |
| Giá từng phần lô | 6,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống titanium dành cho Abutment multi unit |
|
| Mã phần lô | PP2400154987 |
| Giá từng phần lô | 15,093,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vặn kết nối ống hỗn hợp dành cho abutment multi unit |
|
| Mã phần lô | PP2400154988 |
| Giá từng phần lô | 5,616,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vặn kết nối lâm sàng dành cho abutment cổ điển |
|
| Mã phần lô | PP2400154989 |
| Giá từng phần lô | 28,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn collagen nhân tạo Nea cova (15x25) |
|
| Mã phần lô | PP2400154990 |
| Giá từng phần lô | 8,795,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn collagen nhân tạo Nea cova (20x30) |
|
| Mã phần lô | PP2400154991 |
| Giá từng phần lô | 10,563,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn collagen nhân tạo Nea cova (30x40) |
|
| Mã phần lô | PP2400154992 |
| Giá từng phần lô | 22,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương dị loại từ heo, 0.6cc kích thước hạt 0.25-1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400154993 |
| Giá từng phần lô | 9,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương dị loại từ heo, 1.2cc kích thước hạt 0.25-1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400154994 |
| Giá từng phần lô | 9,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương dị loại từ heo, 2.4cc kích thước hạt 0.25-1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400154995 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương dị loại từ heo, 1.8cc kích thước hạt 1.0-2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400154996 |
| Giá từng phần lô | 11,768,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo Phẫu thuật Giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400154997 |
| Giá từng phần lô | 428,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400154998 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy chân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400154999 |
| Giá từng phần lô | 4,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155000 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản sao thân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155001 |
| Giá từng phần lô | 11,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản sao chân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155002 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155003 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155004 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155005 |
| Giá từng phần lô | 21,868,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155006 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Analog trên multi |
|
| Mã phần lô | PP2400155007 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cap đậy trên multi |
|
| Mã phần lô | PP2400155008 |
| Giá từng phần lô | 2,581,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155009 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155010 |
| Giá từng phần lô | 9,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155011 |
| Giá từng phần lô | 9,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155012 |
| Giá từng phần lô | 8,795,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400155013 |
| Giá từng phần lô | 10,563,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm nhân tạo LENTIS® Comfort LS-313 MF15 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155014 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Eyhance hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155015 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Acrylic |
|
| Mã phần lô | PP2400155016 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm Tecnis1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155017 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật Healon GV Pro 0.85ml |
|
| Mã phần lô | PP2400155018 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400155019 |
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản 02 nòng SOFIT CF có bóng có cửa sổ số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400155020 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Con sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400155021 |
| Giá từng phần lô | 2,893,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400155022 |
| Giá từng phần lô | 18,236,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cố định nội khí quản chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400155023 |
| Giá từng phần lô | 417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò màng phổi số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400155024 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng Supraorb A+Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400155025 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cuộn 3M |
|
| Mã phần lô | PP2400155026 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán 3M Tergaderm CHG-1658R |
|
| Mã phần lô | PP2400155027 |
| Giá từng phần lô | 10,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán 3M Tergaderm IV Advanced-1683 |
|
| Mã phần lô | PP2400155028 |
| Giá từng phần lô | 2,254,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400155029 |
| Giá từng phần lô | 12,130,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm nhập IBP |
|
| Mã phần lô | PP2400155030 |
| Giá từng phần lô | 15,604,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước – Neal Premium màu xanh dương loại 4 in |
|
| Mã phần lô | PP2400155031 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước – Neal Premium màu xanh dương loại 5 in |
|
| Mã phần lô | PP2400155032 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 dùng băng bó bột cố định tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400155033 |
| Giá từng phần lô | 955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 dùng băng bó bột cố định tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400155034 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 dùng băng bó bột cố định chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400155035 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 dùng băng bó bột cố định chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2400155036 |
| Giá từng phần lô | 2,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155037 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155038 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155039 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2400155040 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400155041 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) |
|
| Mã phần lô | PP2400155042 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2400155043 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2400155044 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400155045 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400155046 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400155047 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400155048 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít Solera-đa trục có đầu vít phủ lớp cobalt chrome siêu cứng các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155049 |
| Giá từng phần lô | 261,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong tự gãy Solera hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155050 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc Solera tròn thẳng 500mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155051 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400155052 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400155053 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155054 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155055 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo |
|
| Mã phần lô | PP2400155056 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2400155057 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155058 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155059 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400155060 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400155061 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400155062 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400155063 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400155064 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang, dùng cho nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400155065 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400155066 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400155067 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400155068 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2400155069 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400155070 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ (Kèm dụng cụ mượn) |
|
| Mã phần lô | PP2400155071 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2400155072 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155073 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155074 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400155075 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400155076 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155077 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155078 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155079 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155080 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155081 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155082 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155083 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155084 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155085 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155086 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400155087 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400155088 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400155089 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400155090 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400155091 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400155092 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135/126 độ, phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400155093 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titanium góc cổ chuôi khoảng 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400155094 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm |
|
| Mã phần lô | PP2400155095 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400155096 |
| Giá từng phần lô | 77,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Oxinium |
|
| Mã phần lô | PP2400155097 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3HA, chỏm Oxinium |
|
| Mã phần lô | PP2400155098 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400155099 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM |
|
| Mã phần lô | PP2400155100 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh nhiệt độ ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400155101 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử, kèm 2 sợi chỉ Ultra và Dura các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155102 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rỗng nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155103 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào xương ngược chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400155104 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài xương khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155105 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt sử dụng trong phẩu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400155106 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2400155107 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẩu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400155108 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán da ống 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400155109 |
| Giá từng phần lô | 277,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không thắt nút, kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400155110 |
| Giá từng phần lô | 2,931,027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) |
|
| Mã phần lô | PP2400155111 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang có quai lái |
|
| Mã phần lô | PP2400155112 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Manifold 3 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400155113 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400155114 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm |
|
| Mã phần lô | PP2400155115 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155116 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400155117 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính |
|
| Mã phần lô | PP2400155118 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao đến 40 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y. |
|
| Mã phần lô | PP2400155119 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400155120 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400155121 |
| Giá từng phần lô | 140,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400155122 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400155123 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker |
|
| Mã phần lô | PP2400155124 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155125 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155126 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm: 01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m 01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400155127 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán tim mạch đa chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400155128 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155129 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp "Mother and Child" các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155130 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400155131 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400155132 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước |
|
| Mã phần lô | PP2400155133 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước |
|
| Mã phần lô | PP2400155134 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài |
|
| Mã phần lô | PP2400155135 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2400155136 |
| Giá từng phần lô | 48,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm |
|
| Mã phần lô | PP2400155137 |
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít |
|
| Mã phần lô | PP2400155138 |
| Giá từng phần lô | 134,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành loại scoring |
|
| Mã phần lô | PP2400155139 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong áp lực cao với Z-tip |
|
| Mã phần lô | PP2400155140 |
| Giá từng phần lô | 134,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400155141 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2400155142 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch chậu đùi bán đàn hồi tương thích dây dẫn 0.035'' và ống thông 5F-7F |
|
| Mã phần lô | PP2400155143 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155144 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155145 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung lõi kép platinum và coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủ thuốc Zotarolimus, cấu trúc mắt lưới dạng sóng hình sin liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400155146 |
| Giá từng phần lô | 751,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,268,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400155147 |
| Giá từng phần lô | 677,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimus phóng thích đồng bộ với sự tự tiêu của lớp polymer được đánh dấu 2 đầu bằng Platinum |
|
| Mã phần lô | PP2400155148 |
| Giá từng phần lô | 617,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano |
|
| Mã phần lô | PP2400155149 |
| Giá từng phần lô | 627,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa. |
|
| Mã phần lô | PP2400155150 |
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình xoắn, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400155151 |
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch chi tự bung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155152 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155153 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400155154 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400155155 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm |
|
| Mã phần lô | PP2400155156 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400155157 |
| Giá từng phần lô | 255,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD |
|
| Mã phần lô | PP2400155158 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400155159 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400155160 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400155161 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời loại có bóng cỡ 5F |
|
| Mã phần lô | PP2400155162 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi Angioseal kích cỡ 6F, 8F |
|
| Mã phần lô | PP2400155163 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose |
|
| Mã phần lô | PP2400155164 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chịu áp lực cao 50/70/120cm áp suất 1200PSI (84BAR) |
|
| Mã phần lô | PP2400155165 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành C, gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400155166 |
| Giá từng phần lô | 62,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật Standard L,XL |
|
| Mã phần lô | PP2400155167 |
| Giá từng phần lô | 17,668,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán Holter điện tim 7 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400155168 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hơi thở HP dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400155169 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi