Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Phụng Hiệp năm 2024 (gói thầu gồm 123 phần riêng biệt).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400311944-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG KHANG QUỲNH
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Phụng Hiệp năm 2024 (gói thầu gồm 123 phần riêng biệt).
Số hiệu KHLCNT PL2400158097
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 3,339,201,510 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400146772 - 1 12,000,000 179,999
2 PP2400146773 - 2 110,880,000 1,663,199
3 PP2400146774 - 3 36,840,000 552,599
4 PP2400146775 - 4 45,360,000 680,399
5 PP2400146776 - 5 1,286,250 19,293
6 PP2400146777 - 6 1,493,520 22,402
7 PP2400146778 - 7 4,968,000 74,519
8 PP2400146779 - 8 93,600,000 1,403,999
9 PP2400146780 - 9 30,720,000 460,799
10 PP2400146781 - 10 5,486,400 82,295
11 PP2400146782 - 11 3,378,200 50,672
12 PP2400146783 - 12 450,000 6,749
13 PP2400146784 - 13 237,600,000 3,563,999
14 PP2400146785 - 14 1,066,800 16,001
15 PP2400146786 - 15 2,640,000 39,599
16 PP2400146787 - 16 7,200,000 107,999
17 PP2400146788 - 17 48,600,000 728,999
18 PP2400146789 - 18 13,500,000 202,499
19 PP2400146790 - 19 1,134,000 17,009
20 PP2400146791 - 20 13,500,000 202,499
21 PP2400146792 - 21 31,680,000 475,199
22 PP2400146793 - 22 1,473,600 22,103
23 PP2400146794 - 23 264,000 3,959
24 PP2400146795 - 24 31,200,000 467,999
25 PP2400146796 - 25 72,000 1,079
26 PP2400146797 - 26 55,440,000 831,599
27 PP2400146798 - 27 5,700,000 85,499
28 PP2400146799 - 28 147,420,000 2,211,299
29 PP2400146800 - 29 524,160,000 7,862,399
30 PP2400146801 - 30 12,600,000 188,999
31 PP2400146802 - 31 16,537,500 248,062
32 PP2400146803 - 32 9,000,000 134,999
33 PP2400146804 - 33 9,180,000 137,699
34 PP2400146805 - 34 60,750,000 911,249
35 PP2400146806 - 35 600,000 8,999
36 PP2400146807 - 36 600,000 8,999
37 PP2400146808 - 37 810,000 12,149
38 PP2400146809 - 38 136,080,000 2,041,199
39 PP2400146810 - 39 30,960,000 464,399
40 PP2400146811 - 40 2,160,000 32,399
41 PP2400146812 - 41 10,800,000 161,999
42 PP2400146813 - 42 28,800,000 431,999
43 PP2400146814 - 43 103,680,000 1,555,199
44 PP2400146815 - 44 8,640,000 129,599
45 PP2400146816 - 45 2,700,000 40,499
46 PP2400146817 - 46 2,880,000 43,199
47 PP2400146818 - 47 43,200,000 647,999
48 PP2400146819 - 48 144,000,000 2,159,999
49 PP2400146820 - 49 661,440 9,921
50 PP2400146821 - 50 7,920,000 118,799
51 PP2400146822 - 51 330,000 4,949
52 PP2400146823 - 52 1,650,000 24,749
53 PP2400146824 - 53 312,000,000 4,679,999
54 PP2400146825 - 54 37,800,000 566,999
55 PP2400146826 - 55 748,800 11,231
56 PP2400146827 - 56 1,560,000 23,399
57 PP2400146828 - 57 840,600 12,608
58 PP2400146829 - 58 2,400,000 35,999
59 PP2400146830 - 59 5,520,600 82,808
60 PP2400146831 - 60 5,520,600 82,808
61 PP2400146832 - 61 10,401,600 156,023
62 PP2400146833 - 62 5,370,000 80,549
63 PP2400146834 - 63 3,840,000 57,599
64 PP2400146835 - 64 292,800 4,391
65 PP2400146836 - 65 8,505,000 127,574
66 PP2400146837 - 66 156,000 2,339
67 PP2400146838 - 67 980,250 14,703
68 PP2400146839 - 68 28,800,000 431,999
69 PP2400146840 - 69 1,960,200 29,402
70 PP2400146841 - 70 10,962,000 164,429
71 PP2400146842 - 71 6,993,000 104,894
72 PP2400146843 - 72 1,260,000 18,899
73 PP2400146844 - 73 8,505,000 127,574
74 PP2400146845 - 74 1,108,800 16,631
75 PP2400146846 - 75 708,000 10,619
76 PP2400146847 - 76 196,900 2,953
77 PP2400146848 - 77 1,320,120 19,801
78 PP2400146849 - 78 492,880 7,392
79 PP2400146850 - 79 161,350 2,419
80 PP2400146851 - 80 1,536,000 23,039
81 PP2400146852 - 81 16,275,000 244,124
82 PP2400146853 - 82 4,248,000 63,719
83 PP2400146854 - 83 15,435,000 231,524
84 PP2400146855 - 84 1,810,560 27,157
85 PP2400146856 - 85 4,191,000 62,864
86 PP2400146857 - 86 2,262,600 33,938
87 PP2400146858 - 87 3,016,800 45,251
88 PP2400146859 - 88 1,596,000 23,939
89 PP2400146860 - 89 1,463,040 21,945
90 PP2400146861 - 90 756,000 11,339
91 PP2400146862 - 91 127,000 1,904
92 PP2400146863 - 92 3,738,000 56,069
93 PP2400146864 - 93 4,500,000 67,499
94 PP2400146865 - 94 2,494,800 37,421
95 PP2400146866 - 95 2,625,000 39,374
96 PP2400146867 - 96 10,692,000 160,379
97 PP2400146868 - 97 4,561,200 68,417
98 PP2400146869 - 98 5,205,000 78,074
99 PP2400146870 - 99 15,360,000 230,399
100 PP2400146871 - 100 1,560,600 23,408
101 PP2400146872 - 101 9,900,000 148,499
102 PP2400146873 - 102 28,164,000 422,459
103 PP2400146874 - 103 8,607,600 129,113
104 PP2400146875 - 104 2,143,200 32,147
105 PP2400146876 - 105 1,050,000 15,749
106 PP2400146877 - 106 28,800,000 431,999
107 PP2400146878 - 107 3,360,000 50,399
108 PP2400146879 - 108 3,052,800 45,791
109 PP2400146880 - 109 840,000 12,599
110 PP2400146881 - 110 15,204,000 228,059
111 PP2400146882 - 111 1,008,000 15,119
112 PP2400146883 - 112 72,009,000 1,080,134
113 PP2400146884 - 113 44,415,000 666,224
114 PP2400146885 - 114 1,188,000 17,819
115 PP2400146886 - 115 13,680,000 205,199
116 PP2400146887 - 116 56,004,000 840,059
117 PP2400146888 - 117 51,204,000 768,059
118 PP2400146889 - 118 147,840,000 2,217,599
119 PP2400146890 - 119 920,100 13,801
120 PP2400146891 - 120 26,250,000 393,749
121 PP2400146892 - 121 155,400,000 2,330,999
122 PP2400146893 - 122 546,000 8,189
123 PP2400146894 - 123 2,106,000 31,589
1
Mã phần lô PP2400146772
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2400146773
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2400146774
Giá từng phần lô 36,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2400146775
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2400146776
Giá từng phần lô 1,286,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2400146777
Giá từng phần lô 1,493,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2400146778
Giá từng phần lô 4,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2400146779
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2400146780
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,799
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2400146781
Giá từng phần lô 5,486,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2400146782
Giá từng phần lô 3,378,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2400146783
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2400146784
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2400146785
Giá từng phần lô 1,066,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2400146786
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2400146787
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2400146788
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2400146789
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2400146790
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2400146791
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2400146792
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2400146793
Giá từng phần lô 1,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,103
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2400146794
Giá từng phần lô 264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2400146795
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2400146796
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2400146797
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2400146798
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2400146799
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,299
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2400146800
Giá từng phần lô 524,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,862,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2400146801
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2400146802
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2400146803
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
33
Mã phần lô PP2400146804
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
34
Mã phần lô PP2400146805
Giá từng phần lô 60,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
35
Mã phần lô PP2400146806
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
36
Mã phần lô PP2400146807
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2400146808
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,149
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
38
Mã phần lô PP2400146809
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
39
Mã phần lô PP2400146810
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40
Mã phần lô PP2400146811
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
41
Mã phần lô PP2400146812
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
42
Mã phần lô PP2400146813
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
43
Mã phần lô PP2400146814
Giá từng phần lô 103,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
44
Mã phần lô PP2400146815
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
45
Mã phần lô PP2400146816
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
46
Mã phần lô PP2400146817
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
47
Mã phần lô PP2400146818
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
48
Mã phần lô PP2400146819
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
49
Mã phần lô PP2400146820
Giá từng phần lô 661,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,921
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
50
Mã phần lô PP2400146821
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,799
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
51
Mã phần lô PP2400146822
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
52
Mã phần lô PP2400146823
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
53
Mã phần lô PP2400146824
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,679,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
54
Mã phần lô PP2400146825
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
55
Mã phần lô PP2400146826
Giá từng phần lô 748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2400146827
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
57
Mã phần lô PP2400146828
Giá từng phần lô 840,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
58
Mã phần lô PP2400146829
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
59
Mã phần lô PP2400146830
Giá từng phần lô 5,520,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
60
Mã phần lô PP2400146831
Giá từng phần lô 5,520,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
61
Mã phần lô PP2400146832
Giá từng phần lô 10,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
62
Mã phần lô PP2400146833
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
63
Mã phần lô PP2400146834
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
64
Mã phần lô PP2400146835
Giá từng phần lô 292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,391
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
65
Mã phần lô PP2400146836
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
66
Mã phần lô PP2400146837
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
67
Mã phần lô PP2400146838
Giá từng phần lô 980,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
68
Mã phần lô PP2400146839
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
69
Mã phần lô PP2400146840
Giá từng phần lô 1,960,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
70
Mã phần lô PP2400146841
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
71
Mã phần lô PP2400146842
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,894
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
72
Mã phần lô PP2400146843
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
73
Mã phần lô PP2400146844
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
74
Mã phần lô PP2400146845
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,631
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
75
Mã phần lô PP2400146846
Giá từng phần lô 708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
76
Mã phần lô PP2400146847
Giá từng phần lô 196,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
77
Mã phần lô PP2400146848
Giá từng phần lô 1,320,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
78
Mã phần lô PP2400146849
Giá từng phần lô 492,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
79
Mã phần lô PP2400146850
Giá từng phần lô 161,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
80
Mã phần lô PP2400146851
Giá từng phần lô 1,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
81
Mã phần lô PP2400146852
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
82
Mã phần lô PP2400146853
Giá từng phần lô 4,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
83
Mã phần lô PP2400146854
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
84
Mã phần lô PP2400146855
Giá từng phần lô 1,810,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
85
Mã phần lô PP2400146856
Giá từng phần lô 4,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
86
Mã phần lô PP2400146857
Giá từng phần lô 2,262,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
87
Mã phần lô PP2400146858
Giá từng phần lô 3,016,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
88
Mã phần lô PP2400146859
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,939
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
89
Mã phần lô PP2400146860
Giá từng phần lô 1,463,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
90
Mã phần lô PP2400146861
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
91
Mã phần lô PP2400146862
Giá từng phần lô 127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
92
Mã phần lô PP2400146863
Giá từng phần lô 3,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
93
Mã phần lô PP2400146864
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
94
Mã phần lô PP2400146865
Giá từng phần lô 2,494,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,421
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
95
Mã phần lô PP2400146866
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
96
Mã phần lô PP2400146867
Giá từng phần lô 10,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,379
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
97
Mã phần lô PP2400146868
Giá từng phần lô 4,561,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
98
Mã phần lô PP2400146869
Giá từng phần lô 5,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
99
Mã phần lô PP2400146870
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
100
Mã phần lô PP2400146871
Giá từng phần lô 1,560,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
101
Mã phần lô PP2400146872
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
102
Mã phần lô PP2400146873
Giá từng phần lô 28,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
103
Mã phần lô PP2400146874
Giá từng phần lô 8,607,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
104
Mã phần lô PP2400146875
Giá từng phần lô 2,143,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
105
Mã phần lô PP2400146876
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
106
Mã phần lô PP2400146877
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
107
Mã phần lô PP2400146878
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
108
Mã phần lô PP2400146879
Giá từng phần lô 3,052,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
109
Mã phần lô PP2400146880
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
110
Mã phần lô PP2400146881
Giá từng phần lô 15,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
111
Mã phần lô PP2400146882
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,119
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
112
Mã phần lô PP2400146883
Giá từng phần lô 72,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
113
Mã phần lô PP2400146884
Giá từng phần lô 44,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
114
Mã phần lô PP2400146885
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
115
Mã phần lô PP2400146886
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
116
Mã phần lô PP2400146887
Giá từng phần lô 56,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
117
Mã phần lô PP2400146888
Giá từng phần lô 51,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
118
Mã phần lô PP2400146889
Giá từng phần lô 147,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
119
Mã phần lô PP2400146890
Giá từng phần lô 920,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
120
Mã phần lô PP2400146891
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
121
Mã phần lô PP2400146892
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
122
Mã phần lô PP2400146893
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
123
Mã phần lô PP2400146894
Giá từng phần lô 2,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->