Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, máy móc thiết bị sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Thiệu Hóa năm 2025-2026.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500119868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Thiệu Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Thiệu Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, máy móc thiết bị sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Thiệu Hóa năm 2025-2026. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500061021 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 10,089,829,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500162676 - Hoá chất, vật tư dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hoá tự động COBAS C 311-ROCHE | 123,200,000 | 123.200.000 | Tính chất tương tự | 86.240.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,848,000 |
| 2 | PP2500162677 - Bông mỡ cuộn | 17,000,000 | 17.000.000 | Tính chất tương tự | 11.900.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 255,000 |
| 3 | PP2500162678 - Đầu côn vàng | 1,950,000 | 1.950.000 | Tính chất tương tự | 1.365.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 29,250 |
| 4 | PP2500162679 - Điện cực tim | 37,125,000 | 37.125.000 | Tính chất tương tự | 25.987.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 556,875 |
| 5 | PP2500162680 - Lưỡi dao mổ | 5,700,000 | 5.700.000 | Tính chất tương tự | 3.990.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 85,500 |
| 6 | PP2500162681 - Bộ phụ kiện máy khí dung | 48,750,000 | 48.750.000 | Tính chất tương tự | 34.125.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 731,250 |
| 7 | PP2500162682 - Test thử đường huyết sử dụng chomáy thử đường huyết | 40,000,000 | 40.000.000 | Tính chất tương tự | 28.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 600,000 |
| 8 | PP2500162683 - Test thử đườnghuyết sử dụng cho máy thử đường huyết | 70,000,000 | 70.000.000 | Tính chất tương tự | 49.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,050,000 |
| 9 | PP2500162684 - Parafin rắn | 53,150,000 | 53.150.000 | Tính chất tương tự | 37.205.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 797,250 |
| 10 | PP2500162685 - Thông tiểu 2 nhánh phủ silicone các số | 36,750,000 | 36.750.000 | Tính chất tương tự | 25.725.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 551,250 |
| 11 | PP2500162686 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng | 876,500 | 876.500 | Tính chất tương tự | 613.550 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 13,148 |
| 12 | PP2500162687 - Túi camera vô trùng | 13,716,000 | 13.716.000 | Tính chất tương tự | 9.601.200 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 205,740 |
| 13 | PP2500162688 - Test nước tiểu 11thông số | 260,000,000 | 260.000.000 | Tính chất tương tự | 182.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 3,900,000 |
| 14 | PP2500162689 - Chế phẩm sát khuẩn tay nhanh dùng trong gia dụng và y tế | 10,800,000 | 10.800.000 | Tính chất tương tự | 7.560.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 162,000 |
| 15 | PP2500162690 - Chế phẩm sát khuẩn tay và tắm sát khuẩn dùng trong y tế | 7,104,000 | 7.104.000 | Tính chất tương tự | 4.972.800 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 106,560 |
| 16 | PP2500162691 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 3,850,000 | 3.850.000 | Tính chất tương tự | 2.695.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 57,750 |
| 17 | PP2500162692 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 21,000,000 | 21.000.000 | Tính chất tương tự | 14.700.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 315,000 |
| 18 | PP2500162693 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 45,000,000 | 45.000.000 | Tính chất tương tự | 31.500.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 675,000 |
| 19 | PP2500162694 - Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế | 33,345,000 | 33.345.000 | Tính chất tương tự | 23.341.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 500,175 |
| 20 | PP2500162695 - Dung dịch nhuộmsoi trực khuẩnlao | 15,200,000 | 15.200.000 | Tính chất tương tự | 10.640.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 228,000 |
| 21 | PP2500162696 - Dung dịch nhuộm | 2,900,000 | 2.900.000 | Tính chất tương tự | 2.030.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 43,500 |
| 22 | PP2500162697 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 113,875,000 | 113.875.000 | Tính chất tương tự | 79.712.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,708,125 |
| 23 | PP2500162698 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 718,250,000 | 718.250.000 | Tính chất tương tự | 502.775.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 10,773,750 |
| 24 | PP2500162699 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. pylori | 134,800,000 | 134.800.000 | Tính chất tương tự | 94.360.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,022,000 |
| 25 | PP2500162700 - GeL bôi trơn | 17,617,500 | 17.617.500 | Tính chất tương tự | 12.332.250 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 264,263 |
| 26 | PP2500162701 - Dây garo | 375,000 | 375.000 | Tính chất tương tự | 262.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 5,625 |
| 27 | PP2500162702 - Giấy in nhiệt siêu âm | 100,800,000 | 100.800.000 | Tính chất tương tự | 70.560.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,512,000 |
| 28 | PP2500162703 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 17,400,000 | 17.400.000 | Tính chất tương tự | 12.180.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 261,000 |
| 29 | PP2500162704 - Kim tiêm an toàn | 72,000,000 | 72.000.000 | Tính chất tương tự | 50.400.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,080,000 |
| 30 | PP2500162705 - Lam kính hiển vi mài mờ | 1,926,000 | 1.926.000 | Tính chất tương tự | 1.348.200 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 28,890 |
| 31 | PP2500162706 - Nẹp cổ cứng | 8,450,000 | 8.450.000 | Tính chất tương tự | 5.915.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 126,750 |
| 32 | PP2500162707 - Máy điện châm | 144,000,000 | 144.000.000 | Tính chất tương tự | 100.800.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,160,000 |
| 33 | PP2500162708 - Chloramin B | 129,000,000 | 129.000.000 | Tính chất tương tự | 90.300.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,935,000 |
| 34 | PP2500162709 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 5,400,000 | 5.400.000 | Tính chất tương tự | 3.780.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 81,000 |
| 35 | PP2500162710 - Sonde Nelaton số 14 | 3,250,000 | 3.250.000 | Tính chất tương tự | 2.275.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 48,750 |
| 36 | PP2500162711 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 100,500,000 | 100.500.000 | Tính chất tương tự | 70.350.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,507,500 |
| 37 | PP2500162712 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 4,200,000 | 4.200.000 | Tính chất tương tự | 2.940.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 63,000 |
| 38 | PP2500162713 - Bao cao su tránh thai | 4,500,000 | 4.500.000 | Tính chất tương tự | 3.150.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 67,500 |
| 39 | PP2500162714 - Khóa ba chạc kèm dây nối | 8,250,000 | 8.250.000 | Tính chất tương tự | 5.775.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 123,750 |
| 40 | PP2500162715 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 2/0 | 16,500,000 | 16.500.000 | Tính chất tương tự | 11.550.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 247,500 |
| 41 | PP2500162716 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 4/0 | 1,650,000 | 1.650.000 | Tính chất tương tự | 1.155.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 24,750 |
| 42 | PP2500162717 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 36,750,000 | 36.750.000 | Tính chất tương tự | 25.725.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 551,250 |
| 43 | PP2500162718 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 48,510,000 | 48.510.000 | Tính chất tương tự | 33.957.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 727,650 |
| 44 | PP2500162719 - Chỉ khâu nhãn khoa 9/0; 10/0 | 11,500,000 | 11.500.000 | Tính chất tương tự | 8.050.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 172,500 |
| 45 | PP2500162720 - Chỉ không tan tổng hợp số 1, kim tam giác | 6,690,000 | 6.690.000 | Tính chất tương tự | 4.683.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 100,350 |
| 46 | PP2500162721 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 | 28,800,000 | 28.800.000 | Tính chất tương tự | 20.160.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 432,000 |
| 47 | PP2500162722 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 207,900,000 | 207.900.000 | Tính chất tương tự | 145.530.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 3,118,500 |
| 48 | PP2500162723 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 138,180,000 | 138.180.000 | Tính chất tương tự | 96.726.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,072,700 |
| 49 | PP2500162724 - Chỉ không tan tổng hợp | 5,940,000 | 5.940.000 | Tính chất tương tự | 4.158.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 89,100 |
| 50 | PP2500162725 - Chỉ không tan tổng hợp | 7,916,400 | 7.916.400 | Tính chất tương tự | 5.541.480 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 118,746 |
| 51 | PP2500162726 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học Drew 3 | 352,500,000 | 352.500.000 | Tính chất tương tự | 246.750.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 5,287,500 |
| 52 | PP2500162727 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 85,680,000 | 85.680.000 | Tính chất tương tự | 59.976.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,285,200 |
| 53 | PP2500162728 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy | 180,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự | 126.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,700,000 |
| 54 | PP2500162729 - Ống nghiệm Citrate | 4,340,000 | 4.340.000 | Tính chất tương tự | 3.038.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 65,100 |
| 55 | PP2500162730 - Băng bột bó thủy tinh | 192,000,000 | 192.000.000 | Tính chất tương tự | 134.400.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,880,000 |
| 56 | PP2500162731 - Băng bột bó thủy tinh | 84,000,000 | 84.000.000 | Tính chất tương tự | 58.800.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,260,000 |
| 57 | PP2500162732 - Băng bột bó thủy tinh | 24,000,000 | 24.000.000 | Tính chất tương tự | 16.800.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 360,000 |
| 58 | PP2500162733 - Chèn lưỡi nhựa | 1,060,000 | 1.060.000 | Tính chất tương tự | 742.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 15,900 |
| 59 | PP2500162734 - Mask oxy không túi các cỡ | 20,000,000 | 20.000.000 | Tính chất tương tự | 14.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 300,000 |
| 60 | PP2500162735 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 17,000,000 | 17.000.000 | Tính chất tương tự | 11.900.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 255,000 |
| 61 | PP2500162736 - Đầu côn xanh | 168,000 | 168.000 | Tính chất tương tự | 117.600.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,520 |
| 62 | PP2500162737 - Khay xét nghiệm định tính kháng thể Treponema pallidum | 3,960,600 | 3.960.600 | Tính chất tương tự | 2.772.420 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 59,409 |
| 63 | PP2500162738 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A | 31,332,000 | 31.332.000 | Tính chất tương tự | 21.932.400 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 469,980 |
| 64 | PP2500162739 - Phim lazer X Quang 35 x 43 cm | 600,000,000 | 600.000.000 | Tính chất tương tự | 420.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 9,000,000 |
| 65 | PP2500162740 - Phim lazer X Quang 8 x10 inch | 3,600,000,000 | 3.600.000.000 | Tính chất tương tự | 2.520.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 54,000,000 |
| 66 | PP2500162741 - Phim lazer X Quang 10 x12 inch | 48,000,000 | 48.000.000 | Tính chất tương tự | 33.600.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 720,000 |
| 67 | PP2500162742 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ | 57,500,000 | 57.500.000 | Tính chất tương tự | 40.250.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 862,500 |
| 68 | PP2500162743 - Bộ dây truyền máu | 1,110,000 | 1.110.000 | Tính chất tương tự | 777.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 16,650 |
| 69 | PP2500162744 - Kim tiêm nha khoa | 3,315,000 | 3.315.000 | Tính chất tương tự | 2.320.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 49,725 |
| 70 | PP2500162745 - Que đè lưỡi gỗ | 2,900,000 | 2.900.000 | Tính chất tương tự | 2.030.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 43,500 |
| 71 | PP2500162746 - Rọ lấy sỏi | 49,125,000 | 49.125.000 | Tính chất tương tự | 34.387.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 736,875 |
| 72 | PP2500162747 - Nhiệt kế thủy ngân | 4,700,000 | 4.700.000 | Tính chất tương tự | 3.290.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 70,500 |
| 73 | PP2500162748 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá | 1,837,000 | 1.837.000 | Tính chất tương tự | 1.285.900 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 27,555 |
| 74 | PP2500162749 - Kẹp rốn | 2,375,000 | 2.375.000 | Tính chất tương tự | 1.662.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 35,625 |
| 75 | PP2500162750 - Ampu bóp bóng các cỡ | 4,400,000 | 4.400.000 | Tính chất tương tự | 3.080.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 66,000 |
| 76 | PP2500162751 - Dây nối bơm tiêm điện | 3,010,000 | 3.010.000 | Tính chất tương tự | 2.107.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 45,150 |
| 77 | PP2500162752 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,290,000 | 1.290.000 | Tính chất tương tự | 903.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 19,350 |
| 78 | PP2500162753 - Kim luồn mạch máu an toàn | 180,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự | 126.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,700,000 |
| 79 | PP2500162754 - Đinh kirschner đầu vátnhọn không ren | 5,850,000 | 5.850.000 | Tính chất tương tự | 4.095.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 87,750 |
| 80 | PP2500162755 - Nẹp khoá bản hẹp các cỡ và vít tương ứng | 28,350,000 | 28.350.000 | Tính chất tương tự | 19.845.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 425,250 |
| 81 | PP2500162756 - Nẹp khóa chữ T các cỡ và vít tương ứng | 24,080,000 | 24.080.000 | Tính chất tương tự | 16.856.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 361,200 |
| 82 | PP2500162757 - Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay và vít tương ứng | 20,080,000 | 20.080.000 | Tính chất tương tự | 14.056.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 301,200 |
| 83 | PP2500162758 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái,phải các cỡ và vít tương ứng | 91,700,000 | 91.700.000 | Tính chất tương tự | 64.190.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,375,500 |
| 84 | PP2500162759 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái,phải các cỡ và vít tương ứng | 91,700,000 | 91.700.000 | Tính chất tương tự | 64.190.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,375,500 |
| 85 | PP2500162760 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn và vít tương ứng | 47,120,000 | 47.120.000 | Tính chất tương tự | 32.984.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 706,800 |
| 86 | PP2500162761 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ và vít tương ứng | 29,880,000 | 29.880.000 | Tính chất tương tự | 20.916.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 448,200 |
| 87 | PP2500162762 - Nẹp khóa LCP tái tạo xương đòn chữ S (trái, phải) và vít tương ứng | 272,400,000 | 272.400.000 | Tính chất tương tự | 190.680.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 4,086,000 |
| 88 | PP2500162763 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ và vít tương ứng | 151,200,000 | 151.200.000 | Tính chất tương tự | 105.840.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,268,000 |
| 89 | PP2500162764 - Nẹp khóa xương mác và vít tương ứng | 55,200,000 | 55.200.000 | Tính chất tương tự | 38.640.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 828,000 |
| 90 | PP2500162765 - Nẹp lòng máng 1/3rd và vít tương ứng | 30,900,000 | 30.900.000 | Tính chất tương tự | 21.630.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 463,500 |
| 91 | PP2500162766 - Nẹp xương khóa LCP chữ T và vít tương ứng | 60,200,000 | 60.200.000 | Tính chất tương tự | 42.140.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 903,000 |
| 92 | PP2500162767 - Que bông y tế | 9,500,000 | 9.500.000 | Tính chất tương tự | 6.650.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 142,500 |
| 93 | PP2500162768 - Cồn tuyệt đối | 195,000 | 195.000 | Tính chất tương tự | 136.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 2,925 |
| 94 | PP2500162769 - Cồn 70 độ | 67,500,000 | 67.500.000 | Tính chất tương tự | 47.250.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,012,500 |
| 95 | PP2500162770 - Cồn 90 độ | 80,000,000 | 80.000.000 | Tính chất tương tự | 56.000.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 1,200,000 |
| 96 | PP2500162771 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt | 3,930,000 | 3.930.000 | Tính chất tương tự | 2.751.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 58,950 |
| 97 | PP2500162772 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 9,675,000 | 9.675.000 | Tính chất tương tự | 6.772.500 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 145,125 |
| 98 | PP2500162773 - Ống ly tâm | 460,000 | 460.000 | Tính chất tương tự | 322.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 6,900 |
| 99 | PP2500162774 - Vật tư dùng cho hệ thống xét nghiệm đông máu bán tự động THROMBOSTAT 2 | 226,982,500 | 226.982.500 | Tính chất tương tự | 158.887.750 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 3,404,738 |
| 100 | PP2500162775 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi | 34,000,000 | 34.000.000 | Tính chất tương tự | 23.800.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 510,000 |
| 101 | PP2500162776 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi | 32,250,000 | 32.250.000 | Tính chất tương tự | 22.575.000 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 483,750 |
| 102 | PP2500162777 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 239,268,000 | 239.268.000 | Tính chất tương tự | 167.487.600 | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 | 3,589,020 |
Hoá chất, vật tư dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hoá tự động COBAS C 311-ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2500162676 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông mỡ cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500162677 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500162678 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500162679 |
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500162680 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ phụ kiện máy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500162681 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử đường huyết sử dụng chomáy thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500162682 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử đườnghuyết sử dụng cho máy thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500162683 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2500162684 |
| Giá từng phần lô | 53,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh phủ silicone các số |
|
| Mã phần lô | PP2500162685 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500162686 |
| Giá từng phần lô | 876,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 876.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500162687 |
| Giá từng phần lô | 13,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.601.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nước tiểu 11thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500162688 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chế phẩm sát khuẩn tay nhanh dùng trong gia dụng và y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162689 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chế phẩm sát khuẩn tay và tắm sát khuẩn dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162690 |
| Giá từng phần lô | 7,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.972.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162691 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162692 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162693 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162694 |
| Giá từng phần lô | 33,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.341.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch nhuộmsoi trực khuẩnlao |
|
| Mã phần lô | PP2500162695 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2500162696 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500162697 |
| Giá từng phần lô | 113,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2500162698 |
| Giá từng phần lô | 718,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,773,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500162699 |
| Giá từng phần lô | 134,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
GeL bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500162700 |
| Giá từng phần lô | 17,617,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.332.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500162701 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500162702 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500162703 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tiêm an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500162704 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lam kính hiển vi mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2500162705 |
| Giá từng phần lô | 1,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.348.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162706 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500162707 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500162708 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500162709 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde Nelaton số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500162710 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500162711 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500162712 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao cao su tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500162713 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa ba chạc kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500162714 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500162715 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500162716 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500162717 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500162718 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 9/0; 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500162719 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 1, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500162720 |
| Giá từng phần lô | 6,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500162721 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500162722 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500162723 |
| Giá từng phần lô | 138,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.726.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500162724 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500162725 |
| Giá từng phần lô | 7,916,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.916.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.541.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học Drew 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500162726 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500162727 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy |
|
| Mã phần lô | PP2500162728 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500162729 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột bó thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500162730 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột bó thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500162731 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột bó thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500162732 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500162733 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask oxy không túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500162734 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2500162735 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500162736 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay xét nghiệm định tính kháng thể Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500162737 |
| Giá từng phần lô | 3,960,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2500162738 |
| Giá từng phần lô | 31,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.932.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim lazer X Quang 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500162739 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim lazer X Quang 8 x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500162740 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim lazer X Quang 10 x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500162741 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500162742 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500162743 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500162744 |
| Giá từng phần lô | 3,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.320.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500162745 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500162746 |
| Giá từng phần lô | 49,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500162747 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500162748 |
| Giá từng phần lô | 1,837,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.285.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500162749 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ampu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500162750 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500162751 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500162752 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn mạch máu an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500162753 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh kirschner đầu vátnhọn không ren |
|
| Mã phần lô | PP2500162754 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khoá bản hẹp các cỡ và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162755 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa chữ T các cỡ và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162756 |
| Giá từng phần lô | 24,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162757 |
| Giá từng phần lô | 20,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái,phải các cỡ và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162758 |
| Giá từng phần lô | 91,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái,phải các cỡ và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162759 |
| Giá từng phần lô | 91,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162760 |
| Giá từng phần lô | 47,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162761 |
| Giá từng phần lô | 29,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa LCP tái tạo xương đòn chữ S (trái, phải) và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162762 |
| Giá từng phần lô | 272,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162763 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa xương mác và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162764 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3rd và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162765 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp xương khóa LCP chữ T và vít tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500162766 |
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162767 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500162768 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500162769 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500162770 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500162771 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.751.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500162772 |
| Giá từng phần lô | 9,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500162773 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư dùng cho hệ thống xét nghiệm đông máu bán tự động THROMBOSTAT 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162774 |
| Giá từng phần lô | 226,982,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.982.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.887.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,404,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500162775 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500162776 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2500162777 |
| Giá từng phần lô | 239,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.487.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượngyêu cầu củagói thầu x30/365) x1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,589,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi