Gói thầu: Mua vật tư y tế kỹ thuật cao (Chấn thương chỉnh hình) năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400298513-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế kỹ thuật cao (Chấn thương chỉnh hình) năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400173763 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 77,773,765,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400178410 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng có nút định vị trung tâm | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 2 | PP2400178411 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 3 | PP2400178412 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng 8/10 &12/14 | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 4 | PP2400178413 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 5 | PP2400178414 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 6 | PP2400178415 - Bộ khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | 650,000,000 | 13,000,000 |
| 7 | PP2400178416 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 8 | PP2400178417 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 8/10&12/14 | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 9 | PP2400178418 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | 1,620,000,000 | 32,400,000 |
| 10 | PP2400178419 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE | 1,320,000,000 | 26,400,000 |
| 11 | PP2400178420 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA , ổ cối nguyên khối (COP) | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 12 | PP2400178421 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | 860,000,000 | 17,200,000 |
| 13 | PP2400178422 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chỏm lớn, đường kính 36mm | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 14 | PP2400178423 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Chuôi phủ plasmapore 8/10&12/14 CaP- Ceramic On Ceramic,các cỡ | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 15 | PP2400178424 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 16 | PP2400178425 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On Ceramic,chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 17 | PP2400178426 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° | 730,000,000 | 14,600,000 |
| 18 | PP2400178427 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Revisionchuôi dài, chuyển động đôi. | 845,000,000 | 16,900,000 |
| 19 | PP2400178428 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 20 | PP2400178429 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng không liên kết | 2,460,000,000 | 49,200,000 |
| 21 | PP2400178430 - Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 22 | PP2400178431 - Bộ khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 365,000,000 | 7,300,000 |
| 23 | PP2400178432 - Bộ khớp gối toàn phần loại thay lại | 800,800,000 | 16,016,000 |
| 24 | PP2400178433 - Miếng ghép bù xương mâm chày | 69,600,000 | 1,392,000 |
| 25 | PP2400178434 - Chuôi nối dài xương chày | 77,760,000 | 1,555,200 |
| 26 | PP2400178435 - Chuôi nối dài xương đùi | 96,960,000 | 1,939,200 |
| 27 | PP2400178436 - Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi | 69,600,000 | 1,392,000 |
| 28 | PP2400178437 - Đầu chuyển trục trong khớp gối thay lại | 58,080,000 | 1,161,600 |
| 29 | PP2400178438 - Bộ khớp quay lồi cầu ngoài không xi măng, dạng mô đun / Bộ chỏm xương quay lồi cầu ngoài nhân tạo không xi măng, dạng mô đun, chuôi in 3D | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 30 | PP2400178439 - Bộ Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ) | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 31 | PP2400178440 - Bộ Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các cỡ) | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 32 | PP2400178441 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 33 | PP2400178442 - Bộ Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ) | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 34 | PP2400178443 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 35 | PP2400178444 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 36 | PP2400178445 - Bộ Nẹp khóa chữ Y cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 37 | PP2400178446 - Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu titan (trái/phải, các cỡ) | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 38 | PP2400178447 - Bộ Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ) | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 39 | PP2400178448 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ) | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 40 | PP2400178449 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan (các cỡ) | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 41 | PP2400178450 - Bộ Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ) | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 42 | PP2400178451 - Bộ Nẹp khóa đùi titan (các cỡ) | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 43 | PP2400178452 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/phải, các cỡ) | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 44 | PP2400178453 - Bộ Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) | 296,000,000 | 5,920,000 |
| 45 | PP2400178454 - Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (mặt sau) (trái/phải, các cỡ) | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 46 | PP2400178455 - Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (mặt trong) (trái/phải, các cỡ) | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 47 | PP2400178456 - Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (trái/phải, các cỡ) | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 48 | PP2400178457 - Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/phải, các cỡ) | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 49 | PP2400178458 - Bộ Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ) | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 50 | PP2400178459 - Bộ Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) | 214,500,000 | 4,290,000 |
| 51 | PP2400178460 - Bộ Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II titan (trái/phải, các cỡ) | 217,500,000 | 4,350,000 |
| 52 | PP2400178461 - Bộ Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II titan (trái/phải, các cỡ) | 143,000,000 | 2,860,000 |
| 53 | PP2400178462 - Bộ Nẹp khóa xương mác titan (các cỡ) | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 54 | PP2400178463 - Bộ Nẹp khóa gót titan (trái/phải, các cỡ) | 187,500,000 | 3,750,000 |
| 55 | PP2400178464 - Bộ Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ) | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 56 | PP2400178465 - Bộ Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 57 | PP2400178466 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 58 | PP2400178467 - Bộ Nẹp khóa chi trên (các cỡ) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 59 | PP2400178468 - Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 60 | PP2400178469 - Bộ Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ) | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 61 | PP2400178470 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 62 | PP2400178471 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ) | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 63 | PP2400178472 - Bộ Nẹp khóa cổ xương đùi (các cỡ) | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 64 | PP2400178473 - Bộ Nẹp khóa đùi (các cỡ) | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 65 | PP2400178474 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 66 | PP2400178475 - Bộ Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 67 | PP2400178476 - Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ L (trái/phải, các cỡ) | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 68 | PP2400178477 - Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ T (các cỡ) | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 69 | PP2400178478 - Bộ Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ) | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 70 | PP2400178479 - Bộ Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 71 | PP2400178480 - Bộ Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 72 | PP2400178481 - Bộ Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 73 | PP2400178482 - Bộ Nẹp khóa xương mác (các cỡ) | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 74 | PP2400178483 - Bộ Đinh chốt cẳng chân 8, 9 (các cỡ) | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 75 | PP2400178484 - Bộ Đinh chốt đùi dài 9, 10 (các cỡ) | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 76 | PP2400178485 - Bộ Đinh chốt đùi ngắn 9, 10 (các cỡ) | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 77 | PP2400178486 - Bộ Đinh chốt đùi dài cải tiến 9, 10 (trái/phải, các cỡ) | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 78 | PP2400178487 - Bộ Nẹp đòn S (trái/phải, các cỡ) | 25,000,000 | 500,000 |
| 79 | PP2400178488 - Bộ Nẹp khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 80 | PP2400178489 - Bộ Nẹp đầu trên cánh tay II (trái/phải, các cỡ) | 35,000,000 | 700,000 |
| 81 | PP2400178490 - Bộ Nẹp cánh tay (các cỡ) | 26,000,000 | 520,000 |
| 82 | PP2400178491 - Bộ Nẹp tạo hình (các cỡ) | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 83 | PP2400178492 - Bộ Nẹp tạo hình Y (các cỡ) | 37,000,000 | 740,000 |
| 84 | PP2400178493 - Bộ Nẹp lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ) | 37,000,000 | 740,000 |
| 85 | PP2400178494 - Bộ Nẹp lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ) | 37,000,000 | 740,000 |
| 86 | PP2400178495 - Bộ Nẹp mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) | 40,000,000 | 800,000 |
| 87 | PP2400178496 - Bộ Nẹp cẳng tay nén ép II (các cỡ) | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 88 | PP2400178497 - Bộ Nẹp cẳng tay nén ép III (các cỡ) | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 89 | PP2400178498 - Bộ Nẹp đầu dưới xương quay I (các cỡ) | 30,000,000 | 600,000 |
| 90 | PP2400178499 - Bộ Nẹp đùi đầu rắn I (các cỡ) | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 91 | PP2400178500 - Bộ Nẹp đùi nén ép (các cỡ) | 30,000,000 | 600,000 |
| 92 | PP2400178501 - Bộ Nẹp ốp lồi cầu đùi II (trái/phải, các cỡ) | 61,000,000 | 1,220,000 |
| 93 | PP2400178502 - Bộ Nẹp ốp đầu trên cẳng chân I (trái/phải, các cỡ) | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 94 | PP2400178503 - Bộ Nẹp T mâm chày (các cỡ) | 47,000,000 | 940,000 |
| 95 | PP2400178504 - Bộ Nẹp L mâm chày (trái/phải, các cỡ) | 47,000,000 | 940,000 |
| 96 | PP2400178505 - Bộ Nẹp cẳng chân nén ép (các cỡ) | 30,000,000 | 600,000 |
| 97 | PP2400178506 - Bộ Nẹp lòng máng (các cỡ) | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 98 | PP2400178507 - Bộ Nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 99 | PP2400178508 - Bộ Nẹp đầu dưới xương mác III (các cỡ) | 33,000,000 | 660,000 |
| 100 | PP2400178509 - Bộ Nẹp gót II (các cỡ) | 40,000,000 | 800,000 |
| 101 | PP2400178510 - Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) | 38,000,000 | 760,000 |
| 102 | PP2400178511 - Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) | 38,000,000 | 760,000 |
| 103 | PP2400178512 - Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 104 | PP2400178513 - Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 105 | PP2400178514 - Vít xương thuyền ( rỗng) 3.0 (các cỡ) | 45,000,000 | 900,000 |
| 106 | PP2400178515 - Đinh Kirschner(các cỡ) | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 107 | PP2400178516 - Đinh Kirschnerrăng (các cỡ) | 39,000,000 | 780,000 |
| 108 | PP2400178517 - Nẹp khóa Titaniumchữ S thân xương đòn 5 - 10 lỗ trái/phải. | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 109 | PP2400178518 - Nẹp khóa Titaniumđầu ngoài xương đòn 3 - 10 lỗ trái/phải. | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 110 | PP2400178519 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương cánh tay 3 - 10 lỗ. | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 111 | PP2400178520 - Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay 5 - 12 lỗ. | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 112 | PP2400178521 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài 3 - 7 lỗ trái/phải. | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 113 | PP2400178522 - Nẹp khóa xương cánh tay mặt trong 3 - 7 lỗ trái/phải. | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 114 | PP2400178523 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay 2 - 4 lỗ trái/phải. | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 115 | PP2400178524 - Nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay các cỡ. | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 116 | PP2400178525 - Nẹp khóa Titaniummắc xích các cỡ. | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 117 | PP2400178526 - Nẹp khóa đa hướng Titaniumđầu dưới xương quay 2-9 lỗ trái /phải | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 118 | PP2400178527 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương đùi 3 - 10 lỗ, trái/phải. | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 119 | PP2400178528 - Nẹp khóa Titaniumxương đùi 6 - 12 lỗ. | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 120 | PP2400178529 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương đùi 5 - 13 lỗ, trái/phải. | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 121 | PP2400178530 - Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày 3 -8 lỗ, trái/phải. | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 122 | PP2400178531 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương chày 3 -13 lỗ, trái/phải. | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 123 | PP2400178532 - Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày 3 -8 lỗ, trái/phải. | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 124 | PP2400178533 - Nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân 5 - 12 lỗ. | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 125 | PP2400178534 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cẳng chân mặt trong 3 - 13 lỗ, trái/phải. | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 126 | PP2400178535 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi dài 170 - 240mm. | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 127 | PP2400178536 - Vít khoá đa hướng Titanium2.5mm các cỡ. | 89,000,000 | 1,780,000 |
| 128 | PP2400178537 - Vít khoá Titanium2.7 - 3.5mm các cỡ. | 534,000,000 | 10,680,000 |
| 129 | PP2400178538 - Vít khoá Titanium5.0mm các cỡ. | 356,000,000 | 7,120,000 |
| 130 | PP2400178539 - Vít xương cứng titanium 2.5,2.7,3.5mm các cỡ. | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 131 | PP2400178540 - Vít xương cứng titanium 4.5mm các cỡ. | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 132 | PP2400178541 - Xương nhân tạo k-IBS injectablevới Chitosan5cc | 24,750,000 | 495,000 |
| 133 | PP2400178542 - Xương nhân tạo NeoboneBlocks dạng khối các size | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 134 | PP2400178543 - Xương nhân tạo NeoboneBlocks dạng chêm các size | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 135 | PP2400178544 - Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm | 167,500,000 | 3,350,000 |
| 136 | PP2400178545 - Bộ vật tư hút dịch VAC lớn Foam NANO kẽm kháng khuẩn nấm | 175,050,000 | 3,501,000 |
| 137 | PP2400178546 - Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 500ml | 130,100,000 | 2,602,000 |
| 138 | PP2400178547 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam nano kẽm kháng khuẩn, nấm loại lớn | 173,790,000 | 3,475,800 |
| 139 | PP2400178548 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam nano kẽm kháng khuẩn, nấm loại trung | 230,685,000 | 4,613,700 |
| 140 | PP2400178549 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam nano kẽm kháng khuẩn, nấm loại nhỏ | 194,685,000 | 3,893,700 |
| 141 | PP2400178550 - Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1.000ml | 128,975,000 | 2,579,500 |
| 142 | PP2400178551 - Vít đốt sống lưng đa trục các cỡ, phủ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 594,000,000 | 11,880,000 |
| 143 | PP2400178552 - Ốc khóa trong, phủ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 144 | PP2400178553 - Nẹp (Thanh) dọc đốt sống lưng Ø6.0 x 600mm, phủ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 145 | PP2400178554 - Nẹp (thanh) nối ngang đốt sống lưng các cỡ, phủ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 45,000,000 | 900,000 |
| 146 | PP2400178555 - Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF (Chất liệu Peek) | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 147 | PP2400178556 - Vít đa trục cột sống lưng với ren đôi xoắn kép các cỡ | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 148 | PP2400178557 - Ốc khóa trong cánh ren ngược | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 149 | PP2400178558 - Nẹp nối ngang cột sống lưng ANAX 5.5, các cỡ | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 150 | PP2400178559 - Nẹp dọc ANAX, đường kính 5,5mm, dài 150mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 151 | PP2400178560 - Đĩa đệm cột sống lưng với răng hình kim tự tháp, loại cong TLIF, các cỡ | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 152 | PP2400178561 - Đĩa đệm cột sống lưng, đóng gói tiệt trùng sẵn, lối bên | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 153 | PP2400178562 - Vít đa trục cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn | 636,000,000 | 12,720,000 |
| 154 | PP2400178563 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 155 | PP2400178564 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn, đk 5.4mm, dài 50-90mm | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 156 | PP2400178565 - Nẹp ngang cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 157 | PP2400178566 - Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương) đóng gói tiệt trùng sẵn | 549,000,000 | 10,980,000 |
| 158 | PP2400178567 - Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống cỡ 11G, 13G, dài 125mm | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 159 | PP2400178568 - Bộ trộn và bơm xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn | 236,000,000 | 4,720,000 |
| 160 | PP2400178569 - Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống | 456,000,000 | 9,120,000 |
| 161 | PP2400178570 - Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương Bionit | 492,000,000 | 9,840,000 |
| 162 | PP2400178571 - Ốc khóa trong cho vít bán động | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 163 | PP2400178572 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, dài 40mm-60mm. | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 164 | PP2400178573 - Vít đa trục mũ vít bước ren vuông | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 165 | PP2400178574 - Vít trượt đa trục mũ vít bước ren vuông | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 166 | PP2400178575 - Ốc khóa trong bước ren vuông | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 167 | PP2400178576 - Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 168 | PP2400178577 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 169 | PP2400178578 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 170 | PP2400178579 - Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 171 | PP2400178580 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm | 10,000,000 | 200,000 |
| 172 | PP2400178581 - Ốc khóa trong dạng chụp đầu vít | 18,200,000 | 364,000 |
| 173 | PP2400178582 - Nẹp chẩm có 5 vị trí bắt vít | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 174 | PP2400178583 - Vít chẩm xoay được góc ±8 độ | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 175 | PP2400178584 - Ốc khóa nẹp chẩm | 18,200,000 | 364,000 |
| 176 | PP2400178585 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. | 36,500,000 | 730,000 |
| 177 | PP2400178586 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 178 | PP2400178587 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ Cerv-X có răng bám nghiêng | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 179 | PP2400178588 - Miếng ghép cột sống lưng Cong | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 180 | PP2400178589 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt cong 90 độ (Bộ nội soi dây chằng chéo số 1) | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 181 | PP2400178590 - Lưỡi bào ổ khớp | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 182 | PP2400178591 - Vít neo cố định dây chằng chéo | 447,000,000 | 8,940,000 |
| 183 | PP2400178592 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 184 | PP2400178593 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt cong 90 độ | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 185 | PP2400178594 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 138,500,000 | 2,770,000 |
| 186 | PP2400178595 - Vít sinh học tự tiêu, tự khóa, đường kính từ 4-11mm các cỡ | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 187 | PP2400178596 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) | 618,000,000 | 12,360,000 |
| 188 | PP2400178597 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 410,000,000 | 8,200,000 |
| 189 | PP2400178598 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 190 | PP2400178599 - Vít treo gân các cỡ | 705,000,000 | 14,100,000 |
| 191 | PP2400178600 - Vít cố định dây chằng chéo | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 192 | PP2400178601 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp | 4,950,000 | 99,000 |
| 193 | PP2400178602 - Vít treo gân các cỡ | 35,250,000 | 705,000 |
| 194 | PP2400178603 - Vít neo cố định dây chằng tăng cường | 23,000,000 | 460,000 |
| 195 | PP2400178604 - Vít cố định dây chằng U Staple | 23,000,000 | 460,000 |
| 196 | PP2400178605 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 197 | PP2400178606 - Vít neo cố định khâu sụn chêm M-Fix | 63,500,000 | 1,270,000 |
| 198 | PP2400178607 - Trocar chuyên dụng trong nội soi khớp, đk các loại | 20,000,000 | 400,000 |
| 199 | PP2400178608 - Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 200 | PP2400178609 - Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai Easy PASS | 129,400,000 | 2,588,000 |
| 201 | PP2400178610 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5 mm | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 202 | PP2400178611 - Vít neo sụn viền đường kính 2.9 mm | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 203 | PP2400178612 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 204 | PP2400178613 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 205 | PP2400178614 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 206 | PP2400178615 - Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 207 | PP2400178616 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 208 | PP2400178617 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu đốt uốn được đến 180o, dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng | 430,000,000 | 8,600,000 |
| 209 | PP2400178618 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 27,700,000 | 554,000 |
| 210 | PP2400178619 - Mũi khoan mài kim cương tròn, loại nhám 330mm dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 211 | PP2400178620 - Bộ tạo lối vào nội soi qua lỗ liên hợp có 3 cỡ ống doa xương, mảnh | 779,700,000 | 15,594,000 |
| 212 | PP2400178621 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 265mm, đường kính thân 4.5mm, mũi cầu 4.4mm | 406,800,000 | 8,136,000 |
| 213 | PP2400178622 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 320mm, đường kính thân 3.5mm, mũi cầu 3.4mm | 406,800,000 | 8,136,000 |
| 214 | PP2400178623 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 275mm, đường kính 2.5mm | 678,000,000 | 13,560,000 |
| 215 | PP2400178624 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 320mm, đường kính 2.5mm | 678,000,000 | 13,560,000 |
| 216 | PP2400178625 - Dây bơm nước dùng cùng máy bơm nội soi cột sống | 48,000,000 | 960,000 |
| 217 | PP2400178626 - Kim chọc dò cuống sống | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 218 | PP2400178627 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren kèm ốc khóa trong | 738,000,000 | 14,760,000 |
| 219 | PP2400178628 - Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 220 | PP2400178629 - Bộ bơm xi măng đốt sống có bóng | 1,556,000,000 | 31,120,000 |
| 221 | PP2400178630 - Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn Med V+ | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 222 | PP2400178631 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 223 | PP2400178632 - Kim chọc dò cuống sống | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 224 | PP2400178633 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, chất liệu titanium,6 lỗ, dài 185mm | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 225 | PP2400178634 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, chất liệu titanium,8 lỗ, dài 240mm | 147,750,000 | 2,955,000 |
| 226 | PP2400178635 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, chất liệu titanium,10 lỗ, dài 290mm | 162,750,000 | 3,255,000 |
| 227 | PP2400178636 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có móc đỉnh mấu chuyển lớn, 1 lỗ bắt vít, dài 50mm | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 228 | PP2400178637 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có móc đỉnh mấu chuyển lớn, 2 lỗ bắt vít, dài 135mm | 102,750,000 | 2,055,000 |
| 229 | PP2400178638 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có móc đỉnh mấu chuyển lớn, 4 lỗ bắt vít, dài 190mm | 117,750,000 | 2,355,000 |
| 230 | PP2400178639 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có móc đỉnh mấu chuyển lớn, 6 lỗ bắt vít, dài 245mm | 132,750,000 | 2,655,000 |
| 231 | PP2400178640 - Sợi cáp Polymer tăng cường kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có chốt khóa bằng titanium SuperCable | 29,000,000 | 580,000 |
| 232 | PP2400178641 - Bộcốđịnh ngoài cẳng chân (muller) L.S | 30,400,000 | 608,000 |
| 233 | PP2400178642 - Bộcốđịnh ngoài gần khớp L.S | 42,200,000 | 844,000 |
| 234 | PP2400178643 - Bộcốđịnh ngoài chữ T L.S | 36,700,000 | 734,000 |
| 235 | PP2400178644 - Bộcốđịnh ngoài khung chậu L.S | 37,140,000 | 742,800 |
| 236 | PP2400178645 - Bộcốđịnh ngoài qua gối L.S | 41,200,000 | 824,000 |
| 237 | PP2400178646 - Bộcốđịnh ngoài tay L.S | 26,140,000 | 522,800 |
| 238 | PP2400178647 - Bộ kit hút dịch vết thương kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ trung | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 239 | PP2400178648 - Bộ kit hút dịch vết thương kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ lớn | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 240 | PP2400178649 - Bộ kit hút dịch vết thương kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 241 | PP2400178650 - Bình chứa dịch hút áp lực âm 300ml/500ml | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 242 | PP2400178651 - Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương có giá đỡ bình nước cất | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 243 | PP2400178652 - Xốp v.a.c cỡ nhỏ | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 244 | PP2400178653 - Xốp v.a.c cỡ trung | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 245 | PP2400178654 - Xốp v.a.c cỡ lớn | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 246 | PP2400178655 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 247 | PP2400178656 - Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA | 72,500,000 | 1,450,000 |
| 248 | PP2400178657 - Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ) | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 249 | PP2400178658 - Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ) | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 250 | PP2400178659 - Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 251 | PP2400178660 - Nẹp khóa xương đòn titan | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 252 | PP2400178661 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 253 | PP2400178662 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 254 | PP2400178663 - Nẹp khóa chi trên titan | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 255 | PP2400178664 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 256 | PP2400178665 - Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 257 | PP2400178666 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, titanium | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 258 | PP2400178667 - Nẹp khóa mắc xích titan | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 259 | PP2400178668 - Nẹp khóa đầu trên xương quay titan | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 260 | PP2400178669 - Nẹp khóa cẳng tay, titan | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 261 | PP2400178670 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ titan | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 262 | PP2400178671 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 263 | PP2400178672 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 264 | PP2400178673 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan đa hướng | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 265 | PP2400178674 - Nẹp khóa bàn ngón titan | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 266 | PP2400178675 - Nẹp khóa chữ T bàn ngón titan | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 267 | PP2400178676 - Nẹp khóa chữ L bàn ngón titan | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 268 | PP2400178677 - Nẹp khóa cổ xương đùi titan | 276,000,000 | 5,520,000 |
| 269 | PP2400178678 - Nẹp khóa đùi titan | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 270 | PP2400178679 - Nẹp khóa lồi cầu đùi titan | 276,000,000 | 5,520,000 |
| 271 | PP2400178680 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 272 | PP2400178681 - Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (mặt trong) | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 273 | PP2400178682 - Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (mặt sau) | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 274 | PP2400178683 - Nẹp khóa cẳng chân titan | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 275 | PP2400178684 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 276 | PP2400178685 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II titan | 249,000,000 | 4,980,000 |
| 277 | PP2400178686 - Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II titan | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 278 | PP2400178687 - Nẹp khóa lòng máng titan | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 279 | PP2400178688 - Nẹp khóa xương mác titan II | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 280 | PP2400178689 - Nẹp khóa gót titan | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 281 | PP2400178690 - Vít xốp rỗng titan 3.0 (xương thuyền) | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 282 | PP2400178691 - Vít xốp rỗng titan 3.5 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 283 | PP2400178692 - Vít xốp rỗng titan 4.5 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 284 | PP2400178693 - Vít xốp rỗng titan 6.5 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 285 | PP2400178694 - Vít xốp rỗng titan 7.3 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 286 | PP2400178695 - Nẹp khoá xương đòn (trái/phải, các cỡ) | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 287 | PP2400178696 - Nẹp khoá khớp cùng đòn (trái/phải, các cỡ) | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 288 | PP2400178697 - Nẹp khoá lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 289 | PP2400178698 - Nẹp khoá chi trên (các cỡ) | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 290 | PP2400178699 - Nẹp khoá mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 291 | PP2400178700 - Nẹp khoá mắc xích (các cỡ) | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 292 | PP2400178701 - Nẹp khoá cẳng tay (các cỡ) | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 293 | PP2400178702 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 294 | PP2400178703 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (các cỡ) | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 295 | PP2400178704 - Nẹp khoá cổ xương đùi (các cỡ) | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 296 | PP2400178705 - Nẹp khoá đùi (các cỡ) | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 297 | PP2400178706 - Nẹp khoá lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 298 | PP2400178707 - Nẹp khoá đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 299 | PP2400178708 - Nẹp khoá cẳng chân (các cỡ) | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 300 | PP2400178709 - Nẹp khoá trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 301 | PP2400178710 - Nẹp khoá trong đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 302 | PP2400178711 - Nẹp khoá xương mác (các cỡ) | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 303 | PP2400178712 - Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) | 28,500,000 | 570,000 |
| 304 | PP2400178713 - Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) | 28,500,000 | 570,000 |
| 305 | PP2400178714 - Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) | 39,000,000 | 780,000 |
| 306 | PP2400178715 - Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) | 39,000,000 | 780,000 |
| 307 | PP2400178716 - Đinh Kirschner(các cỡ) | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 308 | PP2400178717 - Đinh Kirschnerrăng (các cỡ) | 39,000,000 | 780,000 |
| 309 | PP2400178718 - Vòng nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 310 | PP2400178719 - Đinh Steinman(các cỡ) | 27,000,000 | 540,000 |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng có nút định vị trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400178410 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400178411 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng 8/10 &12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400178412 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2400178413 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400178414 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400178415 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400178416 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 8/10&12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400178417 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400178418 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2400178419 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA , ổ cối nguyên khối (COP) |
|
| Mã phần lô | PP2400178420 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400178421 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chỏm lớn, đường kính 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178422 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Chuôi phủ plasmapore 8/10&12/14 CaP- Ceramic On Ceramic,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178423 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400178424 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On Ceramic,chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2400178425 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2400178426 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Revisionchuôi dài, chuyển động đôi. |
|
| Mã phần lô | PP2400178427 |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2400178428 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng không liên kết |
|
| Mã phần lô | PP2400178429 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400178430 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400178431 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần loại thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2400178432 |
| Giá từng phần lô | 800,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép bù xương mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400178433 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuôi nối dài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400178434 |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuôi nối dài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400178435 |
| Giá từng phần lô | 96,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,939,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400178436 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu chuyển trục trong khớp gối thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2400178437 |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp quay lồi cầu ngoài không xi măng, dạng mô đun / Bộ chỏm xương quay lồi cầu ngoài nhân tạo không xi măng, dạng mô đun, chuôi in 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400178438 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178439 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178440 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178441 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178442 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178443 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178444 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa chữ Y cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178445 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178446 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178447 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178448 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178449 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178450 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178451 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178452 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178453 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (mặt sau) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178454 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (mặt trong) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178455 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178456 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178457 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178458 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178459 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178460 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178461 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương mác titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178462 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa gót titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178463 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178464 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178465 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178466 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa chi trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178467 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178468 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178469 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178470 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178471 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa cổ xương đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178472 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178473 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178474 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178475 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ L (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178476 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ T (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178477 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178478 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178479 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178480 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178481 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương mác (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178482 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Đinh chốt cẳng chân 8, 9 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178483 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Đinh chốt đùi dài 9, 10 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178484 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Đinh chốt đùi ngắn 9, 10 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178485 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Đinh chốt đùi dài cải tiến 9, 10 (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178486 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp đòn S (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178487 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178488 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp đầu trên cánh tay II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178489 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178490 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp tạo hình (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178491 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp tạo hình Y (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178492 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178493 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178494 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178495 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp cẳng tay nén ép II (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178496 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp cẳng tay nén ép III (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178497 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp đầu dưới xương quay I (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178498 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp đùi đầu rắn I (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178499 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp đùi nén ép (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178500 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp ốp lồi cầu đùi II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178501 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp ốp đầu trên cẳng chân I (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178502 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp T mâm chày (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178503 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp L mâm chày (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178504 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp cẳng chân nén ép (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178505 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp lòng máng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178506 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178507 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp đầu dưới xương mác III (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178508 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp gót II (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178509 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178510 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178511 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178512 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178513 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương thuyền ( rỗng) 3.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178514 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178515 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnerrăng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178516 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumchữ S thân xương đòn 5 - 10 lỗ trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178517 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumđầu ngoài xương đòn 3 - 10 lỗ trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178518 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương cánh tay 3 - 10 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178519 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay 5 - 12 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178520 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài 3 - 7 lỗ trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178521 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương cánh tay mặt trong 3 - 7 lỗ trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178522 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay 2 - 4 lỗ trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178523 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178524 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniummắc xích các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178525 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng Titaniumđầu dưới xương quay 2-9 lỗ trái /phải |
|
| Mã phần lô | PP2400178526 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương đùi 3 - 10 lỗ, trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178527 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumxương đùi 6 - 12 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178528 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương đùi 5 - 13 lỗ, trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178529 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày 3 -8 lỗ, trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178530 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương chày 3 -13 lỗ, trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178531 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày 3 -8 lỗ, trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178532 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân 5 - 12 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178533 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cẳng chân mặt trong 3 - 13 lỗ, trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2400178534 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi dài 170 - 240mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178535 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá đa hướng Titanium2.5mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178536 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá Titanium2.7 - 3.5mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178537 |
| Giá từng phần lô | 534,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá Titanium5.0mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178538 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng titanium 2.5,2.7,3.5mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178539 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng titanium 4.5mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400178540 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo k-IBS injectablevới Chitosan5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400178541 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo NeoboneBlocks dạng khối các size |
|
| Mã phần lô | PP2400178542 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo NeoboneBlocks dạng chêm các size |
|
| Mã phần lô | PP2400178543 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178544 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư hút dịch VAC lớn Foam NANO kẽm kháng khuẩn nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400178545 |
| Giá từng phần lô | 175,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400178546 |
| Giá từng phần lô | 130,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư hút rửa chứa foam nano kẽm kháng khuẩn, nấm loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400178547 |
| Giá từng phần lô | 173,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư hút rửa chứa foam nano kẽm kháng khuẩn, nấm loại trung |
|
| Mã phần lô | PP2400178548 |
| Giá từng phần lô | 230,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,613,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư hút rửa chứa foam nano kẽm kháng khuẩn, nấm loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400178549 |
| Giá từng phần lô | 194,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,893,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1.000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400178550 |
| Giá từng phần lô | 128,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục các cỡ, phủ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2400178551 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong, phủ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2400178552 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp (Thanh) dọc đốt sống lưng Ø6.0 x 600mm, phủ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2400178553 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp (thanh) nối ngang đốt sống lưng các cỡ, phủ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2400178554 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF (Chất liệu Peek) |
|
| Mã phần lô | PP2400178555 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng với ren đôi xoắn kép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178556 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong cánh ren ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400178557 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng ANAX 5.5, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178558 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc ANAX, đường kính 5,5mm, dài 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178559 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng với răng hình kim tự tháp, loại cong TLIF, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178560 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, đóng gói tiệt trùng sẵn, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2400178561 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400178562 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400178563 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn, đk 5.4mm, dài 50-90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178564 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400178565 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương) đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400178566 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống cỡ 11G, 13G, dài 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178567 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trộn và bơm xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400178568 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400178569 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương Bionit |
|
| Mã phần lô | PP2400178570 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong cho vít bán động |
|
| Mã phần lô | PP2400178571 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, dài 40mm-60mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400178572 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400178573 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400178574 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400178575 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400178576 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400178577 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400178578 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp |
|
| Mã phần lô | PP2400178579 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178580 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong dạng chụp đầu vít |
|
| Mã phần lô | PP2400178581 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm có 5 vị trí bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2400178582 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm xoay được góc ±8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400178583 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400178584 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. |
|
| Mã phần lô | PP2400178585 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178586 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ Cerv-X có răng bám nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2400178587 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép cột sống lưng Cong |
|
| Mã phần lô | PP2400178588 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt cong 90 độ (Bộ nội soi dây chằng chéo số 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400178589 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400178590 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400178591 |
| Giá từng phần lô | 447,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400178592 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt cong 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400178593 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400178594 |
| Giá từng phần lô | 138,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sinh học tự tiêu, tự khóa, đường kính từ 4-11mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178595 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178596 |
| Giá từng phần lô | 618,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178597 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400178598 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178599 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400178600 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400178601 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178602 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2400178603 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng U Staple |
|
| Mã phần lô | PP2400178604 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178605 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định khâu sụn chêm M-Fix |
|
| Mã phần lô | PP2400178606 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar chuyên dụng trong nội soi khớp, đk các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400178607 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400178608 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai Easy PASS |
|
| Mã phần lô | PP2400178609 |
| Giá từng phần lô | 129,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178610 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo sụn viền đường kính 2.9 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178611 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400178612 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400178613 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400178614 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400178615 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400178616 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu đốt uốn được đến 180o, dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400178617 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400178618 |
| Giá từng phần lô | 27,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài kim cương tròn, loại nhám 330mm dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400178619 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tạo lối vào nội soi qua lỗ liên hợp có 3 cỡ ống doa xương, mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400178620 |
| Giá từng phần lô | 779,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 265mm, đường kính thân 4.5mm, mũi cầu 4.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178621 |
| Giá từng phần lô | 406,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 320mm, đường kính thân 3.5mm, mũi cầu 3.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178622 |
| Giá từng phần lô | 406,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 275mm, đường kính 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178623 |
| Giá từng phần lô | 678,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 320mm, đường kính 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178624 |
| Giá từng phần lô | 678,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng cùng máy bơm nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400178625 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400178626 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400178627 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2400178628 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400178629 |
| Giá từng phần lô | 1,556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn Med V+ |
|
| Mã phần lô | PP2400178630 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R |
|
| Mã phần lô | PP2400178631 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400178632 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, chất liệu titanium,6 lỗ, dài 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178633 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, chất liệu titanium,8 lỗ, dài 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178634 |
| Giá từng phần lô | 147,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, chất liệu titanium,10 lỗ, dài 290mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178635 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có móc đỉnh mấu chuyển lớn, 1 lỗ bắt vít, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178636 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có móc đỉnh mấu chuyển lớn, 2 lỗ bắt vít, dài 135mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178637 |
| Giá từng phần lô | 102,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có móc đỉnh mấu chuyển lớn, 4 lỗ bắt vít, dài 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178638 |
| Giá từng phần lô | 117,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có móc đỉnh mấu chuyển lớn, 6 lỗ bắt vít, dài 245mm |
|
| Mã phần lô | PP2400178639 |
| Giá từng phần lô | 132,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sợi cáp Polymer tăng cường kết hợp xương phức tạp cho xương đùi, gãy quanh chuôi khớp háng, có chốt khóa bằng titanium SuperCable |
|
| Mã phần lô | PP2400178640 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcốđịnh ngoài cẳng chân (muller) L.S |
|
| Mã phần lô | PP2400178641 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcốđịnh ngoài gần khớp L.S |
|
| Mã phần lô | PP2400178642 |
| Giá từng phần lô | 42,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcốđịnh ngoài chữ T L.S |
|
| Mã phần lô | PP2400178643 |
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcốđịnh ngoài khung chậu L.S |
|
| Mã phần lô | PP2400178644 |
| Giá từng phần lô | 37,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcốđịnh ngoài qua gối L.S |
|
| Mã phần lô | PP2400178645 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcốđịnh ngoài tay L.S |
|
| Mã phần lô | PP2400178646 |
| Giá từng phần lô | 26,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hút dịch vết thương kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400178647 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hút dịch vết thương kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400178648 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hút dịch vết thương kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400178649 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch hút áp lực âm 300ml/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400178650 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương có giá đỡ bình nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400178651 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp v.a.c cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400178652 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp v.a.c cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400178653 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp v.a.c cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400178654 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400178655 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA |
|
| Mã phần lô | PP2400178656 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178657 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178658 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178659 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178660 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178661 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178662 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chi trên titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178663 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400178664 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400178665 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400178666 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178667 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178668 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178669 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178670 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178671 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178672 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400178673 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178674 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T bàn ngón titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178675 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L bàn ngón titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178676 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cổ xương đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178677 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178678 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178679 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178680 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (mặt trong) |
|
| Mã phần lô | PP2400178681 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (mặt sau) |
|
| Mã phần lô | PP2400178682 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng chân titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178683 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178684 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178685 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178686 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178687 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương mác titan II |
|
| Mã phần lô | PP2400178688 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót titan |
|
| Mã phần lô | PP2400178689 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng titan 3.0 (xương thuyền) |
|
| Mã phần lô | PP2400178690 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng titan 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400178691 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng titan 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400178692 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng titan 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400178693 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng titan 7.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400178694 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178695 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá khớp cùng đòn (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178696 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178697 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá chi trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178698 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178699 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá mắc xích (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178700 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá cẳng tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178701 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178702 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178703 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá cổ xương đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178704 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178705 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178706 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178707 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá cẳng chân (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178708 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178709 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá trong đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178710 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương mác (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178711 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178712 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178713 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178714 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178715 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178716 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnerrăng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178717 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400178718 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400178719 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi