Gói thầu: Mua vật tư y tế thông dụng và chỉ phẫu thuật

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300356499-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế thông dụng và chỉ phẫu thuật
Số hiệu KHLCNT PL2300201734
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 16,294,172,182 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 244.412.578 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300425361 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0 150,000,000 272.727.272 trang thiết bị y tế 105.000.000 1000
2 PP2300425362 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0 318,870,000 579.763.636 trang thiết bị y tế 223.209.000 2250
3 PP2300425363 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0 51,964,000 94.480.000 trang thiết bị y tế 36.374.800 367
4 PP2300425364 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0 39,000,000 70.909.090 trang thiết bị y tế 27.300.000 250
5 PP2300425365 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6/66 , số 10/0 67,349,520 122.453.672 trang thiết bị y tế 47.144.664 40
6 PP2300425366 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 375,375,000 682.500.000 trang thiết bị y tế 262.762.500 917
7 PP2300425367 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 238,000,000 432.727.272 trang thiết bị y tế 166.600.000 467
8 PP2300425368 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 460,800,000 837.818.181 trang thiết bị y tế 322.560.000 1000
9 PP2300425369 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 156,975,000 285.409.090 trang thiết bị y tế 109.882.500 383
10 PP2300425370 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 28,080,000 51.054.545 trang thiết bị y tế 19.656.000 60
11 PP2300425371 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 34,020,000 61.854.545 trang thiết bị y tế 23.814.000 60
12 PP2300425372 - Chỉ thép đường kính các cỡ (cuộn=10 mét) 5,460,000 9.927.272 trang thiết bị y tế 3.822.000 22
13 PP2300425373 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 2/0 19,200,000 34.909.090 trang thiết bị y tế 13.440.000 50
14 PP2300425374 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 3/0 19,200,000 34.909.090 trang thiết bị y tế 13.440.000 50
15 PP2300425375 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 1 chỉ liền kim 25,200,000 45.818.181 trang thiết bị y tế 17.640.000 50
16 PP2300425376 - Chỉ có gai không cần buộc số 2-0 10,000,000 18.181.818 trang thiết bị y tế 7.000.000 3
17 PP2300425377 - Chỉ có gai không cần buộc số 3-0 10,000,000 18.181.818 trang thiết bị y tế 7.000.000 3
18 PP2300425378 - Vật liệu cầm máu tự tiêu10cmx20cm 456,000,000 829.090.909 trang thiết bị y tế 319.200.000 167
19 PP2300425379 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester bao phủ bằng polybutylate số 2/0 15,780,000 28.690.909 trang thiết bị y tế 11.046.000 20
20 PP2300425380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 176,190,000 320.345.454 trang thiết bị y tế 123.333.000 200
21 PP2300425381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 64,417,500 117.122.727 trang thiết bị y tế 45.092.250 75
22 PP2300425382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 88,515,000 160.936.363 trang thiết bị y tế 61.960.500 100
23 PP2300425383 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 54,348,120 98.814.763 trang thiết bị y tế 38.043.684 60
24 PP2300425384 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 100,251,450 182.275.363 trang thiết bị y tế 70.176.015 108
25 PP2300425385 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 47,544,000 86.443.636 trang thiết bị y tế 33.280.800 40
26 PP2300425386 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 27,227,400 49.504.363 trang thiết bị y tế 19.059.180 20
27 PP2300425387 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0 6,427,392 11.686.167 trang thiết bị y tế 4.499.175 8
28 PP2300425388 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0 5,877,600 10.686.545 trang thiết bị y tế 4.114.320 8
29 PP2300425389 - Chỉ phẩu thuật có kim catgut 3/0 3,780,000 6.872.727 trang thiết bị y tế 2.646.000 50
30 PP2300425390 - Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0 11,340,000 20.618.181 trang thiết bị y tế 7.938.000 150
31 PP2300425391 - Chỉ Silk số 3/0 26,460,000 48.109.090 trang thiết bị y tế 18.522.000 300
32 PP2300425392 - Chỉ Silk số 4/0 3,300,000 6.000.000 trang thiết bị y tế 2.310.000 25
33 PP2300425393 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 291,376,800 529.776.000 trang thiết bị y tế 203.963.760 600
34 PP2300425394 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 698,600,000 1.270.181.818 trang thiết bị y tế 489.020.000 1333
35 PP2300425395 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 354,375,000 644.318.181 trang thiết bị y tế 248.062.500 750
36 PP2300425396 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 254,836,800 463.339.636 trang thiết bị y tế 178.385.760 600
37 PP2300425397 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 180,811,200 328.747.636 trang thiết bị y tế 126.567.840 400
38 PP2300425398 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 6,499,500 11.817.272 trang thiết bị y tế 4.549.650 10
39 PP2300425399 - Chỉ Catgut 2/0, dài 75cm, kim tròn 50,400,000 91.636.363 trang thiết bị y tế 35.280.000 667
40 PP2300425400 - Chỉ silk 2/0 kim tam giác 68,040,000 123.709.090 trang thiết bị y tế 47.628.000 400
41 PP2300425401 - Chỉ silk 3/0 không kim 3,072,000 5.585.454 trang thiết bị y tế 2.150.400 20
42 PP2300425402 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 45,850,000 83.363.636 trang thiết bị y tế 32.095.000 58
43 PP2300425403 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 14,000,000 25.454.545 trang thiết bị y tế 9.800.000 67
44 PP2300425404 - Băng cá nhân cầm máu 19mm x 72mm. 490,000 890.909 trang thiết bị y tế 343.000 333
45 PP2300425405 - Băng dính 5cmx5m 880,000,000 1.600.000.000 trang thiết bị y tế 616.000.000 3333
46 PP2300425406 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm 20,900,000 38.000.000 trang thiết bị y tế 14.630.000 1833
47 PP2300425407 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ 24mm x 55m 12,000,000 21.818.181 trang thiết bị y tế 8.400.000 17
48 PP2300425408 - Băng thun 120 cm x 10cm (3 móc) 1,800,000 3.272.727 trang thiết bị y tế 1.260.000 50
49 PP2300425409 - Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc) 5,000,000 9.090.909 trang thiết bị y tế 3.500.000 333
50 PP2300425410 - Băng thun dài 5.5m 236,250,000 429.545.454 trang thiết bị y tế 165.375.000 2250
51 PP2300425411 - Băng vải cuộn 10cmx5m 18,837,000 34.249.090 trang thiết bị y tế 13.185.900 2167
52 PP2300425412 - Bao cao su 8,500,000 15.454.545 trang thiết bị y tế 5.950.000 2083
53 PP2300425413 - Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh 17,475,000 31.772.727 trang thiết bị y tế 12.232.500 417
54 PP2300425414 - Bao tóc (vô trùng) 78,500,000 142.727.272 trang thiết bị y tế 54.950.000 16667
55 PP2300425415 - Bình dẫn lưu vết thương 200ml 237,500,000 431.818.181 trang thiết bị y tế 166.250.000 417
56 PP2300425416 - Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) 13,440,000 24.436.363 trang thiết bị y tế 9.408.000 33
57 PP2300425417 - Bộ khớp nối Cannuyn bốc thụt 13,500,000 24.545.454 trang thiết bị y tế 9.450.000 75
58 PP2300425418 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn 4,820,000 8.763.636 trang thiết bị y tế 3.374.000 3
59 PP2300425419 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em 1,205,000 2.190.909 trang thiết bị y tế 843.500 1
60 PP2300425420 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh 4,725,000 8.590.909 trang thiết bị y tế 3.307.500 1
61 PP2300425421 - Bộ dây truyền dịch có màng lọc khí 480,000,000 872.727.272 trang thiết bị y tế 336.000.000 13333
62 PP2300425422 - Bộ Dây truyền dịch 1,050,000,000 1.909.090.909 trang thiết bị y tế 735.000.000 16667
63 PP2300425423 - Bộ dây truyền máu 40,320,000 73.309.090 trang thiết bị y tế 28.224.000 500
64 PP2300425424 - Bộ phun khí dung người lớn 30,187,500 54.886.363 trang thiết bị y tế 21.131.250 417
65 PP2300425425 - Bơm cho ăn 50ml 14,400,000 26.181.818 trang thiết bị y tế 10.080.000 667
66 PP2300425426 - Bơm tiêm 10ml 265,200,000 482.181.818 trang thiết bị y tế 185.640.000 43333
67 PP2300425427 - Bơm tiêm 1ml 25,900,000 47.090.909 trang thiết bị y tế 18.130.000 6167
68 PP2300425428 - Bơm tiêm 1ml BD Ultra - Fine Insulin Sỷinge 30 - 31G 6,400,000 11.636.363 trang thiết bị y tế 4.480.000 333
69 PP2300425429 - Bơm tiêm 20ml 92,500,000 168.181.818 trang thiết bị y tế 64.750.000 8333
70 PP2300425430 - Bơm tiêm 50ml 46,150,000 83.909.090 trang thiết bị y tế 32.305.000 2167
71 PP2300425431 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện 15,800,000 28.727.272 trang thiết bị y tế 11.060.000 333
72 PP2300425432 - Bơm tiêm 5ml 511,000,000 929.090.909 trang thiết bị y tế 357.700.000 116667
73 PP2300425433 - Bông hút nước y tế 156,250,000 284.090.909 trang thiết bị y tế 109.375.000 208
74 PP2300425434 - Cây đè lưỡi gỗ 11,200,000 20.363.636 trang thiết bị y tế 7.840.000 6667
75 PP2300425435 - Chèn lưỡi nhựa các số 5,040,000 9.163.636 trang thiết bị y tế 3.528.000 200
76 PP2300425436 - Đầu côn trắng 10 µl 1,000,000 1.818.181 trang thiết bị y tế 700.000 833
77 PP2300425437 - Đầu ống hút nhựa phẫu thuật 27cm 46,000,000 83.636.363 trang thiết bị y tế 32.200.000 833
78 PP2300425438 - Dây garo 3,528,000 6.414.545 trang thiết bị y tế 2.469.600 200
79 PP2300425439 - Dây hút dịch có nắp 40,425,000 73.500.000 trang thiết bị y tế 28.297.500 2750
80 PP2300425440 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 19,800,000 36.000.000 trang thiết bị y tế 13.860.000 917
81 PP2300425441 - Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao 30,000,000 54.545.454 trang thiết bị y tế 21.000.000 67
82 PP2300425442 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm 7,300,000 13.272.727 trang thiết bị y tế 5.110.000 333
83 PP2300425443 - Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em 49,500,000 90.000.000 trang thiết bị y tế 34.650.000 1833
84 PP2300425444 - Dây thở Oxy 01 nhánh các cỡ 457,800 832.363 trang thiết bị y tế 320.460 33
85 PP2300425445 - Điện cực tim nền xốp 136,000,000 247.272.727 trang thiết bị y tế 95.200.000 16667
86 PP2300425446 - Đồng hồ oxy 2 mặt kính 54,000,000 98.181.818 trang thiết bị y tế 37.800.000 7
87 PP2300425447 - Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng 295,000,000 536.363.636 trang thiết bị y tế 206.500.000 83333
88 PP2300425448 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng 4,935,000 8.972.727 trang thiết bị y tế 3.454.500 833
89 PP2300425449 - Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp đóng gói vô trùng 6,615,000 12.027.272 trang thiết bị y tế 4.630.500 1500
90 PP2300425450 - Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng 267,000,000 485.454.545 trang thiết bị y tế 186.900.000 50000
91 PP2300425451 - Gạc hút y tế 0,8m x 1 m 172,800,000 314.181.818 trang thiết bị y tế 120.960.000 8333
92 PP2300425452 - Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp đóng gói vô trùng 10,500,000 19.090.909 trang thiết bị y tế 7.350.000 1000
93 PP2300425453 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx4 lớp đóng gói vô trùng 3,840,000 6.981.818 trang thiết bị y tế 2.688.000 1333
94 PP2300425454 - Gạc phẫu thuật 5x6cmx6 lớp đóng gói vô trùng 6,600,000 12.000.000 trang thiết bị y tế 4.620.000 3667
95 PP2300425455 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cmx40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng 600,000,000 1.090.909.090 trang thiết bị y tế 420.000.000 16667
96 PP2300425456 - Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm 10,500,000 19.090.909 trang thiết bị y tế 7.350.000 1250
97 PP2300425457 - Găng tay cao su y tế không vô trùng dày 23,000,000 41.818.181 trang thiết bị y tế 16.100.000 1667
98 PP2300425458 - Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật) 630,000,000 1.145.454.545 trang thiết bị y tế 441.000.000 25000
99 PP2300425459 - Găng tay khám các size 53,000,000 96.363.636 trang thiết bị y tế 37.100.000 8333
100 PP2300425460 - Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc) 59,950,000 109.000.000 trang thiết bị y tế 41.965.000 8333
101 PP2300425461 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 169,750,000 308.636.363 trang thiết bị y tế 118.825.000 8333
102 PP2300425462 - Găng tay sản vô trùng 800,000 1.454.545 trang thiết bị y tế 560.000 8
103 PP2300425463 - Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) 5,700,000 10.363.636 trang thiết bị y tế 3.990.000 33
104 PP2300425464 - Giấy điện tim 6 cần (112mmx27m) 1,750,000 3.181.818 trang thiết bị y tế 1.225.000 8
105 PP2300425465 - Giấy in máy Monitor sản khoa 151mmx100mm 24,000,000 43.636.363 trang thiết bị y tế 16.800.000 100
106 PP2300425466 - Kẹp rốn sơ sinh 6,250,000 11.363.636 trang thiết bị y tế 4.375.000 833
107 PP2300425467 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng 134,400,000 244.363.636 trang thiết bị y tế 94.080.000 16667
108 PP2300425468 - Khẩu trang giấy dây đeo không tiệt trùng 39,500,000 71.818.181 trang thiết bị y tế 27.650.000 16667
109 PP2300425469 - Khẩu trang y tế 3 lớp, tiệt trùng 45,000,000 81.818.181 trang thiết bị y tế 31.500.000 8333
110 PP2300425470 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng 32,000,000 58.181.818 trang thiết bị y tế 22.400.000 8333
111 PP2300425471 - Khóa 3 chạc có dây 25cm 24,000,000 43.636.363 trang thiết bị y tế 16.800.000 1000
112 PP2300425472 - Khóa 3 nhánh không dây 8,064,000 14.661.818 trang thiết bị y tế 5.644.800 500
113 PP2300425473 - Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ) 6,750,000 12.272.727 trang thiết bị y tế 4.725.000 2500
114 PP2300425474 - Kim én các cỡ 67,725,000 123.136.363 trang thiết bị y tế 47.407.500 2500
115 PP2300425475 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ 446,250,000 811.363.636 trang thiết bị y tế 312.375.000 8333
116 PP2300425476 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên 1,275,000,000 2.318.181.818 trang thiết bị y tế 892.500.000 25000
117 PP2300425477 - Kim tiêm sử dụng 1 lần 99,000,000 180.000.000 trang thiết bị y tế 69.300.000 50000
118 PP2300425478 - Lam kính 15,300,000 27.818.181 trang thiết bị y tế 10.710.000 150
119 PP2300425479 - Lam kính nhám 6,350,400 11.546.181 trang thiết bị y tế 4.445.280 50
120 PP2300425480 - Lamen 22x22mm 34,200,000 62.181.818 trang thiết bị y tế 23.940.000 100
121 PP2300425481 - Lưỡi dao mổ các số 28,080,000 51.054.545 trang thiết bị y tế 19.656.000 6000
122 PP2300425482 - Màng mổ 35cmx35cm 330,000,000 600.000.000 trang thiết bị y tế 231.000.000 333
123 PP2300425483 - Mask thở gây mê số 1, 2, 3, 4, 5 5,250,000 9.545.454 trang thiết bị y tế 3.675.000 25
124 PP2300425484 - Mask thở oxy có túi 1,680,000 3.054.545 trang thiết bị y tế 1.176.000 17
125 PP2300425485 - Mask thở oxy người lớn 4,000,000 7.272.727 trang thiết bị y tế 2.800.000 33
126 PP2300425486 - Mask thở oxy trẻ em 2,000,000 3.636.363 trang thiết bị y tế 1.400.000 17
127 PP2300425487 - Máy đo huyết áp 71,060,000 129.200.000 trang thiết bị y tế 49.742.000 28
128 PP2300425488 - Miếng cầm máu mũi 80mm 23,520,000 42.763.636 trang thiết bị y tế 16.464.000 33
129 PP2300425489 - Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm 29,000,000 52.727.272 trang thiết bị y tế 20.300.000 1667
130 PP2300425490 - Miếng dán phẫu trường có i-ốt, cỡ 35x35 cm 320,400,000 582.545.454 trang thiết bị y tế 224.280.000 333
131 PP2300425491 - Mũ phẫu thuật không tiệt trùng 95,000,000 172.727.272 trang thiết bị y tế 66.500.000 16667
132 PP2300425492 - Nhiệt kế thủy ngân 23,000,000 41.818.181 trang thiết bị y tế 16.100.000 167
133 PP2300425493 - Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc 16,800,000 30.545.454 trang thiết bị y tế 11.760.000 3333
134 PP2300425494 - Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng 67,760,000 123.200.000 trang thiết bị y tế 47.432.000 3667
135 PP2300425495 - Ống li tâm có nắp 1.5ml 16,200,000 29.454.545 trang thiết bị y tế 11.340.000 4500
136 PP2300425496 - Ống nghe 13,300,000 24.181.818 trang thiết bị y tế 9.310.000 17
137 PP2300425497 - Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm 16,000,000 29.090.909 trang thiết bị y tế 11.200.000 6667
138 PP2300425498 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm cán gỗ 14,700,000 26.727.272 trang thiết bị y tế 10.290.000 1167
139 PP2300425499 - Sáp xương 2.5g 17,500,000 31.818.181 trang thiết bị y tế 12.250.000 117
140 PP2300425500 - Miếng cầm máu bằng gelatin 7cmx5cmx1cm 113,887,200 207.067.636 trang thiết bị y tế 79.721.040 133
141 PP2300425501 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) 2,800,000 5.090.909 trang thiết bị y tế 1.960.000 33
142 PP2300425502 - Sonde dạ dày 13,200,000 24.000.000 trang thiết bị y tế 9.240.000 667
143 PP2300425503 - Sonde Foley 2 nhánh All Silicone các loại 8,000,000 14.545.454 trang thiết bị y tế 5.600.000 8
144 PP2300425504 - Sonde Foley 3 nhánh All Silicone các loại 10,500,000 19.090.909 trang thiết bị y tế 7.350.000 8
145 PP2300425505 - Sonde hậu môn (Rectal) nhựa 4,950,000 9.000.000 trang thiết bị y tế 3.465.000 250
146 PP2300425506 - Sonde Nelaton 18,800,000 34.181.818 trang thiết bị y tế 13.160.000 667
147 PP2300425507 - Sonde Petze 2,800,000 5.090.909 trang thiết bị y tế 1.960.000 33
148 PP2300425508 - Tăm bông mắt (100 que (cái)/ gói) 4,000,000 7.272.727 trang thiết bị y tế 2.800.000 83
149 PP2300425509 - Tay dao điện (dùng 1 lần) 456,000,000 829.090.909 trang thiết bị y tế 319.200.000 2500
150 PP2300425510 - Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ 82,782,000 150.512.727 trang thiết bị y tế 57.947.400 1500
151 PP2300425511 - Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ 8,100,000 14.727.272 trang thiết bị y tế 5.670.000 100
152 PP2300425512 - Túi bọc Camera 74,700,000 135.818.181 trang thiết bị y tế 52.290.000 3000
153 PP2300425513 - Túi chườm nóng 280,000 509.090 trang thiết bị y tế 196.000 2
154 PP2300425514 - Túi đựng nước tiểu 2000ml 54,480,000 99.054.545 trang thiết bị y tế 38.136.000 2000
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0
Mã phần lô PP2300425361
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0
Mã phần lô PP2300425362
Giá từng phần lô 318,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.763.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0
Mã phần lô PP2300425363
Giá từng phần lô 51,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.480.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.374.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0
Mã phần lô PP2300425364
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6/66 , số 10/0
Mã phần lô PP2300425365
Giá từng phần lô 67,349,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.453.672
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.144.664
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300425366
Giá từng phần lô 375,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300425367
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 467
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300425368
Giá từng phần lô 460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300425369
Giá từng phần lô 156,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.409.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300425370
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.054.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2300425371
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.854.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ thép đường kính các cỡ (cuộn=10 mét)
Mã phần lô PP2300425372
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.927.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 2/0
Mã phần lô PP2300425373
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 3/0
Mã phần lô PP2300425374
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 1 chỉ liền kim
Mã phần lô PP2300425375
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ có gai không cần buộc số 2-0
Mã phần lô PP2300425376
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ có gai không cần buộc số 3-0
Mã phần lô PP2300425377
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Vật liệu cầm máu tự tiêu10cmx20cm
Mã phần lô PP2300425378
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester bao phủ bằng polybutylate số 2/0
Mã phần lô PP2300425379
Giá từng phần lô 15,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.690.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300425380
Giá từng phần lô 176,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.345.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300425381
Giá từng phần lô 64,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.122.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.092.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300425382
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.936.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300425383
Giá từng phần lô 54,348,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.814.763
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.043.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300425384
Giá từng phần lô 100,251,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.275.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.176.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300425385
Giá từng phần lô 47,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.443.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.280.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0
Mã phần lô PP2300425386
Giá từng phần lô 27,227,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.504.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.059.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0
Mã phần lô PP2300425387
Giá từng phần lô 6,427,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.686.167
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.499.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0
Mã phần lô PP2300425388
Giá từng phần lô 5,877,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.686.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.114.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật có kim catgut 3/0
Mã phần lô PP2300425389
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0
Mã phần lô PP2300425390
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ Silk số 3/0
Mã phần lô PP2300425391
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.109.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ Silk số 4/0
Mã phần lô PP2300425392
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2300425393
Giá từng phần lô 291,376,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.776.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.963.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300425394
Giá từng phần lô 698,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300425395
Giá từng phần lô 354,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.318.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300425396
Giá từng phần lô 254,836,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.339.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.385.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300425397
Giá từng phần lô 180,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.747.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.567.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300425398
Giá từng phần lô 6,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.817.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ Catgut 2/0, dài 75cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300425399
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300425400
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.709.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 3/0 không kim
Mã phần lô PP2300425401
Giá từng phần lô 3,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.585.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
Mã phần lô PP2300425402
Giá từng phần lô 45,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300425403
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng cá nhân cầm máu 19mm x 72mm.
Mã phần lô PP2300425404
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng dính 5cmx5m
Mã phần lô PP2300425405
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm
Mã phần lô PP2300425406
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt độ 24mm x 55m
Mã phần lô PP2300425407
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng thun 120 cm x 10cm (3 móc)
Mã phần lô PP2300425408
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc)
Mã phần lô PP2300425409
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng thun dài 5.5m
Mã phần lô PP2300425410
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Băng vải cuộn 10cmx5m
Mã phần lô PP2300425411
Giá từng phần lô 18,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.249.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.185.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bao cao su
Mã phần lô PP2300425412
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2083
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh
Mã phần lô PP2300425413
Giá từng phần lô 17,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.772.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bao tóc (vô trùng)
Mã phần lô PP2300425414
Giá từng phần lô 78,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bình dẫn lưu vết thương 200ml
Mã phần lô PP2300425415
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn)
Mã phần lô PP2300425416
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.436.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ khớp nối Cannuyn bốc thụt
Mã phần lô PP2300425417
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2300425418
Giá từng phần lô 4,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.763.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300425419
Giá từng phần lô 1,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300425420
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ dây truyền dịch có màng lọc khí
Mã phần lô PP2300425421
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300425422
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300425423
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.309.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bộ phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2300425424
Giá từng phần lô 30,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.886.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300425425
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300425426
Giá từng phần lô 265,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300425427
Giá từng phần lô 25,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bơm tiêm 1ml BD Ultra - Fine Insulin Sỷinge 30 - 31G
Mã phần lô PP2300425428
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300425429
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300425430
Giá từng phần lô 46,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300425431
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300425432
Giá từng phần lô 511,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300425433
Giá từng phần lô 156,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 208
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Cây đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300425434
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Chèn lưỡi nhựa các số
Mã phần lô PP2300425435
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.163.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu côn trắng 10 µl
Mã phần lô PP2300425436
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đầu ống hút nhựa phẫu thuật 27cm
Mã phần lô PP2300425437
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây garo
Mã phần lô PP2300425438
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.414.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây hút dịch có nắp
Mã phần lô PP2300425439
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2300425440
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao
Mã phần lô PP2300425441
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm
Mã phần lô PP2300425442
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300425443
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Dây thở Oxy 01 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300425444
Giá từng phần lô 457,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Điện cực tim nền xốp
Mã phần lô PP2300425445
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Đồng hồ oxy 2 mặt kính
Mã phần lô PP2300425446
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425447
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2300425448
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.972.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2300425449
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425450
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc hút y tế 0,8m x 1 m
Mã phần lô PP2300425451
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2300425452
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx4 lớp đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2300425453
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 5x6cmx6 lớp đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2300425454
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cmx40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2300425455
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm
Mã phần lô PP2300425456
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Găng tay cao su y tế không vô trùng dày
Mã phần lô PP2300425457
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật)
Mã phần lô PP2300425458
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Găng tay khám các size
Mã phần lô PP2300425459
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc)
Mã phần lô PP2300425460
Giá từng phần lô 59,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300425461
Giá từng phần lô 169,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Găng tay sản vô trùng
Mã phần lô PP2300425462
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ)
Mã phần lô PP2300425463
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần (112mmx27m)
Mã phần lô PP2300425464
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Giấy in máy Monitor sản khoa 151mmx100mm
Mã phần lô PP2300425465
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2300425466
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425467
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Khẩu trang giấy dây đeo không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425468
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Khẩu trang y tế 3 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425469
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425470
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Khóa 3 chạc có dây 25cm
Mã phần lô PP2300425471
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Khóa 3 nhánh không dây
Mã phần lô PP2300425472
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.661.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ)
Mã phần lô PP2300425473
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim én các cỡ
Mã phần lô PP2300425474
Giá từng phần lô 67,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.136.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ
Mã phần lô PP2300425475
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.363.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2300425476
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Kim tiêm sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300425477
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lam kính
Mã phần lô PP2300425478
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2300425479
Giá từng phần lô 6,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.546.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2300425480
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300425481
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.054.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Màng mổ 35cmx35cm
Mã phần lô PP2300425482
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mask thở gây mê số 1, 2, 3, 4, 5
Mã phần lô PP2300425483
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mask thở oxy có túi
Mã phần lô PP2300425484
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2300425485
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mask thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2300425486
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.363
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2300425487
Giá từng phần lô 71,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.200.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Miếng cầm máu mũi 80mm
Mã phần lô PP2300425488
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.763.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm
Mã phần lô PP2300425489
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Miếng dán phẫu trường có i-ốt, cỡ 35x35 cm
Mã phần lô PP2300425490
Giá từng phần lô 320,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Mũ phẫu thuật không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300425491
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300425492
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc
Mã phần lô PP2300425493
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng
Mã phần lô PP2300425494
Giá từng phần lô 67,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.200.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống li tâm có nắp 1.5ml
Mã phần lô PP2300425495
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300425496
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm
Mã phần lô PP2300425497
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Que tăm bông lấy bệnh phẩm cán gỗ
Mã phần lô PP2300425498
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sáp xương 2.5g
Mã phần lô PP2300425499
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Miếng cầm máu bằng gelatin 7cmx5cmx1cm
Mã phần lô PP2300425500
Giá từng phần lô 113,887,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.067.636
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.721.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sonde chữ T (Ker dẫn mật)
Mã phần lô PP2300425501
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2300425502
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sonde Foley 2 nhánh All Silicone các loại
Mã phần lô PP2300425503
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.545.454
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sonde Foley 3 nhánh All Silicone các loại
Mã phần lô PP2300425504
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa
Mã phần lô PP2300425505
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2300425506
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.181.818
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Sonde Petze
Mã phần lô PP2300425507
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Tăm bông mắt (100 que (cái)/ gói)
Mã phần lô PP2300425508
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Tay dao điện (dùng 1 lần)
Mã phần lô PP2300425509
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.090.909
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300425510
Giá từng phần lô 82,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.512.727
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.947.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300425511
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.272
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Túi bọc Camera
Mã phần lô PP2300425512
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.818.181
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2300425513
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.090
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Túi đựng nước tiểu 2000ml
Mã phần lô PP2300425514
Giá từng phần lô 54,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.054.545
Mã hàng hóa (HS) trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->