Gói thầu: Mua vật tư y tế thông dụng và chỉ phẫu thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300356499-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế thông dụng và chỉ phẫu thuật |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300201734 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 16,294,172,182 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 244.412.578 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300425361 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0 | 150,000,000 | 272.727.272 | trang thiết bị y tế | 105.000.000 | 1000 |
| 2 | PP2300425362 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0 | 318,870,000 | 579.763.636 | trang thiết bị y tế | 223.209.000 | 2250 |
| 3 | PP2300425363 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0 | 51,964,000 | 94.480.000 | trang thiết bị y tế | 36.374.800 | 367 |
| 4 | PP2300425364 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0 | 39,000,000 | 70.909.090 | trang thiết bị y tế | 27.300.000 | 250 |
| 5 | PP2300425365 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6/66 , số 10/0 | 67,349,520 | 122.453.672 | trang thiết bị y tế | 47.144.664 | 40 |
| 6 | PP2300425366 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 375,375,000 | 682.500.000 | trang thiết bị y tế | 262.762.500 | 917 |
| 7 | PP2300425367 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 238,000,000 | 432.727.272 | trang thiết bị y tế | 166.600.000 | 467 |
| 8 | PP2300425368 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 460,800,000 | 837.818.181 | trang thiết bị y tế | 322.560.000 | 1000 |
| 9 | PP2300425369 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 156,975,000 | 285.409.090 | trang thiết bị y tế | 109.882.500 | 383 |
| 10 | PP2300425370 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 28,080,000 | 51.054.545 | trang thiết bị y tế | 19.656.000 | 60 |
| 11 | PP2300425371 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 | 34,020,000 | 61.854.545 | trang thiết bị y tế | 23.814.000 | 60 |
| 12 | PP2300425372 - Chỉ thép đường kính các cỡ (cuộn=10 mét) | 5,460,000 | 9.927.272 | trang thiết bị y tế | 3.822.000 | 22 |
| 13 | PP2300425373 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 2/0 | 19,200,000 | 34.909.090 | trang thiết bị y tế | 13.440.000 | 50 |
| 14 | PP2300425374 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 3/0 | 19,200,000 | 34.909.090 | trang thiết bị y tế | 13.440.000 | 50 |
| 15 | PP2300425375 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 1 chỉ liền kim | 25,200,000 | 45.818.181 | trang thiết bị y tế | 17.640.000 | 50 |
| 16 | PP2300425376 - Chỉ có gai không cần buộc số 2-0 | 10,000,000 | 18.181.818 | trang thiết bị y tế | 7.000.000 | 3 |
| 17 | PP2300425377 - Chỉ có gai không cần buộc số 3-0 | 10,000,000 | 18.181.818 | trang thiết bị y tế | 7.000.000 | 3 |
| 18 | PP2300425378 - Vật liệu cầm máu tự tiêu10cmx20cm | 456,000,000 | 829.090.909 | trang thiết bị y tế | 319.200.000 | 167 |
| 19 | PP2300425379 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester bao phủ bằng polybutylate số 2/0 | 15,780,000 | 28.690.909 | trang thiết bị y tế | 11.046.000 | 20 |
| 20 | PP2300425380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 | 176,190,000 | 320.345.454 | trang thiết bị y tế | 123.333.000 | 200 |
| 21 | PP2300425381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 | 64,417,500 | 117.122.727 | trang thiết bị y tế | 45.092.250 | 75 |
| 22 | PP2300425382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 | 88,515,000 | 160.936.363 | trang thiết bị y tế | 61.960.500 | 100 |
| 23 | PP2300425383 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 54,348,120 | 98.814.763 | trang thiết bị y tế | 38.043.684 | 60 |
| 24 | PP2300425384 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 100,251,450 | 182.275.363 | trang thiết bị y tế | 70.176.015 | 108 |
| 25 | PP2300425385 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 | 47,544,000 | 86.443.636 | trang thiết bị y tế | 33.280.800 | 40 |
| 26 | PP2300425386 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 | 27,227,400 | 49.504.363 | trang thiết bị y tế | 19.059.180 | 20 |
| 27 | PP2300425387 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0 | 6,427,392 | 11.686.167 | trang thiết bị y tế | 4.499.175 | 8 |
| 28 | PP2300425388 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0 | 5,877,600 | 10.686.545 | trang thiết bị y tế | 4.114.320 | 8 |
| 29 | PP2300425389 - Chỉ phẩu thuật có kim catgut 3/0 | 3,780,000 | 6.872.727 | trang thiết bị y tế | 2.646.000 | 50 |
| 30 | PP2300425390 - Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0 | 11,340,000 | 20.618.181 | trang thiết bị y tế | 7.938.000 | 150 |
| 31 | PP2300425391 - Chỉ Silk số 3/0 | 26,460,000 | 48.109.090 | trang thiết bị y tế | 18.522.000 | 300 |
| 32 | PP2300425392 - Chỉ Silk số 4/0 | 3,300,000 | 6.000.000 | trang thiết bị y tế | 2.310.000 | 25 |
| 33 | PP2300425393 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 | 291,376,800 | 529.776.000 | trang thiết bị y tế | 203.963.760 | 600 |
| 34 | PP2300425394 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 698,600,000 | 1.270.181.818 | trang thiết bị y tế | 489.020.000 | 1333 |
| 35 | PP2300425395 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 354,375,000 | 644.318.181 | trang thiết bị y tế | 248.062.500 | 750 |
| 36 | PP2300425396 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 254,836,800 | 463.339.636 | trang thiết bị y tế | 178.385.760 | 600 |
| 37 | PP2300425397 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 180,811,200 | 328.747.636 | trang thiết bị y tế | 126.567.840 | 400 |
| 38 | PP2300425398 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 6,499,500 | 11.817.272 | trang thiết bị y tế | 4.549.650 | 10 |
| 39 | PP2300425399 - Chỉ Catgut 2/0, dài 75cm, kim tròn | 50,400,000 | 91.636.363 | trang thiết bị y tế | 35.280.000 | 667 |
| 40 | PP2300425400 - Chỉ silk 2/0 kim tam giác | 68,040,000 | 123.709.090 | trang thiết bị y tế | 47.628.000 | 400 |
| 41 | PP2300425401 - Chỉ silk 3/0 không kim | 3,072,000 | 5.585.454 | trang thiết bị y tế | 2.150.400 | 20 |
| 42 | PP2300425402 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 45,850,000 | 83.363.636 | trang thiết bị y tế | 32.095.000 | 58 |
| 43 | PP2300425403 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 14,000,000 | 25.454.545 | trang thiết bị y tế | 9.800.000 | 67 |
| 44 | PP2300425404 - Băng cá nhân cầm máu 19mm x 72mm. | 490,000 | 890.909 | trang thiết bị y tế | 343.000 | 333 |
| 45 | PP2300425405 - Băng dính 5cmx5m | 880,000,000 | 1.600.000.000 | trang thiết bị y tế | 616.000.000 | 3333 |
| 46 | PP2300425406 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm | 20,900,000 | 38.000.000 | trang thiết bị y tế | 14.630.000 | 1833 |
| 47 | PP2300425407 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ 24mm x 55m | 12,000,000 | 21.818.181 | trang thiết bị y tế | 8.400.000 | 17 |
| 48 | PP2300425408 - Băng thun 120 cm x 10cm (3 móc) | 1,800,000 | 3.272.727 | trang thiết bị y tế | 1.260.000 | 50 |
| 49 | PP2300425409 - Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc) | 5,000,000 | 9.090.909 | trang thiết bị y tế | 3.500.000 | 333 |
| 50 | PP2300425410 - Băng thun dài 5.5m | 236,250,000 | 429.545.454 | trang thiết bị y tế | 165.375.000 | 2250 |
| 51 | PP2300425411 - Băng vải cuộn 10cmx5m | 18,837,000 | 34.249.090 | trang thiết bị y tế | 13.185.900 | 2167 |
| 52 | PP2300425412 - Bao cao su | 8,500,000 | 15.454.545 | trang thiết bị y tế | 5.950.000 | 2083 |
| 53 | PP2300425413 - Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh | 17,475,000 | 31.772.727 | trang thiết bị y tế | 12.232.500 | 417 |
| 54 | PP2300425414 - Bao tóc (vô trùng) | 78,500,000 | 142.727.272 | trang thiết bị y tế | 54.950.000 | 16667 |
| 55 | PP2300425415 - Bình dẫn lưu vết thương 200ml | 237,500,000 | 431.818.181 | trang thiết bị y tế | 166.250.000 | 417 |
| 56 | PP2300425416 - Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) | 13,440,000 | 24.436.363 | trang thiết bị y tế | 9.408.000 | 33 |
| 57 | PP2300425417 - Bộ khớp nối Cannuyn bốc thụt | 13,500,000 | 24.545.454 | trang thiết bị y tế | 9.450.000 | 75 |
| 58 | PP2300425418 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn | 4,820,000 | 8.763.636 | trang thiết bị y tế | 3.374.000 | 3 |
| 59 | PP2300425419 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em | 1,205,000 | 2.190.909 | trang thiết bị y tế | 843.500 | 1 |
| 60 | PP2300425420 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh | 4,725,000 | 8.590.909 | trang thiết bị y tế | 3.307.500 | 1 |
| 61 | PP2300425421 - Bộ dây truyền dịch có màng lọc khí | 480,000,000 | 872.727.272 | trang thiết bị y tế | 336.000.000 | 13333 |
| 62 | PP2300425422 - Bộ Dây truyền dịch | 1,050,000,000 | 1.909.090.909 | trang thiết bị y tế | 735.000.000 | 16667 |
| 63 | PP2300425423 - Bộ dây truyền máu | 40,320,000 | 73.309.090 | trang thiết bị y tế | 28.224.000 | 500 |
| 64 | PP2300425424 - Bộ phun khí dung người lớn | 30,187,500 | 54.886.363 | trang thiết bị y tế | 21.131.250 | 417 |
| 65 | PP2300425425 - Bơm cho ăn 50ml | 14,400,000 | 26.181.818 | trang thiết bị y tế | 10.080.000 | 667 |
| 66 | PP2300425426 - Bơm tiêm 10ml | 265,200,000 | 482.181.818 | trang thiết bị y tế | 185.640.000 | 43333 |
| 67 | PP2300425427 - Bơm tiêm 1ml | 25,900,000 | 47.090.909 | trang thiết bị y tế | 18.130.000 | 6167 |
| 68 | PP2300425428 - Bơm tiêm 1ml BD Ultra - Fine Insulin Sỷinge 30 - 31G | 6,400,000 | 11.636.363 | trang thiết bị y tế | 4.480.000 | 333 |
| 69 | PP2300425429 - Bơm tiêm 20ml | 92,500,000 | 168.181.818 | trang thiết bị y tế | 64.750.000 | 8333 |
| 70 | PP2300425430 - Bơm tiêm 50ml | 46,150,000 | 83.909.090 | trang thiết bị y tế | 32.305.000 | 2167 |
| 71 | PP2300425431 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 15,800,000 | 28.727.272 | trang thiết bị y tế | 11.060.000 | 333 |
| 72 | PP2300425432 - Bơm tiêm 5ml | 511,000,000 | 929.090.909 | trang thiết bị y tế | 357.700.000 | 116667 |
| 73 | PP2300425433 - Bông hút nước y tế | 156,250,000 | 284.090.909 | trang thiết bị y tế | 109.375.000 | 208 |
| 74 | PP2300425434 - Cây đè lưỡi gỗ | 11,200,000 | 20.363.636 | trang thiết bị y tế | 7.840.000 | 6667 |
| 75 | PP2300425435 - Chèn lưỡi nhựa các số | 5,040,000 | 9.163.636 | trang thiết bị y tế | 3.528.000 | 200 |
| 76 | PP2300425436 - Đầu côn trắng 10 µl | 1,000,000 | 1.818.181 | trang thiết bị y tế | 700.000 | 833 |
| 77 | PP2300425437 - Đầu ống hút nhựa phẫu thuật 27cm | 46,000,000 | 83.636.363 | trang thiết bị y tế | 32.200.000 | 833 |
| 78 | PP2300425438 - Dây garo | 3,528,000 | 6.414.545 | trang thiết bị y tế | 2.469.600 | 200 |
| 79 | PP2300425439 - Dây hút dịch có nắp | 40,425,000 | 73.500.000 | trang thiết bị y tế | 28.297.500 | 2750 |
| 80 | PP2300425440 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 19,800,000 | 36.000.000 | trang thiết bị y tế | 13.860.000 | 917 |
| 81 | PP2300425441 - Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao | 30,000,000 | 54.545.454 | trang thiết bị y tế | 21.000.000 | 67 |
| 82 | PP2300425442 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm | 7,300,000 | 13.272.727 | trang thiết bị y tế | 5.110.000 | 333 |
| 83 | PP2300425443 - Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em | 49,500,000 | 90.000.000 | trang thiết bị y tế | 34.650.000 | 1833 |
| 84 | PP2300425444 - Dây thở Oxy 01 nhánh các cỡ | 457,800 | 832.363 | trang thiết bị y tế | 320.460 | 33 |
| 85 | PP2300425445 - Điện cực tim nền xốp | 136,000,000 | 247.272.727 | trang thiết bị y tế | 95.200.000 | 16667 |
| 86 | PP2300425446 - Đồng hồ oxy 2 mặt kính | 54,000,000 | 98.181.818 | trang thiết bị y tế | 37.800.000 | 7 |
| 87 | PP2300425447 - Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng | 295,000,000 | 536.363.636 | trang thiết bị y tế | 206.500.000 | 83333 |
| 88 | PP2300425448 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng | 4,935,000 | 8.972.727 | trang thiết bị y tế | 3.454.500 | 833 |
| 89 | PP2300425449 - Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp đóng gói vô trùng | 6,615,000 | 12.027.272 | trang thiết bị y tế | 4.630.500 | 1500 |
| 90 | PP2300425450 - Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng | 267,000,000 | 485.454.545 | trang thiết bị y tế | 186.900.000 | 50000 |
| 91 | PP2300425451 - Gạc hút y tế 0,8m x 1 m | 172,800,000 | 314.181.818 | trang thiết bị y tế | 120.960.000 | 8333 |
| 92 | PP2300425452 - Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp đóng gói vô trùng | 10,500,000 | 19.090.909 | trang thiết bị y tế | 7.350.000 | 1000 |
| 93 | PP2300425453 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx4 lớp đóng gói vô trùng | 3,840,000 | 6.981.818 | trang thiết bị y tế | 2.688.000 | 1333 |
| 94 | PP2300425454 - Gạc phẫu thuật 5x6cmx6 lớp đóng gói vô trùng | 6,600,000 | 12.000.000 | trang thiết bị y tế | 4.620.000 | 3667 |
| 95 | PP2300425455 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cmx40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng | 600,000,000 | 1.090.909.090 | trang thiết bị y tế | 420.000.000 | 16667 |
| 96 | PP2300425456 - Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm | 10,500,000 | 19.090.909 | trang thiết bị y tế | 7.350.000 | 1250 |
| 97 | PP2300425457 - Găng tay cao su y tế không vô trùng dày | 23,000,000 | 41.818.181 | trang thiết bị y tế | 16.100.000 | 1667 |
| 98 | PP2300425458 - Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật) | 630,000,000 | 1.145.454.545 | trang thiết bị y tế | 441.000.000 | 25000 |
| 99 | PP2300425459 - Găng tay khám các size | 53,000,000 | 96.363.636 | trang thiết bị y tế | 37.100.000 | 8333 |
| 100 | PP2300425460 - Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc) | 59,950,000 | 109.000.000 | trang thiết bị y tế | 41.965.000 | 8333 |
| 101 | PP2300425461 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 169,750,000 | 308.636.363 | trang thiết bị y tế | 118.825.000 | 8333 |
| 102 | PP2300425462 - Găng tay sản vô trùng | 800,000 | 1.454.545 | trang thiết bị y tế | 560.000 | 8 |
| 103 | PP2300425463 - Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) | 5,700,000 | 10.363.636 | trang thiết bị y tế | 3.990.000 | 33 |
| 104 | PP2300425464 - Giấy điện tim 6 cần (112mmx27m) | 1,750,000 | 3.181.818 | trang thiết bị y tế | 1.225.000 | 8 |
| 105 | PP2300425465 - Giấy in máy Monitor sản khoa 151mmx100mm | 24,000,000 | 43.636.363 | trang thiết bị y tế | 16.800.000 | 100 |
| 106 | PP2300425466 - Kẹp rốn sơ sinh | 6,250,000 | 11.363.636 | trang thiết bị y tế | 4.375.000 | 833 |
| 107 | PP2300425467 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng | 134,400,000 | 244.363.636 | trang thiết bị y tế | 94.080.000 | 16667 |
| 108 | PP2300425468 - Khẩu trang giấy dây đeo không tiệt trùng | 39,500,000 | 71.818.181 | trang thiết bị y tế | 27.650.000 | 16667 |
| 109 | PP2300425469 - Khẩu trang y tế 3 lớp, tiệt trùng | 45,000,000 | 81.818.181 | trang thiết bị y tế | 31.500.000 | 8333 |
| 110 | PP2300425470 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng | 32,000,000 | 58.181.818 | trang thiết bị y tế | 22.400.000 | 8333 |
| 111 | PP2300425471 - Khóa 3 chạc có dây 25cm | 24,000,000 | 43.636.363 | trang thiết bị y tế | 16.800.000 | 1000 |
| 112 | PP2300425472 - Khóa 3 nhánh không dây | 8,064,000 | 14.661.818 | trang thiết bị y tế | 5.644.800 | 500 |
| 113 | PP2300425473 - Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ) | 6,750,000 | 12.272.727 | trang thiết bị y tế | 4.725.000 | 2500 |
| 114 | PP2300425474 - Kim én các cỡ | 67,725,000 | 123.136.363 | trang thiết bị y tế | 47.407.500 | 2500 |
| 115 | PP2300425475 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ | 446,250,000 | 811.363.636 | trang thiết bị y tế | 312.375.000 | 8333 |
| 116 | PP2300425476 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên | 1,275,000,000 | 2.318.181.818 | trang thiết bị y tế | 892.500.000 | 25000 |
| 117 | PP2300425477 - Kim tiêm sử dụng 1 lần | 99,000,000 | 180.000.000 | trang thiết bị y tế | 69.300.000 | 50000 |
| 118 | PP2300425478 - Lam kính | 15,300,000 | 27.818.181 | trang thiết bị y tế | 10.710.000 | 150 |
| 119 | PP2300425479 - Lam kính nhám | 6,350,400 | 11.546.181 | trang thiết bị y tế | 4.445.280 | 50 |
| 120 | PP2300425480 - Lamen 22x22mm | 34,200,000 | 62.181.818 | trang thiết bị y tế | 23.940.000 | 100 |
| 121 | PP2300425481 - Lưỡi dao mổ các số | 28,080,000 | 51.054.545 | trang thiết bị y tế | 19.656.000 | 6000 |
| 122 | PP2300425482 - Màng mổ 35cmx35cm | 330,000,000 | 600.000.000 | trang thiết bị y tế | 231.000.000 | 333 |
| 123 | PP2300425483 - Mask thở gây mê số 1, 2, 3, 4, 5 | 5,250,000 | 9.545.454 | trang thiết bị y tế | 3.675.000 | 25 |
| 124 | PP2300425484 - Mask thở oxy có túi | 1,680,000 | 3.054.545 | trang thiết bị y tế | 1.176.000 | 17 |
| 125 | PP2300425485 - Mask thở oxy người lớn | 4,000,000 | 7.272.727 | trang thiết bị y tế | 2.800.000 | 33 |
| 126 | PP2300425486 - Mask thở oxy trẻ em | 2,000,000 | 3.636.363 | trang thiết bị y tế | 1.400.000 | 17 |
| 127 | PP2300425487 - Máy đo huyết áp | 71,060,000 | 129.200.000 | trang thiết bị y tế | 49.742.000 | 28 |
| 128 | PP2300425488 - Miếng cầm máu mũi 80mm | 23,520,000 | 42.763.636 | trang thiết bị y tế | 16.464.000 | 33 |
| 129 | PP2300425489 - Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm | 29,000,000 | 52.727.272 | trang thiết bị y tế | 20.300.000 | 1667 |
| 130 | PP2300425490 - Miếng dán phẫu trường có i-ốt, cỡ 35x35 cm | 320,400,000 | 582.545.454 | trang thiết bị y tế | 224.280.000 | 333 |
| 131 | PP2300425491 - Mũ phẫu thuật không tiệt trùng | 95,000,000 | 172.727.272 | trang thiết bị y tế | 66.500.000 | 16667 |
| 132 | PP2300425492 - Nhiệt kế thủy ngân | 23,000,000 | 41.818.181 | trang thiết bị y tế | 16.100.000 | 167 |
| 133 | PP2300425493 - Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc | 16,800,000 | 30.545.454 | trang thiết bị y tế | 11.760.000 | 3333 |
| 134 | PP2300425494 - Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng | 67,760,000 | 123.200.000 | trang thiết bị y tế | 47.432.000 | 3667 |
| 135 | PP2300425495 - Ống li tâm có nắp 1.5ml | 16,200,000 | 29.454.545 | trang thiết bị y tế | 11.340.000 | 4500 |
| 136 | PP2300425496 - Ống nghe | 13,300,000 | 24.181.818 | trang thiết bị y tế | 9.310.000 | 17 |
| 137 | PP2300425497 - Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm | 16,000,000 | 29.090.909 | trang thiết bị y tế | 11.200.000 | 6667 |
| 138 | PP2300425498 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm cán gỗ | 14,700,000 | 26.727.272 | trang thiết bị y tế | 10.290.000 | 1167 |
| 139 | PP2300425499 - Sáp xương 2.5g | 17,500,000 | 31.818.181 | trang thiết bị y tế | 12.250.000 | 117 |
| 140 | PP2300425500 - Miếng cầm máu bằng gelatin 7cmx5cmx1cm | 113,887,200 | 207.067.636 | trang thiết bị y tế | 79.721.040 | 133 |
| 141 | PP2300425501 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) | 2,800,000 | 5.090.909 | trang thiết bị y tế | 1.960.000 | 33 |
| 142 | PP2300425502 - Sonde dạ dày | 13,200,000 | 24.000.000 | trang thiết bị y tế | 9.240.000 | 667 |
| 143 | PP2300425503 - Sonde Foley 2 nhánh All Silicone các loại | 8,000,000 | 14.545.454 | trang thiết bị y tế | 5.600.000 | 8 |
| 144 | PP2300425504 - Sonde Foley 3 nhánh All Silicone các loại | 10,500,000 | 19.090.909 | trang thiết bị y tế | 7.350.000 | 8 |
| 145 | PP2300425505 - Sonde hậu môn (Rectal) nhựa | 4,950,000 | 9.000.000 | trang thiết bị y tế | 3.465.000 | 250 |
| 146 | PP2300425506 - Sonde Nelaton | 18,800,000 | 34.181.818 | trang thiết bị y tế | 13.160.000 | 667 |
| 147 | PP2300425507 - Sonde Petze | 2,800,000 | 5.090.909 | trang thiết bị y tế | 1.960.000 | 33 |
| 148 | PP2300425508 - Tăm bông mắt (100 que (cái)/ gói) | 4,000,000 | 7.272.727 | trang thiết bị y tế | 2.800.000 | 83 |
| 149 | PP2300425509 - Tay dao điện (dùng 1 lần) | 456,000,000 | 829.090.909 | trang thiết bị y tế | 319.200.000 | 2500 |
| 150 | PP2300425510 - Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ | 82,782,000 | 150.512.727 | trang thiết bị y tế | 57.947.400 | 1500 |
| 151 | PP2300425511 - Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ | 8,100,000 | 14.727.272 | trang thiết bị y tế | 5.670.000 | 100 |
| 152 | PP2300425512 - Túi bọc Camera | 74,700,000 | 135.818.181 | trang thiết bị y tế | 52.290.000 | 3000 |
| 153 | PP2300425513 - Túi chườm nóng | 280,000 | 509.090 | trang thiết bị y tế | 196.000 | 2 |
| 154 | PP2300425514 - Túi đựng nước tiểu 2000ml | 54,480,000 | 99.054.545 | trang thiết bị y tế | 38.136.000 | 2000 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425361 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425362 |
| Giá từng phần lô | 318,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.209.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425363 |
| Giá từng phần lô | 51,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.374.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425364 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6/66 , số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425365 |
| Giá từng phần lô | 67,349,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.453.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.144.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425366 |
| Giá từng phần lô | 375,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300425367 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425368 |
| Giá từng phần lô | 460,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425369 |
| Giá từng phần lô | 156,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425370 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425371 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ thép đường kính các cỡ (cuộn=10 mét) |
|
| Mã phần lô | PP2300425372 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.927.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425373 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425374 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện, Glycolide/lactide copolymer số 1 chỉ liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300425375 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ có gai không cần buộc số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425376 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ có gai không cần buộc số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425377 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu10cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425378 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester bao phủ bằng polybutylate số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425379 |
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.046.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425380 |
| Giá từng phần lô | 176,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.345.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.333.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425381 |
| Giá từng phần lô | 64,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.122.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.092.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425382 |
| Giá từng phần lô | 88,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.936.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.960.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425383 |
| Giá từng phần lô | 54,348,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.814.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.043.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425384 |
| Giá từng phần lô | 100,251,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.275.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.176.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425385 |
| Giá từng phần lô | 47,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.443.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.280.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425386 |
| Giá từng phần lô | 27,227,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.504.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.059.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425387 |
| Giá từng phần lô | 6,427,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.686.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.499.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425388 |
| Giá từng phần lô | 5,877,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.686.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.114.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật có kim catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425389 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425390 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ Silk số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425391 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.109.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ Silk số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425392 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425393 |
| Giá từng phần lô | 291,376,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.963.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300425394 |
| Giá từng phần lô | 698,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425395 |
| Giá từng phần lô | 354,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.318.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425396 |
| Giá từng phần lô | 254,836,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.339.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.385.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425397 |
| Giá từng phần lô | 180,811,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.747.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.567.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300425398 |
| Giá từng phần lô | 6,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.817.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.549.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ Catgut 2/0, dài 75cm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300425399 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300425400 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.709.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300425401 |
| Giá từng phần lô | 3,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.585.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.150.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300425402 |
| Giá từng phần lô | 45,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300425403 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng cá nhân cầm máu 19mm x 72mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300425404 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng dính 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300425405 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425406 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2300425407 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng thun 120 cm x 10cm (3 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2300425408 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2300425409 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng thun dài 5.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300425410 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Băng vải cuộn 10cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300425411 |
| Giá từng phần lô | 18,837,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.249.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.185.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300425412 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300425413 |
| Giá từng phần lô | 17,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bao tóc (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300425414 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu vết thương 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425415 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) |
|
| Mã phần lô | PP2300425416 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.436.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ khớp nối Cannuyn bốc thụt |
|
| Mã phần lô | PP2300425417 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300425418 |
| Giá từng phần lô | 4,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300425419 |
| Giá từng phần lô | 1,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300425420 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ dây truyền dịch có màng lọc khí |
|
| Mã phần lô | PP2300425421 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300425422 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300425423 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.309.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bộ phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300425424 |
| Giá từng phần lô | 30,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.886.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.131.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425425 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425426 |
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425427 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml BD Ultra - Fine Insulin Sỷinge 30 - 31G |
|
| Mã phần lô | PP2300425428 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425429 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425430 |
| Giá từng phần lô | 46,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300425431 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425432 |
| Giá từng phần lô | 511,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300425433 |
| Giá từng phần lô | 156,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300425434 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Chèn lưỡi nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300425435 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.163.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu côn trắng 10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300425436 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đầu ống hút nhựa phẫu thuật 27cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425437 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300425438 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.414.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây hút dịch có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300425439 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425440 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300425441 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425442 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300425443 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Dây thở Oxy 01 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425444 |
| Giá từng phần lô | 457,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Điện cực tim nền xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300425445 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Đồng hồ oxy 2 mặt kính |
|
| Mã phần lô | PP2300425446 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425447 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425448 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.972.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425449 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425450 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc hút y tế 0,8m x 1 m |
|
| Mã phần lô | PP2300425451 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425452 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx4 lớp đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425453 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 5x6cmx6 lớp đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425454 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cmx40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425455 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425456 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Găng tay cao su y tế không vô trùng dày |
|
| Mã phần lô | PP2300425457 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2300425458 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Găng tay khám các size |
|
| Mã phần lô | PP2300425459 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc) |
|
| Mã phần lô | PP2300425460 |
| Giá từng phần lô | 59,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300425461 |
| Giá từng phần lô | 169,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Găng tay sản vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425462 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2300425463 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần (112mmx27m) |
|
| Mã phần lô | PP2300425464 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Giấy in máy Monitor sản khoa 151mmx100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425465 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300425466 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425467 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Khẩu trang giấy dây đeo không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425468 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế 3 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425469 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425470 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Khóa 3 chạc có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425471 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Khóa 3 nhánh không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300425472 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.661.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.644.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300425473 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim én các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425474 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.136.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425475 |
| Giá từng phần lô | 446,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300425476 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Kim tiêm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300425477 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300425478 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300425479 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.546.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.445.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425480 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300425481 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Màng mổ 35cmx35cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425482 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mask thở gây mê số 1, 2, 3, 4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300425483 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300425484 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300425485 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mask thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300425486 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300425487 |
| Giá từng phần lô | 71,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu mũi 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425488 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425489 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Miếng dán phẫu trường có i-ốt, cỡ 35x35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425490 |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Mũ phẫu thuật không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425491 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300425492 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300425493 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300425494 |
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống li tâm có nắp 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425495 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300425496 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300425497 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm cán gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300425498 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sáp xương 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2300425499 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu bằng gelatin 7cmx5cmx1cm |
|
| Mã phần lô | PP2300425500 |
| Giá từng phần lô | 113,887,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.067.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.721.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sonde chữ T (Ker dẫn mật) |
|
| Mã phần lô | PP2300425501 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300425502 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sonde Foley 2 nhánh All Silicone các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300425503 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sonde Foley 3 nhánh All Silicone các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300425504 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300425505 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300425506 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Sonde Petze |
|
| Mã phần lô | PP2300425507 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Tăm bông mắt (100 que (cái)/ gói) |
|
| Mã phần lô | PP2300425508 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Tay dao điện (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300425509 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425510 |
| Giá từng phần lô | 82,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.512.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.947.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300425511 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Túi bọc Camera |
|
| Mã phần lô | PP2300425512 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300425513 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300425514 |
| Giá từng phần lô | 54,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng đúng thời gian theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi