Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao thông dụng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300196859-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Tên gói thầu Mua vật tư y tế tiêu hao thông dụng
Số hiệu KHLCNT PL2300142056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 2,476,657,820 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37.149.864 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300304885 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyesterbao phubằng polybutylate số 2/0 15,770,400 21.903.333 Trang thiết bị y tế 11.039.280 20
2 PP2300304886 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 34,989,600 48.596.666 Trang thiết bị y tế 24.492.720 40
3 PP2300304887 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 51,408,000 71.400.000 Trang thiết bị y tế 35.985.600 60
4 PP2300304888 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 8,625,960 11.980.500 Trang thiết bị y tế 6.038.172 10
5 PP2300304889 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 11,315,520 15.716.000 Trang thiết bị y tế 7.920.864 10
6 PP2300304890 - Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 4/0 4,590,000 6.375.000 Trang thiết bị y tế 3.213.000 6
7 PP2300304891 - Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 5/0 4,197,600 5.830.000 Trang thiết bị y tế 2.938.320 6
8 PP2300304892 - Chỉ silk 2/0 kim tam giác 10,499,400 14.582.500 Trang thiết bị y tế 7.349.580 148
9 PP2300304893 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 61,628,800 85.595.555 Trang thiết bị y tế 43.140.160 132
10 PP2300304894 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 105,588,000 146.650.000 Trang thiết bị y tế 73.911.600 198
11 PP2300304895 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 22,680,000 31.500.000 Trang thiết bị y tế 15.876.000 40
12 PP2300304896 - Que lấy tế bào âm đạo 1,380,000 1.916.666 Trang thiết bị y tế 966.000 329
13 PP2300304897 - Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch 05248850001 (1418702) KIT PACK, EBAR 18,668,100 25.927.916 Trang thiết bị y tế 13.067.670 1
14 PP2300304898 - Ống nghiệm EDTA 13,500,000 18.750.000 Trang thiết bị y tế 9.450.000 3288
15 PP2300304899 - Ống VS, TAPVAL 22,250,000 30.902.777 Trang thiết bị y tế 15.575.000 411
16 PP2300304900 - Túi lấy máu đơn 250ml 4,180,000 5.805.555 Trang thiết bị y tế 2.926.000 17
17 PP2300304901 - Sonde Foley 2 nhánh All Silicone các loại 8,000,000 11.111.111 Trang thiết bị y tế 5.600.000 9
18 PP2300304902 - Sonde Foley 3 nhánh All Silicone các loại 10,500,000 14.583.333 Trang thiết bị y tế 7.350.000 9
19 PP2300304903 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI , kích thước van 5x20mm 30,350,000 42.152.777 Trang thiết bị y tế 21.245.000 1
20 PP2300304904 - Sonde JJ 26,000,000 36.111.111 Trang thiết bị y tế 18.200.000 17
21 PP2300304905 - Mask thở gây mê số 1, 2, 3,4, 5 2,856,000 3.966.666 Trang thiết bị y tế 1.999.200 17
22 PP2300304906 - Miếng cầm máu mũi 80mm 23,520,000 32.666.666 Trang thiết bị y tế 16.464.000 33
23 PP2300304907 - Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) 3,124,800 4.340.000 Trang thiết bị y tế 2.187.360 9
24 PP2300304908 - Bộđo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 3,465,000 4.812.500 Trang thiết bị y tế 2.425.500 2
25 PP2300304909 - Canule mởkhíquản 2 nòng cóbóng bằng nhựa 5,239,500 7.277.083 Trang thiết bị y tế 3.667.650 1
26 PP2300304910 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng CentraLine 7Fx15cm/20cm hoặc tương đương 24,822,500 34.475.694 Trang thiết bị y tế 17.375.750 9
27 PP2300304911 - Ống nội khí quản lò xo (số 5-8) 11,023,740 15.310.750 Trang thiết bị y tế 7.716.618 4
28 PP2300304912 - Túi Camera 8,600,000 11.944.444 Trang thiết bị y tế 6.020.000 329
29 PP2300304913 - Cao su lỏng Exaflex Injection 6,820,000 9.472.222 Trang thiết bị y tế 4.774.000 2
30 PP2300304914 - Chất lấy dấu Aroma 2,090,000 2.902.777 Trang thiết bị y tế 1.463.000 2
31 PP2300304915 - Kim khoan răng 8 các cỡ 2,310,000 3.208.333 Trang thiết bị y tế 1.617.000 4
32 PP2300304916 - Mũi khoan khoan răng 25mm MZB + 1,480,000 2.055.555 Trang thiết bị y tế 1.036.000 1
33 PP2300304917 - Mũi khoan khoan răng 28mm MZB + 1,480,000 2.055.555 Trang thiết bị y tế 1.036.000 1
34 PP2300304918 - Mũi khoan kim cương nha khoa DiamondBurs 1,750,000 2.430.555 Trang thiết bị y tế 1.225.000 1
35 PP2300304919 - Vật liệu hàn răng, trám răng ( Fuji 9- 15g, màu A3) 13,200,000 18.333.333 Trang thiết bị y tế 9.240.000 2
36 PP2300304920 - Vật liệu Hydrophilic vinel polysiloxane lấy dấu răng 18,150,000 25.208.333 Trang thiết bị y tế 12.705.000 2
37 PP2300304921 - Vật liệu trám răng GC Fuji Plus 3,700,000 5.138.888 Trang thiết bị y tế 2.590.000 1
38 PP2300304922 - Vật liệu trám bí ống tủy 4,103,000 5.698.611 Trang thiết bị y tế 2.872.100 2
39 PP2300304923 - Đồng hồ oxy 2 mặt kính 40,500,000 56.250.000 Trang thiết bị y tế 28.350.000 5
40 PP2300304924 - Đồng hồ oxy đơn 16,500,000 22.916.666 Trang thiết bị y tế 11.550.000 5
41 PP2300304925 - Buồng tiêm dưới da 60,000,000 83.333.333 Trang thiết bị y tế 42.000.000 2
42 PP2300304926 - Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da 8, 10, 12, 14Fr (balloon)(Bộ đầy đủ có que nong) 14,255,000 19.798.611 Trang thiết bị y tế 9.978.500 1
43 PP2300304927 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 7,000,000 9.722.222 Trang thiết bị y tế 4.900.000 33
44 PP2300304928 - Băng dính 5cmx5m 155,200,000 215.555.555 Trang thiết bị y tế 108.640.000 658
45 PP2300304929 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc DECOMED, size 100x90mm 315,000 437.500 Trang thiết bị y tế 220.500 17
46 PP2300304930 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm 650,000 902.777 Trang thiết bị y tế 455.000 17
47 PP2300304931 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm 950,000 1.319.444 Trang thiết bị y tế 665.000 83
48 PP2300304932 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 60x70mm 230,000 319.444 Trang thiết bị y tế 161.000 17
49 PP2300304933 - Băng phim dính y tế kích thước 6x7cm 5,500,000 7.638.888 Trang thiết bị y tế 3.850.000 165
50 PP2300304934 - Băng thun 5.5mx10.2cm (hoặc 5.5mx9cm) 65,000,000 90.277.777 Trang thiết bị y tế 45.500.000 822
51 PP2300304935 - Bao cao su 1,360,000 1.888.888 Trang thiết bị y tế 952.000 329
52 PP2300304936 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn 4,600,000 6.388.888 Trang thiết bị y tế 3.220.000 4
53 PP2300304937 - Bộ khớp nối Cannuynbốc thụt 6,000,000 8.333.333 Trang thiết bị y tế 4.200.000 33
54 PP2300304938 - Bơm tiêm 10ml 51,590,000 71.652.777 Trang thiết bị y tế 36.113.000 9042
55 PP2300304939 - Bơm tiêm 5ml 3,948,000 5.483.333 Trang thiết bị y tế 2.763.600 987
56 PP2300304940 - Đĩa Petri thủy tinh 80x15mm 9,400,000 13.055.555 Trang thiết bị y tế 6.580.000 66
57 PP2300304941 - Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp 3,675,000 5.104.166 Trang thiết bị y tế 2.572.500 822
58 PP2300304942 - Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp 7,145,000 9.923.611 Trang thiết bị y tế 5.001.500 822
59 PP2300304943 - Gạc 0,7m x 1m 400,000,000 555.555.555 Trang thiết bị y tế 280.000.000 16439
60 PP2300304944 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 425,000,000 590.277.777 Trang thiết bị y tế 297.500.000 8220
61 PP2300304945 - Lam kính nhám (7105 Glass Microscope Slide with frosted end) (72 cái/hộp) 4,200,000 5.833.333 Trang thiết bị y tế 2.940.000 33
62 PP2300304946 - Nẹp cẳng tay H4 các cỡ 1,100,000 1.527.777 Trang thiết bị y tế 770.000 2
63 PP2300304947 - Nẹp chống xoay nhựa ngắn H3 các cỡ 9,000,000 12.500.000 Trang thiết bị y tế 6.300.000 9
64 PP2300304948 - Ống li tâm có nắp 0.5ml 255,000 354.166 Trang thiết bị y tế 178.500 494
65 PP2300304949 - Nhiệt kế thủy ngân 12,000,000 16.666.666 Trang thiết bị y tế 8.400.000 66
66 PP2300304950 - Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng 30,800,000 42.777.777 Trang thiết bị y tế 21.560.000 1644
67 PP2300304951 - Ống Falcon 15ml 6,000,000 8.333.333 Trang thiết bị y tế 4.200.000 329
68 PP2300304952 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan 7cm x 5cm x 1cm 42,708,900 59.317.916 Trang thiết bị y tế 29.896.230 50
69 PP2300304953 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) 720,000 1.000.000 Trang thiết bị y tế 504.000 7
70 PP2300304954 - Sonde hậu môn (Rectal) nhựa 1,300,000 1.805.555 Trang thiết bị y tế 910.000 66
71 PP2300304955 - Clip cầm máu dài (40 cái/hộp) 65,600,000 91.111.111 Trang thiết bị y tế 45.920.000 27
72 PP2300304956 - Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp) 32,800,000 45.555.555 Trang thiết bị y tế 22.960.000 14
73 PP2300304957 - Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ 35,000,000 48.611.111 Trang thiết bị y tế 24.500.000 17
74 PP2300304958 - Kềm sinh thiết dạ dày. đại tràng dùng 1 lần các cỡ 351,000,000 487.500.000 Trang thiết bị y tế 245.700.000 444
75 PP2300304959 - Sonde Petze 1,500,000 2.083.333 Trang thiết bị y tế 1.050.000 17
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyesterbao phubằng polybutylate số 2/0
Mã phần lô PP2300304885
Giá từng phần lô 15,770,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.903.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.039.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300304886
Giá từng phần lô 34,989,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.596.666
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.492.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300304887
Giá từng phần lô 51,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.985.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300304888
Giá từng phần lô 8,625,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.980.500
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.038.172
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300304889
Giá từng phần lô 11,315,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.716.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2300304890
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 5/0
Mã phần lô PP2300304891
Giá từng phần lô 4,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.830.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.938.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ silk 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300304892
Giá từng phần lô 10,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.582.500
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.349.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2300304893
Giá từng phần lô 61,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.595.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.140.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300304894
Giá từng phần lô 105,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.650.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.911.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2300304895
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Que lấy tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2300304896
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.916.666
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch 05248850001 (1418702) KIT PACK, EBAR
Mã phần lô PP2300304897
Giá từng phần lô 18,668,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.927.916
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.067.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2300304898
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống VS, TAPVAL
Mã phần lô PP2300304899
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.902.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi lấy máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2300304900
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde Foley 2 nhánh All Silicone các loại
Mã phần lô PP2300304901
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde Foley 3 nhánh All Silicone các loại
Mã phần lô PP2300304902
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI , kích thước van 5x20mm
Mã phần lô PP2300304903
Giá từng phần lô 30,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.152.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde JJ
Mã phần lô PP2300304904
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mask thở gây mê số 1, 2, 3,4, 5
Mã phần lô PP2300304905
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.966.666
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Miếng cầm máu mũi 80mm
Mã phần lô PP2300304906
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.666.666
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn)
Mã phần lô PP2300304907
Giá từng phần lô 3,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.340.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộđo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2300304908
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.812.500
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Canule mởkhíquản 2 nòng cóbóng bằng nhựa
Mã phần lô PP2300304909
Giá từng phần lô 5,239,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.277.083
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.667.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng CentraLine 7Fx15cm/20cm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300304910
Giá từng phần lô 24,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.475.694
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.375.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nội khí quản lò xo (số 5-8)
Mã phần lô PP2300304911
Giá từng phần lô 11,023,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.310.750
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.716.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi Camera
Mã phần lô PP2300304912
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.944.444
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cao su lỏng Exaflex Injection
Mã phần lô PP2300304913
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.472.222
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chất lấy dấu Aroma
Mã phần lô PP2300304914
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim khoan răng 8 các cỡ
Mã phần lô PP2300304915
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi khoan khoan răng 25mm MZB +
Mã phần lô PP2300304916
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi khoan khoan răng 28mm MZB +
Mã phần lô PP2300304917
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi khoan kim cương nha khoa DiamondBurs
Mã phần lô PP2300304918
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Vật liệu hàn răng, trám răng ( Fuji 9- 15g, màu A3)
Mã phần lô PP2300304919
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Vật liệu Hydrophilic vinel polysiloxane lấy dấu răng
Mã phần lô PP2300304920
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.208.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Vật liệu trám răng GC Fuji Plus
Mã phần lô PP2300304921
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.138.888
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Vật liệu trám bí ống tủy
Mã phần lô PP2300304922
Giá từng phần lô 4,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.698.611
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đồng hồ oxy 2 mặt kính
Mã phần lô PP2300304923
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đồng hồ oxy đơn
Mã phần lô PP2300304924
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.666
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Buồng tiêm dưới da
Mã phần lô PP2300304925
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da 8, 10, 12, 14Fr (balloon)(Bộ đầy đủ có que nong)
Mã phần lô PP2300304926
Giá từng phần lô 14,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.798.611
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300304927
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính 5cmx5m
Mã phần lô PP2300304928
Giá từng phần lô 155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.555.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc DECOMED, size 100x90mm
Mã phần lô PP2300304929
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm
Mã phần lô PP2300304930
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm
Mã phần lô PP2300304931
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.444
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 60x70mm
Mã phần lô PP2300304932
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.444
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng phim dính y tế kích thước 6x7cm
Mã phần lô PP2300304933
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.888
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng thun 5.5mx10.2cm (hoặc 5.5mx9cm)
Mã phần lô PP2300304934
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.277.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bao cao su
Mã phần lô PP2300304935
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.888.888
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2300304936
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.388.888
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ khớp nối Cannuynbốc thụt
Mã phần lô PP2300304937
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300304938
Giá từng phần lô 51,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.652.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9042
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300304939
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.483.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa Petri thủy tinh 80x15mm
Mã phần lô PP2300304940
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.055.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp
Mã phần lô PP2300304941
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.104.166
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp
Mã phần lô PP2300304942
Giá từng phần lô 7,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.923.611
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc 0,7m x 1m
Mã phần lô PP2300304943
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.555.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2300304944
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.277.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lam kính nhám (7105 Glass Microscope Slide with frosted end) (72 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300304945
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay H4 các cỡ
Mã phần lô PP2300304946
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp chống xoay nhựa ngắn H3 các cỡ
Mã phần lô PP2300304947
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống li tâm có nắp 0.5ml
Mã phần lô PP2300304948
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.166
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300304949
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng
Mã phần lô PP2300304950
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.777.777
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống Falcon 15ml
Mã phần lô PP2300304951
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan 7cm x 5cm x 1cm
Mã phần lô PP2300304952
Giá từng phần lô 42,708,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.317.916
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.896.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde chữ T (Ker dẫn mật)
Mã phần lô PP2300304953
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa
Mã phần lô PP2300304954
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.805.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Clip cầm máu dài (40 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300304955
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.111.111
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300304956
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.555.555
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2300304957
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kềm sinh thiết dạ dày. đại tràng dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2300304958
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde Petze
Mã phần lô PP2300304959
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS) Trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->