Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao thông dụng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300196859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao thông dụng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300142056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 2,476,657,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37.149.864 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300304885 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyesterbao phubằng polybutylate số 2/0 | 15,770,400 | 21.903.333 | Trang thiết bị y tế | 11.039.280 | 20 |
| 2 | PP2300304886 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 | 34,989,600 | 48.596.666 | Trang thiết bị y tế | 24.492.720 | 40 |
| 3 | PP2300304887 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 | 51,408,000 | 71.400.000 | Trang thiết bị y tế | 35.985.600 | 60 |
| 4 | PP2300304888 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 8,625,960 | 11.980.500 | Trang thiết bị y tế | 6.038.172 | 10 |
| 5 | PP2300304889 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 | 11,315,520 | 15.716.000 | Trang thiết bị y tế | 7.920.864 | 10 |
| 6 | PP2300304890 - Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 4/0 | 4,590,000 | 6.375.000 | Trang thiết bị y tế | 3.213.000 | 6 |
| 7 | PP2300304891 - Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 5/0 | 4,197,600 | 5.830.000 | Trang thiết bị y tế | 2.938.320 | 6 |
| 8 | PP2300304892 - Chỉ silk 2/0 kim tam giác | 10,499,400 | 14.582.500 | Trang thiết bị y tế | 7.349.580 | 148 |
| 9 | PP2300304893 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 | 61,628,800 | 85.595.555 | Trang thiết bị y tế | 43.140.160 | 132 |
| 10 | PP2300304894 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 105,588,000 | 146.650.000 | Trang thiết bị y tế | 73.911.600 | 198 |
| 11 | PP2300304895 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 | 22,680,000 | 31.500.000 | Trang thiết bị y tế | 15.876.000 | 40 |
| 12 | PP2300304896 - Que lấy tế bào âm đạo | 1,380,000 | 1.916.666 | Trang thiết bị y tế | 966.000 | 329 |
| 13 | PP2300304897 - Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch 05248850001 (1418702) KIT PACK, EBAR | 18,668,100 | 25.927.916 | Trang thiết bị y tế | 13.067.670 | 1 |
| 14 | PP2300304898 - Ống nghiệm EDTA | 13,500,000 | 18.750.000 | Trang thiết bị y tế | 9.450.000 | 3288 |
| 15 | PP2300304899 - Ống VS, TAPVAL | 22,250,000 | 30.902.777 | Trang thiết bị y tế | 15.575.000 | 411 |
| 16 | PP2300304900 - Túi lấy máu đơn 250ml | 4,180,000 | 5.805.555 | Trang thiết bị y tế | 2.926.000 | 17 |
| 17 | PP2300304901 - Sonde Foley 2 nhánh All Silicone các loại | 8,000,000 | 11.111.111 | Trang thiết bị y tế | 5.600.000 | 9 |
| 18 | PP2300304902 - Sonde Foley 3 nhánh All Silicone các loại | 10,500,000 | 14.583.333 | Trang thiết bị y tế | 7.350.000 | 9 |
| 19 | PP2300304903 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI , kích thước van 5x20mm | 30,350,000 | 42.152.777 | Trang thiết bị y tế | 21.245.000 | 1 |
| 20 | PP2300304904 - Sonde JJ | 26,000,000 | 36.111.111 | Trang thiết bị y tế | 18.200.000 | 17 |
| 21 | PP2300304905 - Mask thở gây mê số 1, 2, 3,4, 5 | 2,856,000 | 3.966.666 | Trang thiết bị y tế | 1.999.200 | 17 |
| 22 | PP2300304906 - Miếng cầm máu mũi 80mm | 23,520,000 | 32.666.666 | Trang thiết bị y tế | 16.464.000 | 33 |
| 23 | PP2300304907 - Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) | 3,124,800 | 4.340.000 | Trang thiết bị y tế | 2.187.360 | 9 |
| 24 | PP2300304908 - Bộđo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 3,465,000 | 4.812.500 | Trang thiết bị y tế | 2.425.500 | 2 |
| 25 | PP2300304909 - Canule mởkhíquản 2 nòng cóbóng bằng nhựa | 5,239,500 | 7.277.083 | Trang thiết bị y tế | 3.667.650 | 1 |
| 26 | PP2300304910 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng CentraLine 7Fx15cm/20cm hoặc tương đương | 24,822,500 | 34.475.694 | Trang thiết bị y tế | 17.375.750 | 9 |
| 27 | PP2300304911 - Ống nội khí quản lò xo (số 5-8) | 11,023,740 | 15.310.750 | Trang thiết bị y tế | 7.716.618 | 4 |
| 28 | PP2300304912 - Túi Camera | 8,600,000 | 11.944.444 | Trang thiết bị y tế | 6.020.000 | 329 |
| 29 | PP2300304913 - Cao su lỏng Exaflex Injection | 6,820,000 | 9.472.222 | Trang thiết bị y tế | 4.774.000 | 2 |
| 30 | PP2300304914 - Chất lấy dấu Aroma | 2,090,000 | 2.902.777 | Trang thiết bị y tế | 1.463.000 | 2 |
| 31 | PP2300304915 - Kim khoan răng 8 các cỡ | 2,310,000 | 3.208.333 | Trang thiết bị y tế | 1.617.000 | 4 |
| 32 | PP2300304916 - Mũi khoan khoan răng 25mm MZB + | 1,480,000 | 2.055.555 | Trang thiết bị y tế | 1.036.000 | 1 |
| 33 | PP2300304917 - Mũi khoan khoan răng 28mm MZB + | 1,480,000 | 2.055.555 | Trang thiết bị y tế | 1.036.000 | 1 |
| 34 | PP2300304918 - Mũi khoan kim cương nha khoa DiamondBurs | 1,750,000 | 2.430.555 | Trang thiết bị y tế | 1.225.000 | 1 |
| 35 | PP2300304919 - Vật liệu hàn răng, trám răng ( Fuji 9- 15g, màu A3) | 13,200,000 | 18.333.333 | Trang thiết bị y tế | 9.240.000 | 2 |
| 36 | PP2300304920 - Vật liệu Hydrophilic vinel polysiloxane lấy dấu răng | 18,150,000 | 25.208.333 | Trang thiết bị y tế | 12.705.000 | 2 |
| 37 | PP2300304921 - Vật liệu trám răng GC Fuji Plus | 3,700,000 | 5.138.888 | Trang thiết bị y tế | 2.590.000 | 1 |
| 38 | PP2300304922 - Vật liệu trám bí ống tủy | 4,103,000 | 5.698.611 | Trang thiết bị y tế | 2.872.100 | 2 |
| 39 | PP2300304923 - Đồng hồ oxy 2 mặt kính | 40,500,000 | 56.250.000 | Trang thiết bị y tế | 28.350.000 | 5 |
| 40 | PP2300304924 - Đồng hồ oxy đơn | 16,500,000 | 22.916.666 | Trang thiết bị y tế | 11.550.000 | 5 |
| 41 | PP2300304925 - Buồng tiêm dưới da | 60,000,000 | 83.333.333 | Trang thiết bị y tế | 42.000.000 | 2 |
| 42 | PP2300304926 - Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da 8, 10, 12, 14Fr (balloon)(Bộ đầy đủ có que nong) | 14,255,000 | 19.798.611 | Trang thiết bị y tế | 9.978.500 | 1 |
| 43 | PP2300304927 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 7,000,000 | 9.722.222 | Trang thiết bị y tế | 4.900.000 | 33 |
| 44 | PP2300304928 - Băng dính 5cmx5m | 155,200,000 | 215.555.555 | Trang thiết bị y tế | 108.640.000 | 658 |
| 45 | PP2300304929 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc DECOMED, size 100x90mm | 315,000 | 437.500 | Trang thiết bị y tế | 220.500 | 17 |
| 46 | PP2300304930 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm | 650,000 | 902.777 | Trang thiết bị y tế | 455.000 | 17 |
| 47 | PP2300304931 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm | 950,000 | 1.319.444 | Trang thiết bị y tế | 665.000 | 83 |
| 48 | PP2300304932 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 60x70mm | 230,000 | 319.444 | Trang thiết bị y tế | 161.000 | 17 |
| 49 | PP2300304933 - Băng phim dính y tế kích thước 6x7cm | 5,500,000 | 7.638.888 | Trang thiết bị y tế | 3.850.000 | 165 |
| 50 | PP2300304934 - Băng thun 5.5mx10.2cm (hoặc 5.5mx9cm) | 65,000,000 | 90.277.777 | Trang thiết bị y tế | 45.500.000 | 822 |
| 51 | PP2300304935 - Bao cao su | 1,360,000 | 1.888.888 | Trang thiết bị y tế | 952.000 | 329 |
| 52 | PP2300304936 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn | 4,600,000 | 6.388.888 | Trang thiết bị y tế | 3.220.000 | 4 |
| 53 | PP2300304937 - Bộ khớp nối Cannuynbốc thụt | 6,000,000 | 8.333.333 | Trang thiết bị y tế | 4.200.000 | 33 |
| 54 | PP2300304938 - Bơm tiêm 10ml | 51,590,000 | 71.652.777 | Trang thiết bị y tế | 36.113.000 | 9042 |
| 55 | PP2300304939 - Bơm tiêm 5ml | 3,948,000 | 5.483.333 | Trang thiết bị y tế | 2.763.600 | 987 |
| 56 | PP2300304940 - Đĩa Petri thủy tinh 80x15mm | 9,400,000 | 13.055.555 | Trang thiết bị y tế | 6.580.000 | 66 |
| 57 | PP2300304941 - Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp | 3,675,000 | 5.104.166 | Trang thiết bị y tế | 2.572.500 | 822 |
| 58 | PP2300304942 - Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp | 7,145,000 | 9.923.611 | Trang thiết bị y tế | 5.001.500 | 822 |
| 59 | PP2300304943 - Gạc 0,7m x 1m | 400,000,000 | 555.555.555 | Trang thiết bị y tế | 280.000.000 | 16439 |
| 60 | PP2300304944 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 425,000,000 | 590.277.777 | Trang thiết bị y tế | 297.500.000 | 8220 |
| 61 | PP2300304945 - Lam kính nhám (7105 Glass Microscope Slide with frosted end) (72 cái/hộp) | 4,200,000 | 5.833.333 | Trang thiết bị y tế | 2.940.000 | 33 |
| 62 | PP2300304946 - Nẹp cẳng tay H4 các cỡ | 1,100,000 | 1.527.777 | Trang thiết bị y tế | 770.000 | 2 |
| 63 | PP2300304947 - Nẹp chống xoay nhựa ngắn H3 các cỡ | 9,000,000 | 12.500.000 | Trang thiết bị y tế | 6.300.000 | 9 |
| 64 | PP2300304948 - Ống li tâm có nắp 0.5ml | 255,000 | 354.166 | Trang thiết bị y tế | 178.500 | 494 |
| 65 | PP2300304949 - Nhiệt kế thủy ngân | 12,000,000 | 16.666.666 | Trang thiết bị y tế | 8.400.000 | 66 |
| 66 | PP2300304950 - Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng | 30,800,000 | 42.777.777 | Trang thiết bị y tế | 21.560.000 | 1644 |
| 67 | PP2300304951 - Ống Falcon 15ml | 6,000,000 | 8.333.333 | Trang thiết bị y tế | 4.200.000 | 329 |
| 68 | PP2300304952 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan 7cm x 5cm x 1cm | 42,708,900 | 59.317.916 | Trang thiết bị y tế | 29.896.230 | 50 |
| 69 | PP2300304953 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) | 720,000 | 1.000.000 | Trang thiết bị y tế | 504.000 | 7 |
| 70 | PP2300304954 - Sonde hậu môn (Rectal) nhựa | 1,300,000 | 1.805.555 | Trang thiết bị y tế | 910.000 | 66 |
| 71 | PP2300304955 - Clip cầm máu dài (40 cái/hộp) | 65,600,000 | 91.111.111 | Trang thiết bị y tế | 45.920.000 | 27 |
| 72 | PP2300304956 - Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp) | 32,800,000 | 45.555.555 | Trang thiết bị y tế | 22.960.000 | 14 |
| 73 | PP2300304957 - Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ | 35,000,000 | 48.611.111 | Trang thiết bị y tế | 24.500.000 | 17 |
| 74 | PP2300304958 - Kềm sinh thiết dạ dày. đại tràng dùng 1 lần các cỡ | 351,000,000 | 487.500.000 | Trang thiết bị y tế | 245.700.000 | 444 |
| 75 | PP2300304959 - Sonde Petze | 1,500,000 | 2.083.333 | Trang thiết bị y tế | 1.050.000 | 17 |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyesterbao phubằng polybutylate số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304885 |
| Giá từng phần lô | 15,770,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.903.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.039.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304886 |
| Giá từng phần lô | 34,989,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.596.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.492.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304887 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.985.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304888 |
| Giá từng phần lô | 8,625,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.980.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.038.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304889 |
| Giá từng phần lô | 11,315,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304890 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304891 |
| Giá từng phần lô | 4,197,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.938.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300304892 |
| Giá từng phần lô | 10,499,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.349.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304893 |
| Giá từng phần lô | 61,628,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.595.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.140.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300304894 |
| Giá từng phần lô | 105,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.911.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300304895 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Que lấy tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300304896 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch 05248850001 (1418702) KIT PACK, EBAR |
|
| Mã phần lô | PP2300304897 |
| Giá từng phần lô | 18,668,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.927.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.067.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300304898 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống VS, TAPVAL |
|
| Mã phần lô | PP2300304899 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.902.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi lấy máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300304900 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.805.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde Foley 2 nhánh All Silicone các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300304901 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde Foley 3 nhánh All Silicone các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300304902 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI , kích thước van 5x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300304903 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.152.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300304904 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mask thở gây mê số 1, 2, 3,4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300304905 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.966.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.999.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu mũi 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300304906 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) |
|
| Mã phần lô | PP2300304907 |
| Giá từng phần lô | 3,124,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộđo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300304908 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Canule mởkhíquản 2 nòng cóbóng bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300304909 |
| Giá từng phần lô | 5,239,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.277.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.667.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng CentraLine 7Fx15cm/20cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300304910 |
| Giá từng phần lô | 24,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.475.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.375.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản lò xo (số 5-8) |
|
| Mã phần lô | PP2300304911 |
| Giá từng phần lô | 11,023,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.310.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.716.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2300304912 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cao su lỏng Exaflex Injection |
|
| Mã phần lô | PP2300304913 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chất lấy dấu Aroma |
|
| Mã phần lô | PP2300304914 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim khoan răng 8 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300304915 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan khoan răng 25mm MZB + |
|
| Mã phần lô | PP2300304916 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.055.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan khoan răng 28mm MZB + |
|
| Mã phần lô | PP2300304917 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.055.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan kim cương nha khoa DiamondBurs |
|
| Mã phần lô | PP2300304918 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vật liệu hàn răng, trám răng ( Fuji 9- 15g, màu A3) |
|
| Mã phần lô | PP2300304919 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vật liệu Hydrophilic vinel polysiloxane lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300304920 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vật liệu trám răng GC Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300304921 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.138.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vật liệu trám bí ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300304922 |
| Giá từng phần lô | 4,103,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.698.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.872.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đồng hồ oxy 2 mặt kính |
|
| Mã phần lô | PP2300304923 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đồng hồ oxy đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300304924 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300304925 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da 8, 10, 12, 14Fr (balloon)(Bộ đầy đủ có que nong) |
|
| Mã phần lô | PP2300304926 |
| Giá từng phần lô | 14,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.798.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.978.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300304927 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300304928 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.555.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc DECOMED, size 100x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300304929 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300304930 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300304931 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 60x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300304932 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng phim dính y tế kích thước 6x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300304933 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng thun 5.5mx10.2cm (hoặc 5.5mx9cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300304934 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.277.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300304935 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.888.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300304936 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.388.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ khớp nối Cannuynbốc thụt |
|
| Mã phần lô | PP2300304937 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300304938 |
| Giá từng phần lô | 51,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.652.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300304939 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.483.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.763.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa Petri thủy tinh 80x15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300304940 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.055.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300304941 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.104.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300304942 |
| Giá từng phần lô | 7,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.923.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.001.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc 0,7m x 1m |
|
| Mã phần lô | PP2300304943 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.555.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300304944 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.277.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lam kính nhám (7105 Glass Microscope Slide with frosted end) (72 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300304945 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng tay H4 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300304946 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp chống xoay nhựa ngắn H3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300304947 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống li tâm có nắp 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300304948 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300304949 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300304950 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.777.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300304951 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan 7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2300304952 |
| Giá từng phần lô | 42,708,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.317.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.896.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde chữ T (Ker dẫn mật) |
|
| Mã phần lô | PP2300304953 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300304954 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.805.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Clip cầm máu dài (40 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300304955 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300304956 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.555.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300304957 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kềm sinh thiết dạ dày. đại tràng dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300304958 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde Petze |
|
| Mã phần lô | PP2300304959 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi