Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền lần 2 phục vụ công tác chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương (103 vị thuốc cổ truyền trượt thầu tại Quyết định số 2747/QĐ-BV ngày 4/11/2024)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500197331-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền lần 2 phục vụ công tác chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương (103 vị thuốc cổ truyền trượt thầu tại Quyết định số 2747/QĐ-BV ngày 4/11/2024)
Số hiệu KHLCNT PL2500105100
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 438,030,320 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500226000 - 486,360 729.540 243.180 7,295
2 PP2500226001 - 231,880 347.820 115.940 3,478
3 PP2500226002 - 1,522,500 2.283.750 761.250 22,837
4 PP2500226003 - 18,200,000 27.300.000 9.100.000 273,000
5 PP2500226004 - 26,880,000 40.320.000 13.440.000 403,200
6 PP2500226005 - 2,100,000 3.150.000 1.050.000 31,500
7 PP2500226006 - 850,000 1.275.000 425.000 12,750
8 PP2500226007 - 5,880,000 8.820.000 2.940.000 88,200
9 PP2500226008 - 960,000 1.440.000 480.000 14,400
10 PP2500226009 - 3,780,000 5.670.000 1.890.000 56,700
11 PP2500226010 - 8,662,500 12.993.750 4.331.250 129,937
12 PP2500226011 - 3,990,000 5.985.000 1.995.000 59,850
13 PP2500226012 - 1,728,000 2.592.000 864.000 25,920
14 PP2500226013 - 378,000 567.000 189.000 5,670
15 PP2500226014 - 2,570,400 3.855.600 1.285.200 38,556
16 PP2500226015 - 873,600 1.310.400 436.800 13,104
17 PP2500226016 - 1,800,000 2.700.000 900.000 27,000
18 PP2500226017 - 7,316,400 10.974.600 3.658.200 109,746
19 PP2500226018 - 2,400,000 3.600.000 1.200.000 36,000
20 PP2500226019 - 1,000,000 1.500.000 500.000 15,000
21 PP2500226020 - 3,250,000 4.875.000 1.625.000 48,750
22 PP2500226021 - 9,481,500 14.222.250 4.740.750 142,222
23 PP2500226022 - 4,832,100 7.248.150 2.416.050 72,481
24 PP2500226023 - 1,472,000 2.208.000 736.000 22,080
25 PP2500226024 - 3,420,000 5.130.000 1.710.000 51,300
26 PP2500226025 - 580,000 870.000 290.000 8,700
27 PP2500226026 - 2,112,000 3.168.000 1.056.000 31,680
28 PP2500226027 - 1,944,000 2.916.000 972.000 29,160
29 PP2500226028 - 4,128,000 6.192.000 2.064.000 61,920
30 PP2500226029 - 1,140,000 1.710.000 570.000 17,100
31 PP2500226030 - 1,713,600 2.570.400 856.800 25,704
32 PP2500226031 - 3,150,000 4.725.000 1.575.000 47,250
33 PP2500226032 - 432,600 648.900 216.300 6,489
34 PP2500226033 - 2,940,000 4.410.000 1.470.000 44,100
35 PP2500226034 - 856,800 1.285.200 428.400 12,852
36 PP2500226035 - 18,270,000 27.405.000 9.135.000 274,050
37 PP2500226036 - 3,000,000 4.500.000 1.500.000 45,000
38 PP2500226037 - 800,000 1.200.000 400.000 12,000
39 PP2500226038 - 1,323,000 1.984.500 661.500 19,845
40 PP2500226039 - 14,800,800 22.201.200 7.400.400 222,012
41 PP2500226040 - 2,200,000 3.300.000 1.100.000 33,000
42 PP2500226041 - 1,562,400 2.343.600 781.200 23,436
43 PP2500226042 - 3,339,000 5.008.500 1.669.500 50,085
44 PP2500226043 - 9,450,000 14.175.000 4.725.000 141,750
45 PP2500226044 - 4,370,940 6.556.410 2.185.470 65,564
46 PP2500226045 - 7,392,000 11.088.000 3.696.000 110,880
47 PP2500226046 - 756,000 1.134.000 378.000 11,340
48 PP2500226047 - 1,638,000 2.457.000 819.000 24,570
49 PP2500226048 - 5,871,600 8.807.400 2.935.800 88,074
50 PP2500226049 - 5,124,000 7.686.000 2.562.000 76,860
51 PP2500226050 - 1,102,500 1.653.750 551.250 16,537
52 PP2500226051 - 1,200,000 1.800.000 600.000 18,000
53 PP2500226052 - 4,278,000 6.417.000 2.139.000 64,170
54 PP2500226053 - 1,137,360 1.706.040 568.680 17,060
55 PP2500226054 - 3,056,000 4.584.000 1.528.000 45,840
56 PP2500226055 - 3,228,750 4.843.125 1.614.375 48,431
57 PP2500226056 - 1,200,000 1.800.000 600.000 18,000
58 PP2500226057 - 682,500 1.023.750 341.250 10,237
59 PP2500226058 - 13,692,000 20.538.000 6.846.000 205,380
60 PP2500226059 - 8,800,000 13.200.000 4.400.000 132,000
61 PP2500226060 - 1,512,000 2.268.000 756.000 22,680
62 PP2500226061 - 488,000 732.000 244.000 7,320
63 PP2500226062 - 2,387,700 3.581.550 1.193.850 35,815
64 PP2500226063 - 5,824,000 8.736.000 2.912.000 87,360
65 PP2500226064 - 239,400 359.100 119.700 3,591
66 PP2500226065 - 365,400 548.100 182.700 5,481
67 PP2500226066 - 1,320,000 1.980.000 660.000 19,800
68 PP2500226067 - 1,900,000 2.850.000 950.000 28,500
69 PP2500226068 - 1,869,000 2.803.500 934.500 28,035
70 PP2500226069 - 6,000,000 9.000.000 3.000.000 90,000
71 PP2500226070 - 2,677,500 4.016.250 1.338.750 40,162
72 PP2500226071 - 1,239,000 1.858.500 619.500 18,585
73 PP2500226072 - 990,000 1.485.000 495.000 14,850
74 PP2500226073 - 22,000,000 33.000.000 11.000.000 330,000
75 PP2500226074 - 1,150,000 1.725.000 575.000 17,250
76 PP2500226075 - 1,170,000 1.755.000 585.000 17,550
77 PP2500226076 - 10,200,000 15.300.000 5.100.000 153,000
78 PP2500226077 - 5,999,280 8.998.920 2.999.640 89,989
79 PP2500226078 - 1,074,000 1.611.000 537.000 16,110
80 PP2500226079 - 5,040,000 7.560.000 2.520.000 75,600
81 PP2500226080 - 7,560,000 11.340.000 3.780.000 113,400
82 PP2500226081 - 3,738,000 5.607.000 1.869.000 56,070
83 PP2500226082 - 5,838,000 8.757.000 2.919.000 87,570
84 PP2500226083 - 6,174,000 9.261.000 3.087.000 92,610
85 PP2500226084 - 1,312,500 1.968.750 656.250 19,687
86 PP2500226085 - 4,160,000 6.240.000 2.080.000 62,400
87 PP2500226086 - 1,644,300 2.466.450 822.150 24,664
88 PP2500226087 - 2,142,000 3.213.000 1.071.000 32,130
89 PP2500226088 - 4,439,400 6.659.100 2.219.700 66,591
90 PP2500226089 - 2,856,000 4.284.000 1.428.000 42,840
91 PP2500226090 - 13,425,000 20.137.500 6.712.500 201,375
92 PP2500226091 - 4,105,500 6.158.250 2.052.750 61,582
93 PP2500226092 - 10,000,000 15.000.000 5.000.000 150,000
94 PP2500226093 - 3,780,000 5.670.000 1.890.000 56,700
95 PP2500226094 - 456,000 684.000 228.000 6,840
96 PP2500226095 - 3,969,000 5.953.500 1.984.500 59,535
97 PP2500226096 - 3,606,750 5.410.125 1.803.375 54,101
98 PP2500226097 - 1,078,000 1.617.000 539.000 16,170
99 PP2500226098 - 7,800,000 11.700.000 3.900.000 117,000
100 PP2500226099 - 9,225,000 13.837.500 4.612.500 138,375
101 PP2500226100 - 5,680,000 8.520.000 2.840.000 85,200
102 PP2500226101 - 4,074,000 6.111.000 2.037.000 61,110
103 PP2500226102 - 6,184,500 9.276.750 3.092.250 92,767
Mã phần lô PP2500226000
Giá từng phần lô 486,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226001
Giá từng phần lô 231,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226002
Giá từng phần lô 1,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.283.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,837
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226003
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226004
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226005
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226006
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226007
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226008
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226009
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226010
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226011
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226012
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226013
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226014
Giá từng phần lô 2,570,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.855.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,556
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226015
Giá từng phần lô 873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226016
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226017
Giá từng phần lô 7,316,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.974.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.658.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226018
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226019
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226020
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226021
Giá từng phần lô 9,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.222.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.740.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226022
Giá từng phần lô 4,832,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.248.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.416.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226023
Giá từng phần lô 1,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226024
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226025
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226026
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226027
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226028
Giá từng phần lô 4,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226029
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226030
Giá từng phần lô 1,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.570.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226031
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226032
Giá từng phần lô 432,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226033
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226034
Giá từng phần lô 856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226035
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226036
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226037
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226038
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226039
Giá từng phần lô 14,800,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.201.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226040
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226041
Giá từng phần lô 1,562,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226042
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.008.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226043
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226044
Giá từng phần lô 4,370,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.556.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.185.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226045
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226046
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226047
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226048
Giá từng phần lô 5,871,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.807.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.935.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226049
Giá từng phần lô 5,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226050
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226051
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226052
Giá từng phần lô 4,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226053
Giá từng phần lô 1,137,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226054
Giá từng phần lô 3,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226055
Giá từng phần lô 3,228,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.843.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.614.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226056
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226057
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226058
Giá từng phần lô 13,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226059
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226060
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226061
Giá từng phần lô 488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226062
Giá từng phần lô 2,387,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.581.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226063
Giá từng phần lô 5,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226064
Giá từng phần lô 239,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226065
Giá từng phần lô 365,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226066
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226067
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226068
Giá từng phần lô 1,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.803.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226069
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226070
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.016.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.338.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226071
Giá từng phần lô 1,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226072
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226073
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226074
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226075
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226076
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226077
Giá từng phần lô 5,999,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.998.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.999.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,989
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226078
Giá từng phần lô 1,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226079
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226080
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226081
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226082
Giá từng phần lô 5,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226083
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226084
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226085
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226086
Giá từng phần lô 1,644,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.466.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226087
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226088
Giá từng phần lô 4,439,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.659.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.219.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226089
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226090
Giá từng phần lô 13,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226091
Giá từng phần lô 4,105,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.158.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.052.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226092
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226093
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226094
Giá từng phần lô 456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226095
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226096
Giá từng phần lô 3,606,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.410.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226097
Giá từng phần lô 1,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226098
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226099
Giá từng phần lô 9,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226100
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226101
Giá từng phần lô 4,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500226102
Giá từng phần lô 6,184,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.276.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.092.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->