Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Trung tâm Y tế huyện Yên Mô

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500298680-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Yên Mô
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Yên Mô
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Trung tâm Y tế huyện Yên Mô
Số hiệu KHLCNT PL2500162880
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 790,634,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500320911 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000 320,000
2 PP2500320912 - 61,960,500 92.940.750 43.372.350 619,605
3 PP2500320913 - 21,200,000 31.800.000 14.840.000 212,000
4 PP2500320914 - 21,741,300 32.611.950 15.218.910 217,413
5 PP2500320915 - 3,998,400 5.997.600 2.798.880 39,984
6 PP2500320916 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 21,000
7 PP2500320917 - 40,236,000 60.354.000 28.165.200 402,360
8 PP2500320918 - 10,836,000 16.254.000 7.585.200 108,360
9 PP2500320919 - 31,000,000 46.500.000 21.700.000 310,000
10 PP2500320920 - 96,800,000 145.200.000 67.760.000 968,000
11 PP2500320921 - 27,520,000 41.280.000 19.264.000 275,200
12 PP2500320922 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 180,000
13 PP2500320923 - 36,716,400 55.074.600 25.701.480 367,164
14 PP2500320924 - 22,428,000 33.642.000 15.699.600 224,280
15 PP2500320925 - 72,450,000 108.675.000 50.715.000 724,500
16 PP2500320926 - 11,991,000 17.986.500 8.393.700 119,910
17 PP2500320927 - 49,350,000 74.025.000 34.545.000 493,500
18 PP2500320928 - 20,300,000 30.450.000 14.210.000 203,000
19 PP2500320929 - 63,525,000 95.287.500 44.467.500 635,250
20 PP2500320930 - 44,460,000 66.690.000 31.122.000 444,600
21 PP2500320931 - 62,000,000 93.000.000 43.400.000 620,000
22 PP2500320932 - 24,822,000 37.233.000 17.375.400 248,220
23 PP2500320933 - 15,200,000 22.800.000 10.640.000 152,000
Mã phần lô PP2500320911
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320912
Giá từng phần lô 61,960,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.940.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.372.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320913
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320914
Giá từng phần lô 21,741,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.611.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.218.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320915
Giá từng phần lô 3,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.997.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.798.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320916
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320917
Giá từng phần lô 40,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.165.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320918
Giá từng phần lô 10,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320919
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320920
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320921
Giá từng phần lô 27,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320922
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320923
Giá từng phần lô 36,716,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.074.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.701.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320924
Giá từng phần lô 22,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.699.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320925
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320926
Giá từng phần lô 11,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.986.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.393.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320927
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320928
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320929
Giá từng phần lô 63,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320930
Giá từng phần lô 44,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320931
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320932
Giá từng phần lô 24,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.375.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500320933
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->