Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Xương năm 2024-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400242599-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Xương năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400133924
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,667,234,846 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40.008.505 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400100991 - 31,878,000 15.939.000 22.314.600 478,170
2 PP2400100992 - 283,500,000 141.750.000 198.450.000 4,252,500
3 PP2400100993 - 1,448,750 724.375 1.014.125 21,731
4 PP2400100994 - 11,550,000 5.775.000 8.085.000 173,250
5 PP2400100995 - 22,815,000 11.407.500 15.970.500 342,225
6 PP2400100996 - 14,175,000 7.087.500 9.922.500 212,625
7 PP2400100997 - 25,665,750 12.832.875 17.966.025 384,986
8 PP2400100998 - 27,720,000 13.860.000 19.404.000 415,800
9 PP2400100999 - 52,893,750 26.446.875 37.025.625 793,406
10 PP2400101000 - 234,090,208 117.045.104 163.863.146 3,511,353
11 PP2400101001 - 16,104,000 8.052.000 11.272.800 241,560
12 PP2400101002 - 329,065,000 164.532.500 230.345.500 4,935,975
13 PP2400101003 - 4,134,900 2.067.450 2.894.430 62,023
14 PP2400101004 - 2,310,000 1.155.000 1.617.000 34,650
15 PP2400101005 - 24,570,000 12.285.000 17.199.000 368,550
16 PP2400101006 - 32,848,200 16.424.100 22.993.740 492,723
17 PP2400101007 - 19,010,250 9.505.125 13.307.175 285,153
18 PP2400101008 - 4,735,500 2.367.750 3.314.850 71,032
19 PP2400101009 - 4,331,250 2.165.625 3.031.875 64,968
20 PP2400101010 - 30,318,750 15.159.375 21.223.125 454,781
21 PP2400101011 - 22,638,000 11.319.000 15.846.600 339,570
22 PP2400101012 - 40,162,500 20.081.250 28.113.750 602,437
23 PP2400101013 - 7,530,600 3.765.300 5.271.420 112,959
24 PP2400101014 - 7,276,500 3.638.250 5.093.550 109,147
25 PP2400101015 - 26,926,504 13.463.252 18.848.553 403,897
26 PP2400101016 - 15,750,000 7.875.000 11.025.000 236,250
27 PP2400101017 - 41,128,750 20.564.375 28.790.125 616,931
28 PP2400101018 - 41,893,500 20.946.750 29.325.450 628,402
29 PP2400101019 - 30,318,750 15.159.375 21.223.125 454,781
30 PP2400101020 - 6,384,000 3.192.000 4.468.800 95,760
31 PP2400101021 - 12,075,250 6.037.625 8.452.675 181,128
32 PP2400101022 - 5,948,100 2.974.050 4.163.670 89,221
33 PP2400101023 - 40,425,000 20.212.500 28.297.500 606,375
34 PP2400101024 - 2,864,400 1.432.200 2.005.080 42,966
35 PP2400101025 - 32,409,300 16.204.650 22.686.510 486,139
36 PP2400101026 - 3,238,950 1.619.475 2.267.265 48,584
37 PP2400101027 - 62,947,500 31.473.750 44.063.250 944,212
38 PP2400101028 - 2,278,500 1.139.250 1.594.950 34,177
39 PP2400101029 - 1,785,000 892.500 1.249.500 26,775
40 PP2400101030 - 4,819,500 2.409.750 3.373.650 72,292
41 PP2400101031 - 14,420,700 7.210.350 10.094.490 216,310
42 PP2400101032 - 1,785,000 892.500 1.249.500 26,775
43 PP2400101033 - 71,662,500 35.831.250 50.163.750 1,074,937
44 PP2400101034 - 20,097,000 10.048.500 14.067.900 301,455
45 PP2400101035 - 20,475,000 10.237.500 14.332.500 307,125
46 PP2400101036 - 30,383,650 15.191.825 21.268.555 455,754
47 PP2400101037 - 29,510,000 14.755.000 20.657.000 442,650
48 PP2400101038 - 2,168,750 1.084.375 1.518.125 32,531
49 PP2400101039 - 45,885,805 22.942.902,5 32.120.064 688,287
50 PP2400101040 - 109,200,000 54.600.000 76.440.000 1,638,000
51 PP2400101041 - 56,195,625 28.097.812,5 39.336.938 842,934
52 PP2400101042 - 93,712,500 46.856.250 65.598.750 1,405,687
53 PP2400101043 - 11,680,200 5.840.100 8.176.140 175,203
54 PP2400101044 - 20,964,504 10.482.252 14.675.153 314,467
55 PP2400101045 - 1,143,450 571.725 800.415 17,151
56 PP2400101046 - 10,619,125 5.309.562,5 7.433.388 159,286
57 PP2400101047 - 11,284,350 5.642.175 7.899.045 169,265
58 PP2400101048 - 1,709,400 854.700 1.196.580 25,641
59 PP2400101049 - 13,125,000 6.562.500 9.187.500 196,875
60 PP2400101050 - 8,767,500 4.383.750 6.137.250 131,512
61 PP2400101051 - 10,072,000 5.036.000 7.050.400 151,080
62 PP2400101052 - 12,075,000 6.037.500 8.452.500 181,125
63 PP2400101053 - 6,699,000 3.349.500 4.689.300 100,485
64 PP2400101054 - 26,800,000 13.400.000 18.760.000 402,000
65 PP2400101055 - 98,725,000 49.362.500 69.107.500 1,480,875
66 PP2400101056 - 34,125,000 17.062.500 23.887.500 511,875
67 PP2400101057 - 20,528,750 10.264.375 14.370.125 307,931
68 PP2400101058 - 28,325,000 14.162.500 19.827.500 424,875
69 PP2400101059 - 14,820,000 7.410.000 10.374.000 222,300
70 PP2400101060 - 120,136,875 60.068.437,5 84.095.813 1,802,053
71 PP2400101061 - 61,286,250 30.643.125 42.900.375 919,293
72 PP2400101062 - 26,272,500 13.136.250 18.390.750 394,087
73 PP2400101063 - 35,314,500 17.657.250 24.720.150 529,717
74 PP2400101064 - 15,300,000 7.650.000 10.710.000 229,500
Mã phần lô PP2400100991
Giá từng phần lô 31,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.314.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,170
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400100992
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400100993
Giá từng phần lô 1,448,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,731
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400100994
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400100995
Giá từng phần lô 22,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.970.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,225
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400100996
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400100997
Giá từng phần lô 25,665,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.832.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.966.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,986
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400100998
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400100999
Giá từng phần lô 52,893,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.446.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.025.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,406
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101000
Giá từng phần lô 234,090,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.045.104
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.863.146
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,511,353
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101001
Giá từng phần lô 16,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.272.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101002
Giá từng phần lô 329,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.532.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.345.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,975
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101003
Giá từng phần lô 4,134,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.894.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,023
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101004
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101005
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101006
Giá từng phần lô 32,848,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.424.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.993.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,723
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101007
Giá từng phần lô 19,010,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.505.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.307.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,153
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101008
Giá từng phần lô 4,735,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.367.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.314.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101009
Giá từng phần lô 4,331,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.165.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,968
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101010
Giá từng phần lô 30,318,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.159.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.223.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,781
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101011
Giá từng phần lô 22,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.846.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101012
Giá từng phần lô 40,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.081.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.113.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,437
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101013
Giá từng phần lô 7,530,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.765.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.271.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,959
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101014
Giá từng phần lô 7,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.638.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,147
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101015
Giá từng phần lô 26,926,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.463.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.848.553
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,897
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101016
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101017
Giá từng phần lô 41,128,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.564.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.790.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,931
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101018
Giá từng phần lô 41,893,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.946.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.325.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,402
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101019
Giá từng phần lô 30,318,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.159.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.223.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,781
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101020
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101021
Giá từng phần lô 12,075,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,128
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101022
Giá từng phần lô 5,948,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.974.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.163.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,221
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101023
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101024
Giá từng phần lô 2,864,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.005.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,966
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101025
Giá từng phần lô 32,409,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.204.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.686.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,139
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101026
Giá từng phần lô 3,238,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.267.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,584
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101027
Giá từng phần lô 62,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.063.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,212
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101028
Giá từng phần lô 2,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,177
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101029
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101030
Giá từng phần lô 4,819,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.409.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.373.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,292
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101031
Giá từng phần lô 14,420,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.210.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.094.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,310
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101032
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101033
Giá từng phần lô 71,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.831.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.163.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,937
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101034
Giá từng phần lô 20,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.048.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.067.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,455
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101035
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101036
Giá từng phần lô 30,383,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.191.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.268.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,754
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101037
Giá từng phần lô 29,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101038
Giá từng phần lô 2,168,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.518.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,531
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101039
Giá từng phần lô 45,885,805
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.902,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.120.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,287
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101040
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101041
Giá từng phần lô 56,195,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.097.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.336.938
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,934
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101042
Giá từng phần lô 93,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.856.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.598.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,687
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101043
Giá từng phần lô 11,680,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.840.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,203
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101044
Giá từng phần lô 20,964,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.482.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.675.153
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,467
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101045
Giá từng phần lô 1,143,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,151
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101046
Giá từng phần lô 10,619,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.309.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.433.388
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,286
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101047
Giá từng phần lô 11,284,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.642.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.899.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,265
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101048
Giá từng phần lô 1,709,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.196.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,641
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101049
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101050
Giá từng phần lô 8,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.383.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.137.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,512
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101051
Giá từng phần lô 10,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.050.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101052
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101053
Giá từng phần lô 6,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.349.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.689.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,485
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101054
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101055
Giá từng phần lô 98,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101056
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101057
Giá từng phần lô 20,528,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.264.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.370.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,931
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101058
Giá từng phần lô 28,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101059
Giá từng phần lô 14,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101060
Giá từng phần lô 120,136,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.068.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.095.813
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,053
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101061
Giá từng phần lô 61,286,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.643.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.900.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,293
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101062
Giá từng phần lô 26,272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.136.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.390.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,087
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101063
Giá từng phần lô 35,314,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.657.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.720.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,717
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400101064
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->