Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Xương năm 2024-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400318353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Xương năm 2024-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400185429 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 1,964,845,448 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400215000 - Bạch Chỉ | 31,713,000 | 459,839 |
| 2 | PP2400215001 - Phòng phong | 204,630,000 | 2,967,135 |
| 3 | PP2400215002 - Quế chi | 726,000 | 10,527 |
| 4 | PP2400215003 - Cát căn | 15,532,000 | 225,214 |
| 5 | PP2400215004 - Cúc hoa vàng | 16,583,274 | 240,457 |
| 6 | PP2400215005 - Mạn kinh tử | 14,040,000 | 203,580 |
| 7 | PP2400215006 - Sài hồ | 17,539,786 | 254,327 |
| 8 | PP2400215007 - Thăng ma | 27,584,139 | 399,970 |
| 9 | PP2400215008 - Độc Hoạt | 39,971,100 | 579,581 |
| 10 | PP2400215009 - Khương hoạt | 180,891,832 | 2,622,932 |
| 11 | PP2400215010 - Mộc qua | 10,967,000 | 159,022 |
| 12 | PP2400215011 - Tần giao | 177,177,000 | 2,569,067 |
| 13 | PP2400215012 - Bạch biển đậu | 2,032,800 | 29,476 |
| 14 | PP2400215013 - Diệp hạ châu | 2,447,500 | 35,489 |
| 15 | PP2400215014 - Kim ngân hoa | 13,901,940 | 201,578 |
| 16 | PP2400215015 - Liên kiều | 13,948,200 | 202,249 |
| 17 | PP2400215016 - Thổ phục linh | 12,940,230 | 187,633 |
| 18 | PP2400215017 - Chi tử | 3,545,300 | 51,407 |
| 19 | PP2400215018 - Hoàng bá | 19,734,000 | 286,143 |
| 20 | PP2400215019 - Hoàng cầm | 24,112,000 | 349,624 |
| 21 | PP2400215020 - Hoàng liên | 22,130,000 | 320,885 |
| 22 | PP2400215021 - Nhân trần | 6,098,400 | 88,427 |
| 23 | PP2400215022 - Huyền sâm | 3,553,000 | 51,519 |
| 24 | PP2400215023 - Sinh địa | 25,848,680 | 374,806 |
| 25 | PP2400215024 - Dây đau xương | 10,290,000 | 149,205 |
| 26 | PP2400215025 - Tang ký sinh | 30,391,400 | 440,675 |
| 27 | PP2400215026 - Thương truật | 40,306,200 | 584,440 |
| 28 | PP2400215027 - Uy linh tiên | 21,454,125 | 311,085 |
| 29 | PP2400215028 - Bán hạ nam | 2,595,000 | 37,628 |
| 30 | PP2400215029 - Cát cánh | 10,625,912 | 154,076 |
| 31 | PP2400215030 - Câu đằng | 7,218,000 | 104,661 |
| 32 | PP2400215031 - Thiên ma | 28,858,500 | 418,448 |
| 33 | PP2400215032 - Lạc tiên | 1,166,000 | 16,907 |
| 34 | PP2400215033 - Táo nhân | 21,274,000 | 308,473 |
| 35 | PP2400215034 - Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy | 2,866,600 | 41,566 |
| 36 | PP2400215035 - Viễn chí | 44,000,000 | 638,000 |
| 37 | PP2400215036 - Chỉ thực | 2,140,000 | 31,030 |
| 38 | PP2400215037 - Chỉ xác | 1,312,500 | 19,031 |
| 39 | PP2400215038 - Mộc hương | 4,832,100 | 70,065 |
| 40 | PP2400215039 - Sa nhân | 10,800,000 | 156,600 |
| 41 | PP2400215040 - Trần bì | 1,174,500 | 17,030 |
| 42 | PP2400215041 - Đan sâm | 43,043,000 | 624,124 |
| 43 | PP2400215042 - Đào nhân | 15,838,020 | 229,651 |
| 44 | PP2400215043 - Địa long | 11,004,000 | 159,558 |
| 45 | PP2400215044 - Hồng hoa | 20,966,000 | 304,007 |
| 46 | PP2400215045 - Kê huyết đằng | 20,437,300 | 296,341 |
| 47 | PP2400215046 - Khương hoàng | 1,818,800 | 26,373 |
| 48 | PP2400215047 - Ngưu tất | 34,028,900 | 493,419 |
| 49 | PP2400215048 - Xích thược | 73,726,250 | 1,069,031 |
| 50 | PP2400215049 - Xuyên khung | 40,403,050 | 585,844 |
| 51 | PP2400215050 - Đương quy | 81,144,400 | 1,176,594 |
| 52 | PP2400215051 - Hòe hoa | 8,262,000 | 119,799 |
| 53 | PP2400215052 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 15,305,840 | 221,935 |
| 54 | PP2400215053 - Kim tiền thảo | 1,778,700 | 25,791 |
| 55 | PP2400215054 - Ý dĩ | 7,744,550 | 112,296 |
| 56 | PP2400215055 - Lá khôi | 11,226,600 | 162,786 |
| 57 | PP2400215056 - Ngũ vị tử | 1,524,500 | 22,105 |
| 58 | PP2400215057 - Bạch thược | 11,931,000 | 173,000 |
| 59 | PP2400215058 - Câu kỷ tử | 6,628,700 | 96,116 |
| 60 | PP2400215059 - Hà thủ ô đỏ | 6,819,800 | 98,887 |
| 61 | PP2400215060 - Long nhãn | 9,091,200 | 131,822 |
| 62 | PP2400215061 - Thục địa | 5,230,000 | 75,835 |
| 63 | PP2400215062 - Ba kích | 24,815,000 | 359,818 |
| 64 | PP2400215063 - Bạch truật | 91,886,300 | 1,332,351 |
| 65 | PP2400215064 - Cam thảo | 23,822,500 | 345,426 |
| 66 | PP2400215065 - Cẩu tích | 16,858,600 | 244,450 |
| 67 | PP2400215066 - Cốt Toái Bổ | 21,401,600 | 310,323 |
| 68 | PP2400215067 - Đại táo | 10,221,250 | 148,208 |
| 69 | PP2400215068 - Đảng sâm | 83,827,000 | 1,215,492 |
| 70 | PP2400215069 - Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng | 42,129,900 | 610,884 |
| 71 | PP2400215070 - Hoài sơn | 17,306,250 | 250,941 |
| 72 | PP2400215071 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 25,088,700 | 363,786 |
| 73 | PP2400215072 - Tục đoạn | 12,005,400 | 174,078 |
| 74 | PP2400215073 - Nhân sâm | 13,440,000 | 194,880 |
| 75 | PP2400215074 - Mạch môn | 13,051,320 | 189,244 |
| 76 | PP2400215075 - Thiên niên kiên | 12,087,000 | 175,262 |
Bạch Chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400215000 |
| Giá từng phần lô | 31,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400215001 |
| Giá từng phần lô | 204,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400215002 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400215003 |
| Giá từng phần lô | 15,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400215004 |
| Giá từng phần lô | 16,583,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400215005 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400215006 |
| Giá từng phần lô | 17,539,786 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400215007 |
| Giá từng phần lô | 27,584,139 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Độc Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400215008 |
| Giá từng phần lô | 39,971,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400215009 |
| Giá từng phần lô | 180,891,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400215010 |
| Giá từng phần lô | 10,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400215011 |
| Giá từng phần lô | 177,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,569,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400215012 |
| Giá từng phần lô | 2,032,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400215013 |
| Giá từng phần lô | 2,447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400215014 |
| Giá từng phần lô | 13,901,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400215015 |
| Giá từng phần lô | 13,948,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400215016 |
| Giá từng phần lô | 12,940,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400215017 |
| Giá từng phần lô | 3,545,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400215018 |
| Giá từng phần lô | 19,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400215019 |
| Giá từng phần lô | 24,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400215020 |
| Giá từng phần lô | 22,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400215021 |
| Giá từng phần lô | 6,098,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400215022 |
| Giá từng phần lô | 3,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400215023 |
| Giá từng phần lô | 25,848,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400215024 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400215025 |
| Giá từng phần lô | 30,391,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400215026 |
| Giá từng phần lô | 40,306,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400215027 |
| Giá từng phần lô | 21,454,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2400215028 |
| Giá từng phần lô | 2,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400215029 |
| Giá từng phần lô | 10,625,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400215030 |
| Giá từng phần lô | 7,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400215031 |
| Giá từng phần lô | 28,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400215032 |
| Giá từng phần lô | 1,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400215033 |
| Giá từng phần lô | 21,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy |
|
| Mã phần lô | PP2400215034 |
| Giá từng phần lô | 2,866,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400215035 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400215036 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400215037 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400215038 |
| Giá từng phần lô | 4,832,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400215039 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400215040 |
| Giá từng phần lô | 1,174,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400215041 |
| Giá từng phần lô | 43,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400215042 |
| Giá từng phần lô | 15,838,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400215043 |
| Giá từng phần lô | 11,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400215044 |
| Giá từng phần lô | 20,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400215045 |
| Giá từng phần lô | 20,437,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400215046 |
| Giá từng phần lô | 1,818,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400215047 |
| Giá từng phần lô | 34,028,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400215048 |
| Giá từng phần lô | 73,726,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400215049 |
| Giá từng phần lô | 40,403,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400215050 |
| Giá từng phần lô | 81,144,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400215051 |
| Giá từng phần lô | 8,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400215052 |
| Giá từng phần lô | 15,305,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400215053 |
| Giá từng phần lô | 1,778,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400215054 |
| Giá từng phần lô | 7,744,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400215055 |
| Giá từng phần lô | 11,226,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400215056 |
| Giá từng phần lô | 1,524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400215057 |
| Giá từng phần lô | 11,931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400215058 |
| Giá từng phần lô | 6,628,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400215059 |
| Giá từng phần lô | 6,819,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400215060 |
| Giá từng phần lô | 9,091,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400215061 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400215062 |
| Giá từng phần lô | 24,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400215063 |
| Giá từng phần lô | 91,886,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400215064 |
| Giá từng phần lô | 23,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400215065 |
| Giá từng phần lô | 16,858,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt Toái Bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400215066 |
| Giá từng phần lô | 21,401,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400215067 |
| Giá từng phần lô | 10,221,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400215068 |
| Giá từng phần lô | 83,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400215069 |
| Giá từng phần lô | 42,129,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400215070 |
| Giá từng phần lô | 17,306,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400215071 |
| Giá từng phần lô | 25,088,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400215072 |
| Giá từng phần lô | 12,005,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400215073 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400215074 |
| Giá từng phần lô | 13,051,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiên |
|
| Mã phần lô | PP2400215075 |
| Giá từng phần lô | 12,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi