Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Xương năm 2024-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400318353-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Xương năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400185429
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,964,845,448 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400215000 - Bạch Chỉ 31,713,000 459,839
2 PP2400215001 - Phòng phong 204,630,000 2,967,135
3 PP2400215002 - Quế chi 726,000 10,527
4 PP2400215003 - Cát căn 15,532,000 225,214
5 PP2400215004 - Cúc hoa vàng 16,583,274 240,457
6 PP2400215005 - Mạn kinh tử 14,040,000 203,580
7 PP2400215006 - Sài hồ 17,539,786 254,327
8 PP2400215007 - Thăng ma 27,584,139 399,970
9 PP2400215008 - Độc Hoạt 39,971,100 579,581
10 PP2400215009 - Khương hoạt 180,891,832 2,622,932
11 PP2400215010 - Mộc qua 10,967,000 159,022
12 PP2400215011 - Tần giao 177,177,000 2,569,067
13 PP2400215012 - Bạch biển đậu 2,032,800 29,476
14 PP2400215013 - Diệp hạ châu 2,447,500 35,489
15 PP2400215014 - Kim ngân hoa 13,901,940 201,578
16 PP2400215015 - Liên kiều 13,948,200 202,249
17 PP2400215016 - Thổ phục linh 12,940,230 187,633
18 PP2400215017 - Chi tử 3,545,300 51,407
19 PP2400215018 - Hoàng bá 19,734,000 286,143
20 PP2400215019 - Hoàng cầm 24,112,000 349,624
21 PP2400215020 - Hoàng liên 22,130,000 320,885
22 PP2400215021 - Nhân trần 6,098,400 88,427
23 PP2400215022 - Huyền sâm 3,553,000 51,519
24 PP2400215023 - Sinh địa 25,848,680 374,806
25 PP2400215024 - Dây đau xương 10,290,000 149,205
26 PP2400215025 - Tang ký sinh 30,391,400 440,675
27 PP2400215026 - Thương truật 40,306,200 584,440
28 PP2400215027 - Uy linh tiên 21,454,125 311,085
29 PP2400215028 - Bán hạ nam 2,595,000 37,628
30 PP2400215029 - Cát cánh 10,625,912 154,076
31 PP2400215030 - Câu đằng 7,218,000 104,661
32 PP2400215031 - Thiên ma 28,858,500 418,448
33 PP2400215032 - Lạc tiên 1,166,000 16,907
34 PP2400215033 - Táo nhân 21,274,000 308,473
35 PP2400215034 - Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy 2,866,600 41,566
36 PP2400215035 - Viễn chí 44,000,000 638,000
37 PP2400215036 - Chỉ thực 2,140,000 31,030
38 PP2400215037 - Chỉ xác 1,312,500 19,031
39 PP2400215038 - Mộc hương 4,832,100 70,065
40 PP2400215039 - Sa nhân 10,800,000 156,600
41 PP2400215040 - Trần bì 1,174,500 17,030
42 PP2400215041 - Đan sâm 43,043,000 624,124
43 PP2400215042 - Đào nhân 15,838,020 229,651
44 PP2400215043 - Địa long 11,004,000 159,558
45 PP2400215044 - Hồng hoa 20,966,000 304,007
46 PP2400215045 - Kê huyết đằng 20,437,300 296,341
47 PP2400215046 - Khương hoàng 1,818,800 26,373
48 PP2400215047 - Ngưu tất 34,028,900 493,419
49 PP2400215048 - Xích thược 73,726,250 1,069,031
50 PP2400215049 - Xuyên khung 40,403,050 585,844
51 PP2400215050 - Đương quy 81,144,400 1,176,594
52 PP2400215051 - Hòe hoa 8,262,000 119,799
53 PP2400215052 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 15,305,840 221,935
54 PP2400215053 - Kim tiền thảo 1,778,700 25,791
55 PP2400215054 - Ý dĩ 7,744,550 112,296
56 PP2400215055 - Lá khôi 11,226,600 162,786
57 PP2400215056 - Ngũ vị tử 1,524,500 22,105
58 PP2400215057 - Bạch thược 11,931,000 173,000
59 PP2400215058 - Câu kỷ tử 6,628,700 96,116
60 PP2400215059 - Hà thủ ô đỏ 6,819,800 98,887
61 PP2400215060 - Long nhãn 9,091,200 131,822
62 PP2400215061 - Thục địa 5,230,000 75,835
63 PP2400215062 - Ba kích 24,815,000 359,818
64 PP2400215063 - Bạch truật 91,886,300 1,332,351
65 PP2400215064 - Cam thảo 23,822,500 345,426
66 PP2400215065 - Cẩu tích 16,858,600 244,450
67 PP2400215066 - Cốt Toái Bổ 21,401,600 310,323
68 PP2400215067 - Đại táo 10,221,250 148,208
69 PP2400215068 - Đảng sâm 83,827,000 1,215,492
70 PP2400215069 - Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng 42,129,900 610,884
71 PP2400215070 - Hoài sơn 17,306,250 250,941
72 PP2400215071 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 25,088,700 363,786
73 PP2400215072 - Tục đoạn 12,005,400 174,078
74 PP2400215073 - Nhân sâm 13,440,000 194,880
75 PP2400215074 - Mạch môn 13,051,320 189,244
76 PP2400215075 - Thiên niên kiên 12,087,000 175,262
Bạch Chỉ
Mã phần lô PP2400215000
Giá từng phần lô 31,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,839
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400215001
Giá từng phần lô 204,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,135
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400215002
Giá từng phần lô 726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,527
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400215003
Giá từng phần lô 15,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,214
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2400215004
Giá từng phần lô 16,583,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,457
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400215005
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2400215006
Giá từng phần lô 17,539,786
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,327
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2400215007
Giá từng phần lô 27,584,139
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Độc Hoạt
Mã phần lô PP2400215008
Giá từng phần lô 39,971,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,581
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400215009
Giá từng phần lô 180,891,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,932
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2400215010
Giá từng phần lô 10,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,022
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400215011
Giá từng phần lô 177,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,067
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400215012
Giá từng phần lô 2,032,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,476
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400215013
Giá từng phần lô 2,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,489
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400215014
Giá từng phần lô 13,901,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,578
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2400215015
Giá từng phần lô 13,948,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,249
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400215016
Giá từng phần lô 12,940,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,633
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2400215017
Giá từng phần lô 3,545,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,407
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400215018
Giá từng phần lô 19,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,143
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400215019
Giá từng phần lô 24,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,624
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400215020
Giá từng phần lô 22,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,885
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2400215021
Giá từng phần lô 6,098,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400215022
Giá từng phần lô 3,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,519
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400215023
Giá từng phần lô 25,848,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,806
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400215024
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,205
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400215025
Giá từng phần lô 30,391,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,675
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400215026
Giá từng phần lô 40,306,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400215027
Giá từng phần lô 21,454,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,085
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bán hạ nam
Mã phần lô PP2400215028
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,628
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2400215029
Giá từng phần lô 10,625,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,076
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2400215030
Giá từng phần lô 7,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,661
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2400215031
Giá từng phần lô 28,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400215032
Giá từng phần lô 1,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,907
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400215033
Giá từng phần lô 21,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,473
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Mã phần lô PP2400215034
Giá từng phần lô 2,866,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,566
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400215035
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400215036
Giá từng phần lô 2,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400215037
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,031
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400215038
Giá từng phần lô 4,832,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,065
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2400215039
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400215040
Giá từng phần lô 1,174,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400215041
Giá từng phần lô 43,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,124
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400215042
Giá từng phần lô 15,838,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,651
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Địa long
Mã phần lô PP2400215043
Giá từng phần lô 11,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,558
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400215044
Giá từng phần lô 20,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,007
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400215045
Giá từng phần lô 20,437,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,341
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2400215046
Giá từng phần lô 1,818,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,373
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400215047
Giá từng phần lô 34,028,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,419
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400215048
Giá từng phần lô 73,726,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,031
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400215049
Giá từng phần lô 40,403,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,844
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đương quy
Mã phần lô PP2400215050
Giá từng phần lô 81,144,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,594
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400215051
Giá từng phần lô 8,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,799
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400215052
Giá từng phần lô 15,305,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,935
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400215053
Giá từng phần lô 1,778,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,791
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400215054
Giá từng phần lô 7,744,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,296
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lá khôi
Mã phần lô PP2400215055
Giá từng phần lô 11,226,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400215056
Giá từng phần lô 1,524,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,105
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400215057
Giá từng phần lô 11,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400215058
Giá từng phần lô 6,628,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,116
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400215059
Giá từng phần lô 6,819,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,887
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400215060
Giá từng phần lô 9,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,822
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400215061
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,835
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2400215062
Giá từng phần lô 24,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,818
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400215063
Giá từng phần lô 91,886,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,351
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400215064
Giá từng phần lô 23,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,426
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400215065
Giá từng phần lô 16,858,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốt Toái Bổ
Mã phần lô PP2400215066
Giá từng phần lô 21,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,323
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400215067
Giá từng phần lô 10,221,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400215068
Giá từng phần lô 83,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,492
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400215069
Giá từng phần lô 42,129,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,884
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400215070
Giá từng phần lô 17,306,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,941
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400215071
Giá từng phần lô 25,088,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400215072
Giá từng phần lô 12,005,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,078
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400215073
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2400215074
Giá từng phần lô 13,051,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,244
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên niên kiên
Mã phần lô PP2400215075
Giá từng phần lô 12,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,262
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->