Gói thầu: Thuê kênh cáp quang Internet Leased line cổng trực tiếp quốc tế tốc độ 25Mbps, băng thông nội địa 200Mbps và dịch vụ quản trị kênh truyền NGN; thuê đường truyền Internet nội địa dùng cho hệ thống hội thảo trực tuyến tại Tổng ccuj KTTV và các Đài KTTV Khu vực
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300093152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin và Dữ liệu khí tượng thủy văn |
| Tên gói thầu | Thuê kênh cáp quang Internet Leased line cổng trực tiếp quốc tế tốc độ 25Mbps, băng thông nội địa 200Mbps và dịch vụ quản trị kênh truyền NGN; thuê đường truyền Internet nội địa dùng cho hệ thống hội thảo trực tuyến tại Tổng ccuj KTTV và các Đài KTTV Khu vực |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300038992 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn các hoạt động kinh tế thuộc NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,359,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50.000.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành (2) do lỗi của nhà thầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết cùng đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất của nhà thầu có giá trị tối thiểu là: 5.500.000.000 (5) VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành (6) tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó: Hợp đồng tương tự là hợp đồng: - Có tính chất tương tự: + Cung cấp kênh cáp quang Internet Leased line quốc tế và trong nước; đường truyền phục vụ hội thảo truyền hình. + Cung cấp Dịch vụ quản trị kênh truyền NGN; (9) ; - Có quy mô (giá trị) tối thiểu: 1.679.750.000 (10) VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05 3 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản trị viên hệ thống |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư công nghệ thông tin, điện tử viễn thông trở lên Có chứng chỉ CCIE hoặc tương đương vẫn còn giá trị hiệu lực 7 |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | Tối thiểu 5 năm hoặc 5 Hợp đồng |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật viên hệ thống |
| - Số lượng | 9 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư công nghệ thông tin, điện tử viễn thông , vô tuyến điện, toán tin, Có ít nhất một người có chứng chỉ CEH hoặc CCNP còn giá trị. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | Tối thiểu 3 năm hoặc 3 Hợp đồng |
| Vị trí công việc | định trong trường hợp pháp luật chuyên ngành |
| - Số lượng | 0 |
| - Trình độ chuyên môn | 8 |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | bằng cấp/ chứng chỉ chuyên môn. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi