Gói thầu: Thuốc biệt dược
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400289821-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc biệt dược |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400170527 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 43,580,745,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400171939 - 2810.NT.BD.1 | 366,984,000 | 5,504,760 |
| 2 | PP2400171940 - 2810.NT.BD.2 | 182,232,000 | 2,733,480 |
| 3 | PP2400171941 - 2810.NT.BD.3 | 434,568,000 | 6,518,520 |
| 4 | PP2400171942 - 2810.NT.BD.4 | 244,320,000 | 3,664,800 |
| 5 | PP2400171943 - 2810.NT.BD.5 | 2,802,240,000 | 42,033,600 |
| 6 | PP2400171944 - 2810.NT.BD.6 | 2,306,016,000 | 34,590,240 |
| 7 | PP2400171945 - 2810.NT.BD.7 | 1,147,752,000 | 17,216,280 |
| 8 | PP2400171946 - 2810.NT.BD.8 | 1,391,856,000 | 20,877,840 |
| 9 | PP2400171947 - 2810.NT.BD.9 | 308,880,000 | 4,633,200 |
| 10 | PP2400171948 - 2810.NT.BD.10 | 996,048,000 | 14,940,720 |
| 11 | PP2400171949 - 2810.NT.BD.11 | 37,296,000 | 559,440 |
| 12 | PP2400171950 - 2810.NT.BD.12 | 531,120,000 | 7,966,800 |
| 13 | PP2400171951 - 2810.NT.BD.13 | 1,586,880,000 | 23,803,200 |
| 14 | PP2400171952 - 2810.NT.BD.14 | 135,276,000 | 2,029,140 |
| 15 | PP2400171953 - 2810.NT.BD.15 | 499,872,000 | 7,498,080 |
| 16 | PP2400171954 - 2810.NT.BD.16 | 456,000,000 | 6,840,000 |
| 17 | PP2400171955 - 2810.NT.BD.17 | 289,917,600 | 4,348,764 |
| 18 | PP2400171956 - 2810.NT.BD.18 | 185,472,000 | 2,782,080 |
| 19 | PP2400171957 - 2810.NT.BD.19 | 538,944,000 | 8,084,160 |
| 20 | PP2400171958 - 2810.NT.BD.20 | 375,480,000 | 5,632,200 |
| 21 | PP2400171959 - 2810.NT.BD.21 | 1,692,720,000 | 25,390,800 |
| 22 | PP2400171960 - 2810.NT.BD.22 | 175,176,000 | 2,627,640 |
| 23 | PP2400171961 - 2810.NT.BD.23 | 926,899,200 | 13,903,488 |
| 24 | PP2400171962 - 2810.NT.BD.24 | 1,754,400,000 | 26,316,000 |
| 25 | PP2400171963 - 2810.NT.BD.25 | 38,352,000 | 575,280 |
| 26 | PP2400171964 - 2810.NT.BD.26 | 166,411,200 | 2,496,168 |
| 27 | PP2400171965 - 2810.NT.BD.27 | 868,838,400 | 13,032,576 |
| 28 | PP2400171966 - 2810.NT.BD.28 | 475,372,800 | 7,130,592 |
| 29 | PP2400171967 - 2810.NT.BD.29 | 58,728,000 | 880,920 |
| 30 | PP2400171968 - 2810.NT.BD.30 | 696,000,000 | 10,440,000 |
| 31 | PP2400171969 - 2810.NT.BD.31 | 696,000,000 | 10,440,000 |
| 32 | PP2400171970 - 2810.NT.BD.32 | 139,488,000 | 2,092,320 |
| 33 | PP2400171971 - 2810.NT.BD.33 | 378,720,000 | 5,680,800 |
| 34 | PP2400171972 - 2810.NT.BD.34 | 228,480,000 | 3,427,200 |
| 35 | PP2400171973 - 2810.NT.BD.35 | 317,575,200 | 4,763,628 |
| 36 | PP2400171974 - 2810.NT.BD.36 | 360,360,000 | 5,405,400 |
| 37 | PP2400171975 - 2810.NT.BD.37 | 685,440,000 | 10,281,600 |
| 38 | PP2400171976 - 2810.NT.BD.38 | 685,440,000 | 10,281,600 |
| 39 | PP2400171977 - 2810.NT.BD.39 | 707,904,000 | 10,618,560 |
| 40 | PP2400171978 - 2810.NT.BD.40 | 279,916,800 | 4,198,752 |
| 41 | PP2400171979 - 2810.NT.BD.41 | 448,166,400 | 6,722,496 |
| 42 | PP2400171980 - 2810.NT.BD.42 | 130,536,000 | 1,958,040 |
| 43 | PP2400171981 - 2810.NT.BD.43 | 134,092,800 | 2,011,392 |
| 44 | PP2400171982 - 2810.NT.BD.44 | 178,869,600 | 2,683,044 |
| 45 | PP2400171983 - 2810.NT.BD.45 | 205,440,000 | 3,081,600 |
| 46 | PP2400171984 - 2810.NT.BD.46 | 225,600,000 | 3,384,000 |
| 47 | PP2400171985 - 2810.NT.BD.47 | 453,667,200 | 6,805,008 |
| 48 | PP2400171986 - 2810.NT.BD.48 | 453,667,200 | 6,805,008 |
| 49 | PP2400171987 - 2810.NT.BD.49 | 384,048,000 | 5,760,720 |
| 50 | PP2400171988 - 2810.NT.BD.50 | 17,832,000 | 267,480 |
| 51 | PP2400171989 - 2810.NT.BD.51 | 101,568,000 | 1,523,520 |
| 52 | PP2400171990 - 2810.NT.BD.52 | 113,520,000 | 1,702,800 |
| 53 | PP2400171991 - 2810.NT.BD.53 | 125,520,000 | 1,882,800 |
| 54 | PP2400171992 - 2810.NT.BD.54 | 95,997,600 | 1,439,964 |
| 55 | PP2400171993 - 2810.NT.BD.55 | 199,200,000 | 2,988,000 |
| 56 | PP2400171994 - 2810.NT.BD.56 | 374,448,000 | 5,616,720 |
| 57 | PP2400171995 - 2810.NT.BD.57 | 83,448,000 | 1,251,720 |
| 58 | PP2400171996 - 2810.NT.BD.58 | 216,792,000 | 3,251,880 |
| 59 | PP2400171997 - 2810.NT.BD.59 | 151,677,600 | 2,275,164 |
| 60 | PP2400171998 - 2810.NT.BD.60 | 873,000,000 | 13,095,000 |
| 61 | PP2400171999 - 2810.NT.BD.61 | 862,224,000 | 12,933,360 |
| 62 | PP2400172000 - 2810.NT.BD.62 | 107,040,000 | 1,605,600 |
| 63 | PP2400172001 - 2810.NT.BD.63 | 129,840,000 | 1,947,600 |
| 64 | PP2400172002 - 2810.NT.BD.64 | 303,724,800 | 4,555,872 |
| 65 | PP2400172003 - 2810.NT.BD.65 | 156,384,000 | 2,345,760 |
| 66 | PP2400172004 - 2810.NT.BD.66 | 303,360,000 | 4,550,400 |
| 67 | PP2400172005 - 2810.NT.BD.67 | 113,520,000 | 1,702,800 |
| 68 | PP2400172006 - 2810.NT.BD.68 | 276,864,000 | 4,152,960 |
| 69 | PP2400172007 - 2810.NT.BD.69 | 318,396,000 | 4,775,940 |
| 70 | PP2400172008 - 2810.NT.BD.70 | 341,328,000 | 5,119,920 |
| 71 | PP2400172009 - 2810.NT.BD.71 | 525,600,000 | 7,884,000 |
| 72 | PP2400172010 - 2810.NT.BD.72 | 105,336,000 | 1,580,040 |
| 73 | PP2400172011 - 2810.NT.BD.73 | 131,760,000 | 1,976,400 |
| 74 | PP2400172012 - 2810.NT.BD.74 | 253,440,000 | 3,801,600 |
| 75 | PP2400172013 - 2810.NT.BD.75 | 512,160,000 | 7,682,400 |
| 76 | PP2400172014 - 2810.NT.BD.76 | 572,928,000 | 8,593,920 |
| 77 | PP2400172015 - 2810.NT.BD.77 | 237,504,000 | 3,562,560 |
| 78 | PP2400172016 - 2810.NT.BD.78 | 176,688,000 | 2,650,320 |
| 79 | PP2400172017 - 2810.NT.BD.79 | 357,672,000 | 5,365,080 |
| 80 | PP2400172018 - 2810.NT.BD.80 | 380,952,000 | 5,714,280 |
| 81 | PP2400172019 - 2810.NT.BD.81 | 116,232,000 | 1,743,480 |
| 82 | PP2400172020 - 2810.NT.BD.82 | 88,248,000 | 1,323,720 |
| 83 | PP2400172021 - 2810.NT.BD.83 | 82,608,000 | 1,239,120 |
| 84 | PP2400172022 - 2810.NT.BD.84 | 128,496,000 | 1,927,440 |
| 85 | PP2400172023 - 2810.NT.BD.85 | 218,736,000 | 3,281,040 |
| 86 | PP2400172024 - 2810.NT.BD.86 | 447,537,600 | 6,713,064 |
| 87 | PP2400172025 - 2810.NT.BD.87 | 148,440,000 | 2,226,600 |
| 88 | PP2400172026 - 2810.NT.BD.88 | 1,920,240,000 | 28,803,600 |
| 89 | PP2400172027 - 2810.NT.BD.89 | 325,080,000 | 4,876,200 |
| 90 | PP2400172028 - 2810.NT.BD.90 | 183,309,600 | 2,749,644 |
| 91 | PP2400172029 - 2810.NT.BD.91 | 204,312,000 | 3,064,680 |
| 92 | PP2400172030 - 2810.NT.BD.92 | 2,434,320,000 | 36,514,800 |
2810.NT.BD.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400171939 |
| Giá từng phần lô | 366,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,504,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400171940 |
| Giá từng phần lô | 182,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,733,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400171941 |
| Giá từng phần lô | 434,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,518,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400171942 |
| Giá từng phần lô | 244,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,664,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400171943 |
| Giá từng phần lô | 2,802,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,033,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400171944 |
| Giá từng phần lô | 2,306,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,590,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400171945 |
| Giá từng phần lô | 1,147,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,216,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400171946 |
| Giá từng phần lô | 1,391,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,877,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400171947 |
| Giá từng phần lô | 308,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,633,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400171948 |
| Giá từng phần lô | 996,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400171949 |
| Giá từng phần lô | 37,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400171950 |
| Giá từng phần lô | 531,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,966,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400171951 |
| Giá từng phần lô | 1,586,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,803,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400171952 |
| Giá từng phần lô | 135,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,029,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400171953 |
| Giá từng phần lô | 499,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,498,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400171954 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400171955 |
| Giá từng phần lô | 289,917,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,348,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400171956 |
| Giá từng phần lô | 185,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400171957 |
| Giá từng phần lô | 538,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,084,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400171958 |
| Giá từng phần lô | 375,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,632,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400171959 |
| Giá từng phần lô | 1,692,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,390,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400171960 |
| Giá từng phần lô | 175,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400171961 |
| Giá từng phần lô | 926,899,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,903,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400171962 |
| Giá từng phần lô | 1,754,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400171963 |
| Giá từng phần lô | 38,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400171964 |
| Giá từng phần lô | 166,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400171965 |
| Giá từng phần lô | 868,838,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,032,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400171966 |
| Giá từng phần lô | 475,372,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,130,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400171967 |
| Giá từng phần lô | 58,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400171968 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400171969 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400171970 |
| Giá từng phần lô | 139,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400171971 |
| Giá từng phần lô | 378,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400171972 |
| Giá từng phần lô | 228,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400171973 |
| Giá từng phần lô | 317,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,763,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400171974 |
| Giá từng phần lô | 360,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400171975 |
| Giá từng phần lô | 685,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400171976 |
| Giá từng phần lô | 685,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400171977 |
| Giá từng phần lô | 707,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,618,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400171978 |
| Giá từng phần lô | 279,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400171979 |
| Giá từng phần lô | 448,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,722,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400171980 |
| Giá từng phần lô | 130,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400171981 |
| Giá từng phần lô | 134,092,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400171982 |
| Giá từng phần lô | 178,869,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400171983 |
| Giá từng phần lô | 205,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400171984 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400171985 |
| Giá từng phần lô | 453,667,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,805,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400171986 |
| Giá từng phần lô | 453,667,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,805,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400171987 |
| Giá từng phần lô | 384,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400171988 |
| Giá từng phần lô | 17,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400171989 |
| Giá từng phần lô | 101,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400171990 |
| Giá từng phần lô | 113,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400171991 |
| Giá từng phần lô | 125,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400171992 |
| Giá từng phần lô | 95,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400171993 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400171994 |
| Giá từng phần lô | 374,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400171995 |
| Giá từng phần lô | 83,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400171996 |
| Giá từng phần lô | 216,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,251,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400171997 |
| Giá từng phần lô | 151,677,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400171998 |
| Giá từng phần lô | 873,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400171999 |
| Giá từng phần lô | 862,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,933,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400172000 |
| Giá từng phần lô | 107,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400172001 |
| Giá từng phần lô | 129,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400172002 |
| Giá từng phần lô | 303,724,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,555,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400172003 |
| Giá từng phần lô | 156,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,345,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400172004 |
| Giá từng phần lô | 303,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400172005 |
| Giá từng phần lô | 113,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400172006 |
| Giá từng phần lô | 276,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400172007 |
| Giá từng phần lô | 318,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,775,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400172008 |
| Giá từng phần lô | 341,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,119,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400172009 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400172010 |
| Giá từng phần lô | 105,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400172011 |
| Giá từng phần lô | 131,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400172012 |
| Giá từng phần lô | 253,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,801,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400172013 |
| Giá từng phần lô | 512,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,682,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400172014 |
| Giá từng phần lô | 572,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,593,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400172015 |
| Giá từng phần lô | 237,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400172016 |
| Giá từng phần lô | 176,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400172017 |
| Giá từng phần lô | 357,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,365,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400172018 |
| Giá từng phần lô | 380,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,714,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400172019 |
| Giá từng phần lô | 116,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400172020 |
| Giá từng phần lô | 88,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400172021 |
| Giá từng phần lô | 82,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400172022 |
| Giá từng phần lô | 128,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400172023 |
| Giá từng phần lô | 218,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,281,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400172024 |
| Giá từng phần lô | 447,537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,713,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400172025 |
| Giá từng phần lô | 148,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400172026 |
| Giá từng phần lô | 1,920,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,803,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400172027 |
| Giá từng phần lô | 325,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,876,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400172028 |
| Giá từng phần lô | 183,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400172029 |
| Giá từng phần lô | 204,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,064,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2810.NT.BD.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400172030 |
| Giá từng phần lô | 2,434,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi