Gói thầu: Thuốc biệt dược

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400289821-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược
Số hiệu KHLCNT PL2400170527
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 43,580,745,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400171939 - 2810.NT.BD.1 366,984,000 5,504,760
2 PP2400171940 - 2810.NT.BD.2 182,232,000 2,733,480
3 PP2400171941 - 2810.NT.BD.3 434,568,000 6,518,520
4 PP2400171942 - 2810.NT.BD.4 244,320,000 3,664,800
5 PP2400171943 - 2810.NT.BD.5 2,802,240,000 42,033,600
6 PP2400171944 - 2810.NT.BD.6 2,306,016,000 34,590,240
7 PP2400171945 - 2810.NT.BD.7 1,147,752,000 17,216,280
8 PP2400171946 - 2810.NT.BD.8 1,391,856,000 20,877,840
9 PP2400171947 - 2810.NT.BD.9 308,880,000 4,633,200
10 PP2400171948 - 2810.NT.BD.10 996,048,000 14,940,720
11 PP2400171949 - 2810.NT.BD.11 37,296,000 559,440
12 PP2400171950 - 2810.NT.BD.12 531,120,000 7,966,800
13 PP2400171951 - 2810.NT.BD.13 1,586,880,000 23,803,200
14 PP2400171952 - 2810.NT.BD.14 135,276,000 2,029,140
15 PP2400171953 - 2810.NT.BD.15 499,872,000 7,498,080
16 PP2400171954 - 2810.NT.BD.16 456,000,000 6,840,000
17 PP2400171955 - 2810.NT.BD.17 289,917,600 4,348,764
18 PP2400171956 - 2810.NT.BD.18 185,472,000 2,782,080
19 PP2400171957 - 2810.NT.BD.19 538,944,000 8,084,160
20 PP2400171958 - 2810.NT.BD.20 375,480,000 5,632,200
21 PP2400171959 - 2810.NT.BD.21 1,692,720,000 25,390,800
22 PP2400171960 - 2810.NT.BD.22 175,176,000 2,627,640
23 PP2400171961 - 2810.NT.BD.23 926,899,200 13,903,488
24 PP2400171962 - 2810.NT.BD.24 1,754,400,000 26,316,000
25 PP2400171963 - 2810.NT.BD.25 38,352,000 575,280
26 PP2400171964 - 2810.NT.BD.26 166,411,200 2,496,168
27 PP2400171965 - 2810.NT.BD.27 868,838,400 13,032,576
28 PP2400171966 - 2810.NT.BD.28 475,372,800 7,130,592
29 PP2400171967 - 2810.NT.BD.29 58,728,000 880,920
30 PP2400171968 - 2810.NT.BD.30 696,000,000 10,440,000
31 PP2400171969 - 2810.NT.BD.31 696,000,000 10,440,000
32 PP2400171970 - 2810.NT.BD.32 139,488,000 2,092,320
33 PP2400171971 - 2810.NT.BD.33 378,720,000 5,680,800
34 PP2400171972 - 2810.NT.BD.34 228,480,000 3,427,200
35 PP2400171973 - 2810.NT.BD.35 317,575,200 4,763,628
36 PP2400171974 - 2810.NT.BD.36 360,360,000 5,405,400
37 PP2400171975 - 2810.NT.BD.37 685,440,000 10,281,600
38 PP2400171976 - 2810.NT.BD.38 685,440,000 10,281,600
39 PP2400171977 - 2810.NT.BD.39 707,904,000 10,618,560
40 PP2400171978 - 2810.NT.BD.40 279,916,800 4,198,752
41 PP2400171979 - 2810.NT.BD.41 448,166,400 6,722,496
42 PP2400171980 - 2810.NT.BD.42 130,536,000 1,958,040
43 PP2400171981 - 2810.NT.BD.43 134,092,800 2,011,392
44 PP2400171982 - 2810.NT.BD.44 178,869,600 2,683,044
45 PP2400171983 - 2810.NT.BD.45 205,440,000 3,081,600
46 PP2400171984 - 2810.NT.BD.46 225,600,000 3,384,000
47 PP2400171985 - 2810.NT.BD.47 453,667,200 6,805,008
48 PP2400171986 - 2810.NT.BD.48 453,667,200 6,805,008
49 PP2400171987 - 2810.NT.BD.49 384,048,000 5,760,720
50 PP2400171988 - 2810.NT.BD.50 17,832,000 267,480
51 PP2400171989 - 2810.NT.BD.51 101,568,000 1,523,520
52 PP2400171990 - 2810.NT.BD.52 113,520,000 1,702,800
53 PP2400171991 - 2810.NT.BD.53 125,520,000 1,882,800
54 PP2400171992 - 2810.NT.BD.54 95,997,600 1,439,964
55 PP2400171993 - 2810.NT.BD.55 199,200,000 2,988,000
56 PP2400171994 - 2810.NT.BD.56 374,448,000 5,616,720
57 PP2400171995 - 2810.NT.BD.57 83,448,000 1,251,720
58 PP2400171996 - 2810.NT.BD.58 216,792,000 3,251,880
59 PP2400171997 - 2810.NT.BD.59 151,677,600 2,275,164
60 PP2400171998 - 2810.NT.BD.60 873,000,000 13,095,000
61 PP2400171999 - 2810.NT.BD.61 862,224,000 12,933,360
62 PP2400172000 - 2810.NT.BD.62 107,040,000 1,605,600
63 PP2400172001 - 2810.NT.BD.63 129,840,000 1,947,600
64 PP2400172002 - 2810.NT.BD.64 303,724,800 4,555,872
65 PP2400172003 - 2810.NT.BD.65 156,384,000 2,345,760
66 PP2400172004 - 2810.NT.BD.66 303,360,000 4,550,400
67 PP2400172005 - 2810.NT.BD.67 113,520,000 1,702,800
68 PP2400172006 - 2810.NT.BD.68 276,864,000 4,152,960
69 PP2400172007 - 2810.NT.BD.69 318,396,000 4,775,940
70 PP2400172008 - 2810.NT.BD.70 341,328,000 5,119,920
71 PP2400172009 - 2810.NT.BD.71 525,600,000 7,884,000
72 PP2400172010 - 2810.NT.BD.72 105,336,000 1,580,040
73 PP2400172011 - 2810.NT.BD.73 131,760,000 1,976,400
74 PP2400172012 - 2810.NT.BD.74 253,440,000 3,801,600
75 PP2400172013 - 2810.NT.BD.75 512,160,000 7,682,400
76 PP2400172014 - 2810.NT.BD.76 572,928,000 8,593,920
77 PP2400172015 - 2810.NT.BD.77 237,504,000 3,562,560
78 PP2400172016 - 2810.NT.BD.78 176,688,000 2,650,320
79 PP2400172017 - 2810.NT.BD.79 357,672,000 5,365,080
80 PP2400172018 - 2810.NT.BD.80 380,952,000 5,714,280
81 PP2400172019 - 2810.NT.BD.81 116,232,000 1,743,480
82 PP2400172020 - 2810.NT.BD.82 88,248,000 1,323,720
83 PP2400172021 - 2810.NT.BD.83 82,608,000 1,239,120
84 PP2400172022 - 2810.NT.BD.84 128,496,000 1,927,440
85 PP2400172023 - 2810.NT.BD.85 218,736,000 3,281,040
86 PP2400172024 - 2810.NT.BD.86 447,537,600 6,713,064
87 PP2400172025 - 2810.NT.BD.87 148,440,000 2,226,600
88 PP2400172026 - 2810.NT.BD.88 1,920,240,000 28,803,600
89 PP2400172027 - 2810.NT.BD.89 325,080,000 4,876,200
90 PP2400172028 - 2810.NT.BD.90 183,309,600 2,749,644
91 PP2400172029 - 2810.NT.BD.91 204,312,000 3,064,680
92 PP2400172030 - 2810.NT.BD.92 2,434,320,000 36,514,800
2810.NT.BD.1
Mã phần lô PP2400171939
Giá từng phần lô 366,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.2
Mã phần lô PP2400171940
Giá từng phần lô 182,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.3
Mã phần lô PP2400171941
Giá từng phần lô 434,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,518,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.4
Mã phần lô PP2400171942
Giá từng phần lô 244,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,664,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.5
Mã phần lô PP2400171943
Giá từng phần lô 2,802,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.6
Mã phần lô PP2400171944
Giá từng phần lô 2,306,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,590,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.7
Mã phần lô PP2400171945
Giá từng phần lô 1,147,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,216,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.8
Mã phần lô PP2400171946
Giá từng phần lô 1,391,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,877,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.9
Mã phần lô PP2400171947
Giá từng phần lô 308,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,633,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.10
Mã phần lô PP2400171948
Giá từng phần lô 996,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.11
Mã phần lô PP2400171949
Giá từng phần lô 37,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.12
Mã phần lô PP2400171950
Giá từng phần lô 531,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,966,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.13
Mã phần lô PP2400171951
Giá từng phần lô 1,586,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,803,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.14
Mã phần lô PP2400171952
Giá từng phần lô 135,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.15
Mã phần lô PP2400171953
Giá từng phần lô 499,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,498,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.16
Mã phần lô PP2400171954
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.17
Mã phần lô PP2400171955
Giá từng phần lô 289,917,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,348,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.18
Mã phần lô PP2400171956
Giá từng phần lô 185,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.19
Mã phần lô PP2400171957
Giá từng phần lô 538,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.20
Mã phần lô PP2400171958
Giá từng phần lô 375,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.21
Mã phần lô PP2400171959
Giá từng phần lô 1,692,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,390,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.22
Mã phần lô PP2400171960
Giá từng phần lô 175,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.23
Mã phần lô PP2400171961
Giá từng phần lô 926,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,903,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.24
Mã phần lô PP2400171962
Giá từng phần lô 1,754,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.25
Mã phần lô PP2400171963
Giá từng phần lô 38,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.26
Mã phần lô PP2400171964
Giá từng phần lô 166,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.27
Mã phần lô PP2400171965
Giá từng phần lô 868,838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,032,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.28
Mã phần lô PP2400171966
Giá từng phần lô 475,372,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,130,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.29
Mã phần lô PP2400171967
Giá từng phần lô 58,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.30
Mã phần lô PP2400171968
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.31
Mã phần lô PP2400171969
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.32
Mã phần lô PP2400171970
Giá từng phần lô 139,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.33
Mã phần lô PP2400171971
Giá từng phần lô 378,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.34
Mã phần lô PP2400171972
Giá từng phần lô 228,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.35
Mã phần lô PP2400171973
Giá từng phần lô 317,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,763,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.36
Mã phần lô PP2400171974
Giá từng phần lô 360,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.37
Mã phần lô PP2400171975
Giá từng phần lô 685,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.38
Mã phần lô PP2400171976
Giá từng phần lô 685,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.39
Mã phần lô PP2400171977
Giá từng phần lô 707,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,618,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.40
Mã phần lô PP2400171978
Giá từng phần lô 279,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.41
Mã phần lô PP2400171979
Giá từng phần lô 448,166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,722,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.42
Mã phần lô PP2400171980
Giá từng phần lô 130,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.43
Mã phần lô PP2400171981
Giá từng phần lô 134,092,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.44
Mã phần lô PP2400171982
Giá từng phần lô 178,869,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.45
Mã phần lô PP2400171983
Giá từng phần lô 205,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.46
Mã phần lô PP2400171984
Giá từng phần lô 225,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.47
Mã phần lô PP2400171985
Giá từng phần lô 453,667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,805,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.48
Mã phần lô PP2400171986
Giá từng phần lô 453,667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,805,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.49
Mã phần lô PP2400171987
Giá từng phần lô 384,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.50
Mã phần lô PP2400171988
Giá từng phần lô 17,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.51
Mã phần lô PP2400171989
Giá từng phần lô 101,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.52
Mã phần lô PP2400171990
Giá từng phần lô 113,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.53
Mã phần lô PP2400171991
Giá từng phần lô 125,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.54
Mã phần lô PP2400171992
Giá từng phần lô 95,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.55
Mã phần lô PP2400171993
Giá từng phần lô 199,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.56
Mã phần lô PP2400171994
Giá từng phần lô 374,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.57
Mã phần lô PP2400171995
Giá từng phần lô 83,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.58
Mã phần lô PP2400171996
Giá từng phần lô 216,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.59
Mã phần lô PP2400171997
Giá từng phần lô 151,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.60
Mã phần lô PP2400171998
Giá từng phần lô 873,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.61
Mã phần lô PP2400171999
Giá từng phần lô 862,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,933,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.62
Mã phần lô PP2400172000
Giá từng phần lô 107,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.63
Mã phần lô PP2400172001
Giá từng phần lô 129,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.64
Mã phần lô PP2400172002
Giá từng phần lô 303,724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.65
Mã phần lô PP2400172003
Giá từng phần lô 156,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.66
Mã phần lô PP2400172004
Giá từng phần lô 303,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.67
Mã phần lô PP2400172005
Giá từng phần lô 113,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.68
Mã phần lô PP2400172006
Giá từng phần lô 276,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.69
Mã phần lô PP2400172007
Giá từng phần lô 318,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.70
Mã phần lô PP2400172008
Giá từng phần lô 341,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,119,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.71
Mã phần lô PP2400172009
Giá từng phần lô 525,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.72
Mã phần lô PP2400172010
Giá từng phần lô 105,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.73
Mã phần lô PP2400172011
Giá từng phần lô 131,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.74
Mã phần lô PP2400172012
Giá từng phần lô 253,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.75
Mã phần lô PP2400172013
Giá từng phần lô 512,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,682,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.76
Mã phần lô PP2400172014
Giá từng phần lô 572,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,593,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.77
Mã phần lô PP2400172015
Giá từng phần lô 237,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.78
Mã phần lô PP2400172016
Giá từng phần lô 176,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.79
Mã phần lô PP2400172017
Giá từng phần lô 357,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,365,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.80
Mã phần lô PP2400172018
Giá từng phần lô 380,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,714,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.81
Mã phần lô PP2400172019
Giá từng phần lô 116,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.82
Mã phần lô PP2400172020
Giá từng phần lô 88,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.83
Mã phần lô PP2400172021
Giá từng phần lô 82,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.84
Mã phần lô PP2400172022
Giá từng phần lô 128,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.85
Mã phần lô PP2400172023
Giá từng phần lô 218,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,281,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.86
Mã phần lô PP2400172024
Giá từng phần lô 447,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,713,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.87
Mã phần lô PP2400172025
Giá từng phần lô 148,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.88
Mã phần lô PP2400172026
Giá từng phần lô 1,920,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,803,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.89
Mã phần lô PP2400172027
Giá từng phần lô 325,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,876,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.90
Mã phần lô PP2400172028
Giá từng phần lô 183,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.91
Mã phần lô PP2400172029
Giá từng phần lô 204,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
2810.NT.BD.92
Mã phần lô PP2400172030
Giá từng phần lô 2,434,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,514,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->