Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300229134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300159726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 191,919,426,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.878.791.454 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300348488 - Lidocain hydroclorid | 57,579,360 | 863,691 |
| 2 | PP2300348489 - Ropivacain hydroclorid | 17,010,000 | 255,150 |
| 3 | PP2300348490 - Ropivacain hydroclorid | 11,340,000 | 170,100 |
| 4 | PP2300348491 - Sevofluran | 2,290,304,000 | 34,354,560 |
| 5 | PP2300348492 - Rocuronium bromid | 404,221,500 | 6,063,323 |
| 6 | PP2300348493 - Celecoxib | 288,294,600 | 4,324,419 |
| 7 | PP2300348494 - Diclofenac diethylamin | 233,585,000 | 3,503,775 |
| 8 | PP2300348495 - Etoricoxib | 170,217,600 | 2,553,264 |
| 9 | PP2300348496 - Dexketoprofen | 81,870,600 | 1,228,059 |
| 10 | PP2300348497 - Dexketoprofen | 130,106,800 | 1,951,602 |
| 11 | PP2300348498 - Meloxicam | 153,523,260 | 2,302,849 |
| 12 | PP2300348499 - Meloxicam | 38,319,500 | 574,793 |
| 13 | PP2300348500 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 430,505,960 | 6,457,590 |
| 14 | PP2300348501 - Glucosamine sulfate | 547,947,750 | 8,219,217 |
| 15 | PP2300348502 - Calcitonin | 162,559,500 | 2,438,393 |
| 16 | PP2300348503 - Golimumab | 149,978,250 | 2,249,674 |
| 17 | PP2300348504 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) | 2,390,200,000 | 35,853,000 |
| 18 | PP2300348505 - Acid Zoledronic | 1,893,216,920 | 28,398,254 |
| 19 | PP2300348506 - Bilastin | 62,310,000 | 934,650 |
| 20 | PP2300348507 - Fexofenadin HCI | 21,897,000 | 328,455 |
| 21 | PP2300348508 - Rupatadine | 309,595,000 | 4,643,925 |
| 22 | PP2300348509 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 1,560,332,400 | 23,404,986 |
| 23 | PP2300348510 - Carbamazepin | 137,230,800 | 2,058,462 |
| 24 | PP2300348511 - Gabapentin | 511,935,840 | 7,679,038 |
| 25 | PP2300348512 - Pregabalin | 425,147,400 | 6,377,211 |
| 26 | PP2300348513 - Topiramat | 111,956,400 | 1,679,346 |
| 27 | PP2300348514 - Natri valproate + Acid valproic | 368,470,200 | 5,527,053 |
| 28 | PP2300348515 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 1,439,317,200 | 21,589,758 |
| 29 | PP2300348516 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 118,798,200 | 1,781,973 |
| 30 | PP2300348517 - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) | 188,600,000 | 2,829,000 |
| 31 | PP2300348518 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 1,515,241,100 | 22,728,617 |
| 32 | PP2300348519 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 1,425,246,180 | 21,378,693 |
| 33 | PP2300348520 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 2,270,555,000 | 34,058,325 |
| 34 | PP2300348521 - Tobramycin | 20,799,480 | 311,993 |
| 35 | PP2300348522 - Tobramycin + Dexamethasone | 52,976,000 | 794,640 |
| 36 | PP2300348523 - Tobramycin + Dexamethasone | 14,121,000 | 211,815 |
| 37 | PP2300348524 - Clindamycin (Clindamycin HCl) | 14,790,176 | 221,853 |
| 38 | PP2300348525 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 50,304,000 | 754,560 |
| 39 | PP2300348526 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 100,508,580 | 1,507,629 |
| 40 | PP2300348527 - Clarithromycin | 240,802,500 | 3,612,038 |
| 41 | PP2300348528 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 73,831,000 | 1,107,465 |
| 42 | PP2300348529 - Levofloxacin hydrat | 275,281,650 | 4,129,225 |
| 43 | PP2300348530 - Levofloxacin hydrat | 57,999,500 | 869,993 |
| 44 | PP2300348531 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 83,475,000 | 1,252,125 |
| 45 | PP2300348532 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 893,025,000 | 13,395,375 |
| 46 | PP2300348533 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 47 | PP2300348534 - Ofloxacin | 340,260,480 | 5,103,908 |
| 48 | PP2300348535 - Ofloxacin | 116,266,800 | 1,744,002 |
| 49 | PP2300348536 - Tigecyclin | 1,017,552,000 | 15,263,280 |
| 50 | PP2300348537 - Fosfomycin Calcium Hydrate | 15,200,000 | 228,000 |
| 51 | PP2300348538 - Fosfomycin Sodium | 1,078,800,000 | 16,182,000 |
| 52 | PP2300348539 - Linezolid 600mg | 1,435,503,000 | 21,532,545 |
| 53 | PP2300348540 - Caspofungin | 2,109,513,000 | 31,642,695 |
| 54 | PP2300348541 - Caspofungin | 331,548,000 | 4,973,220 |
| 55 | PP2300348542 - Bortezomib | 918,036,450 | 13,770,547 |
| 56 | PP2300348543 - Everolimus | 183,017,100 | 2,745,257 |
| 57 | PP2300348544 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 1,092,734,280 | 16,391,015 |
| 58 | PP2300348545 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 344,356,740 | 5,165,352 |
| 59 | PP2300348546 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) | 1,839,186,000 | 27,587,790 |
| 60 | PP2300348547 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) | 7,265,340,000 | 108,980,100 |
| 61 | PP2300348548 - Temozolomid | 427,500,000 | 6,412,500 |
| 62 | PP2300348549 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 216,354,600 | 3,245,319 |
| 63 | PP2300348550 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 3,028,964,400 | 45,434,466 |
| 64 | PP2300348551 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 1,622,659,500 | 24,339,893 |
| 65 | PP2300348552 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) | 1,033,335,000 | 15,500,025 |
| 66 | PP2300348553 - Rituximab | 1,971,518,000 | 29,572,770 |
| 67 | PP2300348554 - Sorafenib | 2,153,760,840 | 32,306,413 |
| 68 | PP2300348555 - Abiraterone acetate | 563,507,880 | 8,452,619 |
| 69 | PP2300348556 - Anastrozol | 1,063,530,000 | 15,952,950 |
| 70 | PP2300348557 - Bicalutamide | 1,035,140,960 | 15,527,115 |
| 71 | PP2300348558 - Exemestane | 158,284,800 | 2,374,272 |
| 72 | PP2300348559 - Fulvestrant | 2,477,925,100 | 37,168,877 |
| 73 | PP2300348560 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 1,951,905,720 | 29,278,586 |
| 74 | PP2300348561 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 2,433,900,000 | 36,508,500 |
| 75 | PP2300348562 - Letrozole | 78,688,512 | 1,180,328 |
| 76 | PP2300348563 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 111,557,290 | 1,673,360 |
| 77 | PP2300348564 - Ciclosporin | 33,647,000 | 504,705 |
| 78 | PP2300348565 - Ciclosporin | 84,690,000 | 1,270,350 |
| 79 | PP2300348566 - Alfuzosin hydroclorid | 2,171,322,000 | 32,569,830 |
| 80 | PP2300348567 - Dutasterid | 820,052,640 | 12,300,790 |
| 81 | PP2300348568 - Solifenacin succinate | 350,374,500 | 5,255,618 |
| 82 | PP2300348569 - Tamsulosine hydroclorid | 446,586,000 | 6,698,790 |
| 83 | PP2300348570 - Pramipexole dihydrochloride monohydrat | 426,870,080 | 6,403,052 |
| 84 | PP2300348571 - Pramipexol dihydrochloride monohydrat | 67,991,000 | 1,019,865 |
| 85 | PP2300348572 - Filgrastim | 78,126,580 | 1,171,899 |
| 86 | PP2300348573 - Pegfilgrastim | 1,433,019,390 | 21,495,291 |
| 87 | PP2300348574 - Trimetazidine dihydrochloride | 356,086,200 | 5,341,293 |
| 88 | PP2300348575 - Amiodarone hydrochloride | 15,024,000 | 225,360 |
| 89 | PP2300348576 - Amiodarone hydrochloride | 214,920,000 | 3,223,800 |
| 90 | PP2300348577 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 2,740,389,630 | 41,105,845 |
| 91 | PP2300348578 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 2,679,412,230 | 40,191,184 |
| 92 | PP2300348579 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 2,226,798,860 | 33,401,983 |
| 93 | PP2300348580 - Bisoprolol fumarate | 2,430,585,450 | 36,458,782 |
| 94 | PP2300348581 - Bisoprolol fumarate | 255,984,300 | 3,839,765 |
| 95 | PP2300348582 - Cilnidipine | 33,300,000 | 499,500 |
| 96 | PP2300348583 - Indapamide | 5,877,000 | 88,155 |
| 97 | PP2300348584 - Irbesartan | 1,419,904,110 | 21,298,562 |
| 98 | PP2300348585 - Irbesartan | 946,428,580 | 14,196,429 |
| 99 | PP2300348586 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide | 13,385,400 | 200,781 |
| 100 | PP2300348587 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide | 18,592,000 | 278,880 |
| 101 | PP2300348588 - Losartan potassium | 591,005,700 | 8,865,086 |
| 102 | PP2300348589 - Metoprolol succinat | 735,157,500 | 11,027,363 |
| 103 | PP2300348590 - Metoprolol succinat | 6,148,800 | 92,232 |
| 104 | PP2300348591 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 919,600,000 | 13,794,000 |
| 105 | PP2300348592 - Nifedipin | 853,318,040 | 12,799,771 |
| 106 | PP2300348593 - Telmisartan | 6,614,084,720 | 99,211,271 |
| 107 | PP2300348594 - Telmisartan | 142,243,840 | 2,133,658 |
| 108 | PP2300348595 - Valsartan | 152,759,460 | 2,291,392 |
| 109 | PP2300348596 - Valsartan | 199,082,520 | 2,986,238 |
| 110 | PP2300348597 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg | 364,205,960 | 5,463,090 |
| 111 | PP2300348598 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg | 285,691,140 | 4,285,368 |
| 112 | PP2300348599 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 2,220,264,800 | 33,303,972 |
| 113 | PP2300348600 - Alteplase | 1,362,713,616 | 20,440,705 |
| 114 | PP2300348601 - Apixaban | 12,075,000 | 181,125 |
| 115 | PP2300348602 - Apixaban | 12,075,000 | 181,125 |
| 116 | PP2300348603 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 1,281,461,960 | 19,221,930 |
| 117 | PP2300348604 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 652,734,240 | 9,791,014 |
| 118 | PP2300348605 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 151,940,000 | 2,279,100 |
| 119 | PP2300348606 - Rivaroxaban | 46,005,180 | 690,078 |
| 120 | PP2300348607 - Rivaroxaban | 955,840,000 | 14,337,600 |
| 121 | PP2300348608 - Rivaroxaban | 1,250,480,000 | 18,757,200 |
| 122 | PP2300348609 - Rivaroxaban | 1,032,980,000 | 15,494,700 |
| 123 | PP2300348610 - Ticagrelor | 1,192,221,030 | 17,883,316 |
| 124 | PP2300348611 - Atorvastatin | 332,369,850 | 4,985,548 |
| 125 | PP2300348612 - Atorvastatin | 5,237,734,370 | 78,566,016 |
| 126 | PP2300348613 - Atorvastatin | 464,215,640 | 6,963,235 |
| 127 | PP2300348614 - Fenofibrate | 451,503,620 | 6,772,555 |
| 128 | PP2300348615 - Fenofibrate | 368,237,130 | 5,523,557 |
| 129 | PP2300348616 - Fenofibrate | 506,928,000 | 7,603,920 |
| 130 | PP2300348617 - Nimodipin | 34,471,710 | 517,076 |
| 131 | PP2300348618 - Acid Fusidic | 32,282,250 | 484,234 |
| 132 | PP2300348619 - Iodixanol | 500,094,000 | 7,501,410 |
| 133 | PP2300348620 - Iodixanol | 385,654,500 | 5,784,818 |
| 134 | PP2300348621 - Iohexol | 3,563,469,000 | 53,452,035 |
| 135 | PP2300348622 - Iopromide | 896,466,560 | 13,446,999 |
| 136 | PP2300348623 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) | 3,842,670,720 | 57,640,061 |
| 137 | PP2300348624 - Esomeprazole natri | 2,983,670,800 | 44,755,062 |
| 138 | PP2300348625 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) | 1,760,760,000 | 26,411,400 |
| 139 | PP2300348626 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 1,073,681,960 | 16,105,230 |
| 140 | PP2300348627 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 49,170,000 | 737,550 |
| 141 | PP2300348628 - Rabeprazole sodium | 160,161,000 | 2,402,415 |
| 142 | PP2300348629 - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | 10,606,050 | 159,091 |
| 143 | PP2300348630 - Palonosetron hydrochlorid | 383,295,000 | 5,749,425 |
| 144 | PP2300348631 - Drotaverin hydroclorid | 3,474,000 | 52,110 |
| 145 | PP2300348632 - Drotaverine hydrochloride | 20,109,740 | 301,647 |
| 146 | PP2300348633 - Mebeverin hydroclorid | 132,075,000 | 1,981,125 |
| 147 | PP2300348634 - Itoprid hydrochlorid | 208,626,000 | 3,129,390 |
| 148 | PP2300348635 - Octreotide | 816,354,500 | 12,245,318 |
| 149 | PP2300348636 - Trimebutine maleate | 23,335,180 | 350,028 |
| 150 | PP2300348637 - Otilonium bromide | 35,350,000 | 530,250 |
| 151 | PP2300348638 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 112,092,660 | 1,681,390 |
| 152 | PP2300348639 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 544,323,000 | 8,164,845 |
| 153 | PP2300348640 - Methylprednisolone | 21,198,800 | 317,982 |
| 154 | PP2300348641 - Acarbose | 27,489,600 | 412,344 |
| 155 | PP2300348642 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 6,406,610,000 | 96,099,150 |
| 156 | PP2300348643 - Empagliflozin | 2,403,514,410 | 36,052,717 |
| 157 | PP2300348644 - Empagliflozin | 3,449,290,000 | 51,739,350 |
| 158 | PP2300348645 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | 21,679,800 | 325,197 |
| 159 | PP2300348646 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | 20,976,000 | 314,640 |
| 160 | PP2300348647 - Insulin aspart | 11,250,000 | 168,750 |
| 161 | PP2300348648 - Linagliptin | 948,357,200 | 14,225,358 |
| 162 | PP2300348649 - Linagliptin + Metformin hydrochlorid | 1,223,148,080 | 18,347,222 |
| 163 | PP2300348650 - Linagliptin + Metformin hydrochlorid | 2,229,620,340 | 33,444,306 |
| 164 | PP2300348651 - Linagliptin + Metformin hydrochlorid | 726,450,000 | 10,896,750 |
| 165 | PP2300348652 - Liraglutide | 27,832,590 | 417,489 |
| 166 | PP2300348653 - Metformin hydrochlorid | 2,966,309,440 | 44,494,642 |
| 167 | PP2300348654 - Metformin hydrochlorid | 1,514,948,112 | 22,724,222 |
| 168 | PP2300348655 - Metformin hydrochlorid | 17,434,800 | 261,522 |
| 169 | PP2300348656 - Metformin hydrochlorid | 44,152,740 | 662,292 |
| 170 | PP2300348657 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 51,863,756 | 777,957 |
| 171 | PP2300348658 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid | 1,173,603,610 | 17,604,055 |
| 172 | PP2300348659 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid | 323,972,920 | 4,859,594 |
| 173 | PP2300348660 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid | 1,462,454,630 | 21,936,820 |
| 174 | PP2300348661 - Vildagliptin | 304,900,750 | 4,573,512 |
| 175 | PP2300348662 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | 1,963,491,280 | 29,452,370 |
| 176 | PP2300348663 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | 1,668,856,300 | 25,032,845 |
| 177 | PP2300348664 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | 77,901,600 | 1,168,524 |
| 178 | PP2300348665 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | 11,066,500 | 165,998 |
| 179 | PP2300348666 - Bimatoprost | 254,599,790 | 3,818,997 |
| 180 | PP2300348667 - Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) | 153,594,000 | 2,303,910 |
| 181 | PP2300348668 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 275,269,500 | 4,129,043 |
| 182 | PP2300348669 - Brinzolamid | 113,199,000 | 1,697,985 |
| 183 | PP2300348670 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) | 51,200,000 | 768,000 |
| 184 | PP2300348671 - Fluorometholon | 100,440,480 | 1,506,608 |
| 185 | PP2300348672 - Loteprednol etabonate | 98,775,000 | 1,481,625 |
| 186 | PP2300348673 - Natri hyaluronat | 2,116,125,000 | 31,741,875 |
| 187 | PP2300348674 - Natri hyaluronat | 381,028,540 | 5,715,429 |
| 188 | PP2300348675 - Natri hyaluronat | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 189 | PP2300348676 - Natri hyaluronat | 305,970,000 | 4,589,550 |
| 190 | PP2300348677 - Nepafenac | 52,019,660 | 780,295 |
| 191 | PP2300348678 - Olopatadine hydrochloride | 65,549,500 | 983,243 |
| 192 | PP2300348679 - Pemirolast Kali | 98,557,200 | 1,478,358 |
| 193 | PP2300348680 - Pirenoxin | 1,303,444,800 | 19,551,672 |
| 194 | PP2300348681 - Tafluprost | 171,359,300 | 2,570,390 |
| 195 | PP2300348682 - Tafluprost | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 196 | PP2300348683 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 131,376,000 | 1,970,640 |
| 197 | PP2300348684 - Risperidon | 10,024,500 | 150,368 |
| 198 | PP2300348685 - Fluvoxamin maleat | 410,559,300 | 6,158,390 |
| 199 | PP2300348686 - Mirtazapin | 28,980,000 | 434,700 |
| 200 | PP2300348687 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) | 1,415,743,500 | 21,236,153 |
| 201 | PP2300348688 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 1,189,366,500 | 17,840,498 |
| 202 | PP2300348689 - Ginkgo biloba | 683,760,000 | 10,256,400 |
| 203 | PP2300348690 - Budesonid | 2,490,600,000 | 37,359,000 |
| 204 | PP2300348691 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | 76,747,340 | 1,151,211 |
| 205 | PP2300348692 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) | 22,002,080 | 330,032 |
| 206 | PP2300348693 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 170,967,750 | 2,564,517 |
| 207 | PP2300348694 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 245,176,590 | 3,677,649 |
| 208 | PP2300348695 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 921,522,420 | 13,822,837 |
| 209 | PP2300348696 - Tiotropium | 40,005,000 | 600,075 |
| 210 | PP2300348697 - Acid amin | 816,424,000 | 12,246,360 |
| 211 | PP2300348698 - Acid amin + Điện giải | 1,763,700,750 | 26,455,512 |
| 212 | PP2300348699 - Nhũdịch lipid | 281,600,000 | 4,224,000 |
| 213 | PP2300348700 - Nhũdịch lipid | 419,832,000 | 6,297,480 |
| 214 | PP2300348701 - Aflibercept | 826,875,000 | 12,403,125 |
| 215 | PP2300348702 - Osimertinib | 11,680,147,500 | 175,202,213 |
| 216 | PP2300348703 - Pertuzumab | 593,885,250 | 8,908,279 |
| 217 | PP2300348704 - Regorafenib | 1,388,286,900 | 20,824,304 |
| 218 | PP2300348705 - Olaparib | 2,343,600,000 | 35,154,000 |
| 219 | PP2300348706 - Olaparib | 1,171,800,000 | 17,577,000 |
| 220 | PP2300348707 - Enzalutamide | 2,346,428,000 | 35,196,420 |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348488 |
| Giá từng phần lô | 57,579,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,691 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348489 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348490 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300348491 |
| Giá từng phần lô | 2,290,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,354,560 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300348492 |
| Giá từng phần lô | 404,221,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,063,323 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300348493 |
| Giá từng phần lô | 288,294,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,324,419 |
Diclofenac diethylamin |
|
| Mã phần lô | PP2300348494 |
| Giá từng phần lô | 233,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,503,775 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300348495 |
| Giá từng phần lô | 170,217,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,264 |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300348496 |
| Giá từng phần lô | 81,870,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,059 |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300348497 |
| Giá từng phần lô | 130,106,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,951,602 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300348498 |
| Giá từng phần lô | 153,523,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,849 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300348499 |
| Giá từng phần lô | 38,319,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,793 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300348500 |
| Giá từng phần lô | 430,505,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,457,590 |
Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300348501 |
| Giá từng phần lô | 547,947,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,219,217 |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300348502 |
| Giá từng phần lô | 162,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,393 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300348503 |
| Giá từng phần lô | 149,978,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,674 |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348504 |
| Giá từng phần lô | 2,390,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,853,000 |
Acid Zoledronic |
|
| Mã phần lô | PP2300348505 |
| Giá từng phần lô | 1,893,216,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,398,254 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300348506 |
| Giá từng phần lô | 62,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,650 |
Fexofenadin HCI |
|
| Mã phần lô | PP2300348507 |
| Giá từng phần lô | 21,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,455 |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300348508 |
| Giá từng phần lô | 309,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,643,925 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300348509 |
| Giá từng phần lô | 1,560,332,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,404,986 |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300348510 |
| Giá từng phần lô | 137,230,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,462 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300348511 |
| Giá từng phần lô | 511,935,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,679,038 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300348512 |
| Giá từng phần lô | 425,147,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,377,211 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300348513 |
| Giá từng phần lô | 111,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,346 |
Natri valproate + Acid valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300348514 |
| Giá từng phần lô | 368,470,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,527,053 |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300348515 |
| Giá từng phần lô | 1,439,317,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,589,758 |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300348516 |
| Giá từng phần lô | 118,798,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,973 |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348517 |
| Giá từng phần lô | 188,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,000 |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300348518 |
| Giá từng phần lô | 1,515,241,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,728,617 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300348519 |
| Giá từng phần lô | 1,425,246,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,378,693 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300348520 |
| Giá từng phần lô | 2,270,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,058,325 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300348521 |
| Giá từng phần lô | 20,799,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,993 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300348522 |
| Giá từng phần lô | 52,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,640 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300348523 |
| Giá từng phần lô | 14,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,815 |
Clindamycin (Clindamycin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300348524 |
| Giá từng phần lô | 14,790,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,853 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348525 |
| Giá từng phần lô | 50,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,560 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348526 |
| Giá từng phần lô | 100,508,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,629 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300348527 |
| Giá từng phần lô | 240,802,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,612,038 |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300348528 |
| Giá từng phần lô | 73,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,465 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300348529 |
| Giá từng phần lô | 275,281,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,129,225 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300348530 |
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,993 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300348531 |
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,125 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300348532 |
| Giá từng phần lô | 893,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,395,375 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300348533 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300348534 |
| Giá từng phần lô | 340,260,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,908 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300348535 |
| Giá từng phần lô | 116,266,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,744,002 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300348536 |
| Giá từng phần lô | 1,017,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,263,280 |
Fosfomycin Calcium Hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300348537 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300348538 |
| Giá từng phần lô | 1,078,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,182,000 |
Linezolid 600mg |
|
| Mã phần lô | PP2300348539 |
| Giá từng phần lô | 1,435,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,532,545 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300348540 |
| Giá từng phần lô | 2,109,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,642,695 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300348541 |
| Giá từng phần lô | 331,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,973,220 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300348542 |
| Giá từng phần lô | 918,036,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,770,547 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300348543 |
| Giá từng phần lô | 183,017,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,257 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300348544 |
| Giá từng phần lô | 1,092,734,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,391,015 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300348545 |
| Giá từng phần lô | 344,356,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,165,352 |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348546 |
| Giá từng phần lô | 1,839,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,587,790 |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348547 |
| Giá từng phần lô | 7,265,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,980,100 |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2300348548 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,500 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348549 |
| Giá từng phần lô | 216,354,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,319 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348550 |
| Giá từng phần lô | 3,028,964,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,434,466 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348551 |
| Giá từng phần lô | 1,622,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,339,893 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300348552 |
| Giá từng phần lô | 1,033,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500,025 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300348553 |
| Giá từng phần lô | 1,971,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,572,770 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300348554 |
| Giá từng phần lô | 2,153,760,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,306,413 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300348555 |
| Giá từng phần lô | 563,507,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,452,619 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300348556 |
| Giá từng phần lô | 1,063,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,952,950 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300348557 |
| Giá từng phần lô | 1,035,140,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,527,115 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300348558 |
| Giá từng phần lô | 158,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,374,272 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300348559 |
| Giá từng phần lô | 2,477,925,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,168,877 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348560 |
| Giá từng phần lô | 1,951,905,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,278,586 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348561 |
| Giá từng phần lô | 2,433,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,508,500 |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300348562 |
| Giá từng phần lô | 78,688,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,328 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348563 |
| Giá từng phần lô | 111,557,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,360 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300348564 |
| Giá từng phần lô | 33,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,705 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300348565 |
| Giá từng phần lô | 84,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,350 |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348566 |
| Giá từng phần lô | 2,171,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,569,830 |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300348567 |
| Giá từng phần lô | 820,052,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,790 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300348568 |
| Giá từng phần lô | 350,374,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,255,618 |
Tamsulosine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348569 |
| Giá từng phần lô | 446,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,698,790 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300348570 |
| Giá từng phần lô | 426,870,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,403,052 |
Pramipexol dihydrochloride monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300348571 |
| Giá từng phần lô | 67,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,865 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300348572 |
| Giá từng phần lô | 78,126,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,899 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300348573 |
| Giá từng phần lô | 1,433,019,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,495,291 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300348574 |
| Giá từng phần lô | 356,086,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,341,293 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300348575 |
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,360 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300348576 |
| Giá từng phần lô | 214,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,223,800 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348577 |
| Giá từng phần lô | 2,740,389,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,105,845 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300348578 |
| Giá từng phần lô | 2,679,412,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,191,184 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300348579 |
| Giá từng phần lô | 2,226,798,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,401,983 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300348580 |
| Giá từng phần lô | 2,430,585,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,458,782 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300348581 |
| Giá từng phần lô | 255,984,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,839,765 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300348582 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300348583 |
| Giá từng phần lô | 5,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,155 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300348584 |
| Giá từng phần lô | 1,419,904,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,298,562 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300348585 |
| Giá từng phần lô | 946,428,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,196,429 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300348586 |
| Giá từng phần lô | 13,385,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,781 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300348587 |
| Giá từng phần lô | 18,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,880 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300348588 |
| Giá từng phần lô | 591,005,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,865,086 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300348589 |
| Giá từng phần lô | 735,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,027,363 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300348590 |
| Giá từng phần lô | 6,148,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,232 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300348591 |
| Giá từng phần lô | 919,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,794,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300348592 |
| Giá từng phần lô | 853,318,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,799,771 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300348593 |
| Giá từng phần lô | 6,614,084,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,211,271 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300348594 |
| Giá từng phần lô | 142,243,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,658 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300348595 |
| Giá từng phần lô | 152,759,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,291,392 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300348596 |
| Giá từng phần lô | 199,082,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,238 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300348597 |
| Giá từng phần lô | 364,205,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,463,090 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300348598 |
| Giá từng phần lô | 285,691,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,285,368 |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300348599 |
| Giá từng phần lô | 2,220,264,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,303,972 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300348600 |
| Giá từng phần lô | 1,362,713,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,440,705 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300348601 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300348602 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348603 |
| Giá từng phần lô | 1,281,461,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,221,930 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348604 |
| Giá từng phần lô | 652,734,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,791,014 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348605 |
| Giá từng phần lô | 151,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,279,100 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300348606 |
| Giá từng phần lô | 46,005,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,078 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300348607 |
| Giá từng phần lô | 955,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,337,600 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300348608 |
| Giá từng phần lô | 1,250,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,757,200 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300348609 |
| Giá từng phần lô | 1,032,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,494,700 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300348610 |
| Giá từng phần lô | 1,192,221,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,883,316 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300348611 |
| Giá từng phần lô | 332,369,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,985,548 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300348612 |
| Giá từng phần lô | 5,237,734,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,566,016 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300348613 |
| Giá từng phần lô | 464,215,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,963,235 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300348614 |
| Giá từng phần lô | 451,503,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,772,555 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300348615 |
| Giá từng phần lô | 368,237,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,523,557 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300348616 |
| Giá từng phần lô | 506,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,603,920 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300348617 |
| Giá từng phần lô | 34,471,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,076 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300348618 |
| Giá từng phần lô | 32,282,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,234 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300348619 |
| Giá từng phần lô | 500,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,501,410 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300348620 |
| Giá từng phần lô | 385,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,784,818 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300348621 |
| Giá từng phần lô | 3,563,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,452,035 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300348622 |
| Giá từng phần lô | 896,466,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,446,999 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348623 |
| Giá từng phần lô | 3,842,670,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,640,061 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300348624 |
| Giá từng phần lô | 2,983,670,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,755,062 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348625 |
| Giá từng phần lô | 1,760,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,411,400 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348626 |
| Giá từng phần lô | 1,073,681,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,105,230 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348627 |
| Giá từng phần lô | 49,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,550 |
Rabeprazole sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300348628 |
| Giá từng phần lô | 160,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,415 |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300348629 |
| Giá từng phần lô | 10,606,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,091 |
Palonosetron hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348630 |
| Giá từng phần lô | 383,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,749,425 |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348631 |
| Giá từng phần lô | 3,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,110 |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300348632 |
| Giá từng phần lô | 20,109,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,647 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348633 |
| Giá từng phần lô | 132,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,125 |
Itoprid hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348634 |
| Giá từng phần lô | 208,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,129,390 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300348635 |
| Giá từng phần lô | 816,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,245,318 |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300348636 |
| Giá từng phần lô | 23,335,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,028 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300348637 |
| Giá từng phần lô | 35,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,250 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348638 |
| Giá từng phần lô | 112,092,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,390 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348639 |
| Giá từng phần lô | 544,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,164,845 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300348640 |
| Giá từng phần lô | 21,198,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,982 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300348641 |
| Giá từng phần lô | 27,489,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,344 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348642 |
| Giá từng phần lô | 6,406,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,099,150 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300348643 |
| Giá từng phần lô | 2,403,514,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,052,717 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300348644 |
| Giá từng phần lô | 3,449,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,739,350 |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300348645 |
| Giá từng phần lô | 21,679,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,197 |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300348646 |
| Giá từng phần lô | 20,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,640 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300348647 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300348648 |
| Giá từng phần lô | 948,357,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,225,358 |
Linagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348649 |
| Giá từng phần lô | 1,223,148,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,347,222 |
Linagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348650 |
| Giá từng phần lô | 2,229,620,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,444,306 |
Linagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348651 |
| Giá từng phần lô | 726,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,896,750 |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300348652 |
| Giá từng phần lô | 27,832,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,489 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348653 |
| Giá từng phần lô | 2,966,309,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,494,642 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348654 |
| Giá từng phần lô | 1,514,948,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,724,222 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348655 |
| Giá từng phần lô | 17,434,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,522 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348656 |
| Giá từng phần lô | 44,152,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,292 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348657 |
| Giá từng phần lô | 51,863,756 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,957 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348658 |
| Giá từng phần lô | 1,173,603,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,604,055 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348659 |
| Giá từng phần lô | 323,972,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,859,594 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348660 |
| Giá từng phần lô | 1,462,454,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,936,820 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300348661 |
| Giá từng phần lô | 304,900,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,512 |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348662 |
| Giá từng phần lô | 1,963,491,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,452,370 |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348663 |
| Giá từng phần lô | 1,668,856,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,032,845 |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300348664 |
| Giá từng phần lô | 77,901,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,524 |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348665 |
| Giá từng phần lô | 11,066,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,998 |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300348666 |
| Giá từng phần lô | 254,599,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,818,997 |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300348667 |
| Giá từng phần lô | 153,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,910 |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348668 |
| Giá từng phần lô | 275,269,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,129,043 |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300348669 |
| Giá từng phần lô | 113,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,985 |
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348670 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300348671 |
| Giá từng phần lô | 100,440,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,608 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300348672 |
| Giá từng phần lô | 98,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,625 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300348673 |
| Giá từng phần lô | 2,116,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,741,875 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300348674 |
| Giá từng phần lô | 381,028,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,715,429 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300348675 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300348676 |
| Giá từng phần lô | 305,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,589,550 |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300348677 |
| Giá từng phần lô | 52,019,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,295 |
Olopatadine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300348678 |
| Giá từng phần lô | 65,549,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,243 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300348679 |
| Giá từng phần lô | 98,557,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,358 |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300348680 |
| Giá từng phần lô | 1,303,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,551,672 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300348681 |
| Giá từng phần lô | 171,359,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,390 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300348682 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348683 |
| Giá từng phần lô | 131,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,640 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300348684 |
| Giá từng phần lô | 10,024,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,368 |
Fluvoxamin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300348685 |
| Giá từng phần lô | 410,559,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,158,390 |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300348686 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) |
|
| Mã phần lô | PP2300348687 |
| Giá từng phần lô | 1,415,743,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,236,153 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348688 |
| Giá từng phần lô | 1,189,366,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,840,498 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300348689 |
| Giá từng phần lô | 683,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,256,400 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300348690 |
| Giá từng phần lô | 2,490,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,359,000 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300348691 |
| Giá từng phần lô | 76,747,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,211 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348692 |
| Giá từng phần lô | 22,002,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,032 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300348693 |
| Giá từng phần lô | 170,967,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,564,517 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348694 |
| Giá từng phần lô | 245,176,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,677,649 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300348695 |
| Giá từng phần lô | 921,522,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,822,837 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300348696 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,075 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300348697 |
| Giá từng phần lô | 816,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,246,360 |
Acid amin + Điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300348698 |
| Giá từng phần lô | 1,763,700,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,455,512 |
Nhũdịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300348699 |
| Giá từng phần lô | 281,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,000 |
Nhũdịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300348700 |
| Giá từng phần lô | 419,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,297,480 |
Aflibercept |
|
| Mã phần lô | PP2300348701 |
| Giá từng phần lô | 826,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,403,125 |
Osimertinib |
|
| Mã phần lô | PP2300348702 |
| Giá từng phần lô | 11,680,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,202,213 |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300348703 |
| Giá từng phần lô | 593,885,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,908,279 |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300348704 |
| Giá từng phần lô | 1,388,286,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,824,304 |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2300348705 |
| Giá từng phần lô | 2,343,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,154,000 |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2300348706 |
| Giá từng phần lô | 1,171,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,577,000 |
Enzalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300348707 |
| Giá từng phần lô | 2,346,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,196,420 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi