Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300229134-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300159726
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 191,919,426,762 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.878.791.454 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300348488 - Lidocain hydroclorid 57,579,360 863,691
2 PP2300348489 - Ropivacain hydroclorid 17,010,000 255,150
3 PP2300348490 - Ropivacain hydroclorid 11,340,000 170,100
4 PP2300348491 - Sevofluran 2,290,304,000 34,354,560
5 PP2300348492 - Rocuronium bromid 404,221,500 6,063,323
6 PP2300348493 - Celecoxib 288,294,600 4,324,419
7 PP2300348494 - Diclofenac diethylamin 233,585,000 3,503,775
8 PP2300348495 - Etoricoxib 170,217,600 2,553,264
9 PP2300348496 - Dexketoprofen 81,870,600 1,228,059
10 PP2300348497 - Dexketoprofen 130,106,800 1,951,602
11 PP2300348498 - Meloxicam 153,523,260 2,302,849
12 PP2300348499 - Meloxicam 38,319,500 574,793
13 PP2300348500 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 430,505,960 6,457,590
14 PP2300348501 - Glucosamine sulfate 547,947,750 8,219,217
15 PP2300348502 - Calcitonin 162,559,500 2,438,393
16 PP2300348503 - Golimumab 149,978,250 2,249,674
17 PP2300348504 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 2,390,200,000 35,853,000
18 PP2300348505 - Acid Zoledronic 1,893,216,920 28,398,254
19 PP2300348506 - Bilastin 62,310,000 934,650
20 PP2300348507 - Fexofenadin HCI 21,897,000 328,455
21 PP2300348508 - Rupatadine 309,595,000 4,643,925
22 PP2300348509 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 1,560,332,400 23,404,986
23 PP2300348510 - Carbamazepin 137,230,800 2,058,462
24 PP2300348511 - Gabapentin 511,935,840 7,679,038
25 PP2300348512 - Pregabalin 425,147,400 6,377,211
26 PP2300348513 - Topiramat 111,956,400 1,679,346
27 PP2300348514 - Natri valproate + Acid valproic 368,470,200 5,527,053
28 PP2300348515 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 1,439,317,200 21,589,758
29 PP2300348516 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 118,798,200 1,781,973
30 PP2300348517 - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 188,600,000 2,829,000
31 PP2300348518 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 1,515,241,100 22,728,617
32 PP2300348519 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1,425,246,180 21,378,693
33 PP2300348520 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 2,270,555,000 34,058,325
34 PP2300348521 - Tobramycin 20,799,480 311,993
35 PP2300348522 - Tobramycin + Dexamethasone 52,976,000 794,640
36 PP2300348523 - Tobramycin + Dexamethasone 14,121,000 211,815
37 PP2300348524 - Clindamycin (Clindamycin HCl) 14,790,176 221,853
38 PP2300348525 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 50,304,000 754,560
39 PP2300348526 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100,508,580 1,507,629
40 PP2300348527 - Clarithromycin 240,802,500 3,612,038
41 PP2300348528 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 73,831,000 1,107,465
42 PP2300348529 - Levofloxacin hydrat 275,281,650 4,129,225
43 PP2300348530 - Levofloxacin hydrat 57,999,500 869,993
44 PP2300348531 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 83,475,000 1,252,125
45 PP2300348532 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 893,025,000 13,395,375
46 PP2300348533 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 180,000,000 2,700,000
47 PP2300348534 - Ofloxacin 340,260,480 5,103,908
48 PP2300348535 - Ofloxacin 116,266,800 1,744,002
49 PP2300348536 - Tigecyclin 1,017,552,000 15,263,280
50 PP2300348537 - Fosfomycin Calcium Hydrate 15,200,000 228,000
51 PP2300348538 - Fosfomycin Sodium 1,078,800,000 16,182,000
52 PP2300348539 - Linezolid 600mg 1,435,503,000 21,532,545
53 PP2300348540 - Caspofungin 2,109,513,000 31,642,695
54 PP2300348541 - Caspofungin 331,548,000 4,973,220
55 PP2300348542 - Bortezomib 918,036,450 13,770,547
56 PP2300348543 - Everolimus 183,017,100 2,745,257
57 PP2300348544 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 1,092,734,280 16,391,015
58 PP2300348545 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 344,356,740 5,165,352
59 PP2300348546 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 1,839,186,000 27,587,790
60 PP2300348547 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 7,265,340,000 108,980,100
61 PP2300348548 - Temozolomid 427,500,000 6,412,500
62 PP2300348549 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 216,354,600 3,245,319
63 PP2300348550 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 3,028,964,400 45,434,466
64 PP2300348551 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 1,622,659,500 24,339,893
65 PP2300348552 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 1,033,335,000 15,500,025
66 PP2300348553 - Rituximab 1,971,518,000 29,572,770
67 PP2300348554 - Sorafenib 2,153,760,840 32,306,413
68 PP2300348555 - Abiraterone acetate 563,507,880 8,452,619
69 PP2300348556 - Anastrozol 1,063,530,000 15,952,950
70 PP2300348557 - Bicalutamide 1,035,140,960 15,527,115
71 PP2300348558 - Exemestane 158,284,800 2,374,272
72 PP2300348559 - Fulvestrant 2,477,925,100 37,168,877
73 PP2300348560 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 1,951,905,720 29,278,586
74 PP2300348561 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 2,433,900,000 36,508,500
75 PP2300348562 - Letrozole 78,688,512 1,180,328
76 PP2300348563 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 111,557,290 1,673,360
77 PP2300348564 - Ciclosporin 33,647,000 504,705
78 PP2300348565 - Ciclosporin 84,690,000 1,270,350
79 PP2300348566 - Alfuzosin hydroclorid 2,171,322,000 32,569,830
80 PP2300348567 - Dutasterid 820,052,640 12,300,790
81 PP2300348568 - Solifenacin succinate 350,374,500 5,255,618
82 PP2300348569 - Tamsulosine hydroclorid 446,586,000 6,698,790
83 PP2300348570 - Pramipexole dihydrochloride monohydrat 426,870,080 6,403,052
84 PP2300348571 - Pramipexol dihydrochloride monohydrat 67,991,000 1,019,865
85 PP2300348572 - Filgrastim 78,126,580 1,171,899
86 PP2300348573 - Pegfilgrastim 1,433,019,390 21,495,291
87 PP2300348574 - Trimetazidine dihydrochloride 356,086,200 5,341,293
88 PP2300348575 - Amiodarone hydrochloride 15,024,000 225,360
89 PP2300348576 - Amiodarone hydrochloride 214,920,000 3,223,800
90 PP2300348577 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,740,389,630 41,105,845
91 PP2300348578 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 2,679,412,230 40,191,184
92 PP2300348579 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 2,226,798,860 33,401,983
93 PP2300348580 - Bisoprolol fumarate 2,430,585,450 36,458,782
94 PP2300348581 - Bisoprolol fumarate 255,984,300 3,839,765
95 PP2300348582 - Cilnidipine 33,300,000 499,500
96 PP2300348583 - Indapamide 5,877,000 88,155
97 PP2300348584 - Irbesartan 1,419,904,110 21,298,562
98 PP2300348585 - Irbesartan 946,428,580 14,196,429
99 PP2300348586 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide 13,385,400 200,781
100 PP2300348587 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide 18,592,000 278,880
101 PP2300348588 - Losartan potassium 591,005,700 8,865,086
102 PP2300348589 - Metoprolol succinat 735,157,500 11,027,363
103 PP2300348590 - Metoprolol succinat 6,148,800 92,232
104 PP2300348591 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 919,600,000 13,794,000
105 PP2300348592 - Nifedipin 853,318,040 12,799,771
106 PP2300348593 - Telmisartan 6,614,084,720 99,211,271
107 PP2300348594 - Telmisartan 142,243,840 2,133,658
108 PP2300348595 - Valsartan 152,759,460 2,291,392
109 PP2300348596 - Valsartan 199,082,520 2,986,238
110 PP2300348597 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg 364,205,960 5,463,090
111 PP2300348598 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg 285,691,140 4,285,368
112 PP2300348599 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 2,220,264,800 33,303,972
113 PP2300348600 - Alteplase 1,362,713,616 20,440,705
114 PP2300348601 - Apixaban 12,075,000 181,125
115 PP2300348602 - Apixaban 12,075,000 181,125
116 PP2300348603 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 1,281,461,960 19,221,930
117 PP2300348604 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 652,734,240 9,791,014
118 PP2300348605 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 151,940,000 2,279,100
119 PP2300348606 - Rivaroxaban 46,005,180 690,078
120 PP2300348607 - Rivaroxaban 955,840,000 14,337,600
121 PP2300348608 - Rivaroxaban 1,250,480,000 18,757,200
122 PP2300348609 - Rivaroxaban 1,032,980,000 15,494,700
123 PP2300348610 - Ticagrelor 1,192,221,030 17,883,316
124 PP2300348611 - Atorvastatin 332,369,850 4,985,548
125 PP2300348612 - Atorvastatin 5,237,734,370 78,566,016
126 PP2300348613 - Atorvastatin 464,215,640 6,963,235
127 PP2300348614 - Fenofibrate 451,503,620 6,772,555
128 PP2300348615 - Fenofibrate 368,237,130 5,523,557
129 PP2300348616 - Fenofibrate 506,928,000 7,603,920
130 PP2300348617 - Nimodipin 34,471,710 517,076
131 PP2300348618 - Acid Fusidic 32,282,250 484,234
132 PP2300348619 - Iodixanol 500,094,000 7,501,410
133 PP2300348620 - Iodixanol 385,654,500 5,784,818
134 PP2300348621 - Iohexol 3,563,469,000 53,452,035
135 PP2300348622 - Iopromide 896,466,560 13,446,999
136 PP2300348623 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 3,842,670,720 57,640,061
137 PP2300348624 - Esomeprazole natri 2,983,670,800 44,755,062
138 PP2300348625 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 1,760,760,000 26,411,400
139 PP2300348626 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 1,073,681,960 16,105,230
140 PP2300348627 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 49,170,000 737,550
141 PP2300348628 - Rabeprazole sodium 160,161,000 2,402,415
142 PP2300348629 - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg 10,606,050 159,091
143 PP2300348630 - Palonosetron hydrochlorid 383,295,000 5,749,425
144 PP2300348631 - Drotaverin hydroclorid 3,474,000 52,110
145 PP2300348632 - Drotaverine hydrochloride 20,109,740 301,647
146 PP2300348633 - Mebeverin hydroclorid 132,075,000 1,981,125
147 PP2300348634 - Itoprid hydrochlorid 208,626,000 3,129,390
148 PP2300348635 - Octreotide 816,354,500 12,245,318
149 PP2300348636 - Trimebutine maleate 23,335,180 350,028
150 PP2300348637 - Otilonium bromide 35,350,000 530,250
151 PP2300348638 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 112,092,660 1,681,390
152 PP2300348639 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 544,323,000 8,164,845
153 PP2300348640 - Methylprednisolone 21,198,800 317,982
154 PP2300348641 - Acarbose 27,489,600 412,344
155 PP2300348642 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 6,406,610,000 96,099,150
156 PP2300348643 - Empagliflozin 2,403,514,410 36,052,717
157 PP2300348644 - Empagliflozin 3,449,290,000 51,739,350
158 PP2300348645 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid 21,679,800 325,197
159 PP2300348646 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid 20,976,000 314,640
160 PP2300348647 - Insulin aspart 11,250,000 168,750
161 PP2300348648 - Linagliptin 948,357,200 14,225,358
162 PP2300348649 - Linagliptin + Metformin hydrochlorid 1,223,148,080 18,347,222
163 PP2300348650 - Linagliptin + Metformin hydrochlorid 2,229,620,340 33,444,306
164 PP2300348651 - Linagliptin + Metformin hydrochlorid 726,450,000 10,896,750
165 PP2300348652 - Liraglutide 27,832,590 417,489
166 PP2300348653 - Metformin hydrochlorid 2,966,309,440 44,494,642
167 PP2300348654 - Metformin hydrochlorid 1,514,948,112 22,724,222
168 PP2300348655 - Metformin hydrochlorid 17,434,800 261,522
169 PP2300348656 - Metformin hydrochlorid 44,152,740 662,292
170 PP2300348657 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 51,863,756 777,957
171 PP2300348658 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid 1,173,603,610 17,604,055
172 PP2300348659 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid 323,972,920 4,859,594
173 PP2300348660 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid 1,462,454,630 21,936,820
174 PP2300348661 - Vildagliptin 304,900,750 4,573,512
175 PP2300348662 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 1,963,491,280 29,452,370
176 PP2300348663 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 1,668,856,300 25,032,845
177 PP2300348664 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 77,901,600 1,168,524
178 PP2300348665 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 11,066,500 165,998
179 PP2300348666 - Bimatoprost 254,599,790 3,818,997
180 PP2300348667 - Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) 153,594,000 2,303,910
181 PP2300348668 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 275,269,500 4,129,043
182 PP2300348669 - Brinzolamid 113,199,000 1,697,985
183 PP2300348670 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) 51,200,000 768,000
184 PP2300348671 - Fluorometholon 100,440,480 1,506,608
185 PP2300348672 - Loteprednol etabonate 98,775,000 1,481,625
186 PP2300348673 - Natri hyaluronat 2,116,125,000 31,741,875
187 PP2300348674 - Natri hyaluronat 381,028,540 5,715,429
188 PP2300348675 - Natri hyaluronat 75,600,000 1,134,000
189 PP2300348676 - Natri hyaluronat 305,970,000 4,589,550
190 PP2300348677 - Nepafenac 52,019,660 780,295
191 PP2300348678 - Olopatadine hydrochloride 65,549,500 983,243
192 PP2300348679 - Pemirolast Kali 98,557,200 1,478,358
193 PP2300348680 - Pirenoxin 1,303,444,800 19,551,672
194 PP2300348681 - Tafluprost 171,359,300 2,570,390
195 PP2300348682 - Tafluprost 107,100,000 1,606,500
196 PP2300348683 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 131,376,000 1,970,640
197 PP2300348684 - Risperidon 10,024,500 150,368
198 PP2300348685 - Fluvoxamin maleat 410,559,300 6,158,390
199 PP2300348686 - Mirtazapin 28,980,000 434,700
200 PP2300348687 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) 1,415,743,500 21,236,153
201 PP2300348688 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 1,189,366,500 17,840,498
202 PP2300348689 - Ginkgo biloba 683,760,000 10,256,400
203 PP2300348690 - Budesonid 2,490,600,000 37,359,000
204 PP2300348691 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 76,747,340 1,151,211
205 PP2300348692 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 22,002,080 330,032
206 PP2300348693 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 170,967,750 2,564,517
207 PP2300348694 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 245,176,590 3,677,649
208 PP2300348695 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 921,522,420 13,822,837
209 PP2300348696 - Tiotropium 40,005,000 600,075
210 PP2300348697 - Acid amin 816,424,000 12,246,360
211 PP2300348698 - Acid amin + Điện giải 1,763,700,750 26,455,512
212 PP2300348699 - Nhũdịch lipid 281,600,000 4,224,000
213 PP2300348700 - Nhũdịch lipid 419,832,000 6,297,480
214 PP2300348701 - Aflibercept 826,875,000 12,403,125
215 PP2300348702 - Osimertinib 11,680,147,500 175,202,213
216 PP2300348703 - Pertuzumab 593,885,250 8,908,279
217 PP2300348704 - Regorafenib 1,388,286,900 20,824,304
218 PP2300348705 - Olaparib 2,343,600,000 35,154,000
219 PP2300348706 - Olaparib 1,171,800,000 17,577,000
220 PP2300348707 - Enzalutamide 2,346,428,000 35,196,420
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300348488
Giá từng phần lô 57,579,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,691
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300348489
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300348490
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Sevofluran
Mã phần lô PP2300348491
Giá từng phần lô 2,290,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,354,560
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300348492
Giá từng phần lô 404,221,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,323
Celecoxib
Mã phần lô PP2300348493
Giá từng phần lô 288,294,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,324,419
Diclofenac diethylamin
Mã phần lô PP2300348494
Giá từng phần lô 233,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,503,775
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300348495
Giá từng phần lô 170,217,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,264
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300348496
Giá từng phần lô 81,870,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,059
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300348497
Giá từng phần lô 130,106,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,602
Meloxicam
Mã phần lô PP2300348498
Giá từng phần lô 153,523,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,849
Meloxicam
Mã phần lô PP2300348499
Giá từng phần lô 38,319,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,793
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300348500
Giá từng phần lô 430,505,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,457,590
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300348501
Giá từng phần lô 547,947,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,219,217
Calcitonin
Mã phần lô PP2300348502
Giá từng phần lô 162,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,393
Golimumab
Mã phần lô PP2300348503
Giá từng phần lô 149,978,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,674
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
Mã phần lô PP2300348504
Giá từng phần lô 2,390,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,853,000
Acid Zoledronic
Mã phần lô PP2300348505
Giá từng phần lô 1,893,216,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,398,254
Bilastin
Mã phần lô PP2300348506
Giá từng phần lô 62,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,650
Fexofenadin HCI
Mã phần lô PP2300348507
Giá từng phần lô 21,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,455
Rupatadine
Mã phần lô PP2300348508
Giá từng phần lô 309,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,643,925
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300348509
Giá từng phần lô 1,560,332,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,404,986
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300348510
Giá từng phần lô 137,230,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,462
Gabapentin
Mã phần lô PP2300348511
Giá từng phần lô 511,935,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,679,038
Pregabalin
Mã phần lô PP2300348512
Giá từng phần lô 425,147,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,377,211
Topiramat
Mã phần lô PP2300348513
Giá từng phần lô 111,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,346
Natri valproate + Acid valproic
Mã phần lô PP2300348514
Giá từng phần lô 368,470,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,527,053
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300348515
Giá từng phần lô 1,439,317,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,589,758
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Mã phần lô PP2300348516
Giá từng phần lô 118,798,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,973
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300348517
Giá từng phần lô 188,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,000
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300348518
Giá từng phần lô 1,515,241,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,728,617
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300348519
Giá từng phần lô 1,425,246,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,378,693
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
Mã phần lô PP2300348520
Giá từng phần lô 2,270,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,058,325
Tobramycin
Mã phần lô PP2300348521
Giá từng phần lô 20,799,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,993
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300348522
Giá từng phần lô 52,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,640
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300348523
Giá từng phần lô 14,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,815
Clindamycin (Clindamycin HCl)
Mã phần lô PP2300348524
Giá từng phần lô 14,790,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,853
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300348525
Giá từng phần lô 50,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,560
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300348526
Giá từng phần lô 100,508,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,629
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300348527
Giá từng phần lô 240,802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,038
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
Mã phần lô PP2300348528
Giá từng phần lô 73,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,465
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300348529
Giá từng phần lô 275,281,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,129,225
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300348530
Giá từng phần lô 57,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,993
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300348531
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,125
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300348532
Giá từng phần lô 893,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,395,375
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300348533
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300348534
Giá từng phần lô 340,260,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,908
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300348535
Giá từng phần lô 116,266,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,002
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300348536
Giá từng phần lô 1,017,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,263,280
Fosfomycin Calcium Hydrate
Mã phần lô PP2300348537
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300348538
Giá từng phần lô 1,078,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,182,000
Linezolid 600mg
Mã phần lô PP2300348539
Giá từng phần lô 1,435,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,532,545
Caspofungin
Mã phần lô PP2300348540
Giá từng phần lô 2,109,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,642,695
Caspofungin
Mã phần lô PP2300348541
Giá từng phần lô 331,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,973,220
Bortezomib
Mã phần lô PP2300348542
Giá từng phần lô 918,036,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770,547
Everolimus
Mã phần lô PP2300348543
Giá từng phần lô 183,017,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,257
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300348544
Giá từng phần lô 1,092,734,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,391,015
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300348545
Giá từng phần lô 344,356,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,165,352
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300348546
Giá từng phần lô 1,839,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,587,790
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300348547
Giá từng phần lô 7,265,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,980,100
Temozolomid
Mã phần lô PP2300348548
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300348549
Giá từng phần lô 216,354,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,319
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300348550
Giá từng phần lô 3,028,964,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,434,466
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300348551
Giá từng phần lô 1,622,659,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,339,893
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
Mã phần lô PP2300348552
Giá từng phần lô 1,033,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,025
Rituximab
Mã phần lô PP2300348553
Giá từng phần lô 1,971,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,572,770
Sorafenib
Mã phần lô PP2300348554
Giá từng phần lô 2,153,760,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,306,413
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300348555
Giá từng phần lô 563,507,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,452,619
Anastrozol
Mã phần lô PP2300348556
Giá từng phần lô 1,063,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,952,950
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300348557
Giá từng phần lô 1,035,140,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,527,115
Exemestane
Mã phần lô PP2300348558
Giá từng phần lô 158,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,272
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300348559
Giá từng phần lô 2,477,925,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,168,877
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300348560
Giá từng phần lô 1,951,905,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,278,586
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300348561
Giá từng phần lô 2,433,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,508,500
Letrozole
Mã phần lô PP2300348562
Giá từng phần lô 78,688,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,328
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300348563
Giá từng phần lô 111,557,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,360
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300348564
Giá từng phần lô 33,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,705
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300348565
Giá từng phần lô 84,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,350
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300348566
Giá từng phần lô 2,171,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,569,830
Dutasterid
Mã phần lô PP2300348567
Giá từng phần lô 820,052,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,790
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300348568
Giá từng phần lô 350,374,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,255,618
Tamsulosine hydroclorid
Mã phần lô PP2300348569
Giá từng phần lô 446,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,698,790
Pramipexole dihydrochloride monohydrat
Mã phần lô PP2300348570
Giá từng phần lô 426,870,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,052
Pramipexol dihydrochloride monohydrat
Mã phần lô PP2300348571
Giá từng phần lô 67,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,865
Filgrastim
Mã phần lô PP2300348572
Giá từng phần lô 78,126,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,899
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300348573
Giá từng phần lô 1,433,019,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,495,291
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300348574
Giá từng phần lô 356,086,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,341,293
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300348575
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,360
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300348576
Giá từng phần lô 214,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,800
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300348577
Giá từng phần lô 2,740,389,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,105,845
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300348578
Giá từng phần lô 2,679,412,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,191,184
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300348579
Giá từng phần lô 2,226,798,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,401,983
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300348580
Giá từng phần lô 2,430,585,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,458,782
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300348581
Giá từng phần lô 255,984,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,765
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300348582
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Indapamide
Mã phần lô PP2300348583
Giá từng phần lô 5,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,155
Irbesartan
Mã phần lô PP2300348584
Giá từng phần lô 1,419,904,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,298,562
Irbesartan
Mã phần lô PP2300348585
Giá từng phần lô 946,428,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,196,429
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300348586
Giá từng phần lô 13,385,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,781
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300348587
Giá từng phần lô 18,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,880
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300348588
Giá từng phần lô 591,005,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,865,086
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300348589
Giá từng phần lô 735,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,027,363
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300348590
Giá từng phần lô 6,148,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300348591
Giá từng phần lô 919,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,794,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2300348592
Giá từng phần lô 853,318,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,799,771
Telmisartan
Mã phần lô PP2300348593
Giá từng phần lô 6,614,084,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,211,271
Telmisartan
Mã phần lô PP2300348594
Giá từng phần lô 142,243,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,658
Valsartan
Mã phần lô PP2300348595
Giá từng phần lô 152,759,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,392
Valsartan
Mã phần lô PP2300348596
Giá từng phần lô 199,082,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,238
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
Mã phần lô PP2300348597
Giá từng phần lô 364,205,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,463,090
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg
Mã phần lô PP2300348598
Giá từng phần lô 285,691,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,285,368
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300348599
Giá từng phần lô 2,220,264,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,303,972
Alteplase
Mã phần lô PP2300348600
Giá từng phần lô 1,362,713,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,440,705
Apixaban
Mã phần lô PP2300348601
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Apixaban
Mã phần lô PP2300348602
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300348603
Giá từng phần lô 1,281,461,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,221,930
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300348604
Giá từng phần lô 652,734,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791,014
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300348605
Giá từng phần lô 151,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,100
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300348606
Giá từng phần lô 46,005,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,078
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300348607
Giá từng phần lô 955,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,337,600
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300348608
Giá từng phần lô 1,250,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,757,200
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300348609
Giá từng phần lô 1,032,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,494,700
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300348610
Giá từng phần lô 1,192,221,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,883,316
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300348611
Giá từng phần lô 332,369,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,985,548
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300348612
Giá từng phần lô 5,237,734,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,566,016
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300348613
Giá từng phần lô 464,215,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,963,235
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300348614
Giá từng phần lô 451,503,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,555
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300348615
Giá từng phần lô 368,237,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,523,557
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300348616
Giá từng phần lô 506,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,603,920
Nimodipin
Mã phần lô PP2300348617
Giá từng phần lô 34,471,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,076
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300348618
Giá từng phần lô 32,282,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,234
Iodixanol
Mã phần lô PP2300348619
Giá từng phần lô 500,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,501,410
Iodixanol
Mã phần lô PP2300348620
Giá từng phần lô 385,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,784,818
Iohexol
Mã phần lô PP2300348621
Giá từng phần lô 3,563,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,452,035
Iopromide
Mã phần lô PP2300348622
Giá từng phần lô 896,466,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,446,999
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300348623
Giá từng phần lô 3,842,670,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,640,061
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300348624
Giá từng phần lô 2,983,670,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,755,062
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300348625
Giá từng phần lô 1,760,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,411,400
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300348626
Giá từng phần lô 1,073,681,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,105,230
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300348627
Giá từng phần lô 49,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,550
Rabeprazole sodium
Mã phần lô PP2300348628
Giá từng phần lô 160,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,415
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
Mã phần lô PP2300348629
Giá từng phần lô 10,606,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,091
Palonosetron hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348630
Giá từng phần lô 383,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,749,425
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300348631
Giá từng phần lô 3,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,110
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300348632
Giá từng phần lô 20,109,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,647
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300348633
Giá từng phần lô 132,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,125
Itoprid hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348634
Giá từng phần lô 208,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,390
Octreotide
Mã phần lô PP2300348635
Giá từng phần lô 816,354,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,245,318
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300348636
Giá từng phần lô 23,335,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,028
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300348637
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,250
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300348638
Giá từng phần lô 112,092,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,390
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300348639
Giá từng phần lô 544,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,164,845
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300348640
Giá từng phần lô 21,198,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,982
Acarbose
Mã phần lô PP2300348641
Giá từng phần lô 27,489,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,344
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300348642
Giá từng phần lô 6,406,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,099,150
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300348643
Giá từng phần lô 2,403,514,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,052,717
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300348644
Giá từng phần lô 3,449,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,739,350
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
Mã phần lô PP2300348645
Giá từng phần lô 21,679,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,197
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
Mã phần lô PP2300348646
Giá từng phần lô 20,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,640
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300348647
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Linagliptin
Mã phần lô PP2300348648
Giá từng phần lô 948,357,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,225,358
Linagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348649
Giá từng phần lô 1,223,148,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,347,222
Linagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348650
Giá từng phần lô 2,229,620,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,444,306
Linagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348651
Giá từng phần lô 726,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,896,750
Liraglutide
Mã phần lô PP2300348652
Giá từng phần lô 27,832,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,489
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348653
Giá từng phần lô 2,966,309,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,494,642
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348654
Giá từng phần lô 1,514,948,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,724,222
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348655
Giá từng phần lô 17,434,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,522
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348656
Giá từng phần lô 44,152,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,292
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300348657
Giá từng phần lô 51,863,756
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,957
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348658
Giá từng phần lô 1,173,603,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,604,055
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348659
Giá từng phần lô 323,972,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,859,594
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348660
Giá từng phần lô 1,462,454,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,936,820
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300348661
Giá từng phần lô 304,900,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,512
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348662
Giá từng phần lô 1,963,491,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452,370
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348663
Giá từng phần lô 1,668,856,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,032,845
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300348664
Giá từng phần lô 77,901,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,524
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
Mã phần lô PP2300348665
Giá từng phần lô 11,066,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,998
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300348666
Giá từng phần lô 254,599,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,997
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
Mã phần lô PP2300348667
Giá từng phần lô 153,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,910
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Mã phần lô PP2300348668
Giá từng phần lô 275,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,129,043
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300348669
Giá từng phần lô 113,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,985
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300348670
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300348671
Giá từng phần lô 100,440,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,608
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300348672
Giá từng phần lô 98,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,625
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300348673
Giá từng phần lô 2,116,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,741,875
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300348674
Giá từng phần lô 381,028,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,715,429
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300348675
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300348676
Giá từng phần lô 305,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,550
Nepafenac
Mã phần lô PP2300348677
Giá từng phần lô 52,019,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,295
Olopatadine hydrochloride
Mã phần lô PP2300348678
Giá từng phần lô 65,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,243
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300348679
Giá từng phần lô 98,557,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,358
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300348680
Giá từng phần lô 1,303,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,551,672
Tafluprost
Mã phần lô PP2300348681
Giá từng phần lô 171,359,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,390
Tafluprost
Mã phần lô PP2300348682
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Mã phần lô PP2300348683
Giá từng phần lô 131,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,640
Risperidon
Mã phần lô PP2300348684
Giá từng phần lô 10,024,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,368
Fluvoxamin maleat
Mã phần lô PP2300348685
Giá từng phần lô 410,559,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,158,390
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300348686
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
Mã phần lô PP2300348687
Giá từng phần lô 1,415,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,236,153
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300348688
Giá từng phần lô 1,189,366,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,840,498
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300348689
Giá từng phần lô 683,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,256,400
Budesonid
Mã phần lô PP2300348690
Giá từng phần lô 2,490,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,359,000
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2300348691
Giá từng phần lô 76,747,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,211
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat)
Mã phần lô PP2300348692
Giá từng phần lô 22,002,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,032
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300348693
Giá từng phần lô 170,967,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,517
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300348694
Giá từng phần lô 245,176,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,677,649
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300348695
Giá từng phần lô 921,522,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,822,837
Tiotropium
Mã phần lô PP2300348696
Giá từng phần lô 40,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,075
Acid amin
Mã phần lô PP2300348697
Giá từng phần lô 816,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,246,360
Acid amin + Điện giải
Mã phần lô PP2300348698
Giá từng phần lô 1,763,700,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,455,512
Nhũdịch lipid
Mã phần lô PP2300348699
Giá từng phần lô 281,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Nhũdịch lipid
Mã phần lô PP2300348700
Giá từng phần lô 419,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,297,480
Aflibercept
Mã phần lô PP2300348701
Giá từng phần lô 826,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,403,125
Osimertinib
Mã phần lô PP2300348702
Giá từng phần lô 11,680,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,202,213
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300348703
Giá từng phần lô 593,885,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,908,279
Regorafenib
Mã phần lô PP2300348704
Giá từng phần lô 1,388,286,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,824,304
Olaparib
Mã phần lô PP2300348705
Giá từng phần lô 2,343,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,154,000
Olaparib
Mã phần lô PP2300348706
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,577,000
Enzalutamide
Mã phần lô PP2300348707
Giá từng phần lô 2,346,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,196,420
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->