Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390870-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2024 14:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300265734
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,734,637,398 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97.346.378 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300612430 - Amiodarone hydrochloride 7,301,664 73,017
2 PP2300612431 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 181,070,000 1,810,700
3 PP2300612432 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,597,920,000 15,979,200
4 PP2300612433 - Atracurium besylat 13,843,800 138,438
5 PP2300612434 - Bisoprolol fumarate 128,700,000 1,287,000
6 PP2300612435 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) 188,820,000 1,888,200
7 PP2300612436 - Brimonidine tartrate,Timololmaleat 36,702,800 367,028
8 PP2300612437 - Brinzolamide 24,273,600 242,736
9 PP2300612438 - Budesonide 255,237,300 2,552,373
10 PP2300612439 - Dapagliflozin 950,000,000 9,500,000
11 PP2300612440 - Diclofenac natri 26,211,360 262,114
12 PP2300612441 - Diclofenac sodium 45,526,320 455,264
13 PP2300612442 - Drotaverin hydrochloride 5,306,000 53,060
14 PP2300612443 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 525,470,400 5,254,704
15 PP2300612444 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 262,735,200 2,627,352
16 PP2300612445 - Esomeprazole natri 184,272,000 1,842,720
17 PP2300612446 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 726,596,800 7,265,968
18 PP2300612447 - Fluorometholon 15,036,000 150,360
19 PP2300612448 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 29,585,200 295,852
20 PP2300612449 - Fluticasone Furoat 27,090,000 270,900
21 PP2300612450 - Fluticasone propionate 21,292,400 212,924
22 PP2300612451 - Hyoscine Butylbromid 3,360,000 33,600
23 PP2300612452 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 241,110,000 2,411,100
24 PP2300612453 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt 218,994,565 2,189,946
25 PP2300612454 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 10,546,000 105,460
26 PP2300612455 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 13,344,000 133,440
27 PP2300612456 - Metoprolol succinat 438,900,000 4,389,000
28 PP2300612457 - Metoprolol succinat 54,900,000 549,000
29 PP2300612458 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain125mg 4,454,500 44,545
30 PP2300612459 - Ofloxacin 19,946,304 199,464
31 PP2300612460 - Olopatadine Hydrochloride 13,109,900 131,099
32 PP2300612461 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 27,500,000 275,000
33 PP2300612462 - Propofol 59,084,000 590,840
34 PP2300612463 - Rocuronium bromide 62,490,000 624,900
35 PP2300612464 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 31,613,250 316,133
36 PP2300612465 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 7,637,900 76,379
37 PP2300612466 - Sevoflurane 357,860,000 3,578,600
38 PP2300612467 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 5,832,000 58,320
39 PP2300612468 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 690,145,335 6,901,454
40 PP2300612469 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 90,717,000 907,170
41 PP2300612470 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 791,988,000 7,919,880
42 PP2300612471 - Trimetazidine dihydrochloride 541,000,000 5,410,000
43 PP2300612472 - Valsartan 86,234,400 862,344
44 PP2300612473 - Valsartan 710,879,400 7,108,794
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300612430
Giá từng phần lô 7,301,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,017
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300612431
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300612432
Giá từng phần lô 1,597,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300612433
Giá từng phần lô 13,843,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300612434
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols)
Mã phần lô PP2300612435
Giá từng phần lô 188,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Brimonidine tartrate,Timololmaleat
Mã phần lô PP2300612436
Giá từng phần lô 36,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300612437
Giá từng phần lô 24,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Budesonide
Mã phần lô PP2300612438
Giá từng phần lô 255,237,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,373
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300612439
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300612440
Giá từng phần lô 26,211,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300612441
Giá từng phần lô 45,526,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300612442
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300612443
Giá từng phần lô 525,470,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300612444
Giá từng phần lô 262,735,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300612445
Giá từng phần lô 184,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300612446
Giá từng phần lô 726,596,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,265,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300612447
Giá từng phần lô 15,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300612448
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300612449
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300612450
Giá từng phần lô 21,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300612451
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300612452
Giá từng phần lô 241,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt
Mã phần lô PP2300612453
Giá từng phần lô 218,994,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300612454
Giá từng phần lô 10,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300612455
Giá từng phần lô 13,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300612456
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300612457
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain125mg
Mã phần lô PP2300612458
Giá từng phần lô 4,454,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300612459
Giá từng phần lô 19,946,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300612460
Giá từng phần lô 13,109,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,099
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300612461
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Propofol
Mã phần lô PP2300612462
Giá từng phần lô 59,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300612463
Giá từng phần lô 62,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300612464
Giá từng phần lô 31,613,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300612465
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300612466
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300612467
Giá từng phần lô 5,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300612468
Giá từng phần lô 690,145,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,901,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300612469
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300612470
Giá từng phần lô 791,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300612471
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Valsartan
Mã phần lô PP2300612472
Giá từng phần lô 86,234,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Valsartan
Mã phần lô PP2300612473
Giá từng phần lô 710,879,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,108,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->