Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 53 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500164145-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 53 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500086005
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 117,513,717,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500198349 - 240,210,000 360.315.000 168.147.000 4,804,200
2 PP2500198350 - 7,970,500 11.955.750 5.579.350 159,410
3 PP2500198351 - 18,360,729,000 27.541.093.500 12.852.510.300 367,214,580
4 PP2500198352 - 124,506,000 186.759.000 87.154.200 2,490,120
5 PP2500198353 - 6,531,000,000 9.796.500.000 4.571.700.000 130,620,000
6 PP2500198354 - 1,657,740,000 2.486.610.000 1.160.418.000 33,154,800
7 PP2500198355 - 702,080,000 1.053.120.000 491.456.000 14,041,600
8 PP2500198356 - 189,984,000 284.976.000 132.988.800 3,799,680
9 PP2500198357 - 2,018,821,200 3.028.231.800 1.413.174.840 40,376,424
10 PP2500198358 - 94,382,500 141.573.750 66.067.750 1,887,650
11 PP2500198359 - 566,295,000 849.442.500 396.406.500 11,325,900
12 PP2500198360 - 6,220,500,000 9.330.750.000 4.354.350.000 124,410,000
13 PP2500198361 - 552,421,000 828.631.500 386.694.700 11,048,420
14 PP2500198362 - 234,899,500 352.349.250 164.429.650 4,697,990
15 PP2500198363 - 1,228,480,000 1.842.720.000 859.936.000 24,569,600
16 PP2500198364 - 134,736,000 202.104.000 94.315.200 2,694,720
17 PP2500198365 - 112,280,000 168.420.000 78.596.000 2,245,600
18 PP2500198366 - 67,368,000 101.052.000 47.157.600 1,347,360
19 PP2500198367 - 5,580,470,000 8.370.705.000 3.906.329.000 111,609,400
20 PP2500198368 - 963,594,000 1.445.391.000 674.515.800 19,271,880
21 PP2500198369 - 787,500,000 1.181.250.000 551.250.000 15,750,000
22 PP2500198370 - 1,515,000,000 2.272.500.000 1.060.500.000 30,300,000
23 PP2500198371 - 2,790,000,000 4.185.000.000 1.953.000.000 55,800,000
24 PP2500198372 - 22,632,000 33.948.000 15.842.400 452,640
25 PP2500198373 - 8,497,650,000 12.746.475.000 5.948.355.000 169,953,000
26 PP2500198374 - 100,254,000 150.381.000 70.177.800 2,005,080
27 PP2500198375 - 99,250,000 148.875.000 69.475.000 1,985,000
28 PP2500198376 - 476,000,000 714.000.000 333.200.000 9,520,000
29 PP2500198377 - 5,499,470,000 8.249.205.000 3.849.629.000 109,989,400
30 PP2500198378 - 17,210,000 25.815.000 12.047.000 344,200
31 PP2500198379 - 1,046,775,000 1.570.162.500 732.742.500 20,935,500
32 PP2500198380 - 551,250,000 826.875.000 385.875.000 11,025,000
33 PP2500198381 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 2,100,000
34 PP2500198382 - 114,397,500 171.596.250 80.078.250 2,287,950
35 PP2500198383 - 833,250,000 1.249.875.000 583.275.000 16,665,000
36 PP2500198384 - 3,908,234,700 5.862.352.050 2.735.764.290 78,164,694
37 PP2500198385 - 25,140,000 37.710.000 17.598.000 502,800
38 PP2500198386 - 3,355,500,000 5.033.250.000 2.348.850.000 67,110,000
39 PP2500198387 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
40 PP2500198388 - 14,981,488,800 22.472.233.200 10.487.042.160 299,629,776
41 PP2500198389 - 10,843,349,000 16.265.023.500 7.590.344.300 216,866,980
42 PP2500198390 - 1,865,170,000 2.797.755.000 1.305.619.000 37,303,400
43 PP2500198391 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 756,000
44 PP2500198392 - 2,902,924,000 4.354.386.000 2.032.046.800 58,058,480
45 PP2500198393 - 6,531,579,000 9.797.368.500 4.572.105.300 130,631,580
46 PP2500198394 - 73,200,000 109.800.000 51.240.000 1,464,000
47 PP2500198395 - 38,189,500 57.284.250 26.732.650 763,790
48 PP2500198396 - 357,850,000 536.775.000 250.495.000 7,157,000
49 PP2500198397 - 362,868,000 544.302.000 254.007.600 7,257,360
50 PP2500198398 - 272,704,000 409.056.000 190.892.800 5,454,080
51 PP2500198399 - 102,260,000 153.390.000 71.582.000 2,045,200
52 PP2500198400 - 3,655,000,000 5.482.500.000 2.558.500.000 73,100,000
53 PP2500198401 - 101,354,850 152.032.275 70.948.395 2,027,097
Mã phần lô PP2500198349
Giá từng phần lô 240,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198350
Giá từng phần lô 7,970,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.955.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.579.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198351
Giá từng phần lô 18,360,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.541.093.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.510.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,214,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198352
Giá từng phần lô 124,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.759.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.154.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198353
Giá từng phần lô 6,531,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.796.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.571.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198354
Giá từng phần lô 1,657,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.486.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,154,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198355
Giá từng phần lô 702,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,041,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198356
Giá từng phần lô 189,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,799,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198357
Giá từng phần lô 2,018,821,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.231.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.413.174.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,376,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198358
Giá từng phần lô 94,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.573.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.067.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198359
Giá từng phần lô 566,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.406.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,325,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198360
Giá từng phần lô 6,220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.354.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198361
Giá từng phần lô 552,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.631.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.694.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,048,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198362
Giá từng phần lô 234,899,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.349.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.429.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,697,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198363
Giá từng phần lô 1,228,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,569,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198364
Giá từng phần lô 134,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198365
Giá từng phần lô 112,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198366
Giá từng phần lô 67,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.157.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198367
Giá từng phần lô 5,580,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,609,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198368
Giá từng phần lô 963,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.515.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,271,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198369
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198370
Giá từng phần lô 1,515,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.272.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198371
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198372
Giá từng phần lô 22,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.842.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198373
Giá từng phần lô 8,497,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.746.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.948.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198374
Giá từng phần lô 100,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.177.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198375
Giá từng phần lô 99,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198376
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198377
Giá từng phần lô 5,499,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.249.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,989,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198378
Giá từng phần lô 17,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198379
Giá từng phần lô 1,046,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.570.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,935,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198380
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198381
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198382
Giá từng phần lô 114,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.596.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.078.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198383
Giá từng phần lô 833,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198384
Giá từng phần lô 3,908,234,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.862.352.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.735.764.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,164,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198385
Giá từng phần lô 25,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198386
Giá từng phần lô 3,355,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.033.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.348.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198387
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198388
Giá từng phần lô 14,981,488,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.472.233.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.487.042.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,629,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198389
Giá từng phần lô 10,843,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.265.023.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.590.344.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,866,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198390
Giá từng phần lô 1,865,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.797.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.619.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,303,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198391
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198392
Giá từng phần lô 2,902,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.354.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.046.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,058,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198393
Giá từng phần lô 6,531,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.797.368.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.572.105.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,631,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198394
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198395
Giá từng phần lô 38,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.732.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198396
Giá từng phần lô 357,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198397
Giá từng phần lô 362,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.007.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198398
Giá từng phần lô 272,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,454,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198399
Giá từng phần lô 102,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198400
Giá từng phần lô 3,655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.482.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.558.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198401
Giá từng phần lô 101,354,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.032.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.948.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->