Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc và tương đương điều trị (gồm 53 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200090205-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc và tương đương điều trị (gồm 53 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2200076373
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ của Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng nghiệp vụ Dược, Khoa Dược, tầng 2 nhà H, Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 120,370,592,290 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,203,705,924 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Unasyn Hoặc tương đương điều trị 65,999,000 65,999,000 659,990 12 tháng
2 Velcade Hoặc tương đương điều trị 29,989,190,700 29,989,190,700 299,891,907 12 tháng
3 Velcade Hoặc tương đương điều trị 3,213,127,500 3,213,127,500 32,131,275 12 tháng
4 Pulmicort respules Hoặc tương đương điều trị 55,336,000 55,336,000 553,360 12 tháng
5 Cancidas Inj 50mg 1’s Hoặc tương đương điều trị 8,490,300,000 8,490,300,000 84,903,000 12 tháng
6 Cancidas i.v. inf 70mg 1's Hoặc tương đương điều trị 1,243,305,000 1,243,305,000 12,433,050 12 tháng
7 Cefobid Hoặc tương đương điều trị 251,398,000 251,398,000 2,513,980 12 tháng
8 Rocephin hoặc tương đương điều trị 759,005,000 759,005,000 7,590,050 12 tháng
9 Zinnat 125mg Hoặc tương đương điều trị 15,022,000 15,022,000 150,220 12 tháng
10 Zinnat Sus Hoặc tương đương điều trị 24,323,400 24,323,400 243,234 12 tháng
11 Sandimmun Hoặc tương đương điều trị 221,648,000 221,648,000 2,216,480 12 tháng
12 Sandimmun Neoral Hoặc tương đương điều trị 672,940,400 672,940,400 6,729,404 12 tháng
13 Ciprobay hoặc tương đương điều trị 826,500,000 826,500,000 8,265,000 12 tháng
14 Plavix Hoặc tương đương điều trị 53,112,000 53,112,000 531,120 12 tháng
15 Jadenu Hoặc tương đương điều trị 1,132,590,000 1,132,590,000 11,325,900 12 tháng
16 REVOLADE TAB Hoặc tương đương điều trị 2,923,635,000 2,923,635,000 29,236,350 12 tháng
17 Lovenox Hoặc tương đương điều trị 44,825,000 44,825,000 448,250 12 tháng
18 Lovenox Hoặc tương đương điều trị 11,882,000 11,882,000 118,820 12 tháng
19 Invanz Hoặc tương đương điều trị 386,694,700 386,694,700 3,866,947 12 tháng
20 Eprex Hoặc tương đương điều trị 215,999,600 215,999,600 2,159,996 12 tháng
21 Nexium 10mg(sachet) Hoặc tương đương điều trị 60,631,200 60,631,200 606,312 12 tháng
22 Nexium mups 20mg Hoặc tương đương điều trị 26,947,200 26,947,200 269,472 12 tháng
23 Nexium inj Hoặc tương đương điều trị 614,240,000 614,240,000 6,142,400 12 tháng
24 Nexium tab Hoặc tương đương điều trị 33,684,000 33,684,000 336,840 12 tháng
25 Neupogen Hoặc tương đương điều trị 4,855,008,900 4,855,008,900 48,550,089 12 tháng
26 Fosmicin Hoặc tương đương điều trị 505,000,000 505,000,000 5,050,000 12 tháng
27 Fosmicin Hoặc tương đương điều trị 558,000,000 558,000,000 5,580,000 12 tháng
28 Fosmicin Hoặc tương đương điều trị 3,800,000 3,800,000 38,000 12 tháng
29 Neurontin 300mg Hoặc tương đương điều trị 11,316,000 11,316,000 113,160 12 tháng
30 NovoMix 30 Flexpen Hoặc tương đương điều trị 91,140,000 91,140,000 911,400 12 tháng
31 Novorapid Flexpen Hoặc tương đương điều trị 59,550,000 59,550,000 595,500 12 tháng
32 Xenetix Hoặc tương đương điều trị 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
33 Xenetix Hoặc tương đương điều trị 1,212,500,000 1,212,500,000 12,125,000 12 tháng
34 Zyvox Hoặc tương đương điều trị 380,800,000 380,800,000 3,808,000 12 tháng
35 Avelox Hoặc tương đương điều trị 367,500,000 367,500,000 3,675,000 12 tháng
36 Avelox Hoặc tương đương điều trị 73,500,000 73,500,000 735,000 12 tháng
37 Lipidem Hoặc tương đương điều trị 114,397,500 114,397,500 1,143,975 12 tháng
38 Tasigna Hoặc tương đương điều trị 45,790,000,000 45,790,000,000 457,900,000 12 tháng
39 Aloxi Hoặc tương đương điều trị 1,249,875,000 1,249,875,000 12,498,750 12 tháng
40 Neulastim Hoặc tương đương điều trị 2,866,038,780 2,866,038,780 28,660,388 12 tháng
41 Coversyl Hoặc tương đương điều trị 11,300,000 11,300,000 113,000 12 tháng
42 Tazocin Hoặc tương đương điều trị 1,118,500,000 1,118,500,000 11,185,000 12 tháng
43 Mabthera hoặc tương đương điều trị 4,017,289,360 4,017,289,360 40,172,894 12 tháng
44 Jakavi 15mg Hoặc tương đương điều trị 2,177,193,000 2,177,193,000 21,771,930 12 tháng
45 Jakavi 20mg Hoặc tương đương điều trị 2,322,339,200 2,322,339,200 23,223,392 12 tháng
46 Ventolin Hoặc tương đương điều trị 27,450,000 27,450,000 274,500 12 tháng
47 Ventolin Hoặc tương đương điều trị 51,078,000 51,078,000 510,780 12 tháng
48 Ventolin Inh Hoặc tương đương điều trị 15,275,800 15,275,800 152,758 12 tháng
49 Prograf Hoặc tương đương điều trị 86,960,000 86,960,000 869,600 12 tháng
50 Prograf Hoặc tương đương điều trị 46,955,700 46,955,700 469,557 12 tháng
51 Targosid Hoặc tương đương điều trị 301,000,000 301,000,000 3,010,000 12 tháng
52 Tygacil Hoặc tương đương điều trị 584,800,000 584,800,000 5,848,000 12 tháng
53 Navelbine Hoặc tương đương điều trị 106,689,350 106,689,350 1,066,894 12 tháng
Unasyn Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 65,999,000
Dự toán (VND) 65,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 659,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Velcade Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 29,989,190,700
Dự toán (VND) 29,989,190,700
Số tiền bảo đảm (VND) 299,891,907
Thời gian THHĐ 12 tháng
Velcade Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 3,213,127,500
Dự toán (VND) 3,213,127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 32,131,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pulmicort respules Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 55,336,000
Dự toán (VND) 55,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 553,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cancidas Inj 50mg 1’s Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 8,490,300,000
Dự toán (VND) 8,490,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,903,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cancidas i.v. inf 70mg 1's Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,243,305,000
Dự toán (VND) 1,243,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,433,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefobid Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 251,398,000
Dự toán (VND) 251,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,513,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocephin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 759,005,000
Dự toán (VND) 759,005,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,590,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zinnat 125mg Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,022,000
Dự toán (VND) 15,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zinnat Sus Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 24,323,400
Dự toán (VND) 24,323,400
Số tiền bảo đảm (VND) 243,234
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sandimmun Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 221,648,000
Dự toán (VND) 221,648,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,216,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sandimmun Neoral Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 672,940,400
Dự toán (VND) 672,940,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,729,404
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprobay hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 826,500,000
Dự toán (VND) 826,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Plavix Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 53,112,000
Dự toán (VND) 53,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Jadenu Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,132,590,000
Dự toán (VND) 1,132,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,325,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
REVOLADE TAB Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,923,635,000
Dự toán (VND) 2,923,635,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,236,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovenox Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 44,825,000
Dự toán (VND) 44,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovenox Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 11,882,000
Dự toán (VND) 11,882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Invanz Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 386,694,700
Dự toán (VND) 386,694,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,866,947
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eprex Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 215,999,600
Dự toán (VND) 215,999,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,159,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nexium 10mg(sachet) Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 60,631,200
Dự toán (VND) 60,631,200
Số tiền bảo đảm (VND) 606,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nexium mups 20mg Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 26,947,200
Dự toán (VND) 26,947,200
Số tiền bảo đảm (VND) 269,472
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nexium inj Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 614,240,000
Dự toán (VND) 614,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,142,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nexium tab Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 33,684,000
Dự toán (VND) 33,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neupogen Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 4,855,008,900
Dự toán (VND) 4,855,008,900
Số tiền bảo đảm (VND) 48,550,089
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosmicin Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 505,000,000
Dự toán (VND) 505,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosmicin Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 558,000,000
Dự toán (VND) 558,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosmicin Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neurontin 300mg Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 11,316,000
Dự toán (VND) 11,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
NovoMix 30 Flexpen Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 91,140,000
Dự toán (VND) 91,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 911,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Novorapid Flexpen Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 59,550,000
Dự toán (VND) 59,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xenetix Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xenetix Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,212,500,000
Dự toán (VND) 1,212,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zyvox Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 380,800,000
Dự toán (VND) 380,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avelox Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 367,500,000
Dự toán (VND) 367,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avelox Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lipidem Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 114,397,500
Dự toán (VND) 114,397,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,143,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tasigna Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 45,790,000,000
Dự toán (VND) 45,790,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 457,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aloxi Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,249,875,000
Dự toán (VND) 1,249,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,498,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neulastim Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,866,038,780
Dự toán (VND) 2,866,038,780
Số tiền bảo đảm (VND) 28,660,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Coversyl Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 11,300,000
Dự toán (VND) 11,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tazocin Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,118,500,000
Dự toán (VND) 1,118,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mabthera hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 4,017,289,360
Dự toán (VND) 4,017,289,360
Số tiền bảo đảm (VND) 40,172,894
Thời gian THHĐ 12 tháng
Jakavi 15mg Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,177,193,000
Dự toán (VND) 2,177,193,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,771,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Jakavi 20mg Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,322,339,200
Dự toán (VND) 2,322,339,200
Số tiền bảo đảm (VND) 23,223,392
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 27,450,000
Dự toán (VND) 27,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 274,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 51,078,000
Dự toán (VND) 51,078,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Inh Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,275,800
Dự toán (VND) 15,275,800
Số tiền bảo đảm (VND) 152,758
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prograf Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 86,960,000
Dự toán (VND) 86,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 869,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prograf Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 46,955,700
Dự toán (VND) 46,955,700
Số tiền bảo đảm (VND) 469,557
Thời gian THHĐ 12 tháng
Targosid Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 301,000,000
Dự toán (VND) 301,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,010,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tygacil Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 584,800,000
Dự toán (VND) 584,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Navelbine Hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 106,689,350
Dự toán (VND) 106,689,350
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,894
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->