Gói thầu: Thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300229009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300159726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 19,718,829,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 295.782.435 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300348708 - 3230910001010.03 | 81,130,000 | 1,216,950 |
| 2 | PP2300348709 - 3230910001027.03 | 391,683,600 | 5,875,254 |
| 3 | PP2300348710 - 3230920001031.03 | 764,225,000 | 11,463,375 |
| 4 | PP2300348711 - 3230550000381.03 | 583,506,000 | 8,752,590 |
| 5 | PP2300348712 - 3230940001042.03 | 178,399,200 | 2,675,988 |
| 6 | PP2300348713 - 3230940001059.03 | 398,000,000 | 5,970,000 |
| 7 | PP2300348714 - 3230950001063.03 | 148,000,000 | 2,220,000 |
| 8 | PP2300348715 - 3230980001071.03 | 166,000,000 | 2,490,000 |
| 9 | PP2300348716 - 3230900001082.03 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 10 | PP2300348717 - 3230920001093.03 | 459,867,600 | 6,898,014 |
| 11 | PP2300348718 - 3230930001106.03 | 1,463,870,000 | 21,958,050 |
| 12 | PP2300348719 - 3230930001113.03 | 252,298,000 | 3,784,470 |
| 13 | PP2300348720 - 3230920001123.03 | 116,505,000 | 1,747,575 |
| 14 | PP2300348721 - 3230970001135.03 | 83,000,000 | 1,245,000 |
| 15 | PP2300348722 - 3230900001143.04 | 2,010,660,000 | 30,159,900 |
| 16 | PP2300348723 - 3230940001158.03 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 17 | PP2300348724 - 3230900001167.03 | 341,596,000 | 5,123,940 |
| 18 | PP2300348725 - 3230960001176.03 | 82,750,000 | 1,241,250 |
| 19 | PP2300348726 - 3230940001189.03 | 76,440,000 | 1,146,600 |
| 20 | PP2300348727 - 3230910001195.03 | 419,000,000 | 6,285,000 |
| 21 | PP2300348728 - 3230910001201.03 | 43,958,200 | 659,373 |
| 22 | PP2300348729 - 3230950001216.03 | 31,900,000 | 478,500 |
| 23 | PP2300348730 - 3230950001223.03 | 35,700,000 | 535,500 |
| 24 | PP2300348731 - 3230970001234.03 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 25 | PP2300348732 - 3230980001248.04 | 2,222,400,000 | 33,336,000 |
| 26 | PP2300348733 - 3230560000159.03 | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 27 | PP2300348734 - 3230950001254.03 | 139,606,000 | 2,094,090 |
| 28 | PP2300348735 - 3230950001261.03 | 554,400,000 | 8,316,000 |
| 29 | PP2300348736 - 3230960001275.03 | 180,600,000 | 2,709,000 |
| 30 | PP2300348737 - 3230900001280.03 | 448,500,000 | 6,727,500 |
| 31 | PP2300348738 - 3230980001293.03 | 166,335,000 | 2,495,025 |
| 32 | PP2300348739 - 3230960001305.03 | 346,000,000 | 5,190,000 |
| 33 | PP2300348740 - 3230910001317.03 | 41,310,000 | 619,650 |
| 34 | PP2300348741 - 3230980001323.03 | 599,920,000 | 8,998,800 |
| 35 | PP2300348742 - 3230910001331.03 | 249,000,000 | 3,735,000 |
| 36 | PP2300348743 - 3230940001349.03 | 21,021,000 | 315,315 |
| 37 | PP2300348744 - 3230950001353.03 | 62,333,000 | 934,995 |
| 38 | PP2300348745 - 3230500000300.03 | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 39 | PP2300348746 - 3230520000311.01 | 1,252,845,000 | 18,792,675 |
| 40 | PP2300348747 - 3230940001363.03 | 113,505,000 | 1,702,575 |
| 41 | PP2300348748 - 3230950001377.03 | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 42 | PP2300348749 - 3230970001388.03 | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 43 | PP2300348750 - 3230970001395.03 | 105,260,000 | 1,578,900 |
| 44 | PP2300348751 - 3230920001406.03 | 64,474,200 | 967,113 |
| 45 | PP2300348752 - 3230940001417.01 | 125,710,000 | 1,885,650 |
| 46 | PP2300348753 - 3230940001424.03 | 888,000,000 | 13,320,000 |
| 47 | PP2300348754 - 3230970001432.03 | 59,850,000 | 897,750 |
| 48 | PP2300348755 - 3230960001442.03 | 156,240,000 | 2,343,600 |
| 49 | PP2300348756 - 3230920001451.03 | 122,850,000 | 1,842,750 |
| 50 | PP2300348757 - 3230950001469.03 | 924,000,000 | 13,860,000 |
| 51 | PP2300348758 - 3230940001479.03 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 52 | PP2300348759 - 3230980001484.03 | 58,094,400 | 871,416 |
| 53 | PP2300348760 - 3230970001494.03 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 54 | PP2300348761 - 3230910001508.03 | 77,086,800 | 1,156,302 |
3230910001010.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348708 |
| Giá từng phần lô | 81,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230910001027.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348709 |
| Giá từng phần lô | 391,683,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,875,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230920001031.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348710 |
| Giá từng phần lô | 764,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,463,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230550000381.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348711 |
| Giá từng phần lô | 583,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,752,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001042.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348712 |
| Giá từng phần lô | 178,399,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001059.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348713 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230950001063.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348714 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230980001071.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348715 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230900001082.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348716 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230920001093.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348717 |
| Giá từng phần lô | 459,867,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,898,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230930001106.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348718 |
| Giá từng phần lô | 1,463,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,958,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230930001113.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348719 |
| Giá từng phần lô | 252,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230920001123.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348720 |
| Giá từng phần lô | 116,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230970001135.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348721 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230900001143.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300348722 |
| Giá từng phần lô | 2,010,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,159,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001158.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348723 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230900001167.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348724 |
| Giá từng phần lô | 341,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,123,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230960001176.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348725 |
| Giá từng phần lô | 82,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001189.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348726 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230910001195.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348727 |
| Giá từng phần lô | 419,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230910001201.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348728 |
| Giá từng phần lô | 43,958,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230950001216.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348729 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230950001223.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348730 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230970001234.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348731 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230980001248.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300348732 |
| Giá từng phần lô | 2,222,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230560000159.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348733 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230950001254.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348734 |
| Giá từng phần lô | 139,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230950001261.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348735 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230960001275.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348736 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230900001280.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348737 |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230980001293.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348738 |
| Giá từng phần lô | 166,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,495,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230960001305.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348739 |
| Giá từng phần lô | 346,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230910001317.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348740 |
| Giá từng phần lô | 41,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230980001323.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348741 |
| Giá từng phần lô | 599,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230910001331.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348742 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001349.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348743 |
| Giá từng phần lô | 21,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230950001353.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348744 |
| Giá từng phần lô | 62,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230500000300.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348745 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230520000311.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300348746 |
| Giá từng phần lô | 1,252,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,792,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001363.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348747 |
| Giá từng phần lô | 113,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230950001377.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348748 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230970001388.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348749 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230970001395.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348750 |
| Giá từng phần lô | 105,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230920001406.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348751 |
| Giá từng phần lô | 64,474,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001417.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300348752 |
| Giá từng phần lô | 125,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001424.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348753 |
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230970001432.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348754 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230960001442.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348755 |
| Giá từng phần lô | 156,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230920001451.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348756 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230950001469.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348757 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230940001479.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348758 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230980001484.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348759 |
| Giá từng phần lô | 58,094,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230970001494.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348760 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230910001508.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300348761 |
| Giá từng phần lô | 77,086,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi