Gói thầu: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600032879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Tên gói thầu | Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600017975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-01-30 09:00:00 đến ngày 2026-02-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,673,529,450 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600034442 - Acetylcystein | 841,000 |
| 2 | PP2600034443 - Aciclovir | 4,000 |
| 3 | PP2600034444 - Aciclovir | 441,000 |
| 4 | PP2600034445 - Adapalen | 382,505 |
| 5 | PP2600034446 - Adenosin | 3,640,000 |
| 6 | PP2600034447 - Alpha chymotrypsin | 1,454,570 |
| 7 | PP2600034448 - Ambroxol hydroclorid | 921,600 |
| 8 | PP2600034449 - Amikacin | 125,400 |
| 9 | PP2600034450 - Amisulprid | 692,500 |
| 10 | PP2600034451 - Amlodipin + Valsartan | 6,392,925 |
| 11 | PP2600034452 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 321,300 |
| 12 | PP2600034453 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 445,050 |
| 13 | PP2600034454 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 32,193 |
| 14 | PP2600034455 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 17,469,567 |
| 15 | PP2600034456 - Amphotericin B | 100,000 |
| 16 | PP2600034457 - Atracurium besylat | 196,000 |
| 17 | PP2600034458 - Betahistin | 3,162,110 |
| 18 | PP2600034459 - Bezafibrat | 100,800 |
| 19 | PP2600034460 - Bisoprolol fumarat | 2,340 |
| 20 | PP2600034461 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 28,000 |
| 21 | PP2600034462 - Calci gluconat | 14,600 |
| 22 | PP2600034463 - Carbetocin | 3,570,000 |
| 23 | PP2600034464 - Carbomer | 1,137,500 |
| 24 | PP2600034465 - Cefixim | 180,000 |
| 25 | PP2600034466 - Cefotaxim | 209,737 |
| 26 | PP2600034467 - Cefuroxim | 1,251,710 |
| 27 | PP2600034468 - Cetirizin | 42,228 |
| 28 | PP2600034469 - Ciprofloxacin | 46,530 |
| 29 | PP2600034470 - Clindamycin | 197,120 |
| 30 | PP2600034471 - Colchicin | 3,016,575 |
| 31 | PP2600034472 - Colistin | 4,160,000 |
| 32 | PP2600034473 - Desloratadin | 2,215,000 |
| 33 | PP2600034474 - Desloratadin | 156,200 |
| 34 | PP2600034475 - Dexamethason | 58,140 |
| 35 | PP2600034476 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 10,000 |
| 36 | PP2600034477 - Dextromethorphan HBr | 166,205 |
| 37 | PP2600034478 - Diclofenac | 450,000 |
| 38 | PP2600034479 - Diclofenac | 180,000 |
| 39 | PP2600034480 - Diphenhydramin hydroclorid | 116,090 |
| 40 | PP2600034481 - Domperidon | 1,156,081 |
| 41 | PP2600034482 - Drotaverin clohydrat | 663,757 |
| 42 | PP2600034483 - Dydrogesterone | 124,432 |
| 43 | PP2600034484 - Enalapril + Hydrochlorothiazid | 10,458,000 |
| 44 | PP2600034485 - Eperison hydroclorid | 1,180,878 |
| 45 | PP2600034486 - Epinephrin (Adrenalin) | 246,600 |
| 46 | PP2600034487 - Esomeprazol | 1,290,361 |
| 47 | PP2600034488 - Etomidat | 59,997 |
| 48 | PP2600034489 - Fexofenadin hydroclorid | 460,944 |
| 49 | PP2600034490 - Gabapentin | 463,564 |
| 50 | PP2600034491 - Glucose | 690,684 |
| 51 | PP2600034492 - Glucose | 1,365,000 |
| 52 | PP2600034493 - Glucose | 59,200 |
| 53 | PP2600034494 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 945,000 |
| 54 | PP2600034495 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 1,368,000 |
| 55 | PP2600034496 - Huyết thanh kháng uốn ván | 975,856 |
| 56 | PP2600034497 - Hydroxy cloroquin sulfat | 43,800 |
| 57 | PP2600034498 - Ibuprofen | 8,232 |
| 58 | PP2600034499 - Ibuprofen | 94,500 |
| 59 | PP2600034500 - Imipenem + Cilastatin | 5,160,000 |
| 60 | PP2600034501 - Irbesartan | 1,056,094 |
| 61 | PP2600034502 - Kali clorid | 247,950 |
| 62 | PP2600034503 - Ketorolac tromethamin | 97,300 |
| 63 | PP2600034504 - Lactulose | 338,800 |
| 64 | PP2600034505 - Levetiracetam | 307,020 |
| 65 | PP2600034506 - Levetiracetam | 69,000 |
| 66 | PP2600034507 - Levodopa + Carbidopa | 400,542 |
| 67 | PP2600034508 - Meloxicam | 13,965 |
| 68 | PP2600034509 - Meropenem | 940,926 |
| 69 | PP2600034510 - Metoclopramid | 103,400 |
| 70 | PP2600034511 - Metronidazol | 79,608 |
| 71 | PP2600034512 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | 456,435 |
| 72 | PP2600034513 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 573,267 |
| 73 | PP2600034514 - Moxifloxacin | 1,220,625 |
| 74 | PP2600034515 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | 374,000 |
| 75 | PP2600034516 - N-acetylcystein | 326,650 |
| 76 | PP2600034517 - Natri clorid | 57,090 |
| 77 | PP2600034518 - Natri clorid | 1,502,358 |
| 78 | PP2600034519 - Natri clorid | 98,294 |
| 79 | PP2600034520 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid | 33,200 |
| 80 | PP2600034521 - Natri hyaluronat | 1,280,000 |
| 81 | PP2600034522 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 111,905 |
| 82 | PP2600034523 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 1,162,728 |
| 83 | PP2600034524 - Neostigmin metylsulfat | 77,332 |
| 84 | PP2600034525 - Nhũ dịch lipid | 225,000 |
| 85 | PP2600034526 - Nicardipin hydroclorid | 574,000 |
| 86 | PP2600034527 - Nicardipin hydroclorid | 1,148,000 |
| 87 | PP2600034528 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 306,075 |
| 88 | PP2600034529 - Nước cất pha tiêm | 1,193,400 |
| 89 | PP2600034530 - Octreotid | 360,000 |
| 90 | PP2600034531 - Olanzapin | 175,296 |
| 91 | PP2600034532 - Ondansetron | 31,500 |
| 92 | PP2600034533 - Oseltamivir | 15,000 |
| 93 | PP2600034534 - Oxacilin | 207,961 |
| 94 | PP2600034535 - Oxcarbazepin | 36,000 |
| 95 | PP2600034536 - Paracetamol (Acetaminophen) | 742,500 |
| 96 | PP2600034537 - Paracetamol (Acetaminophen) | 26,325 |
| 97 | PP2600034538 - Paracetamol + Codein phosphat | 4,690,065 |
| 98 | PP2600034539 - Phenobarbital | 75,600 |
| 99 | PP2600034540 - Phytomenadion (vitamin K1) | 103,125 |
| 100 | PP2600034541 - Polyethylen glycol + Propylen glycol | 210,346 |
| 101 | PP2600034542 - Povidon iod | 6,489 |
| 102 | PP2600034543 - Pregabalin | 7,335 |
| 103 | PP2600034544 - Propranolol hydroclorid | 5,500 |
| 104 | PP2600034545 - Rabeprazol | 2,622,800 |
| 105 | PP2600034546 - Racecadotril | 235,578 |
| 106 | PP2600034547 - Ringer lactat | 1,792,800 |
| 107 | PP2600034548 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 300,000 |
| 108 | PP2600034549 - Salmeterol + Fluticason propionat | 4,575,975 |
| 109 | PP2600034550 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 40,000 |
| 110 | PP2600034551 - Sắt protein succinylat | 160,000 |
| 111 | PP2600034552 - Sevofluran | 48,050,000 |
| 112 | PP2600034553 - Spiramycin + Metronidazol | 1,101,465 |
| 113 | PP2600034554 - Sulpirid | 196,190 |
| 114 | PP2600034555 - Ticarcilin + acid clavulanic | 2,436,525 |
| 115 | PP2600034556 - Topiramat | 49,000 |
| 116 | PP2600034557 - Valsartan | 3,824,640 |
| 117 | PP2600034558 - Vancomycin | 117,920 |
| 118 | PP2600034559 - Vitamin B1 | 2,660 |
| 119 | PP2600034560 - Vitamin D3 | 34,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2600034442 |
| Giá từng phần lô | 841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2600034443 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2600034444 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2600034445 |
| Giá từng phần lô | 382,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2600034446 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2600034447 |
| Giá từng phần lô | 1,454,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034448 |
| Giá từng phần lô | 921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034449 |
| Giá từng phần lô | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2600034450 |
| Giá từng phần lô | 692,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2600034451 |
| Giá từng phần lô | 6,392,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600034452 |
| Giá từng phần lô | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600034453 |
| Giá từng phần lô | 445,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600034454 |
| Giá từng phần lô | 32,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600034455 |
| Giá từng phần lô | 17,469,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2600034456 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2600034457 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2600034458 |
| Giá từng phần lô | 3,162,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2600034459 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2600034460 |
| Giá từng phần lô | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2600034461 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2600034462 |
| Giá từng phần lô | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2600034463 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2600034464 |
| Giá từng phần lô | 1,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2600034465 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2600034466 |
| Giá từng phần lô | 209,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2600034467 |
| Giá từng phần lô | 1,251,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2600034468 |
| Giá từng phần lô | 42,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034469 |
| Giá từng phần lô | 46,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2600034470 |
| Giá từng phần lô | 197,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2600034471 |
| Giá từng phần lô | 3,016,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2600034472 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2600034473 |
| Giá từng phần lô | 2,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2600034474 |
| Giá từng phần lô | 156,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2600034475 |
| Giá từng phần lô | 58,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
|
| Mã phần lô | PP2600034476 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2600034477 |
| Giá từng phần lô | 166,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2600034478 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2600034479 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034480 |
| Giá từng phần lô | 116,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2600034481 |
| Giá từng phần lô | 1,156,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2600034482 |
| Giá từng phần lô | 663,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2600034483 |
| Giá từng phần lô | 124,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600034484 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034485 |
| Giá từng phần lô | 1,180,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Epinephrin (Adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2600034486 |
| Giá từng phần lô | 246,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2600034487 |
| Giá từng phần lô | 1,290,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2600034488 |
| Giá từng phần lô | 59,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034489 |
| Giá từng phần lô | 460,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2600034490 |
| Giá từng phần lô | 463,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600034491 |
| Giá từng phần lô | 690,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600034492 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600034493 |
| Giá từng phần lô | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2600034494 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2600034495 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2600034496 |
| Giá từng phần lô | 975,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hydroxy cloroquin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2600034497 |
| Giá từng phần lô | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2600034498 |
| Giá từng phần lô | 8,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2600034499 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600034500 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2600034501 |
| Giá từng phần lô | 1,056,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034502 |
| Giá từng phần lô | 247,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2600034503 |
| Giá từng phần lô | 97,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2600034504 |
| Giá từng phần lô | 338,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2600034505 |
| Giá từng phần lô | 307,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2600034506 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2600034507 |
| Giá từng phần lô | 400,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2600034508 |
| Giá từng phần lô | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2600034509 |
| Giá từng phần lô | 940,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2600034510 |
| Giá từng phần lô | 103,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2600034511 |
| Giá từng phần lô | 79,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2600034512 |
| Giá từng phần lô | 456,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2600034513 |
| Giá từng phần lô | 573,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034514 |
| Giá từng phần lô | 1,220,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2600034515 |
| Giá từng phần lô | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2600034516 |
| Giá từng phần lô | 326,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034517 |
| Giá từng phần lô | 57,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034518 |
| Giá từng phần lô | 1,502,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034519 |
| Giá từng phần lô | 98,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034520 |
| Giá từng phần lô | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2600034521 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2600034522 |
| Giá từng phần lô | 111,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2600034523 |
| Giá từng phần lô | 1,162,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2600034524 |
| Giá từng phần lô | 77,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2600034525 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034526 |
| Giá từng phần lô | 574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034527 |
| Giá từng phần lô | 1,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2600034528 |
| Giá từng phần lô | 306,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2600034529 |
| Giá từng phần lô | 1,193,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2600034530 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2600034531 |
| Giá từng phần lô | 175,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2600034532 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2600034533 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2600034534 |
| Giá từng phần lô | 207,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2600034535 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2600034536 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2600034537 |
| Giá từng phần lô | 26,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2600034538 |
| Giá từng phần lô | 4,690,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2600034539 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2600034540 |
| Giá từng phần lô | 103,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2600034541 |
| Giá từng phần lô | 210,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2600034542 |
| Giá từng phần lô | 6,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2600034543 |
| Giá từng phần lô | 7,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034544 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2600034545 |
| Giá từng phần lô | 2,622,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2600034546 |
| Giá từng phần lô | 235,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2600034547 |
| Giá từng phần lô | 1,792,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2600034548 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2600034549 |
| Giá từng phần lô | 4,575,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2600034550 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2600034551 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2600034552 |
| Giá từng phần lô | 48,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2600034553 |
| Giá từng phần lô | 1,101,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2600034554 |
| Giá từng phần lô | 196,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600034555 |
| Giá từng phần lô | 2,436,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2600034556 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2600034557 |
| Giá từng phần lô | 3,824,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2600034558 |
| Giá từng phần lô | 117,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2600034559 |
| Giá từng phần lô | 2,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2600034560 |
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi