Gói thầu: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600034385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2026 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Tên gói thầu | Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600018153 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-01-30 10:00:00 đến ngày 2026-02-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,027,769,380 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600034794 - Acetyl leucin | 44,100 |
| 2 | PP2600034795 - Acetyl leucin | 653,400 |
| 3 | PP2600034796 - Amikacin | 417,800 |
| 4 | PP2600034797 - Amlodipin + Valsartan | 259,662 |
| 5 | PP2600034798 - Amlodipin + Valsartan | 3,176,150 |
| 6 | PP2600034799 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 6,675,000 |
| 7 | PP2600034800 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 2,719,200 |
| 8 | PP2600034801 - Bupivacain hydroclorid | 98,900 |
| 9 | PP2600034802 - Bupivacain hydroclorid | 291,200 |
| 10 | PP2600034803 - Calci gluconat | 146,000 |
| 11 | PP2600034804 - Carboprost | 290,000 |
| 12 | PP2600034805 - Cefixim | 400,000 |
| 13 | PP2600034806 - Cefpodoxim | 3,321,000 |
| 14 | PP2600034807 - Cefpodoxim | 602,000 |
| 15 | PP2600034808 - Cinnarizin | 6,300 |
| 16 | PP2600034809 - Ciprofloxacin | 1,783,320 |
| 17 | PP2600034810 - Clarithromycin | 1,359,853 |
| 18 | PP2600034811 - Crotamiton | 144,000 |
| 19 | PP2600034812 - Desloratadin | 26,036 |
| 20 | PP2600034813 - Dextran 40 + Natri clorid | 3,885,000 |
| 21 | PP2600034814 - Diazepam | 97,566 |
| 22 | PP2600034815 - Diazepam | 184,000 |
| 23 | PP2600034816 - Diosmin | 930,384 |
| 24 | PP2600034817 - Dung dịch lọc màng bụng | 146,790 |
| 25 | PP2600034818 - Dung dịch lọc màng bụng | 146,790 |
| 26 | PP2600034819 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 1,168,650 |
| 27 | PP2600034820 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 1,168,650 |
| 28 | PP2600034821 - Ephedrin hydroclorid | 915,075 |
| 29 | PP2600034822 - Esomeprazol | 762,993 |
| 30 | PP2600034823 - Famotidin | 164,850 |
| 31 | PP2600034824 - Fentanyl | 5,235,720 |
| 32 | PP2600034825 - Fentanyl | 224,000 |
| 33 | PP2600034826 - Ginkgo biloba | 1,263,425 |
| 34 | PP2600034827 - Glycerol | 32,370 |
| 35 | PP2600034828 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 637,500 |
| 36 | PP2600034829 - Insulin người trộn (70/30) | 1,530,000 |
| 37 | PP2600034830 - Insulin người trộn (70/30) | 6,792,500 |
| 38 | PP2600034831 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 112,500 |
| 39 | PP2600034832 - Kali clorid | 127,650 |
| 40 | PP2600034833 - Ketamin | 32,680 |
| 41 | PP2600034834 - Ketoconazol | 38,950 |
| 42 | PP2600034835 - Lactobacillus acidophilus | 991,200 |
| 43 | PP2600034836 - Levocetirizin | 1,571,800 |
| 44 | PP2600034837 - Levofloxacin | 2,625,000 |
| 45 | PP2600034838 - Levofloxacin | 112,644 |
| 46 | PP2600034839 - Levofloxacin | 6,699,000 |
| 47 | PP2600034840 - Lidocain | 45,036 |
| 48 | PP2600034841 - Lidocain hydroclorid | 177,600 |
| 49 | PP2600034842 - Linezolid | 1,949,640 |
| 50 | PP2600034843 - Lovastatin | 2,789,010 |
| 51 | PP2600034844 - Metformin hydroclorid + Gliclazid | 5,662,000 |
| 52 | PP2600034845 - Methyl prednisolon | 1,718,088 |
| 53 | PP2600034846 - Midazolam | 9,882,500 |
| 54 | PP2600034847 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 43,050 |
| 55 | PP2600034848 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 553,350 |
| 56 | PP2600034849 - Nifedipin | 80,300 |
| 57 | PP2600034850 - Nước cất pha tiêm | 456,876 |
| 58 | PP2600034851 - Ofloxacin | 1,450,000 |
| 59 | PP2600034852 - Ondansetron | 13,944 |
| 60 | PP2600034853 - Oxytocin | 462,000 |
| 61 | PP2600034854 - Oxytocin | 499,653 |
| 62 | PP2600034855 - Paracetamol + Codein phosphat | 2,802,450 |
| 63 | PP2600034856 - Pethidin hydroclorid | 792,000 |
| 64 | PP2600034857 - Pilocarpin | 55,000 |
| 65 | PP2600034858 - Piperacillin + Tazobactam | 105,000 |
| 66 | PP2600034859 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 234,000 |
| 67 | PP2600034860 - Progesteron dạng vi hạt | 1,484,800 |
| 68 | PP2600034861 - Propofol | 1,320,000 |
| 69 | PP2600034862 - Rocuronium bromid | 1,134,900 |
| 70 | PP2600034863 - Ropivacain hydroclorid | 306,180 |
| 71 | PP2600034864 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 855,000 |
| 72 | PP2600034865 - Sugammadex | 3,628,680 |
| 73 | PP2600034866 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 124,560 |
| 74 | PP2600034867 - Thiocolchicosid | 1,831,950 |
| 75 | PP2600034868 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 1,228,500 |
| 76 | PP2600034869 - Tranexamic acid | 150,000 |
| 77 | PP2600034870 - Trimebutin maleat | 765,000 |
| 78 | PP2600034871 - Pemirolast Kali | 164,262 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2600034794 |
| Giá từng phần lô | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2600034795 |
| Giá từng phần lô | 653,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034796 |
| Giá từng phần lô | 417,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2600034797 |
| Giá từng phần lô | 259,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2600034798 |
| Giá từng phần lô | 3,176,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600034799 |
| Giá từng phần lô | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600034800 |
| Giá từng phần lô | 2,719,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034801 |
| Giá từng phần lô | 98,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034802 |
| Giá từng phần lô | 291,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2600034803 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2600034804 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2600034805 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2600034806 |
| Giá từng phần lô | 3,321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2600034807 |
| Giá từng phần lô | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2600034808 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034809 |
| Giá từng phần lô | 1,783,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2600034810 |
| Giá từng phần lô | 1,359,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Crotamiton |
|
| Mã phần lô | PP2600034811 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2600034812 |
| Giá từng phần lô | 26,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dextran 40 + Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034813 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2600034814 |
| Giá từng phần lô | 97,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2600034815 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2600034816 |
| Giá từng phần lô | 930,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600034817 |
| Giá từng phần lô | 146,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600034818 |
| Giá từng phần lô | 146,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2600034819 |
| Giá từng phần lô | 1,168,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2600034820 |
| Giá từng phần lô | 1,168,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034821 |
| Giá từng phần lô | 915,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2600034822 |
| Giá từng phần lô | 762,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2600034823 |
| Giá từng phần lô | 164,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2600034824 |
| Giá từng phần lô | 5,235,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2600034825 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2600034826 |
| Giá từng phần lô | 1,263,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2600034827 |
| Giá từng phần lô | 32,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2600034828 |
| Giá từng phần lô | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2600034829 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2600034830 |
| Giá từng phần lô | 6,792,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2600034831 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034832 |
| Giá từng phần lô | 127,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2600034833 |
| Giá từng phần lô | 32,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2600034834 |
| Giá từng phần lô | 38,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2600034835 |
| Giá từng phần lô | 991,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2600034836 |
| Giá từng phần lô | 1,571,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034837 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034838 |
| Giá từng phần lô | 112,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034839 |
| Giá từng phần lô | 6,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2600034840 |
| Giá từng phần lô | 45,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034841 |
| Giá từng phần lô | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2600034842 |
| Giá từng phần lô | 1,949,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600034843 |
| Giá từng phần lô | 2,789,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2600034844 |
| Giá từng phần lô | 5,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2600034845 |
| Giá từng phần lô | 1,718,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2600034846 |
| Giá từng phần lô | 9,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2600034847 |
| Giá từng phần lô | 43,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2600034848 |
| Giá từng phần lô | 553,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2600034849 |
| Giá từng phần lô | 80,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2600034850 |
| Giá từng phần lô | 456,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600034851 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2600034852 |
| Giá từng phần lô | 13,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2600034853 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2600034854 |
| Giá từng phần lô | 499,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2600034855 |
| Giá từng phần lô | 2,802,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034856 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Pilocarpin |
|
| Mã phần lô | PP2600034857 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2600034858 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2600034859 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Progesteron dạng vi hạt |
|
| Mã phần lô | PP2600034860 |
| Giá từng phần lô | 1,484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2600034861 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2600034862 |
| Giá từng phần lô | 1,134,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600034863 |
| Giá từng phần lô | 306,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2600034864 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2600034865 |
| Giá từng phần lô | 3,628,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600034866 |
| Giá từng phần lô | 124,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2600034867 |
| Giá từng phần lô | 1,831,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2600034868 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2600034869 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2600034870 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2600034871 |
| Giá từng phần lô | 164,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi