Gói thầu: Thuốc Generic (69 thuốc) sử dụng 12 tháng cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400436439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic (69 thuốc) sử dụng 12 tháng cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400242048 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 7,127,649,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400372206 - NT.01 | 2,500,000 | 37,500 |
| 2 | PP2400372207 - NT.02 | 3,990,000 | 59,850 |
| 3 | PP2400372208 - NT.03 | 38,367,000 | 575,505 |
| 4 | PP2400372209 - NT.04 | 27,000,000 | 405,000 |
| 5 | PP2400372210 - NT.05 | 266,600,000 | 3,999,000 |
| 6 | PP2400372211 - NT.06 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 7 | PP2400372212 - NT.07 | 36,750,000 | 551,250 |
| 8 | PP2400372213 - NT.08 | 34,440,000 | 516,600 |
| 9 | PP2400372214 - NT.09 | 94,868,000 | 1,423,020 |
| 10 | PP2400372215 - NT.10 | 9,150,000 | 137,250 |
| 11 | PP2400372216 - NT.11 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 12 | PP2400372217 - NT.12 | 60,000,000 | 900,000 |
| 13 | PP2400372218 - NT.13 | 44,000,000 | 660,000 |
| 14 | PP2400372219 - NT.14 | 52,500,000 | 787,500 |
| 15 | PP2400372220 - NT.15 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 16 | PP2400372221 - NT.16 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 17 | PP2400372222 - NT.17 | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 18 | PP2400372223 - NT.18 | 62,300,000 | 934,500 |
| 19 | PP2400372224 - NT.19 | 53,675,000 | 805,125 |
| 20 | PP2400372225 - NT.20 | 10,800,000 | 162,000 |
| 21 | PP2400372226 - NT.21 | 311,800,000 | 4,677,000 |
| 22 | PP2400372227 - NT.22 | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 23 | PP2400372228 - NT.23 | 101,385,000 | 1,520,775 |
| 24 | PP2400372229 - NT.24 | 42,000,000 | 630,000 |
| 25 | PP2400372230 - NT.25 | 17,700,000 | 265,500 |
| 26 | PP2400372231 - NT.26 | 34,500,000 | 517,500 |
| 27 | PP2400372232 - NT.27 | 133,000,000 | 1,995,000 |
| 28 | PP2400372233 - NT.28 | 32,900,000 | 493,500 |
| 29 | PP2400372234 - NT.29 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 30 | PP2400372235 - NT.30 | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 31 | PP2400372236 - NT.31 | 3,843,000 | 57,645 |
| 32 | PP2400372237 - NT.32 | 335,823,000 | 5,037,345 |
| 33 | PP2400372238 - NT.33 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 34 | PP2400372239 - NT.34 | 84,500,000 | 1,267,500 |
| 35 | PP2400372240 - NT.35 | 53,000,000 | 795,000 |
| 36 | PP2400372241 - NT.36 | 122,500,000 | 1,837,500 |
| 37 | PP2400372242 - NT.37 | 11,500,000 | 172,500 |
| 38 | PP2400372243 - NT.38 | 3,075,000 | 46,125 |
| 39 | PP2400372244 - NT.39 | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 40 | PP2400372245 - NT.40 | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 41 | PP2400372246 - NT.41 | 210,420,000 | 3,156,300 |
| 42 | PP2400372247 - NT.42 | 106,890,000 | 1,603,350 |
| 43 | PP2400372248 - NT.43 | 7,200,000 | 108,000 |
| 44 | PP2400372249 - NT.44 | 35,000,000 | 525,000 |
| 45 | PP2400372250 - NT.45 | 30,600,000 | 459,000 |
| 46 | PP2400372251 - NT.46 | 7,500,000 | 112,500 |
| 47 | PP2400372252 - NT.47 | 29,600,000 | 444,000 |
| 48 | PP2400372253 - NT.48 | 38,500,000 | 577,500 |
| 49 | PP2400372254 - NT.49 | 147,500,000 | 2,212,500 |
| 50 | PP2400372255 - NT.50 | 36,000,000 | 540,000 |
| 51 | PP2400372256 - NT.51 | 70,654,500 | 1,059,817 |
| 52 | PP2400372257 - NT.52 | 27,195,000 | 407,925 |
| 53 | PP2400372258 - NT.53 | 20,000,000 | 300,000 |
| 54 | PP2400372259 - NT.54 | 96,750,000 | 1,451,250 |
| 55 | PP2400372260 - NT.55 | 23,400,000 | 351,000 |
| 56 | PP2400372261 - NT.56 | 12,916,500 | 193,747 |
| 57 | PP2400372262 - NT.57 | 38,000,000 | 570,000 |
| 58 | PP2400372263 - NT.58 | 58,500,000 | 877,500 |
| 59 | PP2400372264 - NT.59 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 60 | PP2400372265 - NT.60 | 116,600,000 | 1,749,000 |
| 61 | PP2400372266 - NT.61 | 59,400,000 | 891,000 |
| 62 | PP2400372267 - NT.62 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 63 | PP2400372268 - NT.63 | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 64 | PP2400372269 - NT.64 | 359,100,000 | 5,386,500 |
| 65 | PP2400372270 - NT.65 | 69,294,800 | 1,039,422 |
| 66 | PP2400372271 - NT.66 | 4,998,000 | 74,970 |
| 67 | PP2400372272 - NT.67 | 179,100,000 | 2,686,500 |
| 68 | PP2400372273 - NT.68 | 23,065,000 | 345,975 |
| 69 | PP2400372274 - NT.69 | 25,000,000 | 375,000 |
NT.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400372206 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400372207 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400372208 |
| Giá từng phần lô | 38,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400372209 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400372210 |
| Giá từng phần lô | 266,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400372211 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400372212 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400372213 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400372214 |
| Giá từng phần lô | 94,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400372215 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400372216 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400372217 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400372218 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400372219 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400372220 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400372221 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400372222 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400372223 |
| Giá từng phần lô | 62,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400372224 |
| Giá từng phần lô | 53,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400372225 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400372226 |
| Giá từng phần lô | 311,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400372227 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400372228 |
| Giá từng phần lô | 101,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400372229 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400372230 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400372231 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400372232 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400372233 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400372234 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400372235 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400372236 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400372237 |
| Giá từng phần lô | 335,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,037,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400372238 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400372239 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400372240 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400372241 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400372242 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400372243 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400372244 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400372245 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400372246 |
| Giá từng phần lô | 210,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,156,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400372247 |
| Giá từng phần lô | 106,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400372248 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400372249 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400372250 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400372251 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400372252 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400372253 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400372254 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400372255 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400372256 |
| Giá từng phần lô | 70,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400372257 |
| Giá từng phần lô | 27,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400372258 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400372259 |
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400372260 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400372261 |
| Giá từng phần lô | 12,916,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400372262 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400372263 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400372264 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400372265 |
| Giá từng phần lô | 116,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400372266 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400372267 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400372268 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400372269 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400372270 |
| Giá từng phần lô | 69,294,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400372271 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400372272 |
| Giá từng phần lô | 179,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,686,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400372273 |
| Giá từng phần lô | 23,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400372274 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi