Gói thầu: Thuốc Generic (69 thuốc) sử dụng 12 tháng cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400436439-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic (69 thuốc) sử dụng 12 tháng cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400242048
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 7,127,649,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400372206 - NT.01 2,500,000 37,500
2 PP2400372207 - NT.02 3,990,000 59,850
3 PP2400372208 - NT.03 38,367,000 575,505
4 PP2400372209 - NT.04 27,000,000 405,000
5 PP2400372210 - NT.05 266,600,000 3,999,000
6 PP2400372211 - NT.06 262,500,000 3,937,500
7 PP2400372212 - NT.07 36,750,000 551,250
8 PP2400372213 - NT.08 34,440,000 516,600
9 PP2400372214 - NT.09 94,868,000 1,423,020
10 PP2400372215 - NT.10 9,150,000 137,250
11 PP2400372216 - NT.11 96,000,000 1,440,000
12 PP2400372217 - NT.12 60,000,000 900,000
13 PP2400372218 - NT.13 44,000,000 660,000
14 PP2400372219 - NT.14 52,500,000 787,500
15 PP2400372220 - NT.15 78,000,000 1,170,000
16 PP2400372221 - NT.16 75,000,000 1,125,000
17 PP2400372222 - NT.17 405,000,000 6,075,000
18 PP2400372223 - NT.18 62,300,000 934,500
19 PP2400372224 - NT.19 53,675,000 805,125
20 PP2400372225 - NT.20 10,800,000 162,000
21 PP2400372226 - NT.21 311,800,000 4,677,000
22 PP2400372227 - NT.22 119,000,000 1,785,000
23 PP2400372228 - NT.23 101,385,000 1,520,775
24 PP2400372229 - NT.24 42,000,000 630,000
25 PP2400372230 - NT.25 17,700,000 265,500
26 PP2400372231 - NT.26 34,500,000 517,500
27 PP2400372232 - NT.27 133,000,000 1,995,000
28 PP2400372233 - NT.28 32,900,000 493,500
29 PP2400372234 - NT.29 140,000,000 2,100,000
30 PP2400372235 - NT.30 112,000,000 1,680,000
31 PP2400372236 - NT.31 3,843,000 57,645
32 PP2400372237 - NT.32 335,823,000 5,037,345
33 PP2400372238 - NT.33 69,000,000 1,035,000
34 PP2400372239 - NT.34 84,500,000 1,267,500
35 PP2400372240 - NT.35 53,000,000 795,000
36 PP2400372241 - NT.36 122,500,000 1,837,500
37 PP2400372242 - NT.37 11,500,000 172,500
38 PP2400372243 - NT.38 3,075,000 46,125
39 PP2400372244 - NT.39 588,000,000 8,820,000
40 PP2400372245 - NT.40 525,000,000 7,875,000
41 PP2400372246 - NT.41 210,420,000 3,156,300
42 PP2400372247 - NT.42 106,890,000 1,603,350
43 PP2400372248 - NT.43 7,200,000 108,000
44 PP2400372249 - NT.44 35,000,000 525,000
45 PP2400372250 - NT.45 30,600,000 459,000
46 PP2400372251 - NT.46 7,500,000 112,500
47 PP2400372252 - NT.47 29,600,000 444,000
48 PP2400372253 - NT.48 38,500,000 577,500
49 PP2400372254 - NT.49 147,500,000 2,212,500
50 PP2400372255 - NT.50 36,000,000 540,000
51 PP2400372256 - NT.51 70,654,500 1,059,817
52 PP2400372257 - NT.52 27,195,000 407,925
53 PP2400372258 - NT.53 20,000,000 300,000
54 PP2400372259 - NT.54 96,750,000 1,451,250
55 PP2400372260 - NT.55 23,400,000 351,000
56 PP2400372261 - NT.56 12,916,500 193,747
57 PP2400372262 - NT.57 38,000,000 570,000
58 PP2400372263 - NT.58 58,500,000 877,500
59 PP2400372264 - NT.59 68,000,000 1,020,000
60 PP2400372265 - NT.60 116,600,000 1,749,000
61 PP2400372266 - NT.61 59,400,000 891,000
62 PP2400372267 - NT.62 112,500,000 1,687,500
63 PP2400372268 - NT.63 560,000,000 8,400,000
64 PP2400372269 - NT.64 359,100,000 5,386,500
65 PP2400372270 - NT.65 69,294,800 1,039,422
66 PP2400372271 - NT.66 4,998,000 74,970
67 PP2400372272 - NT.67 179,100,000 2,686,500
68 PP2400372273 - NT.68 23,065,000 345,975
69 PP2400372274 - NT.69 25,000,000 375,000
NT.01
Mã phần lô PP2400372206
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.02
Mã phần lô PP2400372207
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.03
Mã phần lô PP2400372208
Giá từng phần lô 38,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.04
Mã phần lô PP2400372209
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.05
Mã phần lô PP2400372210
Giá từng phần lô 266,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.06
Mã phần lô PP2400372211
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.07
Mã phần lô PP2400372212
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.08
Mã phần lô PP2400372213
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.09
Mã phần lô PP2400372214
Giá từng phần lô 94,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.10
Mã phần lô PP2400372215
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.11
Mã phần lô PP2400372216
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.12
Mã phần lô PP2400372217
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.13
Mã phần lô PP2400372218
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.14
Mã phần lô PP2400372219
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.15
Mã phần lô PP2400372220
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.16
Mã phần lô PP2400372221
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.17
Mã phần lô PP2400372222
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.18
Mã phần lô PP2400372223
Giá từng phần lô 62,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.19
Mã phần lô PP2400372224
Giá từng phần lô 53,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.20
Mã phần lô PP2400372225
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.21
Mã phần lô PP2400372226
Giá từng phần lô 311,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.22
Mã phần lô PP2400372227
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.23
Mã phần lô PP2400372228
Giá từng phần lô 101,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.24
Mã phần lô PP2400372229
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.25
Mã phần lô PP2400372230
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.26
Mã phần lô PP2400372231
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.27
Mã phần lô PP2400372232
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.28
Mã phần lô PP2400372233
Giá từng phần lô 32,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.29
Mã phần lô PP2400372234
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.30
Mã phần lô PP2400372235
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.31
Mã phần lô PP2400372236
Giá từng phần lô 3,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.32
Mã phần lô PP2400372237
Giá từng phần lô 335,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,037,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.33
Mã phần lô PP2400372238
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.34
Mã phần lô PP2400372239
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.35
Mã phần lô PP2400372240
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.36
Mã phần lô PP2400372241
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.37
Mã phần lô PP2400372242
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.38
Mã phần lô PP2400372243
Giá từng phần lô 3,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.39
Mã phần lô PP2400372244
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.40
Mã phần lô PP2400372245
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.41
Mã phần lô PP2400372246
Giá từng phần lô 210,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,156,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.42
Mã phần lô PP2400372247
Giá từng phần lô 106,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.43
Mã phần lô PP2400372248
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.44
Mã phần lô PP2400372249
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.45
Mã phần lô PP2400372250
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.46
Mã phần lô PP2400372251
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.47
Mã phần lô PP2400372252
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.48
Mã phần lô PP2400372253
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.49
Mã phần lô PP2400372254
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.50
Mã phần lô PP2400372255
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.51
Mã phần lô PP2400372256
Giá từng phần lô 70,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.52
Mã phần lô PP2400372257
Giá từng phần lô 27,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.53
Mã phần lô PP2400372258
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.54
Mã phần lô PP2400372259
Giá từng phần lô 96,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.55
Mã phần lô PP2400372260
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.56
Mã phần lô PP2400372261
Giá từng phần lô 12,916,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,747
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.57
Mã phần lô PP2400372262
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.58
Mã phần lô PP2400372263
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.59
Mã phần lô PP2400372264
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.60
Mã phần lô PP2400372265
Giá từng phần lô 116,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.61
Mã phần lô PP2400372266
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.62
Mã phần lô PP2400372267
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.63
Mã phần lô PP2400372268
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.64
Mã phần lô PP2400372269
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.65
Mã phần lô PP2400372270
Giá từng phần lô 69,294,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.66
Mã phần lô PP2400372271
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.67
Mã phần lô PP2400372272
Giá từng phần lô 179,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.68
Mã phần lô PP2400372273
Giá từng phần lô 23,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT.69
Mã phần lô PP2400372274
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->