Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500527617-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500297372
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-27 08:00:00 đến ngày 2025-11-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 3,583,013,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500545088 - Acetylcystein 662,400
2 PP2500545089 - Acetylcystein 534,000
3 PP2500545090 - Almagat 4,920,000
4 PP2500545091 - Aluminium phosphate 2,890,080
5 PP2500545092 - Amlodipin 240,800
6 PP2500545093 - Amoxicilin 3,150,000
7 PP2500545094 - Apixaban 9,660,000
8 PP2500545095 - Apixaban 9,660,000
9 PP2500545096 - Benfotiamin 1,486,000
10 PP2500545097 - Budesonid 10,800,000
11 PP2500545098 - Budesonid;Glycopyrronium;Formoterol fumarat dihydrat 18,973,600
12 PP2500545099 - Calci ascorbat;Lysin hydroclorid;Acid ascorbic 3,630,000
13 PP2500545100 - Calcium carbonate;Calcium lactate gluconate 1,050,000
14 PP2500545101 - Candersartan cilexetil 454,200
15 PP2500545102 - Capsaicin 10,720,080
16 PP2500545103 - Clotrimazol 3,900,000
17 PP2500545104 - Clotrimazol 4,199,880
18 PP2500545105 - Chlorhexidine digluconate 5,400,000
19 PP2500545106 - Dexketoprofen 1,110,000
20 PP2500545107 - Diclofenac natri 26,496,000
21 PP2500545108 - Diclofenac natri 26,250,000
22 PP2500545109 - Diosmectite 1,469,520
23 PP2500545110 - DL-Methionine;L-Leucine;L-Valine ;L-Isoleucine;L-Threonine ;L- Tryptophan;L- Phenylalanine ;Lysine HCL;Retinol palmitate;Ergocalciferol;Tocopherol acetate 50%;Thiamine nitrate;Riboflavin;Nicotinamide; Pyridoxine HCL;Calcium pantothenate;Cyanocobalamin;Folic acid;Ascorbic acid 5,040,000
24 PP2500545111 - Duloxetin 2,380,000
25 PP2500545112 - Etodolac 2,625,000
26 PP2500545113 - Etonogestrel 10,323,594
27 PP2500545114 - Flavoxate hydroclorid 770,000
28 PP2500545115 - Fluticasone furoate;Umeclidinium;Vilanterol 19,240,200
29 PP2500545116 - Fosfomycin (natri) 12,672,000
30 PP2500545117 - Galantamin 49,338,000
31 PP2500545118 - Ginkgo biloba;Magnesi lactac ;Vitamin B6 6,000,000
32 PP2500545119 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) 840,000
33 PP2500545120 - Ketoprofen 745,500
34 PP2500545121 - L-Arginin hydroclorid;Thiamin hydroclorid;Pyridoxin hydroclorid 6,456,000
35 PP2500545122 - L-Ornithin-L-aspartat; DL-Alpha tocopherol acetat 1,400,000
36 PP2500545123 - Lysin hydroclorid;Vitamin B1;Vitamin B2;Vitamin B6;Vitamin D3;Vitamin E;Vitamin PP;Dexpanthnol;Calci 1,200,000
37 PP2500545124 - Mecobalamin 620,000
38 PP2500545125 - Metoclopramid 72,000
39 PP2500545126 - Miconazol nitrat 540,000
40 PP2500545127 - Montelukast (Dưới dạng Montelukast natri) 5,800,000
41 PP2500545128 - Mosaprid citrate 1,150,000
42 PP2500545129 - Moxifloxacin; Dexamethason phosphat 126,252
43 PP2500545130 - Nabumeton 2,120,000
44 PP2500545131 - Natri Alginat;Natri bicarbonat;Calci Carbonat 1,227,000
45 PP2500545132 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason 199,000
46 PP2500545133 - Nicergolin 1,360,000
47 PP2500545134 - Oxetacain;Nhôm hydroxid;Magnesi hydeoxid 1,236,000
48 PP2500545135 - Paracetamol 45,600
49 PP2500545136 - Paracetamol;Caffein 125,800
50 PP2500545137 - Paracetamol;Phenylephrine HCl;Chlorpheniramine maleate 40,700
51 PP2500545138 - Paracetamol;Vitamin C 3,480,000
52 PP2500545139 - Povidon Iodin 210,000
53 PP2500545140 - Progesteron 890,880
54 PP2500545141 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 1,920,000
55 PP2500545142 - Rabeprazol natri 15,300,000
56 PP2500545143 - Risedronat natri 12,895,440
57 PP2500545144 - Selen (dưới dạng men khô);Crom (dưới dạng men khô);Acid ascorbic 5,400,000
58 PP2500545145 - Silymarin;Silybin;Vitamin B1;Vitamin B2;Vitamin B6;Vitamin B3;Vitamin B5 1,394,400
59 PP2500545146 - Spiramycin; Metronidazol 4,080,000
60 PP2500545147 - Tacrolimus 10,728,000
61 PP2500545148 - Tacrolimus 4,845,600
62 PP2500545149 - Thiocolchicosid 956,400
63 PP2500545150 - Triamcinolon acetonid 660,000
64 PP2500545151 - Umeclidinium (dạng bromide);vilanterol (dạng trifenatate) 12,473,064
65 PP2500545152 - Ursodeoxycholic acid 1,508,400
66 PP2500545153 - Xanh methylen;Tím gentian 210,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500545088
Giá từng phần lô 662,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500545089
Giá từng phần lô 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Almagat
Mã phần lô PP2500545090
Giá từng phần lô 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Aluminium phosphate
Mã phần lô PP2500545091
Giá từng phần lô 2,890,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Amlodipin
Mã phần lô PP2500545092
Giá từng phần lô 240,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500545093
Giá từng phần lô 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Apixaban
Mã phần lô PP2500545094
Giá từng phần lô 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Apixaban
Mã phần lô PP2500545095
Giá từng phần lô 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Benfotiamin
Mã phần lô PP2500545096
Giá từng phần lô 1,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2500545097
Giá từng phần lô 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Budesonid;Glycopyrronium;Formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500545098
Giá từng phần lô 18,973,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Calci ascorbat;Lysin hydroclorid;Acid ascorbic
Mã phần lô PP2500545099
Giá từng phần lô 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Calcium carbonate;Calcium lactate gluconate
Mã phần lô PP2500545100
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Candersartan cilexetil
Mã phần lô PP2500545101
Giá từng phần lô 454,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Capsaicin
Mã phần lô PP2500545102
Giá từng phần lô 10,720,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500545103
Giá từng phần lô 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500545104
Giá từng phần lô 4,199,880
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2500545105
Giá từng phần lô 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2500545106
Giá từng phần lô 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500545107
Giá từng phần lô 26,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500545108
Giá từng phần lô 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Diosmectite
Mã phần lô PP2500545109
Giá từng phần lô 1,469,520
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
DL-Methionine;L-Leucine;L-Valine ;L-Isoleucine;L-Threonine ;L- Tryptophan;L- Phenylalanine ;Lysine HCL;Retinol palmitate;Ergocalciferol;Tocopherol acetate 50%;Thiamine nitrate;Riboflavin;Nicotinamide; Pyridoxine HCL;Calcium pantothenate;Cyanocobalamin;Folic acid;Ascorbic acid
Mã phần lô PP2500545110
Giá từng phần lô 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Duloxetin
Mã phần lô PP2500545111
Giá từng phần lô 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Etodolac
Mã phần lô PP2500545112
Giá từng phần lô 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Etonogestrel
Mã phần lô PP2500545113
Giá từng phần lô 10,323,594
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Flavoxate hydroclorid
Mã phần lô PP2500545114
Giá từng phần lô 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Fluticasone furoate;Umeclidinium;Vilanterol
Mã phần lô PP2500545115
Giá từng phần lô 19,240,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Fosfomycin (natri)
Mã phần lô PP2500545116
Giá từng phần lô 12,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Galantamin
Mã phần lô PP2500545117
Giá từng phần lô 49,338,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ginkgo biloba;Magnesi lactac ;Vitamin B6
Mã phần lô PP2500545118
Giá từng phần lô 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
Mã phần lô PP2500545119
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500545120
Giá từng phần lô 745,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
L-Arginin hydroclorid;Thiamin hydroclorid;Pyridoxin hydroclorid
Mã phần lô PP2500545121
Giá từng phần lô 6,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
L-Ornithin-L-aspartat; DL-Alpha tocopherol acetat
Mã phần lô PP2500545122
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lysin hydroclorid;Vitamin B1;Vitamin B2;Vitamin B6;Vitamin D3;Vitamin E;Vitamin PP;Dexpanthnol;Calci
Mã phần lô PP2500545123
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500545124
Giá từng phần lô 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500545125
Giá từng phần lô 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miconazol nitrat
Mã phần lô PP2500545126
Giá từng phần lô 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Montelukast (Dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2500545127
Giá từng phần lô 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mosaprid citrate
Mã phần lô PP2500545128
Giá từng phần lô 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Moxifloxacin; Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2500545129
Giá từng phần lô 126,252
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nabumeton
Mã phần lô PP2500545130
Giá từng phần lô 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Natri Alginat;Natri bicarbonat;Calci Carbonat
Mã phần lô PP2500545131
Giá từng phần lô 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
Mã phần lô PP2500545132
Giá từng phần lô 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nicergolin
Mã phần lô PP2500545133
Giá từng phần lô 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Oxetacain;Nhôm hydroxid;Magnesi hydeoxid
Mã phần lô PP2500545134
Giá từng phần lô 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2500545135
Giá từng phần lô 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Paracetamol;Caffein
Mã phần lô PP2500545136
Giá từng phần lô 125,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Paracetamol;Phenylephrine HCl;Chlorpheniramine maleate
Mã phần lô PP2500545137
Giá từng phần lô 40,700
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Paracetamol;Vitamin C
Mã phần lô PP2500545138
Giá từng phần lô 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500545139
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2500545140
Giá từng phần lô 890,880
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Mã phần lô PP2500545141
Giá từng phần lô 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2500545142
Giá từng phần lô 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Risedronat natri
Mã phần lô PP2500545143
Giá từng phần lô 12,895,440
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Selen (dưới dạng men khô);Crom (dưới dạng men khô);Acid ascorbic
Mã phần lô PP2500545144
Giá từng phần lô 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Silymarin;Silybin;Vitamin B1;Vitamin B2;Vitamin B6;Vitamin B3;Vitamin B5
Mã phần lô PP2500545145
Giá từng phần lô 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Spiramycin; Metronidazol
Mã phần lô PP2500545146
Giá từng phần lô 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500545147
Giá từng phần lô 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500545148
Giá từng phần lô 4,845,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500545149
Giá từng phần lô 956,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2500545150
Giá từng phần lô 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Umeclidinium (dạng bromide);vilanterol (dạng trifenatate)
Mã phần lô PP2500545151
Giá từng phần lô 12,473,064
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500545152
Giá từng phần lô 1,508,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xanh methylen;Tím gentian
Mã phần lô PP2500545153
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->