Gói thầu: Thuốc generic (gồm 134 danh mục - 4 nhóm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400332890-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic (gồm 134 danh mục - 4 nhóm)
Số hiệu KHLCNT PL2400164612
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 220,137,472,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400235172 - 1 270,900,000 5,418,000
2 PP2400235173 - 2 190,000,000 3,800,000
3 PP2400235174 - 3 250,000,000 5,000,000
4 PP2400235175 - 4 3,598,980,000 71,980,000
5 PP2400235176 - 5 50,000,000 1,000,000
6 PP2400235177 - 6 73,600,000 1,472,000
7 PP2400235178 - 7 15,024,000 301,000
8 PP2400235179 - 8 9,600,000,000 192,000,000
9 PP2400235180 - 9 122,994,900 2,460,000
10 PP2400235181 - 10 20,800,000 416,000
11 PP2400235182 - 11 9,750,000 195,000
12 PP2400235183 - 12 1,676,000 34,000
13 PP2400235184 - 13 6,750,000 135,000
14 PP2400235185 - 14 56,000,000 1,120,000
15 PP2400235186 - 15 750,000,000 15,000,000
16 PP2400235187 - 16 22,000,000 440,000
17 PP2400235188 - 17 1,359,960,000 27,200,000
18 PP2400235189 - 18 450,000,000 9,000,000
19 PP2400235190 - 19 44,950,000 899,000
20 PP2400235191 - 20 195,000,000 3,900,000
21 PP2400235192 - 21 257,964,000 5,160,000
22 PP2400235193 - 22 176,000,000 3,520,000
23 PP2400235194 - 23 547,300,000 10,946,000
24 PP2400235195 - 24 1,199,070,000 23,982,000
25 PP2400235196 - 25 3,146,535,000 62,931,000
26 PP2400235197 - 26 380,000,000 7,600,000
27 PP2400235198 - 27 188,765,000 3,776,000
28 PP2400235199 - 28 377,530,000 7,551,000
29 PP2400235200 - 29 7,210,000,000 144,200,000
30 PP2400235201 - 30 3,207,600,000 64,152,000
31 PP2400235202 - 31 508,193,750 10,164,000
32 PP2400235203 - 32 44,000,000 880,000
33 PP2400235204 - 33 6,000,000 120,000
34 PP2400235205 - 34 75,060,000 1,502,000
35 PP2400235206 - 35 612,000,000 12,240,000
36 PP2400235207 - 36 577,160,000 11,544,000
37 PP2400235208 - 37 199,920,000 3,999,000
38 PP2400235209 - 38 761,280,000 15,226,000
39 PP2400235210 - 39 28,875,000 578,000
40 PP2400235211 - 40 51,975,000 1,040,000
41 PP2400235212 - 41 93,840,000 1,877,000
42 PP2400235213 - 42 540,000,000 10,800,000
43 PP2400235214 - 43 1,384,740,000 27,695,000
44 PP2400235215 - 44 750,000,000 15,000,000
45 PP2400235216 - 45 12,285,000 246,000
46 PP2400235217 - 46 4,200,000,000 84,000,000
47 PP2400235218 - 47 24,000,000 480,000
48 PP2400235219 - 48 148,960,000 2,980,000
49 PP2400235220 - 49 1,500,000,000 30,000,000
50 PP2400235221 - 50 13,800,000,000 276,000,000
51 PP2400235222 - 51 7,740,000,000 154,800,000
52 PP2400235223 - 52 1,560,000,000 31,200,000
53 PP2400235224 - 53 90,000,000 1,800,000
54 PP2400235225 - 54 1,022,796,500 20,456,000
55 PP2400235226 - 55 7,086,388,000 141,728,000
56 PP2400235227 - 56 6,750,000,000 135,000,000
57 PP2400235228 - 57 2,016,000,000 40,320,000
58 PP2400235229 - 58 17,700,000 354,000
59 PP2400235230 - 59 48,155,200 964,000
60 PP2400235231 - 60 1,299,930,000 25,999,000
61 PP2400235232 - 61 124,950,000 2,499,000
62 PP2400235233 - 62 1,092,000,000 21,840,000
63 PP2400235234 - 63 1,421,280,000 28,426,000
64 PP2400235235 - 64 40,000,000 800,000
65 PP2400235236 - 65 714,000,000 14,280,000
66 PP2400235237 - 66 30,400,000 608,000
67 PP2400235238 - 67 1,000,000,000 20,000,000
68 PP2400235239 - 68 1,190,000,000 23,800,000
69 PP2400235240 - 69 130,900,000 2,618,000
70 PP2400235241 - 70 14,700,000 294,000
71 PP2400235242 - 71 585,000,000 11,700,000
72 PP2400235243 - 72 82,497,500 1,650,000
73 PP2400235244 - 73 9,406,000 189,000
74 PP2400235245 - 74 59,400,000 1,188,000
75 PP2400235246 - 75 830,088,000 16,602,000
76 PP2400235247 - 76 995,925,000 19,919,000
77 PP2400235248 - 77 315,000,000 6,300,000
78 PP2400235249 - 78 850,000,000 17,000,000
79 PP2400235250 - 79 319,600,000 6,392,000
80 PP2400235251 - 80 16,560,000 332,000
81 PP2400235252 - 81 10,050,000 201,000
82 PP2400235253 - 82 25,987,500 520,000
83 PP2400235254 - 83 21,000,000 420,000
84 PP2400235255 - 84 1,147,900,000 22,958,000
85 PP2400235256 - 85 440,000,000 8,800,000
86 PP2400235257 - 86 2,365,900,000 47,318,000
87 PP2400235258 - 87 21,997,500 440,000
88 PP2400235259 - 88 396,000,000 7,920,000
89 PP2400235260 - 89 150,000,000 3,000,000
90 PP2400235261 - 90 43,750,000 875,000
91 PP2400235262 - 91 75,000,000 1,500,000
92 PP2400235263 - 92 2,850,000 57,000
93 PP2400235264 - 93 60,250,000,000 1,205,000,000
94 PP2400235265 - 94 25,000,000 500,000
95 PP2400235266 - 95 46,189,500 924,000
96 PP2400235267 - 96 225,000,000 4,500,000
97 PP2400235268 - 97 200,000,000 4,000,000
98 PP2400235269 - 98 321,300,000 6,426,000
99 PP2400235270 - 99 390,000,000 7,800,000
100 PP2400235271 - 100 889,500,000 17,790,000
101 PP2400235272 - 101 54,000,000 1,080,000
102 PP2400235273 - 102 97,250,000 1,945,000
103 PP2400235274 - 103 80,000,000 1,600,000
104 PP2400235275 - 104 15,500,000 310,000
105 PP2400235276 - 105 2,600,000 52,000
106 PP2400235277 - 106 22,472,233,200 449,445,000
107 PP2400235278 - 107 359,000,000 7,180,000
108 PP2400235279 - 108 22,200,000 444,000
109 PP2400235280 - 109 21,000,000 420,000
110 PP2400235281 - 110 33,736,500 675,000
111 PP2400235282 - 111 12,000,000 240,000
112 PP2400235283 - 112 22,000,000 440,000
113 PP2400235284 - 113 286,300,000 5,726,000
114 PP2400235285 - 114 4,736,000,000 94,720,000
115 PP2400235286 - 115 720,000,000 14,400,000
116 PP2400235287 - 116 43,000,000 860,000
117 PP2400235288 - 117 6,982,500 140,000
118 PP2400235289 - 118 3,496,500 70,000
119 PP2400235290 - 119 100,500,000 2,010,000
120 PP2400235291 - 120 115,500,000 2,310,000
121 PP2400235292 - 121 68,000,000 1,360,000
122 PP2400235293 - 122 280,000,000 5,600,000
123 PP2400235294 - 123 2,426,900,000 48,538,000
124 PP2400235295 - 124 877,800,000 17,556,000
125 PP2400235296 - 125 2,000,000 40,000
126 PP2400235297 - 126 1,160,000,000 23,200,000
127 PP2400235298 - 127 920,000,000 18,400,000
128 PP2400235299 - 128 9,450,000 189,000
129 PP2400235300 - 129 2,730,000 55,000
130 PP2400235301 - 130 630,000 13,000
131 PP2400235302 - 131 4,125,000 83,000
132 PP2400235303 - 132 2,035,000,000 40,700,000
133 PP2400235304 - 133 11,700,000,000 234,000,000
134 PP2400235305 - 134 7,850,000,000 157,000,000
1
Mã phần lô PP2400235172
Giá từng phần lô 270,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400235173
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400235174
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400235175
Giá từng phần lô 3,598,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400235176
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400235177
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400235178
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400235179
Giá từng phần lô 9,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400235180
Giá từng phần lô 122,994,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400235181
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400235182
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400235183
Giá từng phần lô 1,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400235184
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400235185
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400235186
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400235187
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400235188
Giá từng phần lô 1,359,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400235189
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400235190
Giá từng phần lô 44,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400235191
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400235192
Giá từng phần lô 257,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400235193
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2400235194
Giá từng phần lô 547,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2400235195
Giá từng phần lô 1,199,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2400235196
Giá từng phần lô 3,146,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400235197
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2400235198
Giá từng phần lô 188,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400235199
Giá từng phần lô 377,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2400235200
Giá từng phần lô 7,210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2400235201
Giá từng phần lô 3,207,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2400235202
Giá từng phần lô 508,193,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2400235203
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2400235204
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400235205
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400235206
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400235207
Giá từng phần lô 577,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400235208
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2400235209
Giá từng phần lô 761,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400235210
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2400235211
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2400235212
Giá từng phần lô 93,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2400235213
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400235214
Giá từng phần lô 1,384,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2400235215
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2400235216
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400235217
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2400235218
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2400235219
Giá từng phần lô 148,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2400235220
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2400235221
Giá từng phần lô 13,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2400235222
Giá từng phần lô 7,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2400235223
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2400235224
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2400235225
Giá từng phần lô 1,022,796,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2400235226
Giá từng phần lô 7,086,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2400235227
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2400235228
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400235229
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2400235230
Giá từng phần lô 48,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2400235231
Giá từng phần lô 1,299,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2400235232
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2400235233
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2400235234
Giá từng phần lô 1,421,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2400235235
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2400235236
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2400235237
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2400235238
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2400235239
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2400235240
Giá từng phần lô 130,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2400235241
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2400235242
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2400235243
Giá từng phần lô 82,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2400235244
Giá từng phần lô 9,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2400235245
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2400235246
Giá từng phần lô 830,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2400235247
Giá từng phần lô 995,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2400235248
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2400235249
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2400235250
Giá từng phần lô 319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2400235251
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2400235252
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2400235253
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2400235254
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2400235255
Giá từng phần lô 1,147,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2400235256
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2400235257
Giá từng phần lô 2,365,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2400235258
Giá từng phần lô 21,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2400235259
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2400235260
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2400235261
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2400235262
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2400235263
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2400235264
Giá từng phần lô 60,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
94
Mã phần lô PP2400235265
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
95
Mã phần lô PP2400235266
Giá từng phần lô 46,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2400235267
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2400235268
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2400235269
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
99
Mã phần lô PP2400235270
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2400235271
Giá từng phần lô 889,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
101
Mã phần lô PP2400235272
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
102
Mã phần lô PP2400235273
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
103
Mã phần lô PP2400235274
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
104
Mã phần lô PP2400235275
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2400235276
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
106
Mã phần lô PP2400235277
Giá từng phần lô 22,472,233,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
107
Mã phần lô PP2400235278
Giá từng phần lô 359,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
108
Mã phần lô PP2400235279
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
109
Mã phần lô PP2400235280
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
110
Mã phần lô PP2400235281
Giá từng phần lô 33,736,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
111
Mã phần lô PP2400235282
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
112
Mã phần lô PP2400235283
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
113
Mã phần lô PP2400235284
Giá từng phần lô 286,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
114
Mã phần lô PP2400235285
Giá từng phần lô 4,736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
115
Mã phần lô PP2400235286
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
116
Mã phần lô PP2400235287
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
117
Mã phần lô PP2400235288
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
118
Mã phần lô PP2400235289
Giá từng phần lô 3,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
119
Mã phần lô PP2400235290
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
120
Mã phần lô PP2400235291
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
121
Mã phần lô PP2400235292
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
122
Mã phần lô PP2400235293
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
123
Mã phần lô PP2400235294
Giá từng phần lô 2,426,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
124
Mã phần lô PP2400235295
Giá từng phần lô 877,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
125
Mã phần lô PP2400235296
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
126
Mã phần lô PP2400235297
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2400235298
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
128
Mã phần lô PP2400235299
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
129
Mã phần lô PP2400235300
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
130
Mã phần lô PP2400235301
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
131
Mã phần lô PP2400235302
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
132
Mã phần lô PP2400235303
Giá từng phần lô 2,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
133
Mã phần lô PP2400235304
Giá từng phần lô 11,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
134
Mã phần lô PP2400235305
Giá từng phần lô 7,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->