Gói thầu: Thuốc Generic (gồm 136 danh mục - 4 nhóm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400439508-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic (gồm 136 danh mục - 4 nhóm)
Số hiệu KHLCNT PL2400244194
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 172,930,301,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400381548 - 1 15,988,560,000 319,772,000
2 PP2400381549 - 2 13,836,000 277,000
3 PP2400381550 - 3 8,480,000 170,000
4 PP2400381551 - 4 11,700,000 234,000
5 PP2400381552 - 5 680,400,000 13,608,000
6 PP2400381553 - 6 1,600,000,000 32,000,000
7 PP2400381554 - 7 495,000,000 9,900,000
8 PP2400381555 - 8 61,500,000 1,230,000
9 PP2400381556 - 9 1,005,000,000 20,100,000
10 PP2400381557 - 10 235,200,000 4,704,000
11 PP2400381558 - 11 191,520,000 3,831,000
12 PP2400381559 - 12 325,000,000 6,500,000
13 PP2400381560 - 13 2,700,000,000 54,000,000
14 PP2400381561 - 14 85,000,000 1,700,000
15 PP2400381562 - 15 8,064,000,000 161,280,000
16 PP2400381563 - 16 32,820,000 657,000
17 PP2400381564 - 17 10,500,000 210,000
18 PP2400381565 - 18 3,160,721,650 63,215,000
19 PP2400381566 - 19 79,800,000 1,596,000
20 PP2400381567 - 20 1,320,000,000 26,400,000
21 PP2400381568 - 21 1,800,000,000 36,000,000
22 PP2400381569 - 22 378,000,000 7,560,000
23 PP2400381570 - 23 1,258,000,000 25,160,000
24 PP2400381571 - 24 518,700,000 10,374,000
25 PP2400381572 - 25 2,160,000,000 43,200,000
26 PP2400381573 - 26 2,100,000,000 42,000,000
27 PP2400381574 - 27 158,000,000 3,160,000
28 PP2400381575 - 28 550,400,000 11,008,000
29 PP2400381576 - 29 831,600,000 16,632,000
30 PP2400381577 - 30 336,470,200 6,730,000
31 PP2400381578 - 31 100,700,000 2,014,000
32 PP2400381579 - 32 269,176,000 5,384,000
33 PP2400381580 - 33 2,229,000 45,000
34 PP2400381581 - 34 550,000 11,000
35 PP2400381582 - 35 105,600,000 2,112,000
36 PP2400381583 - 36 18,447,000 369,000
37 PP2400381584 - 37 12,400,000 248,000
38 PP2400381585 - 38 109,460,000 2,190,000
39 PP2400381586 - 39 133,230,000 2,665,000
40 PP2400381587 - 40 370,000,000 7,400,000
41 PP2400381588 - 41 2,791,049,100 55,821,000
42 PP2400381589 - 42 11,164,197,000 223,284,000
43 PP2400381590 - 43 196,000,000 3,920,000
44 PP2400381591 - 44 76,000,000 1,520,000
45 PP2400381592 - 45 517,500,000 10,350,000
46 PP2400381593 - 46 183,250,000 3,665,000
47 PP2400381594 - 47 385,000,000 7,700,000
48 PP2400381595 - 48 5,800,000 116,000
49 PP2400381596 - 49 190,000,000 3,800,000
50 PP2400381597 - 50 230,864,000 4,618,000
51 PP2400381598 - 51 3,110,250,000 62,205,000
52 PP2400381599 - 52 2,520,000,000 50,400,000
53 PP2400381600 - 53 230,790,000 4,616,000
54 PP2400381601 - 54 9,360,000 188,000
55 PP2400381602 - 55 1,850,000,000 37,000,000
56 PP2400381603 - 56 1,395,000,000 27,900,000
57 PP2400381604 - 57 135,000,000 2,700,000
58 PP2400381605 - 58 20,580,000 412,000
59 PP2400381606 - 59 2,150,000,000 43,000,000
60 PP2400381607 - 60 484,050,000 9,681,000
61 PP2400381608 - 61 354,319,400 7,087,000
62 PP2400381609 - 62 204,559,300 4,092,000
63 PP2400381610 - 63 192,500,000 3,850,000
64 PP2400381611 - 64 138,000,000 2,760,000
65 PP2400381612 - 65 59,700,000 1,194,000
66 PP2400381613 - 66 2,184,000,000 43,680,000
67 PP2400381614 - 67 2,842,560,000 56,852,000
68 PP2400381615 - 68 178,500,000 3,570,000
69 PP2400381616 - 69 2,073,600 42,000
70 PP2400381617 - 70 945,000,000 18,900,000
71 PP2400381618 - 71 2,700,000,000 54,000,000
72 PP2400381619 - 72 3,400,000,000 68,000,000
73 PP2400381620 - 73 1,010,000,000 20,200,000
74 PP2400381621 - 74 595,000,000 11,900,000
75 PP2400381622 - 75 466,000,000 9,320,000
76 PP2400381623 - 76 35,900,000 718,000
77 PP2400381624 - 77 750,000,000 15,000,000
78 PP2400381625 - 78 1,100,000,000 22,000,000
79 PP2400381626 - 79 3,200,000,000 64,000,000
80 PP2400381627 - 80 4,940,000,000 98,800,000
81 PP2400381628 - 81 8,460,000,000 169,200,000
82 PP2400381629 - 82 1,020,000,000 20,400,000
83 PP2400381630 - 83 702,000,000 14,040,000
84 PP2400381631 - 84 950,000,000 19,000,000
85 PP2400381632 - 85 540,000,000 10,800,000
86 PP2400381633 - 86 539,400,000 10,788,000
87 PP2400381634 - 87 137,620,000 2,753,000
88 PP2400381635 - 88 440,640,000 8,813,000
89 PP2400381636 - 89 43,650,000 873,000
90 PP2400381637 - 90 400,000,000 8,000,000
91 PP2400381638 - 91 1,950,000 39,000
92 PP2400381639 - 92 12,050,000,000 241,000,000
93 PP2400381640 - 93 1,110,000,000 22,200,000
94 PP2400381641 - 94 232,000,000 4,640,000
95 PP2400381642 - 95 1,920,000 39,000
96 PP2400381643 - 96 3,082,000,000 61,640,000
97 PP2400381644 - 97 1,355,700,000 27,114,000
98 PP2400381645 - 98 300,000,000 6,000,000
99 PP2400381646 - 99 270,000,000 5,400,000
100 PP2400381647 - 100 900,000,000 18,000,000
101 PP2400381648 - 101 42,400,000 848,000
102 PP2400381649 - 102 9,300,000 186,000
103 PP2400381650 - 103 28,254,000 566,000
104 PP2400381651 - 104 59,550,000 1,191,000
105 PP2400381652 - 105 86,700,000 1,734,000
106 PP2400381653 - 106 82,425,000 1,649,000
107 PP2400381654 - 107 2,400,000,000 48,000,000
108 PP2400381655 - 108 265,000,000 5,300,000
109 PP2400381656 - 109 578,000,000 11,560,000
110 PP2400381657 - 110 752,400,000 15,048,000
111 PP2400381658 - 111 1,302,000,000 26,040,000
112 PP2400381659 - 112 2,320,000,000 46,400,000
113 PP2400381660 - 113 225,000,000 4,500,000
114 PP2400381661 - 114 129,500,000 2,590,000
115 PP2400381662 - 115 2,274,000,000 45,480,000
116 PP2400381663 - 116 178,000,000 3,560,000
117 PP2400381664 - 117 325,000,000 6,500,000
118 PP2400381665 - 118 995,000,000 19,900,000
119 PP2400381666 - 119 2,625,000,000 52,500,000
120 PP2400381667 - 120 3,275,000,000 65,500,000
121 PP2400381668 - 121 650,000,000 13,000,000
122 PP2400381669 - 122 59,200,000 1,184,000
123 PP2400381670 - 123 450,000,000 9,000,000
124 PP2400381671 - 124 2,200,000,000 44,000,000
125 PP2400381672 - 125 13,860,000,000 277,200,000
126 PP2400381673 - 126 110,000,000 2,200,000
127 PP2400381674 - 127 190,000,000 3,800,000
128 PP2400381675 - 128 420,000,000 8,400,000
129 PP2400381676 - 129 126,000,000 2,520,000
130 PP2400381677 - 130 687,750,000 13,755,000
131 PP2400381678 - 131 805,000,000 16,100,000
132 PP2400381679 - 132 300,000,000 6,000,000
133 PP2400381680 - 133 420,000,000 8,400,000
134 PP2400381681 - 134 920,000,000 18,400,000
135 PP2400381682 - 135 899,640,000 17,993,000
136 PP2400381683 - 136 118,500,000 2,370,000
1
Mã phần lô PP2400381548
Giá từng phần lô 15,988,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400381549
Giá từng phần lô 13,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400381550
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400381551
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400381552
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400381553
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400381554
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400381555
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400381556
Giá từng phần lô 1,005,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400381557
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400381558
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400381559
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400381560
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400381561
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400381562
Giá từng phần lô 8,064,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400381563
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400381564
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400381565
Giá từng phần lô 3,160,721,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400381566
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400381567
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400381568
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400381569
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2400381570
Giá từng phần lô 1,258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2400381571
Giá từng phần lô 518,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2400381572
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400381573
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2400381574
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400381575
Giá từng phần lô 550,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2400381576
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2400381577
Giá từng phần lô 336,470,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2400381578
Giá từng phần lô 100,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2400381579
Giá từng phần lô 269,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2400381580
Giá từng phần lô 2,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400381581
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400381582
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400381583
Giá từng phần lô 18,447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400381584
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2400381585
Giá từng phần lô 109,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400381586
Giá từng phần lô 133,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2400381587
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2400381588
Giá từng phần lô 2,791,049,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2400381589
Giá từng phần lô 11,164,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400381590
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2400381591
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2400381592
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400381593
Giá từng phần lô 183,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2400381594
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2400381595
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2400381596
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2400381597
Giá từng phần lô 230,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2400381598
Giá từng phần lô 3,110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2400381599
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2400381600
Giá từng phần lô 230,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2400381601
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2400381602
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2400381603
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2400381604
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400381605
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2400381606
Giá từng phần lô 2,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2400381607
Giá từng phần lô 484,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2400381608
Giá từng phần lô 354,319,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2400381609
Giá từng phần lô 204,559,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2400381610
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2400381611
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2400381612
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2400381613
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2400381614
Giá từng phần lô 2,842,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2400381615
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2400381616
Giá từng phần lô 2,073,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2400381617
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2400381618
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2400381619
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2400381620
Giá từng phần lô 1,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2400381621
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2400381622
Giá từng phần lô 466,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2400381623
Giá từng phần lô 35,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2400381624
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2400381625
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2400381626
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2400381627
Giá từng phần lô 4,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2400381628
Giá từng phần lô 8,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2400381629
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2400381630
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2400381631
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2400381632
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2400381633
Giá từng phần lô 539,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2400381634
Giá từng phần lô 137,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2400381635
Giá từng phần lô 440,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2400381636
Giá từng phần lô 43,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2400381637
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2400381638
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2400381639
Giá từng phần lô 12,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2400381640
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
94
Mã phần lô PP2400381641
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
95
Mã phần lô PP2400381642
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2400381643
Giá từng phần lô 3,082,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2400381644
Giá từng phần lô 1,355,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2400381645
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
99
Mã phần lô PP2400381646
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2400381647
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
101
Mã phần lô PP2400381648
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
102
Mã phần lô PP2400381649
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
103
Mã phần lô PP2400381650
Giá từng phần lô 28,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
104
Mã phần lô PP2400381651
Giá từng phần lô 59,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2400381652
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
106
Mã phần lô PP2400381653
Giá từng phần lô 82,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
107
Mã phần lô PP2400381654
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
108
Mã phần lô PP2400381655
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
109
Mã phần lô PP2400381656
Giá từng phần lô 578,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
110
Mã phần lô PP2400381657
Giá từng phần lô 752,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
111
Mã phần lô PP2400381658
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
112
Mã phần lô PP2400381659
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
113
Mã phần lô PP2400381660
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
114
Mã phần lô PP2400381661
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
115
Mã phần lô PP2400381662
Giá từng phần lô 2,274,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
116
Mã phần lô PP2400381663
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
117
Mã phần lô PP2400381664
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
118
Mã phần lô PP2400381665
Giá từng phần lô 995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
119
Mã phần lô PP2400381666
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
120
Mã phần lô PP2400381667
Giá từng phần lô 3,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
121
Mã phần lô PP2400381668
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
122
Mã phần lô PP2400381669
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
123
Mã phần lô PP2400381670
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
124
Mã phần lô PP2400381671
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
125
Mã phần lô PP2400381672
Giá từng phần lô 13,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
126
Mã phần lô PP2400381673
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2400381674
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
128
Mã phần lô PP2400381675
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
129
Mã phần lô PP2400381676
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
130
Mã phần lô PP2400381677
Giá từng phần lô 687,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
131
Mã phần lô PP2400381678
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
132
Mã phần lô PP2400381679
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
133
Mã phần lô PP2400381680
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
134
Mã phần lô PP2400381681
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
135
Mã phần lô PP2400381682
Giá từng phần lô 899,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
136
Mã phần lô PP2400381683
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->