Gói thầu: Thuốc generic (gồm 144 danh mục - 5 nhóm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300106059-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Tên gói thầu Thuốc generic (gồm 144 danh mục - 5 nhóm)
Số hiệu KHLCNT PL2300076465
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ của Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 269,694,186,148 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.696.941.877 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300182375 - 1 106,000,000 1,060,000
2 PP2300182376 - 2 200,600,000 2,006,000
3 PP2300182377 - 3 606,927,000 6,069,270
4 PP2300182378 - 4 360,000,000 3,600,000
5 PP2300182379 - 5 16,231,600 162,316
6 PP2300182380 - 6 10,706,064 107,061
7 PP2300182381 - 7 219,665,880 2,196,659
8 PP2300182382 - 8 125,557,656 1,255,577
9 PP2300182383 - 9 2,705,220 27,053
10 PP2300182384 - 10 1,144,260,000 11,442,600
11 PP2300182385 - 11 299,520,000 2,995,200
12 PP2300182386 - 12 83,934,708 839,348
13 PP2300182387 - 13 4,598,068 45,981
14 PP2300182388 - 14 580,608,000 5,806,080
15 PP2300182389 - 15 178,472,700 1,784,727
16 PP2300182390 - 16 1,815,500 18,155
17 PP2300182391 - 17 4,250,000 42,500
18 PP2300182392 - 18 5,414,400 54,144
19 PP2300182393 - 19 3,870,720 38,708
20 PP2300182394 - 20 91,368,000 913,680
21 PP2300182395 - 21 1,915,200,000 19,152,000
22 PP2300182396 - 22 1,100,000,000 11,000,000
23 PP2300182397 - 23 383,040,000 3,830,400
24 PP2300182398 - 24 184,800,000 1,848,000
25 PP2300182399 - 25 840,000,000 8,400,000
26 PP2300182400 - 26 6,953,587,630 69,535,877
27 PP2300182401 - 27 246,960,000 2,469,600
28 PP2300182402 - 28 840,000,000 8,400,000
29 PP2300182403 - 29 1,289,820,000 12,898,200
30 PP2300182404 - 30 1,275,750,000 12,757,500
31 PP2300182405 - 31 64,420,000 644,200
32 PP2300182406 - 32 354,756,000 3,547,560
33 PP2300182407 - 33 426,240,000 4,262,400
34 PP2300182408 - 34 92,058,120 920,582
35 PP2300182409 - 35 600,000,000 6,000,000
36 PP2300182410 - 36 12,950,000,000 129,500,000
37 PP2300182411 - 37 3,000,000,000 30,000,000
38 PP2300182412 - 38 319,000,000 3,190,000
39 PP2300182413 - 39 3,256,223,950 32,562,240
40 PP2300182414 - 40 29,771,192,000 297,711,920
41 PP2300182415 - 41 2,940,000,000 29,400,000
42 PP2300182416 - 42 380,000,000 3,800,000
43 PP2300182417 - 43 760,000,000 7,600,000
44 PP2300182418 - 44 1,250,000,000 12,500,000
45 PP2300182419 - 45 7,245,000,000 72,450,000
46 PP2300182420 - 46 4,935,000,000 49,350,000
47 PP2300182421 - 47 102,060,000 1,020,600
48 PP2300182422 - 48 37,800,000 378,000
49 PP2300182423 - 49 25,200,000 252,000
50 PP2300182424 - 50 1,200,000 12,000
51 PP2300182425 - 51 6,627,600 66,276
52 PP2300182426 - 52 3,268,000 32,680
53 PP2300182427 - 53 1,537,500,000 15,375,000
54 PP2300182428 - 54 176,400,000 1,764,000
55 PP2300182429 - 55 300,000,000 3,000,000
56 PP2300182430 - 56 9,450,000 94,500
57 PP2300182431 - 57 463,050,000 4,630,500
58 PP2300182432 - 58 848,925,000 8,489,250
59 PP2300182433 - 59 8,085,000,000 80,850,000
60 PP2300182434 - 60 706,217,400 7,062,174
61 PP2300182435 - 61 149,978,400 1,499,784
62 PP2300182436 - 62 1,186,380,000 11,863,800
63 PP2300182437 - 63 285,965,656 2,859,657
64 PP2300182438 - 64 3,780,000,000 37,800,000
65 PP2300182439 - 65 3,417,000,000 34,170,000
66 PP2300182440 - 66 58,498,200 584,982
67 PP2300182441 - 67 2,012,800 20,128
68 PP2300182442 - 68 11,000,000 110,000
69 PP2300182443 - 69 5,589,528 55,896
70 PP2300182444 - 70 23,940,000 239,400
71 PP2300182445 - 71 14,128,500 141,285
72 PP2300182446 - 72 258,300,000 2,583,000
73 PP2300182447 - 73 334,000,000 3,340,000
74 PP2300182448 - 74 600,000,000 6,000,000
75 PP2300182449 - 75 150,220,000 1,502,200
76 PP2300182450 - 76 12,768,000 127,680
77 PP2300182451 - 77 3,227,000,000 32,270,000
78 PP2300182452 - 78 7,750,000,000 77,500,000
79 PP2300182453 - 79 1,584,000,000 15,840,000
80 PP2300182454 - 80 747,000,000 7,470,000
81 PP2300182455 - 81 6,325,000,000 63,250,000
82 PP2300182456 - 82 24,000,000 240,000
83 PP2300182457 - 83 15,150,000,000 151,500,000
84 PP2300182458 - 84 73,447,400 734,474
85 PP2300182459 - 85 10,380,608 103,807
86 PP2300182460 - 86 1,188,480 11,885
87 PP2300182461 - 87 14,422,800 144,228
88 PP2300182462 - 88 2,484,000 24,840
89 PP2300182463 - 89 28,980,000 289,800
90 PP2300182464 - 90 37,800,000 378,000
91 PP2300182465 - 91 252,000,000 2,520,000
92 PP2300182466 - 92 1,603,920 16,040
93 PP2300182467 - 93 32,250,000 322,500
94 PP2300182468 - 94 1,798,000,000 17,980,000
95 PP2300182469 - 95 26,784,000 267,840
96 PP2300182470 - 96 9,180,000,000 91,800,000
97 PP2300182471 - 97 2,840,112 28,402
98 PP2300182472 - 98 23,472,000 234,720
99 PP2300182473 - 99 46,693,940 466,940
100 PP2300182474 - 100 32,868,360 328,684
101 PP2300182475 - 101 220,946,000 2,209,460
102 PP2300182476 - 102 693,380,000 6,933,800
103 PP2300182477 - 103 564,610,800 5,646,108
104 PP2300182478 - 104 78,070,480 780,705
105 PP2300182479 - 105 5,670,000 56,700
106 PP2300182480 - 106 12,600,000 126,000
107 PP2300182481 - 107 1,006,425,000 10,064,250
108 PP2300182482 - 108 2,793,000,000 27,930,000
109 PP2300182483 - 109 2,457,000,000 24,570,000
110 PP2300182484 - 110 288,000,000 2,880,000
111 PP2300182485 - 111 799,850,000 7,998,500
112 PP2300182486 - 112 2,114,700,000 21,147,000
113 PP2300182487 - 113 3,767,904 37,680
114 PP2300182488 - 114 87,500,000 875,000
115 PP2300182489 - 115 99,000,000 990,000
116 PP2300182490 - 116 295,120 2,952
117 PP2300182491 - 117 1,987,524 19,876
118 PP2300182492 - 118 360,185,280 3,601,853
119 PP2300182493 - 119 100,192,840 1,001,929
120 PP2300182494 - 120 2,538,000 25,380
121 PP2300182495 - 121 3,874,500,000 38,745,000
122 PP2300182496 - 122 10,642,560 106,426
123 PP2300182497 - 123 3,469,200 34,692
124 PP2300182498 - 124 2,347,200 23,472
125 PP2300182499 - 125 45,795,400 457,954
126 PP2300182500 - 126 21,700,000 217,000
127 PP2300182501 - 127 53,991,000 539,910
128 PP2300182502 - 128 10,584,000,000 105,840,000
129 PP2300182503 - 129 2,850,000,000 28,500,000
130 PP2300182504 - 130 3,640,000 36,400
131 PP2300182505 - 131 440,000,000 4,400,000
132 PP2300182506 - 132 18,621,120 186,212
133 PP2300182507 - 133 11,737,800 117,378
134 PP2300182508 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 28,860,000 288,600
135 PP2300182509 - 135 484,995,000 4,849,950
136 PP2300182510 - 136 8,240,000 82,400
137 PP2300182511 - 137 1,169,910,000 11,699,100
138 PP2300182512 - 138 11,840,000 118,400
139 PP2300182513 - 139 242,500,000 2,425,000
140 PP2300182514 - 140 272,000,000 2,720,000
141 PP2300182515 - 141 1,748,000,000 17,480,000
142 PP2300182516 - 142 630,000 6,300
143 PP2300182517 - 143 38,782,800,000 387,828,000
144 PP2300182518 - 144 40,950,000,000 409,500,000
145 PP230018 - 134 11,100
146 2508 - 0
1
Mã phần lô PP2300182375
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300182376
Giá từng phần lô 200,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300182377
Giá từng phần lô 606,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,069,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300182378
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300182379
Giá từng phần lô 16,231,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300182380
Giá từng phần lô 10,706,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300182381
Giá từng phần lô 219,665,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300182382
Giá từng phần lô 125,557,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300182383
Giá từng phần lô 2,705,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300182384
Giá từng phần lô 1,144,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,442,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300182385
Giá từng phần lô 299,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300182386
Giá từng phần lô 83,934,708
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300182387
Giá từng phần lô 4,598,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300182388
Giá từng phần lô 580,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,806,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300182389
Giá từng phần lô 178,472,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300182390
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300182391
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300182392
Giá từng phần lô 5,414,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300182393
Giá từng phần lô 3,870,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300182394
Giá từng phần lô 91,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300182395
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300182396
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300182397
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300182398
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300182399
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300182400
Giá từng phần lô 6,953,587,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,535,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300182401
Giá từng phần lô 246,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300182402
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300182403
Giá từng phần lô 1,289,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,898,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300182404
Giá từng phần lô 1,275,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300182405
Giá từng phần lô 64,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300182406
Giá từng phần lô 354,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300182407
Giá từng phần lô 426,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,262,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300182408
Giá từng phần lô 92,058,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300182409
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300182410
Giá từng phần lô 12,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300182411
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300182412
Giá từng phần lô 319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300182413
Giá từng phần lô 3,256,223,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,562,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300182414
Giá từng phần lô 29,771,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,711,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300182415
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300182416
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300182417
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300182418
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300182419
Giá từng phần lô 7,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300182420
Giá từng phần lô 4,935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2300182421
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2300182422
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2300182423
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300182424
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2300182425
Giá từng phần lô 6,627,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,276
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2300182426
Giá từng phần lô 3,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2300182427
Giá từng phần lô 1,537,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2300182428
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2300182429
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300182430
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300182431
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2300182432
Giá từng phần lô 848,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,489,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2300182433
Giá từng phần lô 8,085,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2300182434
Giá từng phần lô 706,217,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,062,174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2300182435
Giá từng phần lô 149,978,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2300182436
Giá từng phần lô 1,186,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,863,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2300182437
Giá từng phần lô 285,965,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2300182438
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2300182439
Giá từng phần lô 3,417,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2300182440
Giá từng phần lô 58,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2300182441
Giá từng phần lô 2,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2300182442
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2300182443
Giá từng phần lô 5,589,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2300182444
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2300182445
Giá từng phần lô 14,128,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2300182446
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2300182447
Giá từng phần lô 334,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2300182448
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2300182449
Giá từng phần lô 150,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2300182450
Giá từng phần lô 12,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2300182451
Giá từng phần lô 3,227,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2300182452
Giá từng phần lô 7,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2300182453
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2300182454
Giá từng phần lô 747,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2300182455
Giá từng phần lô 6,325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2300182456
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2300182457
Giá từng phần lô 15,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2300182458
Giá từng phần lô 73,447,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2300182459
Giá từng phần lô 10,380,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2300182460
Giá từng phần lô 1,188,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2300182461
Giá từng phần lô 14,422,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2300182462
Giá từng phần lô 2,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2300182463
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2300182464
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2300182465
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2300182466
Giá từng phần lô 1,603,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2300182467
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
94
Mã phần lô PP2300182468
Giá từng phần lô 1,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
95
Mã phần lô PP2300182469
Giá từng phần lô 26,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2300182470
Giá từng phần lô 9,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2300182471
Giá từng phần lô 2,840,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2300182472
Giá từng phần lô 23,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
99
Mã phần lô PP2300182473
Giá từng phần lô 46,693,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2300182474
Giá từng phần lô 32,868,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
101
Mã phần lô PP2300182475
Giá từng phần lô 220,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
102
Mã phần lô PP2300182476
Giá từng phần lô 693,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,933,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
103
Mã phần lô PP2300182477
Giá từng phần lô 564,610,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,646,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
104
Mã phần lô PP2300182478
Giá từng phần lô 78,070,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2300182479
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
106
Mã phần lô PP2300182480
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
107
Mã phần lô PP2300182481
Giá từng phần lô 1,006,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,064,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
108
Mã phần lô PP2300182482
Giá từng phần lô 2,793,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
109
Mã phần lô PP2300182483
Giá từng phần lô 2,457,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
110
Mã phần lô PP2300182484
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
111
Mã phần lô PP2300182485
Giá từng phần lô 799,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
112
Mã phần lô PP2300182486
Giá từng phần lô 2,114,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
113
Mã phần lô PP2300182487
Giá từng phần lô 3,767,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
114
Mã phần lô PP2300182488
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
115
Mã phần lô PP2300182489
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
116
Mã phần lô PP2300182490
Giá từng phần lô 295,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
117
Mã phần lô PP2300182491
Giá từng phần lô 1,987,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
118
Mã phần lô PP2300182492
Giá từng phần lô 360,185,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,601,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
119
Mã phần lô PP2300182493
Giá từng phần lô 100,192,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
120
Mã phần lô PP2300182494
Giá từng phần lô 2,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
121
Mã phần lô PP2300182495
Giá từng phần lô 3,874,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
122
Mã phần lô PP2300182496
Giá từng phần lô 10,642,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
123
Mã phần lô PP2300182497
Giá từng phần lô 3,469,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
124
Mã phần lô PP2300182498
Giá từng phần lô 2,347,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
125
Mã phần lô PP2300182499
Giá từng phần lô 45,795,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
126
Mã phần lô PP2300182500
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2300182501
Giá từng phần lô 53,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
128
Mã phần lô PP2300182502
Giá từng phần lô 10,584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
129
Mã phần lô PP2300182503
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
130
Mã phần lô PP2300182504
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
131
Mã phần lô PP2300182505
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132
Mã phần lô PP2300182506
Giá từng phần lô 18,621,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
133
Mã phần lô PP2300182507
Giá từng phần lô 11,737,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300182508
Giá từng phần lô 28,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,600
135
Mã phần lô PP2300182509
Giá từng phần lô 484,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,849,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
136
Mã phần lô PP2300182510
Giá từng phần lô 8,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
137
Mã phần lô PP2300182511
Giá từng phần lô 1,169,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,699,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
138
Mã phần lô PP2300182512
Giá từng phần lô 11,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
139
Mã phần lô PP2300182513
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
140
Mã phần lô PP2300182514
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
141
Mã phần lô PP2300182515
Giá từng phần lô 1,748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
142
Mã phần lô PP2300182516
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
143
Mã phần lô PP2300182517
Giá từng phần lô 38,782,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
144
Mã phần lô PP2300182518
Giá từng phần lô 40,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
134
Mã phần lô PP230018
Giá từng phần lô 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 12
Mã phần lô 2508
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->