Gói thầu: Thuốc generic (gồm 173 danh mục - 4 nhóm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500164167-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic (gồm 173 danh mục - 4 nhóm)
Số hiệu KHLCNT PL2500086005
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 503,673,806,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500198426 - 232,000,000 348.000.000 162.400.000 4,640,000
2 PP2500198427 - 209,950,000 314.925.000 146.965.000 4,199,000
3 PP2500198428 - 133,320,000 199.980.000 93.324.000 2,666,400
4 PP2500198429 - 326,340,000 489.510.000 228.438.000 6,526,800
5 PP2500198430 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 920,000
6 PP2500198431 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,512,000
7 PP2500198432 - 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 15,000,000
8 PP2500198433 - 3,958,500,000 5.937.750.000 2.770.950.000 79,170,000
9 PP2500198434 - 1,915,200,000 2.872.800.000 1.340.640.000 38,304,000
10 PP2500198435 - 2,228,800,000 3.343.200.000 1.560.160.000 44,576,000
11 PP2500198436 - 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000 24,000,000
12 PP2500198437 - 212,940,000 319.410.000 149.058.000 4,258,800
13 PP2500198438 - 8,064,000,000 12.096.000.000 5.644.800.000 161,280,000
14 PP2500198439 - 945,000,000 1.417.500.000 661.500.000 18,900,000
15 PP2500198440 - 1,461,000,000 2.191.500.000 1.022.700.000 29,220,000
16 PP2500198441 - 6,200,000,000 9.300.000.000 4.340.000.000 124,000,000
17 PP2500198442 - 1,087,669,800 1.631.504.700 761.368.860 21,753,396
18 PP2500198443 - 629,370,000 944.055.000 440.559.000 12,587,400
19 PP2500198444 - 12,642,886,600 18.964.329.900 8.850.020.620 252,857,732
20 PP2500198445 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 1,120,000
21 PP2500198446 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000 4,500,000
22 PP2500198447 - 59,010,000 88.515.000 41.307.000 1,180,200
23 PP2500198448 - 133,980,000 200.970.000 93.786.000 2,679,600
24 PP2500198449 - 9,796,500,000 14.694.750.000 6.857.550.000 195,930,000
25 PP2500198450 - 1,134,000,000 1.701.000.000 793.800.000 22,680,000
26 PP2500198451 - 2,724,750,000 4.087.125.000 1.907.325.000 54,495,000
27 PP2500198452 - 2,175,000,000 3.262.500.000 1.522.500.000 43,500,000
28 PP2500198453 - 1,259,700,000 1.889.550.000 881.790.000 25,194,000
29 PP2500198454 - 850,000,000 1.275.000.000 595.000.000 17,000,000
30 PP2500198455 - 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 15,000,000
31 PP2500198456 - 1,229,970,000 1.844.955.000 860.979.000 24,599,400
32 PP2500198457 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000 9,000,000
33 PP2500198458 - 997,300,000 1.495.950.000 698.110.000 19,946,000
34 PP2500198459 - 2,000,000,000 3.000.000.000 1.400.000.000 40,000,000
35 PP2500198460 - 2,100,000,000 3.150.000.000 1.470.000.000 42,000,000
36 PP2500198461 - 545,000,000 817.500.000 381.500.000 10,900,000
37 PP2500198462 - 850,000,000 1.275.000.000 595.000.000 17,000,000
38 PP2500198463 - 1,249,920,000 1.874.880.000 874.944.000 24,998,400
39 PP2500198464 - 1,250,000,000 1.875.000.000 875.000.000 25,000,000
40 PP2500198465 - 5,544,000,000 8.316.000.000 3.880.800.000 110,880,000
41 PP2500198466 - 1,345,880,000 2.018.820.000 942.116.000 26,917,600
42 PP2500198467 - 2,014,000,000 3.021.000.000 1.409.800.000 40,280,000
43 PP2500198468 - 2,250,000,000 3.375.000.000 1.575.000.000 45,000,000
44 PP2500198469 - 858,900,000 1.288.350.000 601.230.000 17,178,000
45 PP2500198470 - 3,750,000,000 5.625.000.000 2.625.000.000 75,000,000
46 PP2500198471 - 756,000,000 1.134.000.000 529.200.000 15,120,000
47 PP2500198472 - 1,275,750,000 1.913.625.000 893.025.000 25,515,000
48 PP2500198473 - 5,550,000,000 8.325.000.000 3.885.000.000 111,000,000
49 PP2500198474 - 6,000,000,000 9.000.000.000 4.200.000.000 120,000,000
50 PP2500198475 - 6,360,000,000 9.540.000.000 4.452.000.000 127,200,000
51 PP2500198476 - 3,256,223,950 4.884.335.925 2.279.356.765 65,124,479
52 PP2500198477 - 29,771,192,000 44.656.788.000 20.839.834.400 595,423,840
53 PP2500198478 - 4,200,000,000 6.300.000.000 2.940.000.000 84,000,000
54 PP2500198479 - 11,200,000,000 16.800.000.000 7.840.000.000 224,000,000
55 PP2500198480 - 23,030,000,000 34.545.000.000 16.121.000.000 460,600,000
56 PP2500198481 - 6,335,000,000 9.502.500.000 4.434.500.000 126,700,000
57 PP2500198482 - 9,780,000,000 14.670.000.000 6.846.000.000 195,600,000
58 PP2500198483 - 157,800,000 236.700.000 110.460.000 3,156,000
59 PP2500198484 - 78,750,000 118.125.000 55.125.000 1,575,000
60 PP2500198485 - 167,520,000 251.280.000 117.264.000 3,350,400
61 PP2500198486 - 1,320,000,000 1.980.000.000 924.000.000 26,400,000
62 PP2500198487 - 32,900,000 49.350.000 23.030.000 658,000
63 PP2500198488 - 115,432,000 173.148.000 80.802.400 2,308,640
64 PP2500198489 - 761,280,000 1.141.920.000 532.896.000 15,225,600
65 PP2500198490 - 449,820,000 674.730.000 314.874.000 8,996,400
66 PP2500198491 - 1,900,000,000 2.850.000.000 1.330.000.000 38,000,000
67 PP2500198492 - 503,370,000 755.055.000 352.359.000 10,067,400
68 PP2500198493 - 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 15,000,000
69 PP2500198494 - 1,250,000,000 1.875.000.000 875.000.000 25,000,000
70 PP2500198495 - 8,250,000,000 12.375.000.000 5.775.000.000 165,000,000
71 PP2500198496 - 3,050,825,000 4.576.237.500 2.135.577.500 61,016,500
72 PP2500198497 - 2,961,000,000 4.441.500.000 2.072.700.000 59,220,000
73 PP2500198498 - 1,817,497,500 2.726.246.250 1.272.248.250 36,349,950
74 PP2500198499 - 4,609,500 6.914.250 3.226.650 92,190
75 PP2500198500 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000 525,000
76 PP2500198501 - 441,000,000 661.500.000 308.700.000 8,820,000
77 PP2500198502 - 521,850,000 782.775.000 365.295.000 10,437,000
78 PP2500198503 - 689,850,000 1.034.775.000 482.895.000 13,797,000
79 PP2500198504 - 9,640,000,000 14.460.000.000 6.748.000.000 192,800,000
80 PP2500198505 - 4,566,000,000 6.849.000.000 3.196.200.000 91,320,000
81 PP2500198506 - 12,500,000,000 18.750.000.000 8.750.000.000 250,000,000
82 PP2500198507 - 2,670,000,000 4.005.000.000 1.869.000.000 53,400,000
83 PP2500198508 - 1,880,000,000 2.820.000.000 1.316.000.000 37,600,000
84 PP2500198509 - 1,120,000,000 1.680.000.000 784.000.000 22,400,000
85 PP2500198510 - 6,536,000 9.804.000 4.575.200 130,720
86 PP2500198511 - 2,808,000,000 4.212.000.000 1.965.600.000 56,160,000
87 PP2500198512 - 2,640,000,000 3.960.000.000 1.848.000.000 52,800,000
88 PP2500198513 - 10,100,000,000 15.150.000.000 7.070.000.000 202,000,000
89 PP2500198514 - 3,372,000,000 5.058.000.000 2.360.400.000 67,440,000
90 PP2500198515 - 1,008,000,000 1.512.000.000 705.600.000 20,160,000
91 PP2500198516 - 115,000,000 172.500.000 80.500.000 2,300,000
92 PP2500198517 - 3,255,400,000 4.883.100.000 2.278.780.000 65,108,000
93 PP2500198518 - 130,192,000 195.288.000 91.134.400 2,603,840
94 PP2500198519 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
95 PP2500198520 - 319,600,000 479.400.000 223.720.000 6,392,000
96 PP2500198521 - 271,998,000 407.997.000 190.398.600 5,439,960
97 PP2500198522 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 480,000
98 PP2500198523 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1,950,000
99 PP2500198524 - 37,000,000 55.500.000 25.900.000 740,000
100 PP2500198525 - 2,057,400,000 3.086.100.000 1.440.180.000 41,148,000
101 PP2500198526 - 612,500,000 918.750.000 428.750.000 12,250,000
102 PP2500198527 - 8,100,000,000 12.150.000.000 5.670.000.000 162,000,000
103 PP2500198528 - 659,820,000 989.730.000 461.874.000 13,196,400
104 PP2500198529 - 5,394,000,000 8.091.000.000 3.775.800.000 107,880,000
105 PP2500198530 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 2,400,000
106 PP2500198531 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,400,000
107 PP2500198532 - 1,498,500,000 2.247.750.000 1.048.950.000 29,970,000
108 PP2500198533 - 367,200,000 550.800.000 257.040.000 7,344,000
109 PP2500198534 - 295,000,000 442.500.000 206.500.000 5,900,000
110 PP2500198535 - 824,670,000 1.237.005.000 577.269.000 16,493,400
111 PP2500198536 - 136,000,000 204.000.000 95.200.000 2,720,000
112 PP2500198537 - 28,300,000 42.450.000 19.810.000 566,000
113 PP2500198538 - 306,000,000 459.000.000 214.200.000 6,120,000
114 PP2500198539 - 59,500,000 89.250.000 41.650.000 1,190,000
115 PP2500198540 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 160,000
116 PP2500198541 - 2,388,750,000 3.583.125.000 1.672.125.000 47,775,000
117 PP2500198542 - 313,600,000 470.400.000 219.520.000 6,272,000
118 PP2500198543 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 63,000
119 PP2500198544 - 1,146,600,000 1.719.900.000 802.620.000 22,932,000
120 PP2500198545 - 2,416,400,000 3.624.600.000 1.691.480.000 48,328,000
121 PP2500198546 - 13,860,000 20.790.000 9.702.000 277,200
122 PP2500198547 - 1,119,825,000 1.679.737.500 783.877.500 22,396,500
123 PP2500198548 - 2,593,500,000 3.890.250.000 1.815.450.000 51,870,000
124 PP2500198549 - 6,880,000 10.320.000 4.816.000 137,600
125 PP2500198550 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 100,800
126 PP2500198551 - 12,474,000 18.711.000 8.731.800 249,480
127 PP2500198552 - 89,700,000 134.550.000 62.790.000 1,794,000
128 PP2500198553 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000 4,500,000
129 PP2500198554 - 113,200,000 169.800.000 79.240.000 2,264,000
130 PP2500198555 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000 882,000
131 PP2500198556 - 189,800,000 284.700.000 132.860.000 3,796,000
132 PP2500198557 - 899,700,000 1.349.550.000 629.790.000 17,994,000
133 PP2500198558 - 1,283,550,000 1.925.325.000 898.485.000 25,671,000
134 PP2500198559 - 2,501,100,000 3.751.650.000 1.750.770.000 50,022,000
135 PP2500198560 - 14,112,000,000 21.168.000.000 9.878.400.000 282,240,000
136 PP2500198561 - 410,640,000 615.960.000 287.448.000 8,212,800
137 PP2500198562 - 3,460,050,400 5.190.075.600 2.422.035.280 69,201,008
138 PP2500198563 - 20,700,937,500 31.051.406.250 14.490.656.250 414,018,750
139 PP2500198564 - 446,503,600 669.755.400 312.552.520 8,930,072
140 PP2500198565 - 5,785,920,000 8.678.880.000 4.050.144.000 115,718,400
141 PP2500198566 - 4,560,000 6.840.000 3.192.000 91,200
142 PP2500198567 - 1,932,000 2.898.000 1.352.400 38,640
143 PP2500198568 - 179,980,000 269.970.000 125.986.000 3,599,600
144 PP2500198569 - 462,500,000 693.750.000 323.750.000 9,250,000
145 PP2500198570 - 889,900,000 1.334.850.000 622.930.000 17,798,000
146 PP2500198571 - 660,000,000 990.000.000 462.000.000 13,200,000
147 PP2500198572 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
148 PP2500198573 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 280,000
149 PP2500198574 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 12,000,000
150 PP2500198575 - 129,990,000 194.985.000 90.993.000 2,599,800
151 PP2500198576 - 544,500,000 816.750.000 381.150.000 10,890,000
152 PP2500198577 - 449,820,000 674.730.000 314.874.000 8,996,400
153 PP2500198578 - 79,800,000 119.700.000 55.860.000 1,596,000
154 PP2500198579 - 4,144,000,000 6.216.000.000 2.900.800.000 82,880,000
155 PP2500198580 - 11,175,000,000 16.762.500.000 7.822.500.000 223,500,000
156 PP2500198581 - 5,820,000,000 8.730.000.000 4.074.000.000 116,400,000
157 PP2500198582 - 115,500,000 173.250.000 80.850.000 2,310,000
158 PP2500198583 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 1,320,000
159 PP2500198584 - 122,000,000 183.000.000 85.400.000 2,440,000
160 PP2500198585 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000 6,600,000
161 PP2500198586 - 20,900,000 31.350.000 14.630.000 418,000
162 PP2500198587 - 4,853,800,000 7.280.700.000 3.397.660.000 97,076,000
163 PP2500198588 - 2,933,000,000 4.399.500.000 2.053.100.000 58,660,000
164 PP2500198589 - 1,164,000,000 1.746.000.000 814.800.000 23,280,000
165 PP2500198590 - 861,000,000 1.291.500.000 602.700.000 17,220,000
166 PP2500198591 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 12,600,000
167 PP2500198592 - 277,550,000 416.325.000 194.285.000 5,551,000
168 PP2500198593 - 33,516,000,000 50.274.000.000 23.461.200.000 670,320,000
169 PP2500198594 - 11,700,000,000 17.550.000.000 8.190.000.000 234,000,000
170 PP2500198595 - 15,823,271,200 23.734.906.800 11.076.289.840 316,465,424
171 PP2500198596 - 16,000,000,000 24.000.000.000 11.200.000.000 320,000,000
172 PP2500198597 - 8,000,000,000 12.000.000.000 5.600.000.000 160,000,000
173 PP2500198598 - 24,000,000,000 36.000.000.000 16.800.000.000 480,000,000
Mã phần lô PP2500198426
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198427
Giá từng phần lô 209,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198428
Giá từng phần lô 133,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198429
Giá từng phần lô 326,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,526,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198430
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198431
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198432
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198433
Giá từng phần lô 3,958,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.937.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.770.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198434
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.872.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198435
Giá từng phần lô 2,228,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.343.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198436
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198437
Giá từng phần lô 212,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,258,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198438
Giá từng phần lô 8,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198439
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198440
Giá từng phần lô 1,461,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.191.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198441
Giá từng phần lô 6,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198442
Giá từng phần lô 1,087,669,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.631.504.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.368.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,753,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198443
Giá từng phần lô 629,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,587,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198444
Giá từng phần lô 12,642,886,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.964.329.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.850.020.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,857,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198445
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198446
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198447
Giá từng phần lô 59,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198448
Giá từng phần lô 133,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198449
Giá từng phần lô 9,796,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.694.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.857.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198450
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198451
Giá từng phần lô 2,724,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.087.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.907.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198452
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198453
Giá từng phần lô 1,259,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.889.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198454
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198455
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198456
Giá từng phần lô 1,229,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.844.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,599,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198457
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198458
Giá từng phần lô 997,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,946,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198459
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198460
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198461
Giá từng phần lô 545,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198462
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198463
Giá từng phần lô 1,249,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.874.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,998,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198464
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198465
Giá từng phần lô 5,544,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.316.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198466
Giá từng phần lô 1,345,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.018.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 942.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,917,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198467
Giá từng phần lô 2,014,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.409.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198468
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198469
Giá từng phần lô 858,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198470
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198471
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198472
Giá từng phần lô 1,275,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198473
Giá từng phần lô 5,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198474
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198475
Giá từng phần lô 6,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198476
Giá từng phần lô 3,256,223,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.884.335.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.279.356.765
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,124,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198477
Giá từng phần lô 29,771,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.656.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.839.834.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,423,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198478
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198479
Giá từng phần lô 11,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198480
Giá từng phần lô 23,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.545.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.121.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198481
Giá từng phần lô 6,335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.502.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.434.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198482
Giá từng phần lô 9,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198483
Giá từng phần lô 157,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198484
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198485
Giá từng phần lô 167,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198486
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198487
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198488
Giá từng phần lô 115,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198489
Giá từng phần lô 761,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198490
Giá từng phần lô 449,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198491
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198492
Giá từng phần lô 503,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,067,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198493
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198494
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198495
Giá từng phần lô 8,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198496
Giá từng phần lô 3,050,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.576.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,016,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198497
Giá từng phần lô 2,961,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.441.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198498
Giá từng phần lô 1,817,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.726.246.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.248.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,349,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198499
Giá từng phần lô 4,609,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.226.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198500
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198501
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198502
Giá từng phần lô 521,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,437,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198503
Giá từng phần lô 689,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,797,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198504
Giá từng phần lô 9,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.460.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.748.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198505
Giá từng phần lô 4,566,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.849.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.196.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198506
Giá từng phần lô 12,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198507
Giá từng phần lô 2,670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198508
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198509
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198510
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198511
Giá từng phần lô 2,808,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.212.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.965.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198512
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198513
Giá từng phần lô 10,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198514
Giá từng phần lô 3,372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.058.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198515
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198516
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198517
Giá từng phần lô 3,255,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.883.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198518
Giá từng phần lô 130,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198519
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198520
Giá từng phần lô 319,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198521
Giá từng phần lô 271,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,439,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198522
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198523
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198524
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198525
Giá từng phần lô 2,057,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.086.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198526
Giá từng phần lô 612,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198527
Giá từng phần lô 8,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198528
Giá từng phần lô 659,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,196,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198529
Giá từng phần lô 5,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.091.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.775.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198530
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198531
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198532
Giá từng phần lô 1,498,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198533
Giá từng phần lô 367,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198534
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198535
Giá từng phần lô 824,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,493,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198536
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198537
Giá từng phần lô 28,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198538
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198539
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198540
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198541
Giá từng phần lô 2,388,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.583.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198542
Giá từng phần lô 313,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198543
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198544
Giá từng phần lô 1,146,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198545
Giá từng phần lô 2,416,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.624.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.691.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198546
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198547
Giá từng phần lô 1,119,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,396,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198548
Giá từng phần lô 2,593,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.890.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.815.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198549
Giá từng phần lô 6,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198550
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198551
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198552
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198553
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198554
Giá từng phần lô 113,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198555
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198556
Giá từng phần lô 189,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198557
Giá từng phần lô 899,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.349.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198558
Giá từng phần lô 1,283,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.925.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,671,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198559
Giá từng phần lô 2,501,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.751.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198560
Giá từng phần lô 14,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.878.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198561
Giá từng phần lô 410,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198562
Giá từng phần lô 3,460,050,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.190.075.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.035.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,201,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198563
Giá từng phần lô 20,700,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.051.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,018,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198564
Giá từng phần lô 446,503,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.755.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.552.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,930,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198565
Giá từng phần lô 5,785,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.678.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,718,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198566
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198567
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198568
Giá từng phần lô 179,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198569
Giá từng phần lô 462,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198570
Giá từng phần lô 889,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.334.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198571
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198572
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198573
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198574
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198575
Giá từng phần lô 129,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198576
Giá từng phần lô 544,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198577
Giá từng phần lô 449,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198578
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198579
Giá từng phần lô 4,144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198580
Giá từng phần lô 11,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.762.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.822.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198581
Giá từng phần lô 5,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.730.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198582
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198583
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198584
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198585
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198586
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198587
Giá từng phần lô 4,853,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.280.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.397.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,076,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198588
Giá từng phần lô 2,933,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.399.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.053.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198589
Giá từng phần lô 1,164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198590
Giá từng phần lô 861,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198591
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198592
Giá từng phần lô 277,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198593
Giá từng phần lô 33,516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.274.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198594
Giá từng phần lô 11,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198595
Giá từng phần lô 15,823,271,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.734.906.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.076.289.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,465,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198596
Giá từng phần lô 16,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198597
Giá từng phần lô 8,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500198598
Giá từng phần lô 24,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->